







Preview text:
lOMoAR cPSD| 61630929
THUYẾT LIÊN KẾT KHÁC BIỆT (Differential Association Theory) và THUYẾT
HỌC HỎI THEO XÃ HỘI (Social Learning Theory)
Trong tội phạm học (criminology), có nhiều học thuyết giải thích về nguyên nhân của tội phạm.
Hai trong số những thuyết phổ biến và quan trọng là "Thuyết liên kết khác biệt" và "Thuyết
học hỏi theo xã hội". Tổng quan về mỗi học thuyết:
Học thuyết liên kết khác biệt: -
Thuyết này được phát triển bởi Edwin Sutherland vào những năm 1930. Nó cho thấy
rằng hành vi tội phạm được học thông qua tương tác xã hội với những người khác. -
Theo thuyết này, các cá nhân học các giá trị, kiến thức, động lực và kỹ năng liên quan
đến hoạt động tội phạm thông qua các tương tác của họ với những người trong môi trường xã hội của họ. -
Thuyết này cho rằng các cá nhân có thể trở thành người phạm tội nếu họ học các giá
trị và niềm tin ủng hộ hành vi phạm tội từ môi trường xung quanh xã hội của họ, đặc biệt là từ
những cá nhân có thái độ ủng hộ tội phạm – những người thấy tội phạm có lợi ích (ngược với
những người thấy thực hiện tội phạm sẽ phải trả giá cho việc này). -
Hàm ý của thuyết này là mọi người hướng tới tội phạm khi họ đã học được các giá trị,
quanđiểm và kỹ năng có lợi cho hành vi tội phạm từ môi trường xã hội của họ.
Thuyết học hỏi theo xã hội: -
Thuyết học hỏi theo xã hội, thường liên quan đến công trình của Albert Bandura, tập
trung vào vai trò của việc học cách định hình hành vi tội phạm. Thuyết này lập luận rằng hành
vi phạm tội được học thông qua tương tác xã hội, chủ yếu bằng cách quan sát và bắt chước
hành động của người khác. -
Thuyết này nhấn mạnh rằng việc học không giới hạn ở việc chỉ quan sát người khác
mà cònbao gồm sự củng cố và trừng phạt cho hành vi của một người. Nếu một cá nhân quan
sát rằng việc tham gia vào hành vi tội phạm dẫn đến phần thưởng hoặc không bị trừng phạt thì
họ có nhiều khả năng tham gia vào hành vi đó. -
Thuyết học hỏi theo xã hội nêu bật ảnh hưởng đáng kể của môi trường xã hội trong
việc định hình hành vi phạm tội của một cá nhân.
Tóm lại, cả thuyết liên kết khác biệt và thuyết học hỏi theo xã hội đều nhấn mạnh tầm quan
trọng của môi trường xã hội và quá trình học tập trong việc định hình hành vi phạm tội. Thuyết
liên kết khác biệt tập trung vào việc học tập các giá trị và niềm tin dẫn đến các hành động tội
phạm, trong khi thuyết học hỏi theo xã hội nhấn mạnh khái niệm học tập rộng hơn thông qua
các tương tác xã hội, bao gồm quan sát, bắt chước và hậu quả của hành vi. lOMoAR cPSD| 61630929
1. HỌC THUYẾT NHÓM KHÁC BIỆT (Subcultural Theory) (Thuyết văn hóa lệch lạc)
Thuyết nhóm khác biệt (Subcultural Theory) là một trong các thuyết trong lĩnh vực tội phạm
học (criminology) và xã hội học (sociology). Thuyết này tập trung vào việc nghiên cứu và giải
thích cách mà các tầng lớp xã hội, tôn giáo, và vùng địa lý khác biệt có thể dẫn đến hình thành
các nhóm con (subcultures) có giá trị, quan điểm và hành vi tội phạm riêng.
Các đặc điểm chính của Thuyết Nhóm Khác Biệt (hay còn gọi là Nhóm Văn hoá lệch lạc) bao gồm: 1.
Văn hoá nhóm: Thuyết này nhấn mạnh sự tồn tại của các nhóm con trong xã hội, tồn
tại bên cạnh hoặc bên trong văn hóa xã hội chính. Những nhóm con này có giá trị, quy tắc và
hành vi đặc trưng mà khác biệt so với xã hội chung. 2.
Giá trị và Quy tắc: Thuyết nhóm khác biệt cho rằng các nhóm con này có thể có các
giá trịvà quy tắc riêng, thường xuyên không trùng khớp hoặc thậm chí xung đột với giá trị và
quy tắc của xã hội rộng lớn. Những giá trị và quy tắc này có thể thúc đẩy hành vi tội phạm
hoặc không tuân thủ pháp luật. 3.
Hành vi phạm tội: Thuyết nhóm khác biệt lập luận rằng thành viên trong các nhóm con
này có thể được thúc đẩy tham gia vào hành vi phạm tội do áp lực xã hội và quy tắc của nhóm
con, cũng như mục tiêu và cơ hội xã hội hóa. 4.
Ví dụ: Một ví dụ thường được đưa ra trong Thuyết Nhóm Khác Biệt là các nhóm băng
đảng trong xã hội đô thị. Các băng đảng này có thể có giá trị và quy tắc riêng, thúc đẩy các
thành viên tham gia vào các hoạt động phạm tội như buôn bán ma túy, cướp, và bạo lực.
Thuyết Nhóm Khác Biệt giúp giải thích tại sao một số cá nhân có thể tham gia vào hành vi
phạm tội do tác động của các nhóm con với các giá trị và quy tắc riêng và nó giúp hiểu rõ hơn
về quy trình hình thành các nhóm tội phạm trong xã hội.
2. THUYẾT KIỂM SOÁT XÃ HỘI (Social Control Theory)
Thuyết kiểm soát xã hội (Social Control Theory) là một trong các học thuyết rất quan trọng
trong lĩnh vực tội phạm học (criminology) tập trung vào việc nghiên cứu sự kiểm soát xã hội
và cách mà nó ảnh hưởng đến hành vi tội phạm của cá nhân. Thuyết này nêu rõ rằng các yếu
tố kiểm soát xã hội có thể ngăn chặn hoặc khuyến khích hành vi tội phạm. Dưới đây là những
khía cạnh quan trọng của thuyết kiểm soát xã hội: 1.
Kết nối xã hội: Thuyết này lập luận rằng việc thiết lập và duy trì mối kết nối xã hội tích
cực và lành mạnh với gia đình, bạn bè, và cộng đồng có thể ngăn chặn hành vi tội phạm. Khi
cá nhân có nhiều kết nối xã hội, họ cảm thấy có trách nhiệm và cam kết với xã hội, và do đó,
họ có ít khả năng tham gia vào hành vi tội phạm. lOMoAR cPSD| 61630929 2.
Cam kết xã hội: Thuyết này cũng đề cập đến việc cá nhân cam kết với giá trị và quy
tắc xãhội, chẳng hạn như tuân theo luật pháp và đạo đức, có thể ngăn chặn hành vi tội phạm.
Khi người ta cam kết tuân theo các giá trị và quy tắc xã hội, họ có ít khả năng vi phạm pháp luật. 3.
Cam kết tự thân: Thuyết kiểm soát xã hội cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của cam kết
tự thân, tức là khả năng tự kiểm soát và tự điều khiển trong việc đưa ra quyết định đúng đắn
và tránh hành vi tội phạm. 4.
Cơ hội phạm tội: Thuyết này cũng xem xét cơ hội thực hiện hành vi tội phạm. Khi
người ta có ít cơ hội thực hiện tội phạm, ví dụ như hạn chế trong việc tiếp cận các địa điểm
hay thời gian tội phạm hoặc cơ hội phạm tội, họ có ít khả năng tham gia vào hành vi tội phạm. 5.
Kỷ luật xã hội: Hệ thống kỷ luật xã hội, bao gồm hình phạt và quản lý hình phạt, có thể
đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tội phạm bằng cách tạo ra sự đe dọa của hậu quả cho hành vi tội phạm.
Thuyết kiểm soát xã hội nhấn mạnh rằng hành vi tội phạm phụ thuộc vào cả các yếu tố kiểm
soát và khả năng kiểm soát này. Các nguyên tắc này được áp dụng để hiểu tại sao một số người
tham gia vào tội phạm trong khi những người khác không.
3. THUYẾT RỐI LOẠN TỔ CHỨC XÃ HỘI (Social Disorganization Theory)
Thuyết rối loạn tổ chức xã hội trong tội phạm học (Social Disorganization Theory in
Criminology) là một trong những học thuyết quan trọng trong lĩnh vực tội phạm học. Thuyết
này tập trung vào việc nghiên cứu cách các yếu tố xã hội và môi trường trong một khu vực cụ
thể có thể ảnh hưởng đến mức độ tội phạm trong khu vực đó. Dưới đây là một số điểm quan
trọng về thuyết rối loạn tổ chức xã hội trong tội phạm học:
1. Nguyên tắc chính: Thuyết rối loạn tổ chức xã hội tạo liên kết giữa mức độ tội phạm và mức
độ rối loạn xã hội trong một khu vực cụ thể. Nó cho rằng khi xã hội hoặc cộng đồng bị rối
loạn và mất đi sự kiểm soát xã hội, tội phạm có xu hướng gia tăng.
2. Chicago School of Sociology: Thuyết này ban đầu phát triển bởi trường phái xã hội học
Chicago (Chicago School of Sociology) vào đầu thế kỷ 20. Các nhà nghiên cứu như Robert E.
Park, Ernest Burgess và Clifford R. Shaw đã đóng góp quan trọng vào việc phát triển và kiểm chứng thuyết này.
3. Yếu tố hiệu ứng cộng đồng: Một yếu tố quan trọng trong thuyết rối loạn tổ chức xã hội là
hiệu ứng tập thể (collective efficacy), mà nói về mức độ sự hiệu quả của cộng đồng trong
việc kiểm soát và ngăn chặn tội phạm. Khi hiệu ứng cộng đồng mạnh, tội phạm có thể bị
kiểm soát hiệu quả hơn. lOMoAR cPSD| 61630929
4. Yếu tố môi trường: Thuyết này cũng tập trung vào các yếu tố môi trường như sự dịch chuyển
cư trú, đa dạng về chủng tộc và giai cấp, sự suy thoái kinh tế trong việc nhận thức về sự rối
loạn xã hội và tội phạm.
5. Ứng dụng: Thuyết rối loạn tổ chức xã hội đã được sử dụng để giải thích sự phát triển và
cách thức kiểm soát tội phạm trong các khu vực đô thị. Nó đã giúp định hình các chính sách
xã hội học và an ninh công cộng.
Tóm lại, thuyết rối loạn tổ chức xã hội trong tội phạm học nhấn mạnh vai trò của môi trường
xã hội và cộng đồng trong việc hiểu tội phạm. Nó cho rằng mức độ rối loạn xã hội và sự hiệu
quả của cộng đồng trong kiểm soát tội phạm là các yếu tố quan trọng trong việc xác định mức
độ tội phạm trong một khu vực cụ thể.
4. THUYẾT HOẠT ĐỘNG THƯỜNG NHẬT (Routine Activity Theory)
Thuyết hoạt động thường nhật (Routine Activity Theory) là một trong những học thuyết quan
trọng trong tội phạm học. Thuyết này tập trung vào cách mà hoạt động hàng ngày của con
người và sự hiện diện của cơ hội tạo điều kiện cho sự xảy ra của tội phạm. Thuyết hoạt động
thường nhật được phát triển bởi Lawrence E. Cohen và Marcus Felson vào những năm 1970.
Các yếu tố chính của thuyết hoạt động thường nhật bao gồm: 1.
Ba yếu tố chính: Thuyết này cho rằng để xảy ra một tội phạm cần có sự kết hợp của ba
yếutố chính: người phạm tội, đối tượng (mục tiêu phù hợp) và cơ hội. Khi tất cả ba yếu tố này
trùng khớp trong một không gian và thời gian cụ thể thì tội phạm xảy ra. 2.
Hoạt động hàng ngày: Thuyết hoạt động thường nhật tập trung vào các hoạt động hàng
ngày của con người, bao gồm công việc, giải trí, mua sắm và di chuyển. Các hoạt động này
tạo ra cơ hội cho tội phạm khi họ có thể tìm thấy "đối tượng" dễ tiếp cận và "cơ hội" để thực hiện tội phạm. 3.
Rơi vào thời gian và không gian: Thuyết này cho rằng tội phạm thường xảy ra khi người
phạm và đối tượng có thể gặp nhau trong không gian và thời gian cụ thể. Ví dụ, một ngôi nhà
trống rỗng có thể trở thành mục tiêu của một tội phạm nếu không có ai ở nhà và không có hệ thống an ninh. 4.
Sự quản lý cơ hội: Thuyết này cũng tập trung vào việc quản lý cơ hội để ngăn ngừa tội
phạm. Điều này bao gồm việc tăng cường an ninh, giám sát và kiểm soát không gian và thời
gian để giảm bớt cơ hội cho tội phạm.
Thuyết hoạt động thường nhật giúp giải thích tại sao một số khu vực hoặc thời điểm có tỷ lệ
tội phạm cao hơn so với các khu vực khác. Nó cung cấp cơ sở cho việc phát triển các chiến
lược chống tội phạm dựa trên việc kiểm soát cơ hội và quản lý cơ hội để giảm thiểu khả năng xảy ra tội phạm. lOMoAR cPSD| 61630929
5. THUYẾT CỬA SỔ VỠ (Broken Windows Theory)
Thuyết cửa sổ vỡ là một khái niệm trong tội phạm học được James Q. Wilson và George L.
Kelling giới thiệu trong một bài báo xuất bản năm 1982 có tựa đề "Cửa sổ vỡ: Cảnh sát và An
toàn Khu phố". Học thuyết cho thấy rằng các dấu hiệu rối loạn và bỏ bê có thể nhìn thấy trong
môi trường đô thị, chẳng hạn như cửa sổ vỡ, vẽ bậy, xả rác và các hành vi phạm tội nhỏ khác,
có thể tạo ra bầu không khí thúc đẩy tội phạm và hành vi chống đối xã hội.
Ý tưởng trung tâm đằng sau lý thuyết cửa sổ vỡ là nếu những dấu hiệu rối loạn này không
được giải quyết kịp thời, chúng có thể báo hiệu cho những kẻ phạm tội tiềm năng rằng khu
vực lân cận dễ bị tổn thương và thiếu sự kiểm soát xã hội. Nhận thức về sự rối loạn này có thể
dẫn đến sự gia tăng hoạt động tội phạm và làm giảm chất lượng cuộc sống của người dân. Lý
thuyết này lập luận rằng những vấn đề nhỏ, không được kiểm soát có thể leo thang và góp
phần tạo ra cảm giác vô luật pháp rộng rãi hơn trong cộng đồng.
Lý thuyết cửa sổ vỡ có tác động đáng kể đến các chính sách trị an và phòng chống tội phạm ở
Hoa Kỳ, đặc biệt là trong những năm 1990. Nó đóng một vai trò trong việc phát triển các chiến
lược kiểm soát cộng đồng và áp dụng các phương pháp kiểm soát chất lượng cuộc sống, trong
đó cơ quan thực thi pháp luật tập trung vào giải quyết các tội phạm nhỏ và duy trì trật tự trong
các khu dân cư để ngăn chặn tội phạm nghiêm trọng hơn.
Những người chỉ trích lý thuyết này cho rằng nó đơn giản hóa quá mức các nguyên nhân gây
ra tội phạm và có thể dẫn đến việc kiểm soát chặt chẽ các cộng đồng thiểu số, góp phần gây ra
các vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc và thực thi không bình đẳng. Ngoài ra, một số
nghiên cứu đã cho thấy những kết quả khác nhau về tính hiệu quả của các chính sách dựa trên lý thuyết cửa sổ vỡ.
Bất chấp những tranh cãi, lý thuyết cửa sổ vỡ vẫn là một khái niệm đáng chú ý trong lĩnh vực
tội phạm học và tiếp tục cung cấp thông tin cho các cuộc thảo luận về chính sách cộng đồng
và vai trò của cơ quan thực thi pháp luật trong việc duy trì trật tự công cộng.
6. HỌC THUYẾT XUNG ĐỘT (Conflict Theory)
Thuyết xung đột là một quan điểm trong tội phạm học tập trung vào vai trò của quyền lực, sự
bất bình đẳng và xung đột xã hội trong việc giải thích và hiểu tội phạm cũng như hành vi tội
phạm. thuyết này nổi lên như một phản ứng đối với các thuyết đồng thuận và chức năng luận
truyền thống hơn, vốn coi xã hội là một hệ thống ổn định với các giá trị và chuẩn mực được chia sẻ.
Các thành phần chính của thuyết xung đột trong tội phạm học bao gồm: 1.
Bất bình đẳng và mất cân bằng quyền lực: Các nhà sáng lập và phát triển thuyết xung
đột cho rằng xã hội có đặc điểm là sự bất bình đẳng cố hữu, trong đó một số nhóm và cá nhân
có nhiều quyền lực, nguồn lực và đặc quyền hơn những nhóm khác. Những chênh lệch về lOMoAR cPSD| 61630929
quyền lực và nguồn lực này có thể dẫn đến xung đột xã hội và cạnh tranh để giành lấy những
cơ hội hạn chế. Một số cá nhân hoặc nhóm có thể sử dụng hành vi phạm tội như một phương
tiện để giải quyết những bất bình hoặc theo đuổi lợi ích của mình. 2.
Kiểm soát và đàn áp xã hội: thuyết xung đột cho rằng hệ thống tư pháp hình sự và thực
thi pháp luật có thể là công cụ được giai cấp thống trị hoặc thống trị sử dụng để kiểm soát và
đàn áp các nhóm bị thiệt thòi hoặc bị thiệt thòi. Luật pháp và các hoạt động thực thi pháp luật
được coi là phản ánh lợi ích của những người nắm quyền và có thể được sử dụng để duy trì
trật tự xã hội bằng cách trấn áp những thách thức hoặc bất đồng chính kiến. 3.
Tội phạm là phản ứng đối với sự bất bình đẳng về cơ cấu: Theo thuyết xung đột, nhiều
hình thức hành vi tội phạm được coi là phản ứng đối với sự bất bình đẳng về cơ cấu và những
bất công hiện có trong xã hội. Quan điểm này nhấn mạnh rằng một số tội phạm nhất định,
chẳng hạn như trộm cắp hoặc tội phạm liên quan đến biểu tình, có thể được thúc đẩy bởi sự
bất bình đẳng về kinh tế, xã hội hoặc chính trị. 4.
Phê phán hình sự hóa: Các nhà lý luận xung đột thường phê phán việc hình sự hóa/tội
phạm hoá một số hành vi nhất định và bản thân định nghĩa về tội phạm, cho rằng các quá trình
này có thể nhắm mục tiêu một cách không cân đối vào các nhóm cụ thể và duy trì các cơ cấu
quyền lực hiện có. Họ cho rằng những gì được coi là tội phạm đều bị ảnh hưởng bởi lợi ích
của giai cấp thống trị. 5.
Thay đổi xã hội và cách mạng: thuyết xung đột cũng thừa nhận rằng tội phạm và hành
vi phạm tội có thể là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội. Các cuộc biểu tình, bất tuân dân sự
và các hành động phản kháng được coi là phương tiện mà các nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội
có thể thách thức hiện trạng và tìm cách thay đổi các hệ thống xã hội áp bức.
Các nhà học thuyết xung đột nổi tiếng như Karl Marx, Max Weber và George Simmel đã góp
phần phát triển quan điểm này và nó đã được áp dụng theo nhiều cách khác nhau để phân tích
tội phạm và hệ thống tư pháp hình sự. Thuyết xung đột có ảnh hưởng đặc biệt trong các cuộc
thảo luận về mối quan hệ giữa tầng lớp xã hội, chủng tộc và tội phạm, đồng thời nó đã góp
phần vào sự hiểu biết về các động lực phức tạp và thường gây tranh cãi trong lĩnh vực tội phạm học.
7. HỌC THUYẾT CĂNG THẲNG (STRAIN THEORY)
Thuyết căng thẳng là một quan điểm xã hội học trong tội phạm học nhằm giải thích lý do tại
sao các cá nhân tham gia vào hành vi tội phạm. Nó được phát triển bởi Robert K. Merton vào
đầu thế kỷ 20 như là phần mở rộng của tác phẩm trước đó của Emile Durkheim về tình trạng
bất thường và lệch lạc. Thuyết căng thẳng cho rằng các cá nhân chuyển sang phạm tội khi họ
trải qua sự tách biệt hoặc "căng thẳng" giữa các mục tiêu xã hội của họ và các phương tiện sẵn
có để đạt được những mục tiêu đó. Nói cách khác, nó gợi ý rằng mọi người có thể sử dụng các
hoạt động tội phạm khi họ cảm thấy họ có ít cơ hội hợp pháp để đạt được thành công và thỏa mãn. lOMoAR cPSD| 61630929
Các khái niệm chính trong thuyết biến dạng bao gồm: 1.
Sự tuân thủ: Những người vừa chấp nhận các mục tiêu được chấp nhận về mặt văn hóa
(ví dụ: sự giàu có, thành công, địa vị) vừa có khả năng tiếp cận các phương tiện hợp pháp để
đạt được các mục tiêu này được coi là những người tuân thủ. 2.
Đổi mới: Những người đổi mới chấp nhận các mục tiêu xã hội nhưng từ chối hoặc sửa
đổi các phương tiện để đạt được chúng. Họ có thể chuyển sang các hoạt động tội phạm, chẳng
hạn như trộm cắp hoặc lừa đảo, như một cách để đạt được mục tiêu của mình. 3.
Chủ nghĩa nghi lễ: Những người theo nghi lễ từ bỏ việc theo đuổi thành công mà bám
chặtvào phương tiện. Những cá nhân này có thể tiếp tục tuân theo các quy tắc và chuẩn mực
xã hội ngay cả khi họ không còn mong đợi đạt được các mục tiêu văn hóa nữa. 4.
Chủ nghĩa rút lui: Những người theo chủ nghĩa rút lui bác bỏ cả mục tiêu và phương
tiện của xã hội. Họ thường chuyển sang lạm dụng chất gây nghiện hoặc các hình thức hành vi
lệch lạc khác để thoát khỏi áp lực của những kỳ vọng của xã hội. 5.
Nổi loạn: Những kẻ nổi loạn bác bỏ cả mục tiêu và phương tiện xã hội hiện có và tìm
cáchthay thế chúng bằng những mục tiêu và phương tiện mới. Họ có thể tham gia vào hoạt
động tích cực hoặc hành vi cấp tiến để thách thức hiện trạng.
Thuyết căng thẳng cho thấy rằng các cá nhân khác nhau phản ứng với căng thẳng xã hội theo
nhiều cách khác nhau, điều này có thể dẫn đến cả hành vi tuân thủ và không tuân thủ. Thuyết
này cũng nhấn mạnh vai trò của cấu trúc xã hội, sự bất bình đẳng và kỳ vọng về văn hóa trong
việc hình thành quyết định của các cá nhân tham gia vào các hoạt động tội phạm.
Điều quan trọng cần lưu ý là thuyết căng thẳng chỉ là một trong nhiều lý thuyết về tội phạm
học và nó có những chỉ trích cũng như hạn chế. Các nhà phê bình cho rằng nó đơn giản hóa
quá mức các động cơ phức tạp đằng sau hành vi phạm tội và có thể không giải quyết thỏa đáng
vai trò của sự lựa chọn cá nhân và hoàn cảnh cá nhân. Tuy nhiên, nó vẫn là một khuôn khổ có
giá trị để hiểu các yếu tố xã hội và môi trường góp phần hình thành hành vi tội phạm.
8. HỌC THUYẾT DÁN NHÃN (Labelling Theory)
Học thuyết dán nhãn là một quan điểm xã hội học và tội phạm học tập trung vào vai trò của
nhãn xã hội, sự kỳ thị và quá trình phản ứng xã hội trong việc hiểu và giải thích hành vi lệch
lạc hoặc tội phạm. Thuyết này xuất hiện vào những năm 1960 và từ đó đã có ảnh hưởng đáng
kể đến việc nghiên cứu tội phạm và sự lệch lạc. Dưới đây là những khái niệm và nguyên tắc
chính của thuyết dán nhãn trong tội phạm học: 1.
Cấu trúc xã hội của sự lệch lạc: Thuyết dán nhãn không đồng ý quan điểm cho rằng
lệch lạc là một phẩm chất cố hữu của một hành động. Thay vào đó, nó gợi ý rằng những gì
được coi là lệch lạc là một cấu trúc xã hội, bị ảnh hưởng bởi các chuẩn mực, giá trị xã hội và
phản ứng của người khác. lOMoAR cPSD| 61630929 2.
Lệch lạc sơ cấp (đầu tiên): Theo thuyết dán nhãn, con người thực hiện các hành vi lệch
lạcsơ cấp, là những hành vi vi phạm quy tắc và không nhất thiết dẫn đến việc một người bị coi
là lệch lạc. Những hành vi này thường nhỏ lẻ và không thường xuyên. 3.
Sai lệch thứ cấp (kế tiếp): Sai lệch thứ cấp xảy ra khi một cá nhân bị coi là lệch lạc bắt
đầuáp dụng danh tính lệch lạc. Điều này có thể dẫn đến một sự kế tiếp về hành vi, trong đó cá
nhân bị dán nhãn tiếp tục có hành vi lệch lạc do sự kỳ thị của xã hội liên quan đến nhãn hiệu mà họ bị dán. 4.
Phản ứng xã hội: Các nhà học thuyết dán nhãn cho rằng không phải bản thân hành động
lệch lạc gây ra vấn đề mà chính là do phản ứng của xã hội và hệ thống tư pháp hình sự đối với
hành động đó tạo ra. Những phản ứng tiêu cực, chẳng hạn như kỳ thị, loại trừ và trừng phạt,
có thể đẩy các cá nhân đi sâu hơn vào lối sống lệch lạc. 5.
Kỳ thị: Kỳ thị xảy ra khi các cá nhân bị coi là lệch lạc hoặc phạm tội và nhãn hiệu này
trở thành một khía cạnh trung tâm trong danh tính của họ. Những cá nhân bị kỳ thị có thể phải
đối mặt với sự phân biệt đối xử và rào cản trong nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống,
gây khó khăn cho việc tái hòa nhập vào xã hội chính thống. 6.
Khuếch đại sự lệch lạc: Thuyết dán nhãn cũng cho thấy rằng những nỗ lực kiểm soát
và ngăn chặn sự lệch lạc đôi khi có thể phản tác dụng và dẫn đến sự khuếch đại của hành vi
lệch lạc. Ví dụ, trong một số trường hợp, những nỗ lực của hệ thống tư pháp hình sự nhằm
kiểm soát và cải tạo người phạm tội có thể dẫn đến tái phạm. 7.
Dán nhãn và Quyền lực: Thuyết dán nhãn nhấn mạnh vai trò của tác động quyền lực
trong quá trình dán nhãn. Các nhà chức trách, chẳng hạn như cảnh sát và hệ thống tư pháp
hình sự, có quyền gán cho các cá nhân - những kẻ lệch lạc - và quá trình này có thể ảnh hưởng
không tương xứng đến các nhóm bị thiệt thòi. 8.
Phê phán Hệ thống Tư pháp Hình sự: Các nhà học thuyết dán nhãn thường phê phán
hệ thống tư pháp hình sự vì vai trò của nó trong việc duy trì sự lệch lạc và tạo ra một vòng
luẩn quẩn hành vi tội phạm, đặc biệt là giữa những cá nhân đã bị giam giữ.
Tóm lại, thuyết dán nhãn trong tội phạm học cho thấy rằng sự lệch lạc là một sản phẩm của
các quá trình xã hội và hành động gán cho ai đó là kẻ lệch lạc có thể gây ra những hậu quả
đáng kể đối với hành vi và sự hòa nhập xã hội trong tương lai của họ. Nó nhấn mạnh tầm quan
trọng của việc hiểu rõ các phản ứng của xã hội đối với sự lệch lạc và những tác hại tiềm tàng
của việc kỳ thị và gạt ra bên lề xã hội trong việc giải quyết vấn đề tội phạm và hành vi lệch
lạc. Kỷ luật là tự do