




Preview text:
2.3. CHÍNH SÁCH GIÁ CỦA CÔNG TY vINAMILK
Chiến lược Marketing Mix được Vinamilk sử dụng cung cấp một chính sách giá rất phù hợp cho công ty. Trong đó, một phần chính sách này đã chứng tỏ là vô cùng có lợi cho Vinamilk, cho phép công ty duy trì vị trí dẫn đầu trên thị trường nội địa (trên 50%) và mở rộng ra hơn 60 quốc gia khác. Nó hình thành nền tảng phát triển thương hiệu, nơi sản phẩm chất lượng cao đáp ứng giá cả người tiêu dùng, cho phép công ty nhất quán với chiến lược dài hạn của họ.
2.3.1. Mục tiêu định giá
-Chiến lược định giá của Vinamilk Vinamilk đã thiết lập các mục tiêu định giá để đạt được hiệu quả kinh doanh tổng thể bao gồm:
-Tăng lợi nhuận: Để đạt được tỷ suất lợi nhuận gộp tốt, ví dụ 42,0% trong quý hai năm 2025 và ROE >30%, sẽ tạo ra lợi nhuận lớn cho các cổ đông.
-Tăng trưởng thị phần bền vững: Nhắm đến tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 8–10% để ổn định vị thế thị trường nội địa và cải thiện xuất khẩu.
-Mở rộng thị trường toàn cầu: Định giá để làm cho công ty cạnh tranh hơn trong kinh doanh quốc tế và tăng tỷ lệ doanh thu xuất khẩu lên trên 20% tổng doanh số bán hàng.
-Định vị như một thương hiệu cao cấp: Sử dụng định giá để phát triển hình ảnh của một thương hiệu đáng tin cậy và cao cấp với giá trị thương hiệu khoảng 3 tỷ USD.
2.3.2. Chiến lược định giá chủ yếu của Vinamilk
Vinamilk áp dụng một cách tiếp cận linh hoạt, không áp dụng một chiến lược giá duy nhất mà tích hợp nhiều chiến lược cho từng nhóm sản phẩm, phân khúc thị trường và mục tiêu kinh doanh cụ thể. Sự kết hợp này đảm bảo rằng Vinamilk tối đa hóa lợi nhuận, duy trì vị trí dẫn đầu và tăng thị phần
2.3.2.1. Định giá dựa trên giá trị (Value-based Pricing)
-Định vị thương hiệu là cao cấp để thu được lợi nhuận cao thông qua chất lượng, an toàn cũng như sức khỏe, sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của mình.
-Trong thực tế: Vinamilk cũng áp dụng chiến lược này rất mạnh mẽ khi nói đến các dòng sản phẩm chuyên biệt, cao cấp.
-Thực tiễn áp dụng: Vinamilk áp dụng mạnh mẽ chiến lược này cho các dòng sản phẩm chuyên biệt và cao cấp.
+Sữa công thức cho trẻ em: Các sản phẩm như Optimum Gold và Dielac Grow Plus có giá cao vì công thức của chúng chứa các dưỡng chất độc quyền, như HMO, FOS và các chất khác, hoặc được bổ sung vi chất dinh dưỡng thúc đẩy sự phát triển trí não và chiều cao. Chi phí này thể hiện sự cống hiến của khoa học và nghiên cứu đối với dinh dưỡng lành mạnh cho trẻ em.
+Sữa cho người già: Sure Prevent là một dòng sản phẩm có chi phí cao trong danh mục này do giá trị của chúng đối với người tiêu dùng trung niên và người cao tuổi, vì vậy nó bán công thức chất béo chiết xuất từ thực vật giúp giảm cholesterol được gọi là Plant Sterol.
-Dựa trên: Chiến lược này là một trong những cách thiết lập uy tín và chứng nhận toàn cầu (như Giải thưởng Purity) với một thương hiệu mạnh để tăng cường sự tin tưởng của khách hàng, dẫn đến việc họ sẵn sàng trả nhiều hơn.
2.3.2.2. Định giá cạnh tranh (Competitive Pricing)
- Mục tiêu: Duy trì tính cạnh tranh ngay lập tức, bảo vệ thị phần trong các phân khúc sản phẩm thông thường nơi người tiêu dùng rất nhạy cảm với giá cả.
- Ứng dụng thực tế: Vinamilk thường xuyên theo dõi và điều chỉnh giá cho các sản phẩm "chiến lược" để chúng không chênh lệch quá nhiều so với đối thủ cạnh tranh. Giá sữa tươi 100% của Vinamilk thường được đặt ở mức tương đương hoặc cạnh tranh trực tiếp với TH true MILK, Dalat Milk. Sữa chua: Trên kệ siêu thị, giá sữa chua Vinamilk (dạng hộp, dạng uống) luôn được cân nhắc kỹ lưỡng so với các sản phẩm tương tự từ Nestlé, Probi, hoặc các thương hiệu địa phương.
-Cơ sở: Đây là chiến lược phòng thủ cần thiết trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), nơi thị phần dễ bị ảnh hưởng bởi các chương trình khuyến mãi và giá bán lẻ.
2.3.2.3. Định giá theo phân khúc thị trường (Market Segmentation Pricing)
-Mục đích: Nhắm đến các nhóm khách hàng khác nhau ở các mức thu nhập khác nhau với nhu cầu đa dạng để tối đa hóa doanh thu và bao phủ một loạt sản phẩm rộng lớn.
-Thực hiện: Vinamilk xây dựng một dòng sản phẩm đa dạng với các mức giá rõ ràng.
-Phân khúc cao cấp: Dòng sữa tươi Green Farm cung cấp một loạt sản phẩm cho người tiêu dùng, và chúng được quảng cáo là “3 không” (không kháng sinh, không hormone tăng trưởng, không chất bảo quản), điều này mang lại cho chúng mức giá cao hơn nhiều so với sữa tươi thông thường.
-Phân khúc đại chúng: Các lựa chọn kinh tế như sữa đặc và sữa bột uống liền (Southern Star) được chấp nhận bởi hầu hết người tiêu dùng.
-Phân khúc tiết kiệm: Vinamilk là nhà cung cấp sữa đóng gói nhỏ và giá thấp, bán sữa trong túi giấy, hộp giấy, hoặc sữa bột trong gói nhỏ ở các khu vực có thu nhập thấp (vùng nông thôn và khu vực thu nhập thấp).
2.3.2.4. Định giá thâm nhập thị trường (Market Penetration Pricing)
-Mục đích: Nhanh chóng thu hút khách hàng mới, tăng thị phần cho một sản phẩm mới hoặc trong một kênh phân phối mới.
-Ứng dụng thực tế:
+Giới thiệu sản phẩm mới: Khi một hương vị sữa chua mới hoặc một dòng sữa mới được ra mắt, Vinamilk thường áp dụng giá giới thiệu cùng với các chương trình khuyến mãi như “mua 1 tặng 1” hoặc giảm giá sâu trong một thời gian ngắn.
+Phát triển kênh trực tuyến: Công ty có thể tung ra các phiên bản combo, sản phẩm đóng gói đặc biệt với giá khuyến mãi độc quyền trên các nền tảng thương mại điện tử (Shopee, Tiki) để kích thích mua sắm trực tuyến và thu hút nhóm khách hàng trẻ.
2.3.2.5. Định giá theo danh mục sản phẩm (Product Mix Pricing)
-Mục tiêu: Tối ưu hóa lợi nhuận cho toàn bộ danh mục bằng cách định giá các sản phẩm liên quan cùng nhau, thúc đẩy bán chéo.
-Ứng dụng thực tế:
+Bán sản phẩm bổ trợ: Máy trộn sữa bột của Vinamilk được bán với giá hợp lý, nhưng các túi sữa bột đi kèm (dùng cho máy) là nguồn thu nhập ổn định và liên tục sau đó.
+Định giá gói sản phẩm: Vinamilk thường xuyên tung ra các “combo”, chẳng hạn như mua 1 hộp sữa bột trẻ em kèm thêm 1 hộp sữa chua hoặc 1 hộp sữa Ông Thọ. Giá của combo này thường rẻ hơn tổng giá của từng sản phẩm nếu mua riêng lẻ, khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn và giới thiệu các sản phẩm khác của công ty.
2.3.2.6. Định giá hớt váng (Price Skimming)
-Mục tiêu: Tối đa hóa lợi nhuận trong nhóm khách hàng đầu tiên; điều này đề cập đến những khách hàng sẵn sàng trả giá cao cho một sản phẩm mới, đột phá và độc quyền.
-Thực tiễn áp dụng: Vinamilk áp dụng chiến lược này cho các sản phẩm đột phá về công nghệ hoặc thành phần.
-Sữa công thức 100% HMO: Khi Vinamilk lần đầu tiên giới thiệu sữa công thức 100% HMO (một dưỡng chất hiếm có trong sữa mẹ), họ đã đặt giá rất cao. Điều này thu hút những bà mẹ kỹ tính nhưng có kinh tế ổn định, đang tìm kiếm những sản phẩm tốt nhất – gần giống như sữa mẹ – cho con cái của họ.
-Sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt: Các sản phẩm dinh dưỡng y tế mới ra mắt cũng thường được định giá theo cách tiếp cận này trước khi điều chỉnh về mức ổn định khi có đối thủ cạnh tranh xuất hiện.
2.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách giá
2.3.3.1. Các nhân tố bên ngoài
- Áp lực cạnh tranh: Abbott, Nestle và Dutch Lady chỉ là một vài trong số các công ty đa quốc gia đang khai thác thị trường sữa Việt Nam. Những đối thủ này đang yêu cầu Vinamilk đánh giá lại và phản ứng nhanh chóng với các chiến lược giá của các công ty khác nhằm giữ thị phần.
- Giá trị cảm nhận của khách hàng: Người tiêu dùng cần biết về chất lượng, độ an toàn và nguồn gốc của sản phẩm. Vinamilk có thể dựa vào di sản thương hiệu toàn cầu và các chứng nhận quốc tế (Clean Label Project, Purity Award) để tính giá cao hơn dựa trên sự tin tưởng của khách hàng.
- Bối cảnh vĩ mô: Chính sách giá bị ảnh hưởng trực tiếp bởi sức mua và khả năng chi trả của người tiêu dùng từ các khu vực khác nhau. Vì vậy, Vinamilk tính giá khác nhau cho khu vực thành thị và nông thôn, điều chỉnh hàng hóa hoặc dịch vụ của mình cho phù hợp với từng cộng đồng.
- Chi phí nguyên liệu đầu vào: Giá sữa bột và các sản phẩm nhập khẩu trên thị trường toàn cầu tăng giảm là một mối đe dọa lớn, và sẽ có một số ảnh hưởng đến biên lợi nhuận, vì công ty sẽ cần thay đổi giá bán.
2.3.3.2. Nhân tố bên trong
- Chi phí sản xuất và kinh doanh: Vinamilk kiểm soát chặt chẽ chi phí cố định (khấu hao nhà máy và lương nhân viên) cũng như chi phí biến đổi (nguyên liệu, bao bì). Với 13 trang trại bò sữa quy mô lớn, sự phụ thuộc vào sản phẩm nhập khẩu giảm, từ đó giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và, theo hệ thống, mở ra một quá trình định giá tự do hơn.
- Mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp: Chính sách giá của một công ty luôn được thiết kế dựa trên ngắn hạn và dài hạn và gắn liền với các mục tiêu. Vì những mục đích như vậy, mục tiêu tạo doanh thu sẽ chuyển thành chính sách giá thâm nhập, trong khi mục tiêu duy trì mức giá cao cấp sẽ phải đi đôi với chính sách giá lướt sóng hoặc chính sách giá trị.
- Chiến lược marketing-mix: Chính sách giá được đồng tạo ra với các yếu tố khác. Sản phẩm sẽ là sản phẩm mới và có giá cao với sự quảng bá mạnh mẽ (bán hàng cao cấp) và sẽ được bán qua các kênh phân phối và kênh cao cấp.
Tài liệu tham khảo
Công ty Cổ Phần MISA. (2025, 3 31). Chiến lược kinh doanh của Vinamilk. Retrieved from misaeshop.vn: https://www.misaeshop.vn/12014/chien-luoc-kinh-doanh-cua-vinamilk/
Công ty Tư vấn Quản lý OCD (OCD Management Consulting Co). (2025, 8 15). Chiến lược giá của Vinamilk: Phân tích chi tiết. Retrieved from ocd.vn: https://ocd.vn/chien-luoc-gia-cua-vinamilk-phan-tich-chi-tiet/
Linh, N. D. (2025, 8 21). Chiến lược kinh doanh của Vinamilk. Retrieved from 1office.vn: https://1office.vn/chien-luoc-kinh-doanh-cua-vinamilk
P.V. (2025, 10 7). Dẫn đầu xu thế phát triển mới, Vinamilk tự hào là 1 trong 10 thương hiệu mạnh Việt Nam. Retrieved from vneconomy.vn: https://vneconomy.vn/dan-dau-xu-the-phat-trien-moi-vinamilk-tu-hao-la-1-trong-10-thuong-hieu-manh-viet-nam.htm
P.V. (2025, 10 6). Vinamilk khẳng định bản lĩnh tiên phong qua bảng xếp hạng top50 năm 2025. Retrieved from tienphong.vn: https://tienphong.vn/vinamilk-khang-dinh-ban-linh-tien-phong-qua-bang-xep-hang-top50-nam-2025-post1784328.tpo
Pereira, D. (2025, 1 15). Vinamilk Marketing Strategy. Retrieved from businessmodelanalyst.com: https://businessmodelanalyst.com/vinamilk-marketing-strategy/?srsltid=AfmBOoqGR7J6a83Y50d5fND9glXpROyQAOZ123B-GKmI7wRnd2Jg0tK4#Who_is_Vinamilks_Target_Audience