
















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN LANG
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SINH VIÊN BÀI THI CUỐI KỲ
MÔN: TƯ DUY THIẾT KẾ - ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
LỚP: 71SSK110033_ 02 DỰ ÁN
DỰ ÁN CỘNG ĐỒNG
SINH VIÊN KHÔNG KIỂM SOÁT ĐƯỢC CHI TIÊU TÀI CHÍNH MỘT CÁCH HỢP LÝ
NHÓM THỰC HIỆN: FIRE-FLY
1. Nguyễn Ngọc Yến Vy _ 2473401200196
2. Đoàn Minh Duy An _ 2473401150004
3. Nguyễn Thị Lệ Hằng _ 2473401150210
4. Võ Thị Ngọc Hân _ 2473401200048
5. Hồ Mạnh Tuấn _ 2473401150925
6. Nguyễn Hồ Mỹ Hoa _ 2473401200051
7. Phùng Thị Mai _ 2473401155709
8. Hoàng Mai Phương _ 2473401200127
9. Nguyễn Ngọc Thanh Vy _ 2473401151004
GVHD: Thầy Đinh Văn Mãi
TP. Hồ Chí Minh, 17 tháng 07 năm 2025 1 MỤC LỤC PHẦN I. THẤU CẢM 4 1.1.
NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI 4 1.2.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TẠI BÀN 4 1.3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC ĐỊA 6
1.4. BẢN ĐỒ THẤU CẢM (EMPATHY MAP) 7
1.5. BÀI HỌC KINH NGHIỆM 8
PHẦN II. XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ 9
2.1. NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI 9
2.2. CÔNG CỤ CÂY VẤN ĐỀ 9 2.3. HOW MIGHT WE? 11
2.4. BÀI HỌC KINH NGHIỆM 11
PHẦN III. SÁNG TẠO GIẢI PHÁP 11
3.1. NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI 11
3.2. CÔNG CỤ 5W – 1H 11
3.3. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI 12
3.4. BÀI HỌC KINH NGHIỆM 14
PHẦN IV. BÁO CÁO KẾT QUẢ TRIỂN KHAI 14
4.1. GIAI ĐOẠN DỰNG MẪU 14
4.2. GIAI ĐOẠN KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ GIẢI PHÁP 14
4.3. TỔNG KẾT VÀ RÚT KINH NGHIỆM 15
4.4. KẾT LUẬN CHUNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG MỞ RỘNG 15
PHẦN V. TÀI LIỆU THAM KHẢO 15 2 LỜI CẢM ƠN
Nhóm xin gửi lời cảm ơn đến thầy Đinh Văn Mãi, giảng viên bộ môn Tư duy thiết kế
và đổi mới sáng tạo của trường Đại học Văn Lang. Trong quá trình tìm hiểu và học tập,
nhóm đã nhận được sự giảng dạy và hỗ trợ rất nhiệt tình và sáng tạo từ thầy. Chúc thầy
luôn dồi dào sức khỏe để truyền đạt kiến thức trong những lớp học sau.
Tuy nhiên, kiến thức về bộ môn và các kỹ năng phân tích của nhóm vẫn còn chưa tốt
nên bài báo cáo khó tránh khỏi những thiếu sót, nhóm rất mong nhận được những phản
hồi để xây dựng bài hoàn thiện hơn. Nhóm xin cảm ơn! 3 PHẦN I. THẤU CẢM
1.1. NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI
Thực hiện phỏng vấn để thu thập dữ liệu và xác định vấn đề cốt lõi
Bước đầu tiên trong quá trình phát triển giải pháp là tiến hành các buổi phỏng vấn với
những đối tượng liên quan hoặc người dùng mục tiêu. Thông qua các cuộc trao đổi này,
nhóm nghiên cứu không chỉ tìm kiếm dữ liệu định tính mà còn khai thác sâu những nhu
cầu, mong muốn và khó khăn mà người dùng đang gặp phải. Đây là giai đoạn quan trọng
nhằm thu thập những thông tin thực tế, trực tiếp từ người trong cuộc, từ đó xác định
được vấn đề cốt lõi cần giải quyết.
Xây dựng bản đồ thấu cảm (Empathy Map) để hiểu sâu hơn về người dùng
Dựa trên thông tin thu thập được từ các buổi phỏng vấn, nhóm tiến hành xây dựng bản
đồ thấu cảm – một công cụ trực quan giúp khắc họa rõ nét cảm xúc, suy nghĩ, hành vi
và trải nghiệm của người dùng. Empathy Map cho phép nhóm nghiên cứu đặt mình vào
vị trí của người dùng, từ đó hiểu rõ hơn về những gì họ nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận
và hành động. Việc này không chỉ làm sáng tỏ những “nỗi đau” mà người dùng gặp phải
mà còn gợi mở những cơ hội tiềm năng để can thiệp và cải thiện trải nghiệm.
Lên ý tưởng giải pháp và lựa chọn hướng đi khả thi nhất
Sau khi đã hiểu sâu sắc về người dùng và xác định được vấn đề trọng tâm, nhóm bắt đầu
quá trình lên ý tưởng. Đây là giai đoạn khơi mở tư duy sáng tạo, nơi mọi thành viên đều
có cơ hội đóng góp ý tưởng, không phân biệt đúng sai hay giới hạn phạm vi. Sau khi
tổng hợp và đánh giá các ý tưởng dựa trên các tiêu chí như tính khả thi, khả năng ứng
dụng thực tế, mức độ giải quyết vấn đề và nguồn lực hiện có, nhóm sẽ chọn ra ý tưởng
tối ưu nhất để tiếp tục phát triển.
1.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TẠI BÀN
1. Vấn đề nhóm bạn quan tâm là gì?
Sinh viên không kiểm soát được chi tiêu cá nhân, dẫn đến thiếu hụt tài chính, nợ
nần hoặc ảnh hưởng đến chất lượng học tập và đời sống.
2. Mô tả hiện trạng của vấn đề, các bằng chứng, số liệu, hình ảnh giúp mình
họa rõ hơn vấn đề và tác động của chúng đến cộng đồng.
Nhiều sinh viên không lập kế hoạch tài chính, tiêu tiền cảm tính, thường xuyên mua
sắm online, ăn uống ngoài mà không theo dõi chi tiêu.
Hành vi này gây ra stress, phụ thuộc vào vay mượn hoặc tiền gia đình, ảnh hưởng
đến học tập, tinh thần và mối quan hệ cá nhân.
3. Đối tượng cộng đồng nào bị ảnh hưởng bởi vấn đề bạn đang quan tâm?
Sinh viên đại học và cao đẳng, đặc biệt là những người sống xa nhà, tự lập tài chính. 4
Phụ huynh (phải chu cấp thêm tiền), Bạn bè, người yêu (cùng tham gia chi tiêu),
Cộng đồng học đường (nhiều sinh viên khó tham gia hoạt động vì thiếu tài chính).
Những tổ chức nào đã và đang cố gắng giải quyết vấn đề này? Xem xét các tổ
chức trong quá khứ và hiện tại)
Một số ngân hàng và ví điện tử cung cấp công cụ lập ngân sách, theo dõi chi tiêu MoMo, MB Bank…).
Tổ chức giáo dục tài chính như Finhay, Money Lover có chia sẻ kiến thức quản lý chi tiêu.
Trường học tổ chức hội thảo về kỹ năng mềm – nhưng còn hạn chế.
4. Họ đã làm tốt ở điểm gì?
Cung cấp công cụ dễ sử dụng.
Có chia sẻ nội dung gần gũi với sinh viên qua mạng xã hội
5. Họ chưa làm tốt ở điểm gì?
Chưa kết nối sâu với bối cảnh sinh viên (lịch học, thu nhập không ổn định…).
Thiếu giải pháp trò chơi hóa để tạo động lực dùng thường xuyên.
Money Lover – Ứng dụng quản lý tài chính cá nhân
MoMo – Tính năng quản lý chi tiêu Finhay – Giáo dục tài chính cho giới trẻ .......
6. Các chuyên gia có ý kiến gì về vấn đề này?
Các chuyên gia tài chính cho rằng việc giáo dục tài chính nên bắt đầu từ cấp phổ thông.
Cần xây dựng thói quen tài chính từ nhỏ chứ không chỉ dùng công cụ kỹ thuật.
CafeF – Chuyên gia cảnh báo sinh viên nên học cách quản lý tiền sớm
Vietnamnet – Cần đưa giáo dục tài chính vào trường học.
7. Bạn đã biết gì về vấn đề này và đối tượng/cộng đồng bị ảnh hưởng bởi vấn đề này?
Sinh viên thường không có thu nhập ổn định, lệ thuộc vào tiền gia đình.
Họ dễ bị cuốn vào chi tiêu cảm xúc, bị ảnh hưởng bởi bạn bè, mạng xã hội, quảng cáo giảm giá.
Một số sinh viên thấy xấu hổ khi nói về khó khăn tài chính, dẫn đến hành vi tiêu dùng giấu giếm. 5
8. Bạn sẽ áp dụng những kiến thức mới học được để ghi quyết vấn đề này như thế nào?
Sử dụng kỹ năng phân tích hành vi người dùng và lập kế hoạch truyền thông để thay đổi thói quen chi tiêu.
Kết hợp học phần về giải quyết vấn đề sáng tạo, truyền thông xã hội, kỹ năng mềm.
Lập danh sách dự kiến chi tiêu mỗi tuần/tháng
Tham gia các buổi chia sẻ/khoá học về quản lý tài chính dành cho sinh viên
Giới hạn việc tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội và bạn bè
9. Phương pháp nghiên cứu nào (tra cứu intemet, hỏi các chuyên gia, tài liệu
sách báo.) hữu ích và tại sao?
Khảo sát online để thu thập số liệu chi tiêu của sinh viên.
Phỏng vấn sâu với một số sinh viên để hiểu động lực, khó khăn.
Phân tích dữ liệu từ ứng dụng tài chính (nếu có quyền truy cập).
1.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC ĐỊA
Kết quả nghiên cứu thực địa cho thấy phần lớn sinh viên hiện nay đang đối mặt với
nhiều khó khăn trong việc quản lý tài chính cá nhân. Trong số 101 sinh viên được khảo
sát tại một số trường đại học, có đến 69,3% cho biết thu nhập của họ không ổn định và
phụ thuộc chủ yếu vào sự hỗ trợ từ gia đình hoặc công việc làm thêm. Bên cạnh đó,
9,9% sinh viên thường xuyên chi tiêu vượt quá ngân sách do thiếu kỹ năng lập kế hoạch
tài chính, trong khi 51,5% thừa nhận hối hận sau một lần chưa biết chi tiêu hợp lý. Ngoài
ra, nhiều sinh viên dễ bị ảnh hưởng bởi thói quen tiêu dùng cảm tính, đặc biệt là trong
ăn uống và mua sắm không cần thiết. Những khó khăn này cho thấy nhu cầu cấp thiết
trong việc trang bị kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân cho sinh viên, nhằm
giúp họ sử dụng đồng tiền một cách hiệu quả và chủ động hơn trong cuộc sống. 6 7
1.4. BẢN ĐỒ THẤU CẢM (EMPATHY MAP)
Để hiểu rõ hơn về vấn đề mà sinh viên đang gặp phải trong việc quản lý tài chính cá
nhân, nhóm đã xây dựng Empathy Map nhằm phân tích sâu bốn khía cạnh: suy nghĩ và
cảm nhận, nghe, thấy, và nói/làm của đối tượng khảo sát. Thông qua đó, nhóm bước đầu
nhận diện được những biểu hiện như: sinh viên cảm thấy lo lắng khi chi tiêu không kiểm
soát, thường nghe bạn bè than phiền về việc hết tiền cuối tháng, thấy nhiều người xung
quanh không có kế hoạch tài chính rõ ràng, và thường tự nhủ sẽ tiết kiệm nhưng lại
không thực hiện được. Để củng cố và xác thực những quan sát này, nhóm đã thiết kế
một bộ câu hỏi khảo sát dựa trên các yếu tố trong Empathy Map, sau đó sử dụng công
cụ Google Form để thu thập dữ liệu. Khảo sát được lan truyền qua mạng xã hội nhằm
tiếp cận nhiều sinh viên hơn và đảm bảo sự đa dạng trong phản hồi. Kết quả thông qua
Google Form cho thấy, phần lớn sinh viên gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi tiêu
cá nhân, thiếu kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính, và thường không sử dụng bất kỳ
công cụ nào để theo dõi thu – chi hằng ngày. Những dữ liệu thu thập được giúp nhóm
có cái nhìn toàn diện và chân thực hơn, từ đó làm nền tảng cho việc đề xuất các giải
pháp cụ thể, thiết thực và phù hợp với nhu cầu thực tế của sinh viên.
1.5. BÀI HỌC KINH NGHIỆM
1. Từ nghiên cứu tại bàn
- Nhóm đã tiếp cận được các khái niệm lý thuyết quan trọng như: quản lý tài chính
cá nhân, hành vi tiêu dùng sinh viên, ảnh hưởng của tâm lý đến chi tiêu...
- Việc tổng hợp tài liệu từ sách, báo, bài nghiên cứu trước giúp nhóm xây dựng
được nền tảng kiến thức vững chắc, làm cơ sở định hướng cho việc đặt câu hỏi
khảo sát và xây dựng Empathy Map.
2. Từ nghiên cứu thực địa
- Khảo sát thực tế mang đến cái nhìn khách quan và sinh động hơn về vấn đề sinh
viên gặp khó khăn trong quản lý tài chính.
- Qua khảo sát 150 sinh viên và phỏng vấn sâu một số đối tượng, nhóm nhận thấy
các vấn đề nổi bật như: chi tiêu không có kế hoạch, thu nhập không ổn định, ảnh
hưởng bởi tiêu dùng theo cảm xúc...
- Nhóm cũng rút ra rằng cách sinh viên phản ứng với vấn đề tài chính rất đa dạng,
không thể đánh giá chỉ qua lý thuyết.
3. Từ việc xây dựng Empathy Map 8
- Empathy Map giúp nhóm tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của chính sinh viên, không
chỉ dưới dạng dữ liệu mà cả cảm xúc và suy nghĩ.
- Nhờ đó, nhóm hiểu rõ hơn điều sinh viên nghĩ – nói – làm – cảm thấy, từ đó
thấy được sự mâu thuẫn nội tâm và áp lực mà các bạn đang trải qua.
- Đây là bước quan trọng giúp nhóm phát triển giải pháp phù hợp với thực tế và con người. 4. Bài học rút ra
- Để giải quyết một vấn đề xã hội một cách hiệu quả, không thể chỉ dựa vào lý
thuyết. Việc kết hợp giữa kiến thức sách vở, quan sát thực tiễn và sự thấu cảm từ
góc nhìn người trong cuộc là yếu tố then chốt. Qua đó, chúng ta không chỉ hiểu
vấn đề, mà còn hiểu con người – những người đang thực sự đối mặt với nó.
PHẦN II. XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ
2.1. NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI
Sau khi bàn luận và dựa trên những kết quả đã đạt được trong phần Thấu cảm (Empathy)
thông qua các công cụ như: Empathy Map, Persona,… nhóm đã xác định được những
khó khăn, vấn đề cốt lõi mà cộng đồng nhóm đang hướng đến – đó là cộng đồng sinh
viên đang gặp khó khăn trong quản lý tài chính. Cụ thể, sinh viên thường thiếu kỹ năng
lập kế hoạch chi tiêu, không biết cách tiết kiệm hợp lý, và dễ rơi vào tình trạng tiêu xài
vượt quá thu nhập. Ngoài ra, nhiều bạn còn chưa nhận thức được tầm quan trọng của
việc theo dõi chi tiêu cá nhân hằng ngày hoặc không có công cụ phù hợp để thực hiện
điều đó. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hiện tại của
sinh viên mà còn có thể kéo theo những hệ lụy lâu dài về tài chính trong tương lai. Vì
vậy, nhóm quyết định tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp hỗ trợ sinh viên cải thiện
kỹ năng quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả và bền vững.
2.2. CÔNG CỤ CÂY VẤN ĐỀ
1. Chiếc mũ đen: Phân tích và đánh giá các khía cạnh tiêu cực và những rủi ro
- Không kiểm soát chi tiêu có thể dẫn đến nợ nần.
- Kết quả học tập giảm sút vì phải đi làm thêm nhiều.
- Có thể hình thành thói quen tiêu xài hoang phí, ảnh hưởng lâu dài.
- Một số sinh viên gặp lừa đảo hoặc tham gia vay tín dụng đen.
2. Chiếc mũ trắng: Tập trung vào việc thu thập thông tin khách quan và sự thật
- Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc quản lý chi tiêu cá nhân.
- Thu nhập chủ yếu đến từ gia đình, học bổng hoặc làm thêm.
- Họ thường chi tiêu không có kế hoạch: ăn uống, mua sắm online, giải trí…
- Thiếu kiến thức tài chính cá nhân, không ghi chép chi tiêu.
- Một số ứng dụng hỗ trợ quản lý tài chính nhưng chưa được sử dụng hiệu quả. 9
3. Chiếc mũ đỏ: Tập trung vào cảm xúc và trực giác
- Nhiều sinh viên cảm thấy căng thẳng, lo lắng khi thiếu tiền cuối tháng.
- Có người ngại ngùng, xấu hổ khi phải vay mượn bạn bè.
- Một số lại hối hận khi tiêu xài quá mức, nhưng không biết cách cải thiện.
- Một số sinh viên cảm thấy áp lực từ bạn bè khi không biết cách từ chối các cuộc hẹn.
4. Chiếc mũ vàng: Đánh giá các khía cạnh tích cực và những cơ hội để tận dụng
- Việc học cách quản lý tài chính từ sớm giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng sống quan trọng.
- Nếu kiểm soát tốt chi tiêu, sinh viên có thể tiết kiệm, đầu tư nhỏ hoặc tự lập tài chính.
- Có nhiều công cụ và khóa học miễn phí về quản lý tài chính cá nhân.
- Rèn luyện được tính kỷ luật và có ý thức trách nhiệm với bản thân.
5. Chiếc mũ xanh lá cây: Tập trung vào việc tạo ra các ý tưởng mới và sáng tạo
- Thiết lập ngân sách cá nhân theo tuần/tháng.
- Tổ chức các buổi hội thảo kỹ năng tài chính trong trường học.
- Mỗi sinh viên có thể lập “nhóm tiết kiệm cùng nhau” để thúc đẩy nhau.
- Triển khai thử thách “30 ngày không tiêu hoang” để tạo thói quen.
6. Chiếc mũ xanh dương: Đánh giá các giải pháp và đưa ra quyết định.
- Vấn đề tài chính của sinh viên là một vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc.
- Cần có kế hoạch giáo dục tài chính trong nhà trường.
- Kết hợp các góc nhìn: dữ liệu (trắng), cảm xúc (đỏ), rủi ro (đen), cơ hội (vàng),
sáng tạo (xanh lá) để đưa ra giải pháp toàn diện.
- Nên tổ chức các chương trình hỗ trợ, tư vấn tài chính cho sinh viên từ sớm. Mũ tư duy Nội dung chính Trắng
Thiếu kỹ năng tài chính, không ghi chép chi tiêu Đen
Nợ nần, học kém, dính tín dụng đen Đỏ
Căng thẳng, xấu hổ, lo lắng khi hết tiền Vàng
Học được kỹ năng sống, có thể tiết kiệm & đầu tư nhỏ Xanh lá
Ý tưởng sáng tạo: nhóm tiết kiệm, thử thách 30 ngày Xanh dương
Cần giải pháp toàn diện, giáo dục tài chính từ sớm 10 2.3. HOW MIGHT WE?
Làm thế nào chúng ta có thể giúp sinh viên quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn để
họ cảm thấy an tâm và chủ động hơn trong chi tiêu hàng ngày?
Persona: Sinh viên đại học, đặc biệt là những người sống xa nhà, có nguồn thu nhập
hạn chế hoặc chưa có kinh nghiệm quản lý tài chính.
Động lực + Phát hiện (Insight): Sinh viên thường cảm thấy áp lực và lo lắng khi chi tiêu
vượt quá kế hoạch, thiếu kỹ năng lập ngân sách hoặc không biết cách tiết kiệm hiệu quả.
Họ mong muốn có một công cụ hoặc phương pháp đơn giản giúp kiểm soát chi tiêu mà
không gây quá nhiều phiền phức.
2.4. BÀI HỌC KINH NGHIỆM
Qua quá trình tìm hiểu và phân tích vấn đề sinh viên gặp khó khăn trong quản lý tài
chính, nhóm đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Trước hết, việc áp dụng các
công cụ như Empathy Map hay Persona không chỉ giúp nhóm thấu hiểu sâu sắc hơn về
cảm xúc, hành vi và nhu cầu thực tế của sinh viên, mà còn rèn luyện khả năng nhìn nhận
vấn đề từ góc độ của người trong cuộc. Bên cạnh đó, nhóm nhận ra rằng tài chính cá
nhân là một kỹ năng sống thiết yếu nhưng lại chưa được nhiều sinh viên quan tâm đúng
mức. Chính vì vậy, để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, cần có sự kết hợp giữa việc
nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi và cung cấp các công cụ hỗ trợ phù hợp. Cuối
cùng, nhóm học được rằng sự đồng cảm và lắng nghe đóng vai trò quan trọng trong việc
xây dựng giải pháp mang tính thực tiễn và bền vững.
PHẦN III. SÁNG TẠO GIẢI PHÁP
3.1. NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI
Mục tiêu của nhóm là xây dựng và thực hiện giải pháp giúp sinh viên tiết kiệm chi tiêu
một cách hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng. Giải pháp hướng tới:
- Giảm tối thiểu 20% chi tiêu không cần thiết trong 3 tháng.
- Hình thành thói quen quản lý tài chính cá nhân.
- Chia sẻ kinh nghiệm để lan tỏe lối sống tiết kiệm trong cộng đồng sinh viên.
3.2. CÔNG CỤ 5W – 1H Câu hỏi Trả lời What?
Giải pháp giúp sinh viên tiết kiệm chi tiêu hiệu quả. Why?
Nhiều sinh viên chưa có kỹ năng quản lý tiền bạc, dễ tiêu xài lãng phí. Who?
Sinh viên đại học, cao đẳng có thu nhập hạn chế.
Where? Trong sinh hoạt học tập, ăn uống, đi lại, giải trí hằng ngày.
When? Áp dụng trong suốt năm học, đặc biệt trong các tháng cao điểm chi tiêu. How?
Qua lập kế hoạch chi tiêu, chia sẻ mẹo tiết kiệm, ứng dụng công nghệ. 11
3.3. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI
3.3.1. Tổng quan các nội dung chính cần thực hiện:
- Khảo sát thực trạng chi tiêu của sinh viên.
- Đề xuất phương pháp và đưa ra phương pháp hợp lí nhất - Lập Fanpage, kênh tiktok
- Lên ý tưởng nội dung cho kênh/ Fanpage
3.3.2. Kế hoạch chi tiết thực hiện ý tưởng:
▪ Tiến độ thực hiện:
Mục tiêu cần hoàn Thời gian
Đầu mục công việc thành Khảo sát và phỏng 20/06-27/6 vấn thói quen chi
Phát phiếu, tổng hợp, phân tích tiêu 28/7-3/7 Đề xuất ý tưởng
Đề xuất phương pháp và đưa ra phương pháp hợp lí nhất. Lập Fanpage và
Kêu gọi, chia sẻ cho mọi người, lên ý tưởng cho 3/7 - 5/7 Kênh Tiktok nội dung
▪ Chi tiết phân công nhiệm vụ theo từng cá nhân: 12 STT MSSV Họ và tên Vai trò Công việc
Nhóm Lên ý tưởng, giải quyết vấn đề xác định ý tưởng 1
2473401155709 Phùng Thị Mai trưởng khả thi nhất. Hoàng Mai
Thành Đi phỏng vấn, tổng hợp phân tích thông tin khảo 2 2473401200127 Phương viên
sát, làm poster, đi quay video. Nguyễn Hồ
Thành Lên ý tưởng, giải quyết vấn đề xác định ý tưởng 3 2473401200051 Mỹ Hoa viên
khả thi nhất, làm tiểu luận. Đoàn Minh Thành
Tìm nội dung, tạo câu hỏi sâu, NC tại bàn, làm 4 2473401150004 Duy An viên tiểu luận. Thành
Làm bảng empathy, tạo khảo sát, làm PP, edit 5
2473401150925 Hồ Mạnh Tuấn viên video, làm PP.
Lên ý tưởng, giải quyết vấn đề xác định ý tưởng Nguyễn Ngọc Thành 6 2473401151004 khả thi nhất. Thanh Vy viên
Nguyễn Ngọc Thành Tìm nội dung, tạo câu hỏi sâu, NC tại bàn, Làm 7 2473401200196 Yến Vy viên PP.
Võ Thị Ngọc Thành Lên ý tưởng, giải quyết vấn đề xác định ý tưởng 8 2473401200048 Hân viên
khả thi nhất, đi quay video, làm poster. Nguyễn Thị Lệ Thành
Làm bảng empathy, tạo khảo sát, làm PP, đi 9 2473401150210 Hằng viên quay, edit video. 13
3.4. BÀI HỌC KINH NGHIỆM
- Hiểu rõ tầm quan trọng của việc quản lý chi tiêu cá nhân.
- Cải thiện kỹ năng lên ý tưởng, xử lý tình huống phát sinh.
- Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm.
- Phát triển tư duy sáng tạo, tự tin trong mọi lĩnh vực.
PHẦN IV. BÁO CÁO KẾT QUẢ TRIỂN KHAI
4.1. GIAI ĐOẠN DỰNG MẪU
4.1.1. Nhiệm vụ triển khai:
- Quảng bá video về phương pháp 50-30-20 trên nền tảng Tiktok
4.1.2. Cách thức triển khai:
- Sản xuất video chia sẻ phương pháp 50-30-20 chia thu nhập thành 3 phần: 50% cho
nhu cầu thiết yếu (ăn uống, nhà trọ), 30% cho sở thích cá nhân (giải trí, mua sắm), và
20% tiết kiệm hoặc đầu tư. Đây là công cụ đơn giản giúp sinh viên dễ hình dung và điều chỉnh hành vi tiêu dùng.
- Lập fanpage Facebook, kênh Tiktok: Đăng video + bài viết hỗ trợ
- Cung cấp mẫu quản lý chi tiêu, tips tiết kiệm
- Giao lưu, giải đáp thắc mắc sinh viên của sinh viên về vấn để quản lí chi tiêu.
4.1.3. Kết quả đạt được
- Sinh viên xem video: Qua việc xem video hướng dẫn, sinh viên đã có cơ hội tiếp cận
và hiểu rõ hơn về phương pháp quản lý chi tiêu hiệu quả. Video không chỉ cung cấp
thông tin lý thuyết mà còn minh họa các tình huống thực tế, giúp sinh viên dễ dàng áp
dụng vào cuộc sống hàng ngày. 14
- Thử áp dụng phương pháp: Một số sinh viên đã bắt đầu thử nghiệm phương pháp
quản lý chi tiêu trong vòng một tuần. Họ ghi chép lại các khoản chi tiêu hàng ngày và
đánh giá mức độ hiệu quả của phương pháp này trong việc kiểm soát tài chính cá nhân.
- Tăng lượt theo dõi Fanpage: Trong tuần đầu tiên, Fanpage của dự án đã đạt được 190
lượt theo dõi. Điều này cho thấy sự quan tâm và ủng hộ từ cộng đồng sinh viên đối với
các hoạt động và nội dung mà dự án cung cấp.
- Lượt tương tác cao: Video nhận được nhiều lượt tương tác từ sinh viên, bao gồm bình
luận, chia sẻ và thảo luận. Điều này không chỉ phản ánh sự quan tâm mà còn cho thấy
sinh viên đang tích cực tham gia vào việc tìm hiểu và áp dụng các biện pháp quản lý chi tiêu.
4.2. Giai đoạn kiểm tra đánh giá giải pháp
4.2.1. Nhiệm vụ triển khai
- Khuyến khích ghi chép chi tiêu: Nhằm tạo thói quen tốt cho sinh viên, nhóm đã
khuyến khích họ ghi lại chi tiêu hàng ngày một cách đơn giản và thuận tiện nhất có thể.
Các phương tiện được đề xuất bao gồm sổ tay, ứng dụng điện thoại, Google Sheets, và
các công cụ trực tuyến khác.
- Theo dõi tiến độ: Trong vòng một tháng, nhóm sẽ theo dõi tiến độ áp dụng giải pháp
của sinh viên. Việc này sẽ giúp đánh giá mức độ hiệu quả và sự thay đổi trong thói quen chi tiêu của họ.
4.2.2. Cách thức thực hiện
- Phân tích dữ liệu chi tiêu: Sau khi thu thập dữ liệu chi tiêu trước và sau khi áp dụng
giải pháp, nhóm sẽ tiến hành phân tích để so sánh và đánh giá sự thay đổi trong thói
quen chi tiêu của sinh viên.
- Phỏng vấn và lấy ý kiến phản hồi: Nhóm sẽ thực hiện phỏng vấn sinh viên để thu
thập ý kiến phản hồi về hiệu quả thực tế của các biện pháp quản lý chi tiêu đã áp dụng.
Điều này sẽ giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu của giải pháp.
4.2.3. Kết quả đạt được
- Nhận thức rõ ràng hơn: Đa số sinh viên đã có nhận thức rõ ràng hơn về mức độ chi
tiêu của bản thân. Họ đã bắt đầu chú ý đến các khoản chi tiêu không cần thiết và tìm cách cắt giảm.
- Khó khăn trong việc ghi chép: Một số sinh viên gặp khó khăn trong việc duy trì thói
quen ghi chép do quên hoặc thiếu động lực. Điều này cho thấy cần có các biện pháp hỗ
trợ để giúp họ duy trì thói quen này. 15
4.3. Tổng kết và rút kinh nghiệm
4.3.1. Tổng kết quá trình tư duy thiết kế
- Nhóm đã trải qua đầy đủ các bước trong quy trình tư duy thiết kế: thấu cảm, xác định
vấn đề, sáng tạo giải pháp, thử nghiệm và đánh giá. Mỗi bước đều đóng vai trò quan
trọng trong việc phát triển và hoàn thiện giải pháp. 4.3.2. Thuận lợi
- Mô hình tiết kiệm gần gũi: Mô hình tiết kiệm được thiết kế gần gũi, dễ áp dụng với
sinh viên, giúp họ dễ dàng tiếp cận và thực hiện.
- Công cụ đơn giản: Các công cụ hỗ trợ như ứng dụng miễn phí và Excel rất dễ tiếp
cận, giúp sinh viên không gặp khó khăn trong việc ghi chép và theo dõi chi tiêu.
- Sự phối hợp từ sinh viên: Nhóm đã nhận được sự phối hợp và hưởng ứng tích cực từ
sinh viên được chọn, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai dự án. 4.3.3. Khó khăn
- Thói quen ghi chép chưa hình thành: Một số sinh viên chưa hình thành thói quen
ghi chép thường xuyên, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của giải pháp.
- Thiếu môi trường nhóm: Việc thiếu môi trường nhóm đồng hành khiến một số sinh
viên khó duy trì động lực và cảm hứng trong việc quản lý chi tiêu.
4.3.4. Bài học kinh nghiệm
- Kế hoạch rõ ràng: Cần lên kế hoạch rõ ràng và theo dõi thường xuyên để duy trì hiệu quả của giải pháp.
- Hỗ trợ nhóm và chia sẻ kinh nghiệm: Việc hỗ trợ nhóm và chia sẻ kinh nghiệm giữa
các sinh viên giúp nâng cao động lực và sự gắn bó, từ đó tạo ra một môi trường tích cực
cho việc học hỏi và phát triển.
- Hình thành thói quen tiết kiệm: Hình thành thói quen tiết kiệm là một kỹ năng sống
thiết thực cho sinh viên trong tương lai, giúp họ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn.
4.4. Kết luận chung và định hướng mở rộng
Qua dự án này, nhóm đã vận dụng toàn bộ quy trình tư duy thiết kế từ thấu cảm, xác
định vấn đề, sáng tạo giải pháp đến thử nghiệm và đánh giá. Việc giúp sinh viên cải
thiện kỹ năng quản lý chi tiêu không chỉ giải quyết một vấn đề cá nhân, mà còn góp
phần xây dựng thói quen tài chính bền vững cho thế hệ trẻ.
Trong tương lai, nhóm dự định mở rộng dự án bằng cách:
- Tổ chức các buổi hội thảo: Tổ chức các buổi hội thảo về quản lý tài chính cá
nhân, nơi sinh viên có thể chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ nhau.
Phát triển ứng dụng hỗ trợ: Nghiên cứu và phát triển một ứng dụng di động hỗ trợ sinh viên trong
việc ghi chép và theo dõi chi tiêu một cách hiệu quả hơn. 16
• Mở rộng đối tượng tham gia: Mở rộng dự án đến nhiều sinh viên hơn, không
chỉ trong trường mà còn ở các trường đại học khác, nhằm lan tỏa ý thức quản lý
tài chính trong cộng đồng sinh viên.
PHẦN V. TÀI LIỆU THAM KHẢO
News, V. (2022b). “Quản lý tài chính cá nhân hiệu quả thúc đẩy tài chính toàn diện.”
VietNamNet News; Vietnamnet.vn. https://vietnamnet.vn/quan-ly-tai-chinh-ca-nhan-
hieu-qua-thuc-day-tai-chinh-toan-dien-2096689.html
VCCorp.vn. (2022). Quản lý tài chính. Cafef. https://cafef.vn/quan-ly-tai-chinh.html
Co., T. (2024). Bí kíp để thành công trong quản lý tài chính cá nhân. Moneylover; Money
Lover. https://moneylover.me/vi 17
Document Outline
- PHẦN I. THẤU CẢM
- 1.1. NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI
- 1.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TẠI BÀN
- 1.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC ĐỊA
- 1.4. BẢN ĐỒ THẤU CẢM (EMPATHY MAP)
- 1.5. BÀI HỌC KINH NGHIỆM
- PHẦN II. XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ
- 2.1. NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI
- 2.2. CÔNG CỤ CÂY VẤN ĐỀ
- 2.3. HOW MIGHT WE?
- 2.4. BÀI HỌC KINH NGHIỆM
- PHẦN III. SÁNG TẠO GIẢI PHÁP
- 3.1. NHIỆM VỤ TRIỂN KHAI
- 3.2. CÔNG CỤ 5W – 1H
- 3.3. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI
- 3.4. BÀI HỌC KINH NGHIỆM
- PHẦN IV. BÁO CÁO KẾT QUẢ TRIỂN KHAI
- 4.1. GIAI ĐOẠN DỰNG MẪU
- 4.1.3. Kết quả đạt được
- 4.2. Giai đoạn kiểm tra đánh giá giải pháp
- 4.2.1. Nhiệm vụ triển khai
- 4.2.2. Cách thức thực hiện
- 4.2.3. Kết quả đạt được
- 4.3. Tổng kết và rút kinh nghiệm
- 4.3.1. Tổng kết quá trình tư duy thiết kế
- 4.3.2. Thuận lợi
- 4.3.3. Khó khăn
- 4.3.4. Bài học kinh nghiệm
- 4.4. Kết luận chung và định hướng mở rộng
- 4.1. GIAI ĐOẠN DỰNG MẪU
- PHẦN V. TÀI LIỆU THAM KHẢO