













Preview text:
Mục lục 1. Mở đầu 2. Cơ sở lý luận
2.1. Quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất
2.2. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
2.3. Quy luật phủ định của phủ định
3. Vận dụng các quy luật vào phát triển bản thân
3.1. Vận dụng quy luật lượng – chất
3.2. Vận dụng quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
3.3. Vận dụng quy luật phủ định của phủ định 4. Đánh giá 5. Kết luận 6. Tài liệu tham khảo Mở đầu
Phát triển bản thân là một quá trình vận động và biến đổi liên tục, đòi hỏi mỗi cá nhân
không ngừng tự hoàn thiện qua thời gian. Việc vận dụng các quy luật của phép biện
chứng duy vật trong triết học Mác – Lênin có thể giúp chúng ta nhìn nhận quá trình phát
triển đó một cách biện chứng, toàn diện hơn. Đặc biệt, ba quy luật cơ bản của phép biện
chứng duy vật – gồm quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất, quy luật thống nhất và
đấu tranh của các mặt đối lập, và quy luật phủ định của phủ định – cung cấp những
nguyên tắc nền tảng để nhận thức sự phát triển và đổi thay của sự vật, hiện tượng. Vận
dụng sáng tạo những quy luật này vào quá trình rèn luyện của bản thân sẽ giúp người viết
vừa hiểu rõ cơ sở lý luận, vừa gắn kết với trải nghiệm thực tiễn để tự hoàn thiện mình một cách hiệu quả.
Bài tiểu luận này nhằm trình bày cơ sở lý luận của ba quy luật biện chứng duy vật nói
trên và phân tích cách thức người viết đã vận dụng chúng trong quá trình vượt qua khó
khăn về giao tiếp, tham gia các hoạt động ngoại khóa cũng như định hướng nghề nghiệp
tương lai. Thông qua đó, bài viết đưa ra những đánh giá về ý nghĩa của phương pháp luận
biện chứng duy vật đối với phát triển cá nhân, trước khi đi đến kết luận khẳng định giá trị
thực tiễn của triết học Mác – Lênin trong đời sống. Cơ sở lý luận
Phép biện chứng duy vật của chủ nghĩa Mác – Lênin chỉ ra rằng mọi sự vật, hiện tượng
đều nằm trong quá trình vận động và phát triển không ngừng, chịu sự chi phối của các
mối liên hệ phổ biến và những quy luật khách quan. Trong đó, ba quy luật cơ bản của
phép biện chứng duy vật phản ánh ba mặt quan trọng của quá trình phát triển: cách thức
(phương thức) phát triển, nguồn gốc – động lực của phát triển, và khuynh hướng (xu
hướng) phát triển của sự vật hiện tượng. Cụ thể, quy luật chuyển hóa từ những thay đổi
về lượng thành những thay đổi về chất nêu lên phương thức chung của mọi biến đổi; quy
luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập vạch ra nguyên nhân, động lực bên
trong thúc đẩy sự vận động; còn quy luật phủ định của phủ định cho thấy xu hướng phát
triển theo chu kỳ, tiến lên qua từng giai đoạn. Trước khi phân tích việc vận dụng các quy
luật này vào phát triển bản thân, cần làm rõ nội dung cốt lõi của từng quy luật.
2.1. Quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất
Quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất (gọi tắt là quy luật lượng – chất) chỉ ra mối
quan hệ biện chứng giữa hai mặt lượng và chất của sự vật, hiện tượng. Theo triết học
Mác – Lênin, bất cứ một sự vật hiện tượng nào cũng đồng thời có hai mặt chất và lượng,
tồn tại thống nhất hữu cơ với nhau. Chất được hiểu là những thuộc tính, tính chất cơ bản
quy định nên bản chất của sự vật, hiện tượng, trả lời cho câu hỏi “đó là cái gì”. Còn
lượng là chỉ những yếu tố định lượng của sự vật như quy mô, số lượng, độ lớn, tốc độ...
thể hiện “độ đậm nhạt, nhiều ít” của những thuộc tính ấy. Hai mặt chất và lượng gắn bó
chặt chẽ: sự vật nào cũng có chất và lượng nhất định, không có sự vật nào tồn tại mà
không có chất, cũng như không thể có chất tồn tại ngoài sự vật.
Quy luật lượng – chất khẳng định rằng sự biến đổi về lượng (những thay đổi dần dần về
số lượng, quy mô, mức độ của thuộc tính) khi tích lũy đến một giới hạn nhất định sẽ dẫn
tới biến đổi về chất của sự vật. Nói cách khác, lượng đổi thì chất đổi, nhưng chất chỉ biến
đổi khi lượng thay đổi vượt qua một ngưỡng gọi là độ. Trong phạm vi độ (khoảng giới
hạn mà tại đó sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi chất), chất của sự vật còn được bảo
toàn mặc dù lượng đã tăng hoặc giảm. Chỉ khi lượng thay đổi đạt tới điểm nút (điểm giới
hạn tới hạn), sự vật sẽ thực hiện một bước nhảy để chuyển sang chất mới. Ph. Ăng-ghen
đã khái quát quy luật này bằng một câu nổi tiếng: “Những thay đổi đơn thuần về lượng,
đến một mức độ nhất định, sẽ chuyển hóa thành những sự khác nhau về chất”. Điều này
có nghĩa là sự tích lũy về lượng dần dần sẽ dẫn tới bước biến đổi cách mạng về chất khi
điều kiện chín muồi. Sau bước nhảy, sự vật đạt chất mới, rồi chất mới ấy lại quy định một
lượng mới và tiếp tục quá trình vận động. Cứ như vậy, sự phát triển diễn ra thông qua
chuỗi những tích lũy về lượng và những bước nhảy về chất tiếp nối nhau.
Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật lượng – chất là ở chỗ nó dạy chúng ta phải biết
tích lũy về lượng để tạo ra biến đổi về chất, đồng thời phải chuẩn bị điều kiện để thực
hiện bước nhảy khi thời cơ đến. Trong hoạt động thực tiễn, quy luật này nhắc nhở tránh
hai khuynh hướng sai lầm: một là nôn nóng, đốt cháy giai đoạn – muốn thay đổi chất
nhưng chủ quan nhảy vọt khi lượng chưa đủ, hai là bảo thủ, trì trệ – đã đủ điều kiện cho
bước nhảy mà không dám chuyển biến. Do đó, muốn đạt một sự thay đổi căn bản (chất)
trong bất cứ lĩnh vực nào, trước hết cần kiên trì tích lũy các yếu tố định lượng (lượng)
đến mức cần thiết; đồng thời, khi lượng đã chín muồi thì phải mạnh dạn thay đổi để tạo ra bước phát triển mới.
2.2. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập (còn gọi là quy luật mâu thuẫn) chỉ
ra nguồn gốc và động lực phổ biến của mọi quá trình vận động, phát triển chính là do sự
mâu thuẫn bên trong sự vật. Mâu thuẫn ở đây được hiểu theo nghĩa biện chứng, phát sinh
từ các mặt đối lập tồn tại bên trong một sự vật, hiện tượng. Mặt đối lập là những thuộc
tính, khuynh hướng, yếu tố có tính chất trái ngược nhau nhưng lại cùng tồn tại trong một
chỉnh thể thống nhất. Sự tác động qua lại giữa các mặt đối lập theo xu hướng bài trừ, phủ
định lẫn nhau tạo thành mâu thuẫn biện chứng nội tại của sự vật. Triết học duy vật biện
chứng khẳng định mâu thuẫn là phổ biến và khách quan: mọi sự vật hiện tượng trong tự
nhiên, xã hội và tư duy đều chứa đựng những mặt đối lập, và sự đấu tranh giữa chúng là
tất yếu, không phụ thuộc ý muốn chủ quan.
Quy luật này chỉ rõ rằng sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là nguồn gốc bên
trong thúc đẩy sự vận động và phát triển. Trong một mâu thuẫn, các mặt đối lập vừa
thống nhất (nương tựa, ràng buộc nhau để cùng tồn tại) lại vừa đấu tranh (bài xích, xung
đột nhau). Sự thống nhất thể hiện ở chỗ: các mặt đối lập không tồn tại tách rời mà cần có
nhau làm tiền đề, ràng buộc nhau trong cùng một chỉnh thể. Song sự thống nhất này chỉ là
tương đối, tạm thời; ngược lại, sự đấu tranh giữa các mặt đối lập mới là tuyệt đối và
mang tính thường xuyên. Chính đấu tranh giữa các mặt đối lập làm mâu thuẫn phát triển
đến đỉnh điểm và được giải quyết, dẫn tới sự vật cũ bị thay thế bởi sự vật mới – tức là sự
phát triển xảy ra. Nói cách khác, mâu thuẫn nội tại được giải quyết sẽ phá vỡ sự thống
nhất cũ, hình thành chất lượng mới cho sự vật. Do vậy, triết học Mác – Lênin coi mâu
thuẫn là “hạt nhân” của phép biện chứng, là động lực căn bản nhất của sự phát triển.
Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là: muốn nhận thức đúng bản chất
và quy luật vận động của sự vật, phải phân tích được những mâu thuẫn bên trong của nó
và tìm cách giải quyết mâu thuẫn đó một cách đúng đắn. Điều này định hướng cho con
người trong thực tiễn cần tránh thái độ điều hòa mâu thuẫn (tức né tránh hoặc dàn hòa
một cách máy móc), thay vào đó phải dám nhìn thẳng vào mâu thuẫn, chấp nhận xung
đột cần thiết và tìm ra phương án giải quyết mâu thuẫn triệt để để thúc đẩy sự vật phát
triển. Đồng thời, cần phân biệt các loại mâu thuẫn khác nhau (mâu thuẫn đối kháng hay
không đối kháng, mâu thuẫn chủ yếu hay thứ yếu...) để lựa chọn phương pháp giải quyết
phù hợp cho từng mâu thuẫn cụ thể. Quy luật này cũng nhắc nhở rằng sự phát triển
thường không bằng phẳng mà diễn ra một cách quanh co, phức tạp, thông qua quá trình
đấu tranh và chuyển hóa liên tục giữa các mặt đối lập của sự vật.
2.3. Quy luật phủ định của phủ định
Quy luật phủ định của phủ định chỉ ra khuynh hướng vận động và phát triển theo chu
trình của các sự vật, hiện tượng. Theo quy luật này, sự phát triển diễn ra như một quá
trình biện chứng gồm nhiều giai đoạn kế tiếp, trong đó cái mới ra đời thông qua việc phủ
định cái cũ, và rồi chính cái mới đó lại bị phủ định tiếp bởi một cái mới hơn nữa. Từ “phủ
định” ở đây không phải đơn thuần là sự phá hủy hoàn toàn, xóa sạch cái cũ, mà là sự thay
thế có kế thừa: cái mới ra đời trên cơ sở lọc bỏ những yếu tố tiêu cực, lỗi thời của cái cũ,
đồng thời giữ lại và cải biến những yếu tố tích cực vẫn còn giá trị của cái cũ. Nói cách
khác, phủ định biện chứng là sự phủ định tự thân (do những mâu thuẫn bên trong sự vật
gây ra) và mang tính kế thừa, tạo tiền đề cho sự phát triển cái mới cao hơn trên nền tảng
cái cũ. Nhờ đặc tính kế thừa này, sự phát triển không phải là một vòng lặp vô nghĩa mà là
một đường xoáy ốc đi lên, trong đó sự vật lặp lại một số đặc điểm của giai đoạn ban đầu
nhưng ở trình độ cao hơn về chất.
Quy luật phủ định của phủ định cho thấy sự vật, hiện tượng muốn phát sinh và phát triển
tất yếu phải trải qua nhiều lần phủ định biện chứng. Cụ thể, có thể hình dung quá trình
phát triển qua hai lần phủ định liên tiếp: lần phủ định thứ nhất tạo ra cái đối lập với ban
đầu, lần phủ định thứ hai (phủ định của phủ định) sẽ tạo ra cái mới có những nét tương
đồng với cái ban đầu nhưng ở mức cao hơn. Sau hai lần phủ định, sự vật hoàn thành một
chu kỳ phát triển và chuyển sang một chu kỳ mới trên nền tảng cao hơn. Quá trình phát
triển do đó có tính chất tiệm tiến và kế thừa: cái sau không lặp lại y nguyên cái trước mà
bao hàm cái trước một cách cải biến, nâng cao. Triết học Mác – Lênin thường nhấn mạnh
hình ảnh đường xoắn ốc để mô tả khuynh hướng phát triển này – ví dụ lịch sử xã hội loài
người trải qua những vòng lặp, nhưng mỗi vòng mới lại ở trình độ văn minh cao hơn
vòng trước. Quy luật cũng khẳng định sự phát triển là tất yếu, cái mới (tiến bộ hơn) sớm
muộn sẽ thay thế cái cũ lạc hậu, cho dù ban đầu cái mới có thể còn non yếu.
Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật phủ định của phủ định thể hiện qua thái độ đối
với cái mới và cái cũ. Một mặt, quy luật này củng cố niềm tin vào sự tất thắng của cái
mới tiến bộ – trong học tập và rèn luyện, chúng ta nên mạnh dạn đổi mới, cải thiện bản
thân, vì những nỗ lực tiến bộ cuối cùng sẽ đem lại kết quả tích cực. Mặt khác, quy luật
nhắc nhở cần tránh quan điểm “phủ định sạch trơn”, tức là phủ định mà phủ nhận hết
thảy, vứt bỏ toàn bộ quá khứ. Thay vào đó, phải biết kế thừa một cách có chọn lọc những
giá trị tích cực từ kinh nghiệm cũ, đồng thời mạnh dạn loại bỏ những hạn chế, lỗi thời.
Áp dụng vào sự phát triển cá nhân, mỗi người cần biết học hỏi từ quá khứ của chính mình
– trân trọng những thành quả, bài học tích cực đã tích lũy, đồng thời dám vượt lên, thay
đổi những thói quen cũ không còn phù hợp – để vươn tới một trạng thái mới hoàn thiện hơn.
Vận dụng các quy luật vào phát triển bản thân
Trên cơ sở hiểu rõ ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, người viết đã thử vận
dụng chúng một cách sáng tạo vào quá trình phát triển bản thân. Là sinh viên ngành Kinh
tế quốc tế, bên cạnh việc học kiến thức chuyên môn, người viết luôn chú trọng rèn luyện
kỹ năng mềm, mở rộng hiểu biết thực tế thông qua hoạt động ngoại khóa, đồng thời định
hướng con đường nghề nghiệp tương lai. Dưới đây, bài viết lần lượt phân tích việc áp
dụng từng quy luật biện chứng duy vật vào ba khía cạnh tiêu biểu trong quá trình tự rèn
luyện: (1) vượt qua khó khăn giao tiếp do hay lo nghĩ về đánh giá của người khác; (2)
tham gia Câu lạc bộ (CLB) Thư viện và CLB Tiếng Anh Kinh tế (EEC) tại trường; (3)
định hướng bản thân cho công việc tại doanh nghiệp sau khi tốt nghiệp.
3.1. Vận dụng quy luật lượng – chất
Người viết vốn có tính cách hơi hướng nội và đã từng gặp khó khăn trong giao tiếp. Đặc
biệt, thói quen lo lắng quá nhiều về đánh giá của người khác khiến tôi thường e ngại khi
phát biểu ý kiến trước đám đông hay kết nối với người lạ. Để vượt qua trở ngại giao tiếp
này, tôi đã vận dụng quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất làm phương châm rèn
luyện: kiên trì cải thiện kỹ năng qua từng bước nhỏ nhưng liên tục, tích lũy dần dần về
“lượng” cho đến khi đạt một bước đột phá về chất trong sự tự tin và khả năng giao tiếp.
Cụ thể, tôi đặt ra mục tiêu mỗi tuần chủ động bắt chuyện với một vài bạn mới trong lớp,
hoặc mạnh dạn đóng góp ý kiến ít nhất một lần trong các buổi thảo luận nhóm. Ban đầu,
những việc đơn giản như đặt câu hỏi trong giờ học hay tham gia trò chuyện tại các buổi
sinh hoạt câu lạc bộ cũng khiến tôi khá căng thẳng. Thế nhưng, mỗi lần cố gắng diễn đạt
trước người khác – dù chỉ vài câu ngắn – chính là một sự tích lũy về lượng cho kỹ năng
giao tiếp của tôi. Theo thời gian, số lượng những cuộc trò chuyện ngắn tăng lên, tôi dần
bớt lo sợ ánh nhìn đánh giá của mọi người. Đến một thời điểm, tôi nhận ra mình tự tin
phát biểu trong lớp mà không còn quá run – đó chính là lúc lượng biến đổi đủ lớn tạo ra
biến đổi về chất. Sự chuyển biến “về chất” thể hiện rõ khi tôi tham gia thuyết trình một
đề tài môn học: từ một sinh viên luôn né tránh trình bày, tôi đã có thể nói lưu loát, bình
tĩnh trước cả lớp và giảng viên. Đây là bước nhảy quan trọng đánh dấu chất lượng mới
trong kỹ năng giao tiếp – tôi trở nên mạnh dạn, cởi mở hơn hẳn so với bản thân mình trước đó.
Quá trình rèn luyện này hoàn toàn phù hợp với quy luật lượng – chất. Nếu tôi đã nôn
nóng ép bản thân phải lập tức trở nên hoạt ngôn, hoặc buộc mình diễn thuyết dài ngay lần
đầu, có lẽ sẽ thất bại vì “lượng” chưa đủ, dễ dẫn đến mất tự tin nhiều hơn – tức rơi vào
sai lầm tả khuynh (đốt cháy giai đoạn) như quy luật đã cảnh báo. Ngược lại, nếu tôi cứ
mãi rụt rè né tránh giao tiếp, không chủ động tích lũy trải nghiệm nói trước người khác,
thì sẽ bảo thủ, trì trệ trong cái vỏ ốc an toàn của mình – rơi vào khuynh hướng hữu
khuynh (sợ bước nhảy) mà quy luật lượng – chất cũng lưu ý tránh. Nhờ thấm nhuần
nguyên tắc “muốn thay đổi về chất phải tích lũy đủ về lượng”, tôi kiên trì từng bước nhỏ,
vừa rèn luyện thường xuyên (tích lũy lượng), vừa can đảm thử thách bản thân khi thời cơ
thích hợp (thực hiện bước nhảy về chất). Kết quả, sau hơn một năm, kỹ năng giao tiếp
của tôi đã có sự tiến bộ vượt bậc: từ chỗ ngại ngùng, tôi đã có thể tham gia tranh luận sôi
nổi trong lớp và kết nối bạn bè dễ dàng hơn. Đây chính là một thay đổi về chất trong bản
thân, được tạo nên bởi cả một quá trình tích lũy về lượng lâu dài và những bước đột phá đúng lúc.
3.2. Vận dụng quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Trong quá trình tham gia CLB Thư viện và CLB Tiếng Anh Kinh tế (EEC) của trường,
tôi đã trực tiếp trải nghiệm nhiều mâu thuẫn và nhận thấy rõ vai trò tích cực của các mâu
thuẫn đó đối với sự trưởng thành của mình. Áp dụng quy luật thống nhất và đấu tranh
của các mặt đối lập, tôi học cách nhìn nhận mọi vấn đề một cách hai mặt, chủ động giải
quyết mâu thuẫn thay vì né tránh, từ đó phát triển kỹ năng làm việc nhóm và quản lý bản thân ngày càng tốt hơn.
Thứ nhất, mâu thuẫn dễ thấy nhất là giữa quỹ thời gian hạn hẹp của một sinh viên và nhu
cầu tham gia hoạt động ngoại khóa. Việc cân bằng giữa thời gian học tập, làm bài và thời
gian sinh hoạt CLB từng là một mặt đối lập gây căng thẳng cho tôi. Ban đầu, tôi thường
xuyên lâm vào tình trạng xung đột: nếu dành nhiều thời gian cho CLB (tham gia các buổi
họp, tổ chức sự kiện), thì việc học bị ảnh hưởng; ngược lại, khi chúi vào học thì lại bỏ lỡ
hoạt động CLB. Nhận thức theo quy luật mâu thuẫn, tôi hiểu đây là mâu thuẫn biện
chứng tất yếu đối với sinh viên năng động, và cần tìm cách giải quyết chứ không nên bỏ
hẳn một bên nào. Tôi đã thử lên kế hoạch cụ thể cho từng tuần, sắp xếp thời khóa biểu
hợp lý hơn để cân bằng giữa hai mặt đối lập này. Kết quả là tôi dần điều hòa được lịch
học và lịch hoạt động: ví dụ, tranh thủ làm bài sớm vào cuối tuần để giữa tuần thoải mái
tham gia CLB, hoặc tận dụng kỳ nghỉ để chuẩn bị tài liệu học trước. Bằng cách đó, mâu
thuẫn thời gian được giải quyết phần nào – tôi vừa duy trì thành tích học tập tốt, vừa hoạt
động CLB sôi nổi. Kinh nghiệm này cho thấy một bài học: mâu thuẫn không nhất thiết
phá hoại, nếu ta biết cách quản lý và tìm điểm cân bằng giữa các mặt đối lập.
Thứ hai, trong môi trường CLB EEC (một CLB học thuật về tiếng Anh kinh tế), tôi gặp
mâu thuẫn giữa tính hướng nội, rụt rè của bản thân với yêu cầu năng động, giao tiếp liên
tục của hoạt động nhóm. Mới đầu tham gia, tôi cảm thấy mâu thuẫn nội tại: một mặt
muốn hòa nhập, đóng góp cho CLB, mặt khác lại có sự ngại ngùng, tự ti khi phải nói
tiếng Anh trước tập thể. Hai xu hướng tâm lý trái ngược này khiến tôi nhiều lúc căng
thẳng, thậm chí muốn rút lui. Tuy nhiên, nhờ hiểu quy luật đấu tranh của các mặt đối lập,
tôi tự nhủ mâu thuẫn này chính là động lực để phát triển bản thân – nếu vượt qua, tôi sẽ
trưởng thành hơn. Thay vì điều hòa mâu thuẫn bằng cách thu mình cho “an toàn”, tôi
chọn cách đối mặt: mạnh dạn nhận nhiệm vụ MC song ngữ trong một buổi sinh hoạt, mặc
dù biết sẽ rất run. Trong quá trình chuẩn bị và thực hiện, cảm giác xung đột giữa lo sợ và
quyết tâm diễn ra rất rõ, nhưng cuối cùng tôi đã hoàn thành vai trò MC. Ngay sau đó, tôi
cảm nhận được một bước tiến trong bản thân: khả năng tiếng Anh giao tiếp lẫn sự tự tin
đều tăng lên. Rõ ràng, giải quyết mâu thuẫn (giữa nhút nhát và đòi hỏi của CLB) bằng
cách để sự đấu tranh diễn ra và dũng cảm vượt qua đã giúp tôi phát triển kỹ năng mới.
Trải nghiệm này minh họa sinh động luận điểm: mâu thuẫn được giải quyết chính là lúc
sự vật mới ra đời, chất lượng mới được hình thành.
Thứ ba, trong hoạt động nhóm ở CLB cũng nảy sinh những mâu thuẫn tập thể như sự
khác biệt về quan điểm hoặc phong cách làm việc giữa các thành viên. Chẳng hạn, khi
cùng nhau tổ chức một sự kiện của CLB Thư viện, nhóm chúng tôi có hai ý kiến trái
ngược về cách trang trí không gian: một bên muốn sáng tạo phá cách, bên kia muốn tiết
kiệm đơn giản. Ban đầu tranh luận khá gay gắt, tưởng chừng nhóm bị chia rẽ. Nhưng tôi
nhớ tới bài học quy luật thống nhất trong mâu thuẫn, nên đã cùng các bạn bình tĩnh ngồi
lại phân tích ưu nhược điểm của mỗi ý tưởng. Cuối cùng, chúng tôi tìm được giải pháp
dung hòa: trang trí vừa có điểm nhấn sáng tạo nhưng vẫn tiết kiệm ngân sách. Kết quả tốt
đẹp của sự kiện cho thấy chính nhờ có tranh luận mà ý tưởng được kết hợp hoàn thiện
hơn. Điều này tương đồng với nhận định: sự xung đột giữa các ý kiến đối lập nếu được
xử lý đúng sẽ trở thành cơ hội học hỏi và tìm ra giải pháp tối ưu. Quá trình làm việc
nhóm đã giúp tôi hiểu rằng mâu thuẫn không phải lúc nào cũng tiêu cực, trái lại, mâu
thuẫn là động lực thúc đẩy tập thể tiến bộ, với điều kiện các bên biết tôn trọng lắng nghe
nhau và cùng tìm hướng giải quyết.
Tóm lại, việc tham gia tích cực hai CLB đã giúp tôi rèn luyện tư duy biện chứng trong xử
lý tình huống. Thay vì sợ hãi hay dập tắt mâu thuẫn, tôi học cách chấp nhận mâu thuẫn
như một phần tự nhiên của công việc nhóm và cuộc sống, từ đó tích cực giải quyết chúng.
Nhờ vận dụng quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, tôi nhận thức được
mâu thuẫn là phổ biến, tất yếu và giải quyết mâu thuẫn là điều kiện cho phát triển. Kỹ
năng quản lý xung đột, giải quyết vấn đề của tôi đã được cải thiện rõ rệt. Quan trọng hơn,
tôi nhận ra mỗi lần vượt qua một mâu thuẫn, bản thân lại trưởng thành hơn một bước – cả
về kinh nghiệm làm việc nhóm lẫn bản lĩnh cá nhân. Điều này hoàn toàn phù hợp với triết
lý Mác – Lênin: phát triển chính là quá trình giải quyết mâu thuẫn để tạo ra cái mới cao hơn.
3.3. Vận dụng quy luật phủ định của phủ định
Trong việc định hướng làm việc tại doanh nghiệp sau khi tốt nghiệp, người viết nhận thấy
quá trình này không diễn ra trong “một sớm một chiều” mà chính là một chuỗi các bước
phát triển tuần tự, tương tự như logic của quy luật phủ định của phủ định. Nhìn lại những
năm đại học của mình, tôi thấy định hướng nghề nghiệp của bản thân đã trải qua hai lần
“phủ định” quan trọng trước khi định hình rõ ràng mục tiêu làm việc tại doanh nghiệp như hiện nay.
Lần “phủ định” thứ nhất xảy ra vào cuối năm thứ hai đại học. Khi mới bước chân vào
trường với chuyên ngành Kinh tế quốc tế, tôi từng mơ hồ và lý tưởng hóa về tương lai:
hình dung sẽ dễ dàng có một công việc “như mơ” tại một doanh nghiệp lớn ngay sau khi
ra trường. Đó là nhận thức ban đầu khá đơn giản của một tân sinh viên còn thiếu trải
nghiệm. Tuy nhiên, thực tế học tập và quan sát những anh chị khóa trên đi thực tập đã
khiến tôi phủ định suy nghĩ non nớt ấy. Tôi nhận ra thị trường lao động cạnh tranh khốc
liệt và đòi hỏi cao; nếu không chuẩn bị kỹ kỹ năng và kiến thức, sẽ khó đạt được mục
tiêu. Đây là giai đoạn tôi phủ định cái cũ: gạt bỏ ảo tưởng thiếu thực tế, đồng thời hình
thành một nhận thức mới chín chắn hơn về nghề nghiệp. Tôi bắt đầu chủ động trang bị kỹ
năng ngoại ngữ, tin học, tích lũy kiến thức chuyên môn vững vàng, thay cho thái độ thụ
động trước đó. Có thể nói, tôi đã chuyển từ trạng thái “khẳng định” ban đầu (mong muốn
làm doanh nghiệp nhưng chưa hiểu rõ) sang trạng thái “phủ định” (loại bỏ tư tưởng chủ
quan, nhận ra yêu cầu thực tế cần chuẩn bị).
Lần “phủ định” thứ hai diễn ra vào khoảng năm cuối đại học, khi tôi đã có kha khá hành
trang (bảng điểm tốt, vài chứng chỉ kỹ năng mềm, trải nghiệm CLB). Lúc này, một mặt
tôi tự tin hơn vào khả năng của mình cho công việc doanh nghiệp, nhưng mặt khác lại
xuất hiện một mâu thuẫn suy nghĩ: có nên tiếp tục học sau đại học (thạc sĩ) hay bắt đầu đi
làm ngay? Trong một thời gian, tôi nghiêng về ý định học cao học, tạm gác ý tưởng đi
làm doanh nghiệp. Đây có thể coi là sự phủ định lần hai đối với định hướng nghề nghiệp
ban đầu (lại một lần điều chỉnh lớn về kế hoạch tương lai). Tôi phân vân phủ định mục
tiêu làm việc doanh nghiệp để xét hướng đi khác phù hợp hơn với điều kiện bản thân lúc
đó. Tuy nhiên, sau khi cân nhắc kỹ đam mê và hoàn cảnh, tôi phủ định lựa chọn cao học
và khẳng định lại mục tiêu ban đầu một cách vững chắc hơn: quyết tâm ứng tuyển vào
một doanh nghiệp về kinh doanh quốc tế sau khi ra trường, đồng thời vạch rõ lộ trình
thăng tiến trong 5-10 năm tới. Như vậy, qua hai lần thay đổi định hướng (phủ định cái
ban đầu rồi lại phủ định sự thay đổi giữa chừng), tôi đã đi đến một mục tiêu cuối cùng là
làm việc tại doanh nghiệp – thoạt nhìn có nét giống với mục tiêu ban đầu, nhưng thực
chất ở tầm cao hơn bởi giờ đây tôi đã trưởng thành, sẵn sàng về năng lực và có kế hoạch
rõ ràng, khác xa so với suy nghĩ đơn giản của cô tân sinh viên năm nhất.
Diễn biến nói trên phản ánh đúng mô hình của quy luật phủ định của phủ định: ban đầu là
ý định A (làm doanh nghiệp), sau đó phủ định A thành trạng thái đối lập B (dừng lại suy
nghĩ học tiếp, hoặc nói rộng ra là nghi ngờ hướng doanh nghiệp), rồi cuối cùng phủ định
của phủ định tức phục hồi A ở trình độ cao hơn (quay lại quyết tâm làm doanh nghiệp
nhưng với nhận thức và chuẩn bị tốt hơn). Kết quả này mang tính chất một chu kỳ phát
triển hoàn thiện của nhận thức bản thân tôi. Từ chỗ mơ hồ -> xác định thực tế -> rồi kiên
định mục tiêu với kế hoạch, đó chính là quá trình học hỏi – điều chỉnh – khẳng định lại
đầy tính biện chứng. Mỗi lần “phủ định” tôi đều không phủ định sạch trơn những gì đã
có, mà luôn kế thừa những điểm tích cực của giai đoạn trước làm nền tảng cho giai đoạn
tiếp theo. Chẳng hạn, khi thay đổi suy nghĩ ở năm 2, tôi không vứt bỏ mong muốn làm
doanh nghiệp, mà chỉ loại bỏ tâm lý chủ quan, đồng thời giữ lại niềm đam mê ngành kinh
tế đối ngoại để tiếp tục theo đuổi mục tiêu theo cách thực tế hơn. Đến lần điều chỉnh ở
năm cuối, tôi cũng không bỏ phí những gì đã nỗ lực rèn luyện, mà tận dụng toàn bộ kiến
thức, kỹ năng đã tích lũy (ngoại ngữ, kỹ năng CLB, thành tích học tập...) làm hành trang
khi ứng tuyển doanh nghiệp. Nhờ có sự kế thừa đó, mỗi vòng phát triển mới của tôi lại
cao hơn vòng trước một bậc, đúng như tính chất xoắn ốc đi lên mà quy luật phủ định của phủ định đã nêu.
Hiện tại, định hướng nghề nghiệp “làm việc tại doanh nghiệp” của tôi đã rõ ràng và kiên
định hơn bao giờ hết. Có thể nói, trải qua một quá trình tự “phủ định” và “khẳng định” lại
nhiều lần, tôi đã trưởng thành trong nhận thức về bản thân và con đường phía trước. Bài
học kinh nghiệm rút ra là: sự phát triển của tư duy, định hướng cá nhân không bao giờ là
một đường thẳng đơn giản, mà thường quanh co, có lúc tưởng chừng quay về điểm xuất
phát nhưng thực ra là để đạt tới một trình độ mới cao hơn. Quan trọng là mỗi lần điều
chỉnh (phủ định) đều phải có sự chiêm nghiệm, kế thừa từ trải nghiệm trước, có như vậy
định hướng cuối cùng mới vững chắc và đúng đắn. Đánh giá
Qua việc vận dụng sáng tạo ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật vào quá trình
phát triển bản thân, người viết rút ra nhiều giá trị thiết thực của những lý luận triết học
tưởng chừng rất trừu tượng này. Thứ nhất, quy luật lượng – chất đã rèn cho tôi đức tính
kiên trì, nhẫn nại trong rèn luyện và tỉnh táo trong việc tạo ra bước đột phá. Hiểu được
phải tích lũy đủ về lượng mới hy vọng biến đổi về chất, tôi không còn nóng vội hay chán
nản vô cớ khi chưa thấy kết quả ngay, mà tập trung vào quá trình và chờ đợi thời điểm
bước nhảy thích hợp. Nhờ vậy, những kỹ năng như giao tiếp, ngoại ngữ của tôi được cải
thiện rõ rệt theo thời gian, đồng thời tôi cũng biết tranh thủ cơ hội để “nhảy vọt” khi điều
kiện chín muồi (ví dụ mạnh dạn tham gia cuộc thi hùng biện tiếng Anh khi đã chuẩn bị tốt).
Thứ hai, quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập giúp tôi có cái nhìn biện
chứng, đa chiều hơn trước mâu thuẫn và thử thách. Tôi học cách đón nhận mặt đối lập
trong mọi vấn đề một cách bình tĩnh, tích cực hơn thay vì ngại xung đột. Kỹ năng phân
tích mâu thuẫn và giải quyết xung đột mà tôi thu được khi hoạt động nhóm, CLB không
chỉ giúp ích trong thời sinh viên mà chắc chắn còn là hành trang quý báu khi tôi bước vào
môi trường doanh nghiệp, nơi mâu thuẫn lợi ích, quan điểm xảy ra thường xuyên. Nhờ
quy luật này, tôi tin rằng mình biết cách chuyển mâu thuẫn thành động lực, nhìn thấy cơ
hội trong thách thức, hợp tác trong cạnh tranh – những phẩm chất cần thiết của một người lao động hiện đại.
Thứ ba, quy luật phủ định của phủ định đem lại cho tôi niềm tin và phương pháp trong
việc quản trị sự thay đổi của bản thân. Tôi nhận thức sâu sắc rằng sự thay đổi, dù có thể
dẫn đến những giai đoạn khủng hoảng, hoang mang, nhưng nếu đó là sự thay đổi biện
chứng (có kế thừa và hướng lên phía trước) thì cuối cùng sẽ đưa mình đến một trạng thái
tốt hơn. Điều này giúp tôi mạnh dạn hơn khi đối diện với những bước ngoặt của cuộc
sống: không sợ phải từ bỏ cái cũ để thử sức cái mới, đồng thời không bao giờ quên học
hỏi từ quá khứ để làm hành trang cho tương lai. Có thể nói, quy luật phủ định của phủ
định đã dạy tôi cách phát triển bản thân một cách có hệ thống, biết đánh giá lại bản thân
qua từng giai đoạn, không ngừng tự làm mới mình nhưng cũng không đoạn tuyệt với
những giá trị cốt lõi đã định hình nên con người mình.
Tựu trung, việc vận dụng ba quy luật biện chứng duy vật giúp tôi kết hợp hài hòa giữa lý
luận và thực tiễn trong quá trình tự hoàn thiện. Triết học Mác – Lênin, với hệ thống các
quy luật khoa học, đã trở thành một phương pháp luận soi sáng cho những quyết định và
hành động của tôi trong đời sống. Từ chỗ học môn triết có phần khô khan, tôi đã tìm thấy
ý nghĩa sinh động của triết học khi áp dụng vào chính trải nghiệm của bản thân. Điều này
khẳng định rằng các nguyên lý triết học Mácxít – Lêninnít, nếu được thấu hiểu đúng đắn,
có thể trở thành công cụ tư duy sắc bén giúp chúng ta phân tích, giải quyết vấn đề cuộc
sống một cách sâu sắc và hiệu quả hơn. Kết luận
Qua bài tiểu luận, người viết đã trình bày một cách có hệ thống về nội dung của ba quy
luật cơ bản trong phép biện chứng duy vật của triết học Mác – Lênin, đồng thời nêu bật
cách thức vận dụng sáng tạo những quy luật ấy vào quá trình phát triển bản thân. Từ việc
vượt qua khó khăn giao tiếp bằng cách tích lũy dần dần và tạo bước đột phá (quy luật
lượng – chất), cho đến việc đương đầu và giải quyết mâu thuẫn trong hoạt động nhóm
(quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập), và định hình định hướng nghề
nghiệp qua những lần tự phủ định để vươn tới mục tiêu cao hơn (quy luật phủ định của
phủ định) – tất cả cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa lý luận biện chứng và thực tiễn đời sống.
Quá trình phân tích và liên hệ nói trên dẫn đến một khẳng định: các quy luật của phép
biện chứng duy vật không hề xa rời thực tế, trái lại chúng hiện diện và chi phối trong mọi
biến chuyển của cuộc sống, kể cả sự phát triển của mỗi cá nhân. Việc nắm vững và vận
dụng những quy luật này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện, sâu sắc hơn về bản thân và
con đường mình đang đi, từ đó đề ra phương hướng rèn luyện, phấn đấu phù hợp với quy
luật phát triển khách quan. Đối với người viết – một sinh viên sắp tốt nghiệp – tri thức
triết học Mác – Lênin đã trở thành hành trang quý báu, giúp tôi vững tin hơn trên ngưỡng cửa tương lai.
Tóm lại, “vận dụng sáng tạo ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật vào quá
trình phát triển bản thân” không chỉ là một chủ đề lý thuyết trên giảng đường, mà thực sự
đã được minh chứng qua trải nghiệm cá nhân người viết. Đây cũng chính là minh họa
sinh động cho thấy giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác – Lênin: những nguyên lý khoa
học của triết học Mác – Lênin, nếu được thấm nhuần, sẽ tiếp tục soi sáng con đường tự
hoàn thiện bản thân và đóng góp xây dựng xã hội của mỗi chúng ta trong hiện tại và tương lai.
Tài liệu tham khảo
Giáo trình và sách chuyên khảo
Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2021). Giáo trình Triết học Mác – Lênin (Dành cho
bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị). Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị
quốc gia Sự thật. Đây là giáo trình chính thức về triết học Mác – Lênin, bao quát
đầy đủ các nguyên lý và quy luật của phép biện chứng duy vật, do Nhà xuất bản
Chính trị quốc gia Sự thật phát hành. Giáo trình trình bày chi tiết nội dung ba quy
luật cơ bản (lượng – chất, thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, phủ định
của phủ định) và định hướng phương pháp luận để vận dụng chúng vào thực tiễn phát triển bản thân.
Nguyễn Ngọc Hà. (1998). Một số vấn đề về nhận thức quy luật và mâu thuẫn.
Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học xã hội. Cuốn sách chuyên khảo của PGS.TS.
Nguyễn Ngọc Hà (nhà triết học Việt Nam) nghiên cứu sâu về cách nhận thức các
quy luật của phép biện chứng duy vật và phạm trù “mâu thuẫn”. Tác phẩm này
cung cấp nền tảng lý luận vững chắc về quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các
mặt đối lập, giúp người đọc hiểu rõ bản chất mâu thuẫn và ý nghĩa phương pháp
luận của nó trong phát triển.
Bài báo khoa học trong nước
Nguyễn Ngọc Hà & Nguyễn Văn Hòa. (2012). Một số suy nghĩ về quy luật phủ
định của phủ định. Tạp chí Triết học, số 3 (2012), 57-61. Bài viết trên Tạp chí
Triết học phân tích sâu sắc nội dung quy luật phủ định của phủ định trong phép
biện chứng duy vật. Các tác giả luận giải ý nghĩa của tính kế thừa và phát triển
theo đường “xoắn ốc” do quy luật phủ định của phủ định mang lại, từ đó rút ra
những chỉ dẫn phương pháp luận cho việc rèn luyện và phát triển bản thân không
ngừng thông qua các chu kỳ “phủ định” cái cũ để tiến bộ hơn.
Nguyễn Ngọc Hà. (2016). Quan điểm biện chứng về chất và lượng. Tạp chí
Khoa học Xã hội Việt Nam, số 8 (2016). Trong bài báo này, tác giả trình bày
quan điểm triết học biện chứng về mối quan hệ giữa “chất” và “lượng”, qua đó
làm rõ nội dung quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những
thay đổi về chất (và ngược lại). Bài viết cung cấp ví dụ minh họa sinh động và rút
ra ý nghĩa phương pháp luận: muốn tạo bước “nhảy vọt” về chất trong phát triển
bản thân, cần kiên trì tích lũy về lượng (tri thức, kỹ năng…) tới một mức độ nhất
định. Đây là tài liệu hữu ích để hiểu và vận dụng quy luật lượng – chất trong quá trình tự rèn luyện.
Nguyễn Tuấn Linh. (2016). Học thuyết Mác – Lê-nin về mâu thuẫn và sự vận
dụng trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí
Cộng sản điện tử, 20/05/2016. Bài viết đăng trên Tạp chí Cộng sản phân tích vai
trò “hạt nhân” của quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập (quy
luật mâu thuẫn) trong sự phát triển xã hội và trong công cuộc đổi mới ở Việt
Nam. Tác giả nhấn mạnh quan điểm của Lênin: “có thể định nghĩa vắn tắt phép
biện chứng là học thuyết về sự thống nhất của các mặt đối lập”. Bài viết giúp
người đọc nắm vững nguyên nhân, động lực của sự phát triển nằm ở việc giải
quyết mâu thuẫn, từ đó có thể liên hệ đến việc tự nhìn nhận và giải quyết mâu
thuẫn nội tại của bản thân để tiến bộ.
Tài liệu nghiên cứu quốc tế
Patel, A., & Guru, A. (2012). Marx’s Views on Dialectical Materialism and
Materialistic Interpretation of History. Research Journal of Humanities and
Social Sciences, 3(2), 165-169. Bài báo khoa học quốc tế này trình bày tổng quan
về phép biện chứng duy vật và cách tiếp cận của C. Mác trong việc lý giải lịch sử
bằng phương pháp biện chứng. Tuy viết bằng tiếng Anh, bài báo có đề cập đến
các nguyên lý cơ bản của triết học Mác – Lênin, qua đó giúp đối chiếu, so sánh
việc hiểu và vận dụng các quy luật biện chứng duy vật trong bối cảnh học thuật
rộng hơn. Nguồn này có thể dùng bổ trợ cho luận điểm về tính phổ quát và giá trị
khoa học của các quy luật biện chứng.