



















Preview text:
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP HSK 4
1. 不仅。。。也/还/而且。。。
Liên từ 不仅 được dùng trong vế câu thứ nhất 也/还/而且 thường được dùng
trong vế câu thứ hai dể diễn tả thông tin bổ sung bên cạnh thông tin đã được
đề cập ở vế câu thứ nhất. Khi chủ ngữ của hai vế câu giống nhau, 不仅 được
đặt sau chủ ngữ; khi chủ ngữ của hai vế câu khác nhau, 不仅 được đặt trước chủ ngữ. Ví dụ:
他不仅足球踢得好,性格也不错。
小时候,他经常生病,所以每天都去跑步锻炼身体。谁也没有想到,
长大以后, 他不仅身体健康,还成了一名长跑运动员。
我打算去云南(Yún nán, Vân Nam tên một tỉnh của Trung Quốc)玩
儿,听说那 边不仅很美,而且人也非常热情。 2. 从来
Phó từ 从来 thường được dùng trong câu phủ định để diễn tả rằng sự vật/sự
việc nào đó luôn có tính chất, đăc điểm như vậy từ trước đến nay. Ví dụ:
老张这个人开会从来不迟到。今天到现在还没来,可能是有什么
事情, 你打个 电话问问他吧。
虽然我们认识的时间不长,但我从来没这么快乐过。
这家面馆从来只卖一种东西:牛肉面。因为面做得很好吃,而且
不贵。很多新 客人变成了老客人,老客人又带来更多新客人。 3. 刚
Phó từ 刚 chỉ hành động hay tình huống xảy ra cách đây không lâu, được dùng
sau chủ ngữ và trước động từ. Ví dụ:
我上午刚借的那本书,怎么找不到了?
A: 我刚从会议室过来,怎么一个人也没有?
B: 对不起,今天的会议改到明天上午了。
我和丈夫刚结婚的时候,每天都觉得很新鲜,在一起有说不完的 话。
4. 即使。。。也。。。
Liên từ 即使 được dùng trong vế câu thứ nhất, thường kết hợp với 也 trong vế
câu thứ hai. Cấu trúc này thường chỉ mối quan hệ nhượng bộ có tính chất giả
thuyết và cũng có thể chỉ sự việc đã tồn tại hoặc xảy ra. 即使 có thể đứng trước
hay sau chủ ngữ của vế câu thứ nhất. Ví dụ:
你应该多回家看看老人,即使只是跟他们吃吃饭,聊聊天,他们 也会觉得很幸 福。
大部分人每天晚上最少应该睡 7 个小时,但有些人即使只睡 5 个小
时也没问题。 浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,自己家里也还 亮着灯。
5. (在)。。。上
Danh từ chỉ phương vị 上 được dùng sau danh từ khác; 上 diễn tả ý bề trên mặt
của vật nào đó, ngoài ra từ này còn có nghĩa là trong phạm vi nào đó, xét về
khía cạnh nào đó. Ví dụ:
今天的作业是复习生词,明天课上听写。
来北方好几年了吧?你觉得北方和南方在饮食上有什么不同?
两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引。 6.正好
正好 có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là vừa vặn, diễn tả đối
tượng được đề cập (thời gian, vị trí, thể tích, số lượng, mức độ..) thỏa mãn
điều kiện nào đó (không sớm không muộn, không trước không sau, không to
không nhỏ, không nhiều không ít, không cao không thấp..). Ví dụ:
苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。
你来得正好,我的钱包不见了,借我点儿钱吧。
正好 cũng có thể được dùng làm phó từ và mang ý nghĩa là đúng lúc, gặp
được dịp nào đó để thực hiện việc gì. Ví dụ:
我们下午要去踢足球,正好一起去吧。
我妹妹出生那天,正好下雪,所以爸爸妈妈叫她“小雪”。 7.差不多
差不多 có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là xấp xỉ, khác biệt
rất nhỏ. Ví dụ: 这两个电子词典看上去差不多,左边这个怎么这么 贵?
他们俩是在国外旅行的时候认识的,性格差不多,所以很快就成了好朋 友。
差不多 cũng có thể được dùng làm phó từ để diễn tả rằng các đối tượng được
đề cập là xấp xỉ, gần như nhau xét về các mặt như mức độ, phạm vi, thời gian,
khoảng cách, số lượng... Ví dụ:
A:班里同学你联系得怎么样了? 来多少人? B:差不多一半吧。 8.尽管
Liên từ 尽管 thường được dùng ở vế thứ nhất của câu phức để đưa ra một sự
thật. Vế câu thứ hai cho biết kết quả (vốn không xảy ra trong tình huống thông
thường), được dùng kết hợp với các từ ngữ biểu thị sự chuyển ý như 但是,可 是,却,还是. Ví dụ:
尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系的。
男朋友送给我的这份礼物尽管不贵,但却让我非常感动。
叔叔最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。
尽管现在工作 很忙,可到了周末他还是会跟朋友去打球。 9. 却
Phó từ 却 được dùng sau chủ ngữ, trước động từ để chỉ sự chuyển ý với ngữ
khí tương đối nhẹ nhàng. Ví dụ:
有人觉得房子和汽车就是幸福,有人却认为找到真正的爱情才是幸 福。
一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难 跟人交朋友。
现在很多人虽然住在同一个楼里,但是 却从来没说过话。 10. 而
Liên từ 而 được dùng trong câu phức để nối hai vế câu, có thể biểu thị
quan hệ đồng đẳng. Ví dụ:
“明”字,左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月亮。
结婚前,我们都要清楚自己想要的是什么,而不要被别人对幸福
的看法影响。 而 cũng có thể được dùng để biểu thị quan hệ chuyển ý.Ví dụ:
在工作中遇到了问题,男人回到家不喜欢跟妻子说,而女人喜欢跟丈夫 说。
有些人觉得朋友就是能和自己一起快乐的人,而我的理解是:当
你遇到困难的 时候,真正的朋友会站出来,及时给你帮助。 11.挺
Phó từ 挺 có nghĩa là rất, thường được dùng trong cấu trúc 挺。。的. Ví dụ:
他们问的问题都挺容易的。
这家店的东西挺好的,我经常来这儿买东西。
我挺喜欢这个地方的,周围环境比以前住的地方安静得多。 12. 本来
Phó từ 本来 diễn tả rằng tình huống/sự việc nào đó đáng lẽ phải như vậy. 本
来 cũng mang ý nghĩa là lúc đầu, trước đây. Ví dụ:
这件事本来应该听他的。
我本来不会开车,但现在开得特别好。
(这次招聘)本来是小李负责的. 13.另外
Đại từ 另外 chỉ người hay sự vật bên ngoài phạm vi đã được đề cập trước đó,
thường được dùng trong cấu trúc“另外(+的)+ Số lượng (+Danh từ)” hay “另
外+ 的(+Danh từ)”. Ví dụ:
前面车有点儿多,我们走另外一条路,不会迟到的。
这件衣服有点儿大,你试试另外的那件吧。
Phó từ 另外 diễn tả ý bên ngoài phạm vi đã được đề cập trước đó, thường được
dùng kết hợp với 还/再/又. Ví dụ:
除了她说的,我另外又补充了几条意见。
家里的空调坏了,咱们另外再买一个吧。
Liên từ 另外 có nghĩa là ngoài ra, được dùng để nối các vế câu hoặc
các câu. Ví dụ: 我学的就是法律专业,而且同事们都很喜
欢我。另外,收入很不错。
现在上网买东西很方便,卖家可以把你买的东西送到你办公室或者
家里。另外, 还比较便宜。
14.首先。。。其次。。。
首先 và 其次 là đại từ, thường được dùng kết hợp trong văn viết để liệt kê các
sự việc theo trình tự nào đó. Ví dụ:
不管做什么事情,首先应该明白你为什么要做,其次要知道怎么 做。
首先,要穿正式的衣服,这会给面试者留下一个好的印象,让他
觉得你是一个 认真的人。其次应聘时不要紧张。
首先 cũng có thể được dùng làm phó từ với ý nghĩa là đầu tiên,
sớm nhất. Ví dụ: 不管以后做什么工作,你首先应该有一个好 身体。
很多人遇到不明白的地方,首先想到的是上网查一查。 15.不管
Liên từ 不管 chỉ kết luận hay kết quả sẽ không thay đổi trong mọi tình huống
được giả định, thường được dùng chung với các đại từ nghi vấn như 什么,怎么
,谁,哪儿 và 多(么). Người ta cũng thường sử dụng 不管 kết hợp với 还是
hay mẫu câu chính phản, khi đó vế câu thứ hai thường có 都 hoặc các từ khác. Ví dụ:
山本不管做什么事情都非常认真。
不管是上课、上班,还是与别人约会,准时都非常重要。
不管忙不忙,他每天都要锻炼一个小时身体。 16.以为
Động từ 以为 thường được dùng để chỉ việc gì đó không phải là sự thật. Ví dụ:
她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。
马克以为今天是星期一,到了学校一看,没人来上课,才发现今 天是星期天。
我以为新工作比以前的好,没想到还没有以前好 呢。 17. 原来
原来 có thể được dùng làm danh từ với nghĩa là ban đầu, trước đây, chỉ tình
huống được miêu tả trong vế câu hay câu theo sau nó khác với tình huống trước đây. Ví dụ:
坐火车从北京到上海,原来最快差不多需要 12 个小时,现在有了
高铁,5 个小 时就能到。
原来 có thể được dùng làm tính từ với nghĩa là đầu tiên, không thay đổi. Nó
không thể đứng 1 mình làm vị ngữ. Khi 原来 bổ nghĩa cho danh từ, sau nó phải có 的. Ví dụ:
按原来的计划应该是两周,但是我们可以提前完成。
原来 cũng có thể được dùng làm phó từ để chỉ một khoảng thời gian nào đó
trước đây, hàm ý người/sự vật nào đó hiện giờ không còn giống như trước.
她原来是汉语老师,现在已经成了一名律师。
Khi làm phó từ 原来 còn chỉ việc phát hiện ra tình huống mà trước đây không
biết. 原来 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. Ví dụ:
马克一直等李明回电话,可是电话一晚上都没来,原来李明把马
克的电话号码 记错了。 18. 并
Phó từ 并 được dùng trước các từ phủ định như 不/没(有)để nhấn mạnh ngữ
khí phủ định. Người ta thường sử dụng từ này trong các câu chỉ sự chuyển ý
nhằm phủ định quan điểm nào đó và giải thích tình hình thực tế. Ví dụ:
其实,人们将来做什么工作可能和上学学的专业并没有太大关系。
我原来以为做生意很简单,后来才发现其实并不容易。
根据调查,人每天晚上最少应该睡 7 个小时,但是这并不适 合每一个人。 19.按照
Giới từ 按照 có nghĩa là theo, dựa vào, căn cứ vào. Ví dụ:
我们今年的工作都已经按照计划完成了。
这回材料都按照银行的要求准备好了吗?
按照经验,这个问题应该可以很快解决,请大家放心。 20.甚至
Phó từ 甚至 nhấn mạnh một ví dụ nổi bật, có thể được đặt trước mục cuối cùng
của các danh từ, động từ hay vế câu đồng đẳng để làm nổi bật mục này. Ví dụ:
这个房子离您公司也不远,您可以做公共汽车甚至可以骑自
行车上班。 很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚
至是非常不喜欢的工作。
迟到会让别人觉得你没有责任心,使你错过重要的机会,甚至会 让别人不再相 信你。 21.肯定
肯定 có thể được dùng làm phó từ với nghĩa là nhất định, không nghi ngờ. Ví dụ:
您放心,质量肯定不“打折”
每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝
太多酒肯定对 身体不好。
肯定 cũng có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là chắc chắn,
rõ ràng. Ví dụ: 不能肯定的事,没发生过的事,最好不要说。
Khi làm tính từ, 肯定 còn có nghĩa là thừa nhận, đúng. Ví dụ:
“你羡慕浪漫的爱情吗?”相信大部分人的回答都是肯定的。 22. 再说
再说 có thể được dùng làm động từ, diễn tả ý gác lại (việc gì) để giải quyết hay suy sét sau. Ví dụ:
现在的事,做了再说;以后的事,以后再说。
A:你不是很喜欢那件大衣吗? 怎么不买了呢?
B:我真的很喜欢,不过没我的号了,下次再说吧。
再说 cũng có thể được dùng làm liên từ để bổ sung một số tình huống nữa
cho những điều đã được đề cập trước đó. Ví dụ:
今天买的东西太多了。再说, 这个月家里已经花 了五千多了。
A: 你飞机几点的?怎么还不准备?
B:晚上八点的,不用急,再说,我就去几天,不用带多少东西。 23.实际
实际 có thể được dùng làm danh từ để chỉ sự vật hay tình huống tồn tại
khách quan. Ví dụ: 你们做计划应该联系实际。
实际 cũng có thể được dùng làm tính từ và mang nghĩa thực tế, cụ thể. Ví dụ:
A: 听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。这样做不会影 响你的学习吗?
B: 我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。
Phó từ 实际上 có nghĩa là trong thực tế, thường được dùng để chuyển ý. Ví
dụ: 要想别人对你好,你得先对别人好。实际上,我们很多人 做不到这一点。
广告只会介绍优点,却不会说它的缺点。实际上,很多东西并不
像广告上说的 那么好,所以不能完全相信广告。 25.对。。。来说
对。。。来说 diễn tả ý nhìn nhận vấn đề từ góc độ nào đó. Ví dụ:
对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要。
对一个女人来说,漂亮,聪明都很重要,但其实更重要的是快乐。
一杯水,对一条小鱼来说,可能很有帮助,它可以在里面游得很
好。但是,对 一条大鱼来说,一杯水是没有什么帮助的,它需要 的是一条河。 26.尤其
Phó từ 尤其 chỉ mức độ tăng thêm. Vế câu thứ nhất thường đưa ra một tình
huống tổng thể, vế câu thứ hai dùng 尤其 để chỉ ra khía cạnh nổi bật nhất
trong tình huống tổng thể đó. Ví dụ:
您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛.
现在网上购物变得越来越流行了,念经人尤其喜欢在网上买东西。
为了健康,我们应该每年都去医院做一次身体检查,尤其是那些四
五十岁的人, 这样可以早一下发现问题。
27.竟然 không ngờ, vậy mà
Phó từ 竟然 được dùng trước động từ hoặc tính từ để chỉ sự việc không ngờ,
nằm ngoài dự đoán. Ví dụ:
这个歌特别好听,最近很流行,你竟然没听过?
来这家饭馆吃饭的人竟然这么多,排队都排到门口外边去了。
回家以后,我才发现,竟然忘了去商场的超市买果汁。 28.倍
Lượng từ 倍 chỉ số lần. Đây là lượng từ độc lập. Thông thường theo sau 倍
không có danh từ. Ví dụ: 二的五倍是十
我的工资是每月 5000 块,他的工资是我的两倍。
我记得昨天才三块五一斤,今天的价格是昨天的两倍。 29.值得 đáng
Động từ 值得 diễn tả rằng việc gì đó đáng được thực hiện và sẽ mang lại
kết quả tốt. Ví dụ: 您看看这个,不管从价格方面看,还是从质量上看,
都是值得考虑的。 你应该改改自己的脾气,别总是为一点儿小事生气 ,不值得。
我们总是很容易看到一个人的缺点,但是别忘了,他身上的优点
更值得我们去 发现,去学习。
30.其中 trong đó, trong số đó
Danh từ 其中 được dùng để chỉ phạm vi hay vị trí. Ví dụ:
我们不仅要会读书,还要会选择其中的好书来读。
虽然妻子工作很忙,但是她忙在其中也乐在其中。
一些图书还有打折活动,其中,小说 7.5 折,地图 8 折,留学考试 用书 6 折。
31.(在)。。。下 trong..., dưới...
Thành phần đứng giữa “(在)。。。下” thường là một danh từ hay động từ có hai
âm tiết kèm từ bổ nghĩa đứng trước nó. Cấu trúc này được dùng để chỉ một điều
kiện, tình huống. Ví dụ:
一般情况下,你花的钱越多,买的东西也就越好。
在冬天比较冷的情况下,吃碗热面条会让人觉得很舒服。
在老师和同学们的帮助下,他的汉语提高得非常快。 32.估计 dự đoán
Động từ 估计 có nghĩa là đưa ra suy đoán chung chung về sự vật dựa vào
những điều kiện nào đó. Ví dụ:
我还不习惯北方的气候,估计是天气太干。
你有没有去问问小王?估计他应该有办法。
机场通知飞机晚点一个小时,估计他下午六点才能到上海。
33. 来不及 không kịp
Động từ 来不及 diễn tả rằng do thời gian ngắn nên người nào đó không kịp
làm việc gì. 来不及 có thể được dùng độc lập hoặc có thể có động từ theo sau. Ví dụ:
等你身体出现问题了,后悔就来不及了。
今天来不及开会了,明天我们再找时间说这个问题吧。
你不是和同学约了下午两点见面吗?再不走就来不及了。
34.离合词重叠 từ ly hợp lặp lại
Sự lặp lại của từ ly hợp diễn tả các ý như thời gian ngắn, việc làm thử, sự nhẹ
nhàng, tùy tiện. Hình thức lặp lại là “AAB”, chẳng hạn:散散步,帮帮忙,睡睡
觉,游游泳。 Hãy xem các ví dụ sau:
咱们午饭后就去附近的公园散散步吧。
行李箱怎么这么重啊!你快来帮帮我的忙。
周末马克一般在宿舍看看书, 听听音乐,睡睡觉。 35.要是 nếu
Liên từ 要是 thường được dùng trong cấu trúc “要是。。。(的话),就。。. Vế
câu sử dụng 要是 đưa ra một giả thuyết, vế câu sử dụng 就 chỉ hành động được
thực hiện hay kết quả xuất hiện trong tình huống xảy ra giả thuyết đó. Ví dụ:
要是健康是 1,其他都是 1 后面的 0
要是你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么
就需要做好这 些准备。
要是质量比别人的好的话,那么价格贵一点儿也是可以接受的。
36.既。。。又/也/还。。。đã...lại..., vừa...vừa...
“既。。。又/也/还。。。” được dùng để nối hai cấu trúc mang đặc điểm của
động từ hoặc tính từ (hai cấu trúc thường giống nhau) nhằm diễn tả hai tình
huống (đều mang nghĩa tích cực hoặc đều mang nghĩa tiêu cực) tồn tại cùng lúc. Ví dụ:
散步是生活中最简单的锻炼方法,既可以活动身体,又可以减肥。
成功离不开交流,交流自然需要说活,会说话的人既容易交到朋
友,也容易获 得成功。
他那个人做事既不认真,动作还慢,这个工作这么重要,还是 让别人做吧。
37. 使 khiến cho, làm cho
Động từ 使 có nghĩa là (tương tự 让) thường được dùng trong
văn viết. Ví dụ 她看都没看过我一眼,怎么样才能使她喜欢 我呢?
在中国生活的三年使他在音乐方面有了很多新的想法。
听说伤心难过的时候吃块儿巧克力,还能使人的心情变得愉快。 38.只要
Liên từ 只要 thường được dùng trong cấu trúc câu “只要。。。就”. Vế của câu
đứng sau 只要 đưa ra một điều kiện cần thiết, vế câu đứng sau 就 chỉ kết quả
của điều kiện này. Ví dụ:
只要这次你好好儿准备,一定能把比赛踢好。
只要你用心就会发现,身边有那么多有意思的事情,有那么多不
一样的生活。 每个人对幸福有不同的理解,对我来说,只要能做自己喜欢
的事,就是幸福。 39.可不是
Phó từ 可不是 được sử dụng để bày tỏ sự tán thành hoặc đồng cảm với những
điều người khác nói, thường đứng độc lập tạo thành một câu (cũng có thể dùng 可不). Ví dụ:
A: 没想到咱们毕业都已经十年了。
B: 可不是,时间过得太快了,真想大家。
A: 遇到堵车,心情也“堵”。
B: 可不是!上班堵车怕迟到,下班堵车怕回家晚。
A:这家网球馆的服务不错,给我的印象很好。
B: 可不是,这儿不仅环境好,还免费提供吃的和水,打球打累的 时候,可
以吃点儿东 西休息一下。 40. 因此 vì vậy
Liên từ 因此 gần nghĩa với 所以 nhưng không được dùng kết hợp
với 因为. Ví dụ: 我认识他很多年,因此,很了解他的生活。
每个学生的性格、能力不同,因此,老师要根据学生的特点,用不同的方 法。
生活的态度要自己选择,因此,遇到烦恼时,你应该想一些办法
让自己从不高 兴的心情中走出来。 42.往往
Phó từ 往往 chỉ tình huống nào đó thường xảy ra trong điều kiện nhất định,
thường được dùng để nói về những sự việc có tính quy luật. Ví dụ:
女孩子对衣服颜色的选择往往与他们的性格有关。
有经验的出租车司机往往对道路情况都非常熟悉,他们知道一天
的每个时段什 么地方可能堵车。
除了正式的名字,中国人一段都有一个小名,在家里,父母往往 只叫孩子的小 名。 43. 难道
Phó từ 难道 nhấn mạnh ngữ khí của câu hỏi tu từ. Khi 难道 được dùng trong
câu hỏi tu từ khẳng định, cả câu mang nghĩa phủ định và ngược lại, chẳng hạn
câu 难道汉语真的这么难吗?có hàm ý người nói nhấn mạnh tiếng Trung Quốc không khó. Ví dụ:
怎么又买了这么多饼干和巧克力?难道你不减肥了?
A:喂,都十点了,你怎么还没来?
B:难道你没有看短信?我今天有事去不了了。
A: 你不是两点就出发了吗?难道路上花了两个多小时?
B: 我那辆车出了点儿问题,刚才把车送去修了。 45.通过
通过 có thể được dùng làm giới từ để diễn tả ý đạt được mục đích nhất định
nhờ người nào đó hay bằng phương tiện/cách thức nào đó. Ví dụ:
任何成功都要通过努力才能得到。
这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识。 很多以前
我没有注意到 的问题,现在通过它了解了不少。
通过 cũng có thể được dùng làm động từ để chỉ việc đi qua nơi nào đó từ
đầu này/phía này đến đầu kia/phía kia. Ví dụ: 这条街只能步行通过。
Động từ 通过 cũng mang nghĩa là phù hợp với một tiêu chuẩn nhất định
hay đạt được yêu cầu nào đó. Ví dụ:
我通过那家公司的面试了,经理贵我印象不错,他要我明天就 正式去上班。 46.可是
Liên từ 可是 được dùng ở vế câu sau của câu phức để chỉ sự chuyển ý. 虽然
thường được dùng ở vế câu trước để kết hợp với 可是. Ví dụ:
A:你怎么又想换工作了,这儿的收入不是挺高的吗?
B:虽然收入高,可是经常要加班,很少有时间和家人在一起。
小时候,他家都说我像我妈,尤其是性格。可是长大后,他们说我更像爸爸。
当时她的父母和亲戚都不支持她,可是她坚持自己的选择,现在终于向所
有人证明了她的 选择是正确的。 47.结果
结果 có thể được dùng làm danh từ để chỉ trạng thái cuối cùng trong diễn biến của sự việc, Ví dụ:
小张,你这份计划书写得不错,就按照这个计划去做市场调查吧。下个月把 调查结果交上 来。
如果你想做什么事情,那就勇敢地去做,不要担心结果,不要考虑会不会失