TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
------ 0 ------⸰⸰⸰⸰⸰⸰
BÀI THẢO LUẬN
BỘ MÔN: THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
CHỦ ĐỀ: TÌM HIỂU VỀ CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN VÀ ỨNG DỤNG
CỦA NÓ TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
GIẢNG VIÊN: TRẦN HOÀI NAM
NHÓM: 2
LỚP HỌC PHẦN: THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CĂN BẢN
MÃ LỚP HỌC PHẦN: 25102PCOM0111
HÀ NỘI - 2024
MỤC LỤC
2
LỜI MỞ ĐẦU
Thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành một phần không thể thiếu trong nền
kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Với sự phát triển mạnh mẽ của Internet
smartphone, TMĐT tại Việt Nam đã nhanh chóng phát triển, thu hút hàng
triệu người tiêu dùng. Như sự gia tăng của người dùng internet, sự phổ biến của
smartphone, các chính sách hỗ trợ của nhà nước ... Tuy nhiên đứng trước sự phát
triển mạnh mẽ đó là những thách thức như nguylừa đảo, mất mát dữ liệu; sự
minh bạch trong quanr lý hàng hóa và dịch vụ vẫn còn hạn chế.
Đối mặt với những thách thức khó khăn, việc ứng dụng công nghệ blockchain
thể giải pháp hiệu quả để cải thiện tính bảo mật, minh bạch hiệu quả
trong giao dịch. Do vậy Nhóm 2 sẽ phân tích tiềm năng của công nghệ
blockchain trong việc giải quyết các vấn đề của TT tại Việt Nam. Nghiên
cứu các ứng dụng thực tiễn của blockchain trong các lĩnh vực như thanh toán,
truy xuất nguồn gốc sản phẩm quản chuỗi cung ứng. đ xuất các giải
pháp ứng dụng công nghệ blockchain cho các doanh nghiệp TMĐT tại Việt
Nam nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và trải nghiệm khách hàng.
3
I. Công nghệ Blockchain - Cơ chế hoạt động của công nghệ
Blockchain
Blockchain vận hành thông qua một hệ thống phân tán, trong đó mỗi máy tính
(node) trong mạng đều có bản sao của toàn bộ chuỗi khối. Dưới đây là chi tiết
về từng bước trong cơ chế hoạt động:
Bước 1: Giao dịch được khởi tạo
Người dùng trên mạng lưới thực hiện một giao dịch, chẳng hạn như chuyển tài
sản kỹ thuật số (tiền điện tử) từ một người dùng này đến một người dùng khác.
Giao dịch này được phát sóng đến toàn bộ mạng lưới blockchain.
Bước2: Xác nhận giao dịch
Mạng lưới gồm nhiều nút sẽ kiểm tra tính hợp lệ của giao dịch. Ví dụ, với
Bitcoin, hệ thống sẽ kiểm tra liệu người gửi có đủ số dư hay không. Nếu giao
dịch hợp lệ, nó sẽ được xác nhận và đưa vào một khối (block) để tiếp tục xử lý.\
Bước 3: Đưa giao dịch vào khối mới
Sau khi một tập hợp giao dịch được xác nhận, nó sẽ được nhóm lại để tạo thành
một khối mới. Mỗi khối chứa các thông tin như: thời gian, dữ liệu giao dịch, và
một mã băm (hash) của khối trước đó.
Bước 4: Giải quyết bài toán mã hóa
Trước khi khối mới được thêm vào chuỗi, cần phải giải một bài toán mã hóa
(cryptographic puzzle). Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của hệ
thống. Có hai cơ chế phổ biến:
Proof of Work (PoW): Các máy tính phải giải bài toán toán học phức tạp để
xác nhận khối mới. Quá trình này tiêu tốn nhiều tài nguyên và thời gian.
Proof of Stake (PoS): Thay vì giải bài toán, người nắm giữ nhiều token hơn
sẽ có cơ hội cao hơn để xác nhận khối mới, giúp tiết kiệm năng lượng hơn.
Bước 5: Chuỗi khối được cập nhật
Khi khối mới được xác thực, nó sẽ được thêm vào chuỗi khối và tất cả các nút
trong mạng sẽ đồng loạt cập nhật bản sao của mình. Điều này đảm bảo rằng mọi
giao dịch đều được ghi nhận và không thể thay đổi.
II. Các loại Blockchain
2.1 Public Blockchain (Blockchain công khai)
Blockchain công khai là mạng lưới mà bất cứ ai cũng có thể tham gia vào, bao
gồm đọc, ghi và xác nhận giao dịch. Các blockchain này hoạt động phi tập trung
hoàn toàn, không có sự kiểm soát từ bất kỳ tổ chức nào.
4
Ưu điểm: Tính phi tập trung và minh bạch cao, không cần sự tin tưởng vào
một bên thứ ba.
Hạn chế: Tiêu tốn nhiều tài nguyên, tốc độ giao dịch chậm hơn do mạng lưới
lớn.
Ví dụ: Bitcoin, Ethereum.
2.2 Private Blockchain (Blockchain riêng tư)
Blockchain riêng tư do một tổ chức kiểm soát và vận hành. Chỉ những người
hoặc tổ chức được cấp quyền mới có thể tham gia vào mạng lưới.
Ưu điểm: Nhanh hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn do chỉ có một nhóm nhỏ
xác nhận giao dịch. Kiểm soát rõ ràng và quản lý dễ dàng.
Hạn chế: Không hoàn toàn phi tập trung, có nguy cơ bị kiểm soát bởi một số
ít người hoặc tổ chức.
Ví dụ: Hyperledger của IBM, Ripple.
2.3 Consortium Blockchain (Blockchain liên minh)
Blockchain liên minh là sự kết hợp giữa blockchain công khai và riêng tư. Một
nhóm các tổ chức sẽ cùng nhau quản lý và vận hành mạng lưới. Các tổ chức này
có quyền hạn giống nhau trong việc xác nhận và điều hành các giao dịch.
Ưu điểm: Khả năng mở rộng cao, tốc độ giao dịch nhanh, bảo mật tốt và
quản lý minh bạch giữa các tổ chức.
Hạn chế: Không hoàn toàn phi tập trung, đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều tổ
chức, có thể gặp xung đột về quyền lợi.
Ví dụ: R3 Corda, Quorum.
III. Ưu điểm và hạn chế của công nghệ Blockchain
3.1 Ưu điểm
Phi tập trung
Không có một trung gian duy nhất kiểm soát hoặc can thiệp vào giao dịch. Điều
này giúp blockchain an toàn trước các cuộc tấn công hoặc sự thất bại của một
điểm tập trung.
Bảo mật cao
Blockchain sử dụng mã hóa mạnh mẽ và phương pháp đồng thuận để xác nhận
giao dịch, giúp tăng cường bảo mật cho dữ liệu.
5
Minh bạch và không thể thay đổi:
Mọi giao dịch được ghi lại công khai và không thể bị sửa đổi hoặc xóa bỏ. Điều
này giúp người dùng có thể kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu và làm giảm nguy
cơ gian lận.
Giao dịch nhanh chóng, không qua trung gian:
Giao dịch trên blockchain có thể thực hiện trực tiếp giữa các bên, không cần sự
tham gia của bên trung gian như ngân hàng hay tổ chức tài chính. Điều này giúp
tiết kiệm thời gian và chi phí.
3.2 Hạn chế
Tiêu thụ năng lượng lớn
Các blockchain sử dụng cơ chế Proof of Work (PoW) như Bitcoin tiêu tốn một
lượng lớn tài nguyên và năng lượng để giải quyết các bài toán mã hóa phức tạp.
Khả năng mở rộng
Khi số lượng người dùng và giao dịch tăng lên, blockchain có thể gặp khó khăn
trong việc xử lý nhanh chóng các giao dịch. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ xử
lý và khả năng mở rộng của hệ thống.
Quy định pháp lý chưa rõ ràng
Công nghệ blockchain vẫn còn mới và chưa được quy định rõ ràng tại nhiều
quốc gia. Điều này có thể gây ra rủi ro pháp lý cho những tổ chức hoặc cá nhân
muốn áp dụng công nghệ này vào thực tế.
Không thể thay đổi
Một khi giao dịch được ghi lại trên blockchain, nó không thể bị thay đổi. Mặc
dù đây là một tính năng mạnh mẽ để ngăn chặn gian lận, nhưng nó cũng gây khó
khăn trong việc sửa đổi dữ liệu khi có lỗi hoặc cần điều chỉnh thông tin.
Nhìn chung Blockchain đang mở ra nhiều cơ hội trong các lĩnh vực tài chính,
chuỗi cung ứng, y tế và nhiều lĩnh vực khác, nhưng vẫn cần giải quyết các thách
thức về quy mô và hiệu quả để có thể triển khai rộng rãi hơn trong tương lai.
IV. Ứng dụng của Blockchain trong Thương mại Điện tử
Công nghệ Blockchain đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế
toàn cầu. Vì vậy việc nó tác động đến lĩnh vực thương mại điện tử là điều tất
yếu xảy ra. Việc này chỉ là sớm hay muộn ở mỗi khu vực, quốc gia mà thôi.
4.1 Quản lý dữ liệu khách hàng
Blockchain giúp tăng cường bảo mật bằng cách mã hóa dữ liệu cho thông tin
khách hàng, giảm thiểu rủi ro bị hacker tấn công. Ngoài ra Blockchain giúp phát
6
hiện gian lận thông qua việc theo dõi mọi thay đổi đối với dữ liệu, giúp phát
hiện và ngăn chặn các hoạt động gian lận. Công nghệ này tăng tính riêng tư,
giúp kiểm soát dữ liệu cá nhân của khách hàng. Đối với doanh nghiệp
Blockchain đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu
cá nhân một cách hiệu quả.
Trong quá trình quản lý dữ liệu khách hàng, Blockchain đảm bảo tính minh
bạch, cung cấp lịch sử giao dịch rõ ràng, khách hàng có thể dễ dàng truy xuất
lịch sử giao dịch của mình. Ví dụ trong chương trình khách hàng thân thiết, thay
vì như thông thường các điểm thưởng được lưu trữ trên cơ sở dữ liệu tập trung
của doanh nghiệp, dễ bị gian lận và mất mát thì với Blockchain, mỗi điểm
thưởng sẽ được ghi nhận vào một khối trên Blockchain, tạo ra một số cái không
thể thay đổi. Khách hàng có thể dễ dàng kiểm tra số điểm của mình và lịch sử
đổi thưởng.
Blockchain nâng cao hiệu quả bằng cách tự động hóa quy trình, giúp tiết kiệm
thời gian và chi phí. Bằng quá trình xác thực danh tính, thanh toán được rút gọn,
Blockchain mang lại trải nghiệm mua sắm thuận tiện hơn cho khách hàng. Ví dụ
trong việc xác thực danh tính khách hàng, thay vì khách hàng phải cung cấp
nhiều giấy tờ tùy thân để xác minh danh tính, tốn thời gian thì với Blockchain
thông tin cá nhân của khách hàng được mã hóa và lưu trữ trên Blockchain. Khi
cần xác minh, chỉ cần sử dụng các thông tin cần thiết mà không cần tiết lộ toàn
bộ thông tin cá nhân.
4.2 Theo dõi tình trạng, thông tin về sản phẩm/hàng hóa qua serial, QR
Blockchain, với khả năng tạo ra một sổ cái không thể thay đổi và phân tán, đang
dần trở thành công cụ đắc lực trong việc quản lý và theo dõi thông tin sản phẩm.
Đặc biệt, việc sử dụng serial number và QR code kết hợp với Blockchain mang
lại nhiều lợi ích đáng kể cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng trong lĩnh vực
thương mại điện tử.
Blockchain giúp minh bạch thông tin, Mỗi sản phẩm được gắn một mã định
danh duy nhất (serial number, QR code), khi được ghi nhận lên Blockchain, mọi
thông tin về nguồn gốc, quá trình sản xuất, vận chuyển, bán hàng đều được lưu
trữ một cách minh bạch và không thể xóa bỏ.
Ngăn chặn hàng giả hàng nhái, việc làm giả serial number, QR code trở nên
cùng khó khăn, giúp bảo vệ quyền lợi của nhà sản xuất và người tiêu dùng. Tăng
cường niềm tin: Người tiêu dùng có thể dễ dàng kiểm tra thông tin sản phẩm, từ
đó tăng cường niềm tin vào sản phẩm và thương hiệu. Quản lý chuỗi cung ứng
hiệu quả: Các doanh nghiệp có thể theo dõi từng sản phẩm trong suốt chuỗi
cung ứng, từ đó tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro.
Ví dụ thực tế trong ngành công nghiệp thời trang cao cấp hãng Louis Vuitton:
7
Mỗi chiếc túi xách Louis Vuitton đều được gắn một chip NFC chứa thông tin
sản phẩm và được liên kết với Blockchain. Khi khách hàng quét chip này, họ có
thể xem được lịch sử sản xuất, chất liệu da, quốc gia sản xuất, thậm chí cả người
thợ thủ công đã tạo ra chiếc túi đó. Điều này giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm
về tính xác thực của sản phẩm và trải nghiệm một dịch vụ khách hàng cao cấp.
4.3 Blockchain trong việc ây dựng hệ thống thanh toán, ví điện tử, thẻ quà
tặng, khách hàng thân thiết trên sàn thương mại điện tử
- Hệ thống thanh toán:
Thanh toán xuyên biên giới: Blockchain giúp rút gọn quy trình thanh toán, giảm
thiểu chi phí và thời gian xử lý giao dịch, đặc biệt đối với các giao dịch quốc tế.
Thanh toán tức thời: Giao dịch được xác nhận nhanh chóng trên Blockchain,
giúp người dùng nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ một cách nhanh chóng.
Ví dụ: Alipay (Trung Quốc): Alipay đã tích hợp công nghệ Blockchain vào hệ
thống thanh toán của mình, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch xuyên
biên giới nhanh chóng, an toàn và với chi phí thấp hơn.
- Ví điện tử:
Bảo mật: Ví điện tử dựa trên Blockchain giúp bảo vệ tài sản kỹ thuật số của
người dùng một cách an toàn.
Tương tác đa nền tảng: Người dùng có thể sử dụng ví điện tử trên nhiều thiết bị
khác nhau.
Thanh toán nhanh chóng: Giao dịch được xử lý nhanh chóng và thuận tiện.
Ví dụ: Exodus: Đây là một ví điện tử đa nền tảng, cho phép người dùng lưu trữ
và giao dịch nhiều loại tiền điện tử khác nhau. Exodus sử dụng Blockchain để
đảm bảo tính bảo mật cho tài sản của người dùng.
- Thẻ quà tặng:
Chống làm giả: Thẻ quà tặng được mã hóa trên Blockchain, giúp ngăn chặn việc
làm giả và sao chép.
Quản lý linh hoạt: Doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý và theo dõi số lượng thẻ
quà tặng đã phát hành và sử dụng.
Tích hợp nhiều chương trình: Thẻ quà tặng có thể được tích hợp với các chương
trình khuyến mãi khác.
Ví dụ: Giftcoin: Giftcoin là một loại tiền điện tử được sử dụng để mua và tặng
quà. Giftcoin được xây dựng trên nền tảng Ethereum và sử dụng hợp đồng thông
minh để quản lý các giao dịch quà tặng.
4.4 Vận hành, đồng thời quản lý chuỗi cung ứng.
Blockchain, với tính năng tạo ra một sổ cái số phân tán, bất biến và minh bạch,
đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong việc quản lý chuỗi cung ứng.
Công nghệ này giúp tăng cường độ tin cậy, minh bạch và hiệu quả trong việc
theo dõi hành trình của sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng.
Theo dõi hành trình sản phẩm: Mỗi sản phẩm được gắn một mã định danh duy
nhất (serial number, QR code), khi được ghi nhận lên Blockchain, mọi thông tin
8
về sản phẩm (như nhà sản xuất, ngày sản xuất, lô hàng,...) đều được lưu trữ một
cách minh bạch và không thể xóa bỏ.
Quản lý hàng tồn kho: Blockchain giúp các doanh nghiệp theo dõi chính xác số
lượng hàng tồn kho tại các kho hàng khác nhau, giảm thiểu tình trạng thiếu hàng
hoặc tồn kho quá nhiều.
Quản lý chất lượng: Các thông số chất lượng của sản phẩm được ghi nhận trên
Blockchain, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển
và lưu trữ.
Ngăn chặn hàng giả: Việc làm giả sản phẩm trở nên khó khăn hơn khi mọi thông
tin về sản phẩm đều được ghi nhận trên Blockchain.
Tăng cường hợp tác giữa các đối tác: Blockchain tạo ra một nền tảng chung cho
các đối tác trong chuỗi cung ứng, giúp tăng cường sự tin tưởng và hợp tác.
Ví dụ thực tế
Ngành thực phẩm: Walmart đã sử dụng Blockchain để theo dõi hành trình của
một con gà từ trang trại đến bàn ăn. Mỗi con gà được gắn một mã QR, và mọi
thông tin về nguồn gốc, quá trình nuôi dưỡng, vận chuyển đều được ghi nhận
trên Blockchain. Điều này giúp Walmart đảm bảo chất lượng thực phẩm và tăng
cường niềm tin của khách hàng.
V. Ứng dụng của Blockchain trong Thương mại Điện tử tại Việt Nam
Thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam nói riêng, thế giới nói chung đang
ngày càng phát triển. Nhiều doanh nghiệp đã dần chuyển hướng từ kinh doanh
truyền thống sang kinh doanh thương mại điện tử, hoặc kết hợp cả hai hình thức
thành kinh doanh đa kênh. Tương lai của nền thương mại điện tử ngày càng phát
triển mạnh khi nhiều cách thức mới được triển khai để tạo lợi thế cạnh tranh
trong việc cải tiến quy trình mua bán sản phẩm và dịch vụ trực tuyến của người
dùng, trong đó nổi lên với xu hướng áp dụng công nghệ Blockchain.
5.1. Quản lý chuỗi cung ứng
Blockchain giải quyết vấn đề quản lý chuỗi cung ứng, quá trình vận chuyển
hàng hoá đến người tiêu dùng bằng các hợp đồng thông minh, tạo điều kiện cho
các bên có thể dễ dàng ký kết, liên kết với các doanh nghiệp đa quốc gia. Đảm
bảo tính minh bạch quá trình giao dịch của khách hàng với nhà bán lẻ và giữa
nhà bán lẻ với hệ thống trang E-commerce.
Blockchain được sử dụng để theo dõi các bưu kiện và lô hàng, có thể giúp giảm
chi phí vận chuyển trong lĩnh vực thương mại điện tử. Bằng cách sử dụng sổ cái
phân tán, các công ty vận chuyển và nhà bán lẻ có thể theo dõi các chuyến hàng
từ nơi xuất phát đến người nhận hàng với độ chính xác và hiệu quả cao hơn,
giảm chi phí cho người mua và người bán.
9
Ví dụ: Nhiều hợp tác xã nông sản tại Việt Nam đang thử nghiệm áp dụng
Blockchain để quản lý chất lượng sản phẩm, xuất xứ và truy xuất nguồn gốc.
Điều này giúp họ tiếp cận được các thị trường khó tính và nâng cao giá trị sản
phẩm.
5.2. Bảo mật thông tin khách hàng
Giới hạn đối tượng có thể truy cập vào dữ liệu thông tin khách hàng trên trang
E-commerce. Hệ thống này sẽ cho phép khách hàng truy cập thông tin của họ
một cách an toàn và chống giả mạo, đảm bảo người dùng có thể tiến hành thanh
toán, mua hàng nhanh chóng với độ bảo mật cao.
Công nghệ Blockchain giúp cải thiện ngành thương mại điện tử bằng cách cung
cấp một hệ thống minh bạch và hiệu quả hơn cho phép các đơn vị trong cùng
một chuỗi cung ứng cùng xác minh danh tính khách hàng đáng tin cậy và cung
cấp mức độ bảo mật cao nhất cho cơ sở dữ liệu khách hàng và hệ thống CRM.
Ví dụ: Vietcombank đã ứng dụng thành công Blockchain trên nền tảng Ngân
hàng số VCB Digibank, phát triển dịch vụ VCB Rewards – chương trình tri ân
dành cho khách hàng cá nhân. Giúp tăng cường tính bảo mật và minh bạch trong
việc quản lý điểm thưởng, giúp khách hàng dễ dàng theo dõi và sử dụng điểm.
5.3. Ngăn chặn gian lận dữ liệu
Ngăn chặn kịp thời các vi phạm của các admin về mặt dữ liệu trong hệ thống,
đảm bảo tất cả xếp hạng, đánh giá đều được người khảo sát chấp thuận.
Bằng cách sử dụng Blockchain, các nhà bán lẻ có thể đảm bảo rằng dữ liệu của
người mua được an toàn và bảo mật khỏi bị đánh cắp hoặc sử dụng sai mục
đích.
Bằng cách tạo bản ghi dữ liệu bất biến, hệ thống có thể dễ dàng phát hiện ra các
đối tượng cố gắng thêm vào các giao dịch giả mạo/gian lận về hàng hoá hoặc
tiền thanh toán của người tiêu dùng. Việc tích hợp công nghệ Blockchain vào
các nền tảng thương mại điện tử, đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều hợp
pháp và có trách nhiệm giải trình.
Ví dụ trong ngành tài chính, việc áp dụng Blockchain giúp ngăn chặn rửa tiền,
các giap dịch được ghi nhận trên blockchain giúp cơ quan chức năng dễ dàng
theo dõi và phát hiện các hoạt động rửa tiền.
5.4. Cải thiện quy trình thanh toán
10
Triển khai các quy trình giao dịch bằng phương thức thanh toán trực tuyến kết
nối trực tiếp giữa người bán và người mua trên các website, sàn thương mại điện
tử, loại bỏ sự tham gia của các đơn vị trung gian. Từ đó giảm phí giao dịch ngân
hàng, tiết kiệm thời gian chờ xử lý các giao dịch thanh toán.
Một cách mà Blockchain có thể giúp cải thiện tốc độ quy trình thanh toán trong
thương mại điện tử là thông qua khả năng tạo bản ghi chống giả mạo của các
giao dịch. Điều này có thể cho phép các nhà bán lẻ loại bỏ nhu cầu khách hàng
cung cấp thông tin cá nhân của họ, chẳng hạn như địa chỉ và số thẻ tín dụng
trong quá trình thanh toán,. Từ đó giúp họ tiết kiệm thời gian, tự tin giao dịch và
bảo mật được thông tin của mình.
Ví dụ trong ngành bất động sản, Mogi - nền tảng bất động sản trực tuyến đã
nghiên cứu và phát triển các giải pháp dựa trên Blockchain để quản lý giao dịch
mua bán nhà đất.
Trong ngành bán lẻ, VinID mặc dù chưa áp dụng hoàn toàn Blockchain nhưng
VinID đã sử dụng công nghệ tương tự để quản lý điểm thưởng của khách hàng.
Tỏng tương lai, VinID có thể mở rộng ứng dụng Blockchain để thực hiện các
giao dịch thanh toán trực tiếp.
Các công ty Fintech tại Việt Nam đã xây dựng các nền tảng thanh toán dựa trên
Blockchain, cung cấp các dịch vụ chuyển tiền nhanh chóng, an toàn và chi phí
thấp. Như Vietcombank đã phát triển dịch vụ VCB Rewards dựa trên
Blockchain. TP Bank sử dụng RippleNet để thực hiện các giao dịch chuyển tiền
quốc tế.
https://vietnamblockchain.asia/post/5667663/cong-nghe-blockchain-thuong-
mai-dien-tu
=> Nhìn chung, công nghệ Blockchain giúp các doanh nghiệp tăng trưởng
doanh thu, Một số nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp áp dụng
Blockchain có thể tăng trưởng doanh thu từ 10% đến 20%. GIảm các chi phí
quản lý, vânhj hành, giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả thông qua việc rút
ngắn thời gian giao dịch, tăng tốc độ xử lý thông tin. Thúc đẩy sự phát triển.
VI. Thách thức và cơ hội
6.1 Thách thức
Blockchain là một trong những công nghệ tiên tiến đang tạo ra những thay đổi
mạnh mẽ trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cả thương mại điện tử. Ở
Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của thị trường thương mại điện tử đã mở ra
cơ hội cho việc ứng dụng blockchain nhằm nâng cao tính minh bạch, bảo mật
hiệu quả trong các giao dịch. Tuy nhiên, để blockchain có thể được triển khai
rộng rãi, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua.
11
Kỹ thuật: Mặc dù blockchain có nhiều ưu điểm, nhưng triển khai công nghệ này
trong thực tiễn không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đầu tiên là vấn đề về khả năng
mở rộng (scalability) khi mà số lượng giao dịch tăng lên nhanh chóng, làm tăng
chi phí lưu trữ và xử lý. Ngoài ra, tốc độ xử lý giao dịch trên blockchain hiện tại
vẫn còn thấp so với các hệ thống truyền thống, điều này có thể gây khó khăn cho
các doanh nghiệp thương mại điện tử khi cần xử lý số lượng lớn giao dịch trong
thời gian ngắn.
Pháp lý: Một trong những trở ngại lớn đối với việc áp dụng blockchain tại Việt
Nam là vấn đề pháp lý. Hiện nay, Việt Nam vẫn chưa có một khung pháp lý rõ
ràng và đầy đủ cho việc sử dụng blockchain. Sự thiếu minh bạch về các quy
định pháp lý liên quan đến tiền mã hóa, hợp đồng thông minh và quyền sở hữu
dữ liệu trên blockchain có thể khiến các doanh nghiệp e ngại khi áp dụng công
nghệ này.
Nhận thức: Một thách thức khác là mức độ nhận thức về công nghệ blockchain
trong xã hội nói chung và doanh nghiệp nói riêng còn hạn chế. Nhiều doanh
nghiệp vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích mà blockchain có thể mang lại, dẫn đến sự e
dè trong việc đầu tư và áp dụng công nghệ mới này. Ngoài ra, người tiêu dùng
cũng chưa thực sự quen thuộc với các dịch vụ dựa trên blockchain, điều này có
thể làm chậm quá trình ứng dụng công nghệ vào thương mại điện tử.
=> Tóm lại, mặc dù công nghệ blockchain trong thương mại điện tử ở Việt Nam
đang phải đối mặt với nhiều thách thức về mặt kỹ thuật, pháp lý và nhận thức,
nhưng những cơ hội phát triển và đổi mới mà nó mang lại là rất lớn. Điều này
đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan để xây dựng một môi trường
thuận lợi cho việc ứng dụng blockchain vào thương mại điện tử trong thời gian
tới.
6.2 Cơ hội
Theo nhận định của các chuyên gia blockchain sẽ mang lại nhiều đột phá như
khi máy tính cá nhân hoặc Internet ra đời, hệ thống này sẽ thay đổi cách
chúng ta hiểu biết và nhìn nhận xã hội. Blockchain được đánh giá là một trong
những phát minh tuyệt vời nhất trong nhiều thập kỷ trở lại đây. Tiềm năng lớn
nhất của blockchain là hỗ trợ xác nhận các thỏa thuận trong hợp đồng và giao
dịch mà không tiết lộ thông tin giữa các bên nhưng vẫn đảm bảo sự minh bạch
và chắc chắn.
6.2. 1. Tạo ra thị trường trực tuyến phi tập trung, minh bạch và đáng tin
cậy
Loại bỏ trung gian: Blockchain cho phép người mua và người bán giao dịch trực
tiếp với nhau, loại bỏ các bên trung gian truyền thống như sàn giao dịch, ngân
hàng. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch và tăng tính minh bạch.
12
Đảm bảo tính xác thực: Mọi giao dịch đều được ghi nhận trên một sổ cái phân
tán, bất kỳ thay đổi nào cũng sẽ được tất cả các nút trong mạng xác thực, đảm
bảo tính chính xác và minh bạch của dữ liệu.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: Blockchain có thể được sử dụng để đăng ký và bảo
vệ các quyền sở hữu trí tuệ như bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế, giúp ngăn
chặn hành vi vi phạm bản quyền.
6.2.2. Phát triển các mô hình kinh doanh mới
Token hóa tài sản: Các tài sản vật chất và phi vật chất có thể được token hóa
(biểu diễn dưới dạng token trên Blockchain) và giao dịch một cách dễ dàng
nhanh chóng.
Hợp đồng thông minh: Tự động hóa các quy trình hợp đồng, thanh toán, giảm
thiểu rủi ro và tăng hiệu quả.
Chương trình trung thành: Tích hợp ví điện tử dựa trên Blockchain để quản lý
điểm thưởng, tạo ra các chương trình trung thành hấp dẫn, khuyến khích khách
hàng quay trở lại.
6.2.3. Nâng cao trải nghiệm khách hàng
Thanh toán nhanh chóng, an toàn: Các giao dịch thanh toán được thực hiện
nhanh chóng, an toàn, bảo mật nhờ công nghệ Blockchain.
Theo dõi đơn hàng: Khách hàng có thể theo dõi đơn hàng của mình một cách chi
tiết, minh bạch từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng.
Quản lý danh tính số: Blockchain giúp tạo ra một danh tính số duy nhất cho mỗi
người dùng, giúp xác minh danh tính một cách nhanh chóng và thuận tiện.
6.2.4. Phát triển các ngành công nghiệp mới
Nông nghiệp: Theo dõi nguồn gốc sản phẩm, đảm bảo chất lượng và an toàn
thực phẩm.
Bất động sản: Quản lý quyền sở hữu tài sản, giảm thiểu gian lận và tranh chấp.
Ngành giải trí: Phân phối nội dung số một cách an toàn và hiệu quả, chống lại
hành vi vi phạm bản quyền.
6.2.5. Thu hút đầu tư
Dòng vốn đầu tư vào Blockchain: Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ
Blockchain thu hút một lượng lớn vốn đầu tư từ các nhà đầu tư trong và ngoài
nước.
Tạo ra các cơ hội đầu tư mới: Các dự án dựa trên Blockchain tạo ra nhiều cơ hội
đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
VII. Đề xuất giải pháp cho việc phát triển và ứng dụng công nghệ
Blockchain
Công nghệ Blockchain, với tính minh bạch, bảo mật, và phi tập trung, đang dần
trở thành nền tảng quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Để phát triển và ứng dụng
Blockchain thành công, cần có những giải pháp mang tính hệ thống và đồng bộ.
Dưới đây là một số đề xuất:
7.1. Phát triển hệ thống pháp lý và quy định rõ ràng
13
Thúc đẩy khung pháp lý: Việc xây dựng các quy định rõ ràng và minh bạch sẽ
giúp tạo niềm tin cho các doanh nghiệp và người dùng. Nhà nước cần tạo ra các
điều luật quản lý công nghệ này, đồng thời đảm bảo tính linh hoạt để phù hợp
với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ Blockchain.
Hợp tác quốc tế: Blockchain có thể hoạt động trên quy mô toàn cầu, do đó cần
có sự hợp tác giữa các quốc gia để xây dựng quy định quốc tế, từ đó giảm thiểu
xung đột pháp lý khi ứng dụng công nghệ này.
7.2. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển công nghệ
Đầu tư vào nghiên cứu: Nhà nước và doanh nghiệp nên đầu tư vào các viện
nghiên cứu để phát triển Blockchain sâu hơn. Việc phát triển các giao thức mới,
tăng cường khả năng mở rộng, và tối ưu hoá hiệu suất là điều cần thiết.
Hỗ trợ cộng đồng mã nguồn mở: Khuyến khích và hỗ trợ cộng đồng mã nguồn
mở phát triển các ứng dụng, giải pháp mới dựa trên nền tảng Blockchain, giúp
công nghệ này trở nên đa dạng và phong phú hơn.
7.3. Ứng dụng vào các ngành cụ thể
Tài chính: Blockchain có thể giúp cải thiện tính minh bạch và an toàn trong các
giao dịch tài chính. Ví dụ như việc sử dụng Blockchain trong ngân hàng, bảo
hiểm, hay thanh toán điện tử.
Chuỗi cung ứng: Công nghệ Blockchain có thể giúp theo dõi quá trình vận
chuyển, đảm bảo tính minh bạch từ nguồn cung đến người tiêu dùng.
Chính phủ điện tử: Blockchain có thể cải thiện quy trình quản lý tài liệu, bầu cử,
hay các dịch vụ hành chính công khác, đảm bảo tính minh bạch và tránh gian
lận.
7.4. Giải quyết vấn đề về hiệu suất và khả năng mở rộng
Nâng cao khả năng mở rộng (scalability): Nhiều Blockchain hiện tại gặp vấn đề
về tốc độ xử lý khi lượng giao dịch tăng cao. Cần phát triển các giải pháp mở
rộng như sharding, layer 2 (ví dụ Lightning Network) để cải thiện khả năng xử
lý.
Giảm thiểu tiêu thụ năng lượng: Cần nghiên cứu và triển khai các thuật toán
đồng thuận như Proof of Stake (PoS), giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng so với
Proof of Work (PoW).
7.5. Phát triển nguồn nhân lực
Đào tạo chuyên sâu về Blockchain: Các trường đại học và trung tâm đào tạo cần
mở các khóa học về Blockchain để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
14
Chương trình đào tạo doanh nghiệp: Cung cấp các khóa đào tạo cho các doanh
nghiệp về việc ứng dụng Blockchain vào quy trình kinh doanh, giúp họ hiểu rõ
cách khai thác công nghệ này.
7.6. Tăng cường an ninh và bảo mật
Bảo vệ khỏi các cuộc tấn công: Cần đầu tư vào phát triển các biện pháp bảo mật
cho Blockchain, phòng chống các cuộc tấn công như Sybil, 51% attack, hay các
lỗ hổng bảo mật trong hợp đồng thông minh (smart contract).
Xác minh danh tính phi tập trung: Blockchain có thể được sử dụng để phát triển
các hệ thống xác minh danh tính phi tập trung (decentralized identity), giúp bảo
vệ quyền riêng tư của người dùng mà vẫn đảm bảo tính bảo mật.
7.7. Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp Blockchain
Tạo quỹ hỗ trợ khởi nghiệp: Nhà nước và các quỹ đầu tư tư nhân nên xây dựng
các chương trình hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các công ty khởi nghiệp trong
lĩnh vực Blockchain.
Hỗ trợ thử nghiệm công nghệ: Cần có các sandbox (môi trường thử nghiệm) để
các doanh nghiệp có thể thử nghiệm giải pháp Blockchain một cách an toàn
trước khi triển khai trên quy mô lớn.
7.8. Tăng cường nhận thức cộng đồng
Chiến dịch truyền thông giáo dục: Cần tổ chức các hội thảo, buổi học trực tuyến
và chiến dịch truyền thông để giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về Blockchain, từ đó
tăng cường sự chấp nhận và ứng dụng công nghệ này.
Khuyến khích cộng đồng tham gia: Cộng đồng nên được khuyến khích tham gia
đóng góp và phát triển Blockchain thông qua các chương trình thử nghiệm, sáng
tạo ứng dụng, và đóng góp cho các dự án mã nguồn mở.
Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển và ứng dụng
Blockchain, mở ra nhiều cơ hội mới cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.
15
KẾT LUẬN
Blockchain đã, đang và sẽ mang đến nhiều bước tiến hiệu quả cho ngành thương
mại điện tử. Sự hỗ trợ của Blockchain sẽ góp phần giúp các doanh nghiệp
thương mại điện tử chứng minh tính minh bạch về chất lượng của sản phẩm
cung cấp. Từ đó đơn giản hoá thủ tục cung ứng sản phẩm, giảm chi phí liên
quan đến xử lý giao dịch và vận chuyển sản phẩm, thậm chí đẩy nhanh thời gian
đưa một sản phẩm mới ra thị trường, tạo cơ hội để mở rộng thị trường, tự tin tiếp
cận gần hơn với người tiêu dùng trực tuyến.
16
DANH MỤC THAM KHẢO
[1] Minhe Xu (2020). The impact of blockchain technology on tourism
intermediation. Creativecommons, 96, 04008.
[2] Ứng dụng của công nghệ Blockchain trong giao dịch thanh toán điện tử tại
việt nam. Tạp chí Khoa hc Công nghệ Hàng hải, (67), 123-127.
[3] Ứng Dụng Blockchain Trong Thương Mại Điện Tử
(https://bytesoft.vn/ung-dung-blockchain-vao-nganh-thuong-mai-dien-tu
(03/2023))
[4] https://vjst.vn/Images/Tapchi/2018/7A/7A-11-2018.pdf
[5] https://viettelidc.com.vn/tin-tuc/nhung-ung-dung-tuyet-voi-cua-cong-nghe-
blockchain-hien-nay
[6] https://itnavi.com.vn/blog/blockchain-la-gi
[7] https://agridential.vn/blogs/5667663/cong-nghe-blockchain-thuong-mai-
dien-tu
[8] https://news.bnn.vn/ung-dung-blockchain-trong-thuong-mai-dien-tu/
[9] https://wincolaw.com.vn/vi/cong-nghe-blockchain-la-gi-ung-dung-thuc-te-
cua-blockchain-trong-cuoc-song.html
[10] https://careerviet.vn/vi/talentcommunity/blockchain-la-gi-tim-hieu-ve-
cong-nghe-blockchain-va-ung-dung.35A520AD.html
17
BẢNG ĐÁNH GIÁ THÀNH VIÊN
TT Họ và tên Nhiệm vụ Nhóm tự xếp
loại
Đánh giá của
giảng viên
1 Trần Thu Hà Nội dung
2 Lê Thị Ngọc Hoa Nội dung
3Nguyễn Thị Hồng
Nhung
Nội dung +
Bản mềm
4 Bùi Hạ Nghi
Nội dung +
PP +Thuyết
trình
5 Lê Nguyễn Hà Uyên Nội dung
6Đặng Quỳnh Hương Nội dung
7 Vũ Thị Ngọc Mai Nội dung +
Thuyết trình
8 Vũ Trang Nhung Nội dung
9 Lê Thu Hường Nội dung
10 Nguyễn Thị Thanh
Thảo Nội dung
11 Nguyễn Minh Trang Nội dung
18

Preview text:

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------ ⸰⸰⸰⸰⸰ 0------ BÀI THẢO LUẬN
BỘ MÔN: THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
CHỦ ĐỀ: TÌM HIỂU VỀ CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN VÀ ỨNG DỤNG
CỦA NÓ TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
GIẢNG VIÊN: TRẦN HOÀI NAM NHÓM: 2
LỚP HỌC PHẦN: THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CĂN BẢN
MÃ LỚP HỌC PHẦN: 25102PCOM0111 HÀ NỘI - 2024 MỤC LỤC 2 LỜI MỞ ĐẦU
Thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành một phần không thể thiếu trong nền
kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Với sự phát triển mạnh mẽ của Internet
và smartphone, TMĐT tại Việt Nam đã nhanh chóng phát triển, thu hút hàng
triệu người tiêu dùng. Như sự gia tăng của người dùng internet, sự phổ biến của
smartphone, các chính sách hỗ trợ của nhà nước ... Tuy nhiên đứng trước sự phát
triển mạnh mẽ đó là những thách thức như nguy cơ lừa đảo, mất mát dữ liệu; sự
minh bạch trong quanr lý hàng hóa và dịch vụ vẫn còn hạn chế.
Đối mặt với những thách thức khó khăn, việc ứng dụng công nghệ blockchain
có thể là giải pháp hiệu quả để cải thiện tính bảo mật, minh bạch và hiệu quả
trong giao dịch. Do vậy Nhóm 2 sẽ phân tích tiềm năng của công nghệ
blockchain trong việc giải quyết các vấn đề của TMĐT tại Việt Nam. Nghiên
cứu các ứng dụng thực tiễn của blockchain trong các lĩnh vực như thanh toán,
truy xuất nguồn gốc sản phẩm và quản lý chuỗi cung ứng. Và đề xuất các giải
pháp ứng dụng công nghệ blockchain cho các doanh nghiệp TMĐT tại Việt
Nam nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và trải nghiệm khách hàng. 3
I. Công nghệ Blockchain - Cơ chế hoạt động của công nghệ Blockchain
Blockchain vận hành thông qua một hệ thống phân tán, trong đó mỗi máy tính
(node) trong mạng đều có bản sao của toàn bộ chuỗi khối. Dưới đây là chi tiết
về từng bước trong cơ chế hoạt động:
Bước 1: Giao dịch được khởi tạo
Người dùng trên mạng lưới thực hiện một giao dịch, chẳng hạn như chuyển tài
sản kỹ thuật số (tiền điện tử) từ một người dùng này đến một người dùng khác.
Giao dịch này được phát sóng đến toàn bộ mạng lưới blockchain.
Bước2: Xác nhận giao dịch
Mạng lưới gồm nhiều nút sẽ kiểm tra tính hợp lệ của giao dịch. Ví dụ, với
Bitcoin, hệ thống sẽ kiểm tra liệu người gửi có đủ số dư hay không. Nếu giao
dịch hợp lệ, nó sẽ được xác nhận và đưa vào một khối (block) để tiếp tục xử lý.\
Bước 3: Đưa giao dịch vào khối mới
Sau khi một tập hợp giao dịch được xác nhận, nó sẽ được nhóm lại để tạo thành
một khối mới. Mỗi khối chứa các thông tin như: thời gian, dữ liệu giao dịch, và
một mã băm (hash) của khối trước đó.
Bước 4: Giải quyết bài toán mã hóa
Trước khi khối mới được thêm vào chuỗi, cần phải giải một bài toán mã hóa
(cryptographic puzzle). Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của hệ
thống. Có hai cơ chế phổ biến:
Proof of Work (PoW): Các máy tính phải giải bài toán toán học phức tạp để
xác nhận khối mới. Quá trình này tiêu tốn nhiều tài nguyên và thời gian.
Proof of Stake (PoS): Thay vì giải bài toán, người nắm giữ nhiều token hơn
sẽ có cơ hội cao hơn để xác nhận khối mới, giúp tiết kiệm năng lượng hơn.
Bước 5: Chuỗi khối được cập nhật
Khi khối mới được xác thực, nó sẽ được thêm vào chuỗi khối và tất cả các nút
trong mạng sẽ đồng loạt cập nhật bản sao của mình. Điều này đảm bảo rằng mọi
giao dịch đều được ghi nhận và không thể thay đổi.
II. Các loại Blockchain
2.1 Public Blockchain (Blockchain công khai)
Blockchain công khai là mạng lưới mà bất cứ ai cũng có thể tham gia vào, bao
gồm đọc, ghi và xác nhận giao dịch. Các blockchain này hoạt động phi tập trung
hoàn toàn, không có sự kiểm soát từ bất kỳ tổ chức nào. 4
Ưu điểm: Tính phi tập trung và minh bạch cao, không cần sự tin tưởng vào một bên thứ ba.
Hạn chế: Tiêu tốn nhiều tài nguyên, tốc độ giao dịch chậm hơn do mạng lưới lớn. Ví dụ: Bitcoin, Ethereum.
2.2 Private Blockchain (Blockchain riêng tư)
Blockchain riêng tư do một tổ chức kiểm soát và vận hành. Chỉ những người
hoặc tổ chức được cấp quyền mới có thể tham gia vào mạng lưới.
Ưu điểm: Nhanh hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn do chỉ có một nhóm nhỏ
xác nhận giao dịch. Kiểm soát rõ ràng và quản lý dễ dàng.
Hạn chế: Không hoàn toàn phi tập trung, có nguy cơ bị kiểm soát bởi một số
ít người hoặc tổ chức.
Ví dụ: Hyperledger của IBM, Ripple.
2.3 Consortium Blockchain (Blockchain liên minh)
Blockchain liên minh là sự kết hợp giữa blockchain công khai và riêng tư. Một
nhóm các tổ chức sẽ cùng nhau quản lý và vận hành mạng lưới. Các tổ chức này
có quyền hạn giống nhau trong việc xác nhận và điều hành các giao dịch.
Ưu điểm: Khả năng mở rộng cao, tốc độ giao dịch nhanh, bảo mật tốt và
quản lý minh bạch giữa các tổ chức.
 Hạn chế: Không hoàn toàn phi tập trung, đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều tổ
chức, có thể gặp xung đột về quyền lợi. Ví dụ: R3 Corda, Quorum.
III. Ưu điểm và hạn chế của công nghệ Blockchain 3.1 Ưu điểm Phi tập trung
Không có một trung gian duy nhất kiểm soát hoặc can thiệp vào giao dịch. Điều
này giúp blockchain an toàn trước các cuộc tấn công hoặc sự thất bại của một điểm tập trung. Bảo mật cao
Blockchain sử dụng mã hóa mạnh mẽ và phương pháp đồng thuận để xác nhận
giao dịch, giúp tăng cường bảo mật cho dữ liệu. 5
Minh bạch và không thể thay đổi:
Mọi giao dịch được ghi lại công khai và không thể bị sửa đổi hoặc xóa bỏ. Điều
này giúp người dùng có thể kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu và làm giảm nguy cơ gian lận.
Giao dịch nhanh chóng, không qua trung gian:
Giao dịch trên blockchain có thể thực hiện trực tiếp giữa các bên, không cần sự
tham gia của bên trung gian như ngân hàng hay tổ chức tài chính. Điều này giúp
tiết kiệm thời gian và chi phí. 3.2 Hạn chế
Tiêu thụ năng lượng lớn
Các blockchain sử dụng cơ chế Proof of Work (PoW) như Bitcoin tiêu tốn một
lượng lớn tài nguyên và năng lượng để giải quyết các bài toán mã hóa phức tạp. Khả năng mở rộng
Khi số lượng người dùng và giao dịch tăng lên, blockchain có thể gặp khó khăn
trong việc xử lý nhanh chóng các giao dịch. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ xử
lý và khả năng mở rộng của hệ thống.
Quy định pháp lý chưa rõ ràng
Công nghệ blockchain vẫn còn mới và chưa được quy định rõ ràng tại nhiều
quốc gia. Điều này có thể gây ra rủi ro pháp lý cho những tổ chức hoặc cá nhân
muốn áp dụng công nghệ này vào thực tế.
Không thể thay đổi
Một khi giao dịch được ghi lại trên blockchain, nó không thể bị thay đổi. Mặc
dù đây là một tính năng mạnh mẽ để ngăn chặn gian lận, nhưng nó cũng gây khó
khăn trong việc sửa đổi dữ liệu khi có lỗi hoặc cần điều chỉnh thông tin.
Nhìn chung Blockchain đang mở ra nhiều cơ hội trong các lĩnh vực tài chính,
chuỗi cung ứng, y tế và nhiều lĩnh vực khác, nhưng vẫn cần giải quyết các thách
thức về quy mô và hiệu quả để có thể triển khai rộng rãi hơn trong tương lai.
IV. Ứng dụng của Blockchain trong Thương mại Điện tử
Công nghệ Blockchain đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế
toàn cầu. Vì vậy việc nó tác động đến lĩnh vực thương mại điện tử là điều tất
yếu xảy ra. Việc này chỉ là sớm hay muộn ở mỗi khu vực, quốc gia mà thôi.
4.1 Quản lý dữ liệu khách hàng
Blockchain giúp tăng cường bảo mật bằng cách mã hóa dữ liệu cho thông tin
khách hàng, giảm thiểu rủi ro bị hacker tấn công. Ngoài ra Blockchain giúp phát 6
hiện gian lận thông qua việc theo dõi mọi thay đổi đối với dữ liệu, giúp phát
hiện và ngăn chặn các hoạt động gian lận. Công nghệ này tăng tính riêng tư,
giúp kiểm soát dữ liệu cá nhân của khách hàng. Đối với doanh nghiệp
Blockchain đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu
cá nhân một cách hiệu quả.
Trong quá trình quản lý dữ liệu khách hàng, Blockchain đảm bảo tính minh
bạch, cung cấp lịch sử giao dịch rõ ràng, khách hàng có thể dễ dàng truy xuất
lịch sử giao dịch của mình. Ví dụ trong chương trình khách hàng thân thiết, thay
vì như thông thường các điểm thưởng được lưu trữ trên cơ sở dữ liệu tập trung
của doanh nghiệp, dễ bị gian lận và mất mát thì với Blockchain, mỗi điểm
thưởng sẽ được ghi nhận vào một khối trên Blockchain, tạo ra một số cái không
thể thay đổi. Khách hàng có thể dễ dàng kiểm tra số điểm của mình và lịch sử đổi thưởng.
Blockchain nâng cao hiệu quả bằng cách tự động hóa quy trình, giúp tiết kiệm
thời gian và chi phí. Bằng quá trình xác thực danh tính, thanh toán được rút gọn,
Blockchain mang lại trải nghiệm mua sắm thuận tiện hơn cho khách hàng. Ví dụ
trong việc xác thực danh tính khách hàng, thay vì khách hàng phải cung cấp
nhiều giấy tờ tùy thân để xác minh danh tính, tốn thời gian thì với Blockchain
thông tin cá nhân của khách hàng được mã hóa và lưu trữ trên Blockchain. Khi
cần xác minh, chỉ cần sử dụng các thông tin cần thiết mà không cần tiết lộ toàn bộ thông tin cá nhân.
4.2 Theo dõi tình trạng, thông tin về sản phẩm/hàng hóa qua serial, QR
Blockchain, với khả năng tạo ra một sổ cái không thể thay đổi và phân tán, đang
dần trở thành công cụ đắc lực trong việc quản lý và theo dõi thông tin sản phẩm.
Đặc biệt, việc sử dụng serial number và QR code kết hợp với Blockchain mang
lại nhiều lợi ích đáng kể cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng trong lĩnh vực thương mại điện tử.
Blockchain giúp minh bạch thông tin, Mỗi sản phẩm được gắn một mã định
danh duy nhất (serial number, QR code), khi được ghi nhận lên Blockchain, mọi
thông tin về nguồn gốc, quá trình sản xuất, vận chuyển, bán hàng đều được lưu
trữ một cách minh bạch và không thể xóa bỏ.
Ngăn chặn hàng giả hàng nhái, việc làm giả serial number, QR code trở nên vô
cùng khó khăn, giúp bảo vệ quyền lợi của nhà sản xuất và người tiêu dùng. Tăng
cường niềm tin: Người tiêu dùng có thể dễ dàng kiểm tra thông tin sản phẩm, từ
đó tăng cường niềm tin vào sản phẩm và thương hiệu. Quản lý chuỗi cung ứng
hiệu quả: Các doanh nghiệp có thể theo dõi từng sản phẩm trong suốt chuỗi
cung ứng, từ đó tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro.
Ví dụ thực tế trong ngành công nghiệp thời trang cao cấp hãng Louis Vuitton: 7
Mỗi chiếc túi xách Louis Vuitton đều được gắn một chip NFC chứa thông tin
sản phẩm và được liên kết với Blockchain. Khi khách hàng quét chip này, họ có
thể xem được lịch sử sản xuất, chất liệu da, quốc gia sản xuất, thậm chí cả người
thợ thủ công đã tạo ra chiếc túi đó. Điều này giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm
về tính xác thực của sản phẩm và trải nghiệm một dịch vụ khách hàng cao cấp.
4.3 Blockchain trong việc ây dựng hệ thống thanh toán, ví điện tử, thẻ quà
tặng, khách hàng thân thiết trên sàn thương mại điện tử
- Hệ thống thanh toán:
Thanh toán xuyên biên giới: Blockchain giúp rút gọn quy trình thanh toán, giảm
thiểu chi phí và thời gian xử lý giao dịch, đặc biệt đối với các giao dịch quốc tế.
Thanh toán tức thời: Giao dịch được xác nhận nhanh chóng trên Blockchain,
giúp người dùng nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ một cách nhanh chóng.
Ví dụ: Alipay (Trung Quốc): Alipay đã tích hợp công nghệ Blockchain vào hệ
thống thanh toán của mình, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch xuyên
biên giới nhanh chóng, an toàn và với chi phí thấp hơn. - Ví điện tử:
Bảo mật: Ví điện tử dựa trên Blockchain giúp bảo vệ tài sản kỹ thuật số của
người dùng một cách an toàn.
Tương tác đa nền tảng: Người dùng có thể sử dụng ví điện tử trên nhiều thiết bị khác nhau.
Thanh toán nhanh chóng: Giao dịch được xử lý nhanh chóng và thuận tiện.
Ví dụ: Exodus: Đây là một ví điện tử đa nền tảng, cho phép người dùng lưu trữ
và giao dịch nhiều loại tiền điện tử khác nhau. Exodus sử dụng Blockchain để
đảm bảo tính bảo mật cho tài sản của người dùng. - Thẻ quà tặng:
Chống làm giả: Thẻ quà tặng được mã hóa trên Blockchain, giúp ngăn chặn việc làm giả và sao chép.
Quản lý linh hoạt: Doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý và theo dõi số lượng thẻ
quà tặng đã phát hành và sử dụng.
Tích hợp nhiều chương trình: Thẻ quà tặng có thể được tích hợp với các chương trình khuyến mãi khác.
Ví dụ: Giftcoin: Giftcoin là một loại tiền điện tử được sử dụng để mua và tặng
quà. Giftcoin được xây dựng trên nền tảng Ethereum và sử dụng hợp đồng thông
minh để quản lý các giao dịch quà tặng.
4.4 Vận hành, đồng thời quản lý chuỗi cung ứng.
Blockchain, với tính năng tạo ra một sổ cái số phân tán, bất biến và minh bạch,
đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong việc quản lý chuỗi cung ứng.
Công nghệ này giúp tăng cường độ tin cậy, minh bạch và hiệu quả trong việc
theo dõi hành trình của sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng.
Theo dõi hành trình sản phẩm: Mỗi sản phẩm được gắn một mã định danh duy
nhất (serial number, QR code), khi được ghi nhận lên Blockchain, mọi thông tin 8
về sản phẩm (như nhà sản xuất, ngày sản xuất, lô hàng,...) đều được lưu trữ một
cách minh bạch và không thể xóa bỏ.
Quản lý hàng tồn kho: Blockchain giúp các doanh nghiệp theo dõi chính xác số
lượng hàng tồn kho tại các kho hàng khác nhau, giảm thiểu tình trạng thiếu hàng hoặc tồn kho quá nhiều.
Quản lý chất lượng: Các thông số chất lượng của sản phẩm được ghi nhận trên
Blockchain, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển và lưu trữ.
Ngăn chặn hàng giả: Việc làm giả sản phẩm trở nên khó khăn hơn khi mọi thông
tin về sản phẩm đều được ghi nhận trên Blockchain.
Tăng cường hợp tác giữa các đối tác: Blockchain tạo ra một nền tảng chung cho
các đối tác trong chuỗi cung ứng, giúp tăng cường sự tin tưởng và hợp tác. Ví dụ thực tế
Ngành thực phẩm: Walmart đã sử dụng Blockchain để theo dõi hành trình của
một con gà từ trang trại đến bàn ăn. Mỗi con gà được gắn một mã QR, và mọi
thông tin về nguồn gốc, quá trình nuôi dưỡng, vận chuyển đều được ghi nhận
trên Blockchain. Điều này giúp Walmart đảm bảo chất lượng thực phẩm và tăng
cường niềm tin của khách hàng.
V. Ứng dụng của Blockchain trong Thương mại Điện tử tại Việt Nam
Thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam nói riêng, thế giới nói chung đang
ngày càng phát triển. Nhiều doanh nghiệp đã dần chuyển hướng từ kinh doanh
truyền thống sang kinh doanh thương mại điện tử, hoặc kết hợp cả hai hình thức
thành kinh doanh đa kênh. Tương lai của nền thương mại điện tử ngày càng phát
triển mạnh khi nhiều cách thức mới được triển khai để tạo lợi thế cạnh tranh
trong việc cải tiến quy trình mua bán sản phẩm và dịch vụ trực tuyến của người
dùng, trong đó nổi lên với xu hướng áp dụng công nghệ Blockchain.
5.1. Quản lý chuỗi cung ứng
Blockchain giải quyết vấn đề quản lý chuỗi cung ứng, quá trình vận chuyển
hàng hoá đến người tiêu dùng bằng các hợp đồng thông minh, tạo điều kiện cho
các bên có thể dễ dàng ký kết, liên kết với các doanh nghiệp đa quốc gia. Đảm
bảo tính minh bạch quá trình giao dịch của khách hàng với nhà bán lẻ và giữa
nhà bán lẻ với hệ thống trang E-commerce.
Blockchain được sử dụng để theo dõi các bưu kiện và lô hàng, có thể giúp giảm
chi phí vận chuyển trong lĩnh vực thương mại điện tử. Bằng cách sử dụng sổ cái
phân tán, các công ty vận chuyển và nhà bán lẻ có thể theo dõi các chuyến hàng
từ nơi xuất phát đến người nhận hàng với độ chính xác và hiệu quả cao hơn,
giảm chi phí cho người mua và người bán. 9
Ví dụ: Nhiều hợp tác xã nông sản tại Việt Nam đang thử nghiệm áp dụng
Blockchain để quản lý chất lượng sản phẩm, xuất xứ và truy xuất nguồn gốc.
Điều này giúp họ tiếp cận được các thị trường khó tính và nâng cao giá trị sản phẩm.
5.2. Bảo mật thông tin khách hàng
Giới hạn đối tượng có thể truy cập vào dữ liệu thông tin khách hàng trên trang
E-commerce. Hệ thống này sẽ cho phép khách hàng truy cập thông tin của họ
một cách an toàn và chống giả mạo, đảm bảo người dùng có thể tiến hành thanh
toán, mua hàng nhanh chóng với độ bảo mật cao.
Công nghệ Blockchain giúp cải thiện ngành thương mại điện tử bằng cách cung
cấp một hệ thống minh bạch và hiệu quả hơn cho phép các đơn vị trong cùng
một chuỗi cung ứng cùng xác minh danh tính khách hàng đáng tin cậy và cung
cấp mức độ bảo mật cao nhất cho cơ sở dữ liệu khách hàng và hệ thống CRM.
Ví dụ: Vietcombank đã ứng dụng thành công Blockchain trên nền tảng Ngân
hàng số VCB Digibank, phát triển dịch vụ VCB Rewards – chương trình tri ân
dành cho khách hàng cá nhân. Giúp tăng cường tính bảo mật và minh bạch trong
việc quản lý điểm thưởng, giúp khách hàng dễ dàng theo dõi và sử dụng điểm.
5.3. Ngăn chặn gian lận dữ liệu
Ngăn chặn kịp thời các vi phạm của các admin về mặt dữ liệu trong hệ thống,
đảm bảo tất cả xếp hạng, đánh giá đều được người khảo sát chấp thuận.
Bằng cách sử dụng Blockchain, các nhà bán lẻ có thể đảm bảo rằng dữ liệu của
người mua được an toàn và bảo mật khỏi bị đánh cắp hoặc sử dụng sai mục đích.
Bằng cách tạo bản ghi dữ liệu bất biến, hệ thống có thể dễ dàng phát hiện ra các
đối tượng cố gắng thêm vào các giao dịch giả mạo/gian lận về hàng hoá hoặc
tiền thanh toán của người tiêu dùng. Việc tích hợp công nghệ Blockchain vào
các nền tảng thương mại điện tử, đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều hợp
pháp và có trách nhiệm giải trình.
Ví dụ trong ngành tài chính, việc áp dụng Blockchain giúp ngăn chặn rửa tiền,
các giap dịch được ghi nhận trên blockchain giúp cơ quan chức năng dễ dàng
theo dõi và phát hiện các hoạt động rửa tiền.
5.4. Cải thiện quy trình thanh toán 10
Triển khai các quy trình giao dịch bằng phương thức thanh toán trực tuyến kết
nối trực tiếp giữa người bán và người mua trên các website, sàn thương mại điện
tử, loại bỏ sự tham gia của các đơn vị trung gian. Từ đó giảm phí giao dịch ngân
hàng, tiết kiệm thời gian chờ xử lý các giao dịch thanh toán.
Một cách mà Blockchain có thể giúp cải thiện tốc độ quy trình thanh toán trong
thương mại điện tử là thông qua khả năng tạo bản ghi chống giả mạo của các
giao dịch. Điều này có thể cho phép các nhà bán lẻ loại bỏ nhu cầu khách hàng
cung cấp thông tin cá nhân của họ, chẳng hạn như địa chỉ và số thẻ tín dụng
trong quá trình thanh toán,. Từ đó giúp họ tiết kiệm thời gian, tự tin giao dịch và
bảo mật được thông tin của mình.
Ví dụ trong ngành bất động sản, Mogi - nền tảng bất động sản trực tuyến đã
nghiên cứu và phát triển các giải pháp dựa trên Blockchain để quản lý giao dịch mua bán nhà đất.
Trong ngành bán lẻ, VinID mặc dù chưa áp dụng hoàn toàn Blockchain nhưng
VinID đã sử dụng công nghệ tương tự để quản lý điểm thưởng của khách hàng.
Tỏng tương lai, VinID có thể mở rộng ứng dụng Blockchain để thực hiện các
giao dịch thanh toán trực tiếp.
Các công ty Fintech tại Việt Nam đã xây dựng các nền tảng thanh toán dựa trên
Blockchain, cung cấp các dịch vụ chuyển tiền nhanh chóng, an toàn và chi phí
thấp. Như Vietcombank đã phát triển dịch vụ VCB Rewards dựa trên
Blockchain. TP Bank sử dụng RippleNet để thực hiện các giao dịch chuyển tiền quốc tế.
https://vietnamblockchain.asia/post/5667663/cong-nghe-blockchain-thuong- mai-dien-tu
=> Nhìn chung, công nghệ Blockchain giúp các doanh nghiệp tăng trưởng
doanh thu, Một số nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp áp dụng
Blockchain có thể tăng trưởng doanh thu từ 10% đến 20%. GIảm các chi phí
quản lý, vânhj hành, giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả thông qua việc rút
ngắn thời gian giao dịch, tăng tốc độ xử lý thông tin. Thúc đẩy sự phát triển.

VI. Thách thức và cơ hội 6.1 Thách thức
Blockchain là một trong những công nghệ tiên tiến đang tạo ra những thay đổi
mạnh mẽ trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cả thương mại điện tử. Ở
Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của thị trường thương mại điện tử đã mở ra
cơ hội cho việc ứng dụng blockchain nhằm nâng cao tính minh bạch, bảo mật và
hiệu quả trong các giao dịch. Tuy nhiên, để blockchain có thể được triển khai
rộng rãi, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. 11
Kỹ thuật: Mặc dù blockchain có nhiều ưu điểm, nhưng triển khai công nghệ này
trong thực tiễn không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đầu tiên là vấn đề về khả năng
mở rộng (scalability) khi mà số lượng giao dịch tăng lên nhanh chóng, làm tăng
chi phí lưu trữ và xử lý. Ngoài ra, tốc độ xử lý giao dịch trên blockchain hiện tại
vẫn còn thấp so với các hệ thống truyền thống, điều này có thể gây khó khăn cho
các doanh nghiệp thương mại điện tử khi cần xử lý số lượng lớn giao dịch trong thời gian ngắn.
Pháp lý: Một trong những trở ngại lớn đối với việc áp dụng blockchain tại Việt
Nam là vấn đề pháp lý. Hiện nay, Việt Nam vẫn chưa có một khung pháp lý rõ
ràng và đầy đủ cho việc sử dụng blockchain. Sự thiếu minh bạch về các quy
định pháp lý liên quan đến tiền mã hóa, hợp đồng thông minh và quyền sở hữu
dữ liệu trên blockchain có thể khiến các doanh nghiệp e ngại khi áp dụng công nghệ này.
Nhận thức: Một thách thức khác là mức độ nhận thức về công nghệ blockchain
trong xã hội nói chung và doanh nghiệp nói riêng còn hạn chế. Nhiều doanh
nghiệp vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích mà blockchain có thể mang lại, dẫn đến sự e
dè trong việc đầu tư và áp dụng công nghệ mới này. Ngoài ra, người tiêu dùng
cũng chưa thực sự quen thuộc với các dịch vụ dựa trên blockchain, điều này có
thể làm chậm quá trình ứng dụng công nghệ vào thương mại điện tử.
=> Tóm lại, mặc dù công nghệ blockchain trong thương mại điện tử ở Việt Nam
đang phải đối mặt với nhiều thách thức về mặt kỹ thuật, pháp lý và nhận thức,
nhưng những cơ hội phát triển và đổi mới mà nó mang lại là rất lớn. Điều này
đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan để xây dựng một môi trường
thuận lợi cho việc ứng dụng blockchain vào thương mại điện tử trong thời gian tới. 6.2 Cơ hội
Theo nhận định của các chuyên gia blockchain sẽ mang lại nhiều đột phá như
khi máy tính cá nhân hoặc Internet ra đời, hệ thống này sẽ thay đổi cách mà
chúng ta hiểu biết và nhìn nhận xã hội. Blockchain được đánh giá là một trong
những phát minh tuyệt vời nhất trong nhiều thập kỷ trở lại đây. Tiềm năng lớn
nhất của blockchain là hỗ trợ xác nhận các thỏa thuận trong hợp đồng và giao
dịch mà không tiết lộ thông tin giữa các bên nhưng vẫn đảm bảo sự minh bạch và chắc chắn.
6.2. 1. Tạo ra thị trường trực tuyến phi tập trung, minh bạch và đáng tin cậy
Loại bỏ trung gian: Blockchain cho phép người mua và người bán giao dịch trực
tiếp với nhau, loại bỏ các bên trung gian truyền thống như sàn giao dịch, ngân
hàng. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch và tăng tính minh bạch. 12
Đảm bảo tính xác thực: Mọi giao dịch đều được ghi nhận trên một sổ cái phân
tán, bất kỳ thay đổi nào cũng sẽ được tất cả các nút trong mạng xác thực, đảm
bảo tính chính xác và minh bạch của dữ liệu.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: Blockchain có thể được sử dụng để đăng ký và bảo
vệ các quyền sở hữu trí tuệ như bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế, giúp ngăn
chặn hành vi vi phạm bản quyền.
6.2.2. Phát triển các mô hình kinh doanh mới
Token hóa tài sản: Các tài sản vật chất và phi vật chất có thể được token hóa
(biểu diễn dưới dạng token trên Blockchain) và giao dịch một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Hợp đồng thông minh: Tự động hóa các quy trình hợp đồng, thanh toán, giảm
thiểu rủi ro và tăng hiệu quả.
Chương trình trung thành: Tích hợp ví điện tử dựa trên Blockchain để quản lý
điểm thưởng, tạo ra các chương trình trung thành hấp dẫn, khuyến khích khách hàng quay trở lại.
6.2.3. Nâng cao trải nghiệm khách hàng
Thanh toán nhanh chóng, an toàn: Các giao dịch thanh toán được thực hiện
nhanh chóng, an toàn, bảo mật nhờ công nghệ Blockchain.
Theo dõi đơn hàng: Khách hàng có thể theo dõi đơn hàng của mình một cách chi
tiết, minh bạch từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng.
Quản lý danh tính số: Blockchain giúp tạo ra một danh tính số duy nhất cho mỗi
người dùng, giúp xác minh danh tính một cách nhanh chóng và thuận tiện.
6.2.4. Phát triển các ngành công nghiệp mới
Nông nghiệp: Theo dõi nguồn gốc sản phẩm, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.
Bất động sản: Quản lý quyền sở hữu tài sản, giảm thiểu gian lận và tranh chấp.
Ngành giải trí: Phân phối nội dung số một cách an toàn và hiệu quả, chống lại
hành vi vi phạm bản quyền. 6.2.5. Thu hút đầu tư
Dòng vốn đầu tư vào Blockchain: Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ
Blockchain thu hút một lượng lớn vốn đầu tư từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Tạo ra các cơ hội đầu tư mới: Các dự án dựa trên Blockchain tạo ra nhiều cơ hội
đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
VII. Đề xuất giải pháp cho việc phát triển và ứng dụng công nghệ Blockchain
Công nghệ Blockchain, với tính minh bạch, bảo mật, và phi tập trung, đang dần
trở thành nền tảng quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Để phát triển và ứng dụng
Blockchain thành công, cần có những giải pháp mang tính hệ thống và đồng bộ.
Dưới đây là một số đề xuất:
7.1. Phát triển hệ thống pháp lý và quy định rõ ràng 13
Thúc đẩy khung pháp lý: Việc xây dựng các quy định rõ ràng và minh bạch sẽ
giúp tạo niềm tin cho các doanh nghiệp và người dùng. Nhà nước cần tạo ra các
điều luật quản lý công nghệ này, đồng thời đảm bảo tính linh hoạt để phù hợp
với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ Blockchain.
Hợp tác quốc tế: Blockchain có thể hoạt động trên quy mô toàn cầu, do đó cần
có sự hợp tác giữa các quốc gia để xây dựng quy định quốc tế, từ đó giảm thiểu
xung đột pháp lý khi ứng dụng công nghệ này.
7.2. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển công nghệ
Đầu tư vào nghiên cứu: Nhà nước và doanh nghiệp nên đầu tư vào các viện
nghiên cứu để phát triển Blockchain sâu hơn. Việc phát triển các giao thức mới,
tăng cường khả năng mở rộng, và tối ưu hoá hiệu suất là điều cần thiết.
Hỗ trợ cộng đồng mã nguồn mở: Khuyến khích và hỗ trợ cộng đồng mã nguồn
mở phát triển các ứng dụng, giải pháp mới dựa trên nền tảng Blockchain, giúp
công nghệ này trở nên đa dạng và phong phú hơn.
7.3. Ứng dụng vào các ngành cụ thể
Tài chính: Blockchain có thể giúp cải thiện tính minh bạch và an toàn trong các
giao dịch tài chính. Ví dụ như việc sử dụng Blockchain trong ngân hàng, bảo
hiểm, hay thanh toán điện tử.
Chuỗi cung ứng: Công nghệ Blockchain có thể giúp theo dõi quá trình vận
chuyển, đảm bảo tính minh bạch từ nguồn cung đến người tiêu dùng.
Chính phủ điện tử: Blockchain có thể cải thiện quy trình quản lý tài liệu, bầu cử,
hay các dịch vụ hành chính công khác, đảm bảo tính minh bạch và tránh gian lận.
7.4. Giải quyết vấn đề về hiệu suất và khả năng mở rộng
Nâng cao khả năng mở rộng (scalability): Nhiều Blockchain hiện tại gặp vấn đề
về tốc độ xử lý khi lượng giao dịch tăng cao. Cần phát triển các giải pháp mở
rộng như sharding, layer 2 (ví dụ Lightning Network) để cải thiện khả năng xử lý.
Giảm thiểu tiêu thụ năng lượng: Cần nghiên cứu và triển khai các thuật toán
đồng thuận như Proof of Stake (PoS), giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng so với Proof of Work (PoW).
7.5. Phát triển nguồn nhân lực
Đào tạo chuyên sâu về Blockchain: Các trường đại học và trung tâm đào tạo cần
mở các khóa học về Blockchain để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. 14
Chương trình đào tạo doanh nghiệp: Cung cấp các khóa đào tạo cho các doanh
nghiệp về việc ứng dụng Blockchain vào quy trình kinh doanh, giúp họ hiểu rõ
cách khai thác công nghệ này.
7.6. Tăng cường an ninh và bảo mật
Bảo vệ khỏi các cuộc tấn công: Cần đầu tư vào phát triển các biện pháp bảo mật
cho Blockchain, phòng chống các cuộc tấn công như Sybil, 51% attack, hay các
lỗ hổng bảo mật trong hợp đồng thông minh (smart contract).
Xác minh danh tính phi tập trung: Blockchain có thể được sử dụng để phát triển
các hệ thống xác minh danh tính phi tập trung (decentralized identity), giúp bảo
vệ quyền riêng tư của người dùng mà vẫn đảm bảo tính bảo mật.
7.7. Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp Blockchain
Tạo quỹ hỗ trợ khởi nghiệp: Nhà nước và các quỹ đầu tư tư nhân nên xây dựng
các chương trình hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực Blockchain.
Hỗ trợ thử nghiệm công nghệ: Cần có các sandbox (môi trường thử nghiệm) để
các doanh nghiệp có thể thử nghiệm giải pháp Blockchain một cách an toàn
trước khi triển khai trên quy mô lớn.
7.8. Tăng cường nhận thức cộng đồng
Chiến dịch truyền thông giáo dục: Cần tổ chức các hội thảo, buổi học trực tuyến
và chiến dịch truyền thông để giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về Blockchain, từ đó
tăng cường sự chấp nhận và ứng dụng công nghệ này.
Khuyến khích cộng đồng tham gia: Cộng đồng nên được khuyến khích tham gia
đóng góp và phát triển Blockchain thông qua các chương trình thử nghiệm, sáng
tạo ứng dụng, và đóng góp cho các dự án mã nguồn mở.
Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển và ứng dụng
Blockchain, mở ra nhiều cơ hội mới cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng. 15 KẾT LUẬN
Blockchain đã, đang và sẽ mang đến nhiều bước tiến hiệu quả cho ngành thương
mại điện tử. Sự hỗ trợ của Blockchain sẽ góp phần giúp các doanh nghiệp
thương mại điện tử chứng minh tính minh bạch về chất lượng của sản phẩm
cung cấp. Từ đó đơn giản hoá thủ tục cung ứng sản phẩm, giảm chi phí liên
quan đến xử lý giao dịch và vận chuyển sản phẩm, thậm chí đẩy nhanh thời gian
đưa một sản phẩm mới ra thị trường, tạo cơ hội để mở rộng thị trường, tự tin tiếp
cận gần hơn với người tiêu dùng trực tuyến. 16 DANH MỤC THAM KHẢO
[1] Minhe Xu (2020). The impact of blockchain technology on tourism
intermediation. Creativecommons, 96, 04008.
[2] Ứng dụng của công nghệ Blockchain trong giao dịch thanh toán điện tử tại
việt nam. Tạp chí Khoa hc Công nghệ Hàng hải, (67), 123-127.
[3] Ứng Dụng Blockchain Trong Thương Mại Điện Tử
(https://bytesoft.vn/ung-dung-blockchain-vao-nganh-thuong-mai-dien-tu (03/2023))
[4] https://vjst.vn/Images/Tapchi/2018/7A/7A-11-2018.pdf
[5] https://viettelidc.com.vn/tin-tuc/nhung-ung-dung-tuyet-voi-cua-cong-nghe- blockchain-hien-nay
[6] https://itnavi.com.vn/blog/blockchain-la-gi
[7] https://agridential.vn/blogs/5667663/cong-nghe-blockchain-thuong-mai- dien-tu
[8] https://news.bnn.vn/ung-dung-blockchain-trong-thuong-mai-dien-tu/
[9] https://wincolaw.com.vn/vi/cong-nghe-blockchain-la-gi-ung-dung-thuc-te-
cua-blockchain-trong-cuoc-song.html
[10] https://careerviet.vn/vi/talentcommunity/blockchain-la-gi-tim-hieu-ve-
cong-nghe-blockchain-va-ung-dung.35A520AD.html 17
BẢNG ĐÁNH GIÁ THÀNH VIÊN TT Họ và tên Nhiệm vụ Nhóm tự xếp Đánh giá của loại giảng viên 1 Trần Thu Hà Nội dung 2 Lê Thị Ngọc Hoa Nội dung 3Nguyễn Thị Hồng Nội dung + Nhung Bản mềm Nội dung + 4 Bùi Hạ Nghi PP +Thuyết trình 5 Lê Nguyễn Hà Uyên Nội dung 6Đặng Quỳnh Hương Nội dung 7 Vũ Thị Ngọc Mai Nội dung + Thuyết trình 8 Vũ Trang Nhung Nội dung 9 Lê Thu Hường Nội dung 10 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nội dung 11 Nguyễn Minh Trang Nội dung 18