

Preview text:
Câu 1:
Qua quá trình học tập em nhận thấy rằng quan điểm phát triển cho rằng mọi sự vật, hiện tượng luôn vận động và biến đổi không ngừng, do đó con người cần nhìn nhận vấn đề trong trạng thái động, biết điều chỉnh và hoàn thiện bản thân phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Nhưng việc vận dụng quan điểm này cũng góp phần có ý nghĩa đặt biệt quan trọng đối với công việc chăm sóc khách hàng tại phòng khám đa khoa tư nhân- nơi chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của bệnh nhân quyết định trực tiếp đến uy tín của đơn vị.
Trước tiên, trong công việc đón tiếp và hỗ trợ bệnh nhân, em đã nhận thức rằng chất lượng chăm sóc khách hàng không phải là một điều kiện nền mà là một quá trình cải tiến không ngừng. Những phản hồi của người bệnh về thái độ phục vụ, thời gian chờ đợi hay sự rõ ràng trong hướng dẫn được coi như là cơ sở để điều chỉnh quy trình hướng dẫn và cách giao tiếp. Nhờ sự nhìn nhận vấn đề theo quan điểm phát triển, bản thân em không né tránh góp ý mà chủ động rút ra kinh nghiệm để phục vụ người bệnh ngày càng tiến bộ hơn.
Bên cạnh đó, công việc chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực y tế thường xuyên cũng thay đổi và phát sinh nhiều tình huống gây áp lực. Vận dụng quan điểm phát triển giúp em ý thức được sự cần thiết phải không ngừng hoàn thiện kỹ năng cá nhân để thích ứng với đúng yêu cần thực tại. Cụ thể, trong những khung giờ cao điểm, khi lượng bệnh đông và thời gian chờ đợi kéo dài, nhiều người bệnh tỏ ra lo lắng, thậm chí còn bức xúc khi họ chưa nắm rõ quy trình và quy định khám. Trước đó, em thường giải thích theo khuôn mẫu có sẵn, chưa linh hoạt nên hiệu quả thuyết phục bệnh nhân chưa cao. Nhận thức được hạn chế đó, em chủ động rèn luyện kỹ năng lắng nghe, kiểm soát cảm xúc và điều chỉnh cách giao tiếp phù hợp với từng bệnh nhân. Thay vì trả lời như máy móc, em nhẹ nhàng trấn an, giải thích rõ ràng thời gian chờ đợi và hướng dẫn các bước tiếp theo. Nhờ vậy, những tình huống căng thẳng được giảm đi phần nào, góp phần tạo cảm giác an tâm và tránh được những mâu thuẫn đáng tiếc xảy ra khi đến khám.
Cuối cùng, môi trường phòng khám đa khoa tư nhân luôn chịu sự cạnh tranh và đổi mới liên tục. Xuất phát từ nhận thức đó, em sẵn sàng thích nghi với các quy trình mới, ứng dụng công nghệ và đồng thời tăng cường phối hợp với các bộ phận chuyên môn. Việc chủ động thay đổi giúp em nâng cao hiệu quả công việc và góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, uy tín cho phòng khám.
Như vậy, việc vận dụng quan điểm phát triển đã giúp bản thân em không ngừng hoàn thiện bản thân, đồng thời còn nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và đáp ứng hiệu quả yêu cầu thực tế trong môi trường phòng khám đa khoa tư nhân.
Câu 2:
Triết lý giáo dục “Học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, nhà trường gắn liền với xã hội” thể hiện quan điểm giáo dục toàn diện và thực tiễn, hướng đến mục tiêu hình thành con người phát triển hài hòa, có năng lực thích ứng và đáp ứng yêu cầu của xã hội.
Đầu tiên, triết lý này khẳng định rằng giáo dục không thể chỉ dừng ở việc tiếp thu kiến thức sách vở. Việc kết hợp giữa học và hành tạo điều kiện để người học hình thành năng lực vận dụng kiến thức, tư duy thực tế và thái độ học tập chủ động Đối với sinh viên đào tạo từ xa, việc vừa học vừa làm giúp em không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết áp dụng vào công việc chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực y tế, như giao tiếp với người bệnh, xử lý tình huống phát sinh và tuân thủ quy trình chuyên môn. Vì vậy cho thấy, người học được thực hành, trải nghiệm, kiến thức sẽ trở nên sâu sắc, bền vững và có giá trị sử dụng thực tế
Mặt khác, khi giáo dục được gắn với lao động sản xuất và đời sống xã hội, tri thức được thực tại hóa và có giá trị thực tiễn rõ ràng hơn. Thông qua trải nghiệm thực tế, quá trình làm việc tại phòng khám, em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm, kỷ luật và giá trị của lao động trong môi trường dịch vụ y tế. Từ đó, người học hiểu được giá trị của sức lao động, rèn luyện tính kỷ luật và nâng cao năng lực thích ứng với thị trường lao động.
Quan trọng hơn hết, việc gắn kết nhà trường với xã hội giúp giáo dục luôn vận động theo yêu cầu phát triển của thời kỳ chuyển đổi số. Nội dung đào tạo không mang tính khép kín mà được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu kinh tế – xã hội, từ đó giúp người học sau khi tốt nghiệp dễ dàng thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Đây chính là cơ sở để đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.