


















Preview text:
CÂU HỎI ÔN TẬP CUỐI KỲ PHẦN A. TRẮC NGHIỆM
1. Kiểm toán viên phải tuân thủ nguyên tắc chính trực trong kiểm toán tuân thủ. Điều này có nghĩa là gì?
a. Kiểm toán viên chỉ cần tuân theo yêu cầu của khách hàng.
b. Kiểm toán viên phải duy trì tính trung thực và công bằng, không bị ảnh hưởng bởi áp lực hoặc lợi ích cá nhân.
c. Kiểm toán viên có thể chấp nhận thỏa hiệp nếu sai phạm không nghiêm trọng.
d. Kiểm toán viên chỉ báo cáo các sai phạm nghiêm trọng, bỏ qua những sai phạm nhỏ.
2. Trường hợp nào dưới đây thể hiện vi phạm tính khách quan của kiểm toán viên?
a. Kiểm toán viên có mối quan hệ thân thiết với Giám đốc tài chính của công ty được kiểm toán.
b. Kiểm toán viên áp dụng xét đoán chuyên môn dựa trên bằng chứng kiểm toán.
c. Kiểm toán viên thực hiện kiểm toán theo hướng dẫn chuẩn mực ISSAI.
d. Kiểm toán viên yêu cầu bổ sung bằng chứng khi nghi ngờ về tính hợp lý của số liệu.
3. Một kiểm toán viên được giao kiểm toán một tổ chức nơi anh ta từng làm kế toán trong vòng
hai năm qua. Điều này ảnh hưởng đến yếu tố nào trong kiểm toán tuân thủ? a. Độc lập về tư duy b. Độc lập về hành vi c. Khách quan d. Cả a và b
4. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên phát hiện một số hóa đơn có dấu hiệu bị chỉnh sửa.
Kiểm toán viên nên làm gì?
a. Tin rằng đây là lỗi kỹ thuật và không cần điều tra thêm.
b. Yêu cầu thêm bằng chứng để xác minh tính hợp lệ của các hóa đơn.
c. Bỏ qua tình huống vì hóa đơn không quan trọng.
d. Ngay lập tức kết luận rằng đơn vị có hành vi gian lận.
5. Theo ISSAI 4000, kiểm toán viên có thể áp dụng mức trọng yếu định lượng nào sau đây? a. 0,1% đến 0,5% b. 0,5% đến 5% c. 10% đến 15% d. 20% đến 30%
6. Mục tiêu chính của kiểm toán tuân thủ là gì?
a. Xác định lỗi kế toán của doanh nghiệp.
b. Đánh giá xem đơn vị có tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách hay không.
c. Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
d. Phát hiện gian lận tài chính.
7. Phạm vi kiểm toán tuân thủ bao gồm yếu tố nào sau đây? a. Phạm vi không gian b. Phạm vi nội dung c. Phạm vi thời gian
d. Tất cả các phương án trên
8. Khi kiểm toán viên muốn đánh giá hiệu quả hoạt động của kiểm soát nội bộ, họ nên sử dụng loại thử nghiệm nào?
a. Thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls)
b. Thử nghiệm cơ bản (Substantive Testing)
c. Thủ tục phân tích (Analytical Procedures)
d. Quan sát thực địa (Field Observation)
9. Rủi ro kiểm toán nào sau đây thuộc về rủi ro kiểm soát?
a. Công ty có quy trình kiểm soát nội bộ yếu, dẫn đến việc các sai phạm không bị phát hiện kịp thời.
b. Kiểm toán viên không phát hiện sai phạm do chọn mẫu không đại diện.
c. Một số giao dịch có rủi ro gian lận cao do áp lực tài chính từ lãnh đạo.
d. Công ty hoạt động trong ngành có mức độ biến động cao, dễ xảy ra sai phạm.
10. Nếu kiểm toán viên không thể thu thập đủ bằng chứng do giới hạn phạm vi kiểm toán, họ
nên đưa ra loại ý kiến nào?
a. Ý kiến chấp nhận toàn phần
b. Ý kiến kiểm toán ngoại trừ
c. Ý kiến kiểm toán trái ngược
d. Từ chối đưa ra ý kiến
11. Yếu tố nào KHÔNG thuộc tam giác gian lận?
a. Động cơ hoặc áp lực để gian lận
b. Cơ hội để thực hiện gian lận
c. Thái độ hoặc lý do hợp lý hóa hành vi gian lận
d. Mức trọng yếu của khoản gian lận
12. Tiêu chí kiểm toán được sử dụng để làm gì?
a. Đưa ra kết luận kiểm toán về mức độ tuân thủ.
b. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
c. Xác định chiến lược tài chính của tổ chức.
d. Xác minh tính chính xác của báo cáo tài chính.
13. Phương pháp nào KHÔNG thuộc nhóm thử nghiệm kiểm soát? a. Quan sát (Observation)
b. Kiểm tra tài liệu (Inspection) c. Phỏng vấn (Inquiry)
d. Kiểm tra chi tiết (Test of Details)
14. Khi nào kiểm toán viên nên mở rộng thử nghiệm kiểm soát?
a. Khi hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém và có dấu hiệu không tuân thủ.
b. Khi rủi ro kiểm toán thấp và hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh.
c. Khi thử nghiệm cơ bản cho thấy không có sai phạm đáng kể.
d. Khi công ty có lịch sử không vi phạm các quy định pháp luật.
PHẦN B. CÂU HỎI TỰ LUẬN Câu 1.
Bạn được giao thực hiện kiểm toán tuân thủ tại Công ty TNHH ABC, một doanh nghiệp sản xuất
linh kiện điện tử. Công ty này có hệ thống kiểm soát nội bộ được đánh giá là mạnh, bao gồm các
quy trình phê duyệt nghiêm ngặt, phân chia trách nhiệm rõ ràng và hệ thống ERP tự động hóa
một phần quy trình kế toán. Kiểm toán viên nội bộ của công ty cũng thực hiện các cuộc kiểm tra
định kỳ và chưa phát hiện sai phạm lớn nào trong hai năm qua.
Tuy nhiên, ngành nghề của công ty có mức độ rủi ro gian lận cao, đặc biệt là trong khâu mua
sắm nguyên vật liệu và ghi nhận doanh thu. Trong quá trình đánh giá sơ bộ, bạn phát hiện một số
giao dịch với nhà cung cấp có giá cao hơn mặt bằng chung, và một số đơn hàng doanh thu được
ghi nhận sát ngày kết thúc năm tài chính, có thể là dấu hiệu của hành vi gian lận doanh thu. Yêu cầu:
Kiểm toán viên nên sử dụng thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls) hay thử nghiệm cơ bản
(Substantive Testing) trong tình huống này? Giải thích lý do.
Nếu kiểm toán viên quyết định sử dụng thử nghiệm kiểm soát, họ cần thực hiện những thủ tục
nào để đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ?
Nếu kiểm toán viên chọn thử nghiệm cơ bản, họ có thể áp dụng những phương pháp nào để phát
hiện các sai phạm tiềm tàng trong báo cáo tài chính? Câu 2
Theo ISSAI 400, mức trọng yếu trong kiểm toán tuân thủ được xác định dựa trên cả yếu tố định
lượng lẫn định tính, đòi hỏi kiểm toán viên xem xét tầm quan trọng của việc tuân thủ đối với
người sử dụng và hậu quả của các trường hợp không tuân thủ nếu xảy ra. Giả sử anh/chị đang
thực hiện một cuộc kiểm toán tuân thủ tại một cơ quan nhà nước. Cơ quan này có ngân sách 100
tỷ đồng cho chương trình X, trong đó có một vi phạm nhỏ (chỉ 0,5 tỷ đồng, chiếm tỷ lệ nhỏ)
nhưng liên quan đến sai phạm trong đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng về tuân thủ pháp luật, và
một vi phạm khác về thủ tục trị giá 5 tỷ đồng nhưng ít ảnh hưởng về mặt bản chất.
Yêu cầu: Anh/chị hãy đánh giá cách xác định mức trọng yếu định lượng và định tính trong tình
huống này. Những yếu tố nào cần được cân nhắc theo các chuẩn mực kiểm toán nhà nước quốc
tế khi quyết định mức trọng yếu cho cuộc kiểm toán tuân thủ, và việc xác định trọng yếu sẽ ảnh
hưởng ra sao đến phạm vi và kết luận kiểm toán? Câu 3
Bạn đang thực hiện kiểm toán tuân thủ tại Tập đoàn Đầu tư Công ABC, nơi quản lý và phân bổ
ngân sách nhà nước cho các dự án phát triển hạ tầng giao thông. Tổng ngân sách được kiểm toán
trong năm nay là 10.000 tỷ VNĐ.
Trong quá trình kiểm toán, bạn phát hiện một số sai phạm sau:
Sai phạm 1: Một dự án cầu đường trị giá 500 tỷ VNĐ đã vi phạm quy trình đấu thầu, khi
một số nhà thầu không đáp ứng đủ tiêu chuẩn nhưng vẫn được chọn. Sai phạm này là có
trọng yếu nhưng chỉ ảnh hưởng đến một dự án cụ thể, không tác động đến toàn bộ
chương trình đầu tư của tập đoàn.
Sai phạm 2: Một số hợp đồng thi công chưa tuân thủ đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật, nhưng
tổng giá trị sai phạm chỉ khoảng 200 tỷ VNĐ, chiếm 2% tổng ngân sách.
Mặc dù có sai phạm, phần lớn các dự án khác vẫn được thực hiện đúng quy trình và không có
dấu hiệu vi phạm hệ thống. Yêu cầu:
1. Bạn có cho rằng các sai phạm trên là trọng yếu không? Giải thích lý do.
2. Theo quy định của chuẩn mực kiểm toán, bạn sẽ lựa chọn loại ý kiến kiểm toán nào Câu 4
Bạn thực hiện kiểm toán tại Công ty CP Dịch vụ Công ích XYZ, một doanh nghiệp nhà nước
quản lý hệ thống cung cấp nước sạch cho 30 tỉnh thành. Doanh thu hàng năm của công ty đạt 15.000 tỷ VNĐ.
Sau quá trình kiểm toán, bạn phát hiện:
Sai phạm 1: Công ty đã không tuân thủ quy định về giá nước, dẫn đến việc thu vượt mức quy
định tổng cộng 3.000 tỷ VNĐ từ khách hàng (chiếm 20% tổng doanh thu). Sai phạm này ảnh
hưởng đến hầu hết các tỉnh nơi công ty hoạt động.
Sai phạm 2: Một số báo cáo tài chính bị điều chỉnh theo cách làm tăng doanh thu một cách không
minh bạch, với giá trị ước tính 1.500 tỷ VNĐ.
Sai phạm 3: Một số chi phí vận hành không được ghi nhận đầy đủ, có khả năng làm sai lệch lợi
nhuận thực tế của công ty.
Các sai phạm trên không chỉ có giá trị lớn, mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống hoạt động
của công ty và báo cáo tài chính tổng thể. Yêu cầu:
1. Bạn có cho rằng các sai phạm trên là trọng yếu không? Giải thích lý do.
2. Theo quy định của chuẩn mực kiểm toán, bạn sẽ lựa chọn loại ý kiến kiểm toán nào Câu 5
Bạn là kiểm toán viên thực hiện kiểm toán tuân thủ tại Công ty TNHH Thực phẩm Xanh, một
doanh nghiệp sản xuất và phân phối thực phẩm hữu cơ. Công ty có hệ thống kiểm soát nội bộ
chặt chẽ, bao gồm quy trình kiểm soát chặt chẽ về mua hàng, thanh toán và ghi nhận doanh thu.
Tuy nhiên, do ngành thực phẩm có rủi ro gian lận cao liên quan đến chất lượng sản phẩm và chi
phí nguyên vật liệu, bạn cần xác định phương pháp kiểm toán phù hợp để thu thập bằng chứng.
Trong quá trình kiểm toán, bạn thu thập được các bằng chứng sau:
1. Bằng chứng 1: Báo cáo doanh thu hàng tháng của công ty cho thấy tăng trưởng bất
thường 20% trong quý IV, trong khi các quý trước chỉ tăng trung bình 5% mỗi quý.
2. Bằng chứng 2: Hóa đơn mua hàng nguyên vật liệu từ 3 nhà cung cấp lớn, kèm theo chứng
từ thanh toán và phê duyệt của giám đốc tài chính. Tuy nhiên, một số hóa đơn có giá cao hơn mặt bằng chung 15%.
3. Bằng chứng 3: Quan sát trực tiếp tại kho nguyên vật liệu cho thấy một số lô hàng đã quá
hạn nhưng vẫn chưa được tiêu hủy theo quy định của công ty.
4. Bằng chứng 4: Một số hợp đồng mua nguyên vật liệu ký với công ty có liên quan đến
giám đốc tài chính. Hồ sơ mua hàng không ghi rõ lý do chọn nhà cung cấp này thay vì
các nhà cung cấp khác có giá thấp hơn.
5. Bằng chứng 5: Báo cáo chi phí nguyên vật liệu cho thấy tỷ lệ hao hụt giảm đáng kể so
với năm trước (chỉ còn 2% so với mức trung bình 5%), nhưng không có sự thay đổi trong quy trình sản xuất. Yêu cầu:
Dựa trên các bằng chứng trên, hãy xác định thử nghiệm kiểm toán phù hợp:
1. Đối với mỗi bằng chứng, hãy phân loại vào một trong các nhóm sau:
oThử nghiệm kiểm soát (Test of Controls)
oThử nghiệm cơ bản (Substantive Testing)
2. Nếu chọn thử nghiệm cơ bản, hãy chỉ rõ liệu kiểm toán viên nên sử dụng:
oThủ tục phân tích (Analytical Procedures)
oKiểm tra chi tiết (Test of Details)
3. Giải thích lý do lựa chọn phương pháp kiểm toán của bạn đối với từng bằng chứng. Câu 6
Bạn là kiểm toán viên thực hiện kiểm toán tuân thủ tại Công ty CP Dịch vụ Công ích XYZ, một
doanh nghiệp nhà nước quản lý hệ thống cấp nước cho 15 tỉnh thành. Công ty này có hệ thống
kiểm soát nội bộ nhưng chưa từng được đánh giá toàn diện về mức độ hiệu quả. Trong quá trình
thu thập thông tin ban đầu, bạn nhận thấy một số vấn đề sau:
Công ty có lịch sử báo cáo doanh thu không nhất quán giữa các kỳ kế toán và một số khoản chi
phí không rõ ràng. Ngoài ra, công ty hoạt động trong một lĩnh vực có rủi ro tham nhũng và gian
lận cao, đặc biệt là liên quan đến hợp đồng cung cấp nước và đấu thầu xây dựng hệ thống đường ống.
Ngoài ra, 1 số vấn đề được kiểm toán viên phát hiện như sau:
oKhu vực 1 (Tỉnh A & B): Hệ thống kiểm soát nội bộ được thiết lập đầy đủ, có
kiểm toán nội bộ giám sát. Các giao dịch tài chính đều được phê duyệt qua nhiều cấp.
oKhu vực 2 (Tỉnh C & D): Kiểm soát nội bộ yếu, nhiều khoản chi tiêu không có
đầy đủ chứng từ, nhân viên kế toán có thể tự phê duyệt một số giao dịch.
oKhu vực 3 (Tỉnh E & F): Không có kiểm soát nội bộ đáng tin cậy, nhiều khoản
thanh toán không rõ ràng, không có hồ sơ đấu thầu minh bạch. Yêu cầu:
Dựa trên thông tin trên và bảng hướng dẫn về rủi ro kiểm toán và mức độ đảm bảo từ thử nghiệm
kiểm soát/thử nghiệm cơ bản, hãy thực hiện các nhiệm vụ sau:
1. Xác định mức độ rủi ro kiểm toán cho từng khu vực (Thấp hoặc Cao) dựa trên đánh giá
về rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát.
2. Dựa vào bảng phân tích rủi ro, đề xuất phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán phù hợp cho từng khu vực:
oThử nghiệm kiểm soát (Test of Controls)
oThử nghiệm cơ bản (Substantive Testing)
oNếu chọn thử nghiệm cơ bản, hãy xác định xem nên sử dụng thủ tục phân tích
(Analytical Procedures) hay kiểm tra chi tiết (Test of Details).
3. Giải thích lý do lựa chọn phương pháp kiểm toán của bạn, dựa trên bảng đánh giá rủi ro
và mức độ đảm bảo kiểm toán có thể đạt được. Câu 7
Một cuộc kiểm toán được thực hiện nhằm đánh giá chính sách và hoạt động quản lý an toàn lao
động tại Công ty TNHH ABC, với mục tiêu đánh giá mức độ tuân thủ của công ty đối với các
quy định pháp luật về an toàn lao động. Cuộc kiểm toán tập trung vào việc xác định liệu công ty
có thực hiện đúng các quy định bảo hộ lao động và có biện pháp giảm thiểu rủi ro tai nạn lao
động trong quá trình sản xuất hay không.
Trong phạm vi kiểm toán này, kiểm toán viên sẽ kiểm tra:
Chính sách bảo hộ lao động của công ty (các quy định nội bộ về an toàn lao động, quy
trình đào tạo và cấp phát bảo hộ).
Thực tế áp dụng các biện pháp bảo hộ tại nhà máy, bao gồm việc cung cấp thiết bị bảo
hộ, kiểm tra định kỳ, xử lý sự cố và báo cáo tai nạn lao động.
Cuộc kiểm toán bao gồm các hoạt động từ ngày 1/1/2023 đến ngày 31/12/2023.
Yêu cầu: Dựa trên thông tin trên, hãy xác định:
1. Đối tượng kiểm toán 2. Phạm vi kiểm toán 3. Tiêu chí kiểm toán Câu 8
Bạn là kiểm toán viên thực hiện kiểm toán tuân thủ tại Công ty TNHH Xây dựng Việt Á, chuyên
về xây dựng các công trình giao thông và cơ sở hạ tầng công cộng. Công ty này có nhiều hợp
đồng đấu thầu với các cơ quan nhà nước và cần tuân thủ chặt chẽ các quy định về quản lý tài
chính, minh bạch đấu thầu và chất lượng công trình.
Sau quá trình đánh giá sơ bộ, bạn xác định các yếu tố rủi ro kiểm toán như sau:
1. Ngành xây dựng có rủi ro gian lận cao, đặc biệt liên quan đến việc đội giá nguyên vật
liệu, hạch toán chi phí khống hoặc sử dụng vật liệu kém chất lượng.
2. Một số dự án lớn có tiến độ chậm nhưng chi phí vẫn tiếp tục tăng mà không có giải thích hợp lý.
3. Doanh thu của công ty có biến động lớn giữa các năm, không có xu hướng ổn định.
4. Công ty có bộ phận kiểm toán nội bộ, nhưng không thực hiện kiểm tra đầy đủ về tính
minh bạch của đấu thầu và chi phí công trình.
5. Quy trình kiểm soát nội bộ chưa hoàn chỉnh, chứng từ thanh toán chưa được kiểm tra chặt chẽ.
6. Một số khoản thanh toán cho nhà cung cấp không có đầy đủ hồ sơ hợp lệ.
7. Công ty sử dụng các phương pháp kế toán phức tạp trong ghi nhận doanh thu và chi phí,
có thể khiến kiểm toán viên khó phát hiện sai phạm.
8. Một số hợp đồng lớn có các điều khoản không rõ ràng, gây khó khăn trong việc kiểm tra
tính hợp lý của các khoản thu chi. Yêu cầu:
Dựa trên các yếu tố rủi ro trên, hãy:
oPhân loại rủi ro trong mô hình rủi ro kiểm toán cho các thông tin thu thập được ở trên?
2. Đề xuất phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán:
oXác định kiểm toán viên nên sử dụng thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls) hay
thử nghiệm cơ bản (Substantive Testing) để đánh giá tính tuân thủ các quy định về
quản lý tài chính, minh bạch đấu thầu và chất lượng công trình Câu 9
Bạn là kiểm toán viên thực hiện kiểm toán tuân thủ tại Công ty TNHH Dịch vụ Công ích Alpha,
một doanh nghiệp nhà nước quản lý các chương trình trợ cấp xã hội. Mục tiêu của cuộc kiểm
toán là đánh giá tính hợp lý và minh bạch của các khoản trợ cấp mà công ty chi trả cho các nhóm
đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ.
Trong quá trình kiểm toán, bạn thu thập được các bằng chứng sau:
1. Bằng chứng 1: Bạn thực hiện lại các phép tính để kiểm tra xem công ty có tính đúng số
tiền trợ cấp cho từng hộ gia đình hay không.
2. Bằng chứng 2: Bạn kiểm tra báo cáo giám sát nội bộ của công ty, trong đó phân tích hiệu
quả của chương trình trợ cấp và xác minh xem các hộ gia đình có thực sự nhận được hỗ
trợ đúng theo quy định không.
3. Bằng chứng 3: Bạn kiểm tra lại toàn bộ chứng từ và hồ sơ đã được phê duyệt trong quá
khứ để đảm bảo rằng tất cả các giao dịch trợ cấp đều hợp lệ.
4. Bằng chứng 4: Bạn đến trực tiếp một số hộ gia đình để phỏng vấn và xác nhận rằng họ đã
nhận được khoản trợ cấp như trong báo cáo của công ty.
5. Bằng chứng 5: Bạn kiểm tra sổ dư tài khoản ngân hàng của công ty để đối chiếu với số
tiền đã giải ngân cho các đối tượng nhận trợ cấp.
6. Bằng chứng 6: Bạn quan sát trực tiếp quá trình thực hiện chương trình trợ cấp tại địa
phương để xem xét cách công ty triển khai việc hỗ trợ người dân. Yêu cầu:
Dựa trên thông tin trên, hãy xác định loại phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán được áp
dụng trong từng tình huống. Hãy phân loại từng bằng chứng theo các nhóm sau: i. Tính toán lại ii. Thủ tục phân tích iii. Thực hiện lại iv. Kiểm tra chi tiết
v. Phỏng vấn và xác nhận vi. Quan sát