



Preview text:
TÓM TẮT CƠ SỞ VĂN HÓA VIỆT NAM (DẠNG FILE HỌC THUỘC)I. CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU VĂN HÓA VIỆT NAM (Chương I)1. Các Lý Thuyết Hệ Thống
BÀI 1: VĂN HÓA VÀ VĂN HÓA HỌC
1. Định nghĩa Văn hóa (Cần hiểu bản chất)
- Chiết tự ngôn ngữ (Nguồn gốc từ):
- Phương Đông (Trung Hoa):
- "Văn" (vẻ đẹp), "Hóa" (biến đổi/giáo hóa) -> Dùng cái đẹp (văn chương, lễ nhạc) để giáo hóa con người 1.
- Phương Tây:
- "Culture" (từ gốc Latinh cultura = trồng trọt) -> Vun trồng tinh thần, trí tuệ con người ("trồng người") 2.
- Phương Đông (Trung Hoa):
- Định nghĩa khoa học (Trần Ngọc Thêm):
- Là một hệ thống hữu cơ (các yếu tố liên kết chặt chẽ).
- Gồm các giá trị vật chất (kiến trúc, y phục...) và tinh thần (đạo đức, tín ngưỡng...).
- Do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn.
- Trong sự tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội3.
2. Bốn Đặc trưng & Chức năng (Cặp phạm trù logic)
Học theo cặp để nhớ: Đặc trưng này sinh ra Chức năng kia.
- Tính hệ thống -> Chức năng tổ chức xã hội:
- Văn hóa liên kết mọi người lại, giúp xã hội vận hành trật tự, ổn định (như một cơ thể sống)44.
- Tính giá trị -> Chức năng điều chỉnh xã hội:
- Văn hóa phân biệt Tốt/Xấu, Đẹp/Không đẹp -> Giúp định hướng hành vi con người (làm gì thì đúng chuẩn mực)55.
- Tính nhân sinh -> Chức năng giao tiếp:
- Văn hóa là sản phẩm của con người (nhân tạo), là sợi dây liên kết người với người qua ngôn ngữ, cử chỉ, ký hiệu6666.
- Tính lịch sử -> Chức năng giáo dục:
- Văn hóa có bề dày tích lũy từ quá khứ -> Truyền lại kinh nghiệm, kiến thức cho thế hệ sau ("ôn cố tri tân")7777.
3. Cấu trúc hệ thống văn hóa (4 thành tố chính)
Văn hóa chia làm 4 "mảng" lớn 8:
- Văn hóa nhận thức: Hiểu biết về vũ trụ (thiên văn, thời tiết) và con người.
- Văn hóa tổ chức cộng đồng: Tổ chức đời sống tập thể (làng xã, quốc gia) và cá nhân (tín ngưỡng, phong tục).
- Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên: Ăn, mặc, ở, đi lại, khai thác và trị thủy.
- Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội: Giao lưu (tiếp biến văn hóa), đối ngoại (ngoại giao, quân sự).
4. Phân biệt khái niệm (Mẹo nhớ)
- Văn hóa: Bao trùm nhất (Vật chất + Tinh thần), có tính dân tộc, tính lịch sử.
- Văn minh: Thiên về Kỹ thuật, tiện nghi (Vật chất), chỉ trình độ phát triển (thường gắn với đô thị, phương Tây), tính quốc tế9.
- Văn hiến: Thiên về Tinh thần (người hiền tài, sách vở), bề dày lịch sử.
- Văn vật: Thiên về Vật chất (di tích, hiện vật), bề dày lịch sử10.
BÀI 2: ĐỊNH VỊ VĂN HÓA VIỆT NAM (Quan trọng)
1. So sánh Loại hình Văn hóa: Gốc Nông nghiệp (Đông) vs Gốc Du mục (Tây)
Đây là phần cốt lõi giải thích tính cách người Việt.
Tiêu chí | Văn hóa Phương Đông (VN) | Văn hóa Phương Tây |
|---|---|---|
Kinh tế | Trồng trọt (Lúa nước) -> Phụ thuộc thiên nhiên 11 | Chăn nuôi (Du mục) -> Di chuyển thường xuyên 12 |
Lối sống | Định cư, ổn định (Trọng Tĩnh) 13 | Du cư, nay đây mai đó (Trọng Động) 14 |
Ứng xử Tự nhiên | Hòa hợp, nương tựa vào thiên nhiên | Chinh phục, chế ngự thiên nhiên |
Tư duy | Tổng hợp (nhìn bao quát, quan hệ biện chứng), Thiên về cảm tính | Phân tích (chia nhỏ vấn đề, logic), Thiên về lý tính 15 |
Tổ chức cộng đồng | Trọng tình, trọng đức, trọng nữ, trọng văn, dân chủ làng xã, linh hoạt 16161616 | Trọng lý, trọng tài, trọng nam, trọng võ, quân chủ, nguyên tắc, cá nhân 17171717 |
- Minh chứng trọng nữ ở VN: "Nhất vợ nhì trời", "Lệnh ông không bằng cồng bà", cai quản kinh tế (tay hòm chìa khóa) 18.
2. Không gian & Thời gian văn hóa
- Không gian:
- Việt Nam nằm ở ngã tư đường các nền văn minh (Trung Hoa, Ấn Độ)19.
- Gốc: Văn hóa Bách Việt (Nam sông Dương Tử đến Bắc Bộ)20.
- Khí hậu: Nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều -> Phù hợp lúa nước & hệ thống sông ngòi dày đặc (Văn hóa sông nước) 21.
- Chủ thể:
- Sự pha trộn chủng tộc: Mongoloid (phương Bắc) + Australoid (phương Nam) -> Người Indonésien -> Người Nam Á (Bách Việt) 22.
3. Đặc trưng các Vùng văn hóa (Điểm nhấn)
- Tây Bắc: Văn hóa Thái - Mường, múa xòe, hệ thống mương phai lái lịn (thủy lợi), áo cóm, khăn piêu 23.
- Việt Bắc: Văn hóa Tày - Nùng, lễ hội lồng tồng (xuống đồng), trang phục màu chàm, nhà sàn 24.
- Bắc Bộ (Đồng bằng sông Hồng): Cái nôi văn hóa người Việt, văn minh lúa nước, đê điều trị thủy, văn hóa làng xã, hội hè, đình chùa 25.
- Trung Bộ: Đất hẹp, khí hậu khắc nghiệt -> con người cần cù, hiếu học. Nơi giao lưu văn hóa Việt - Chăm (di tích tháp Chàm, tín ngưỡng thờ Cá Ông) 26.
- Tây Nguyên: Văn hóa cồng chiêng, nhà Rông, nhà dài, sử thi (Khan), lễ đâm trâu, luật tục, già làng 27.
- Nam Bộ: Vùng đất mới, văn hóa sông nước (chợ nổi), tính cách phóng khoáng, giao lưu mạnh mẽ (Kinh - Hoa - Khmer - Chăm), đa tôn giáo (Cao Đài, Hòa Hảo) 28.
BÀI 3: TIẾN TRÌNH VĂN HÓA (Lịch sử)
Chia làm 3 lớp và 6 giai đoạn29:
Lớp 1: Văn hóa bản địa (Cái gốc của dân tộc)
- GĐ 1: Tiền sử: Hình thành nghề nông nghiệp lúa nước, thuần dưỡng trâu gà, làm nhà sàn, tục nhuộm răng đen, ăn trầu 30.
- GĐ 2: Văn Lang - Âu Lạc (Đỉnh cao thứ 1): Thời đại Hùng Vương, Trống đồng Đông Sơn - biểu tượng rực rỡ nhất của văn hóa bản địa, tinh thần đoàn kết chống giặc 31.
Lớp 2: Giao lưu với văn hóa Trung Hoa (Thời kỳ Bắc thuộc & Đại Việt)
- GĐ 3: Chống Bắc thuộc: Đấu tranh bền bỉ bảo tồn bản sắc (tiếng nói, phong tục) để không bị đồng hóa ("Việt hóa" các ảnh hưởng Trung Hoa) 32.
- GĐ 4: Đại Việt (Đỉnh cao thứ 2):
- Lý - Trần: Văn hóa cởi mở, Tam giáo đồng nguyên (Phật giáo cực thịnh), tinh thần tự chủ cao33.
- Lê: Nho giáo trở thành độc tôn, ảnh hưởng sâu sắc của Trung Hoa (luật pháp, giáo dục, coi trọng nam giới) 34.
Lớp 3: Giao lưu với văn hóa Phương Tây (Cận & Hiện đại)
- GĐ 5: Đại Nam (Nhà Nguyễn): Thống nhất lãnh thổ, Nho giáo phục hồi nhưng suy tàn, bắt đầu tiếp xúc phương Tây 35.
- GĐ 6: Hiện đại: Chữ Quốc ngữ ra đời và phổ biến, tiếp thu tư tưởng dân chủ, khoa học kỹ thuật phương Tây, chủ nghĩa Marx-Lenin, hội nhập quốc tế 36.
Mấu chốt để "học thuộc":
- Nhớ trục: Bản địa (Lúa nước, Đông Sơn) -> Trung Hoa (Nho giáo, Bắc thuộc) -> Phương Tây (Hiện đại, Quốc ngữ).
- Nhớ đối lập: Nông nghiệp (Tình cảm, Cộng đồng, Ổn định) vs Du mục (Lý trí, Cá nhân, Di chuyển).