
CHUYÊN ĐỀ 20: ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU
I. Động từ nguyên mẫu (Infinitive) trong tiếng Anh là gì?
Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là chủ điểm ngữ pháp có lượng kiến thức xoay
quanh vô cùng đa dạng và có tần suất sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Qua
bài viết này, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ gửi đến bạn bài học về chủ đề Động từ
nguyên mẫu (Infinitive) bao gồm định nghĩa, cách dùng, cấu trúc, có ví dụ minh
họa và bài tập kèm lý thuyết giúp bạn dễ dàng hình dung và phân biệt với các động
từ dạng khác trong tiếng Anh.
II. Định nghĩa Động từ nguyên mẫu (Infinitive) trong tiếng Anh
Infinitive (Động từ nguyên mẫu) thường được ký hiệu là V1, là động từ ở thể
nguyên bản và có cấu trúc cơ bản nhất, không chịu tác động của việc chia động từ
theo bất kỳ thì hay chủ ngữ nào.
Ví dụ:
“love” là thể nguyên mẫu của động từ “tình yêu”.
“loves” là thể đã được chia theo chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì Hiện tại đơn.
‘loved’ là thể được chia theo thì Quá khứ đơn
III. Phân loại Động từ nguyên mẫu (Infinitive) trong tiếng Anh
Động từ nguyên mẫu (Infinitive) được chia thành 2 loại:
+ Bare Infinitive: Động từ ở dạng nguyên mẫu không có “to” đi trước
+ To-infinitive: Động từ ở dạng nguyễn mẫu với “to” đi trước
Động từ nguyên mẫu (Infinitive) trong tiếng Anh
Động từ nguyên mẫu không to (Bare Infinitive)
3.1 Định nghĩa Động từ nguyên mẫu không to (Bare Infinitive) trong tiếng Anh
Động từ nguyên mẫu không to (Bare infinitive) được sử dụng để chỉ những động
từ này đứng một mình và không có to đi trước nó.
Bare Infinitive thường được sử dụng trong các trường hợp
+ Theo sau modal verb
+ Cấu trúc let/make/ help

+ Theo sau túc từ
3.2Vị trí và chức năng của Bare Infinitive
– Đứng sau Động từ khiếm khuyết (Modal Verb)
Bare Infinitive sẽ đứng sau các Modal verbs (Động từ khiếm khuyết) trong tiếng
Anh và kết hợp với các động từ này giúp bổ nghĩa cho chủ ngữ trong câu.
Ví dụ:
She can speak three languages fluently. (Cô ấy có thể nói được ba ngôn ngữ
một cách lưu loát.)
She should apologize for what she said. (Cô ấy nên xin lỗi vì những gì cô ấy
nói.)
He will finish his project by tomorrow. (Anh ấy sẽ hoàn thành dự án của
mình vào ngày mai.)
– Bare Infinitive trong cấu trúc let/make/help
Bare Infivitive xuất hiện trong ba cấu trúc let/make/help có công thức như sau:
Cấu trúc 1: Đi sau “make” tạo thành câu có nghĩa Khiến/ Bắt/ Làm cho ai
phải làm gì
S + make (chia động từ theo thì và chủ ngữ) + object (thường là người) + bare
infinitive (V1)+ …
Ví dụ:
My boss made me work overtime last night to finish the project. (Sếp của tôi khiến
tôi làm thêm giờ tối qua để hoàn thành dự án.)
Cấu trúc 2: Đi sau “help” tạo thành câu có ngụ ý Giúp ai làm gì
S + help (chia động từ theo thì và chủ ngữ) + object (thường là người) + to-
infinitive/ bare infinitive + …
Ví dụ: My friend is helping me practice speaking English. (Bạn của tôi đang giúp
tôi luyện nói tiếng Anh.)
Lưu ý: Trong cấu trúc với ‘help’ này, sau object có thể là to-infinitive hoặc bare
infinitive.
Cấu trúc 3: Đi sau “let” tạo thành câu có nghĩa Cho phép/Để ai làm gì

S + let (chia động từ theo thì và chủ ngữ) + object (thường là người) + bare
infinitive + …
Ví dụ: They let us use their kitchen to cook dinner. (Họ đã cho phép chúng tôi sử
dụng bếp của họ để nấu bữa tối.)
– Vị trí của Bare infinitive theo sau Object (tân ngữ)
Bare Infinitive theo sau tân ngữ (Object) của một Verb of Perception (Động từ
Giác quan): Khi chủ ngữ là một người A nào đó dùng giác quan để nghe/nhìn/cảm
nhận/ngửi/nếm … hành động/sự việc từ đầu đến cuối của một người B thực hiện,
ta sẽ dùng Bare Infinitive để diễn tả hành động của người B.
Ta có cấu trúc sau:
S (A) + Verb of Perception (chia động từ theo thì và chủ ngữ) + object (B) +
bare infinitive + …
Ví dụ:
Last night, I saw a stranger come and stand in front of your house for a while.
Các Động từ chỉ giác quan phổ biến: see (nhìn thấy), notice (để ý thấy), hear (nghe
thấy), smell (ngửi thấy),…
Lưu ý: Với cấu trúc này sẽ dùng Gerunds (Danh động Từ) để diễn tả hành động
của người B nếu người A dùng giác quan nào đó chứng kiến/ nhìn thấy/ nghe
thấy/… chỉ được một phần hành động của người B.
Ví dụ:
Last night, while I was walking home, I saw a stranger standing in front of your
house. (Đêm qua, khi tôi đang đi bộ về nhà, tôi đã thấy một người lạ đang đứng
trước nhà bạn.)
– Bare Infinitive theo sau “why (not)”
Chúng ta sẽ sử dụng Bare Infinitive sau từ hỏi “why (not)” trong các câu hỏi mang
tính đề xuất/gợi ý/đưa ý kiến/ bàn bạc/…
Ví dụ:
Why not contact that customer right now? (Sao không liên lạc với khách hàng đó
ngay bây giờ?)
Động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive)

Định nghĩa To-infinitive trong tiếng Anh:
Động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive) là động từ nguyên mẫu có to đứng trước.
IV. Ngữ cảnh có thể sử dụng To-infinitive:
+ To infinitive làm chủ ngữ
+ To-infinitive đứng sau to be
+ To-infinitive làm tân ngữ (Object) cho tính từ
Vị trí và chức năng của To-infinitive trong câu
Tương tự Gerunds, to-infinitive thực chất có chức năng giống với những danh từ
và đảm nhận nhiều vị trí của danh từ trong câu.
– To-infinitive là chủ ngữ trong câu
To-infinitive (Động từ Nguyên mẫu theo sau “to”) có thể làm chủ ngữ của một
mệnh đề/câu và động từ của chủ ngữ to-infinitive chủ yếu là to-be.
Ví dụ:
To learn a new language is always challenging. (Học một ngôn ngữ mới luôn là
thử thách.)
To exercise regularly is important for your health.(Tập thể dục thường xuyên rất
quan trọng cho sức khỏe của bạn.)
Lưu ý: Một to-infinitive được xem là một chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên động từ sẽ
được chia ở dạng số ít. Nhưng khi có từ 2 to-infinitive trở lên cùng làm chủ ngữ
của một động từ, động từ sẽ được chia ở dạng số nhiều.
– To-infinitive đứng sau to be
To-infinitive sẽ đi theo sau to-be (mang nghĩa “là”) để bổ sung ý nghĩa cho chủ
ngữ.
Ví dụ: My goal is to become a good teacher (Mục tiêu của tôi là trở thành một giáo
viên tốt.)
– To – infinitive làm tân ngữ (object) cho động từ
To – infinitive trong một số trường hợp cũng có thể làm tân ngữ của một số động
từ nhất định.

Dưới đây là danh sách một số động từ có thể có tân ngữ là to-infinitive (phổ biến
nhất):
+ hope: hy vọng sẽ có thể làm gì
Ví dụ:
He hopes to get a job by the end of this year.
⟶ Cậu ấy hy vọng sẽ kiếm được một công việc trước cuối năm nay.
+ offer: đề xuất/đề nghị là bản thân sẽ làm gì
Ví dụ:
She offered to help me with the project, but I refused.
⟶ Cô ấy đề nghị giúp đỡ tôi với dự án đó nhưng tôi đã từ chối.
+ Expect: mong đợi sẽ được làm gì
Ví dụ:
He expected to see her at the event, but she didn’t come.
⟶ Anh ấy mong đợi là sẽ gặp cô ấy tại sự kiện nhưng cô ấy không tới.
+ plan: lên kế hoạch làm gì
Ví dụ:
We have just planned to move to another city.
⟶ Chúng tôi vừa lên kế hoạch chuyển tới một thành phố khác.
+ Refuse: từ chối làm gì
Ví dụ:
Yesterday, that customer refused to sign the contract with us.
⟶ Hôm qua, khách hàng đó đã từ chối kí hợp đồng với chúng ta/tôi.
+ want: muốn làm gì
Ví dụ:
I have always wanted to study abroad.

⟶ Tôi luôn muốn đi du học nước ngoài.
+ promise: hứa sẽ làm gì
Ví dụ:
Last week, he promised not to go to work late again.
⟶ Tuần trước, anh ta đã hứa sẽ không đi làm trễ nữa.
+ pretend: giả vờ làm gì
Ví dụ:
Children sometimes pretend to be sick, so they don’t have to go to school.
⟶ Trẻ con đôi khi giả vờ bị ốm để không phải đến trường.
+ Fail: thất bại khi làm việc gì
Ví dụ:
He looks sad because he has failed to make his parents proud.
⟶ Anh ấy trông buồn vì anh ấy đã thất bại trong việc làm cha mẹ tự hào.
+ agree: đồng ý làm gì
Ví dụ:
After 30 minutes of negotiation, they finally agreed to lower the price.
⟶ Sau 30 phút đàm phán, họ cuối cùng cũng đồng ý hạ giá.
+ decide: quyết định làm gì
Ví dụ:
She didn’t decide to buy that computer. I did.
⟶ Cô ấy không quyết định mua cái máy tính đó. Tôi quyết định nè.
+ threaten: đe dọa làm gì
Ví dụ:
The kidnappers threatened to kill the child if they didn’t get the money that night.

⟶ Kẻ bắt cóc đe dọa sẽ giết đứa bé nếu chúng không nhận được tiền vào tối đó.
– To-infinitive làm tân ngữ (object) cho tính từ
To-infinitive cũng có thể theo sau làm tân ngữ cho tính, cấu trúc như sau:
Cấu trúc 1:
It + be (chia theo thì và chủ ngữ ‘it’) + adj+ to-infinitive + …
Ví dụ:
It is impossible to check these reports in just one working day. (Quả là không thể
để mà kiểm tra hết chỗ báo cáo này chỉ trong một ngày làm việc.)
Cấu trúc 2:
S + be (chia theo thì và subject) + adj + to-infinitive + …
Ví dụ:
They were very surprised to see her at the meeting. (Họ đã rất bất ngờ khi thấy cô
ấy tại cuộc họp.)
– Động từ nguyên mẫu có to trong cấu trúc verb + object + to-infinitive
+ advise + object + to-infinitive: khuyên ai làm gì
Ví dụ: My friends advised me to look for another job. (Các bạn tôi khuyên tôi tìm
một công việc khác.)
+ convince + object + to-infinitive: thuyết phục ai làm gì
Ví dụ: We couldn’t convince that customer to choose our company. (Chúng tôi đã
không thể thuyết phục khách hàng đó chọn công ty của chúng tôi.)
+ require + object + to-infinitive: yêu cầu ai làm gì
Ví dụ: They required us to fill in the health declaration form. (Họ đã yêu cầu chúng
tôi điền vào bản khai báo sức khỏe.)
+ allow + object + to-infinitive: cho phép ai làm gì
Ví dụ: Yesterday, his parents didn’t allow him to go out with us. (Hôm qua, bố mẹ
cậu ấy đã không cho phép cậu ấy đi chơi với chúng tôi.)
+ remind + object + to-infinitive: nhắc ai làm gì

Ví dụ: I reminded him to turn off the light, but he still forgot. (Tôi đã nhắc thằng
bé tắt đèn nhưng nó vẫn quên.)
CHUYÊN ĐỀ 21: CẤU TRÚC GIẢ ĐỊNH
1. Câu giả định là gì?
Câu giả định hay câu cầu khiến là không mang tính chất ép buộc như câu mệnh
lệnh. Câu giả định nói mong muốn ai đó làm một việc gì đó. Câu giả định có thể
tạo thành nhờ các tính từ, động từ cụ thể. Cùng xem các ví dụ sau:
- He demands that you be present at the meeting. (Anh ta yêu cầu bạn phải có mặt
ở buổi họp.)
- It is necessary that we buy a map before going on a long trip. (Chúng ta cần phải
mua 1 tấm bản đồ trước mỗi chuyến đi dài.)
2. Câu giả định với động từ
S1 + V1 + that + S2 + V2 + O …
Các động từ giả định thường gặp là:
advise - khuyên bảo
demand - đòi hỏi, yêu cầu
prefer - thích hơn, ưa hơn
require - đòi hỏi, yêu cầu
insist - khăng khăng
propose - đề xuất
stipulate - quy định, ra điều kiện
command - ra lệnh, chỉ thị
recommend - giới thiệu, đề cử
suggest - đề xuất, gợi ý
decree - ra quy định
order - ra lệnh
request - yêu cầu, đề nghị

urge - thúc giục.
ask - đòi hỏi, xin, yêu cầu, thỉnh cầu
Ví dụ:
- He requested that the door be locked at night. (Anh ta yêu cầu là cửa ra vào phải
được khóa vào buổi tối)
- The doctor suggests that David stop smoking. (Bác sĩ khuyên David là phải
ngừng hút thuốc.)
- My boss ordered that we go to work earlier. (Sếp yêu cầu chúng tôi phải đi làm
sớm hơn.)
Lưu ý:
- V1 là động từ giả định, được chia theo thì của câu và chủ ngữ S1
- V2 là động từ nguyên dạng, không phải chia theo S2
3. Câu giả định với tính từ
It + be + Adj + that + S + V
Các tính từ giả định thường gặp là:
important - quan trọng
necessary - cần thiết, thiết yếu
urgent - khẩn thiết, cấp bách
obligatory - bắt buộc, cưỡng bách
essential - cần thiết
advisable - nên, đáng theo
recommended - được giới thiệu
required - cần thiết, đòi hỏi
mandatory - có tính cách bắt buộc
proposed - được đề nghị, dự kiến
suggested - giới thiệu

vital - quan trọng, mang tính sống còn
crucial - chủ yếu, quan trọng
imperative - bắt buộc, cấp bách
Ví dụ:
- It is mandatory that she rest for a week. (Cô ấy bắt buộc phải nghỉ ngơi trong 1
tuần.)
- It is suggested that we do exercises everyday. (Chúng tôi được khuyên nên tập
thể dục mỗi ngày.)
- It is vital that everyone get vaccinated thoroughly. (Ai cũng cần thiết phải được
tiêm đầy đủ vaccine.)
Lưu ý:
- Động từ to be được chia theo thì của câu
- V là động từ nguyên dạng, không phải chia theo S
4. Câu giả định với would rather
4.1. Câu giả định would rather ở hiện tại và tương lai
S1 + would rather (that) + S2 + V_ed/P1
Ví dụ:
- I would rather (that) the weather were cooler now. (Tôi mong bây giờ thời tiết
mát mẻ hơn.)
- Jerry would rather (that) Tom played games with him. (Jerry mong Tom sẽ chơi
game với anh ấy.)
- My parents would rather (that) I studied harder. (Bố mẹ mong tôi học tập chăm
chỉ hơn.)
Lưu ý:
- Động từ trong câu ở chia ở thì quá khứ
- Nếu V là to be thì dùng were cho mọi chủ ngữ
- Từ “that” có thể được lược bỏ

4.2 Câu giả định would rather ở quá khứ
S1 + would rather (that) + S2 + had + V_ed/P2
Ví dụ:
- He would rather (that) she had accepted his proposal. (Anh ấy mong rằng cô ấy
đã chấp nhận lời cầu hôn của mình.)
- Tom would rather (that) his boss hadn’t made him work all day. (Tom đã mong
rằng sếp không bắt anh ấy làm việc cả ngày.)
- I would rather (that) you had called me before coming here. (Tôi muốn là bạn đã
gọi điện thoại cho tôi trước khi bạn tới đây.)
5. Câu giả định với It’s time, It’s high time, It’s about time
It's (high/about) time + S + V_ed/P1
Ví dụ:
- It’s pretty late now, it’s about time I came home. (Bây giờ đã muộn rồi, tôi phải
về nhà thôi.)
- He’s been working for 3 days straight, it’s high time he got some rest. (Anh ấy đã
làm việc suốt 3 ngày liền. Đến lúc anh ấy phải nghỉ ngơi rồi.)
- We’re having a party this weekend, it’s time we cleaned our house and went
shopping. (Cuối tuần này chúng tôi có tổ chức tiệc, bây giờ chúng tôi cần dọn dẹp
nhà và đi mua đồ.)
Lưu ý:
- Các cấu trúc it’s (about/high) time = It’s time for sb to do sth: đến lúc ai đó phải
làm gì
- Động từ V trong câu giả định với time chia ở thì quá khứ
CHUYÊN ĐỀ 23: MỆNH ĐỀ
1. Định nghĩa về mệnh đề trong tiếng Anh
Mệnh đề trong tiếng Anh là một nhóm những từ chứa chủ từ và một động từ đã
được chia, tuy nhiên không phải lúc nào cũng được coi là một câu có ngữ pháp đầy
đủ. Các loại mệnh đề trong câu có thể là mệnh đề độc lập (còn được gọi là mệnh đề
chính) hoặc mệnh đề phụ thuộc (được gọi là mệnh đề phụ).

Các loại mệnh đề
Ví dụ:
When I lived in this village, we often played kites. – (Khi tôi sống ở ngôi làng này,
chúng tôi thường chơi thả diều.)
Câu trên có 2 mệnh đề: mệnh đề in đậm là mệnh đề chính, mệnh đề còn lại là mệnh
đề phụ
I stayed at home because my father was ill. (Tôi ở nhà vì bố tôi ốm.)
Câu trên có 2 mệnh đề: mệnh đề in đậm là mệnh đề chính, mệnh đề còn lại là mệnh
đề phụ
2. Các loại mệnh đề trong tiếng Anh
Các loại mệnh đề chính trong tiếng Anh bao gồm:
Mệnh đề độc lập
Mệnh đề phụ thuộc
Mỗi loại mệnh đề lịa có những đặc điểm khác nhau và chúng còn bao gồm cả
những loại mệnh đề khác. Cùng tìm hiểu chi tiết về các loại mệnh đề ngay dưới
đây:
Mệnh đề độc lập
Mệnh đề độc lập (tiếng Anh: Independent clauses) là một cụm bao gồm cả chủ ngữ
và vị ngữ, có thể đứng độc lập như một câu đơn giản hoặc là một phần của câu đa
mệnh đề. Các liên từ như “but”,“and”, “for”, “or”, “nor”, “so” hoặc “yet” thường
được dùng để nối các vế bằng nhau như hai mệnh đề độc lập. Đứng trước chúng
thường có dấu phẩy.
Ví dụ:
I traveled to Hue in August, and in September we went to Saigon.
(Tôi đã đi du lịch Huế vào tháng 8, và đế tháng 9 chúng tôi đi Sài Gòn.)
Today it rains heavily but I still go to school.
(Hôm nay trời mưa to nhưng tôi vẫn đi học.)

Mệnh đề phụ thuộc
Mệnh đề phụ thuộc mặc dù chứa cả chủ ngữ và động từ nhưng không lại thể đứng
một mình như một câu và bị phụ thuộc về ngữ nghĩa.
Mệnh đề trạng ngữ
Mệnh đề trạng ngữ là một loại mệnh đề phụ, được bắt đầu với các liên từ phụ
thuộc: because, although, if, when, until, as if… mệnh đề này thường trả lời cho
các câu hỏi như: Làm sao? Khi nào? Tại sao? Trong bất kì trường hợp nào?
Ví dụ:
We hang out in a restaurant where my favorite chef cooks..
(Chúng tôi đi chơi trong một nhà hàng nơi đầu bếp yêu thích của tôi nấu ăn.)
Mike And I visited Anna last weekend because she is going to study abroad.
(Tôi và mike đến thăm Anna vào cuối tuần trước vì cô ấy sắp đi du học.)
Tìm hiểu thêm: Tất tần tật về mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh
Mệnh đề danh từ
Mệnh đề danh từ có chức năng giống như một danh từ. Mệnh đề danh từ có thể là
một chủ từ, hay đối tượng bổ sung trong một câu. Mệnh đề này thường bắt đầu với
các từ: “who,” “which,” “when,”, “that,” “where,”, “why,” “how, “whether”.
Ví dụ:
What I saw at the Ho Chi Minh Museum was amazing.
(Những gì tôi thấy ở Bảo tàng Hồ Chí Minh thật tuyệt vời.)
Who I met in Hanoi was a beautiful girl of Hue origin.
(Người tôi gặp ở Hà Nội là một cô gái xinh đẹp gốc Huế.)
Mệnh đề tương đối (Mệnh đề tính ngữ)
Mệnh đề tương đối (hay Mệnh đề tính ngữ) giống như một tính từ bổ sung ý nghĩa
cho danh từ hay đại từ trước nó (cũng được gọi là tiền tố). Mệnh đề tương đối được
bắt đầu với các đại từ tương đối như: which, who, that, when, whose, where,
whom, whoever… và cũng là chủ thể của mệnh đề.

Ví dụ:
This is a mountain that we camped here last year.
(Đây là ngọn núi mà chúng tôi đã cắm trại ở đây vào năm ngoái.)
In Ho Chi Minh City I met high school friends that I had not seen in years.
(Tại Thành phố Hồ Chí Minh, tôi gặp lại những người bạn cấp ba mà tôi đã không
gặp bao năm.)
CHUYÊN ĐỀ 24:LIÊN TỪ TRONG TIẾNG ANH
1. Phân loại liên từ trong tiếng Anh
Liên từ trong tiếng Anh được chia thành 3 loại chính: Liên từ kết hợp, liên từ
tương quan và liên từ phụ thuộc.
Liên từ kết hợp trong tiếng Anh
1.1 Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Những từ được sử dụng để để nối hai hoặc nhiều hơn từ, cụm từ hoặc mệnh đề
tương đương gọi là liên từ kết hợp trong tiếng Anh. Có một cách để nhớ được tất
cả các liên từ kết hợp là học thuộc từ FANBOYS, trong đó: F – for, A – and, N –
nor, B – but, O – or, Y – yet, S – so)
FOR: dùng để giải thích cho một lý do hoặc mục đích nào đó. For đứng giữa câu
để nối hai mệnh đề với nhau.
VD: I bring an umbrella this morning, for I heard that today it will rain (Tôi mang
ô đi sáng nay vì tôi nghe rằng trời sẽ mưa)
AND: Bổ sung thêm một đối tượng, sự vật, sự việc vào những thứ khác trước đó.
VD: I love eating ice-cream and cake. (Tôi thích ăn kem và bánh ngọt)
NOR: Bổ sung một đối tượng, sự vật, sự việc nhưng mang ý phủ định vào ý phủ
định trước đó.
VD: I don’t like playing sport nor watching TV. I just love reading books. (Tôi
không thích chơi thể thao, cũng không thích xem ti vi. Tôi chỉ thích đọc sách)
BUT: Dùng để diễn tả sự trái ngược, đối lập, mâu thuẫn.

VD: He is so handsome but a little bit short. (Anh ấy rất đẹp trai mỗi tội hơi lùn)
OR: Dùng để đưa ra một đối tượng, sự vật, sự việc khác để thể hiện sự lựa chọn.
VD: Don’t be shy, watching TV or eating something whenever you want. (Đừng
ngại, xem TV hoặc ăn gì đó bất cứ khi nào bạn muốn nhé.)
YET: Dùng để diễn tả sự đối lập, mâu thuẫn, khác biệt về mệnh đề trước đó.
VD: I thought that he would be the best one at this competition, yet I didn’t notice
that Johny also attended. (Tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ là người giỏi nhất trong cuộc
thi này, nhưng tôi không để ý rằng Johny cũng tham gia.)
SO: Dùng để nói về một hậu quả hoặc kết quả của sự việc, hành động trong mệnh
đề đã được nhắc đến.
VD: I started studying there weeks ago, so now I can have this perfect results like
that. (Tôi bắt đầu học từ ba tuần trước, cho nên hiện giờ tôi mới có thể có kết quả
hoàn hảo như thế.)
Xem thêm: Từ nối (Linking words) trong Tiếng Anh
Để cải thiện trình độ Tiếng Anh, tăng cơ hội thăng tiến trong công việc…Tham
khảo ngay khóa học Tiếng Anh cho người đi làm tại TOPICA NATIVE.
✅ Linh động 16 tiết/ ngày.
✅ Giao tiếp mỗi ngày cùng 365 chủ đề thực tiễn.
✅ Cam kết đầu ra sau 3 tháng.
✅ Học và trao đổi cùng giáo viên từ Châu Âu, Mỹ chỉ với 139k/ngày.
? Bấm đăng ký ngay để nhận khóa học thử, trải nghiệm sự khác biệt cùng TOPICA
NATIVE!
1.2 Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Những từ được sử dụng để nối hai cụm từ hoặc hai mệnh đề với nhau và luôn đi
thành cặp không thể tách rời như một cấu trúc định sẵn được gọi là liên từ tương
quan.
EITHER … OR: dùng để thể hiện sự lựa chọn một trong hai, cái này hoặc cái kia.

VD: I either want you or John to take charge of this task. Who wants to be the
chosen one? (Tôi muốn bạn hoặc John đảm nhiệm nhiệm vụ này. Ai muốn là người
được chọn?)
NEITHER … NOR: dùng để thể hiện sự phủ định cả hai vế, không cái này và
không cái kia.
VD: I like eating neither pizza nor noodles. (Tôi không thích ăn pizza hay mỳ.)
BOTH … AND: dùng để thể hiện sự lựa chọn với cả hai đối tượng, sự vật, sự
việc.
VD: I love both Maths and English. Those subjects are all interesting to me. (Tôi
thích cả Toán và Tiếng Anh. Cả hai môn học đều thú vị với tôi.)
NOT ONLY … BUT ALSO: dùng để thể hiện hai sự lựa chọn, nghĩa không
những cái này mà cả cái kia.
VD: He is not only handsome but also smart. (Anh ấy không chỉ đẹp trai mà còn
thông minh.)
WHETHER … OR: dùng để diễn tả sự phân vân lựa chọn giữa hai đối tượng, sự
việc, mang nghĩa cái này hay cái kia.
VD: I don’t know whether you can seriously thinking about this problem or not.
(Tôi không biết bạn có thể nghiêm túc suy nghĩ về vấn đề này hay không nữa.)
AS …AS: dùng để so sánh với ý nghĩa ngang bằng giữa hai đối tượng.
VD: I don’t think that he is as smart as Anna. (Tôi không nghĩ rằng anh ấy thông
minh như Anna.)
SUCH… THAT / SO … THAT: dùng để diễn tả hai mệnh đề có quan hệ nhân
quả, vì cái này mới xảy ra cái kia.
VD: She has such a gorgeous vibe that can fit every makeup concept. (Cô ấy có
một thần thái tuyệt vời có thể phù hợp với mọi kiểu trang điểm.)
VD: She is so good that I can take my eyes off. (Cô ấy tuyệt đến nỗi tôi không thể
rời mắt.)
SCARECELY … WHEN / NO SOONER … THAN: dùng để thể hiện mối quan
hệ về thời gian giữa hai hành động, sự việc được nhắc đến.

VD: He had scarcely run out of here when he got a call. I even can not understand
what is just going on. (Anh ấy chạy ngay khỏi đây khi nhận một cuộc gọi. Tôi
thậm chí không hiểu chuyện gì đang vừa diễn ra.)
RATHER … THAN : dùng để diễn tả một sự lựa chọn, mang ý nghĩa cái này tốt
hơn cái kia.
VD: I would rather believe in you than myself. (Tôi thà tin vào bạn còn hơn tin vào
chính mình.)
Ví dụ về liên từ tương quan
1.3 Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Những từ được sử dụng để tạo mối quan hệ gắn kết với mệnh đề phụ vào mệnh đề
chính trong câu gọi là liên từ phụ thuộc. Liên từ phụ thuộc luôn luôn đứng trước
mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
AFTER / BEFORE (Sau/Trước): dùng để thể hiện mối quan hệ liên quan đến thời
gian trước hoặc sau của một sự việc, hành động.
VD: I just can take a shower after I finish my work. (Tôi chỉ có thể đi tắm sau khi
tôi hoàn thành công việc.)
ALTHOUGH / THOUGH / EVEN THOUGH (Mặc dù): thể hiện sự đối lập giữa
hai hành động xảy ra.
VD: Although he is so into me, I just can to say sorry. I don’t like him. (Mặc dù
anh ta rất yêu tôi, tôi chỉ có thể nói xin lỗi. Tôi không thích anh ấy.)
AS (Ngay khi): dùng để diễn tả hai hành động cùng xảy ra.
VD: As this is your first time, you did a really good job. (Ngay khi đây là lần đầu
tiên nhưng bạn đã làm rất rồi.)
AS LONG AS (Miễn là): dùng để thể hiện điều kiện.
VD: I don’t care what everybody says as long as you love me. (Tôi không quan
tâm mọi người nói gì, miễn là bạn yêu tôi.)
AS SOON AS (Ngay khi mà): dùng để thể hiện liên kết về mặt thời gian ngay khi
mà giữa hai mệnh đề.

VD: As soon as I came back home, everyone sang “Happy birthday” song to me.
(Ngay sau khi tôi về đến nhà, tất cả mọi người hát Chúc mừng sinh nhật.)
BECAUSE / SINCE (Bởi vì): dùng để thể hiện nguyên nhân của mệnh đề chính.
VD: Because of the heavy rain, I can not come back home now. (Bởi vì trời mưa to
nên tôi không thể về nhà.)
EVEN IF (Kể cả khi): dùng để thể hiện điều kiện giả định không có thật.
VD: Even if everybody hates you, I’m always on your side. (Ngay cả khi cả thế
giới ghét bỏ em, anh vẫn sẽ đứng về phía em)
IF / UNLESS (Nếu / nếu không): dùng để thể hiện điều kiện.
VD: Unless you study harder, you would fail the next exam. (Nếu cậu không học
chăm chỉ, cậu sẽ trượt kỳ thi tới)
SO THAT / IN ORDER THAT (Để): dùng để thể hiện mục đích.
VD: She is too young so that she cannot smoke. (Cô ấy còn quá trẻ để có thể hút
thuốc)
UNTIL (Cho đến khi): dùng để thể hiện quan hệ thời gian, thường dùng với câu
phủ định.
VD: He will stay with us until the the weekend. (Anh ấy sẽ ở với chúng tôi cho tới
cuối tuần)
WHILE (Trong khi, nhưng): dùng để thể hiện quan hệ thời gian hoặc sự ngược
nghĩa giữa hai mệnh đề.
VD: I did it while I was drunk. (Tôi đã làm điều đó khi đang say)
Xem thêm: Phân biệt cấu trúc While, Meanwhile và Meantime trong tiếng Anh
Liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh
2. Nguyên tắc dùng dấu phẩy khi sử dụng liên từ trong tiếng Anh
2.1 Đối với liên từ kết hợp
Sử dụng dấu phẩy giữa hai mệnh đề: khi liên từ được dùng để liên kết 2 mệnh đề
độc lập (mệnh đề độc lập là mệnh đề có thể đứng riêng như một câu mà không vi
phạm ngữ pháp tiếng Anh).

KHÔNG phải sử dụng dấu phẩy giữa hai mệnh đề: nếu liên từ được dùng để kết
nối 2 cụm từ hoặc từ, không phải là mệnh đề độc lập, không phải một câu hoàn
chỉnh có nghĩa.
Xem thêm: Tất tần tật về giới từ “At”, “In”, “On” trong tiếng Anh không thể bỏ
qua!
2.2 Đối với liên từ phụ thuộc
Sử dụng dấu phẩy giữa hai mệnh đề: khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề
độc lập.
KHÔNG phải sử dụng dấu phẩy giữa hai mệnh đề: khi mệnh đề độc lập đứng trước
mệnh đề phụ thuộc.
CHUYÊN ĐỀ 25: ĐẢO NGỮ
1. Đảo ngữ là gì?
Đảo ngữ trong tiếng Anh là hiện tượng phó từ (hay còn gọi là trạng từ) và trợ động
từ trong câu được đưa lên đứng đầu câu, trước chủ ngữ nhằm nhấn mạnh vào hành
động, tính chất của chủ ngữ.
Cấu trúc ngữ pháp của câu cũng sẽ thay đổi thành:
Phó từ + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính
dao-ngu-cau-truc
Đảo ngữ trong tiếng Anh
Ví dụ:
I met her only once = Only once did I meet her
(Tôi mới gặp cô ấy 1 lần.)
Phó từ: Only once
Trợ động từ quá khứ: did
She sings beautifully = Beautifully does she sing
(Cô ấy hát hay.)
Phó từ: beautifull

Trợ động từ hiện tại chia theo chủ ngữ: does
Xem thêm:
Câu điều kiện
2. Các cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh
Có nhiều các cấu trúc đảo ngữ khác nhau. Sau đây là những cấu trúc đảo ngữ
trong tiếng Anh thông dụng nhất trong văn nói và văn viết mà các bạn cần nắm rõ:
Đảo ngữ với các trạng từ chỉ tần suất (thường là trạng từ phủ định)
Never/ Rarely/ Hardly/ Seldom/ Little/ ever + trợ động từ + S + V
(không bao giờ/hiếm khi ai đó làm gì)
Ví dụ:
She hardly does her homework = HARDLY does she do her homework.
(Hầu như cô ấy không bao giờ làm bài tập.)
I have never listened to such a good song = NEVER have I listened to such a good
song.
(Chưa bao giờ tôi nghe một bài hát hay như thế.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất
cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên
đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
NHẬN NGAY
Đảo ngữ với NO và NOT ANY
No/ Not any + N (danh từ) + trợ động từ + S + V
Ví dụ:
No expensive shoes shall I buy for you = Not any expensive shoes shall I buy for
you.
(Tôi sẽ không mua cho bạn đôi giày đắt tiền nào nữa.)
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.