Vai trò của sức lao động để tạo ra giá trị thặng
Giá trị thặng phần giá trị người lao động tạo ra vượt quá giá trị họ được trả
(tiền lương). Sức lao động chính yếu tố cốt lõi, động lực tạo ra giá trị thặng này:
1.
Sức lao động nguồn gốc của giá tr:
Biến đổi tự nhiên thành sản phẩm:
Sức lao động của con người khả năng
biến đổi các yếu tố tự nhiên (nguyên liệu, đất đai) thành các sản phẩm giá trị sử
dụng và giá trị trao đổi. dụ: Nông dân biến hạt giống thành cây lúa, thợ thủ
công biến gỗ thành bàn ghế.
Tạo ra giá trị mới:
Qua quá trình lao động, con người không chỉ chuyển hóa các
yếu tố tự nhiên mà còn tạo ra giá trị mới. Giá trị này không chỉ nằm ở hình dạng
mới của sản phẩm mà còn ở công sức, kỹ năng mà con người đã bỏ ra.
2.
Sức lao động tạo ra giá tr thặng :
Giá trị sức lao động và giá trị tạo ra:
Nhà tư bản mua sức lao động của công
nhân với một mức giá nhất định (tiền lương). Tuy nhiên, giá trị công nhân tạo
ra trong quá trình làm việc lại lớn hơn nhiều so với số tiền lương đó.
Phần chênh lệch giá trị thặng dư:
Phần giá trị vượt quá giá trị sức lao động
công nhân được trả chính là giá trị thặng dư. Đây là phần lợi nhuận mà nhà
bản thu được.
3.
Sức lao động đòn bẩy để tăng năng suất:
Nâng cao hiệu quả:
Sức lao động không chỉ tạo ra giá trị còn có khả năng
tăng năng suất. Khi công nhân làm việc hiệu quả hơn, họ tạo ra nhiều sản phẩm
hơn trong cùng một đơn vị thời gian.
Tăng giá trị thặng dư:
Việc tăng năng suất trực tiếp dẫn đến tăng sản lượng do
đó làm tăng giá trị thặng dư. Ví dụ: Nhờ áp dụng công nghệ mới, công nhân may
thể may được nhiều áo hơn trong một ngày, từ đó tăng lợi nhuận cho chủ
ởng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến gtrị thặng vai tcủa sức lao động:
Thời gian lao động:
Càng làm việc lâu, công nhân càng tạo ra nhiều giá trị thặng
dư.
Cường độ lao động:
Làm việc với cường độ cao cũng làm tăng giá trị thặng .
Năng suất lao động:
Nâng cao năng suất lao động giúp tăng sản lượng, từ đó tăng
giá trị thặng dư.
liệu sản xuất:
Chất lượng hiện đại của máy móc, thiết bị ảnh hưởng trực
tiếp đến năng suất lao động.
Tổ chức sản xuất:
Cách thức tổ chức sản xuất, quản hiệu quả sẽ giúp tăng năng
suất và giảm chi phí.
dụ cụ thể:
Giả sử một công nhân may áo mi. Anh ta làm việc 8 giờ mỗi ngày sản xuất được 10
chiếc áo. Mỗi chiếc áo được bán với giá 200.000 đồng. Nếu gtrị sức lao động của anh
ta là 100.000 đồng/ngày, thì:
Giá trị tạo ra:
10 áo x 200.000 đồng/áo = 2.000.000 đồng
Giá trị thặng dư:
2.000.000 đồng - 100.000 đồng = 1.900.000 đồng
Nếu nhà máy đầu vào máy móc hiện đại, công nhân thể sản xuất được 20 chiếc áo
mỗi ngày. Khi đó, giá trị thặng dư sẽ tăng lên đáng kể.
Kết luận:
Sức lao động yếu tố cốt lõi trong việc tạo ra giá trị thặng dư. Bằng cách hiểu vai trò
của sức lao động, chúng ta thể phân tích sâu hơn về các mối quan hệ kinh tế hội,
đặc biệt là mối quan hệ giữa người lao động và nhà tư bản.

Preview text:

Vai trò của sức lao động để tạo ra giá trị thặng dư
Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người lao động tạo ra vượt quá giá trị mà họ được trả
(tiền lương). Sức lao động chính là yếu tố cốt lõi, là động lực tạo ra giá trị thặng dư này:
1. Sức lao động là nguồn gốc của giá trị:
Biến đổi tự nhiên thành sản phẩm: Sức lao động của con người có khả năng
biến đổi các yếu tố tự nhiên (nguyên liệu, đất đai) thành các sản phẩm có giá trị sử
dụng và giá trị trao đổi. Ví dụ: Nông dân biến hạt giống thành cây lúa, thợ thủ
công biến gỗ thành bàn ghế.
Tạo ra giá trị mới: Qua quá trình lao động, con người không chỉ chuyển hóa các
yếu tố tự nhiên mà còn tạo ra giá trị mới. Giá trị này không chỉ nằm ở hình dạng
mới của sản phẩm mà còn ở công sức, kỹ năng mà con người đã bỏ ra.
2. Sức lao động tạo ra giá trị thặng dư:
Giá trị sức lao động và giá trị tạo ra: Nhà tư bản mua sức lao động của công
nhân với một mức giá nhất định (tiền lương). Tuy nhiên, giá trị mà công nhân tạo
ra trong quá trình làm việc lại lớn hơn nhiều so với số tiền lương đó.
Phần chênh lệch là giá trị thặng dư: Phần giá trị vượt quá giá trị sức lao động
mà công nhân được trả chính là giá trị thặng dư. Đây là phần lợi nhuận mà nhà tư bản thu được.
3. Sức lao động là đòn bẩy để tăng năng suất:
Nâng cao hiệu quả: Sức lao động không chỉ tạo ra giá trị mà còn có khả năng
tăng năng suất. Khi công nhân làm việc hiệu quả hơn, họ tạo ra nhiều sản phẩm
hơn trong cùng một đơn vị thời gian.
Tăng giá trị thặng dư: Việc tăng năng suất trực tiếp dẫn đến tăng sản lượng và do
đó làm tăng giá trị thặng dư. Ví dụ: Nhờ áp dụng công nghệ mới, công nhân may
có thể may được nhiều áo hơn trong một ngày, từ đó tăng lợi nhuận cho chủ xưởng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thặng dư và vai trò của sức lao động:
Thời gian lao động: Càng làm việc lâu, công nhân càng tạo ra nhiều giá trị thặng dư.
Cường độ lao động: Làm việc với cường độ cao cũng làm tăng giá trị thặng dư.
Năng suất lao động: Nâng cao năng suất lao động giúp tăng sản lượng, từ đó tăng giá trị thặng dư.
Tư liệu sản xuất: Chất lượng và hiện đại của máy móc, thiết bị ảnh hưởng trực
tiếp đến năng suất lao động.
Tổ chức sản xuất: Cách thức tổ chức sản xuất, quản lý hiệu quả sẽ giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Ví dụ cụ thể:
Giả sử một công nhân may áo sơ mi. Anh ta làm việc 8 giờ mỗi ngày và sản xuất được 10
chiếc áo. Mỗi chiếc áo được bán với giá 200.000 đồng. Nếu giá trị sức lao động của anh
ta là 100.000 đồng/ngày, thì:
Giá trị tạo ra: 10 áo x 200.000 đồng/áo = 2.000.000 đồng
Giá trị thặng dư: 2.000.000 đồng - 100.000 đồng = 1.900.000 đồng
Nếu nhà máy đầu tư vào máy móc hiện đại, công nhân có thể sản xuất được 20 chiếc áo
mỗi ngày. Khi đó, giá trị thặng dư sẽ tăng lên đáng kể. Kết luận:
Sức lao động là yếu tố cốt lõi trong việc tạo ra giá trị thặng dư. Bằng cách hiểu rõ vai trò
của sức lao động, chúng ta có thể phân tích sâu hơn về các mối quan hệ kinh tế xã hội,
đặc biệt là mối quan hệ giữa người lao động và nhà tư bản.