Câu 4: Trình bày quá trình đổi mới tư duy của Đảng về kinh tế thị trường định hướng XHCN. Tại sao
nói phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN là bước phát triển mới về tư duy lý luận, là sự vận
dụng sáng tạo của Đảng ta ? Có ý kiến cho rằng: Việt Nam không thể kết hợp KTTT với định hướng xã
hội chủ nghĩa, trình bày quan điểm của bạn về vấn đề này.

Quá trình đổi mới tư duy của Đảng về kinh tế thị trường định hướng XHCN
Trước thời kỳ đổi mới năm 1986, Đảng ta từng có thời gian dài nhận thức kinh tế thị trường là đặc trưng
riêng của chủ nghĩa tư bản, đối lập với chủ nghĩa xã hội. Do đó, nền kinh tế nước ta được tổ chức theo
cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp, trong đó Nhà nước can thiệp sâu vào mọi hoạt động sản xuất –
kinh doanh, dẫn đến kìm hãm năng lực sản xuất, thiếu động lực phát triển và làm nảy sinh tình trạng trì
trệ, khan hiếm hàng hóa, lạm phát cao. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy kinh tế của Đảng.
Từ Đại hội VI (1986), Đảng Cộng sản Việt Nam đã có bước đột phá trong tư duy, khẳng định phải chuyển
từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Đây là sự thay đổi
căn bản về nhận thức, coi kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường là phù
hợp với giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Đảng cũng khẳng định phát triển nhiều thành phần kinh
tế, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, đồng thời khuyến khích kinh tế tư nhân và kinh tế có
vốn đầu tư nước ngoài phát triển.
Đến Đại hội VII (1991) và đặc biệt là Đại hội IX (2001), Đảng ta đã xác định rõ khái niệm "kinh tế thị
trường định hướng xã hội chủ nghĩa", coi đây là mô hình kinh tế tổng quát trong suốt thời kỳ quá độ lên
chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Tư duy này tiếp tục được hoàn thiện qua các kỳ Đại hội sau, nhất là tại Đại
hội XIII (2021), Đảng nhấn mạnh yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập quốc tế,
vận hành đầy đủ, đồng bộ theo các quy luật của kinh tế thị trường, nhưng bảo đảm định hướng xã hội
chủ nghĩa, vì mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.
Vì sao nói phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN là bước phát triển mới về tư duy lý luận, là sự
vận dụng sáng tạo của Đảng ta

Phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN là bước phát triển mới về tư duy lý luận vì nó khắc phục
được quan niệm giáo điều trước đây cho rằng kinh tế thị trường chỉ thuộc về chủ nghĩa tư bản. Đảng ta
đã nhận thức sâu sắc rằng kinh tế thị trường là một thành tựu chung của nhân loại, có thể được vận
dụng trong nhiều chế độ xã hội khác nhau, nếu biết kết hợp với mục tiêu, bản chất và giá trị của chủ
nghĩa xã hội. Việc xác lập mô hình này thể hiện sự trưởng thành vượt bậc trong tư duy kinh tế, khi Đảng
vừa kế thừa quy luật khách quan của thị trường, vừa gắn với mục tiêu công bằng, tiến bộ xã hội.
Đây cũng là sự vận dụng sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong điều kiện cụ thể của đất nước.
Đảng ta không sao chép mô hình của bất kỳ quốc gia nào, mà xây dựng con đường phát triển riêng: vận
hành theo cơ chế thị trường nhưng dưới sự quản lý của Nhà nước pháp quyền XHCN và sự lãnh đạo của
Đảng. Mục tiêu cuối cùng của mô hình này không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là nâng cao đời sống
nhân dân, bảo đảm an sinh xã hội, giữ vững định hướng XHCN.
Như vậy, việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một sáng tạo mang tính lý
luận và thực tiễn sâu sắc của Đảng ta. Nó thể hiện tư duy độc lập, linh hoạt và phù hợp với điều kiện lịch
sử cụ thể của Việt Nam, góp phần đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, đạt được nhiều
thành tựu to lớn, khẳng định tính đúng đắn của đường lối đổi mới mà Đảng đã lựa chọn.
Có ý kiến cho rằng: Việt Nam không thể kết hợp KTTT với định hướng xã hội chủ nghĩa, trình bày quan
điểm của bạn về vấn đề này.

Ý kiến cho rằng Việt Nam không thể kết hợp kinh tế thị trường (KTTT) với định hướng xã hội chủ nghĩa
(XHCN) là một nhận định phiến diện, chưa hiểu đúng bản chất đường lối phát triển của Đảng ta. Thực tế
cho thấy, việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là sự lựa chọn đúng đắn,
sáng tạo và phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam trong thời kỳ đổi mới. Kinh tế thị trường là một
trình độ phát triển tất yếu của sản xuất hàng hoá, là công cụ hiệu quả để phát huy mọi nguồn lực xã hội,
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân. Tuy nhiên, nếu chỉ thuần túy vận hành theo
cơ chế thị trường thì sẽ dẫn đến phân hóa giàu nghèo, bất công xã hội và nhiều hệ lụy khác. Vì vậy, định
hướng xã hội chủ nghĩa chính là yếu tố bảo đảm cho sự phát triển bền vững, công bằng và nhân văn của nền kinh tế.
Ở Việt Nam, KTTT định hướng XHCN vừa tuân theo các quy luật của thị trường, vừa được Nhà nước
pháp quyền XHCN quản lý, điều tiết bằng pháp luật, chiến lược và chính sách để hướng tới mục tiêu
“dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Định hướng xã hội chủ nghĩa thể hiện ở việc lấy
con người làm trung tâm, coi tiến bộ và công bằng xã hội là mục tiêu song hành cùng tăng trưởng kinh
tế. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong định hướng phát triển, bảo đảm an sinh xã hội, hạn chế mặt trái
của thị trường và thúc đẩy phát triển bền vững.
Thực tiễn hơn 35 năm đổi mới đã chứng minh tính đúng đắn của mô hình này. Việt Nam đã thoát khỏi
tình trạng kém phát triển, trở thành nước có thu nhập trung bình, đời sống nhân dân không ngừng được
cải thiện, vị thế quốc tế ngày càng được nâng cao. Bên cạnh đó, các chính sách xã hội như xóa đói giảm
nghèo, bảo hiểm y tế toàn dân, phổ cập giáo dục, chăm lo người có công... được chú trọng, thể hiện rõ
bản chất nhân văn của định hướng XHCN. Dù vẫn còn những hạn chế và thách thức như chênh lệch giàu
nghèo hay vấn đề môi trường, song đó là những vấn đề đang được Đảng và Nhà nước tích cực khắc
phục trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN.
Tóm lại, sự kết hợp giữa KTTT và định hướng XHCN không những khả thi mà còn là con đường tất yếu để
Việt Nam vừa phát triển nhanh, hiệu quả, vừa bảo đảm công bằng và tiến bộ xã hội. Đây là mô hình sáng
tạo, mang đậm bản sắc Việt Nam, kế thừa tinh hoa kinh tế thị trường nhân loại nhưng được dẫn dắt bởi
mục tiêu nhân văn của chủ nghĩa xã hội, vì con người và do con người.
Câu 5: Đảng ta đã kế thừa tư tưởng đối ngoại của Bác trong hội nhập quốc tế như thế nào? Minh
chứng qua một số thành tựu cụ thể: đàm phán thuế quan với Mỹ, đối tác của nhóm BRICS ? Bạn nghĩ
gì về quan điểm “ngoại giao cây tre” của đảng ta trong công tác đối ngoại hiện nay?

Kế thừa tư tưởng đối ngoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong hội nhập quốc tế
Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi đối ngoại là một mặt trận quan trọng, góp phần bảo vệ và phát triển đất
nước. Tư tưởng đối ngoại của Người thể hiện ở nguyên tắc độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và hữu
nghị, “làm bạn với tất cả các nước dân chủ và không gây thù oán với ai”. Kế thừa và phát triển tư tưởng
ấy, Đảng ta đã xác định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc
tế, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam
vừa kiên định mục tiêu bảo vệ lợi ích dân tộc, giữ vững chủ quyền, vừa mở rộng quan hệ hợp tác để
tranh thủ nguồn lực bên ngoài cho phát triển đất nước.
Minh chứng qua một số thành tựu cụ thể
Một minh chứng tiêu biểu là quá trình đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại, thuế quan với Hoa
Kỳ. Sau khi bình thường hóa quan hệ vào năm 1995, Việt Nam và Hoa Kỳ đã tiến hành Hiệp định Thương
mại song phương (BTA) năm 2000, tạo nền tảng cho việc Hoa Kỳ dành quy chế thương mại bình thường
vĩnh viễn (PNTR) cho Việt Nam năm 2006 – một điều kiện quan trọng để Việt Nam gia nhập Tổ chức
Thương mại Thế giới (WTO). Những bước tiến này thể hiện tư duy đối ngoại linh hoạt, mềm dẻo và hiệu
quả – kế thừa tinh thần “dĩ bất biến ứng vạn biến” của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong xử lý quan hệ với các nước lớn.
Bên cạnh đó, Việt Nam ngày càng mở rộng quan hệ hợp tác với các đối tác trong nhóm BRICS (Brazil,
Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi). Việt Nam duy trì quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Nga, Ấn Độ
và Trung Quốc; tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư với Brazil và Nam Phi. Đặc biệt, việc Việt
Nam được mời tham dự Hội nghị BRICS mở rộng năm 2024 thể hiện uy tín và vai trò ngày càng được
nâng cao của Việt Nam trên trường quốc tế. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc Đảng ta vận dụng sáng
tạo tư tưởng đối ngoại của Bác – kết hợp giữa giữ vững độc lập dân tộc và chủ động hội nhập quốc tế vì
lợi ích quốc gia – dân tộc.
Bạn nghĩ gì về quan điểm “ngoại giao cây tre” của đảng ta trong công tác đối ngoại hiện nay?
Quan điểm “ngoại giao cây tre” của Đảng ta là một hình ảnh giàu ý nghĩa, được Tổng Bí thư Nguyễn Phú
Trọng nêu lên trong nhiều dịp, đặc biệt được khẳng định rõ tại Hội nghị Đối ngoại toàn quốc năm 2021.
Đây là cách diễn đạt sinh động, cô đọng bản chất và phong cách ngoại giao Việt Nam trong thời kỳ mới:
“ngoại giao Việt Nam mềm mại, khéo léo, linh hoạt như cây tre Việt Nam – gốc rễ vững chắc, thân thẳng,
cành uyển chuyển, đầy sức sống”. Hình ảnh cây tre – loài cây gần gũi, quen thuộc trong đời sống dân tộc
– đã được nâng lên thành biểu tượng cho bản sắc, bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam trong công tác đối ngoại.
“Gốc rễ vững chắc” của ngoại giao cây tre chính là nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh, là đường lối đối
ngoại độc lập, tự chủ, hoà bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, đa dạng hoá, đa phương hoá quan hệ
quốc tế. Việt Nam kiên định mục tiêu vì lợi ích quốc gia – dân tộc, trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc
tế, bình đẳng, cùng có lợi, đồng thời trung thành với chủ nghĩa xã hội và lợi ích của nhân dân. Đó là phần
“gốc” kiên định, không bao giờ lay chuyển, thể hiện bản lĩnh chính trị và lập trường độc lập của Đảng ta.
Phần “thân thẳng” của cây tre thể hiện tư thế, bản lĩnh kiên cường, tự tin và đàng hoàng của Việt Nam
trong quan hệ quốc tế. Trải qua bao biến động của thời cuộc, Việt Nam vẫn giữ vững nguyên tắc, không
nghiêng ngả, không phụ thuộc, kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời tích
cực đóng góp cho hoà bình, ổn định và phát triển của khu vực cũng như thế giới. Đây là biểu hiện sinh
động của một nền ngoại giao “dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm”, kiên định trong mục tiêu
nhưng linh hoạt trong phương pháp.
“Cành uyển chuyển” là biểu tượng cho sự mềm dẻo, linh hoạt và khéo léo trong ứng xử ngoại giao.
Giống như cây tre biết cúi mình khi gió bão nhưng không bao giờ gãy, ngoại giao Việt Nam biết mềm dẻo
trong phương pháp, ứng biến sáng tạo theo hoàn cảnh cụ thể, kết hợp hài hoà giữa nguyên tắc và linh
hoạt. Trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động phức tạp như xung đột, cạnh tranh chiến lược, biến đổi
khí hậu, hay khủng hoảng kinh tế, Việt Nam luôn chủ động thích ứng, tranh thủ tối đa các mối quan hệ
quốc tế để phục vụ phát triển đất nước, đồng thời vẫn giữ vững lập trường độc lập, tự chủ, không bị
cuốn vào vòng xoáy của các cuộc đối đầu giữa các nước lớn.
Trong thực tiễn, “ngoại giao cây tre” đã được thể hiện rõ qua ba trụ cột của nền ngoại giao Việt Nam
hiện nay là: ngoại giao Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại nhân dân, được triển khai đồng bộ, nhịp
nhàng. Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia trên thế giới, là thành viên tích
cực của nhiều tổ chức quốc tế và khu vực như Liên Hợp Quốc, ASEAN, APEC, CPTPP, RCEP..., đồng thời
đảm nhiệm thành công nhiều trọng trách quốc tế như Chủ tịch ASEAN 2020, Ủy viên không thường trực
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (2020–2021), Chủ tịch IPU 132... Những thành tựu đó cho thấy hiệu
quả, uy tín và bản sắc riêng của nền ngoại giao Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh.
“Ngoại giao cây tre” cũng là sự kế thừa và phát triển truyền thống ngoại giao nhân nghĩa, hoà hiếu, khôn
khéo nhưng kiên cường của dân tộc ta từ ngàn đời: “dĩ bất biến ứng vạn biến”, “thêm bạn, bớt thù”,
“vừa hợp tác, vừa đấu tranh”. Đó là tinh thần của Nguyễn Trãi với tư tưởng “lấy nhân nghĩa thắng hung
tàn”, của Hồ Chí Minh với đường lối ngoại giao mềm dẻo, hòa bình nhưng kiên định nguyên tắc.
Tóm lại, quan điểm “ngoại giao cây tre” là sự khái quát sâu sắc bản lĩnh, trí tuệ và phong cách ứng xử của
Việt Nam trong bối cảnh mới – vừa kiên định về mục tiêu, vừa linh hoạt về phương pháp; vừa giữ vững
nguyên tắc, vừa sáng tạo trong thực tiễn. Đây không chỉ là biểu tượng đẹp của đối ngoại Việt Nam hiện
đại mà còn là kim chỉ nam cho công tác ngoại giao trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng, góp phần
khẳng định vị thế, uy tín và tầm vóc mới của Việt Nam trên trường quốc tế.