Câu 1. Tác tử logic khác với tác tử phản xạ đơn giản ở điểm nào?
A. Tác tử logic không cần cảm biến để hoạt động.
B. Tác tử logic chỉ phản ứng với thông tin hiện tại từ cảm biến.
C. Tác tử logic luôn chọn hành động ngẫu nhiên dựa trên môi trường.
D. Tác tử logic sử dụng tri thức biểu diễn dưới dạng logic để suy diễn và đưa ra
quyết định.
Câu 2. Logic vị từ cấp 1 cho phép biểu diễn tri thức bằng cách nào?
A. Sử dụng các biến số, quan hệ, và định lượng ( , ).
B. Sử dụng các câu chỉ có giá trị đúng hoặc sai mà không có biến số.
C. Sử dụng các quy tắc ngẫu nhiên để suy diễn.
D. Sử dụng các phép toán số học để tính toán tri thức.
Câu 3. Thành phần nào sau đây thuộc về cơ sở tri thức của tác tử logic?
A. Danh sách hành động ngẫu nhiên B. Tập hợp giá trị số
C. Các câu logic biểu diễn tri thức. D. Câu logic
Câu 4. Biểu thức nào sau đây đúng trong logic vị từ cấp 1?
A. x (x (P(x) Q(x)) ≡ x (P(x) Q(x))P(x) Q(x)) ≡ x (P(x) Q(x))
B. x (P(x) Q(x)) ≡ x P(x) x Q(x)
C. x (P(x) Q(x))
D. x (P(x) Q(x)) ≡ ¬ x (P(x) ¬Q(x)) và ¬ x P(x) ≡ x ¬P(x)
Câu 5. Cho lập luận: 'Mọi robot đều thông minh. Robot A thông minh. Suy ra Robot
A là robot.' Lập luận trên mắc lỗi logic nào?
A. Lỗi phủ định hậu quả B. Lỗi khẳng định hậu quả
C. Lỗi khẳng định tiền đề D. Lỗi phủ định tiền đề
Câu 6. Trong logic mệnh đề, biểu thức P (Q R) tương đương với biểu thức nào?
A. P (Q R)
B. (P Q) (P
R)
C. (P Q) (P
R)
D. (P Q) (P
R)
Câu 7. Đặc điểm nào sau đây đúng với logic mệnh đề?
A. Yêu cầu mọi câu có biến số
B. Sử dụng định lượng
C. Chỉ biểu diễn câu đúng/sai
D. Chỉ biểu diễn câu đúng/sai và không biểu diễn quan hệ
Câu 8. Thành phần nào cần thiết để biểu diễn tri thức trong logic vị từ cấp 1?
A. Quan hệ B. Phép toán số học
C. Quan hệ và định lượng D. Câu không chứa biến số
Câu 9. Tác tử dựa trên mô hình (model-based agent) khác với tác tử phản xạ đơn giản
ở điểm nào?
A. Tác tử dựa trên mô hình chỉ phản ứng với thông tin hiện tại mà không cần lịch
sử.
B. Tác tử dựa trên mô hình duy trì một mô hình nội tại về cách môi trường hoạt
động.
C. Tác tử dựa trên mô hình chỉ hoạt động trong môi trường ngẫu nhiên.
D. Tác tử dựa trên mô hình không cần cảm biến để nhận biết môi trường.
Câu 10. Cấu trúc cơ bản của một tác tử thông minh bao gồm những thành phần nào?
A. Cảm biến để nhận biết môi trường và cơ cấu chấp hành để thực hiện hành động.
B. Một bộ xử lý để tính toán dữ liệu đầu vào mà không cần hành động.
C. Một giao diện người dùng để nhận lệnh từ con người.
D. Một cơ chế ngẫu nhiên để chọn hành động mà không cần cảm biến.
Câu 11. Một robot giao hàng hoạt động trong môi trường thay đổi liên tục nên chọn
loại môi trường nào sau đây?
A. Động (dynamic) B. Đơn tác tử (single-agent)
C. Tĩnh (static) D. Tất định (deterministic)
Câu 12. Loại tác tử nào sau đây sử dụng bộ nhớ để cải thiện hiệu suất?
A. Tác tử phản xạ có điều kiện B. Tác tử dựa trên mô hình
C. Tác tử bộ nhớ D. Tác tử phản xạ đơn giản
Câu 13. Tính hợp lý của một tác tử được đánh giá dựa trên yếu tố nào?
A. Khả năng thay đổi mục tiêu của tác tử theo thời gian.
B. Số lượng hành động mà tác tử có thể thực hiện trong một khoảng thời gian.
C. Khả năng chọn hành động tối ưu dựa trên mục tiêu và thông tin hiện có.
D. Độ phức tạp của thuật toán được sử dụng trong tác tử.
Câu 14. Đặc điểm nào sau đây thuộc về môi trường tĩnh?
A. Môi trường có thay đổi.
B. Tác tử có thể dự đoán được kết quả của hành động.
C. Môi trường thay đổi liên tục bất kể hành động của tác tử.
D. Môi trường không thay đổi trong khi tác tử đang ra quyết định.
Câu 15. Môi trường nào sau đây là quan sát đầy đủ (fully observable)?
A. Một hệ thống dự báo thời tiết, nơi dữ liệu có thể không đầy đủ.
B. Một trò chơi cờ vua, nơi người chơi có thể thấy toàn bộ bàn cờ.
C. Một trò chơi poker, nơi người chơi không biết bài của đối thủ.
D. Một robot di chuyển trong mê cung với một số khu vực bị che khuất.
Câu 16. Tính chất nào sau đây không phải là đặc điểm của một môi trường trong AI?
A. Ngẫu nhiên (Stochastic) B. Cảm tính (Emotional)
C. Tĩnh (Static) D. Tất định (Deterministic)
Câu 17. Thuật toán nào sau đây thuộc nhóm tìm kiếm có thông tin?
A. A* Search B. Uniform-cost search
C. Breadth-First Search D. Depth-First Search
Câu 18. Độ phức tạp thời gian của BFS trong một đồ thị với |V| đỉnh và |E| cạnh là
bao nhiêu?
A. O(|E|^2) B. O(|V|^2) C. O(|V| * |E|) D. O(|V| + |E|)
Câu 19. Genetic Algorithm sử dụng cơ chế nào để cải thiện giải pháp qua các thế hệ?
A. Lai ghép (crossover) và đột biến (mutation).
B. Tăng độ sâu tìm kiếm qua mỗi vòng lặp.
C. Sử dụng heuristic để chọn trạng thái lân cận.
D. Giảm chi phí đường đi bằng cách loại bỏ các nút không tối ưu.
Câu 20. Trong một không gian tìm kiếm vô hạn, thuật toán nào sau đây có thể không
bao giờ dừng lại?
A. DFS B. A* với heuristic admissible
C. IDS (Iterative Deepening Search) D. BFS
Câu 21. Thuật toán tìm kiếm nào sau đây sử dụng heuristic?
A. DFS B. Hill Climbing C. A* D. BFS
Câu 22. Tìm kiếm cục bộ (local search) khác với tìm kiếm có hệ thống (systematic
search) ở điểm nào?
A. Tìm kiếm cục bộ yêu cầu heuristic admissible để hoạt động.
B. Tìm kiếm cục bộ không duy trì danh sách các trạng thái đã thăm mà chỉ tập trung
vào trạng thái hiện tại.
C. Tìm kiếm cục bộ luôn đảm bảo tìm được giải pháp tối ưu.
D. Tìm kiếm cục bộ khám phá toàn bộ không gian trạng thái.
Câu 23. Giải thuật tìm kiếm Greedy best-first search sử dụng hàm đánh giá nào sau
đây?
A. f(n) = h(n) B. f(n) = h(n) / g(n)
C. f(n) = g(n) - h(n) D. f(n) = g(n) * h(n)
Câu 24. Trong chiến lược tìm kiếm theo chiều rộng (BFS), tập biên (frontier/fringe)
là một cấu trúc nào?
A. Hàng đợi FIFO B. Hàng đợi ưu tiên
C. Ngăn xếp D. Hàng đợi LIFO (ngăn xếp)
Câu 25. Thuật toán Greedy Best-First Search ưu tiên nút nào trong quá trình tìm
kiếm?
A. Nút được chọn ngẫu nhiên từ danh sách các nút lân cận.
B. Nút có giá trị heuristic thấp nhất từ vị trí hiện tại đến mục tiêu.
C. Nút có chi phí đường đi thấp nhất từ điểm bắt đầu.
D. Nút có tổng chi phí đường đi và heuristic cao nhất.
Câu 26. Thuật toán nào sau đây không yêu cầu thông tin về toàn bộ không gian trạng
thái?
A. Hill Climbing B. Iterative Deepening Search
C. Uniform Cost Search D. Breadth-First Search
Câu 27. Trong bài toán tìm đường đi ngắn nhất, heuristic nào sau đây là admissible?
A. Tổng khoảng cách từ tất cả các điểm qua điểm hiện tại đến mục tiêu.
B. Khoảng cách Euclidean giữa hai điểm trong không gian 2D.
C. Số bước tối đa cần thiết để đến mục tiêu.
D. Khoảng cách ngẫu nhiên giữa hai điểm.
Câu 28. Đặc điểm nào sau đây đúng với heuristic chấp nhận được (admissible)?
A. Đảm bảo thuật toán A* tìm được đường đi tối ưu.
B. Luôn đánh giá thấp chi phí thực tế đến mục tiêu.
C. Không bao giờ đánh giá quá cao chi phí thực tế đến mục tiêu.
D. Chỉ áp dụng cho các bài toán không có trọng số.
Câu 29. Đặc điểm nào sau đây đúng với Perceptron?
A. Sử dụng sigmoid
B. Phân loại phi tuyến tính
C. Phân biệt tuyến tính
D. Phân biệt tuyến tính và cập nhật trọng số dựa trên sai số
Câu 30. Hồi quy tuyến tính (Linear Regression) được sử dụng để làm gì?
A. Tìm các cụm dữ liệu không có nhãn.
B. Phân loại dữ liệu thành các nhóm riêng biệt.
C. Tối ưu hóa một hàm mục tiêu không tuyến tính.
D. Dự đoán giá trị liên tục dựa trên các biến đầu vào.
Câu 31. Trong Random Forest, kỹ thuật nào được sử dụng để tạo sự đa dạng giữa các
cây?
A. Sử dụng cùng một tập dữ liệu cho mọi cây.
B. Tăng độ sâu tối đa của mỗi cây.
C. Loại bỏ tất cả các đặc trưng không quan trọng trước khi huấn luyện.
D. Bootstrap sampling (lấy mẫu ngẫu nhiên có hoàn lại).
Câu 32. Mạng nơ ron sâu (deep neural network) khác với mạng nơ ron nông (shallow
neural network) ở điểm nào?
A. Không sử dụng hàm kích hoạt trong các lớp ẩn.
B. Chỉ áp dụng cho dữ liệu có nhãn đơn giản.
C. Chỉ sử dụng một lớp ẩn duy nhất với số lượng nơ ron lớn.
D. Có nhiều lớp ẩn (hidden layers) hơn để học các đặc trưng phức tạp.
Câu 33. Tại sao mô hình nhận dạng khuôn mặt AI có thể thiên vị (bias)?
A. Thuật toán quá phức tạp B. Dữ liệu quá lớn
C. Dữ liệu thiếu tính đa dạng D. Mô hình ít lớp ẩn
Câu 34. Nguyên nhân nào dẫn đến việc AI có thể đưa ra các quyết định thiếu công
bằng?
A. Dữ liệu huấn luyện không đầy đủ và có định kiến
B. Quá nhiều dữ liệu trong mô hình
C. Thuật toán đơn giản
D. Mô hình thiếu thông tin thời gian thực
Câu 35. Thuật toán Perceptron được sử dụng để giải quyết bài toán nào?
A. Tối ưu hóa hàm phi tuyến tính. B. Dự đoán giá trị liên tục.
C. Phân loại nhị phân tuyến tính. D. Phân cụm dữ liệu không có nhãn.
Câu 36. Hồi quy logistic khác với hồi quy tuyến tính ở điểm nào?
A. Hồi quy logistic không sử dụng hàm mất mát.
B. Hồi quy logistic chỉ áp dụng cho dữ liệu không có nhãn.
C. Hồi quy logistic dự đoán xác suất cho bài toán phân loại, sử dụng hàm sigmoid.
D. Hồi quy logistic dự đoán giá trị liên tục thay vì phân loại.
Câu 37. Phân cụm K-means yêu cầu điều kiện nào để hoạt động hiệu quả?
A. Số cụm xác định trước và phân phối hình cầu
B. Điểm thuộc nhiều cụm
C. Dữ liệu có nhãn
D. Số cụm xác định trước
Câu 38. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hiện tượng quá khớp trong hồi quy đa
thức?
A. Độ phức tạp mô hình và số lượng dữ liệu ít
B. Số đặc trưng ít hơn mẫu
C. Độ phức tạp mô hình
D. Sử dụng nhiều lần tập kiểm tra
Câu 39. Trong hồi quy tuyến tính, hàm mất mát (loss function) phổ biến nhất là gì?
A. Absolute Error B. Cross-Entropy Loss
C. Hinge Loss D. Mean Squared Error (MSE)
Câu 40. Phân cụm K-means hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Tối đa hóa khoảng cách giữa các tâm cụm khác nhau.
B. Phân loại dữ liệu dựa trên nhãn có sẵn.
C. Giảm số lượng đặc trưng trong dữ liệu.
D. Tối thiểu hóa tổng bình phương khoảng cách từ mỗi điểm đến tâm cụm gần nhất.
Câu 41. Học máy có giám sát là gì?
A. Một phương pháp mà mô hình tự khám phá cấu trúc trong dữ liệu không có
nhãn.
B. Một phương pháp mà mô hình học qua việc tương tác với môi trường.
C. Một phương pháp mà mô hình học từ dữ liệu có nhãn.
D. Một phương pháp mà mô hình được huấn luyện bằng cách sao chép hành vi của
con người.
Câu 42. Quá trình backpropagation trong mạng nơ ron nhân tạo làm gì?
A. Loại bỏ các nơ ron không quan trọng trong lớp ẩn.
B. Chọn ngẫu nhiên các trọng số để thử nghiệm.
C. Cập nhật trọng số dựa trên gradient của hàm mất mát theo từng tham số.
D. Tính toán giá trị đầu ra của mạng mà không thay đổi trọng số.
Câu 43. Điều nào sau đây là vấn đề đạo đức thường gặp khi áp dụng học máy trong
tuyển dụng nhân sự?
A. Dữ liệu lưu trữ tốn kém
B. Giao diện người dùng kém
C. Mô hình dự đoán chậm
D. Thiên kiến về giới tính hoặc sắc tộc
Câu 44. Đầu ra của một mô hình phân lớp là gì?
A. Số lượng rất lớn B. Nhãn lớp C. Tất cả đều đúng D. Giá trị số
Câu 45. Khi xây dựng mô hình AI, vì sao việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu
lại quan trọng?
A. Giảm tốc độ xử lý mô hình
B. Làm tăng độ phức tạp của thuật toán
C. Ngăn chặn rò rỉ và lạm dụng thông tin cá nhân
D. Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu
Câu 46. Phát biểu nào đúng với thuật toán học Perceptron?
A. Dùng cho bài toán giá trị số B. Chỉ dùng cho phân hai lớp
C. Tất cả đều đúng D. Dùng cho phân nhiều lớp
Câu 47. Trí tuệ nhân tạo đã phát triển qua các thời kỳ nào?
A. Thời kỳ vàng son, thời kỳ trầm lắng, và thời kỳ phục hưng.
B. Thời kỳ chiến tranh, thời kỳ hòa bình, và thời kỳ cách mạng.
C. Thời kỳ cổ đại, thời kỳ trung cổ, và thời kỳ hiện đại.
D. Thời kỳ analog, thời kỳ digital, và thời kỳ quantum.
Câu 48. Lĩnh vực nào sau đây liên quan đến việc giải quyết vấn đề trong trí tuệ nhân
tạo?
A. Kinh tế học B. Sinh học phân tử
C. Lập kế hoạch và tìm kiếm D. Học máy
Câu 49. Ứng dụng nào không sử dụng học máy?
B. Lọc thư rác
D. Viết mã nguồn cho ứng dụng web
Câu 50. Các lĩnh vực nghiên cứu sau đây thuộc về trí tuệ nhân tạo?
A. Kinh tế học B. Học máy C. Vật lý học
D. Sinh học phân
tử
2 Câu 51. Kỹ thuật học máy hồi quy thuộc loại nào sau đây?
A. Học tăng cường B. Học không giám sát
C. Học bán giám sát D. Học có giám sát
Câu 52. Trong học sâu, hàm kích hoạt (activation function) nào thường được sử dụng
để xử lý vấn đề gradient vanishing?
A. Step Function B. Tanh
C. ReLU (Rectified Linear Unit) D. Sigmoid
Câu 53. Gradient Descent có thể bị kẹt ở điểm nào?
A. Điểm tối ưu toàn cục (global minimum) trong mọi trường hợp.
B. Điểm ngẫu nhiên không liên quan đến hàm mất mát.
C. Điểm có gradient bằng vô cực.
D. Điểm tối ưu cục bộ (local minimum) trong hàm mất mát không lồi (non-convex).
Câu 54. Hàm mất mát nào thường được sử dụng trong hồi quy logistic?
A. Absolute Error B. Cross-Entropy Loss
C. Hinge Loss D. Mean Squared Error (MSE)
Câu 55. Kỹ thuật học máy phân lớp thuộc loại nào sau đây?
A. Học tăng cường B. Học không giám sát
Câu 56. Trong hồi quy tuyến tính, R-squared đo lường điều gì?
A. Độ dốc của đường hồi quy tuyến tính.
B. Tổng bình phương sai số giữa giá trị thực tế và dự đoán.
C. Tỷ lệ biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi mô hình.
D. Số lượng đặc trưng trong mô hình.
Câu 57. Kỹ thuật học máy phân cụm thuộc loại nào sau đây?
A. Học bán giám sát B. Học tăng cường
C. Học không giám sát D. Học có giám sát
Câu 58. Thuật toán nào sau đây là ví dụ về học máy không giám sát?
A. Linear Regression B. Decision Tree
C. PCA (Principal Component Analysis) D. K-means
Câu 59. Cây quyết định sử dụng thước đo nào để chọn đặc trưng phân chia?
A. Euclidean Distance B. Mean Squared Error
C. Cross-Entropy Loss D. Entropy hoặc Gini index
Câu 60. Để điều khiển robot tự hành di chuyển trong nhà, loại tác tử nào là phù hợp
nhất?
A. Tác tử dựa trên mô hình B. Tác tử học tập
C. Tác tử dựa trên mục tiêu D. Tác tử phản xạ đơn giản
Câu 61. Tính chất nào của môi trường được gọi là "tất định (deterministic)"?
A. Kết quả của một hành động trong môi trường là hoàn toàn dự đoán được.
B. Môi trường không thay đổi trong khi tác tử đang suy nghĩ.
C. Môi trường thay đổi ngẫu nhiên bất kể hành động của tác tử.
D. Tác tử có thể quan sát toàn bộ trạng thái của môi trường
Câu 62. Trong một môi trường quan sát được một phần (partially observable), tác tử
cần làm gì để hoạt động hiệu quả?
A. Chỉ dựa vào thông tin hiện tại từ cảm biến.
B. Tắt cảm biến để giảm độ phức tạp của vấn đề.
C. Sử dụng thông tin lịch sử và suy luận để đưa ra quyết định.
D. Tăng số lượng hành động ngẫu nhiên để thử nghiệm môi trường.
Câu 63. Loại tác tử thông minh nào sau đây hoạt động dựa trên các quy tắc if-then?
A. Tác tử dựa trên mục tiêu B. Tác tử dựa trên mô hình
C. Tác tử học tập D. Tác tử phản xạ đơn giản
Câu 64. Tìm kiếm không thông tin (uninformed search) khác với tìm kiếm có thông
tin (informed search) ở điểm nào?
A. Tìm kiếm không thông tin không sử dụng heuristic để hướng dẫn quá trình tìm
kiếm.
B. Tìm kiếm không thông tin chỉ áp dụng cho các bài toán có không gian trạng thái
nhỏ.
C. Tìm kiếm không thông tin luôn nhanh hơn tìm kiếm có thông tin.
D. Tìm kiếm không thông tin yêu cầu thông tin đầy đủ về mục tiêu.
Câu 65. Độ phức tạp không gian của DFS trong một đồ thị với |V| đỉnh là bao nhiêu?
A. O(|V|^2) B. O(|V|) C. O(|V| + |E|) D. O(|E|)
Câu 66. Với độ sâu d và hệ số phân nhánh b, chiến lược tìm kiếm lặp sâu dần (IDS)
có độ phức tạp về thời gian là bao nhiêu?
A. O(b^d) B. O(bd/2) C. O(b+d) D. O(bd)
Câu 67. Phát biểu nào không đúng với điểm cực đại địa phương trong thuật toán tìm
kiếm leo đồi?
A. Mọi trạng thái lân cận không tốt hơn nó
B. Không phải trạng thái tốt nhất
C. Thuật toán không thoát ra được
D. Là trạng thái tốt nhất toàn bộ
Câu 68. Trong tìm kiếm tối ưu, thuật toán nào đảm bảo chi phí đường đi thấp nhất?
A. Greedy Best-First Search B. Depth-First Search (DFS)
C. Uniform Cost Search (UCS) D. Breadth-First Search (BFS)
Câu 69. Độ phức tạp thời gian của BFS trong một đồ thị với |V| đỉnh và |E| cạnh là
bao nhiêu?
A. O(|V| * |E|) B. O(|V|^2) C. O(|E|^2) D. O(|V| + |E|)
Câu 70. Thuật toán nào sau đây thuộc nhóm tìm kiếm không thông tin?
A. Greedy Best-First Search B. Breadth-First Search (BFS)
C. A* Search D. Hill-Climbing Search
Câu 71. Chiến lược tìm kiếm với chi phí cực tiểu (UCS) sẽ trở thành chiến lược nào
nếu các chi phí ở mỗi bước là như nhau?
A. DFS B. DLS C. BFS D. IDS
Câu 72. Thuật toán nào sau đây kết hợp ưu điểm của BFS và DFS?
A. Iterative Deepening Search (IDS) B. Depth-Limited Search (DLS)
C. Bidirectional Search D. Uniform Cost Search (UCS)
Câu 73. Trong tìm kiếm A*, điều kiện nào phải thỏa mãn để heuristic được gọi là
kiên định (consistent)?
A. h(n) luôn lớn hơn chi phí thực tế.
B. h(n) ≤ h(m) + c(n, m) cho mọi n, m (bất đẳng thức tam giác).
C. h(n) ≤ 0.
D. h(n) bằng 0 tại mọi nút không phải mục tiêu.
Câu 74. Trong logic vị từ cấp 1, câu x (Cat(x) Mammal(x)) có nghĩa là gì?
A. Một số con mèo là động vật có vú.
B. Không có con mèo nào là động vật có vú.
C. Nếu một thứ là động vật có vú thì nó là mèo.
D. Mọi con mèo đều là động vật có vú.
Câu 75. Một cơ sở tri thức trong logic mệnh đề có thể được kiểm tra tính nhất quán
(consistency) bằng cách nào?
A. Kiểm tra xem có thể suy ra cả một câu và phủ định của nó hay không.
B. Tính toán giá trị trung bình của các câu.
C. So sánh số lượng biến số trong mỗi câu.
D. Đếm số lượng câu trong cơ sở tri thức.
Câu 76. Quy tắc resolution trong logic mệnh đề hoạt động như thế nào?
A. Từ P Q và ¬P, suy ra Q. B. Từ P Q và ¬P R, suy ra Q R.
C. Từ P Q và Q R, suy ra P R. D. Từ P Q và P R, suy ra Q R.
Câu 77. Vấn đề đạo đức lớn nhất liên quan đến ai là gì?
A. Thiết kế giao diện phức tạp
B. Khả năng lưu trữ thấp
C. Tốc độ xử lý chậm
D. Thiên vị dữ liệu và bảo mật thông tin
3 Câu 78. Perceptron không thể giải quyết bài toán nào?
A. Phân loại hai lớp phân biệt tuyến tính.
B. Dự đoán giá trị liên tục đơn giản.
C. Phân loại dữ liệu một chiều.
D. Bài toán XOR (hoặc độc quyền).
Câu 79. Hậu quả tiêu cực nào có thể xảy ra nếu AI xử lý dữ liệu cá nhân không bảo
mật tốt?
A. Giảm chi phí vận hành B. Tăng độ chính xác dự đoán
C. Cải thiện trải nghiệm người dùng D. Rò rỉ thông tin cá nhân
Câu 80. Học sâu thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
A. Tìm kiếm đường đi ngắn nhất trong đồ thị.
B. Phân loại dữ liệu một chiều
C. Phân loại dữ liệu một chiều đơn giản.
D. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Computer Vision
Câu 81. Hiện tượng quá khớp có thể được giảm thiểu bằng cách nào?
A. Điều chuẩn (Regularization) và tăng kích thước dữ liệu
B. Tăng số tham số
C. Giảm số lần lặp
D. Điều chuẩn (Regularization)
Câu 82. Mạng nơ ron nhân tạo (Artificial Neural Network) bao gồm những thành
phần nào cơ bản?
A. Một cây quyết định để phân loại dữ liệu.
B. Các nơ ron được tổ chức thành lớp đầu vào, lớp ẩn, và lớp đầu ra.
C. Một tập hợp các quy tắc logic để suy diễn.
D. Một danh sách các hành động ngẫu nhiên để thử nghiệm.
Câu 83. Cây quyết định (Decision Tree) ra quyết định dựa trên nguyên tắc nào?
A. Chia dữ liệu thành các nhánh dựa trên giá trị đặc trưng để tối ưu hóa độ tinh
khiết (purity).
B. Tính toán khoảng cách từ mỗi điểm đến tâm cụm gần nhất.
C. Tối ưu hóa một hàm mất mát tuyến tính.
D. Dự đoán xác suất bằng cách áp dụng hàm sigmoid.
Câu 84. Một môi trường "multi-agent" khác với môi trường "single-agent" ở điểm
nào?
A. Môi trường không thay đổi bất kể số lượng tác tử.
B. Tác tử không cần biết về sự tồn tại của các tác tử khác.
C. Chỉ có một tác tử duy nhất hoạt động trong môi trường.
D. Có nhiều tác tử tương tác với nhau, ảnh hưởng đến kết quả hành động.
Câu 85. Trong chiến lược tìm kiếm theo chiều sâu (DFS), tập biên (frontier/fringe) là
một cấu trúc nào?
A. Hàng đợi FIFO B. Hàng đợi ưu tiên
C. Hàng đợi LIFO (stack) D. Từ điển (dictionary)
Câu 86. Thuật toán Hill Climbing hoạt động như thế nào?
A. Khám phá tất cả các trạng thái lân cận trước khi chọn một trạng thái ngẫu nhiên.
B. Duy trì một hàng đợi ưu tiên để chọn trạng thái tiếp theo.
C. Chọn trạng thái lân cận có giá trị heuristic tốt nhất từ trạng thái hiện tại.
D. Quay lại trạng thái trước đó nếu không tìm thấy trạng thái tốt hơn.
Câu 87. Trong bài toán tối ưu, hàm mục tiêu (objective function) có vai trò gì?
A. Đánh giá chất lượng của trạng thái hiện tại để hướng dẫn tìm kiếm.
B. Đo lường độ phức tạp thời gian của thuật toán.
C. Tính toán chi phí đường đi từ điểm bắt đầu đến trạng thái hiện tại.
D. Xác định số lượng trạng thái trong không gian tìm kiếm.
Câu 88. Thuật toán tìm kiếm nào sau đây đảm bảo tìm được đường đi ngắn nhất trong
một đồ thị không có trọng số?
A. Tìm kiếm tham lam (Greedy Search) B. Tìm kiếm A*
C. Tìm kiếm theo chiều sâu (DFS) D. Tìm kiếm theo chiều rộng (BFS)
Câu 89. Trong logic vị từ cấp 1, câu x (P(x) ¬Q(x)) biểu thị điều gì?
A. P(x) và Q(x) cùng đúng cho mọi x.
B. Không tồn tại x nào mà P(x) đúng.
C. Với mọi x, P(x) đúng và Q(x) sai.
D. Tồn tại ít nhất một x sao cho P(x) đúng và Q(x) sai.
Câu 90. Ứng dụng nào sau đây sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) rõ nét nhất?
A. Máy giặt thông thường
B. Máy tính cơ bản chỉ thực hiện phép tính
C. Đèn tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
D. Robot hút bụi nhận dạng vật cản, lập bản đồ
Câu 91. Có bao nhiêu loại học máy chính?
A. 2 B. 3 C. 5 D. 4
4 Câu 92. Học tập thể (ensemble learning) có lợi ích gì?
A. Giảm phương sai và tăng độ chính xác
B. Giảm phương sai
C. Tăng tốc độ huấn luyện
D. Giảm dữ liệu cần thiết
Câu 93. Trong hồi quy đa thức, hiện tượng quá khớp (overfitting) thường xảy ra khi
nào?
A. Khi số lượng dữ liệu huấn luyện lớn hơn số lượng đặc trưng.
B. Khi bậc của đa thức quá cao so với dữ liệu huấn luyện.
C. Khi mô hình chỉ sử dụng một đặc trưng duy nhất.
D. Khi hàm mất mát đạt giá trị bằng 0.
Câu 94. Heuristic nào sau đây thường được sử dụng trong bài toán 8-puzzle?
A. Tổng khoảng cách từ điểm bắt đầu đến mục tiêu.
B. Số bước tối đa cần thiết để hoàn thành bài toán.
C. Số ô trống trên bàn cờ.
D. Số ô không đúng vị trí (Hamming distance).
Câu 95. Simulated Annealing khác với Hill Climbing ở điểm nào?
A. Simulated Annealing luôn chọn trạng thái lân cận tốt nhất.
B. Simulated Annealing cho phép chọn trạng thái xấu hơn với xác suất nhất định để
thoát khỏi cực đại cục bộ.
C. Simulated Annealing không sử dụng heuristic trong quá trình tìm kiếm.
D. Simulated Annealing yêu cầu không gian trạng thái hoàn toàn quan sát được.
Câu 96. Với độ sâu d và hệ số phân nhánh b, chiến lược tìm kiếm lặp sâu dần (IDS)
có độ phức tạp về bộ nhớ là bao nhiêu?
A. O(bd) B. O(b+d) C. O(bd/2) D. O(b^d)
Câu 97. Khi áp dụng A* cho trò chơi 8-puzzle, trong hai hàm heuristic: h1 (tổng số ô
sai vị trí) và h2 (tổng số dịch chuyển ít nhất để đưa ô về đúng vị trí), hàm nào ưu thế
hơn?
A. không thỏa mãn B. h1 và h2 bằng nhau
C. h2 trội hơn h1 D. h1 trội hơn h2
Câu 98. Trong chiến lược tìm kiếm với chi phí đồng nhất (UCS), tập biên
(frontier/fringe) là một cấu trúc nào?
A. Từ điển (dictionary) B. Hàng đợi LIFO (stack)
C. Hàng đợi ưu tiên (priority queue) D. Hàng đợi FIFO
Câu 99. Trong logic mệnh đề, quy tắc nào cho phép suy ra ¬P từ P Q và ¬Q?
A. Disjunctive syllogism B. Conjunction elimination
C. Modus tollens D. Modus ponens
Câu 100. Trong logic vị từ cấp 1, quy tắc universal instantiation (UI) cho phép điều
gì?
A. Thay P(c) bằng ¬P(c) cho một hằng số c.
B. Thay P(x) bằng x P(x) cho mọi trường hợp.
C. Thay x P(x) bằng P(x) cho mọi x.
D. Thay x P(x) bằng P(c) cho một hằng số c cụ thể.
Câu 101. Thành phần nào cần thiết để biểu diễn tri thức trong logic vị từ cấp 1?
A. Quan hệ B. Phép toán số học
C. Quan hệ và định lượng D. Câu không chứa biến số
Câu 102. Trong logic mệnh đề, phép suy diễn modus ponens có dạng nào?
A. Từ P Q và ¬Q, suy ra ¬P. B. Từ P và P Q, suy ra Q.
C. Từ P và Q, suy ra P Q. D. Từ ¬P và P Q, suy ra Q.
Câu 103. Trí tuệ nhân tạo (Ai) là gì?
A. Một loại phần mềm giúp máy tính hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
B. Một công nghệ cho phép máy tính chơi cờ như con người.
C. Trí tuệ nhân tạo (Ai - artificial intelligence) là một lĩnh vực của khoa học máy
tính nghiên cứu và phát triển các hệ thống máy móc có khả năng mô phỏng trí tuệ con
người. Ai giúp máy tính học hỏi, suy luận, nhận diện, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và ra
quyết định mà không cần con người can thiệp trực tiếp.
D. Một hệ thống có thể tự học hỏi từ dữ liệu mà không cần can thiệp của con người.
5 Câu 104. Trong bài toán 8-queens, tìm kiếm cục bộ thường được sử dụng để làm
gì?
A. Xác định vị trí tối ưu cho một quân hậu duy nhất.
B. Tính số cách đặt 8 quân hậu lên bàn cờ.
C. Tìm đường đi ngắn nhất từ góc trái trên cùng đến góc phải dưới cùng.
D. Đặt 8 quân hậu lên bàn cờ sao cho không quân nào tấn công quân khác\
Câu 105. Best-First Search hoạt động như thế nào?
A. Tìm kiếm ngẫu nhiên từ nhiều điểm trong không gian trạng thái.
B. Tìm kiếm từ điểm bắt đầu đến tất cả các điểm khác trong đồ thị mà không dùng
heuristic.
C. Ưu tiên mở rộng nút có giá trị heuristic thấp nhất từ điểm hiện tại đến mục tiêu.
D. Tìm kiếm đồng thời từ điểm bắt đầu và điểm mục tiêu cho đến khi gặp nhau.
Câu 106. Mốc quan trọng nào trong lịch sử AI là sự ra đời của Dartmouth Conference
năm 1956?
A. Là lúc deepmind phát triển Alphago, đánh bại các cao thủ go hàng đầu thế giới.
B. Là khi IBM giới thiệu Watson, một hệ thống ai có khả năng trả lời câu hỏi.
C. Là thời điểm Ai đạt được thành công lớn trong việc chơi cờ vua.
D. Đánh dấu sự khởi đầu của nghiên cứu AI hiện đại.
Câu 107. Giải pháp nào tốt nhất để hạn chế thiên kiến trong học máy?
A. Giảm kích thước mô hình
B. Giảm số lượng dữ liệu huấn luyện
C. Tăng tốc độ xử lý
D. Thu thập dữ liệu cân bằng và đa dạng
Câu 108. Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) cải thiện hiệu suất so với cây quyết định
đơn lẻ như thế nào?
A. Tăng độ sâu tối đa của mỗi cây quyết định.
B. Kết hợp dự đoán từ nhiều cây quyết định được huấn luyện trên các tập dữ liệu
con khác nhau.
C. Sử dụng một cây duy nhất với trọng số điều chỉnh.
D. Giảm số lượng đặc trưng trong dữ liệu đầu vào.
Câu 109. Trong Gradient Descent, tham số learning rate (tốc độ học) ảnh hưởng như
thế nào?
A. Đo lường mức độ chính xác của mô hình trên tập kiểm tra.
B. Quyết định bước nhảy lớn hay nhỏ khi cập nhật tham số.
C. Điều chỉnh số lượng đặc trưng trong dữ liệu đầu vào.
D. Xác định số lượng vòng lặp tối đa của thuật toán.
Câu 110. Cho tập dữ liệu với các thuộc tính Tóc, Chiều cao, Cân nặng, Dùng kem và
nhãn Kết quả (2 lớp), thuộc tính nào được chọn phân hoạch tại gốc khi dùng ID3?
A. Dùng kem B. Tóc C. Cân nặng D. Chiều cao
Câu 111. Hồi quy logistic thường được đánh giá bằng chỉ số nào?
A. Gini index B. Mean Squared Error (MSE)
C. Accuracy (độ chính xác) D. R-squared
6 Câu 112. Trong K-means, nhược điểm nào sau đây là đúng?
A. Kết quả phụ thuộc vào việc chọn tâm cụm ban đầu.
B. Chỉ hoạt động với dữ liệu có nhãn.
C. Không thể xử lý dữ liệu có nhiều hơn hai chiều.
D. Luôn tìm được số cụm tối ưu mà không cần chỉ định K.
Câu 113. Perceptron không thể giải quyết bài toán nào?
A. Dự đoán giá trị liên tục đơn giản.
B. Bài toán XOR (hoặc độc quyền).
C. Phân loại dữ liệu một chiều.
D. Phân loại hai lớp phân biệt tuyến tính.
Câu 114. Hàm mất mát nào thường được sử dụng trong hồi quy logistic?
A. Hinge Loss B. Cross-Entropy Loss
C. Absolute Error D. Mean Squared Error (MSE)
Câu 115. Đầu ra của một mô hình hồi quy (regression) thường là gì?
A. Tất cả đều đúng B. Số lượng không quá lớn
C. Nhãn lớp D. Giá trị số
Câu 116. Gradient Descent là gì?
A. Một phương pháp phân loại dữ liệu dựa trên khoảng cách.
B. Một thuật toán tối ưu hóa tìm giá trị nhỏ nhất của hàm mất mát bằng cách cập
nhật tham số theo gradient.
C. Một thuật toán tìm kiếm cục bộ không sử dụng đạo hàm.
D. Một cách biểu diễn tri thức bằng logic.
Câu 117. Giải thuật tìm kiếm A* sử dụng hàm đánh giá nào sau đây?
A. f(n) = g(n) + h(n) B. f(n) = g(n) - h(n)
C. f(n) = h(n) / g(n) D. f(n) = g(n) * h(n)
Câu 118. Thuật toán A* sử dụng hàm đánh giá nào để chọn nút tiếp theo?
A. f(n) = g(n) + h(n) B. f(n) = g(n) * h(n)
C. f(n) = g(n) - h(n) D. f(n) = h(n) / g(n)
Câu 119. Hạn chế nào sau đây đúng với Hill Climbing?
A. Đảm bảo tìm được giải pháp tối ưu toàn cục.
B. Có thể bị kẹt ở cực đại cục bộ (local maximum) và không đảm bảo tối ưu
C. Yêu cầu không gian bộ nhớ lớn như BFS.
D. Luôn tìm được đường đi ngắn nhất trong đồ thị.
7 Câu 120. Gradient Descent có thể bị kẹt ở điểm nào?
A. Điểm ngẫu nhiên không liên quan đến hàm mất mát.
B. Điểm tối ưu cục bộ (local minimum) trong hàm mất mát không lồi (non-convex).
C. Điểm có gradient bằng vô cực.
D. Điểm tối ưu toàn cục (global minimum) trong mọi trường hợp.
Câu 121. Trong logic mệnh đề, nếu cơ sở tri thức chứa P Q và Q R, điều gì có
thể suy ra?
A. ¬P R B. Q R C. P R D. P R
Câu 122. Tác tử logic khác với tác tử phản xạ đơn giản ở điểm nào?
A. Tác tử logic sử dụng tri thức biểu diễn dưới dạng logic để suy diễn và đưa ra
quyết định.
B. Tác tử logic không cần cảm biến để hoạt động.
C. Tác tử logic luôn chọn hành động ngẫu nhiên dựa trên môi trường.
D. Tác tử logic chỉ phản ứng với thông tin hiện tại từ cảm biến.

Preview text:

Câu 1. Tác tử logic khác với tác tử phản xạ đơn giản ở điểm nào?

A. Tác tử logic không cần cảm biến để hoạt động.

B. Tác tử logic chỉ phản ứng với thông tin hiện tại từ cảm biến.

C. Tác tử logic luôn chọn hành động ngẫu nhiên dựa trên môi trường.

D. Tác tử logic sử dụng tri thức biểu diễn dưới dạng logic để suy diễn và đưa ra quyết định.

Câu 2. Logic vị từ cấp 1 cho phép biểu diễn tri thức bằng cách nào?

A. Sử dụng các biến số, quan hệ, và định lượng (∀, ∃).

B. Sử dụng các câu chỉ có giá trị đúng hoặc sai mà không có biến số.

C. Sử dụng các quy tắc ngẫu nhiên để suy diễn.

D. Sử dụng các phép toán số học để tính toán tri thức.

Câu 3. Thành phần nào sau đây thuộc về cơ sở tri thức của tác tử logic?

A. Danh sách hành động ngẫu nhiên

B. Tập hợp giá trị số

C. Các câu logic biểu diễn tri thức.

D. Câu logic

Câu 4. Biểu thức nào sau đây đúng trong logic vị từ cấp 1?

A. ∃x (∃x (P(x) ∧ Q(x)) ≡ ∀x (P(x) ⇒ Q(x))P(x) ∧ Q(x)) ≡ ∀x (P(x) ⇒ Q(x))

B. ∀x (P(x) ∨ Q(x)) ≡ ∀x P(x) ∨ ∀x Q(x)

C. ∀x (P(x) ⇒ Q(x))

D. ∀x (P(x) ⇒ Q(x)) ≡ ¬∃x (P(x) ∧ ¬Q(x)) và ¬∀x P(x) ≡ ∃x ¬P(x)

Câu 5. Cho lập luận: 'Mọi robot đều thông minh. Robot A thông minh. Suy ra Robot A là robot.' Lập luận trên mắc lỗi logic nào?

A. Lỗi phủ định hậu quả

B. Lỗi khẳng định hậu quả

C. Lỗi khẳng định tiền đề

D. Lỗi phủ định tiền đề

Câu 6. Trong logic mệnh đề, biểu thức P ∧ (Q ∨ R) tương đương với biểu thức nào?

A. P ∨ (Q ∧ R)

B. (P ∧ Q) ∧ (P ∧ R)

C. (P ∨ Q) ∧ (P ∨ R)

D. (P ∧ Q) ∨ (P ∧ R)

Câu 7. Đặc điểm nào sau đây đúng với logic mệnh đề?

A. Yêu cầu mọi câu có biến số

B. Sử dụng định lượng ∀ và ∃

C. Chỉ biểu diễn câu đúng/sai

D. Chỉ biểu diễn câu đúng/sai và không biểu diễn quan hệ

Câu 8. Thành phần nào cần thiết để biểu diễn tri thức trong logic vị từ cấp 1?

A. Quan hệ

B. Phép toán số học

C. Quan hệ và định lượng

D. Câu không chứa biến số

Câu 9. Tác tử dựa trên mô hình (model-based agent) khác với tác tử phản xạ đơn giản ở điểm nào?

A. Tác tử dựa trên mô hình chỉ phản ứng với thông tin hiện tại mà không cần lịch sử.

B. Tác tử dựa trên mô hình duy trì một mô hình nội tại về cách môi trường hoạt động.

C. Tác tử dựa trên mô hình chỉ hoạt động trong môi trường ngẫu nhiên.

D. Tác tử dựa trên mô hình không cần cảm biến để nhận biết môi trường.

Câu 10. Cấu trúc cơ bản của một tác tử thông minh bao gồm những thành phần nào?

A. Cảm biến để nhận biết môi trường và cơ cấu chấp hành để thực hiện hành động.

B. Một bộ xử lý để tính toán dữ liệu đầu vào mà không cần hành động.

C. Một giao diện người dùng để nhận lệnh từ con người.

D. Một cơ chế ngẫu nhiên để chọn hành động mà không cần cảm biến.

Câu 11. Một robot giao hàng hoạt động trong môi trường thay đổi liên tục nên chọn loại môi trường nào sau đây?

A. Động (dynamic)

B. Đơn tác tử (single-agent)

C. Tĩnh (static)

D. Tất định (deterministic)

Câu 12. Loại tác tử nào sau đây sử dụng bộ nhớ để cải thiện hiệu suất?

A. Tác tử phản xạ có điều kiện

B. Tác tử dựa trên mô hình

C. Tác tử bộ nhớ

D. Tác tử phản xạ đơn giản

Câu 13. Tính hợp lý của một tác tử được đánh giá dựa trên yếu tố nào?

A. Khả năng thay đổi mục tiêu của tác tử theo thời gian.

B. Số lượng hành động mà tác tử có thể thực hiện trong một khoảng thời gian.

C. Khả năng chọn hành động tối ưu dựa trên mục tiêu và thông tin hiện có.

D. Độ phức tạp của thuật toán được sử dụng trong tác tử.

Câu 14. Đặc điểm nào sau đây thuộc về môi trường tĩnh?

A. Môi trường có thay đổi.

B. Tác tử có thể dự đoán được kết quả của hành động.

C. Môi trường thay đổi liên tục bất kể hành động của tác tử.

D. Môi trường không thay đổi trong khi tác tử đang ra quyết định.

Câu 15. Môi trường nào sau đây là quan sát đầy đủ (fully observable)?

A. Một hệ thống dự báo thời tiết, nơi dữ liệu có thể không đầy đủ.

B. Một trò chơi cờ vua, nơi người chơi có thể thấy toàn bộ bàn cờ.

C. Một trò chơi poker, nơi người chơi không biết bài của đối thủ.

D. Một robot di chuyển trong mê cung với một số khu vực bị che khuất.

Câu 16. Tính chất nào sau đây không phải là đặc điểm của một môi trường trong AI?

A. Ngẫu nhiên (Stochastic)

B. Cảm tính (Emotional)

C. Tĩnh (Static)

D. Tất định (Deterministic)

Câu 17. Thuật toán nào sau đây thuộc nhóm tìm kiếm có thông tin?

A. A* Search

B. Uniform-cost search

C. Breadth-First Search

D. Depth-First Search

Câu 18. Độ phức tạp thời gian của BFS trong một đồ thị với |V| đỉnh và |E| cạnh là bao nhiêu?

A. O(|E|^2)

B. O(|V|^2)

C. O(|V| * |E|)

D. O(|V| + |E|)

Câu 19. Genetic Algorithm sử dụng cơ chế nào để cải thiện giải pháp qua các thế hệ?

A. Lai ghép (crossover) và đột biến (mutation).

B. Tăng độ sâu tìm kiếm qua mỗi vòng lặp.

C. Sử dụng heuristic để chọn trạng thái lân cận.

D. Giảm chi phí đường đi bằng cách loại bỏ các nút không tối ưu.

Câu 20. Trong một không gian tìm kiếm vô hạn, thuật toán nào sau đây có thể không bao giờ dừng lại?

A. DFS

B. A* với heuristic admissible

C. IDS (Iterative Deepening Search)

D. BFS

Câu 21. Thuật toán tìm kiếm nào sau đây sử dụng heuristic?

A. DFS

B. Hill Climbing

C. A*

D. BFS

Câu 22. Tìm kiếm cục bộ (local search) khác với tìm kiếm có hệ thống (systematic search) ở điểm nào?

A. Tìm kiếm cục bộ yêu cầu heuristic admissible để hoạt động.

B. Tìm kiếm cục bộ không duy trì danh sách các trạng thái đã thăm mà chỉ tập trung vào trạng thái hiện tại.

C. Tìm kiếm cục bộ luôn đảm bảo tìm được giải pháp tối ưu.

D. Tìm kiếm cục bộ khám phá toàn bộ không gian trạng thái.

Câu 23. Giải thuật tìm kiếm Greedy best-first search sử dụng hàm đánh giá nào sau đây?

A. f(n) = h(n)

B. f(n) = h(n) / g(n)

C. f(n) = g(n) - h(n)

D. f(n) = g(n) * h(n)

Câu 24. Trong chiến lược tìm kiếm theo chiều rộng (BFS), tập biên (frontier/fringe) là một cấu trúc nào?

A. Hàng đợi FIFO

B. Hàng đợi ưu tiên

C. Ngăn xếp

D. Hàng đợi LIFO (ngăn xếp)

Câu 25. Thuật toán Greedy Best-First Search ưu tiên nút nào trong quá trình tìm kiếm?

A. Nút được chọn ngẫu nhiên từ danh sách các nút lân cận.

B. Nút có giá trị heuristic thấp nhất từ vị trí hiện tại đến mục tiêu.

C. Nút có chi phí đường đi thấp nhất từ điểm bắt đầu.

D. Nút có tổng chi phí đường đi và heuristic cao nhất.

Câu 26. Thuật toán nào sau đây không yêu cầu thông tin về toàn bộ không gian trạng thái?

A. Hill Climbing

B. Iterative Deepening Search

C. Uniform Cost Search

D. Breadth-First Search

Câu 27. Trong bài toán tìm đường đi ngắn nhất, heuristic nào sau đây là admissible?

A. Tổng khoảng cách từ tất cả các điểm qua điểm hiện tại đến mục tiêu.

B. Khoảng cách Euclidean giữa hai điểm trong không gian 2D.

C. Số bước tối đa cần thiết để đến mục tiêu.

D. Khoảng cách ngẫu nhiên giữa hai điểm.

Câu 28. Đặc điểm nào sau đây đúng với heuristic chấp nhận được (admissible)?

A. Đảm bảo thuật toán A* tìm được đường đi tối ưu.

B. Luôn đánh giá thấp chi phí thực tế đến mục tiêu.

C. Không bao giờ đánh giá quá cao chi phí thực tế đến mục tiêu.

D. Chỉ áp dụng cho các bài toán không có trọng số.

Câu 29. Đặc điểm nào sau đây đúng với Perceptron?

A. Sử dụng sigmoid

B. Phân loại phi tuyến tính

C. Phân biệt tuyến tính

D. Phân biệt tuyến tính và cập nhật trọng số dựa trên sai số

Câu 30. Hồi quy tuyến tính (Linear Regression) được sử dụng để làm gì?

A. Tìm các cụm dữ liệu không có nhãn.

B. Phân loại dữ liệu thành các nhóm riêng biệt.

C. Tối ưu hóa một hàm mục tiêu không tuyến tính.

D. Dự đoán giá trị liên tục dựa trên các biến đầu vào.

Câu 31. Trong Random Forest, kỹ thuật nào được sử dụng để tạo sự đa dạng giữa các cây?

A. Sử dụng cùng một tập dữ liệu cho mọi cây.

B. Tăng độ sâu tối đa của mỗi cây.

C. Loại bỏ tất cả các đặc trưng không quan trọng trước khi huấn luyện.

D. Bootstrap sampling (lấy mẫu ngẫu nhiên có hoàn lại).

Câu 32. Mạng nơ ron sâu (deep neural network) khác với mạng nơ ron nông (shallow neural network) ở điểm nào?

A. Không sử dụng hàm kích hoạt trong các lớp ẩn.

B. Chỉ áp dụng cho dữ liệu có nhãn đơn giản.

C. Chỉ sử dụng một lớp ẩn duy nhất với số lượng nơ ron lớn.

D. Có nhiều lớp ẩn (hidden layers) hơn để học các đặc trưng phức tạp.

Câu 33. Tại sao mô hình nhận dạng khuôn mặt AI có thể thiên vị (bias)?

A. Thuật toán quá phức tạp

B. Dữ liệu quá lớn

C. Dữ liệu thiếu tính đa dạng

D. Mô hình ít lớp ẩn

Câu 34. Nguyên nhân nào dẫn đến việc AI có thể đưa ra các quyết định thiếu công bằng?

A. Dữ liệu huấn luyện không đầy đủ và có định kiến

B. Quá nhiều dữ liệu trong mô hình

C. Thuật toán đơn giản

D. Mô hình thiếu thông tin thời gian thực

Câu 35. Thuật toán Perceptron được sử dụng để giải quyết bài toán nào?

A. Tối ưu hóa hàm phi tuyến tính.

B. Dự đoán giá trị liên tục.

C. Phân loại nhị phân tuyến tính.

D. Phân cụm dữ liệu không có nhãn.

Câu 36. Hồi quy logistic khác với hồi quy tuyến tính ở điểm nào?

A. Hồi quy logistic không sử dụng hàm mất mát.

B. Hồi quy logistic chỉ áp dụng cho dữ liệu không có nhãn.

C. Hồi quy logistic dự đoán xác suất cho bài toán phân loại, sử dụng hàm sigmoid.

D. Hồi quy logistic dự đoán giá trị liên tục thay vì phân loại.

Câu 37. Phân cụm K-means yêu cầu điều kiện nào để hoạt động hiệu quả?

A. Số cụm xác định trước và phân phối hình cầu

B. Điểm thuộc nhiều cụm

C. Dữ liệu có nhãn

D. Số cụm xác định trước

Câu 38. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hiện tượng quá khớp trong hồi quy đa thức?

A. Độ phức tạp mô hình và số lượng dữ liệu ít

B. Số đặc trưng ít hơn mẫu

C. Độ phức tạp mô hình

D. Sử dụng nhiều lần tập kiểm tra

Câu 39. Trong hồi quy tuyến tính, hàm mất mát (loss function) phổ biến nhất là gì?

A. Absolute Error

B. Cross-Entropy Loss

C. Hinge Loss

D. Mean Squared Error (MSE)

Câu 40. Phân cụm K-means hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Tối đa hóa khoảng cách giữa các tâm cụm khác nhau.

B. Phân loại dữ liệu dựa trên nhãn có sẵn.

C. Giảm số lượng đặc trưng trong dữ liệu.

D. Tối thiểu hóa tổng bình phương khoảng cách từ mỗi điểm đến tâm cụm gần nhất.

Câu 41. Học máy có giám sát là gì?

A. Một phương pháp mà mô hình tự khám phá cấu trúc trong dữ liệu không có nhãn.

B. Một phương pháp mà mô hình học qua việc tương tác với môi trường.

C. Một phương pháp mà mô hình học từ dữ liệu có nhãn.

D. Một phương pháp mà mô hình được huấn luyện bằng cách sao chép hành vi của con người.

Câu 42. Quá trình backpropagation trong mạng nơ ron nhân tạo làm gì?

A. Loại bỏ các nơ ron không quan trọng trong lớp ẩn.

B. Chọn ngẫu nhiên các trọng số để thử nghiệm.

C. Cập nhật trọng số dựa trên gradient của hàm mất mát theo từng tham số.

D. Tính toán giá trị đầu ra của mạng mà không thay đổi trọng số.

Câu 43. Điều nào sau đây là vấn đề đạo đức thường gặp khi áp dụng học máy trong tuyển dụng nhân sự?

A. Dữ liệu lưu trữ tốn kém

B. Giao diện người dùng kém

C. Mô hình dự đoán chậm

D. Thiên kiến về giới tính hoặc sắc tộc

Câu 44. Đầu ra của một mô hình phân lớp là gì?

A. Số lượng rất lớn

B. Nhãn lớp

C. Tất cả đều đúng

D. Giá trị số

Câu 45. Khi xây dựng mô hình AI, vì sao việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu lại quan trọng?

A. Giảm tốc độ xử lý mô hình

B. Làm tăng độ phức tạp của thuật toán

C. Ngăn chặn rò rỉ và lạm dụng thông tin cá nhân

D. Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu

Câu 46. Phát biểu nào đúng với thuật toán học Perceptron?

A. Dùng cho bài toán giá trị số

B. Chỉ dùng cho phân hai lớp

C. Tất cả đều đúng

D. Dùng cho phân nhiều lớp

Câu 47. Trí tuệ nhân tạo đã phát triển qua các thời kỳ nào?

A. Thời kỳ vàng son, thời kỳ trầm lắng, và thời kỳ phục hưng.

B. Thời kỳ chiến tranh, thời kỳ hòa bình, và thời kỳ cách mạng.

C. Thời kỳ cổ đại, thời kỳ trung cổ, và thời kỳ hiện đại.

D. Thời kỳ analog, thời kỳ digital, và thời kỳ quantum.

Câu 48. Lĩnh vực nào sau đây liên quan đến việc giải quyết vấn đề trong trí tuệ nhân tạo?

A. Kinh tế học

B. Sinh học phân tử

C. Lập kế hoạch và tìm kiếm

D. Học máy

Câu 49. Ứng dụng nào không sử dụng học máy?

B. Lọc thư rác

D. Viết mã nguồn cho ứng dụng web

Câu 50. Các lĩnh vực nghiên cứu sau đây thuộc về trí tuệ nhân tạo?

A. Kinh tế học

B. Học máy

C. Vật lý học

D. Sinh học phân tử

2 Câu 51. Kỹ thuật học máy hồi quy thuộc loại nào sau đây?

A. Học tăng cường

B. Học không giám sát

C. Học bán giám sát

D. Học có giám sát

Câu 52. Trong học sâu, hàm kích hoạt (activation function) nào thường được sử dụng để xử lý vấn đề gradient vanishing?

A. Step Function

B. Tanh

C. ReLU (Rectified Linear Unit)

D. Sigmoid

Câu 53. Gradient Descent có thể bị kẹt ở điểm nào?

A. Điểm tối ưu toàn cục (global minimum) trong mọi trường hợp.

B. Điểm ngẫu nhiên không liên quan đến hàm mất mát.

C. Điểm có gradient bằng vô cực.

D. Điểm tối ưu cục bộ (local minimum) trong hàm mất mát không lồi (non-convex).

Câu 54. Hàm mất mát nào thường được sử dụng trong hồi quy logistic?

A. Absolute Error

B. Cross-Entropy Loss

C. Hinge Loss

D. Mean Squared Error (MSE)

Câu 55. Kỹ thuật học máy phân lớp thuộc loại nào sau đây?

A. Học tăng cường

B. Học không giám sát

Câu 56. Trong hồi quy tuyến tính, R-squared đo lường điều gì?

A. Độ dốc của đường hồi quy tuyến tính.

B. Tổng bình phương sai số giữa giá trị thực tế và dự đoán.

C. Tỷ lệ biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi mô hình.

D. Số lượng đặc trưng trong mô hình.

Câu 57. Kỹ thuật học máy phân cụm thuộc loại nào sau đây?

A. Học bán giám sát

B. Học tăng cường

C. Học không giám sát

D. Học có giám sát

Câu 58. Thuật toán nào sau đây là ví dụ về học máy không giám sát?

A. Linear Regression

B. Decision Tree

C. PCA (Principal Component Analysis)

D. K-means

Câu 59. Cây quyết định sử dụng thước đo nào để chọn đặc trưng phân chia?

A. Euclidean Distance

B. Mean Squared Error

C. Cross-Entropy Loss

D. Entropy hoặc Gini index

Câu 60. Để điều khiển robot tự hành di chuyển trong nhà, loại tác tử nào là phù hợp nhất?

A. Tác tử dựa trên mô hình

B. Tác tử học tập

C. Tác tử dựa trên mục tiêu

D. Tác tử phản xạ đơn giản

Câu 61. Tính chất nào của môi trường được gọi là "tất định (deterministic)"?

A. Kết quả của một hành động trong môi trường là hoàn toàn dự đoán được.

B. Môi trường không thay đổi trong khi tác tử đang suy nghĩ.

C. Môi trường thay đổi ngẫu nhiên bất kể hành động của tác tử.

D. Tác tử có thể quan sát toàn bộ trạng thái của môi trường

Câu 62. Trong một môi trường quan sát được một phần (partially observable), tác tử cần làm gì để hoạt động hiệu quả?

A. Chỉ dựa vào thông tin hiện tại từ cảm biến.

B. Tắt cảm biến để giảm độ phức tạp của vấn đề.

C. Sử dụng thông tin lịch sử và suy luận để đưa ra quyết định.

D. Tăng số lượng hành động ngẫu nhiên để thử nghiệm môi trường.

Câu 63. Loại tác tử thông minh nào sau đây hoạt động dựa trên các quy tắc if-then?

A. Tác tử dựa trên mục tiêu

B. Tác tử dựa trên mô hình

C. Tác tử học tập

D. Tác tử phản xạ đơn giản

Câu 64. Tìm kiếm không thông tin (uninformed search) khác với tìm kiếm có thông tin (informed search) ở điểm nào?

A. Tìm kiếm không thông tin không sử dụng heuristic để hướng dẫn quá trình tìm kiếm.

B. Tìm kiếm không thông tin chỉ áp dụng cho các bài toán có không gian trạng thái nhỏ.

C. Tìm kiếm không thông tin luôn nhanh hơn tìm kiếm có thông tin.

D. Tìm kiếm không thông tin yêu cầu thông tin đầy đủ về mục tiêu.

Câu 65. Độ phức tạp không gian của DFS trong một đồ thị với |V| đỉnh là bao nhiêu?

A. O(|V|^2)

B. O(|V|)

C. O(|V| + |E|)

D. O(|E|)

Câu 66. Với độ sâu d và hệ số phân nhánh b, chiến lược tìm kiếm lặp sâu dần (IDS) có độ phức tạp về thời gian là bao nhiêu?

A. O(b^d)

B. O(bd/2)

C. O(b+d)

D. O(bd)

Câu 67. Phát biểu nào không đúng với điểm cực đại địa phương trong thuật toán tìm kiếm leo đồi?

A. Mọi trạng thái lân cận không tốt hơn nó

B. Không phải trạng thái tốt nhất

C. Thuật toán không thoát ra được

D. Là trạng thái tốt nhất toàn bộ

Câu 68. Trong tìm kiếm tối ưu, thuật toán nào đảm bảo chi phí đường đi thấp nhất?

A. Greedy Best-First Search

B. Depth-First Search (DFS)

C. Uniform Cost Search (UCS)

D. Breadth-First Search (BFS)

Câu 69. Độ phức tạp thời gian của BFS trong một đồ thị với |V| đỉnh và |E| cạnh là bao nhiêu?

A. O(|V| * |E|)

B. O(|V|^2)

C. O(|E|^2)

D. O(|V| + |E|)

Câu 70. Thuật toán nào sau đây thuộc nhóm tìm kiếm không thông tin?

A. Greedy Best-First Search

B. Breadth-First Search (BFS)

C. A* Search

D. Hill-Climbing Search

Câu 71. Chiến lược tìm kiếm với chi phí cực tiểu (UCS) sẽ trở thành chiến lược nào nếu các chi phí ở mỗi bước là như nhau?

A. DFS

B. DLS

C. BFS

D. IDS

Câu 72. Thuật toán nào sau đây kết hợp ưu điểm của BFS và DFS?

A. Iterative Deepening Search (IDS)

B. Depth-Limited Search (DLS)

C. Bidirectional Search

D. Uniform Cost Search (UCS)

Câu 73. Trong tìm kiếm A*, điều kiện nào phải thỏa mãn để heuristic được gọi là kiên định (consistent)?

A. h(n) luôn lớn hơn chi phí thực tế.

B. h(n) ≤ h(m) + c(n, m) cho mọi n, m (bất đẳng thức tam giác).

C. h(n) ≤ 0.

D. h(n) bằng 0 tại mọi nút không phải mục tiêu.

Câu 74. Trong logic vị từ cấp 1, câu ∀x (Cat(x) ⇒ Mammal(x)) có nghĩa là gì?

A. Một số con mèo là động vật có vú.

B. Không có con mèo nào là động vật có vú.

C. Nếu một thứ là động vật có vú thì nó là mèo.

D. Mọi con mèo đều là động vật có vú.

Câu 75. Một cơ sở tri thức trong logic mệnh đề có thể được kiểm tra tính nhất quán (consistency) bằng cách nào?

A. Kiểm tra xem có thể suy ra cả một câu và phủ định của nó hay không.

B. Tính toán giá trị trung bình của các câu.

C. So sánh số lượng biến số trong mỗi câu.

D. Đếm số lượng câu trong cơ sở tri thức.

Câu 76. Quy tắc resolution trong logic mệnh đề hoạt động như thế nào?

A. Từ P ∧ Q và ¬P, suy ra Q.

B. Từ P ∨ Q và ¬P ∨ R, suy ra Q ∨ R.

C. Từ P ⇒ Q và Q ⇒ R, suy ra P ∧ R.

D. Từ P ∨ Q và P ∧ R, suy ra Q ∧ R.

Câu 77. Vấn đề đạo đức lớn nhất liên quan đến ai là gì?

A. Thiết kế giao diện phức tạp

B. Khả năng lưu trữ thấp

C. Tốc độ xử lý chậm

D. Thiên vị dữ liệu và bảo mật thông tin

3 Câu 78. Perceptron không thể giải quyết bài toán nào?

A. Phân loại hai lớp phân biệt tuyến tính.

B. Dự đoán giá trị liên tục đơn giản.

C. Phân loại dữ liệu một chiều.

D. Bài toán XOR (hoặc độc quyền).

Câu 79. Hậu quả tiêu cực nào có thể xảy ra nếu AI xử lý dữ liệu cá nhân không bảo mật tốt?

A. Giảm chi phí vận hành

B. Tăng độ chính xác dự đoán

C. Cải thiện trải nghiệm người dùng

D. Rò rỉ thông tin cá nhân

Câu 80. Học sâu thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

A. Tìm kiếm đường đi ngắn nhất trong đồ thị.

B. Phân loại dữ liệu một chiều

C. Phân loại dữ liệu một chiều đơn giản.

D. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Computer Vision

Câu 81. Hiện tượng quá khớp có thể được giảm thiểu bằng cách nào?

A. Điều chuẩn (Regularization) và tăng kích thước dữ liệu

B. Tăng số tham số

C. Giảm số lần lặp

D. Điều chuẩn (Regularization)

Câu 82. Mạng nơ ron nhân tạo (Artificial Neural Network) bao gồm những thành phần nào cơ bản?

A. Một cây quyết định để phân loại dữ liệu.

B. Các nơ ron được tổ chức thành lớp đầu vào, lớp ẩn, và lớp đầu ra.

C. Một tập hợp các quy tắc logic để suy diễn.

D. Một danh sách các hành động ngẫu nhiên để thử nghiệm.

Câu 83. Cây quyết định (Decision Tree) ra quyết định dựa trên nguyên tắc nào?

A. Chia dữ liệu thành các nhánh dựa trên giá trị đặc trưng để tối ưu hóa độ tinh khiết (purity).

B. Tính toán khoảng cách từ mỗi điểm đến tâm cụm gần nhất.

C. Tối ưu hóa một hàm mất mát tuyến tính.

D. Dự đoán xác suất bằng cách áp dụng hàm sigmoid.

Câu 84. Một môi trường "multi-agent" khác với môi trường "single-agent" ở điểm nào?

A. Môi trường không thay đổi bất kể số lượng tác tử.

B. Tác tử không cần biết về sự tồn tại của các tác tử khác.

C. Chỉ có một tác tử duy nhất hoạt động trong môi trường.

D. Có nhiều tác tử tương tác với nhau, ảnh hưởng đến kết quả hành động.

Câu 85. Trong chiến lược tìm kiếm theo chiều sâu (DFS), tập biên (frontier/fringe) là một cấu trúc nào?

A. Hàng đợi FIFO

B. Hàng đợi ưu tiên

C. Hàng đợi LIFO (stack)

D. Từ điển (dictionary)

Câu 86. Thuật toán Hill Climbing hoạt động như thế nào?

A. Khám phá tất cả các trạng thái lân cận trước khi chọn một trạng thái ngẫu nhiên.

B. Duy trì một hàng đợi ưu tiên để chọn trạng thái tiếp theo.

C. Chọn trạng thái lân cận có giá trị heuristic tốt nhất từ trạng thái hiện tại.

D. Quay lại trạng thái trước đó nếu không tìm thấy trạng thái tốt hơn.

Câu 87. Trong bài toán tối ưu, hàm mục tiêu (objective function) có vai trò gì?

A. Đánh giá chất lượng của trạng thái hiện tại để hướng dẫn tìm kiếm.

B. Đo lường độ phức tạp thời gian của thuật toán.

C. Tính toán chi phí đường đi từ điểm bắt đầu đến trạng thái hiện tại.

D. Xác định số lượng trạng thái trong không gian tìm kiếm.

Câu 88. Thuật toán tìm kiếm nào sau đây đảm bảo tìm được đường đi ngắn nhất trong một đồ thị không có trọng số?

A. Tìm kiếm tham lam (Greedy Search)

B. Tìm kiếm A*

C. Tìm kiếm theo chiều sâu (DFS)

D. Tìm kiếm theo chiều rộng (BFS)

Câu 89. Trong logic vị từ cấp 1, câu ∃x (P(x) ∧ ¬Q(x)) biểu thị điều gì?

A. P(x) và Q(x) cùng đúng cho mọi x.

B. Không tồn tại x nào mà P(x) đúng.

C. Với mọi x, P(x) đúng và Q(x) sai.

D. Tồn tại ít nhất một x sao cho P(x) đúng và Q(x) sai.

Câu 90. Ứng dụng nào sau đây sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) rõ nét nhất?

A. Máy giặt thông thường

B. Máy tính cơ bản chỉ thực hiện phép tính

C. Đèn tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng

D. Robot hút bụi nhận dạng vật cản, lập bản đồ

Câu 91. Có bao nhiêu loại học máy chính?

A. 2

B. 3

C. 5

D. 4

4 Câu 92. Học tập thể (ensemble learning) có lợi ích gì?

A. Giảm phương sai và tăng độ chính xác

B. Giảm phương sai

C. Tăng tốc độ huấn luyện

D. Giảm dữ liệu cần thiết

Câu 93. Trong hồi quy đa thức, hiện tượng quá khớp (overfitting) thường xảy ra khi nào?

A. Khi số lượng dữ liệu huấn luyện lớn hơn số lượng đặc trưng.

B. Khi bậc của đa thức quá cao so với dữ liệu huấn luyện.

C. Khi mô hình chỉ sử dụng một đặc trưng duy nhất.

D. Khi hàm mất mát đạt giá trị bằng 0.

Câu 94. Heuristic nào sau đây thường được sử dụng trong bài toán 8-puzzle?

A. Tổng khoảng cách từ điểm bắt đầu đến mục tiêu.

B. Số bước tối đa cần thiết để hoàn thành bài toán.

C. Số ô trống trên bàn cờ.

D. Số ô không đúng vị trí (Hamming distance).

Câu 95. Simulated Annealing khác với Hill Climbing ở điểm nào?

A. Simulated Annealing luôn chọn trạng thái lân cận tốt nhất.

B. Simulated Annealing cho phép chọn trạng thái xấu hơn với xác suất nhất định để thoát khỏi cực đại cục bộ.

C. Simulated Annealing không sử dụng heuristic trong quá trình tìm kiếm.

D. Simulated Annealing yêu cầu không gian trạng thái hoàn toàn quan sát được.

Câu 96. Với độ sâu d và hệ số phân nhánh b, chiến lược tìm kiếm lặp sâu dần (IDS) có độ phức tạp về bộ nhớ là bao nhiêu?

A. O(bd)

B. O(b+d)

C. O(bd/2)

D. O(b^d)

Câu 97. Khi áp dụng A* cho trò chơi 8-puzzle, trong hai hàm heuristic: h1 (tổng số ô sai vị trí) và h2 (tổng số dịch chuyển ít nhất để đưa ô về đúng vị trí), hàm nào ưu thế hơn?

A. không thỏa mãn

B. h1 và h2 bằng nhau

C. h2 trội hơn h1

D. h1 trội hơn h2

Câu 98. Trong chiến lược tìm kiếm với chi phí đồng nhất (UCS), tập biên (frontier/fringe) là một cấu trúc nào?

A. Từ điển (dictionary)

B. Hàng đợi LIFO (stack)

C. Hàng đợi ưu tiên (priority queue)

D. Hàng đợi FIFO

Câu 99. Trong logic mệnh đề, quy tắc nào cho phép suy ra ¬P từ P ⇒ Q và ¬Q?

A. Disjunctive syllogism

B. Conjunction elimination

C. Modus tollens

D. Modus ponens

Câu 100. Trong logic vị từ cấp 1, quy tắc universal instantiation (UI) cho phép điều gì?

A. Thay P(c) bằng ¬P(c) cho một hằng số c.

B. Thay P(x) bằng ∀x P(x) cho mọi trường hợp.

C. Thay ∃x P(x) bằng P(x) cho mọi x.

D. Thay ∀x P(x) bằng P(c) cho một hằng số c cụ thể.

Câu 101. Thành phần nào cần thiết để biểu diễn tri thức trong logic vị từ cấp 1?

A. Quan hệ

B. Phép toán số học

C. Quan hệ và định lượng

D. Câu không chứa biến số

Câu 102. Trong logic mệnh đề, phép suy diễn modus ponens có dạng nào?

A. Từ P ⇒ Q và ¬Q, suy ra ¬P.

B. Từ P và P ⇒ Q, suy ra Q.

C. Từ P và Q, suy ra P ∧ Q.

D. Từ ¬P và P ∨ Q, suy ra Q.

Câu 103. Trí tuệ nhân tạo (Ai) là gì?

A. Một loại phần mềm giúp máy tính hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

B. Một công nghệ cho phép máy tính chơi cờ như con người.

C. Trí tuệ nhân tạo (Ai - artificial intelligence) là một lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu và phát triển các hệ thống máy móc có khả năng mô phỏng trí tuệ con người. Ai giúp máy tính học hỏi, suy luận, nhận diện, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và ra quyết định mà không cần con người can thiệp trực tiếp.

D. Một hệ thống có thể tự học hỏi từ dữ liệu mà không cần can thiệp của con người.

5 Câu 104. Trong bài toán 8-queens, tìm kiếm cục bộ thường được sử dụng để làm gì?

A. Xác định vị trí tối ưu cho một quân hậu duy nhất.

B. Tính số cách đặt 8 quân hậu lên bàn cờ.

C. Tìm đường đi ngắn nhất từ góc trái trên cùng đến góc phải dưới cùng.

D. Đặt 8 quân hậu lên bàn cờ sao cho không quân nào tấn công quân khác\

Câu 105. Best-First Search hoạt động như thế nào?

A. Tìm kiếm ngẫu nhiên từ nhiều điểm trong không gian trạng thái.

B. Tìm kiếm từ điểm bắt đầu đến tất cả các điểm khác trong đồ thị mà không dùng heuristic.

C. Ưu tiên mở rộng nút có giá trị heuristic thấp nhất từ điểm hiện tại đến mục tiêu.

D. Tìm kiếm đồng thời từ điểm bắt đầu và điểm mục tiêu cho đến khi gặp nhau.

Câu 106. Mốc quan trọng nào trong lịch sử AI là sự ra đời của Dartmouth Conference năm 1956?

A. Là lúc deepmind phát triển Alphago, đánh bại các cao thủ go hàng đầu thế giới.

B. Là khi IBM giới thiệu Watson, một hệ thống ai có khả năng trả lời câu hỏi.

C. Là thời điểm Ai đạt được thành công lớn trong việc chơi cờ vua.

D. Đánh dấu sự khởi đầu của nghiên cứu AI hiện đại.

Câu 107. Giải pháp nào tốt nhất để hạn chế thiên kiến trong học máy?

A. Giảm kích thước mô hình

B. Giảm số lượng dữ liệu huấn luyện

C. Tăng tốc độ xử lý

D. Thu thập dữ liệu cân bằng và đa dạng

Câu 108. Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) cải thiện hiệu suất so với cây quyết định đơn lẻ như thế nào?

A. Tăng độ sâu tối đa của mỗi cây quyết định.

B. Kết hợp dự đoán từ nhiều cây quyết định được huấn luyện trên các tập dữ liệu con khác nhau.

C. Sử dụng một cây duy nhất với trọng số điều chỉnh.

D. Giảm số lượng đặc trưng trong dữ liệu đầu vào.

Câu 109. Trong Gradient Descent, tham số learning rate (tốc độ học) ảnh hưởng như thế nào?

A. Đo lường mức độ chính xác của mô hình trên tập kiểm tra.

B. Quyết định bước nhảy lớn hay nhỏ khi cập nhật tham số.

C. Điều chỉnh số lượng đặc trưng trong dữ liệu đầu vào.

D. Xác định số lượng vòng lặp tối đa của thuật toán.

Câu 110. Cho tập dữ liệu với các thuộc tính Tóc, Chiều cao, Cân nặng, Dùng kem và nhãn Kết quả (2 lớp), thuộc tính nào được chọn phân hoạch tại gốc khi dùng ID3?

A. Dùng kem

B. Tóc

C. Cân nặng

D. Chiều cao

Câu 111. Hồi quy logistic thường được đánh giá bằng chỉ số nào?

A. Gini index

B. Mean Squared Error (MSE)

C. Accuracy (độ chính xác)

D. R-squared

6 Câu 112. Trong K-means, nhược điểm nào sau đây là đúng?

A. Kết quả phụ thuộc vào việc chọn tâm cụm ban đầu.

B. Chỉ hoạt động với dữ liệu có nhãn.

C. Không thể xử lý dữ liệu có nhiều hơn hai chiều.

D. Luôn tìm được số cụm tối ưu mà không cần chỉ định K.

Câu 113. Perceptron không thể giải quyết bài toán nào?

A. Dự đoán giá trị liên tục đơn giản.

B. Bài toán XOR (hoặc độc quyền).

C. Phân loại dữ liệu một chiều.

D. Phân loại hai lớp phân biệt tuyến tính.

Câu 114. Hàm mất mát nào thường được sử dụng trong hồi quy logistic?

A. Hinge Loss

B. Cross-Entropy Loss

C. Absolute Error

D. Mean Squared Error (MSE)

Câu 115. Đầu ra của một mô hình hồi quy (regression) thường là gì?

A. Tất cả đều đúng

B. Số lượng không quá lớn

C. Nhãn lớp

D. Giá trị số

Câu 116. Gradient Descent là gì?

A. Một phương pháp phân loại dữ liệu dựa trên khoảng cách.

B. Một thuật toán tối ưu hóa tìm giá trị nhỏ nhất của hàm mất mát bằng cách cập nhật tham số theo gradient.

C. Một thuật toán tìm kiếm cục bộ không sử dụng đạo hàm.

D. Một cách biểu diễn tri thức bằng logic.

Câu 117. Giải thuật tìm kiếm A* sử dụng hàm đánh giá nào sau đây?

A. f(n) = g(n) + h(n)

B. f(n) = g(n) - h(n)

C. f(n) = h(n) / g(n)

D. f(n) = g(n) * h(n)

Câu 118. Thuật toán A* sử dụng hàm đánh giá nào để chọn nút tiếp theo?

A. f(n) = g(n) + h(n)

B. f(n) = g(n) * h(n)

C. f(n) = g(n) - h(n)

D. f(n) = h(n) / g(n)

Câu 119. Hạn chế nào sau đây đúng với Hill Climbing?

A. Đảm bảo tìm được giải pháp tối ưu toàn cục.

B. Có thể bị kẹt ở cực đại cục bộ (local maximum) và không đảm bảo tối ưu

C. Yêu cầu không gian bộ nhớ lớn như BFS.

D. Luôn tìm được đường đi ngắn nhất trong đồ thị.

7 Câu 120. Gradient Descent có thể bị kẹt ở điểm nào?

A. Điểm ngẫu nhiên không liên quan đến hàm mất mát.

B. Điểm tối ưu cục bộ (local minimum) trong hàm mất mát không lồi (non-convex).

C. Điểm có gradient bằng vô cực.

D. Điểm tối ưu toàn cục (global minimum) trong mọi trường hợp.

Câu 121. Trong logic mệnh đề, nếu cơ sở tri thức chứa P ⇒ Q và Q ⇒ R, điều gì có thể suy ra?

A. ¬P ∨ R

B. Q ∧ R

C. P ⇒ R

D. P ∧ R

Câu 122. Tác tử logic khác với tác tử phản xạ đơn giản ở điểm nào?

A. Tác tử logic sử dụng tri thức biểu diễn dưới dạng logic để suy diễn và đưa ra quyết định.

B. Tác tử logic không cần cảm biến để hoạt động.

C. Tác tử logic luôn chọn hành động ngẫu nhiên dựa trên môi trường.

D. Tác tử logic chỉ phản ứng với thông tin hiện tại từ cảm biến.