
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HIẾN
KHOA KỸ THUẬT – CÔNG NGHỆ
----------------------
Tiểu luận: Nhập môn logistics và quản lý chuỗi
cung ứng
Đề tài: Hãy tìm hiểu xu hướng logistics xanh
tại Việt Nam: Thực trạng và thách thức trong
việc phát triển chuỗi cung ứng bền vững
GVHD: ĐẶNG THÀNH LUÂN
Mã LHP: 251SUC30103
Nhóm: 4

TP.HCM, tháng 10 năm 2025
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HIẾN
KHOA KỸ THUẬT – CÔNG NGHỆ
----------------------
Tiểu luận: Nhập môn logistics và quản lý chuỗi
cung ứng
Đề tài: Hãy tìm hiểu xu hướng logistics xanh
tại Việt Nam: Thực trạng và thách thức trong
việc phát triển chuỗi cung ứng bền vững
GVHD: ĐẶNG THÀNH LUÂN
Mã LHP: 251SUC30103
Nhóm: 4

TP.HCM, tháng 10 năm 2025
DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA
SS
T
MSSV Họ và tên chức vụ % tham
gia
1 251A23010
8
Trần Hà Phương Vy Nhóm
trưởng
2 251A23011
3
Nguyễn Đặng Anh
Thơ
Thành viên
3 251A23012
4
Nguyễn Minh Duyên Thành viên
4 251A23013
0
Võ Lê Ngọc Hân Thành viên
5 251A23011
6
Phan Huỳnh Bảo Thành viên
6 251A23008
6
Vũ Thúy Huỳnh Thành viên
7 251A23011
9
Võ Thị Yến Nhi Thành viên

Mục Lục
1. Lời mở đầu
2. Chương 1: Cơ sở lý luận về Logistics
xanh
1.1. Khái niệm logistics xanh (Green Logistics)
1.2. Vai trò của logistics xanh trong chuỗi cung
ứng bền vững
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển
logistics xanh
3. Chương 2: Thực trạng phát triển
logistics xanh tại Việt Nam
2.1. Tổng quan về ngành logistics Việt Nam
hiện nay
2.2. Thực trạng triển khai các hoạt động
logistics xanh
2.2.1. Giảm phát thải trong vận chuyển
2.2.2. Tối ưu hóa quy trình tái chế
2.2.3. Sử dụng năng lượng tái tạo
2.3. Đánh giá kết quả đạt được và hạn chế
4. Chương 3: Thách thức và giải pháp phát
triển logistics xanh tại Việt Nam
3.1. Các thách thức hiện nay

3.1.1. Chi phí đầu tư ban đầu cao
3.1.2. Hạn chế về công nghệ và nhận thức thị
trường
3.2. Các giải pháp đề xuất
3.2.1. Chính sách hỗ trợ của Nhà nước
3.2.2. Ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng
tạo
3.2.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và đào tạo
nguồn nhân lực
5. Chương 4: Kết luận và kiến nghị
4.1. Tóm lược lợi ích của việc phát triển
logistics xanh
4.2. Khó khăn, hạn chế và hướng phát triển
tương lai
4.3. Kiến nghị cho doanh nghiệp và Nhà nước
6. Lời cảm ơn.
7. Tài liệu tham khảo.
Lời mở đầu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang hướng đến
mục tiêu phát triển bền vững, ngành Logistics đóng vai
trò quan trọng trong việc kết nối chuỗi cung ứng và
thúc đẩy thương mại quốc tế. Tuy nhiên, cùng với sự
phát triển nhanh chóng, logistics cũng mang đến nhiều
vấn đề về môi trường như phát thải khí nhà kính, tiêu
hao năng lượng và ô nhiễm trong vận chuyển. Chính vì
vậy, logistics xanh(Green Logistics) đã trở thành xu
hướng tất yếu, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực
đến môi trường và hướng đến tăng trưởng bền vững
Tại Việt Nam, mô hình logistics xanh vẫn còn khá mới
mẻ nhưng đã bắt đầu được quan tâm và áp dụng ở

nhiều doanh nghiệp lớn nhỏ. Việc phát triển logistics
xanh không chỉ mang ý nghĩa về môi trường mà còn
giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và
hình ảnh thương hiệu. Tuy nhiên, trong quá trình triểu
khai vẫn còn tồn lại nhiều khó khăn, đặc biệt là chi phí
đầu tư, công nghệ và nhận thức xã hội
Xuất phát từ thực tế đó, theo sự hướng dẫn của Giảng
viên thầy Đặng Thành Luận, nhóm chúng em thực hiện
đề tài:
“Xu hướng phát triển logistics xanh tại Việt Nam:Thực
trạng và thách thức trong việc xây dựng chuỗi cung
ứng bền vững”
nhầm tìm hiểu, đánh giá thực trạng và phân tích những
thách thức trong quá trình phát triển logistics xanh tại
Việt Nam, đồng thời đề xuất một số giải pháp khả thi
giúp doanh nghiệp hướng tới hoạt động bền vững hơn.
Nhóm xin chân thành cảm ơn quý giảng viên đã hỗ trợ
giảng dạy cho chúng em trong suốt quá trình học tập
và thực hiện bài tiểu luận này. Dù đã cố gắng hoàn
thiện, bài làm chắc chắn vẫn còn thiếu sót, rất mong
nhận được ý kiến đóng góp từ quý giảng viên để nhóm
có thể hoàn thiện tốt hơn cho những bài học và nghiên
cứu lần tới.
Thành phố Hồ Chí Minh,
tháng 10 năm 2025
Nhóm thực hiện
Chương 1: Cơ sở lý luận về Logistics xanh
1.1. Khái niệm logistics xanh (Green
Logistics)
- Khái niệm Logistics xanh được đưa ra vào giữa những
năm 1980 và là chủ đề được đề xuất trong những
năm 90 của thế kỷ 20 để mô tả đặc tính của các hệ

thống Logistics sử dụng các công nghệ và phương
tiện tiên tiến để giảm thiểu các thiệt hại đến với môi
trường trong quá trình vận hành mà vẫn tăng việc
sử dụng nguồn lực trong hệ thống (Rogers & Tinber,
1998)
- Green Logistics (Logistics xanh) mô tả các hoạt động
để tính toán và giảm thiểu các tác động sinh thái của
hoạt động logistics. Điều này bao gồm tất cả các hoạt
động giao dịch trước và sau của sản phẩm, thông tin
và dịch vụ giữa các điểm bắt đầu sản xuất và điểm
tiêu thụ. Nhằm tạo ra giá trị bền vững của công ty và
doanh nghiệp song song giữa hiệu quả kinh tế và bảo
vệ môi trường.
- Logistics xanh không chỉ bảo vệ môi trường mà còn
mang lại lợi ích kinh tế thiết thực cho doanh nghiệp.
Việc tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm thiểu lãng
phí và sử dụng hiệu quả tài nguyên giúp doanh
nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, kho bãi, bao bì
và xử lý rác thải.
- Logistics xanh là thực hiện các hoạt động quản lý
nhằm mục đích thỏa mãn nhu cầu khách hàng và
mục tiêu phát triển xã hội, kết nối cung và cầu xanh,
vượt qua các trở ngại về không gian, thời gian để đạt
được hiệu quả trong cung cấp hàng hóa và dịch vụ.
- Bên cạnh đó, vai trò của vận tải xanh trong chuỗi
cung ứng hiện đại ngày càng trở nên quan trọng.
Việc tích hợp vận tải xanh vào chiến lược phát triển
giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian giao hàng, tối
ưu chi phí và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Các giải pháp như sử dụng xe điện, vận chuyển đa
phương thức và công nghệ IoT trong theo dõi hàng
hóa không chỉ giúp giảm phát thải trong logistics mà
còn cải thiện hiệu quả vận hành toàn diện.

- Mục đích của Logistics xanh, chính là tạo ra các giá
trị bền vững để phát triển cho công ty và doanh
nghiệp. Song song đó là phát triển kinh tế, việc bảo
vệ môi trường, đặt mục tiêu cao về trách nhiệm xã
hội hướng đến chuỗi cung ứng bền vững và thông
minh
- Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi
trường ngày càng trở thành mối quan tâm toàn cầu,
logistics bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở
thành xu hướng tất yếu.
- Logistics xanh đòi hỏi phải có sự phối hợp chặn chẽ
giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Hơn thế
phải có sự đầu tư đồng bộ về công nghệ, hạ tầng và
nhận thức. Đáp ứng được yêu cầu của logistics xanh
sẽ tạo ra được lợi ích lâu dài và bền vững về cả kinh
tế-xã hội-môi trường. Có thể nói rằng “logistics xanh
là chìa khoá vượt qua những biến động thị trường và
tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu” (theo tạp chí
công thương điện tử, ngày 16 thg 10 năm 2025)
1.2. Vai trò của logistics xanh trong chuỗi
cung ứng bền vững
- Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường:
Logistics xanh giúp giảm thiểu lượng khí thải và ô
nhiễm do hoạt động logistics gây ra. Điều này giúp
bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động của biến đổi
khí hậu-thách thức lớn nhất của thế kỷ 21 và bảo vệ
sức khỏe của con người, khuyến khích sử dụng năng
lượng tái tạo ( như điện, khí sinh học, pin hydro,….)
- Tiết kiệm chi phí: Một trong những lợi ích rõ rệt nhất
của green logistics là khả năng tiết kiệm chi phí vận

hành. Việc áp dụng vận tải xanh như sử dụng xe
điện, tối ưu tuyến đường vận chuyển hay chuyển đổi
sang phương thức vận chuyển đa phương thức giúp
giảm tiêu thụ nhiên liệu đáng kể. Song song đó, việc
triển khai hệ thống kho vận thông minh, tích hợp
công nghệ IoT và AI còn giúp doanh nghiệp giảm
thiểu lãng phí tài nguyên và tăng khả năng kiểm soát
chuỗi cung ứng. Những yếu tố này đóng vai trò quan
trọng trong việc xây dựng logistics bền vững và tăng
lợi nhuận lâu dài.
- Tăng tính bền vững của chuỗi cung ứng: Logistics
xanh giúp tăng tính bền vững của chuỗi cung ứng
bằng cách giảm thiểu rủi ro và sự phụ thuộc vào
nguồn lực không bền vững, như năng lượng hóa
thạch và tài nguyên nước.
- Tăng khả năng cạnh tranh: Các doanh nghiệp thực
hiện logistics xanh có thể tăng khả năng cạnh tranh
trên thị trường bằng cách tạo ra các sản phẩm và
dịch vụ bền vững và thu hút khách hàng quan tâm
đến môi trường, ưa chuộng các sản phẩm xanh-sạch-
bền vững
- Tạo ra cơ hội kinh doanh mới: Logistics xanh tạo ra
cơ hội kinh doanh mới bằng cách phát triển các sản
phẩm và dịch vụ bền vững, tăng cường quản lý rủi ro
và tạo ra giá trị cho khách hàng.
- Đáp Ứng Nhu Cầu Người Tiêu Dùng Mới: Ngày nay,
hành vi tiêu dùng “xanh” đang gia tăng mạnh mẽ.
Người tiêu dùng hiện đại không chỉ quan tâm đến
chất lượng sản phẩm mà còn chú ý đến quá trình sản
xuất và vận chuyển. Do đó, việc áp dụng logistics
bền vững là cách doanh nghiệp thể hiện cam kết môi
trường, từ đó gia tăng lòng tin và sự trung thành từ
khách hàng.

- Giảm phát thải khí nhà kính
+ Vai trò đầu tiên và được đánh giá quan trọng
nhất của logistics xanh chính là giảm phát thải khí
nhà kính. Theo nghiên cứu của Cơ quan năng lượng
quốc tế IEA (2021), có đến 37% lượng khí thải nhà
kính toàn cầu do vận chuyển - một trong các hoạt
động logistics cơ bản nhất, gây ra.
+ Sử dụng các loại nhiên liệu thân thiện với môi
trường hay tăng cường sử dụng các phương tiện
chạy bằng động cơ điện giúp cắt giảm đáng kể
lượng khí carbon thải ra ngoài môi trường. Cụ thể,
xe điện có thể giúp giảm 37% - 83% lượng phát
thải khí carbon (Yoann Gimbert, 2022).
- Tuân thủ chính sách và tiêu chuẩn quốc tế: Nhiều
quốc gia, đặc biệt là EU, Mỹ, Nhật Bản đang siết chặt
quy định về phát thải carbon và tiêu chuẩn môi
trường. Doanh nghiệp áp dụng logistics xanh sẽ đáp
ứng yêu cầu pháp lý, tránh rủi ro bị phạt hoặc bị loại
khỏi thị trường quốc tế
- Thúc đẩy phát triển bền vững xã hội – kinh tế:
Logistics xanh không chỉ bảo vệ môi trường mà còn
tạo công việc xanh, khuyến khích đổi mới công nghệ,
ứng dụng công nghệ 4.0 tròng quản lý luồng hàng
hoá và năng lượng, nâng cao trách nhiệm xã hội của
doanh nghiệp. Góp phần vào mục tiêu phát triển bền
vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát
triển logistics xanh
- Việc phát triển logistics xanh chịu ảnh hưởng bởi
nhiều yếu tố khác nhau, cả từ bên trong doanh
nghiệp lẫn từ môi trường kinh tế - xã hội bên ngoài.

Các yếu tố này quyết định mức độ áp dụng và hiệu
quả triển khai của các hoạt động logistics thân
thiện với môi trường.
- Thứ nhất, yếu tố nội tại của doanh nghiệp bao gồm
năng lực tài chính, trình độ công nghệ, chiến lược
kinh doanh và nhận thức của nhà quản lý. Việc đầu
tư vào công nghệ xanh thường đòi hỏi chi phí cao,
vì vậy chỉ những doanh nghiệp có tiềm lực kinh tế
mạnh mới có thể áp dụng đồng bộ. Bên cạnh đó,
sự am hiểu và cam kết của ban lãnh đạo trong việc
hướng đến phát triển bền vững cũng là yếu tố quan
trọng để thúc đẩy logistics xanh.
- Thứ hai, yếu tố bên ngoài như chính sách hỗ trợ
của Nhà nước, cơ sở hạ tầng logistics, xu hướng
tiêu dùng xanh và mức độ hội nhập quốc tế cũng
ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của logistics
xanh. Một khung pháp lý rõ ràng, cùng với các ưu
đãi về thuế và đầu tư, sẽ khuyến khích doanh
nghiệp tham gia nhiều hơn. Ngoài ra, nhu cầu của
người tiêu dùng về sản phẩm thân thiện với môi
trường ngày càng tăng cũng tạo động lực để doanh
nghiệp thay đổi theo hướng xanh và bền vững hơn.
- Nhìn chung, việc phát triển logistics xanh đòi hỏi sự
phối hợp đồng bộ giữa nỗ lực nội bộ của doanh
nghiệp và chính sách hỗ trợ từ Nhà nước, nhằm tạo
ra môi trường thuận lợi cho sự chuyển đổi sang mô
hình logistics thân thiện với môi trường.

Chương 2: Thực trạng phát triển logistics
xanh tại Việt Nam
2.1. Tổng quan về ngành logistics Việt Nam
hiện nay
- Vị trí chiến lược: Với vị thế thuận lợi khi có đường bờ
biển dài rất thích hợp phát triển cảng và nằm ở ngã
tư đường hàng hải, hàng không quốc tế. Tiếp giáp
Trung Quốc nơi mệnh danh là 1 trong những mắt xích
thương mại nhộp nhịp của thế giới.(TSL, 2024)
- Sự phát triển mạnh mẽ của ngành: Theo báo cáo
Logistics Việt Nam năm 2024 của Bộ Công Thương
cho thấy, ngành logistics đang đóng góp khoảng 4 -
5% GDP, với tốc độ tăng trưởng trung bình đạt 14 -
16%/năm trong giai đoạn 2018 - 2023.( Tạp chí Bộ
Công Thương, 2024)
- Những năm gần đây cơ sở hạ và trang thiết bị phục
vụ cho ngành logistics đang được quan tâm và đầu tư
phát triển mạnh mẽ theo hướng hiện đại hóa, giúp
giảm bớt 1 phần chi phí trong quá trình hoạt động
logistics.( Tạp chí Bộ Công Thương, 2024)
2.2. Thực trạng triển khai các hoạt động
logistics xanh
2.2.1. Giảm phát thải trong vận chuyển
- Biến đổi khí hậu đang là một trong những thách
thức lớn nhất của toàn cầu. Theo các số liệu thống
kê, riêng ngành logistics đang tạo ra lượng phát
thải carbon- CO2 ước tính ở mức 7 - 8%. Ở Việt
Nam, trung bình mỗi năm hoạt động vận tải phát
thải hơn 50 triệu tấn CO2.( VnEconomy , 2025)
- Theo ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch VLA, logistics
Việt Nam hiện còn phụ thuộc nhiều vào đường bộ

và phát triển không đồng đều giữa các phương
thức vận tải.( VnEconomy , 2025)
Các cách giảm phát thải vận chuyển:
- Thúc đẩy vận tải xanh: khuyến khích sử dụng
phương tiện và nhiên liệu thân thiện với môi
trường.(Tạp chí Môi Trường,2023)
- Ứng dụng khoa học – công nghệ:(Iot,Al,..)
- Lập kế hoạch tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển:
giúp giảm thiểu lượng khí thải ở mức thấp nhất.
- Theo dõi ,quản lý mức tiêu thụ và thời gian vận
chuyển của hàng hóa.
- Xanh hóa hoạt động kho bãi: Hoạt động kho bãi
cần được xanh hóa thông qua việc tận dụng năng
lượng tái tạo như lắp đặt hệ thống pin mặt trời trên
mái kho và tận dụng ánh sáng tự nhiên để giảm
tiêu thụ điện năng.(Tạp chí Môi Trường,2023)
- Giảm tốc độ để giảm lượng khí thải vận chuyển:
Việc giảm mức tiêu thụ nhiên liệu cũng góp phần
giảm lượng phát thải khí nhà kính.(VnExpress,
2022)
- Xanh hóa hoạt động kho bãi: Hoạt động kho bãi
cần được xanh hóa thông qua việc tận dụng năng
lượng tái tạo như lắp đặt hệ thống pin mặt trời trên
mái kho và tận dụng ánh sáng tự nhiên để giảm
tiêu thụ điện năng. Thiết kế kho thông minh với
công nghệ cảm biến tự động điều chỉnh ánh sáng
và nhiệt độ không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà
còn tối ưu hóa hiệu quả vận hành.(Tạp chí Môi
Trường,2023)
- Hợp tác với các công ty giao nhận hàng hóa có tư
duy xanh: Một đơn vị giao nhận chú trọng vào tính
bền vững và hiệu quả.(Millennium Cargo, n.d.)

2.2.2. Tối ưu hóa quy trình tái chế
Để tối ưu hóa quy trình tái chế trong logistics, cần
tập trung vào các chiến lược của logistics ngược
(reverse logistics) nhằm quản lý hiệu quả dòng sản
phẩm, bao bì và vật liệu từ điểm tiêu thụ trở về
(Vietstock, 2025).
1. Phân loại và thu gom tại nguồn
• Phân loại rõ ràng: Thiết lập các thùng chứa hoặc
khu vực riêng biệt tại kho bãi và cơ sở khách hàng
để phân loại chất thải ngay tại nguồn. Việc này
giúp giảm chi phí và công sức cho việc phân loại
sau đó (BITO Solutions, 2019).
• Hệ thống thu hồi hiệu quả: Xây dựng hệ thống
logistics ngược để thu hồi bao bì đã qua sử dụng,
pallet, thùng chứa và các vật liệu khác để tái sử
dụng hoặc tái chế (Logisber, n.d.).
• Thúc đẩy phân loại tại cộng đồng: Hợp tác với
các bên liên quan để khuyến khích cộng đồng và
khách hàng phân loại rác tại nguồn. Điều này tạo
ra một nguồn vật liệu tái chế sạch và ổn định
(Vietstock, 2025).
2. Tối ưu hóa vận tải
• Tối ưu hóa tuyến đường: Lập kế hoạch các tuyến
đường thu gom vật liệu tái chế một cách hiệu quả,
kết hợp với các tuyến vận chuyển chính để giảm
chi phí, nhiên liệu và khí thải (BITO Solutions,
2019).
• Sử dụng phương tiện chuyên dụng: Sử dụng các
phương tiện chuyên dụng hoặc thùng chứa có kích
thước phù hợp với loại chất thải. Đối với chất thải

nguy hại, cần dùng xe chuyên biệt tuân thủ các
quy định nghiêm ngặt (Thư Viện Pháp Luật, 2023).
• Kết hợp và gom hàng: Tận dụng các chuyến xe
vận chuyển rỗng chiều về sau khi giao hàng để thu
gom vật liệu tái chế. Phương pháp này giảm thiểu
chi phí vận tải và tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài
nguyên (Logisber, n.d.).
3. Hợp tác và quản lý dữ liệu
• Hợp tác với nhà cung cấp: Phối hợp chặt chẽ với
các nhà cung cấp để sử dụng bao bì có thể tái sử
dụng, giúp giảm thiểu rác thải phát sinh ngay từ
đầu (Vietstock, 2025).
• Hợp tác với cơ sở tái chế: Thiết lập quan hệ đối
tác với các nhà máy tái chế và xử lý chất thải được
cấp phép để đảm bảo việc xử lý tuân thủ quy định
môi trường (Bộ Tư pháp, n.d.).
• Quản lý dữ liệu và theo dõi: Áp dụng công nghệ
theo dõi và truy xuất nguồn gốc (tracking &
traceability) để giám sát hành trình của chất thải
và vật liệu tái chế. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp
tuân thủ các quy định và đánh giá hiệu quả của
quy trình (Logisber, n.d.).
4. Tự động hóa và công nghệ
• Sử dụng công nghệ tự động hóa: Áp dụng các hệ
thống tự động hóa trong các trung tâm phân loại
để nâng cao hiệu quả và tốc độ xử lý vật liệu tái
chế (BITO Solutions, 2019).
• Phần mềm quản lý: Sử dụng các phần mềm
quản lý logistics để theo dõi và tối ưu hóa toàn bộ
quy trình logistics ngược, từ thu gom, vận chuyển
đến xử lý cuối cùng (Logisber, n.d.).

5. Nâng cao nhận thức và đào tạo
• Đào tạo nhân viên: Thường xuyên tổ chức các
buổi đào tạo cho nhân viên về tầm quan trọng của
việc quản lý chất thải và cách phân loại, xử lý vật
liệu đúng cách (Bộ Tư pháp, n.d.).
• Chỉ định người phụ trách: Phân công trách nhiệm
quản lý chất thải và tái chế cho các cá nhân hoặc
bộ phận cụ thể để đảm bảo quy trình được giám
sát và thực hiện đúng cách (Vietstock, 2025).
6. Tích hợp logistics ngược
Thu hồi và phân loại: Thu thập các sản phẩm
không bán được, hàng lỗi, sản phẩm đã qua sử dụng và
bao bì để phân loại.
Xử lý và tái sử dụng: Xử lý sản phẩm đã thu hồi
theo các phương án như sửa chữa, nâng cấp, tháo dỡ
để tái sử dụng linh kiện, hoặc tái chế vật liệu.
Tái phân phối: Đưa các sản phẩm đã phục hồi trở
lại thị trường, tạo ra lợi thế cạnh tranh và dòng doanh
thu mới (VILAS, 2023).
7. Tối ưu hóa bao bì
Sử dụng bao bì tái chế: Ưu tiên các vật liệu đóng
gói có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học để giảm thiểu
rác thải nhựa.
Thiết kế bao bì thông minh: Tối ưu hóa kích thước
bao bì sao cho vừa vặn với sản phẩm để giảm không
gian trống, tiết kiệm chi phí vận chuyển và giảm lượng
chất thải.
Tái sử dụng bao bì: Đầu tư vào các loại bao bì có
thể tái sử dụng nhiều lần để giảm chi phí vật liệu mới
trong dài hạn (Southern, 2014).

8. Nâng cao hiệu quả hoạt động và công nghệ
Thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng dữ liệu từ
các hoạt động logistics để đo lường phát thải và xác
định các nguồn gây ô nhiễm để có hành động phù hợp.
Ứng dụng công nghệ: Lắp đặt GPS, cảm biến và sử
dụng phần mềm quản lý để theo dõi, giám sát hành
trình hàng hóa, phương tiện, và quản lý dữ liệu chính
xác.
Nâng cao kỹ năng nhân viên: Đào tạo thường
xuyên cho nhân viên và tài xế về các quy trình vận
hành hiệu quả, an toàn, và cách sử dụng công nghệ
(247Express, 2023).
9. Hợp tác và kết nối chuỗi cung ứng
Trao đổi dữ liệu: Chia sẻ dữ liệu về phát thải và
carbon với các đối tác trong chuỗi cung ứng để cùng
nhau xây dựng giải pháp bền vững.
Tăng cường hợp tác: Xây dựng mối quan hệ đối tác
chặt chẽ để dễ dàng triển khai các sáng kiến chung về
tái chế và giảm thiểu tác động môi trường (Southern,
2014).
2.2.3. Sử dụng năng lượng tái tạo
Sử dụng năng lượng tái tạo trong logistics là việc
áp dụng các nguồn năng lượng sạch như điện, năng
lượng mặt trời, và gió vào hoạt động vận tải và lưu kho
để giảm phát thải carbon (FMIT, n.d.). Các phương pháp
phổ biến bao gồm đầu tư vào đội xe điện, xe hybrid, sử
dụng năng lượng mặt trời cho kho bãi và thử nghiệm
các loại xe chạy bằng nhiên liệu sinh học (Swinburne
Vietnam, n.d.).

Các cách áp dụng năng lượng tái tạo trong
logistics
1. Phương tiện vận tải:
• Sử dụng xe điện, xe hybrid thay thế cho động cơ đốt
trong.
• Thử nghiệm các phương tiện chạy bằng nhiên liệu
sinh khối hoặc năng lượng mặt trời.
2. Kho bãi và cơ sở hạ tầng:
• Lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái của nhà kho và
trung tâm phân phối để cung cấp điện năng tái tạo
(FMIT, n.d.).
• Sử dụng các hệ thống chiếu sáng và thiết bị điện tiết
kiệm năng lượng tại các kho bãi.
• Sử dụng năng lượng gió, thủy điện hoặc các nguồn
năng lượng tái tạo khác để cung cấp điện cho các trung
tâm phân phối và trung tâm dữ liệu (Green In, 2025).
3. Hoạt động lưu kho:
• Duy trì nhiệt độ và độ ẩm trong kho một cách hiệu
quả để giảm năng lượng tiêu thụ.
• Tối ưu hóa quy trình sắp xếp và di chuyển hàng hóa
để giảm thời gian vận hành thiết bị (Swinburne
Vietnam, n.d.).
Lợi ích của việc sử dụng năng lượng tái tạo trong
logistics
• Giảm phát thải carbon: Thay thế nhiên liệu hóa thạch
giúp giảm khí thải, góp phần đạt mục tiêu trung hòa
carbon (FMIT, n.d.).
• Tiết kiệm chi phí: Về lâu dài, việc sử dụng năng lượng
tái tạo có thể giúp giảm chi phí năng lượng, đặc biệt khi
giá nhiên liệu biến động (Swinburne Vietnam, n.d.).

• Nâng cao uy tín thương hiệu: Các công ty áp dụng
giải pháp “xanh” có thể nâng cao hình ảnh và uy tín
của mình trong mắt khách hàng và đối tác (FMIT, n.d.).
2.3. Đánh giá kết quả đạt được và hạn chế
Những kết quả và hạn chế trong lĩnh vực logistics
có thể được đánh giá trên nhiều khía cạnh, đặc biệt là ở
một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Dưới đây là
phân tích chi tiết dựa trên những thông tin từ các nguồn
đáng tin cậy như Southern (2024), VIMC (2018), Nhân
Dân (2024), VLA (n.d.) và Studocu (2023).
Kết quả đạt được trong lĩnh vực logistics
• Tăng trưởng vượt bậc: Ngành logistics tại Việt Nam
đã có tốc độ tăng trưởng cao, khoảng 13–15% mỗi năm,
trở thành một ngành dịch vụ quan trọng, thúc đẩy phát
triển kinh tế-xã hội (Southern, 2024).
• Vị thế quốc tế được nâng cao: Chỉ số hiệu quả
logistics (LPI) của Việt Nam đã tăng 25 bậc, vươn lên
đứng thứ 3 trong ASEAN và thứ 39 trên thế giới, phản
ánh sự cải thiện đáng kể về hiệu quả hoạt động (VIMC,
2018).
•Tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng: Đạt được hiệu quả
bằng cách giảm thiểu lãng phí, đảm bảo nguồn cung và
tối ưu hóa quy trình vận chuyển.(Ratraco Solutions,
2024).
•Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Đáp ứng nhanh
chóng và linh hoạt các yêu cầu ngày càng cao của
khách hàng về dịch vụ logistics (Ratraco Solutions,
2024).
• Vị trí địa lý chiến lược: Việt Nam có vị trí trung tâm
trong khu vực Đông Nam Á, nằm trên các tuyến thương

mại quốc tế quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc
vận chuyển hàng hóa (Studocu, 2023).
• Thương mại điện tử bùng nổ: Sự phát triển mạnh mẽ
của thương mại điện tử đã tạo ra nhu cầu lớn cho dịch
vụ logistics hiện đại, đặc biệt là giao hàng nhanh và
kho bãi thông minh (Southern, 2024).
• Đầu tư vào hạ tầng: Nhiều cảng biển, sân bay và
tuyến đường được nâng cấp, giúp tăng khả năng kết nối
giữa các khu vực kinh tế trọng điểm (VLA, n.d.).
• Ứng dụng công nghệ: Các doanh nghiệp logistics
ngày càng đầu tư mạnh vào công nghệ 4.0, tự động
hóa và số hóa để tối ưu hóa quy trình (VIMC, 2018).
Hạn chế còn tồn tại trong lĩnh vực logistics
• Chi phí logistics cao: Mặc dù đã có cải thiện, chi phí
logistics tại Việt Nam vẫn ở mức cao, làm giảm sức
cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước (Nhân Dân,
2024).
• Hạ tầng chưa đồng bộ: Việc phát triển hạ tầng còn
thiếu tính đồng bộ, gây tắc nghẽn và làm giảm hiệu
quả vận chuyển, đặc biệt ở khu vực cảng và cửa khẩu
(VLA, n.d.).
• Nguồn nhân lực thiếu kỹ năng: Lao động trong ngành
logistics vẫn còn thiếu chuyên môn và kỹ năng, chưa
theo kịp xu thế chuyển đổi số (Studocu, 2023).
• Doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm đa số: Các doanh
nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu là vừa và nhỏ, hạn
chế về vốn và năng lực cạnh tranh với các tập đoàn
quốc tế (VIMC, 2018).
• Chi phí đầu tư công nghệ: Việc triển khai các hệ thống
quản lý tiên tiến đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, đặc biệt là
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.