Đang tải lên

Vui lòng đợi trong giây lát...

Preview text:

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
---------- BÀI THẢO LUẬN
HỌC PHẦN: TRIẾT HỌC MÁC-LÊNIN
ĐỀ TÀI: VAI TRÒ CỦA QUẦN CHÚNG NHÂN DÂN ĐỐI VỚI SỰ PHÁT
TRIỂN CỦA LỊCH SỬ. Ý NGHĨA PHƯƠNG PHÁP LUẬN CỦA VẤN ĐỀ
NÀY ĐỐI VỚI CÁCH MẠNG VIỆT NAM
Giảng viên : Đặng Minh Tiến Nhóm : 11
Lớp học phần : 242_MLNP0221_04 Hà Nội, Năm 2025
BẢN PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ Stt Họ và tên Công việc 1 Phùng Chí Thiên
Word, lời mở đầu, kết luận
2Nguyễn Phạm Hà Thu Phần 1.1 + 1.2.1 3 Đỗ Thu Thủy Phần 2.1 4 Phạm Phương Thúy Powerpoint
5Vũ Thị Hòa Thy Thuyết trình
6Chu Thị Phương Trang Powerpoint
7Nguyễn Thị Huyền Trang Phần 1.2.2
8Phạm Kiều Trang Thuyết trình 9 Phạm Ngọc Trâm Phần 2.2 10 Nguyễn Hữu Trọng Phần 2.3 2 Mục Lục
BẢN PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ................................................................................2
LỜI MỞ ĐẦU..............................................................................................................3
LỜI CẢM ƠN..............................................................................................................4
CHƯƠNG 1: QUAN NIỆM CỦA CHỦ NGHĨA MÁC – LÊNIN VỀ VAI TRÒ
CỦA QUẦN CHÚNG NHÂN DÂN............................................................................5
1.1. Khái niệm quần chúng nhân dân..........................................................................5
1.2. Vai trò của quần chúng nhân dân đối với sự phát triển của lịch sử......................6
CHƯƠNG 2: Ý NGHĨA PHƯƠNG PHÁP LUẬN VỀ VAI TRÒ QUẦN CHÚNG
NHÂN DÂN ĐỐI VỚI CÁCH MẠNG VIỆT NAM................................................13
2.1. Nâng cao vai trò của quần chúng nhân dân trong lao động sản xuất nhằm phục
vụ sự nghiệp cách mạng Việt Nam..............................................................................13
2.2. Phát huy sức mạnh đoàn kết của quần chúng nhân dân trong đấu tranh chống lại
các thế lực thù địch......................................................................................................16
2.3. Phát huy khả năng sáng tạo các giá trị tinh thần từ quần chúng nhân dân:.........18
KẾT LUẬN................................................................................................................20
TÀI LIỆU THAM KHẢO.........................................................................................21 3 LỜI MỞ ĐẦU
Trong hệ thống lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, vấn đề vai trò của quần
chúng nhân dân trong tiến trình lịch sử luôn giữ vị trí trung tâm, là hạt nhân của quan
điểm duy vật về lịch sử. C.Mác đã khẳng định: "Lịch sử không phải cái gì khác ngoài
hoạt động của con người theo đuổi mục đích của mình". Quan điểm này được
V.I.Lênin phát triển thành nguyên tắc phương pháp luận quan trọng: "Cách mạng là sự
nghiệp của quần chúng, chỉ có quần chúng nhân dân mới là người sáng tạo ra lịch sử thực sự".
Đối với cách mạng Việt Nam, tư tưởng này đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp
thu và vận dụng sáng tạo thành nguyên lý "lấy dân làm gốc". Người nhấn mạnh: "Dân
chúng đồng lòng, việc gì cũng làm được. Dân chúng không ủng hộ, việc gì làm cũng
không nên". Thực tiễn lịch sử đã chứng minh hùng hồn luận điểm này qua các mốc
son: từ phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh với sự tham gia của liên minh công-nông, đến
thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám nhờ sức mạnh đại đoàn kết toàn dân, và thành
công của công cuộc Đổi mới 1986 xuất phát từ nguyện vọng chính đáng của nhân
dân.Trong bối cảnh hiện nay, khi Đảng ta xác định "Dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản
chất của chế độ
" ,việc nghiên cứu vấn đề này không chỉ có ý nghĩa lý luận sâu sắc mà
còn mang giá trị thực tiễn cấp thiết. Nó giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về động lực
phát triển của dân tộc, đồng thời rút ra những bài học quý giá cho sự nghiệp xây dựng
và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới. Xuất phát từ những lý do trên, nhóm chúng em
chọn đề tài “ Vai trò của quần chúng nhân dân đối với sự phát triển của lịch sử. Ý
nghĩa phương pháp luận của vấn đề này đối với cách mạng Việt Nam”
4 LỜI CẢM ƠN
Lời đầu tiên, nhóm chúng em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến thầy Đặng
Minh Tiến - giảng viên giảng dạy học phần Triết học Mác-Lênin. Sau một kỳ học tập ,
trau dồi kiến thức, tìm tòi và nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của thầy, nhóm chúng em
đã hoàn thành bài tiểu luận “ Vai trò của quần chúng nhân dân đối với sự phát triển
của lịch sử. Ý nghĩa phương pháp luận của vấn đề này đối với cách mạng Việt Nam

Bài tiểu luận chúng em đã cố gắng hoàn thiện một cách tốt nhất, tuy nhiên cũng
không thể tránh khỏi còn có sự sai sót, chúng em mong có được sự góp ý và sửa chữa
từ thầy. Chúng em xin chân thành cảm ơn!
Nhóm 11 – Triết học Mác-Lênin – 242_MLNP0221_04 5
CHƯƠNG 1: QUAN NIỆM CỦA CHỦ NGHĨA MÁC – LÊNIN
VỀ VAI TRÒ CỦA QUẦN CHÚNG NHÂN DÂN
1.1. Khái niệm quần chúng nhân dân
Quần chúng nhân dân là lực lượng đông đảo trong xã hội, bao gồm các giai cấp,
tầng lớp lao động có vai trò quyết định trong quá trình phát triển lịch sử. Theo quan
điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, quần chúng nhân dân không chỉ là những người trực
tiếp tạo ra của cải vật chất và tinh thần mà còn là động lực chính thúc đẩy sự phát triển
xã hội thông qua các phong trào đấu tranh cách mạng, sáng tạo văn hóa, khoa học và công nghệ.
Theo giáo trình Triết học Mác - Lênin (NXB Chính trị Quốc gia, 2021), quần
chúng nhân dân được xác định bởi hai tiêu chí:
- Những người trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào quá trình sản xuất vật
chất, sáng tạo ra của cải cho xã hội.
- Những người có lợi ích phù hợp với tiến bộ xã hội, thúc đẩy sự phát triển lịch sử.
Như vậy, quần chúng nhân dân không chỉ bao gồm giai cấp công nhân và nông
dân – lực lượng lao động chủ yếu – mà còn có thể bao gồm các trí thức, tầng lớp tiểu
tư sản và một số bộ phận khác trong xã hội, tùy theo điều kiện lịch sử cụ thể.
Trong từng thời kỳ lịch sử, phạm vi và thành phần của quần chúng nhân dân có
thể thay đổi, nhưng điểm chung là họ đều đóng vai trò quan trọng trong tiến trình lịch
sử. Chủ nghĩa Mác – Lênin nhấn mạnh rằng lịch sử do quần chúng nhân dân tạo nên,
và bất kỳ cuộc cách mạng hay sự chuyển đổi xã hội nào cũng đều gắn liền với vai trò của họ.
1.2. Vai trò của quần chúng nhân dân đối với sự phát triển của lịch sử
1.2.1. Quan điểm trước Mác về vai trò của quần chúng nhân dân
Trước khi chủ nghĩa Mác ra đời, nhiều học thuyết triết học và chính trị đã có
những quan điểm khác nhau về vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử. 6
Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm:
Các nhà tư tưởng duy tâm, đặc biệt là Hegel, cho rằng lịch sử được quyết định
bởi ý chí và tư tưởng của các cá nhân kiệt xuất. Trong Hiện tượng học tinh thần, Hegel
nhấn mạnh: “Lịch sử thế giới không là gì khác ngoài sự phát triển của tinh thần tuyệt đối.”
Quan điểm này đề cao vai trò của các vĩ nhân, các nhà cầm quyền, xem họ là
người tạo ra lịch sử, trong khi quần chúng nhân dân bị coi là lực lượng thụ động, chỉ
đóng vai trò phụ trong quá trình phát triển của xã hội.
Quan điểm của chủ nghĩa duy vật trước Mác:
Một số nhà tư tưởng duy vật, như Feuerbach, đã bước đầu đề cập đến con người
như một yếu tố quan trọng trong lịch sử. Tuy nhiên, Feuerbach chỉ nhấn mạnh yếu tố
con người với tư cách cá nhân, mà không nhận thức được vai trò tập thể của quần
chúng nhân dân trong sự phát triển xã hội.
Trong tác phẩm Luận cương về Feuerbach, Marx đã phê phán quan điểm này
khi viết: “Những nhà triết học chỉ giải thích thế giới theo nhiều cách khác nhau,
nhưng vấn đề là cải tạo thế giới.”

Điều này có nghĩa là không thể chỉ nhận thức thế giới một cách trừu tượng, mà
cần phải hành động thực tiễn – điều mà chỉ có quần chúng nhân dân mới có thể thực hiện.
Quan điểm của các học thuyết chính trị - xã hội cũ:
* Trong xã hội phong kiến:
Quần chúng nhân dân bị coi là tầng lớp thấp kém, không có vai trò quyết định
trong lịch sử. Các triều đại phong kiến đề cao quyền lực tuyệt đối của vua chúa, xem
họ là “thiên tử” – người duy nhất có thể thay đổi vận mệnh đất nước.
Điển hình như trong tư tưởng Nho giáo của Khổng Tử, xã hội được tổ chức
theo trật tự “quân – thần – phụ – tử”, trong đó người dân chỉ có nhiệm vụ phục tùng tầng lớp thống trị. 7
* Trong chủ nghĩa tư sản:
Các nhà tư tưởng tư sản như Montesquieu, Rousseau đã có những bước tiến
trong việc nhìn nhận vai trò của nhân dân khi đề cao quyền dân chủ.
Tuy nhiên, cách mạng tư sản lại chỉ phục vụ lợi ích của giai cấp tư sản, chứ
không thực sự trao quyền cho toàn bộ quần chúng nhân dân.
Hạn chế của các quan điểm trước Mác:
- Các học thuyết trước Mác chưa nhận thức được rằng quần chúng nhân dân
mới là lực lượng sản xuất chính, có vai trò quyết định đối với sự phát triển của lịch sử.
- Họ chỉ tập trung vào các cá nhân vĩ đại hoặc các giai cấp thống trị mà không
xem xét đến tác động của các phong trào quần chúng.
Chính vì vậy, sự ra đời của chủ nghĩa Mác - Lênin đã đánh dấu một bước ngoặt
trong nhận thức về lịch sử. Lần đầu tiên, vai trò quyết định của quần chúng nhân dân
được khẳng định, thay thế cho những quan điểm duy tâm và tư sản trước đó.
1.2.2. Vai trò của quần chúng nhân dân theo quan niệm của triết học Mác- Lênin
Để làm rõ và mở rộng hơn nữa vai trò của quần chúng nhân dân theo quan niệm
triết học Mác - Lênin, chúng ta có thể phân tích thêm các khía cạnh và ví dụ cụ thể như sau:
Khái niệm quần chúng nhân dân
Chính hoạt động của đông đảo quần chúng nhân dân, dưới sự lãnh đạo của một
cá nhân hay một tổ chức nhằm thực hiện mục đích và lợi ích của mình đã làm cho lịch
sử vận động và phát triển qua các giai đoạn khác nhau.
Tuỳ vào điều kiện lịch sử xã hội, tuỳ thuộc vào nhiệm vụ đặt ra cho mỗi thời
đại mà quần chúng nhân dân bao hàm những thành phần, những tầng lớp và những giai cấp khác nhau.
Như vậy, quần chúng nhân dân là bộ phận có cùng chung lợi ích căn bản, bao
gồm những thành phần, những tầng lớp và những giai cấp, liên kết lại thành tập thể
dưới sự lãnh đạo của một cá nhân, tổ chức hay đảng phái nhằm giải quyết những vấn
đề kinh tế, chính trị, xã hội của một thời đại nhất định. 8
Khái niệm quần chúng nhân dân được xác định bởi các đặc trưng sau:
Thứ nhất, những người lao động ra của cải vật chất và các giá trị tinh thần, đóng
vai trò là hạt nhân cơ bản của quần chúng nhân dân. Như vậy, quần chúng nhân dân có số lượng đông đảo.
Thứ hai, quần chúng nhân dân - những bộ phận dân cư chống lại giai cấp thống
trị, áp bức, bóc lột, đối kháng với nhân dân.
Thứ ba, những giai cấp những tầng lớp xã hội thúc đẩy sự tiến bộ xã hội thông
qua các hoạt động của mình, trực tiếp hoặc gián tiếp trên các lĩnh vực của đời sống xã hội.
Rõ ràng, quần chúng nhân dân là một phạm trù lịch sử, vận động, biến đổi theo
sự phát triển của lịch sử xã hội.
* Quần chúng nhân dân là người sáng tạo lịch sử
Cơ sở lý luận:Theo Mác, lịch sử không phải là kết quả của sự tác động của
những cá nhân vĩ đại hay các nhóm thiểu số, mà là sự thể hiện của hoạt động và đấu
tranh của quần chúng nhân dân. Mác viết trong tác phẩm "Tư bản" rằng "Lịch sử của
xã hội loài người là lịch sử của sự đấu tranh giai cấp". Chính quần chúng, với ý thức
và hành động của mình, sẽ thay đổi cơ cấu xã hội, xóa bỏ các hệ thống áp bức, bất
công, và xây dựng một xã hội mới Ví dụ lịch sử:
- Trong Cách mạng Tháng Mười Nga (1917), công nhân và nông dân Nga đã
đóng vai trò quyết định trong việc lật đổ chế độ Sa hoàng và thiết lập nhà nước Xô Viết.
- Cuộc Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là minh chứng rõ rệt
về sức mạnh và tinh thần đoàn kết của quần chúng nhân dân trong việc giành độc lập cho dân tộc.
* Lực lượng sản xuất và sáng tạo của cải vật chất
Vì sản xuất vật chất là nhân tố quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội
loài người, mà quần chúng nhân dân là lực lượng cơ bản để tiến hành sản xuất vật
chất, làm cho lực lượng sản xuất phát triển. Trong lý thuyết Mác - Lênin, cách mạng là
sự biến đổi sâu sắc của xã hội, và để cách mạng thành công, quần chúng nhân dân phải
là lực lượng chủ yếu tham gia. Quần chúng không chỉ là người hưởng lợi từ cách mạng
mà còn là những người trực tiếp tham gia vào quá trình đấu tranh và thay đổi. Trong
tác phẩm "Cách mạng Tháng Mười", Lênin nhấn mạnh vai trò của quần chúng trong 9
việc thực hiện và bảo vệ cách mạng, chỉ có quần chúng nhân dân mới có thể tạo ra sự
thay đổi thực sự. Con người muốn tồn tại phải có các điều kiện vật chất cần thiết, mà
những sản phẩm vật chất đó chỉ có thể được đáp ứng thông qua sản xuất. Lực lượng
sản xuất đông đảo là lao động trí óc và lao động chân tay: họ là người sáng tạo, cải tạo
và trực tiếp sử dụng công cụ sản xuất tác động vào đối tượng lao động tạo ra của cải
vật chất nuôi sống xã hội. Cách mạng khoa học kỹ thuật hiện nay có vai trò đặc biệt
quan trọng đối với sự phát triển của lực lượng sản xuất. Song, vai trò của khoa học chỉ
có thể được phát huy thông qua thực tiễn sản xuất của quần chúng nhân dân lao động,
nhất là đội ngũ công nhân hiện đại và trí thức trong nền sản xuất xã hội của thời đại
kinh tế trí thức. Bằng hoạt động thực tiễn của mình, quần chúng nhân dân trực tiếp
biến đường lối chính sách kinh tế thành hiện thực. Điều đó khẳng định rằng, hoạt động
sản xuất của quần chúng nhân dân là điều kiện cơ bản để quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội.
Ý nghĩa: Sự phát triển của lực lượng sản xuất không thể tách rời sự nỗ lực của
quần chúng nhân dân, vì họ trực tiếp tạo ra của cải vật chất để duy trì và thúc đẩy xã hội tiến lên.
* Vai trò cách mạng của quần chúng nhân dân
Khía cạnh chính trị:Theo quan điểm Mác - Lênin, mọi cuộc cách mạng xã
hội, từ cách mạng tư sản cho đến cách mạng vô sản, đều phải dựa trên lực lượng quần
chúng. Lịch sử đã chứng minh rằng khi quần chúng nhân dân ý thức được vai trò và
sức mạnh của mình, họ sẽ trở thành động lực chính thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Ví dụ: Các cuộc đấu tranh giành quyền bình đẳng, tự do dân chủ ở các quốc
gia thuộc địa đều gắn bó chặt chẽ với sự tham gia của quần chúng.
* Quần chúng là chủ thể của sự phát triển xã hội:
Mác và Lênin cũng khẳng định rằng sự phát triển của xã hội là quá trình lịch sử
mà trong đó quần chúng nhân dân đóng vai trò chủ yếu. Những thành quả và tiến bộ
xã hội chỉ có thể được thực hiện khi quần chúng nhân dân tham gia tích cực vào các
hoạt động kinh tế, chính trị và văn hóa.
* Sáng tạo và bảo tồn các giá trị văn hóa
Quần chúng nhân dân là người sáng tạo ra đời sống vật chất thì cũng quyết
định đời sống tinh thần của xã hội. Triết học Mác không phủ nhận vai trò của các danh
nhân văn hóa, nhưng khẳng định vai trò quyết định của quần chúng nhân dân. Quần
chúng nhân dân đóng vai trò to lớn trong sự phát triển của khoa học nghệ thuật, văn
học đồng thời áp dụng những thành tựu đó vào thực tiễn. Những sáng tạo về văn học, 10
nghệ thuật, khoa học, y học, quân sự, kinh tế, chính trị, đạo đức…của nhân dân vừa là
cội nguồn, vừa là điều kiện để thúc đẩy sự phát triển của nền văn hóa tinh thần của các
dân tộc trong mọi thời đại. Hoạt động của quần chúng nhân dân từ trong thực tiễn là
nguồn cảm hứng vô tận cho mọi sáng tạo tinh thần trong đời sống xã hội. Mặt khác,
các giá trị văn hóa chỉ có thể được trường tôn khi được đông đảo quần chúng nhân dân
chấp nhận, truyền bá sâu rộng và gìn giữ để trở thành giá trị phổ biến.
Ý nghĩa: Nhờ có quần chúng nhân dân, nền văn hóa dân tộc được bảo tồn và
phát triển, góp phần tạo nên bản sắc riêng của từng cộng đồng.
* Quần chúng nhân dân và quan hệ với lãnh tụ
Thứ nhất, là sự thống nhất giữa quần chúng nhân dân và lãnh tụ. Không có
phong trào cách mạng của quần chúng nhân dân, không có các quá trình kinh tế, chính
trị, xã hội của đông đảo quần chúng nhân dân, thì cũng không thể xuất hiện lãnh tụ.
Những cá nhân kiệt xuất, ưu tú là sản phẩm của thời đại. Vì vậy họ sẽ là nhân tố quan
trọng thúc đẩy sự phát triển của phong trào quần chúng.
Thứ hai, quần chúng nhân dân và lãnh tụ thống nhất trong mục đích và lợi ích
của mình. Sự thống nhất về các mục tiêu cách mạng, hành động cách mạng giữa quần
chúng nhân dân là lãnh tụ do chính quan hệ lợi ích qui định. Lợi ích biểu hiện dưới
nhiều khía cạnh khác nhau: lợi ích kinh tế, lợi ích chính trị, lợi ích văn hóa… quan hệ
lợi ích là cầu nối, là nội lực để liên kết các cá nhân cũng như quần chúng nhân dân
thành một khối thống nhất về ý chí và hành động. Lợi ích đó cũng vận động, phát triển
tuỳ thuộc vào thời đại, vào địa vị lịch sử của giai cấp cầm quyền mà lãnh tụ làm đại
biểu, phụ thuộc vào khả năng nhận thức và vận dụng để giải quyết mối quan hệ giữa
các cá nhân, giai cấp và tầng lớp xã hội. Như vậy, mức độ thống nhất về lợi ích là cơ
sở qui định sự thống nhất hành động giữa lãnh tụ và quần chúng nhân dân trong lịch sử.
Thứ ba, sự khác biệt giữa quần chúng nhân dân và lãnh tụ biểu hiện trong vai
trò khác nhau của sự tác động đến lịch sử. Cùng đóng vai trò thúc đẩy lịch sử phát
triển, nhưng quần chúng nhân dân là lực lượng quyết định sự phát triển, còn lãnh tụ là
người định hướng dẫn dắt phong trào, thúc đẩy sự phát triển của lịch sử.
Bởi vậy, quan hệ giữa quần chúng nhân dân và cá nhân lãnh tụ là quan hệ biện
chứng vừa có sự thống nhất vừa có sự khác biệt.Sự thống nhất biện chứng và sự khác
biệt giữa lãnh tụ và phong trào quần chúng thể hiện:
Phong trào quần chúng quyết định sức mạnh, đặc điểm của lãnh tụ. Bởi vì:
phong trào cách mạng của quần chúng đòi hỏi phải có lãnh tụ để tổ chức lãnh đạo
phong trào đó là yêu cầu khách quan, không có yêu cầu đó không có lãnh tụ xuất hiện. 11
Chính phong trào cách mạng của quần chúng đã đào luyện lãnh tụ của mình. Lãnh tụ
luôn gắn với phong trào quần chúng.
Tư tưởng Hồ Chí Minh:Bác Hồ từng nhấn mạnh rằng: "Dễ trăm lần không
dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong" thể hiện vai trò không thể thay thế của
quần chúng trong mọi hoạt động.
* Những điều kiện cần thiết để phát huy vai trò của quần chúng nhân dân
Nhận thức đúng đắn: Quần chúng nhân dân cần được trang bị kiến thức và
nâng cao trình độ chính trị để nhận thức rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình.
Sự lãnh đạo của Đảng và nhà nước: Theo quan điểm Mác - Lênin, chỉ khi
quần chúng có sự lãnh đạo đúng đắn của giai cấp tiên phong (đặc biệt là Đảng Cộng
sản), sức mạnh của họ mới được phát huy hiệu quả.
* Yếu tố quyết định thắng lợi của chính trị
Trong đấu tranh chính trị và xây dựng nhà nước, sự ủng hộ và tham gia của
quần chúng nhân dân là yếu tố quan trọng đảm bảo thắng lợi.
Câu nói nổi tiếng “Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng nhân dân” nhấn
mạnh rằng chỉ khi quần chúng nhận thức được sứ mệnh của mình, họ mới trở thành
động lực thay đổi xã hội.
* Một số luận điểm cốt lõi
Lịch sử không phải do cá nhân kiệt xuất tạo ra mà là sự vận động, sáng tạo
của toàn thể quần chúng.
Vai trò của quần chúng nhân dân luôn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế,
chính trị, văn hóa trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể. 12
CHƯƠNG 2: Ý NGHĨA PHƯƠNG PHÁP LUẬN VỀ VAI TRÒ
QUẦN CHÚNG NHÂN DÂN ĐỐI VỚI
CÁCH MẠNG VIỆT NAM
2.1. Nâng cao vai trò của quần chúng nhân dân trong lao động sản xuất nhằm
phục vụ sự nghiệp cách mạng Việt Nam

2.1.1. “Dân là gốc”, là trung tâm, chủ thể của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
Đảng ta, trong suốt quá trình xây dựng, trưởng thành và lãnh đạo cách mạng,
luôn quán triệt quan điểm quần chúng nhân dân là người làm nên lịch sử; cách mạng là
sự nghiệp của quần chúng nhân dân; dân là gốc của nước, là cơ sở của mọi thắng lợi,
là lực lượng tạo ra mọi của cải vật chất, tinh thần. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định:
Trong bầu trời không gì quý bằng nhân dân”; “Trong xã hội không có gì tốt đẹp, vẻ
vang bằng phục vụ cho lợi ích của nhân dân
” ; “Gốc có vững cây mới bền/ Xây lầu
thắng lợi trên nền nhân dân
”. Đảng có sứ mệnh cao cả lãnh đạo nhân dân, song toàn
bộ sức mạnh của Đảng bắt nguồn từ mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với nhân dân;
Đảng vừa là người lãnh đạo, vừa là người đầy tớ thật trung thành của nhân dân. Sức
mạnh của nhân dân chỉ được phát huy đầy đủ, tối đa khi được một Đảng thật sự cách
mạng lãnh đạo; chỉ khi sức dân được huy động, được tổ chức, được tập hợp dưới sự
lãnh đạo của Đảng thì mới có thể trở thành sức mạnh vô địch.
Dưới sự lãnh đạo của Đảng, đất nước được độc lập, thống nhất, chế độ mới
được thiết lập. Đó là một chế độ mà “Bao nhiêu lợi ích đều vì dân. Bao nhiêu quyền
hạn đều của dân. Công việc đổi mới, xây dựng là trách nhiệm của dân. Sự nghiệp
kháng chiến, kiến quốc là công việc của dân. Chính quyền từ xã đến Chính phủ trung
ương do dân cử ra. Đoàn thể từ Trung ương đến xã do dân tổ chức nên. Nói tóm lại,
quyền hành và lực lượng đều ở nơi dân
". Nhờ tập hợp, tổ chức được đông đảo các tầng
lớp nhân dân trong và ngoài nước; được nhân dân hết lòng tin tưởng, sẵn sàng hy sinh
để bảo vệ Đảng và thực hiện lý tưởng cách mạng do Đảng và Bác Hồ kính yêu khởi
xướng, Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo thành công cuộc cách mạng dân tộc dân
chủ, giành lại và bảo vệ, củng cố vững chắc nền độc lập dân tộc, thống nhất Tổ quốc,
kiến tạo nền dân chủ nhân dân. 13
Nhân dân được đặt ở vị trí trung tâm, vai trò chủ thể của mọi chiến lược phát
triển đất nước, của công cuộc đổi mới. Đảng lãnh đạo nhân dân, nhân dân là đối tượng
lãnh đạo của Đảng, nhưng nhân dân không đứng ngoài các hoạt động xây dựng Đảng
và các hoạt động lãnh đạo của Đảng, mà phải tham gia tích cực vào các hoạt động này.
Công cuộc đổi mới là sự nghiệp của nhân dân, đáp ứng nguyện vọng của nhân dân, vì
lợi ích của nhân dân, do nhân dân tiến hành, dưới sự lãnh đạo của Đảng. Công cuộc
đổi mới càng đi vào chiều sâu, toàn diện và đồng bộ, càng đòi hỏi sự đổi mới tự thân
của nhân dân; quần chúng nhân dân cũng phải tự đổi mới, nâng cao trình độ, đổi mới
nhận thức và hành động. Những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử của công cuộc đổi
mới, trực tiếp là những thành tựu trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo; kết quả và tác
động của quá trình chủ động, tích cực hội nhập quốc tế; thực tiễn các phong trào cách
mạng trên các lĩnh vực thời gian qua, là cơ sở quan trọng để nâng cao trình độ mọi mặt
của các tầng lớp nhân dân, để nhân dân nâng cao năng lực làm chủ. Đây cũng chính là
cơ sở thực tiễn để Đảng xác định vị trí trung tâm, vai trò chủ thể của nhân dân trong
mọi chiến lược phát triển của đất nước trong thời kỳ mới.
2.1.2.Phát huy mạnh mẽ vai trò chủ thể, vị trí trung tâm của nhân dân
Sức mạnh của nhân dân được tập hợp và phát huy dưới ngọn cờ lãnh đạo của
Đảng đã làm nên những thắng lợi vĩ đại của cách mạng Việt Nam. Đổi mới, suy cho
cùng, là sự nghiệp của dân, do dân và vì dân. Mục tiêu cao cả và cụ thể của công cuộc
đổi mới toàn diện, đồng bộ là chăm lo, bảo vệ lợi ích tối cao, toàn diện của nhân dân
và mục tiêu đó chỉ có thể đạt được nếu sức dân được bồi đắp ngày càng mạnh mẽ.
Cũng bởi thế, để nhân dân khẳng định, phát huy tốt vị trí trung tâm và vai trò nền tảng
của mình thì biện pháp căn cốt nhất, bền vững nhất là dưỡng sức dân.
Để lãnh đạo nhân dân thể hiện, phát huy sức mạnh ở vị trí trung tâm, vai trò chủ
thể trong mọi chiến lược phát triển đất nước, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, Đảng phải
không ngừng đổi mới phương thức lãnh đạo nhân dân, tổ chức và lãnh đạo các phong
trào cách mạng; đổi mới phương thức lãnh đạo công tác dân vận và đổi mới công tác
dân vận. Thật sự tin tưởng, tôn trọng và phát huy quyền và trách nhiệm làm chủ, vai
trò chủ thể của nhân dân, kiên trì cụ thể hóa nguyên tắc “ Dân biết, dân bàn, dân làm,
dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng
”. Tăng cường công tác xây dựng, chỉnh
đốn Đảng và hệ thống chính trị trên cơ sở phát huy vai trò của nhân dân trong công tác
xây dựng Đảng và hệ thống chính trị. Kịp thời thể chế hóa đường lối, chủ trương của
Đảng về công tác dân vận. Nêu cao tinh thần trách nhiệm của chính quyền các cấp đối
với công tác dân vận. Tiếp tục đổi mới tổ chức, nội dung, phương thức hoạt động của
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội. Phát huy vai trò, sự tham
gia của nhân dân trong xây dựng, ban hành, tổ chức thực hiện các chủ trương, đường 14
lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, trên cơ sở bảo đảm hài hòa lợi ích
giữa Nhà nước, doanh nghiệp và nhân dân, giữa các vùng, địa phương,... Lắng nghe,
thấu hiểu, nắm tình hình và giải quyết những nguyện vọng, kiến nghị hợp pháp, chính
đáng, những vấn đề bức xúc của nhân dân.
2.1.3.Quần chúng nhân dân giữ vai trò quyết định trong sản xuất ra của cải vật
chất, đảm bảo cho xã hội tồn tại, phát triển.

Vì sản xuất vật chất là nhân tố quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội loài
người, mà quần chúng nhân dân là lực lượng cơ bản để tiến hành sản xuất vật chất,
làm cho lực lượng sản xuất phát triển.
Con người muốn tồn tại phải có các điều kiện vật chất cần thiết, mà những sản
phẩm vật chất đó chỉ có thể được đáp ứng thông qua sản xuất. Lực lượng sản xuất
đông đảo là lao động trí óc và lao động chân tay: họ là người sáng tạo, cải tạo và trực
tiếp sử dụng công cụ sản xuất tác động vào đối tượng lao động tạo ra của cải vật chất
nuôi sống xã hội. Cách mạng khoa học kỹ thuật hiện nay có vai trò đặc biệt quan trọng
đối với sự phát triển của lực lượng sản xuất. Song, vai trò của khoa học chỉ có thể
được phát huy thông qua thực tiễn sản xuất của quần chúng nhân dân lao động, nhất là
đội ngũ công nhân hiện đại và trí thức trong nền sản xuất xã hội của thời đại kinh tế trí
thức. Bằng hoạt động thực tiễn của mình, quần chúng nhân dân trực tiếp biến đường
lối chính sách kinh tế thành hiện thực. Điều đó khẳng định rằng, hoạt động sản xuất
của quần chúng nhân dân là điều kiện cơ bản để quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội
2.1.4.Quần chúng nhân dân là động lực cơ bản của mọi cuộc cách mạng xã hội.
Lịch sử nhân loại đã chứng minh rằng, không có cuộc chuyển biến cách mạng
nào mà không là hoạt động đông đảo của quần chúng nhân dân. Họ là lực lượng cơ
bản của cách mạng, đóng vai trò quyết định thắng lợi của mọi cuộc cách mạng.
Nguyên nhân suy đến cùng của cuộc cách mạng xã hội là giải quyết mâu thuẫn
giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, nghĩa là bắt đầu từ hoạt động sản xuất vật
chất của nhân dân. Trong các cuộc cách mạng làm chuyển biến xã hội từ hình thái kinh
tế - xã hội này sang hình thái kinh tế xã hội khác, nhân dân lao động là lực lượng đông
đảo. Cách mạng là ngày hội của quần chúng là sự nghiệp của quần chúng. Bởi vậy,
nhân dân lao động là chủ thể của các quá trình kinh tế, chính trị, xã hội, đóng vai trò là
động lực cơ bản của mọi cuộc cách mạng xã hội. Thực tế đã chỉ rõ không có cuộc cách
mạng xã hội nào mà chỉ có cá nhân lãnh tụ, không có quần chúng nhân dân. 15
2.1.5. Quần chúng nhân dân là người sáng tạo ra các giá trị văn hóa tinh thần.
Vì quần chúng nhân dân là người sáng tạo ra đời sống vật chất thì cũng quyết
định đời sống tinh thần của xã hội. Triết học Mác không phủ nhận vai trò của các danh
nhân văn hóa, nhưng khẳng định vai trò quyết định của quần chúng nhân dân. Quần
chúng nhân dân đóng vai trò to lớn trong sự phát triển của khoa học nghệ thuật, văn
học đồng thời áp dụng những thành tựu đó vào thực tiễn. Những sáng tạo về văn học,
nghệ thuật, khoa học, y học, quân sự, kinh tế, chính trị, đạo đức…của nhân dân vừa là
cội nguồn, vừa là điều kiện để thúc đẩy sự phát triển của nền văn hóa tinh thần của các
dân tộc trong mọi thời đại. Hoạt động của quần chúng nhân dân từ trong thực tiễn là
nguồn cảm hứng vô tận cho mọi sáng tạo tinh thần trong đời sống xã hội. Mặt khác,
các giá trị văn hóa chỉ có thể được trường tôn khi được đông đảo quần chúng nhân dân
chấp nhận, truyền bá sâu rộng và gìn giữ để trở thành giá trị phổ biến.
2.2. Phát huy sức mạnh đoàn kết của quần chúng nhân dân trong đấu tranh
chống lại các thế lực thù địch.

Trong suốt chiều dài lịch sử, nhân dân luôn là lực lượng quyết định đến sự
thành bại của các cuộc cách mạng và quá trình phát triển của xã hội. Chủ nghĩa Mác -
Lênin khẳng định rằng quần chúng nhân dân không chỉ là chủ thể sáng tạo ra lịch sử
mà còn là động lực chính của mọi sự biến đổi xã hội. Đặc biệt, trong bối cảnh hiện
nay, các thế lực thù địch không ngừng gia tăng các hoạt động chống phá nhằm làm suy
yếu khối đại đoàn kết toàn dân tộc, gây mất ổn định chính trị - xã hội. Vì vậy, phát huy
sức mạnh đoàn kết của quần chúng nhân dân không chỉ là nhiệm vụ quan trọng mà còn
là yếu tố quyết định đến sự vững mạnh của đất nước. Việc củng cố khối đoàn kết vững
chắc, nâng cao tinh thần cảnh giác và chủ động đấu tranh với các âm mưu, thủ đoạn
của các thế lực thù địch là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.
2.2.1 Cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về vai trò của quần chúng nhân dân
Chủ nghĩa Mác - Lênin chỉ ra rằng quần chúng nhân dân là chủ thể của lịch sử,
là lực lượng tạo nên sự phát triển của xã hội. Theo quan điểm duy vật lịch sử, sự thay
đổi của các phương thức sản xuất, quan hệ sản xuất và cách mạng xã hội đều xuất phát
từ hoạt động thực tiễn của nhân dân. Chính vì vậy, bất kỳ phong trào cách mạng nào
muốn thành công cũng phải dựa vào quần chúng, phát huy tinh thần đoàn kết, sức
mạnh tập thể để tạo nên những thay đổi có tính bước ngoặt. Lênin từng nhấn mạnh:
“Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng”, khẳng định rằng chỉ khi nhân dân được tổ
chức chặt chẽ và có mục tiêu chung, họ mới có thể tạo ra những thay đổi lớn lao trong xã hội. 16
Thực tiễn lịch sử Việt Nam đã chứng minh rằng sức mạnh đoàn kết của quần
chúng nhân dân là yếu tố quyết định cho mọi thắng lợi của cách mạng. Trong các cuộc
kháng chiến chống thực dân, đế quốc, nhờ tinh thần đoàn kết mà dân tộc ta đã vượt
qua muôn vàn thử thách, giành được độc lập, tự do. Từ Cách mạng tháng Tám năm
1945, chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 đến Đại thắng mùa Xuân năm 1975, tất cả
đều minh chứng cho sức mạnh vô địch của nhân dân khi đồng lòng đứng lên đấu tranh.
Ngày nay, trong thời kỳ đổi mới và hội nhập, tinh thần đoàn kết tiếp tục là nền tảng
giúp đất nước phát triển, bảo vệ vững chắc chủ quyền, giữ gìn ổn định chính trị và thúc đẩy kinh tế - xã hội.
2.2.3. Thực trạng các thế lực thù địch chống phá hiện nay
Hiện nay, các thế lực thù địch đang sử dụng nhiều phương thức tinh vi để chống
phá, làm suy yếu khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Một trong những thủ đoạn phổ biến
nhất là lợi dụng các vấn đề dân tộc, tôn giáo để kích động chia rẽ nội bộ, tạo ra mâu
thuẫn trong xã hội. Chúng tuyên truyền các luận điệu sai trái, xuyên tạc chủ trương,
đường lối của Đảng và Nhà nước, nhằm làm giảm lòng tin của nhân dân đối với chế
độ. Bên cạnh đó, không gian mạng trở thành công cụ đắc lực để các thế lực thù địch
phát tán tin giả, thông tin sai lệch, gây hoang mang dư luận, làm mất ổn định xã hội.
Ngoài ra, một số thế lực còn lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền để can thiệp vào
công việc nội bộ của Việt Nam, tạo áp lực từ bên ngoài nhằm gây bất lợi cho đất nước.
Tuy nhiên, trong quá trình phát huy sức mạnh đoàn kết, vẫn tồn tại một số hạn
chế và thách thức. Một bộ phận quần chúng chưa nhận thức đầy đủ về âm mưu của các
thế lực thù địch, dễ bị tác động bởi những thông tin sai lệch. Sự chênh lệch về kinh tế,
văn hóa giữa các vùng miền cũng có thể dẫn đến những khoảng cách trong khối đại
đoàn kết dân tộc. Bên cạnh đó, tác động của kinh tế thị trường làm xuất hiện xu hướng
cá nhân chủ nghĩa, khiến một số người thờ ơ với các vấn đề chính trị - xã hội, làm
giảm tinh thần đoàn kết chung của toàn dân.
2.2.4. Giải pháp phát huy sức mạnh đoàn kết của quần chúng nhân dân
Để đối phó với các âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch, trước hết cần
tăng cường công tác giáo dục chính trị - tư tưởng cho nhân dân. Việc nâng cao nhận
thức về chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh sẽ giúp nhân dân hiểu rõ hơn về
vai trò của đoàn kết trong sự nghiệp bảo vệ và xây dựng đất nước. Đồng thời, cần đẩy
mạnh tuyên truyền, đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái trên các phương tiện
truyền thông, đặc biệt là trên không gian mạng. Bên cạnh đó, giáo dục lòng yêu nước, 17
tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc cũng là một nhiệm vụ quan trọng để xây dựng một
thế hệ công dân có nhận thức đúng đắn và sẵn sàng cống hiến cho đất nước.
Một trong những giải pháp quan trọng để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân là
thực hiện tốt chính sách dân tộc, tôn giáo, đảm bảo quyền lợi của mọi tầng lớp nhân
dân. Nhà nước cần tiếp tục phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ
chức chính trị - xã hội trong việc tập hợp, huy động nhân dân tham gia vào các phong
trào xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Ngoài ra, việc lắng nghe, đối thoại với nhân dân,
giải quyết kịp thời những bức xúc trong xã hội cũng là yếu tố quan trọng để tăng
cường sự đồng thuận và đoàn kết trong cộng đồng.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh đấu tranh trực diện với các thế lực thù địch bằng
việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng dân.
2.3. Phát huy khả năng sáng tạo các giá trị tinh thần từ quần chúng nhân dân:
2.3.1. Quần chúng nhân dân – chủ thể sáng tạo giá trị tinh thần
Quần chúng nhân dân không chỉ là lực lượng nòng cốt trong các cuộc cách
mạng mà còn là chủ thể sáng tạo, góp phần quan trọng vào sự phát triển văn hóa và
tinh thần của dân tộc. Trong suốt chiều dài lịch sử, nhân dân Việt Nam đã tạo dựng
nên một nền văn hóa phong phú, đậm đà bản sắc, thể hiện qua các loại hình nghệ thuật
dân gian, phong tục tập quán, tín ngưỡng và lối sống. Việc phát huy khả năng sáng tạo
của nhân dân không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa mà còn tạo ra động lực mới trong
sự phát triển của đất nước.
2.3.2. Tạo môi trường thuận lợi để nhân dân phát huy sáng tạo
Muốn khuyến khích nhân dân sáng tạo, cần có một môi trường phù hợp để họ
thể hiện tư duy và tài năng. Nhà nước cần đầu tư xây dựng các thiết chế văn hóa như
trung tâm sáng tạo, bảo tàng, thư viện, công viên văn hóa và các không gian giao lưu
công cộng. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ các hội nhóm, câu lạc bộ sáng tác văn học, âm
nhạc, hội họa, điện ảnh cũng là giải pháp quan trọng nhằm thúc đẩy phong trào sáng
tạo từ cơ sở. Giáo dục cũng đóng vai trò lớn trong việc bồi dưỡng năng lực sáng tạo
của nhân dân thông qua các chương trình đào tạo nghệ thuật, văn hóa và kỹ năng sáng tác.
2.3.3. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân gian trong đời sống hiện đại
Văn hóa dân gian là kho tàng sáng tạo tinh thần vô giá của nhân dân, cần được
bảo tồn và phát huy phù hợp với thời đại. Việc gìn giữ và quảng bá các loại hình nghệ
thuật truyền thống như ca dao, tục ngữ, dân ca, hát chèo, cải lương, múa rối nước... sẽ
giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, cần đổi mới cách thể 18
hiện văn hóa truyền thống, kết hợp với các hình thức hiện đại như chuyển thể truyện
cổ tích thành hoạt hình, sáng tác nhạc dân gian trên nền tảng nhạc điện tử, hay đưa
nghệ thuật truyền thống vào các sản phẩm giải trí đương đại.
2.3.4. Ứng dụng công nghệ trong phát triển giá trị tinh thần
Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng công nghệ vào phát triển giá trị tinh
thần từ quần chúng là cần thiết. Nhà nước và các tổ chức cần đẩy mạnh số hóa di sản
văn hóa, xây dựng bảo tàng số, thư viện số để lưu giữ và phổ biến tri thức dân gian.
Các nền tảng trực tuyến như blog, vlog, podcast có thể trở thành công cụ giúp nhân
dân thể hiện ý tưởng sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa. Ngoài ra, việc tổ chức các
triển lãm nghệ thuật trực tuyến và sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) để tái hiện
di sản cũng là một giải pháp hữu ích giúp quảng bá văn hóa dân tộc.
2.3.5. Phát động phong trào sáng tạo trong quần chúng
Để khơi dậy và phát huy tiềm năng sáng tạo từ nhân dân, cần có những phong
trào và hoạt động cụ thể. Các cuộc thi sáng tác văn học, âm nhạc, hội họa, phim ảnh sẽ
tạo điều kiện để nhân dân thể hiện tài năng. Đồng thời, các chương trình hỗ trợ nghệ
nhân, nhóm sáng tác từ cộng đồng sẽ giúp bảo tồn và phát triển các giá trị tinh thần
đặc sắc. Ngoài ra, cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ các cá nhân, tổ chức sáng
tạo nội dung số trên nền tảng mạng xã hội nhằm quảng bá văn hóa và lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo. 19 KẾT LUẬN
Qua quá trình nghiên cứu và phân tích, bài tiểu luận đã làm rõ vai trò trung tâm
của quần chúng nhân dân trong tiến trình phát triển lịch sử theo quan điểm của chủ
nghĩa Mác-Lênin, đồng thời khẳng định ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc của vấn đề
này đối với cách mạng Việt Nam. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, quần chúng nhân dân
không chỉ là lực lượng sản xuất chủ yếu, tạo ra của cải vật chất nuôi sống xã hội, mà
còn là chủ thể của mọi cuộc cách mạng, quyết định sự chuyển biến của các hình thái
kinh tế - xã hội. Họ cũng chính là người sáng tạo và bảo tồn các giá trị văn hóa tinh
thần, góp phần hình thành bản sắc dân tộc. Mối quan hệ biện chứng giữa quần chúng
nhân dân và lãnh tụ cho thấy, dù cá nhân kiệt xuất có vai trò dẫn dắt, nhưng sức mạnh
thực sự vẫn nằm ở sự đoàn kết và hành động tập thể của nhân dân.
Đối với cách mạng Việt Nam, tư tưởng "lấy dân làm gốc" của Chủ tịch Hồ Chí
Minh chính là sự vận dụng sáng tạo quan điểm Mác-Lênin vào thực tiễn. Từ Cách
mạng Tháng Tám năm 1945 đến công cuộc Đổi mới năm 1986, mọi thắng lợi đều bắt
nguồn từ sự ủng hộ và tham gia tích cực của nhân dân. Nguyên tắc "dân biết, dân bàn,
dân làm, dân kiểm tra" đã trở thành nền tảng để phát huy dân chủ, củng cố khối đại
đoàn kết toàn dân tộc.Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đối mặt với nhiều thách
thức từ các thế lực thù địch và quá trình hội nhập quốc tế, việc tiếp tục phát huy vai trò
của quần chúng nhân dân càng trở nên cấp thiết. Điều này đòi hỏi Đảng và Nhà nước
phải không ngừng đổi mới phương thức lãnh đạo, tăng cường đối thoại, lắng nghe
nguyện vọng của nhân dân, đồng thời nâng cao nhận thức để nhân dân trở thành lực
lượng chủ động trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. 20