











Preview text:
1. So sánh Giao tiếp trong Mô hình Waterfall
Tiêu chí | Lý thuyết (Waterfall) | Thực tế tại Ekotek (Waterfall) | Khác biệt |
Tần suất giao tiếp | Không thường xuyên, chủ yếu diễn ra ở đầu và cuối mỗi giai đoạn (phase-gate meetings). | Hàng tuần hoặc theo mốc dự án (milestone). Có thêm họp weekly nội bộ cho các dự án lớn. | Thực tế linh hoạt hơn: Ekotek duy trì họp định kỳ hàng tuần ngoài các cuộc họp mốc dự án, giúp tăng cường giao tiếp so với lý thuyết (chỉ tập trung vào phase-gate meetings). |
Hình thức giao tiếp | Trang trọng, dựa trên văn bản (BRD, SRS, Change Request Forms), email chính thức, tránh trao đổi miệng. | Trang trọng, ưu tiên văn bản (email, tài liệu), ghi lại mọi vấn đề để tránh hiểu nhầm. | Tương đồng: Cả lý thuyết và thực tế đều nhấn mạnh tính trang trọng và tài liệu hóa. Ekotek tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc tránh trao đổi miệng để giảm rủi ro. |
Luồng thông tin | Từ trên xuống, tuần tự, qua các cổng giai đoạn (phase gates). | PM là đầu mối chính, tổng hợp vấn đề từ đội và truyền đạt đến khách hàng. | Tương đồng nhưng thực tế tập trung hơn vào PM: Tại Ekotek, PM đóng vai trò trung tâm trong mọi luồng thông tin, kể cả khi xử lý vấn đề, thay vì chỉ dựa vào tài liệu như lý thuyết. |
Vòng lặp phản hồi | Chậm, chỉ phát hiện sai sót ở giai đoạn kiểm thử hoặc nghiệm thu cuối dự án. | Chậm, nhưng có báo cáo định kỳ (hàng tuần/2 tuần) để cập nhật tiến độ và rủi ro. | Thực tế cải thiện vòng lặp phản hồi: Báo cáo định kỳ và họp milestone giúp phát hiện vấn đề sớm hơn so với lý thuyết, dù vẫn chậm hơn Agile. |
Sự tham gia của khách hàng | Chủ yếu ở giai đoạn đầu (yêu cầu) và cuối (nghiệm thu). | Tham gia ở các mốc nghiệm thu từng giai đoạn (SRS, UI/UX, beta). | Thực tế tăng cường sự tham gia của khách hàng: Ekotek tổ chức nghiệm thu từng giai đoạn, giúp khách hàng tham gia nhiều hơn so với lý thuyết. |
Công cụ giao tiếp | Email, MS Project, tài liệu Word/PDF. | Email, Google Sheet, Jira, tài liệu chính thống. | Thực tế hiện đại hơn: Ekotek sử dụng các công cụ như Jira và Google Sheet, bổ sung cho email và tài liệu truyền thống, tăng hiệu quả quản lý và theo dõi. |
Quản lý thay đổi | Quy trình kiểm soát thay đổi nghiêm ngặt (Change Request Forms, Change Control Board). | Thay đổi phải được phê duyệt chính thức qua tài liệu Change Request và comment trên Jira/Google Sheet. | Tương đồng: Cả lý thuyết và thực tế đều yêu cầu quy trình thay đổi trang trọng, nhưng Ekotek tích hợp thêm công cụ hiện đại (Jira) để quản lý. |
Trọng tâm | Tuân thủ kế hoạch và tài liệu đã duyệt. | Tuân thủ kế hoạch dài hạn, nhưng có báo cáo tiến độ thường xuyên để điều chỉnh. | Thực tế linh hoạt hơn một chút: Báo cáo định kỳ giúp điều chỉnh kế hoạch tốt hơn so với lý thuyết, dù vẫn giữ tính cứng nhắc của Waterfall. |
Nhận xét:
- Điểm tương đồng: Ekotek tuân thủ tốt các nguyên tắc của mô hình Waterfall theo lý thuyết, đặc biệt là tính trang trọng, tài liệu hóa và quy trình thay đổi nghiêm ngặt. Vai trò của PM như đầu mối giao tiếp và việc sử dụng văn bản để tránh hiểu nhầm được áp dụng đúng chuẩn.
- Điểm khác biệt: Ekotek có một số cải tiến thực tế, như tổ chức họp định kỳ hàng tuần và sử dụng các công cụ hiện đại (Jira, Google Sheet), giúp tăng tần suất giao tiếp và cải thiện vòng lặp phản hồi so với lý thuyết. Sự tham gia của khách hàng ở từng mốc nghiệm thu cũng là một điểm cộng, giúp giảm rủi ro sai lệch yêu cầu.
2. So sánh Giao tiếp trong Mô hình Agile
Tiêu chí | Lý thuyết (Agile) | Thực tế tại Ekotek (Agile) | Khác biệt |
Tần suất giao tiếp | Liên tục, hàng ngày (Daily Scrum), hàng tuần (Sprint Planning, Review, Retrospective). | Hàng ngày (Daily Scrum), hàng tuần (Sprint Planning, Review), họp weekly nội bộ nếu cần. | Tương đồng: Ekotek áp dụng đúng tần suất giao tiếp liên tục của Agile, với Daily Scrum và các cuộc họp định kỳ theo chu kỳ Sprint. |
Hình thức giao tiếp | Không trang trọng, ưu tiên giao tiếp trực tiếp (mặt đối mặt, video call) hơn văn bản. | Không trang trọng, ưu tiên họp trực tiếp/online và chat nhanh qua Slack/Discord/Google Chat. | Tương đồng: Ekotek áp dụng tốt giao tiếp không trang trọng, sử dụng các kênh chat nhanh và họp trực tiếp/online, đúng với tinh thần Agile. |
Luồng thông tin | Đa chiều, cộng tác, minh bạch, thông tin được chia sẻ tự do giữa các thành viên. | Đa chiều, văn hóa giao tiếp mở, Dev có thể làm việc trực tiếp với QA/BA khi cần. | Tương đồng: Ekotek khuyến khích giao tiếp chéo vai trò và văn hóa mở, đúng với nguyên tắc cộng tác đa chiều của Agile. |
Vòng lặp phản hồi | Rất nhanh, cuối mỗi Sprint (1-4 tuần), với phản hồi từ khách hàng trong Sprint Review. | Rất nhanh, phản hồi từ khách hàng trong Sprint Review, issue được giải quyết tức thời qua chat. | Thực tế cải tiến: Ekotek bổ sung kênh chat nhanh (Slack/Discord) để xử lý issue ngay lập tức, tăng tốc độ phản hồi so với lý thuyết. |
Sự tham gia của khách hàng | Tham gia liên tục, đặc biệt trong Sprint Review để điều chỉnh yêu cầu. | Tham gia trong Sprint Review, nhận báo cáo tiến độ hàng tuần, làm việc trực tiếp khi có issue nghiêm trọng. | Thực tế tăng cường giao tiếp với khách hàng: Ngoài Sprint Review, Ekotek gửi báo cáo tiến độ định kỳ và liên hệ trực tiếp khi có vấn đề, giúp khách hàng tham gia sâu hơn. |
Công cụ giao tiếp | Jira, Trello, Confluence, Slack, bảng trắng. | Jira, ClickUp, Slack, Discord, Google Chat, Notion, Google Docs. | Thực tế đa dạng hơn: Ekotek sử dụng thêm ClickUp, Discord, Google Chat và Notion, mở rộng bộ công cụ so với lý thuyết, phù hợp với môi trường làm việc hiện đại. |
Quản lý thay đổi | Thay đổi được chào đón, dễ dàng tích hợp vào Product Backlog. | Thay đổi được tích hợp qua Sprint Planning, phản hồi từ khách hàng được cập nhật vào task mới. | Tương đồng: Ekotek áp dụng đúng tinh thần linh hoạt của Agile, tích hợp thay đổi nhanh chóng dựa trên phản hồi từ Sprint Review. |
Trọng tâm | Thích ứng với thay đổi, cung cấp giá trị liên tục. | Thích ứng với thay đổi, tập trung vào mục tiêu Sprint và phản hồi khách hàng. | Tương đồng: Ekotek đặt trọng tâm vào việc cung cấp giá trị và thích ứng, đúng với nguyên tắc Agile. |
Nhận xét:
- Điểm tương đồng: Ekotek áp dụng rất sát các nguyên tắc giao tiếp của mô hình Agile theo lý thuyết, từ tần suất giao tiếp liên tục, hình thức không trang trọng, luồng thông tin đa chiều, đến việc chào đón thay đổi. Các sự kiện Scrum (Daily Scrum, Sprint Planning, Sprint Review) được triển khai đúng chuẩn, với sự tham gia tích cực của cả đội và khách hàng.
- Điểm khác biệt: Ekotek cải tiến bằng cách sử dụng các công cụ giao tiếp hiện đại (Slack, Discord, ClickUp, Notion) để tăng tốc độ xử lý issue và nâng cao tính minh bạch. Việc gửi báo cáo tiến độ định kỳ cho khách hàng và giao tiếp trực tiếp khi có vấn đề nghiêm trọng cũng là điểm cộng, giúp tăng cường sự tham gia của khách hàng so với lý thuyết.
3. So sánh Vai trò Giao tiếp của Các Thành viên trong Nhóm Dự án
Vai trò | Lý thuyết | Thực tế tại Ekotek | Khác biệt |
Project Manager (PM) | Cầu nối giữa các bên, báo cáo lên lãnh đạo, truyền đạt xuống đội, điều phối với khách hàng, tổ chức họp, giải quyết xung đột. | PM kiêm Product Owner trong Agile, chủ trì Sprint Planning, gửi báo cáo định kỳ, liên hệ trực tiếp với khách hàng khi có issue. Trong Waterfall, PM là đầu mối xử lý mọi vấn đề. | Thực tế tích hợp vai trò: PM tại Ekotek thường kiêm luôn vai trò Product Owner trong Agile, tăng trách nhiệm trong việc quản lý backlog và làm rõ yêu cầu. Trong Waterfall, vai trò của PM cũng được nhấn mạnh hơn khi xử lý mọi vấn đề. |
Tech Lead | Dịch yêu cầu nghiệp vụ thành kỹ thuật, giải thích quyết định kỹ thuật, hướng dẫn Dev, báo cáo rủi ro kỹ thuật. | Không được đề cập rõ trong tài liệu thực tế, nhưng có nhắc đến Dev làm việc trực tiếp với BA/QA, ngụ ý Tech Lead có thể tham gia khi cần làm rõ vấn đề kỹ thuật. | Thiếu thông tin cụ thể: Tài liệu thực tế không mô tả rõ vai trò giao tiếp của Tech Lead, có thể do vai trò này được tích hợp vào PM hoặc Dev trong một số trường hợp. |
BA/Comtor | Lắng nghe, khơi gợi yêu cầu, tài liệu hóa, làm rõ yêu cầu, chuyển ngữ (nếu có yếu tố văn hóa). | BA làm việc trực tiếp với Dev khi yêu cầu chưa rõ, tài liệu hóa qua Google Docs/Notion. Comtor không được đề cập cụ thể. | Thực tế đơn giản hóa: Vai trò BA được áp dụng đúng lý thuyết, nhưng không có thông tin về Comtor, có thể do dự án không liên quan đến yếu tố đa ngôn ngữ/văn hóa. |
Tester/QA | Báo cáo lỗi rõ ràng, thông báo rủi ro chất lượng, phối hợp với Dev, trình bày Test Plan. | Dev chủ động hỏi QA khi test gặp lỗi, QA bình luận trực tiếp trên Jira/ClickUp. | Thực tế nhấn mạnh giao tiếp chéo: Ekotek khuyến khích QA và Dev giao tiếp trực tiếp để xử lý lỗi nhanh chóng, đúng với tinh thần hợp tác của Agile. |
Developer (Dev) | Báo cáo tiến độ, đặt câu hỏi làm rõ, giao tiếp qua code và Pull Request. | Báo cáo tiến độ trong Daily Scrum, hỏi trực tiếp BA/QA khi cần, bình luận trên Jira/ClickUp. | Tương đồng: Vai trò giao tiếp của Dev tại Ekotek rất sát với lý thuyết, đặc biệt trong việc chủ động làm rõ yêu cầu và báo cáo trở ngại sớm. |
Nhận xét:
- Điểm tương đồng: Các vai trò giao tiếp của PM, BA, Tester và Dev tại Ekotek tuân thủ tốt các nguyên tắc lý thuyết, đặc biệt trong mô hình Agile, nơi giao tiếp trực tiếp, minh bạch và đa chiều được nhấn mạnh.
- Điểm khác biệt: Vai trò của Tech Lead không được mô tả rõ ràng trong tài liệu thực tế, có thể do Ekotek tích hợp vai trò này vào PM hoặc Dev trong các dự án nhỏ. Ngoài ra, PM tại Ekotek thường đảm nhận thêm vai trò Product Owner trong Agile, làm tăng trách nhiệm giao tiếp so với lý thuyết.
4. Văn hóa Giao tiếp
Khía cạnh | Lý thuyết | Thực tế tại Ekotek | Khác biệt |
Tính cởi mở và hai chiều | Lý thuyết nhấn mạnh giao tiếp hai chiều và cởi mở, đặc biệt trong Agile, nơi mọi thành viên được khuyến khích đặt câu hỏi, phản hồi, và đóng góp ý kiến (nguyên tắc "Tính Hai chiều và Cởi mở" trong PMBOK® Guide). Trong Waterfall, giao tiếp có xu hướng một chiều, từ trên xuống. | Ekotek khuyến khích văn hóa giao tiếp mở trong Agile, với giao tiếp chéo vai trò (Dev-QA, Dev-BA) và sử dụng kênh chat nhanh (Slack, Discord). Trong Waterfall, PM là đầu mối chính, hạn chế giao tiếp trực tiếp giữa Dev và khách hàng, giữ tính một chiều. | Tương đồng trong Agile, khác biệt trong Waterfall: Ekotek áp dụng tốt văn hóa cởi mở trong Agile, nhưng trong Waterfall, giao tiếp vẫn mang tính một chiều hơn lý thuyết, do PM đóng vai trò trung gian tuyệt đối, có thể hạn chế sự tham gia trực tiếp của các thành viên khác. |
Tôn trọng và xây dựng | Lý thuyết yêu cầu giao tiếp mang tính xây dựng, tránh chỉ trích, đặc biệt khi Tester báo cáo lỗi hoặc Dev đặt câu hỏi làm rõ. | Tester tại Ekotek báo cáo lỗi qua Jira/ClickUp với bình luận chi tiết, Dev chủ động hỏi BA/QA khi cần làm rõ, thể hiện văn hóa hợp tác. PM cũng giao tiếp với khách hàng một cách tôn trọng, đưa ra hướng giải quyết cụ thể. | Tương đồng: Ekotek duy trì văn hóa giao tiếp tôn trọng và xây dựng, đặc biệt trong việc xử lý lỗi và làm rõ yêu cầu, đúng với lý thuyết. |
Sự gắn kết đội nhóm | Lý thuyết nhấn mạnh giao tiếp thường xuyên và minh bạch để thúc đẩy tinh thần đội nhóm và sự tin tưởng lẫn nhau. Agile khuyến khích "osmotic communication" (Cockburn, 2004), nơi thông tin chảy tự nhiên trong nhóm. | Daily Scrum và họp weekly tại Ekotek giúp cả nhóm cập nhật tiến độ, phát hiện vấn đề sớm, và duy trì sự gắn kết. Văn hóa giao tiếp mở (Dev chủ động hỏi QA/BA) cũng tăng cường sự tin tưởng. | Tương đồng mạnh: Ekotek áp dụng tốt nguyên tắc giao tiếp để gắn kết đội nhóm, đặc biệt trong Agile. Việc sử dụng các công cụ như Slack hỗ trợ giao tiếp thẩm thấu, gần giống với lý thuyết. |
Nhận xét:
- Điểm mạnh: Ekotek xây dựng văn hóa giao tiếp cởi mở và hợp tác trong Agile, phù hợp với lý thuyết. Các kênh như Daily Scrum và Slack tạo môi trường để thông tin chảy tự nhiên, tăng sự gắn kết.
- Điểm hạn chế: Trong Waterfall, văn hóa giao tiếp tại Ekotek vẫn mang tính một chiều, với PM là trung tâm, có thể làm giảm sự chủ động của các thành viên khác (như Dev hoặc Tester) trong việc tương tác trực tiếp với khách hàng hoặc các bên liên quan.
5. Quản lý Rủi ro thông qua Giao tiếp
Khía cạnh | Lý thuyết | Thực tế tại Ekotek | Khác biệt |
Phát hiện rủi ro sớm | Lý thuyết nhấn mạnh giao tiếp cởi mở để phát hiện rủi ro sớm (nguyên tắc "Nhận diện và Giảm thiểu Rủi ro"). Trong Agile, Daily Scrum và Sprint Review giúp phát hiện vấn đề nhanh chóng. Trong Waterfall, rủi ro thường được phát hiện muộn hơn do giao tiếp không thường xuyên. | Ekotek sử dụng Daily Scrum để phát hiện rủi ro sớm trong Agile (Dev báo cáo blockers). Trong Waterfall, PM tổng hợp vấn đề từ đội và báo cáo qua họp milestone hoặc email, nhưng vẫn chậm hơn Agile. | Thực tế cải tiến trong Agile: Ekotek tận dụng tốt Daily Scrum để phát hiện rủi ro sớm, đúng với lý thuyết. Trong Waterfall, báo cáo định kỳ hàng tuần giúp cải thiện việc phát hiện rủi ro so với lý thuyết, nhưng vẫn chậm hơn Agile. |
Xử lý rủi ro | Lý thuyết yêu cầu giao tiếp kịp thời để xử lý rủi ro (nguyên tắc "Tính Kịp thời"). Agile khuyến khích giải quyết ngay lập tức qua giao tiếp trực tiếp. Waterfall yêu cầu quy trình chính thức (Change Request). | Trong Agile, Ekotek xử lý rủi ro qua kênh chat nhanh (Slack) hoặc sau Daily Scrum. Trong Waterfall, PM là đầu mối xử lý, yêu cầu ghi lại vấn đề qua Change Request hoặc Jira. | Thực tế hiệu quả hơn trong Agile: Ekotek xử lý rủi ro nhanh chóng trong Agile nhờ kênh chat và văn hóa giao tiếp mở. Trong Waterfall, quy trình xử lý rủi ro vẫn mang tính chính thức, đúng với lý thuyết, nhưng có thể chậm hơn do phải qua PM. |
Báo cáo rủi ro cho khách hàng | Lý thuyết khuyến nghị thông báo rủi ro cho khách hàng một cách minh bạch và kịp thời, đặc biệt trong Agile qua Sprint Review. Trong Waterfall, rủi ro thường được báo cáo ở các mốc nghiệm thu. | Ekotek báo cáo rủi ro cho khách hàng qua email/call khi có vấn đề nghiêm trọng (Agile) hoặc trong báo cáo tiến độ định kỳ (Waterfall). PM chủ động liên hệ khách hàng để đưa ra hướng giải quyết. | Thực tế chủ động hơn: Ekotek cải thiện việc báo cáo rủi ro bằng cách liên hệ trực tiếp với khách hàng trong cả hai mô hình, thay vì chỉ chờ đến các mốc chính thức như lý thuyết. |
Nhận xét:
- Điểm mạnh: Ekotek áp dụng tốt giao tiếp để quản lý rủi ro trong Agile, với Daily Scrum và kênh chat nhanh giúp phát hiện và xử lý vấn đề kịp thời. Trong Waterfall, báo cáo định kỳ và liên hệ trực tiếp với khách hàng là điểm cải tiến so với lý thuyết.
- Điểm hạn chế: Trong Waterfall, việc xử lý rủi ro vẫn phụ thuộc nhiều vào PM và quy trình chính thức, có thể làm chậm tiến độ so với sự linh hoạt của Agile.
6. Ứng dụng Công nghệ trong Giao tiếp
Khía cạnh | Lý thuyết | Thực tế tại Ekotek | Khác biệt |
Công cụ giao tiếp | Lý thuyết đề xuất các công cụ như Jira, Trello, Confluence, Slack (Agile) hoặc email, MS Project, Word/PDF (Waterfall) để quản lý thông tin và đảm bảo tính nhất quán (nguyên tắc "Tính Nhất quán"). | Ekotek sử dụng Jira, ClickUp, Slack, Discord, Google Chat, Notion, Google Docs (Agile) và email, Google Sheet, Jira (Waterfall). | Thực tế đa dạng và hiện đại hơn: Ekotek mở rộng bộ công cụ so với lý thuyết, đặc biệt trong Agile, với các công cụ như ClickUp, Discord, Notion, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng cộng tác. |
Tích hợp công cụ | Lý thuyết không đi sâu vào việc tích hợp công cụ, nhưng nhấn mạnh rằng công cụ phải hỗ trợ minh bạch và dễ truy cập. | Ekotek tích hợp Jira/ClickUp để quản lý task, Slack/Discord để chat nhanh, và Notion/Google Docs để tài liệu hóa, tạo hệ thống giao tiếp tập trung. | Thực tế vượt trội: Ekotek xây dựng một hệ sinh thái công cụ tích hợp, giúp thông tin được lưu trữ và truy cập dễ dàng, cải thiện tính minh bạch và nhất quán so với lý thuyết. |
Ứng dụng công nghệ trong họp | Lý thuyết đề cao giao tiếp mặt đối mặt (Agile) hoặc họp chính thức (Waterfall), nhưng không đề cập nhiều đến công nghệ họp online. | Ekotek sử dụng Google Meet/Slack Huddle cho họp online trong cả Agile và Waterfall, hỗ trợ làm việc từ xa. | Thực tế phù hợp với xu hướng hiện đại: Ekotek áp dụng công nghệ họp online, đáp ứng nhu cầu làm việc từ xa, điều mà lý thuyết chưa đề cập rõ ràng. |
Nhận xét:
- Điểm mạnh: Ekotek tận dụng tốt các công cụ giao tiếp hiện đại, đặc biệt trong Agile, giúp tăng tốc độ và tính minh bạch. Việc sử dụng Google Meet/Slack Huddle hỗ trợ làm việc từ xa, phù hợp với xu hướng công nghệ hiện nay.
- Điểm hạn chế: Tài liệu không đề cập đến việc tối ưu hóa hoặc đào tạo đội ngũ sử dụng các công cụ này, có thể dẫn đến sự không đồng nhất trong cách sử dụng giữa các thành viên.