













Preview text:
Chương 5: TÁC ĐỘNG CỦA KỶ NGUYÊN SỐ ĐẾN VĂN HÓA VIỆT NAM
I. Tổng quan về kỷ nguyên số
1.1. Cuộc cách mạng 4.0 – Tiền đề hình thành kỷ nguyên số
a. Định nghĩa Kỷ nguyên số / Cách mạng thông tin:
- Kỷ nguyên số (Digital Era) hay Cách mạng thông tin (Information Revolution) re vô lây sờn
là thuật ngữ chỉ giai đoạn phát triển lịch sử hiện nay, nối tiếp xã hội công nghiệp. Đặc trưng cốt lõi
của giai đoạn này là sự thống trị của công nghệ số (digital technology) và thông tin (information)
trong mọi lĩnh vực đời sống, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa, xã hội. Nền tảng của nó là sự phát triển
vượt bậc của máy tính, công nghệ viễn thông (đặc biệt là Internet) và khả năng số hóa (digitization)
- tức là chuyển đổi mọi dạng thông tin (văn bản, âm thanh, hình ảnh) thành định dạng số (0 và 1) để
máy móc xử lý, lưu trữ và truyền tải. Alvin Toffler gọi đây là "Làn sóng thứ ba", một nền văn minh
mới đang hình thành với tốc độ thay đổi gia tốc chưa từng thấy, tạo ra những biến đổi sâu sắc và đôi
khi gây sốc cho con người.
So sánh: Khác với xã hội nông nghiệp truyền thống Việt Nam (vốn dựa vào đất đai, kinh nghiệm canh
tác, chu kỳ thời tiết và cộng đồng làng xã) hay xã hội công nghiệp (dựa vào máy móc, nhà máy, năng
lượng), xã hội thông tin vận hành dựa trên nền tảng tri thức, dữ liệu và mạng lưới kết nối số.
Ví dụ: Thay vì dựa vào kinh nghiệm truyền miệng hay sách vở in ấn, ngày nay chúng ta tìm kiếm
thông tin chủ yếu qua Google, Wikipedia, mạng xã hội. Thay vì sản xuất thủ công hay dây chuyền
nhà máy, nhiều ngành kinh tế dựa vào phần mềm, dữ liệu, thuật toán (kinh tế số).
b. Các giai đoạn phát triển chính:
Quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn: từ sự ra đời của máy tính cá nhân, sự phổ biến của Internet
và web, đến sự bùng nổ của thiết bị di động thông minh (smartphone) và mạng không dây, sự trỗi
dậy của mạng xã hội (social media), và gần đây là các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo
(AI), Dữ liệu lớn (Big Data), Internet Vạn vật (IoT). Đặc biệt, smartphone được xem là yếu tố tạo
ra bước ngoặt, định hình nên "nền văn minh lấy smartphone làm trung tâm" và một thế hệ người dùng
mới – cuốn Phono Sapiens - coi smartphone là một phần không thể thiếu của cơ thể và tâm trí.
Ví dụ: Ở Việt Nam, Internet bắt đầu phổ biến từ cuối những năm 90, bùng nổ mạnh mẽ với ADSL vào
những năm 2000, sau đó là sự thống trị của smartphone và mạng 3G/4G/5G từ những năm 2010 đến
nay. Sự xuất hiện của các mạng xã hội như Facebook, Zalo, TikTok đã thay đổi sâu sắc cách người
Việt kết nối và chia sẻ.
1.2. Đặc điểm của Kỷ nguyên số
1.2.1 Các công nghệ nền tảng và đặc trưng
a. Công nghệ cốt lõi:
Kỷ nguyên số được xây dựng trên nền tảng của nhiều công nghệ then chốt:
- Máy tính & Vi xử lý (xử lý thông tin),
- Internet & Web (kết nối toàn cầu),
- Công nghệ di động & Smartphone (truy cập mọi lúc mọi nơi),
- Mạng xã hội (kết nối cộng đồng),
- Dữ liệu lớn (Big Data) (phân tích hành vi, xu hướng),
-Trí tuệ nhân tạo (AI) (tự động hóa, tối ưu hóa),
- Internet Vạn vật (IoT) (kết nối thiết bị),
- Điện toán đám mây (Cloud Computing) (lưu trữ và xử lý linh hoạt)
cùng các công nghệ mới nổi khác như Blockchain, In 3D, VR/AR... Ví dụ:
Facebook sử dụng AI và Big Data để gợi ý nội dung phù hợp với bạn.
Grab/Be sử dụng công nghệ di động, bản đồ số và thuật toán để kết nối tài xế và hành khách (IoT ứng
dụng trong thành phố thông minh).
Các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada sử dụng Cloud Computing để vận hành.
b. Đặc trưng cơ bản của Kỷ nguyên số:
Kỷ nguyên số mang những đặc tính nổi bật, định hình nên văn hóa và xã hội đương đại:
- Tính tương tác (Interactivity): Cho phép người dùng không chỉ tiêu thụ mà còn tạo ra, chia sẻ,
bình luận, phản hồi thông tin. So sánh: Khác với truyền thông đại chúng truyền thống (TV, báo in) chủ yếu một chiều.
- Tính siêu kết nối (Hyper-connectivity): Mọi người, thiết bị, thông tin được kết nối dày đặc, liên tục.
So sánh: Khác với sự kết nối giới hạn về địa lý, thời gian trong xã hội truyền thống.
- Tính siêu gia tốc (Hyper-acceleration): Tốc độ lan truyền thông tin, thay đổi công nghệ diễn ra
cực nhanh. So sánh: Khác với nhịp độ thay đổi chậm hơn nhiều trong quá khứ.
- Tính tức thời (Instantaneity): Khả năng truy cập thông tin, dịch vụ gần như ngay lập tức.
So sánh: Khác với độ trễ trong việc tiếp cận thông tin, dịch vụ trước đây (chờ thư, chờ báo...).
- Tính toàn cầu hóa: Thông tin, văn hóa, thị trường vượt qua biên giới dễ dàng.
So sánh: Mức độ giao lưu toàn cầu hạn chế hơn trong xã hội truyền thống.
- Tính siêu cá thể hóa (Hyper-individualization): Trải nghiệm, sản phẩm, dịch vụ được tùy chỉnh cho từng cá nhân.
So sánh: Xã hội truyền thống nhấn mạnh tính đồng nhất, quy chuẩn chung của cộng đồng.
- Tính siêu lai ghép (Hyper-hybridization): Sự pha trộn, kết hợp đa dạng giữa các nền tảng, công
nghệ, hình thức văn hóa.
So sánh: Các hình thức văn hóa truyền thống thường có ranh giới rõ ràng hơn.
Ví dụ: Chúng ta có thể vừa xem livestream bán hàng trên Facebook (tương tác), vừa nhắn tin Zalo
(kết nối), vừa đọc tin tức mới nhất (tức thời, gia tốc), vừa nghe nhạc K-Pop (toàn cầu hóa), xem gợi
ý phim trên Netflix (cá thể hóa), và xem video TikTok kết hợp nhiều hiệu ứng, âm thanh (lai ghép).
1.2.2. Sự gia tốc thay đổi và "Cú sốc tương lai"
a. Gia tốc lịch sử:
Alvin Toffler nhận thấy rằng lịch sử loài người đang chứng kiến một sự gia tốc đáng kinh ngạc trong
tốc độ thay đổi. Nếu như các nền văn minh trước (nông nghiệp, công nghiệp) kéo dài hàng ngàn, hàng
trăm năm, thì những biến đổi lớn trong kỷ nguyên thông tin diễn ra chỉ trong vài thập kỷ, thậm chí
vài năm. Khoảng cách giữa các phát minh công nghệ ngày càng được rút ngắn.
Ví dụ: Sự chuyển đổi từ điện thoại bàn sang điện thoại di động rồi đến smartphone diễn ra trong vòng
chưa đầy 30 năm. Tốc độ ra đời các phiên bản phần mềm, ứng dụng mới ngày càng nhanh.
b. "Cú sốc tương lai" (Future Shock):
Đây là thuật ngữ Toffler dùng để mô tả trạng thái khủng hoảng tâm lý và xã hội khi con người phải
đối mặt với quá nhiều thay đổi trong một thời gian quá ngắn. Con người cảm thấy bị quá tải
(overload), mất phương hướng, căng thẳng bởi ba yếu tố chính:
Tính nhất thời (Transience): Mọi thứ trở nên tạm bợ, vòng đời ngắn ngủi hơn (đồ vật, công việc,
nơi ở, mối quan hệ, thông tin...).
Tính mới lạ (Novelty): Con người liên tục phải đối mặt với những điều chưa từng có (công nghệ
mới, tình huống mới, chuẩn mực mới...).
Sự đa dạng/Bội thực lựa chọn (Diversity/Overchoice): Số lượng lựa chọn trong mọi lĩnh vực (sản
phẩm, dịch vụ, lối sống, giá trị...) tăng lên chóng mặt, gây khó khăn trong việc ra quyết định.
Ví dụ: Cảm giác "lạc hậu" khi không theo kịp các trào lưu công nghệ, mạng xã hội. Khó khăn khi phải
lựa chọn giữa hàng trăm mẫu điện thoại, hàng ngàn bộ phim trên Netflix. Cảm giác bất an khi công
việc có thể bị thay thế bởi tự động hóa. Mệt mỏi vì phải xử lý quá nhiều email, tin nhắn, thông báo mỗi ngày.
c. Tác động của gia tốc đến xã hội:
Gia tốc thay đổi làm lung lay các cấu trúc xã hội truyền thống vốn được xây dựng dựa trên sự ổn định
tương đối. Nó đòi hỏi các cá nhân, tổ chức và toàn xã hội phải có khả năng thích ứng (adaptability)
cao, học hỏi suốt đời (lifelong learning) và linh hoạt (flexibility) để tồn tại và phát triển. Những ai
không theo kịp sẽ có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.
Ví dụ: Các công ty phải liên tục đổi mới mô hình kinh doanh để không bị đào thải (ví dụ: Kodak phá
sản vì không theo kịp máy ảnh số). Người lao động phải cập nhật kỹ năng liên tục. Hệ thống giáo dục
cần thay đổi để đào tạo con người cho một tương lai bất định.
1.2.3. Sự hình thành Văn hóa số và Xã hội số
a. Văn hóa số (Digital Culture):
Không chỉ là việc sử dụng công nghệ, văn hóa số là một hệ sinh thái phức hợp bao gồm các giá trị
(ví dụ: cởi mở, chia sẻ, kết nối, tốc độ), chuẩn mực (ví dụ: netiquette, ứng xử trên mạng), thực hành
(ví dụ: cách giao tiếp, tiêu thụ nội dung, tạo dựng cộng đồng trực tuyến), ngôn ngữ (ví dụ: ngôn ngữ
mạng, meme), biểu tượng (ví dụ: emoji, logo các nền tảng)... được hình thành và lan tỏa trong môi
trường kỹ thuật số. Nó định hình cách chúng ta nhìn nhận thế giới, tương tác với nhau và xác định bản thân.
So sánh: Văn hóa số có những điểm khác biệt căn bản so với văn hóa truyền thống (vốn thường mang
tính ổn định, thứ bậc, trực diện, cộng đồng địa phương). Tuy nhiên, văn hóa số không tồn tại biệt lập
mà thẩm thấu, đan xen và làm biến đổi văn hóa truyền thống, tạo ra những hình thái văn hóa lai ghép phức tạp.
Ví dụ: Văn hóa "like", "share", "comment" trên mạng xã hội. Văn hóa meme. Văn hóa livestream.
Cách giới trẻ Việt sử dụng ngôn ngữ mạng pha trộn tiếng Việt và tiếng Anh. Sự hình thành các cộng
đồng game thủ với luật lệ và ngôn ngữ riêng.
b. Xã hội số (Digital Society):
Là một xã hội mà hạ tầng số, dữ liệu số và công nghệ số trở thành nền tảng cốt lõi, chi phối cách
thức vận hành của kinh tế, cách thức quản trị của nhà nước và cách thức sinh hoạt của người dân. Quá
trình chuyển đổi số (Digital Transformation) là việc tích hợp công nghệ số vào mọi khía cạnh của
đời sống xã hội, không chỉ là số hóa quy trình mà còn là thay đổi tư duy và văn hóa tổ chức.
Ví dụ: Việt Nam đang nỗ lực xây dựng Chính phủ điện tử, kinh tế số, đô thị thông minh. Các doanh
nghiệp chuyển đổi số để nâng cao năng lực cạnh tranh. Người dân sử dụng các dịch vụ công trực
tuyến, thanh toán điện tử...
c. Con người trong kỷ nguyên số:
Kỷ nguyên số tạo ra những thế hệ mới lớn lên cùng công nghệ (ví dụ: Digital Natives - những người
sinh ra trong thời đại số) và những hình mẫu con người có lối sống, tư duy gắn liền với thiết bị số (ví
dụ: Phono Sapiens). Họ có những đặc điểm, kỹ năng và kỳ vọng khác biệt so với các thế hệ trước.
Để sống và làm việc hiệu quả trong xã hội số, con người cần trang bị năng lực số (digital literacy) -
không chỉ là kỹ năng sử dụng công cụ mà còn bao gồm khả năng tư duy phản biện, đánh giá thông
tin, giao tiếp hiệu quả, đảm bảo an toàn và ứng xử có đạo đức trên mạng.
Ví dụ: Sinh viên hiện nay có khả năng tìm kiếm thông tin, học trực tuyến, sử dụng thành thạo mạng
xã hội, nhưng cũng cần học cách phân biệt tin giả, bảo vệ thông tin cá nhân và giao tiếp tôn trọng trên mạng.
II. TÁC ĐỘNG CỦA KỶ NGUYÊN SỐ ĐẾN VĂN HÓA VIỆT NAM
2.1. Tác động đến giao tiếp và ứng xử
2.1.1. Bối cảnh giao tiếp và ứng xử truyền thống (Nền tảng so sánh)
a. Đặc trưng văn hóa làm nền tảng:
Tính cộng đồng làng xã:
Xã hội Việt Nam truyền thống vận hành trên nền tảng cộng đồng làng xã khép kín, tự trị tương đối.
Các mối quan hệ huyết thống (gia đình, dòng họ) và địa lý (làng xóm) là chủ đạo, tạo nên sự cố kết
chặt chẽ. Cá nhân được nhìn nhận chủ yếu qua vai trò và vị trí trong cộng đồng. Giao tiếp trực diện
là phương thức chính, giúp duy trì sự kiểm soát xã hội và gắn kết tình cảm.
So sánh: Khác với xã hội đô thị hóa và kết nối mạng hiện nay, nơi các mối quan hệ đa dạng hơn (đồng
nghiệp, bạn bè trực tuyến, cộng đồng sở thích...) và vai trò cá nhân được nhấn mạnh hơn.
Ví dụ: Sinh hoạt đình làng, các quy ước (hương ước) của làng, sự giúp đỡ lẫn nhau trong công việc
đồng áng, ma chay, cưới hỏi. Vai trò của trưởng họ, già làng.
Hệ giá trị và chuẩn mực ứng xử:
Hệ giá trị truyền thống (lòng yêu nước, nhân ái "thương người như thể thương thân", coi trọng tình
nghĩa, đoàn kết "lá lành đùm lá rách", cần cù, hiếu học, lòng hiếu thảo, sự kính trọng người lớn tuổi)
tạo nên hệ thống chuẩn mực ứng xử chặt chẽ, nhấn mạnh lễ nghĩa, tôn ti trật tự. Giao tiếp phải
đúng mực, phù hợp vai vế (xưng hô, thưa gửi). Giữ gìn thể diện (cá nhân, gia đình, cộng đồng) là
yếu tố quan trọng chi phối hành vi. Lời nói có trọng lượng, đi đôi với trách nhiệm.
So sánh: Kỷ nguyên số với tính ẩn danh và tốc độ nhanh có thể làm suy giảm sự coi trọng lễ nghĩa,
thể diện và trách nhiệm trong lời nói trực tuyến. Cách xưng hô có xu hướng giản lược, thân mật hóa nhanh hơn.
Ví dụ: Con cái phải "dạ, vâng", thưa gửi với cha mẹ, ông bà. Học trò phải kính trọng thầy cô. Các
nghi thức phức tạp trong thăm hỏi, biếu tặng. Nỗi sợ bị "mất mặt", bị cộng đồng chê cười.
Tính mở và linh hoạt trong tiếp biến:
Dù coi trọng truyền thống, văn hóa Việt Nam thể hiện khả năng tiếp biến linh hoạt, dung nạp và
"Việt hóa" các yếu tố bên ngoài để làm phong phú thêm văn hóa dân tộc mà không đánh mất gốc rễ.
So sánh: Đặc tính này tạo tiền đề cho người Việt tiếp nhận công nghệ số và các xu hướng văn hóa
toàn cầu, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc giữ gìn bản sắc trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và
tốc độ thay đổi nhanh của kỷ nguyên số.
Ví dụ: Sự du nhập và biến đổi của Phật giáo, Nho giáo tại Việt Nam. Sự hình thành chữ Nôm. Việc
người Việt sử dụng các sản phẩm công nghệ nhưng vẫn giữ các phong tục Tết cổ truyền.
2.1.2. Tác động của kỷ nguyên số đến phương thức giao tiếp
a. Sự trỗi dậy của "giao tiếp trung gian" và "con người màn hình":
- Công nghệ số, đặc biệt là smartphone, đã làm thay đổi cán cân từ giao tiếp trực diện sang giao tiếp
gián tiếp qua thiết bị trung gian (mediated communication). Con người ngày càng dành nhiều thời
gian tương tác qua màn hình hơn là mặt đối mặt, hình thành nên hình mẫu "con người màn hình" hay
Phono Sapiens. Tương tác số trở thành chuẩn mực mới.
So sánh: Giao tiếp truyền thống dựa trên sự hiện diện vật lý, bối cảnh cụ thể (ở nhà, ngoài đình...).
Giao tiếp số diễn ra mọi lúc, mọi nơi, xóa nhòa ranh giới không gian, thời gian.
Ví dụ: Học sinh trao đổi bài vở qua nhóm chat thay vì gặp nhau ở thư viện. Đồng nghiệp họp trực
tuyến qua Zoom, Google Meet. Gia đình gọi video call hàng ngày thay vì đợi cuối tuần về thăm.
Người trẻ "cắm mặt" vào điện thoại khi đi cà phê cùng bạn bè.
- Môi trường giao tiếp số với tính tương tác cao và kết nối liên tục tạo ra mạng lưới giao tiếp dày
đặc nhưng tiềm ẩn nguy cơ làm giảm chất lượng tương tác sâu. Sự thiếu vắng các tín hiệu phi ngôn
ngữ (cử chỉ, nét mặt, ngữ điệu...) khiến việc diễn giải ý nghĩa, cảm xúc trở nên khó khăn hơn, dễ gây hiểu lầm.
Ví dụ: Một tin nhắn viết hoa có thể bị hiểu là đang tức giận. Sự hài hước, châm biếm khó được thể
hiện rõ qua văn bản. Việc sử dụng emoji, sticker trở nên cần thiết để bổ sung sắc thái cảm xúc.
b. Thay đổi trong ngôn ngữ và biểu đạt:
Sự xuất hiện và phổ biến của ngôn ngữ mạng (Net-speak) với các đặc điểm: viết tắt (tùy tiện), dùng
ký hiệu, số thay chữ, từ lóng (slang), teencode, meme.... Ngôn ngữ này phản ánh nhu cầu giao tiếp
nhanh, sáng tạo, thể hiện cá tính và tạo sự gắn kết trong cộng đồng mạng. Tuy nhiên, nó cũng có thể
gây khó khăn trong giao tiếp liên thế hệ, ảnh hưởng tiêu cực đến sự trong sáng và chuẩn mực của tiếng Việt.
So sánh: Ngôn ngữ giao tiếp truyền thống thường trang trọng, chuẩn mực hơn, tuân thủ các quy tắc
ngữ pháp, chính tả chặt chẽ.
Ví dụ: "Ib" (inbox), "cmt" (comment), "rep" (reply), "OMG" (Oh my God), "haha", "hehe", icon ! " # $ % & ', (
), ❤. Các meme chế từ hình ảnh, video vira
Không gian mạng trở thành sân khấu để "trình diễn bản thân" (self-presentation) và xây dựng "bản
sắc số" (digital identity). Người dùng chủ động lựa chọn thông tin, hình ảnh để tạo dựng hình ảnh
mong muốn trước công chúng ảo.
So sánh: Trong xã hội truyền thống, bản sắc cá nhân được định hình chủ yếu qua các mối quan hệ
thực, vai trò xã hội và đánh giá của cộng đồng. Bản sắc số có thể khác biệt, thậm chí đối lập với con người thật.
Ví dụ: Lựa chọn ảnh đại diện đẹp nhất, chia sẻ thành tích, khoe cuộc sống sang chảnh (dù có thể
không hoàn toàn đúng sự thật). Viết những status triết lý, sâu sắc. Tham gia các trào lưu (challenge)
để thể hiện sự "hợp thời".
c. Tăng tốc độ, tính tức thời và sự thay đổi trong quan hệ:
- Kỷ nguyên số với đặc tính gia tốc tạo ra văn hóa giao tiếp tức thời. Mọi người mong đợi phản hồi
nhanh chóng cho tin nhắn, email, bình luận. Áp lực phải luôn "online", luôn sẵn sàng kết nối.
So sánh: Giao tiếp truyền thống có độ trễ lớn hơn (viết thư, hẹn gặp...). Nhịp độ chậm hơn cho phép
suy nghĩ kỹ lưỡng hơn trước khi phản hồi.
Ví dụ: Cảm giác khó chịu khi đối phương "seen" tin nhắn mà không "rep". Thói quen kiểm tra điện thoại liên tục.
- Mối quan hệ trong kỷ nguyên số có xu hướng "lỏng lẻo" và nhất thời (transience) hơn. Việc thiết
lập và cắt đứt kết nối trở nên dễ dàng (kết bạn/hủy kết bạn, theo dõi/bỏ theo dõi). Sự chú trọng có thể
chuyển từ chất lượng (chiều sâu) sang số lượng (bề rộng) của mạng lưới quan hệ.
So sánh: Quan hệ truyền thống (gia đình, làng xóm) thường bền chặt, gắn bó lâu dài, khó thay đổi.
Việc xây dựng quan hệ mới cần nhiều thời gian và công sức hơn.
Ví dụ: Có nhiều bạn bè trên Facebook nhưng ít khi trò chuyện sâu. Dễ dàng làm quen người mới qua
các ứng dụng nhưng cũng dễ dàng ngừng liên lạc.
- Công nghệ số cung cấp công cụ hiệu quả cho việc xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ
(networking), đặc biệt trong công việc và học tập. Tuy nhiên, việc biến những kết nối ảo thành mối
quan hệ thực sự, tin cậy đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng giao tiếp cả trực tuyến và trực tiếp.
Ví dụ: Sử dụng Zalo group để làm việc nhóm hiệu quả. Tham gia các cộng đồng chuyên môn trên
LinkedIn, Facebook để học hỏi và tìm kiếm cơ hội.
2.1.3. Tác động của kỷ nguyên số đến hành vi, chuẩn mực và giá trị ứng xử
a. Sự dịch chuyển từ cộng đồng sang cá nhân hóa:
- Kỷ nguyên số tạo điều kiện và đề cao quyền tự do biểu đạt, lựa chọn cá nhân, thúc đẩy mạnh mẽ
chủ nghĩa cá nhân. Các nền tảng số cho phép siêu cá thể hóa trải nghiệm, khuyến khích người dùng
thể hiện bản sắc độc đáo.
So sánh: Đối lập với văn hóa truyền thống Việt Nam, nơi tính cộng đồng được đề cao, cá nhân thường
đặt lợi ích tập thể lên trên, hành động theo quy chuẩn chung của làng xã, gia tộc.
Ví dụ: Việc giới trẻ công khai thể hiện quan điểm cá nhân về các vấn đề xã hội, chính trị trên mạng
(điều ít thấy trong truyền thống). Xu hướng "customization" (tùy biến) sản phẩm, dịch vụ theo ý thích
riêng. Sự bùng nổ của các blog cá nhân, kênh Youtube riêng.
- Sự gia tăng lựa chọn (overchoice) trong mọi mặt (thông tin, giải trí, sản phẩm, đối tác quan hệ...)
mang lại tự do nhưng cũng tạo ra áp lực tâm lý, sự phân vân, khó khăn trong việc đưa ra quyết định
và cam kết lâu dài ("căng thẳng quyết định").
b. Tính ẩn danh, sự nới lỏng/thay đổi chuẩn mực và thách thức đạo đức:
- Môi trường mạng cho phép người dùng ẩn danh (anonymity) hoặc che giấu danh tính thật, làm
giảm đi sự ràng buộc của các chuẩn mực xã hội và nỗi sợ bị phán xét, mất thể diện như trong đời
thực. Điều này tạo điều kiện cho sự nới lỏng, thậm chí phá vỡ các quy tắc ứng xử thông thường.
So sánh: Trong làng xã truyền thống, dư luận và "lệ làng" có sức mạnh kiểm soát hành vi rất lớn. Mọi
người đều biết nhau, hành động sai trái dễ bị phát hiện và lên án.
Ví dụ: Việc sử dụng nick ảo để bình luận tục tĩu, công kích người khác mà không sợ bị phát hiện. Sự
dễ dàng trong việc chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không xin phép.
- Hậu quả là sự gia tăng các hành vi ứng xử tiêu cực trên không gian mạng: bắt nạt trực tuyến (lan
truyền tin đồn, miệt thị ngoại hình, đe dọa...), tung tin giả gây hoang mang, lừa đảo, ngôn từ thù
hận nhắm vào các nhóm thiểu số, "ném đá" hội đồng, văn hóa tẩy chay thiếu căn cứ. Đặt ra những
thách thức lớn về đạo đức số và sự cần thiết của các quy tắc ứng xử mạng (digital etiquette).
Ví dụ: Các vụ việc người nổi tiếng bị tấn công trên mạng xã hội. Sự lan truyền các thông tin sai sự
thật về dịch bệnh, chính trị. Các vụ lừa đảo tình cảm, tài chính qua mạng.
- Mặc dù một số cộng đồng mạng tự hình thành quy tắc riêng (netiquette), nhưng chúng thường thiếu
tính hệ thống, không được phổ biến rộng rãi và gặp khó khăn trong việc thực thi, xử lý vi phạm do
tính chất xuyên biên giới và phức tạp của môi trường mạng.
c. Cộng đồng ảo và tái cấu trúc mạng lưới xã hội:
- Sự hình thành hàng loạt cộng đồng ảo dựa trên sở thích, mối quan tâm chung (thay vì huyết thống,
địa lý). Con người có thể tham gia nhiều cộng đồng cùng lúc, mở rộng mạng lưới xã hội vượt ra ngoài giới hạn vật lý.
So sánh: Cộng đồng truyền thống (làng xã, phường hội) dựa trên sự gần gũi địa lý, quan hệ thân tộc,
nghề nghiệp, có cấu trúc tương đối ổn định. Cộng đồng ảo linh hoạt hơn, dễ tham gia, dễ rời bỏ.
Ví dụ: Các hội nhóm yêu phim, yêu nhạc, hội những người thích du lịch bụi, diễn đàn chia sẻ kinh
nghiệm học ngoại ngữ, cộng đồng game thủ...
- Mạng lưới xã hội được tái cấu trúc. Bên cạnh các mối quan hệ truyền thống, xuất hiện các mối
quan hệ thuần túy trực tuyến (bạn qua mạng). Tuy nhiên, sự tập trung tương tác trong các "bong bóng
lọc" (filter bubbles - nhóm cùng quan điểm, sở thích) có thể dẫn đến phân mảnh xã hội, giảm sự thấu
hiểu giữa các nhóm khác biệt.
- Công nghệ số làm thay đổi cách thức duy trì và nuôi dưỡng các mối quan hệ hiện có (gia đình, bạn
bè, đồng nghiệp). Nó có thể giúp gắn kết những người ở xa, nhưng cũng có thể làm sao lãng các tương
tác trực tiếp khi ở gần.
Ví dụ: Giữ liên lạc với bạn bè cũ qua Facebook. Tham gia nhóm Zalo của lớp, của công ty. Cha mẹ
dùng mạng xã hội để "theo dõi" con cái. Các cặp đôi yêu xa duy trì tình cảm qua video call. d. Đánh giá chung:
"Cú sốc tương lai" trong giao tiếp và ứng xử:
Tốc độ biến đổi nhanh chóng của các phương tiện, ngôn ngữ, chuẩn mực giao tiếp và ứng xử trong
kỷ nguyên số có thể gây ra trạng thái "sốc văn hóa" ngay trong lòng xã hội, đặc biệt là sự bỡ ngỡ,
khó thích ứng của các thế hệ lớn tuổi trước những cái mới ("cú sốc tương lai"). Nảy sinh tâm lý hoài
cổ hoặc lo ngại về sự mai một các giá trị truyền thống tốt đẹp.
Sự song hành và va chạm văn hóa:
Văn hóa giao tiếp và ứng xử Việt Nam hiện nay là một bức tranh phức hợp, nơi các yếu tố truyền
thống và hiện đại (số hóa) cùng tồn tại, đan xen, va chạm và tương tác lẫn nhau. Con người Việt
Nam vừa phải tuân thủ những lễ nghi, quy tắc ứng xử truyền thống trong các bối cảnh phù hợp (gia
đình, lễ Tết, cơ quan...), vừa phải học cách thích ứng và vận dụng các phương thức giao tiếp, chuẩn
mực ứng xử mới trên không gian mạng. Quá trình này không phải lúc nào cũng hài hòa, dẫn đến
những mâu thuẫn, xung đột nhất định.
Ví dụ: Một mặt vẫn giữ tục lệ chúc Tết trực tiếp ông bà, cha mẹ, mặt khác lại gửi lời chúc và lì xì
online qua Zalo Pay, Momo. Vừa giữ ý tứ khi phát biểu ở cơ quan, vừa thoải mái "bóc phốt" trên
mạng xã hội (với nick ảo). Vừa dạy con lễ phép với người lớn, vừa khó kiểm soát việc con tiếp xúc với ngôn ngữ mạng.
Khoảng cách thế hệ (Digital Divide):
- Sự khác biệt về khả năng tiếp cận công nghệ, trình độ kỹ năng số và mức độ chấp nhận các hình thái
văn hóa số tạo ra khoảng cách rõ rệt giữa các thế hệ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp,
thấu hiểu và chia sẻ kinh nghiệm sống giữa ông bà, cha mẹ và con cháu.
Ví dụ: Ông bà không hiểu con cháu nói gì khi dùng teencode. Cha mẹ lo lắng về việc con cái "nghiện
game", "sống ảo". Con cháu cảm thấy người lớn không hiểu thế giới trực tuyến của mình. Khó khăn
khi hướng dẫn người cao tuổi sử dụng các dịch vụ công trực tuyến.
2.2. Xu hướng phát triển kinh tế - văn hóa – xã hội số
2.2.1. Tác động đến lối sống hàng ngày
a. Số hóa các hoạt động thường nhật và sự phụ thuộc vào công nghệ:
- Kỷ nguyên số, đặc biệt là với sự phổ biến của smartphone, đã thâm nhập sâu sắc vào mọi ngóc
ngách của đời sống thường nhật, làm thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập, giải trí, mua sắm, di
chuyển, giao tiếp, quản lý sức khỏe, tài chính.... Smartphone không chỉ là thiết bị liên lạc mà còn là
ví tiền, bản đồ, công cụ học tập, trung tâm giải trí, trở thành "vật bất ly thân", một phần mở rộng của cơ thể và tâm trí.
So sánh: Lối sống truyền thống Việt Nam gắn liền với nhịp điệu nông nghiệp, cộng đồng làng xã, các
hoạt động thủ công, trực tiếp. Kỷ nguyên số tạo ra lối sống đô thị hóa, công nghiệp hóa, và ngày càng
"số hóa", phụ thuộc nhiều vào các thiết bị và nền tảng công nghệ.
Ví dụ: Thay vì ra chợ truyền thống, nhiều người đặt hàng qua app (Grab Mart, Shopee Food). Thay
vì đến ngân hàng, người ta dùng mobile banking. Thay vì hỏi đường, người ta dùng Google Maps.
Học sinh học online qua Zoom, Teams. Nhân viên làm việc từ xa. Đặt lịch khám bệnh qua ứng dụng.
- Sự tiện lợi của công nghệ dẫn đến mức độ phụ thuộc ngày càng cao. Việc thiếu vắng thiết bị số
hoặc mất kết nối Internet có thể gây ra cảm giác bất tiện, lo lắng, thậm chí tê liệt một phần hoạt động.
Tiềm ẩn nguy cơ mất đi các kỹ năng cơ bản (tính toán nhẩm, nhớ đường, viết tay...) và giảm tương
tác xã hội thực tế.
Ví dụ: Cảm giác "khó chịu" khi hết pin điện thoại hoặc mất mạng Wi-Fi. Khó khăn khi phải thực hiện
các giao dịch không có sự hỗ trợ của công nghệ. Giảm khả năng giao tiếp trực tiếp, ngại tiếp xúc người lạ.
b. Gia tốc cuộc sống và áp lực thông tin:
Công nghệ số và luồng thông tin liên tục làm nhịp sống trở nên nhanh hơn, gấp gáp hơn. Áp lực
phải cập nhật thông tin liên tục, xử lý nhiều tác vụ cùng lúc (multitasking). Con người dễ rơi vào trạng
thái quá tải thông tin (information overload), khó tập trung, khó phân biệt thông tin thật-giả, quan trọng-không quan trọng.
So sánh: Nhịp sống truyền thống chậm rãi, tuần tự hơn, gắn với chu kỳ tự nhiên. Thông tin được tiếp
nhận chủ yếu qua các kênh hạn chế (lời kể, sách vở, loa đài...).
Ví dụ: Vừa ăn cơm vừa lướt Facebook. Vừa làm việc vừa trả lời tin nhắn Zalo. Cảm giác "FOMO"
(Fear Of Missing Out - sợ bỏ lỡ) nếu không cập nhật mạng xã hội thường xuyên. Khó khăn khi phải
đọc một văn bản dài, đòi hỏi sự tập trung. Dễ bị cuốn theo các tin tức giật gân, thiếu kiểm chứng.
c. Thay đổi trong cấu trúc thời gian và không gian:
Công nghệ số, đặc biệt là Internet và thiết bị di động, làm mờ nhòa ranh giới giữa các không gian và
thời gian hoạt động truyền thống: công việc - đời tư, nhà - văn phòng, công cộng - riêng tư. Công
việc có thể "theo" về nhà qua email, tin nhắn; giải trí có thể diễn ra ngay tại nơi làm việc qua
smartphone. Không gian riêng tư dễ bị xâm phạm bởi các thông báo, cuộc gọi.
So sánh: Xã hội truyền thống có sự phân định rạch ròi hơn giữa thời gian làm việc (đồng áng, chợ
búa) và nghỉ ngơi (ở nhà, đình làng), giữa không gian công cộng (sân đình, đường làng) và riêng tư (trong nhà).
Ví dụ: Trả lời email công việc vào buổi tối hoặc cuối tuần. Xem phim, lướt mạng xã hội trong giờ làm
việc. Chia sẻ hình ảnh, thông tin cá nhân lên mạng xã hội (không gian công cộng ảo). Sự phiền toái
từ các cuộc gọi quảng cáo, tin nhắn rác.
2.2.2. Tác động đến hành vi tiêu dùng:
a. Bùng nổ thương mại điện tử và kinh tế số:
Thương mại điện tử (E-commerce) phát triển mạnh mẽ, trở thành phương thức mua sắm chủ đạo
của nhiều người dân Việt Nam, đặc biệt ở đô thị. Sự tiện lợi (mua mọi lúc mọi nơi), đa dạng hàng hóa
(trong và ngoài nước), dễ so sánh giá, nhiều chương trình khuyến mãi là những yếu tố hấp dẫn. Các
sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki), mạng xã hội (Facebook Marketplace, Zalo Shop), website bán
hàng riêng mọc lên như nấm.
So sánh: Tiêu dùng truyền thống chủ yếu diễn ra tại các chợ, cửa hàng vật lý, dựa trên quan hệ quen
biết, trả giá trực tiếp, thanh toán bằng tiền mặt. Lựa chọn hàng hóa bị giới hạn bởi địa lý.
Ví dụ: Các "ngày hội săn sale" (Black Friday, 11/11, 12/12...). Việc đọc review, xem livestream bán
hàng trước khi mua. Xu hướng mua hàng xách tay, hàng quốc tế qua các nền tảng xuyên biên giới.
Hành trình mua hàng (customer journey) thay đổi, bắt đầu từ tìm kiếm thông tin online, xem đánh
giá, so sánh giá, đặt hàng và thanh toán trực tuyến. Doanh nghiệp phải chú trọng trải nghiệm khách
hàng trực tuyến (online customer experience) và marketing số (digital marketing). Kinh tế số (nền
kinh tế vận hành dựa trên công nghệ số) trở thành động lực tăng trưởng quan trọng. Thanh toán
không tiền mặt (ví điện tử MoMo, ZaloPay, VNPay; chuyển khoản; thẻ) ngày càng phổ biến.
b. Cá nhân hóa và sức mạnh của dữ liệu:
- Các nền tảng số thu thập lượng lớn dữ liệu người dùng (Big Data) về hành vi, sở thích, lịch sử mua
sắm... Dữ liệu này được trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích để đưa ra các gợi ý sản phẩm, dịch vụ, nội
dung quảng cáo được cá nhân hóa (personalization) cao độ, nhắm trúng nhu cầu và tâm lý khách hàng.
So sánh: Quảng cáo truyền thống (TV, báo chí) mang tính đại chúng, ít nhắm mục tiêu cụ thể. Gợi ý
mua hàng chủ yếu đến từ người bán hoặc người quen.
Ví dụ: Facebook hiển thị quảng cáo sản phẩm bạn vừa tìm kiếm trên Google. Youtube gợi ý video dựa
trên lịch sử xem của bạn. Shopee gợi ý "Sản phẩm tương tự" hoặc "Có thể bạn cũng thích".
Hạn chế: Người tiêu dùng có thể cảm thấy bị "theo dõi", quyền riêng tư bị xâm phạm. Nguy cơ bị
thao túng hành vi bởi các thuật toán và quảng cáo nhắm mục tiêu tinh vi. Vấn đề đạo đức trong việc
thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân.
c. Văn hóa tiêu dùng mới và sự đa dạng lựa chọn:
Kỷ nguyên số mang đến sự bùng nổ lựa chọn (overchoice). Người tiêu dùng có quá nhiều sản phẩm,
thương hiệu, kênh mua sắm để lựa chọn, dẫn đến khó khăn trong việc ra quyết định, dễ bị phân tâm,
và có thể làm giảm sự hài lòng sau khi mua.
Tính nhất thời (transience) thể hiện rõ trong tiêu dùng: các xu hướng (trend) thời trang, công nghệ,
ẩm thực... thay đổi chóng mặt; vòng đời sản phẩm ngắn hơn; tâm lý "mua nhanh, chán nhanh".
So sánh: Xã hội truyền thống có ít lựa chọn hơn, người tiêu dùng thường trung thành với các sản
phẩm quen thuộc, đề cao sự bền chắc, "ăn chắc mặc bền".
Ví dụ: Việc liên tục cập nhật điện thoại mới, chạy theo các "trend" quần áo, đồ ăn, thức uống trên mạng xã hội.
Sự phát triển của kinh tế chia sẻ (Grab, Airbnb...) thay đổi quan niệm về sở hữu. Người tiêu dùng
ngày càng quan tâm đến tiêu dùng bền vững, sản phẩm thân thiện môi trường, một phần do nhận
thức được nâng cao qua thông tin trên mạng. Tuy nhiên, chủ nghĩa tiêu dùng, việc coi trọng vật chất,
chạy theo thương hiệu, mua sắm để khẳng định bản thân... cũng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi quảng
cáo và văn hóa tôn vinh sự thành công vật chất trên mạng xã hội.
Ví dụ: Các hội nhóm "review" mỹ phẩm, đồ công nghệ. Trào lưu "flexing" (khoe đồ hiệu, xe sang,
nhà đẹp) trên mạng xã hội. Sự quan tâm đến các sản phẩm hữu cơ, tái chế. d. Đánh giá chung:
Lối sống và tiêu dùng trong kỷ nguyên số mang lại nhiều tiện ích, hiệu quả, lựa chọn đa dạng. Tuy
nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức lớn về sức khỏe tâm thần (nghiện Internet, lo âu xã hội,
stress do quá tải thông tin), bất bình đẳng số (người ở nông thôn, người nghèo, người già ít có cơ hội
tiếp cận và hưởng lợi), và các vấn đề đạo đức, an ninh (quyền riêng tư, an toàn dữ liệu, lừa đảo trực tuyến).
Văn hóa Việt Nam đang trong quá trình thích ứng và điều chỉnh trước những biến đổi này. Các giá
trị truyền thống như tiết kiệm, coi trọng gia đình, cộng đồng... vừa chịu thách thức, vừa có thể đóng
vai trò "điểm neo" giúp con người cân bằng trong lối sống số. Cần có những định hướng và giải pháp
để xây dựng một lối sống và văn hóa tiêu dùng số lành mạnh, bền vững, hài hòa giữa hiện đại và truyền thống.
2.2.3. Tác động đến các hình thái văn hóa nghệ thuật
2.2.3.1. Tác động đến sáng tạo nghệ thuật
a. Dân chủ hóa và công cụ sáng tạo mới:
Công nghệ số cung cấp các công cụ sáng tạo (phần mềm chỉnh sửa ảnh, video, nhạc; máy ảnh số; điện
thoại thông minh...) với chi phí ngày càng rẻ và dễ tiếp cận, hạ thấp rào cản kỹ thuật và tài chính,
cho phép nhiều người hơn tham gia vào quá trình sáng tạo nghệ thuật, không chỉ giới chuyên nghiệp.
Quá trình sáng tạo trở nên dân chủ hóa hơn.
So sánh: Sáng tạo nghệ thuật truyền thống thường đòi hỏi kỹ năng được đào tạo bài bản, công cụ
chuyên biệt (nhạc cụ, giá vẽ, máy quay phim...) và chi phí cao hơn.
Ví dụ: Bất kỳ ai có smartphone cũng có thể chụp ảnh, quay video, chỉnh sửa và chia sẻ. Các bạn trẻ
tự học làm nhạc, vẽ digital art qua các hướng dẫn trên mạng. Sự bùng nổ của các nhà sáng tạo nội
dung (content creators) trên Youtube, TikTok.
Các công cụ số mở ra những khả năng biểu đạt mới: nghệ thuật số (digital art), nhiếp ảnh số, âm
nhạc điện tử, video art, thiết kế đồ họa, làm phim kỹ xảo (CGI), nghệ thuật tương tác, nghệ thuật thực
tế ảo (VR)/thực tế tăng cường (AR).... Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng bắt đầu tham gia vào quá trình
sáng tạo (viết kịch bản, sáng tác nhạc, tạo hình ảnh...).
Ví dụ: Các triển lãm nghệ thuật số tại Việt Nam. Việc sử dụng kỹ xảo trong phim Việt (ví dụ: Mắt
Biếc). Các MV ca nhạc ứng dụng công nghệ AR.
b. Nguồn cảm hứng, tương tác và sự lai ghép:
Internet trở thành một kho tư liệu và nguồn cảm hứng khổng lồ cho nghệ sĩ (hình ảnh, âm thanh,
thông tin, tác phẩm của người khác...). Mạng xã hội tạo kênh tương tác trực tiếp và tức thời giữa
nghệ sĩ và công chúng, giúp nghệ sĩ nắm bắt thị hiếu, nhận phản hồi, thậm chí huy động vốn cộng đồng (crowdfunding).
Ví dụ: Nghệ sĩ tìm kiếm hình ảnh tham khảo trên Pinterest, Google Images. Nhạc sĩ lấy cảm hứng từ
các câu chuyện viral trên mạng. Họa sĩ đăng tác phẩm lên Instagram và nhận bình luận trực tiếp từ
người xem. Ca sĩ kêu gọi fan ủng hộ dự án âm nhạc.
Khả năng kết nối và truy cập dễ dàng thúc đẩy xu hướng siêu lai ghép (hyper-hybridization), pha
trộn các thể loại, phong cách, chất liệu, văn hóa khác nhau trong một tác phẩm.
Ví dụ: Âm nhạc kết hợp yếu tố dân gian Việt Nam với nhạc điện tử phương Tây. Phim ảnh pha trộn
yếu tố lịch sử với giả tưởng. Thời trang kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống với thiết kế hiện đại.
2.2.3.2. Tác động đến phương thức phổ biến và tiếp nhận:
a. Thay đổi kênh phân phối và mô hình kinh doanh:
Các nền tảng trực tuyến (Website cá nhân, Youtube, Facebook, Instagram, TikTok, Spotify, Apple
Music, Netflix, POPS...) trở thành kênh phân phối và quảng bá chủ đạo cho nhiều loại hình nghệ
thuật, cho phép tác phẩm tiếp cận trực tiếp đến công chúng toàn cầu mà không (hoặc ít) cần qua các
khâu trung gian truyền thống (nhà xuất bản, hãng đĩa, phòng tranh, rạp chiếu phim...).
So sánh: Phân phối nghệ thuật truyền thống phụ thuộc vào hệ thống vật lý (nhà sách, rạp hát, triển
lãm...) và các đơn vị trung gian có vai trò kiểm duyệt, lựa chọn. Khả năng tiếp cận của công chúng bị
giới hạn bởi địa lý và thời gian.
Ví dụ: Các ca sĩ trẻ Việt Nam nổi tiếng nhờ đăng tải bài hát, MV lên Youtube, Zing MP3. Họa sĩ bán
tranh qua website cá nhân hoặc các sàn giao dịch nghệ thuật trực tuyến. Các nhà làm phim độc lập
đưa phim lên các nền tảng VOD (Video on Demand).
Khả năng lan tỏa nhanh chóng (viral) của tác phẩm trên mạng. Sự phát triển của các mô hình kinh
doanh mới: miễn phí có quảng cáo (Youtube), đăng ký thuê bao (Spotify, Netflix), trả tiền cho từng
nội dung (pay-per-view), ủng hộ trực tiếp (Patreon, donate qua livestream)...
Ví dụ: Thành công bất ngờ của các ca khúc như "Ghen Cô Vy", "See Tình" trên toàn cầu qua TikTok.
Việc các nghệ sĩ kiếm tiền từ quảng cáo trên Youtube, lượt nghe trên Spotify.
b. Tương tác và vai trò mới của công chúng:
Công chúng trong kỷ nguyên số trở nên chủ động hơn, không chỉ là người tiếp nhận thụ động mà
còn là người tương tác (thích, chia sẻ, bình luận), bình phẩm, tham gia định hình ý nghĩa và thậm
chí đồng sáng tạo (cover, remix, chế ảnh/video, viết fan fiction...). Sức mạnh của cộng đồng mạng
(fandom, anti-fan) có thể nâng đỡ hoặc "nhấn chìm" một tác phẩm, một nghệ sĩ.
So sánh: Công chúng truyền thống tiếp nhận tác phẩm một cách tập trung hơn (tại rạp hát, phòng
tranh...), ít có cơ hội tương tác trực tiếp, tức thời với tác giả và những người cùng thưởng thức khác.
Ví dụ: Các video reaction, cover bài hát trên Youtube. Các bình luận, tranh cãi về một bộ phim trên
các group Facebook. Các hội nhóm fan hâm mộ tự tổ chức các hoạt động ủng hộ thần tượng. Việc
khán giả tham gia bình chọn trong các cuộc thi âm nhạc trực tuyến.
Hạn chế: Môi trường thông tin dày đặc, tốc độ nhanh trên mạng có thể dẫn đến xu hướng tiếp nhận
hời hợt, "lướt qua" tác phẩm thay vì cảm thụ sâu sắc. Vấn đề vi phạm bản quyền, sao chép, sử dụng
trái phép tác phẩm trở nên phức tạp và khó kiểm soát hơn.
Ví dụ: Thói quen tua nhanh video, nghe nhạc chỉ để "bắt trend". Việc tải lậu phim, nhạc. Sử dụng hình
ảnh, âm nhạc không xin phép.
2.2.3.3. Tác động đến các loại hình nghệ thuật cụ thể
a. Âm nhạc: Bùng nổ nhạc số (digital music), streaming (Zing MP3, NhacCuaTui, Spotify). MV trở
thành yếu tố không thể thiếu, được đầu tư lớn. Nhiều nghệ sĩ indie (Ngọt, Cá Hồi Hoang, Vũ...) thành
công nhờ phát hành nhạc online. Các ca khúc V-Pop tạo trend trên TikTok và lan tỏa quốc tế ("See Tình" - Hoàng Thùy Linh).
b. Điện ảnh & Truyền hình: Các nền tảng VOD Việt Nam (Galaxy Play, FPT Play, VieON...) cạnh
tranh với Netflix. Sự phổ biến của web drama (phim chiếu mạng) với kinh phí thấp hơn nhưng tiếp
cận khán giả trẻ hiệu quả. Phim Việt ngày càng chú trọng kỹ xảo (ví dụ: "Hai Phượng", "Trạng Tí").
Khán giả tích cực bình luận, review phim trên mạng.
c. Mỹ thuật: Họa sĩ trẻ Việt Nam sử dụng digital painting, illustration. Các nền tảng như Behance,
Instagram là nơi trưng bày và bán tác phẩm. Xuất hiện các triển lãm nghệ thuật ảo (virtual exhibition),
ứng dụng AR trong trưng bày.
d. Văn học: Các diễn đàn, website truyện online (Wattpad, Vnkings...) thu hút lượng lớn tác giả và
độc giả trẻ. Phát triển mô hình trả phí đọc truyện. Ebook và audiobook ngày càng phổ biến hơn. Tác
giả tương tác trực tiếp với độc giả qua Facebook, group.
e. Nghệ thuật biểu diễn: Các buổi biểu diễn được livestream trên mạng xã hội, bán vé xem online.
Các nghệ sĩ truyền thống (tuồng, chèo, cải lương...) cũng tìm cách đưa tác phẩm lên Youtube,
Facebook để tiếp cận khán giả mới, nhưng gặp nhiều thách thức trong việc thu hút giới trẻ và tạo doanh thu. Đánh giá chung:
- Kỷ nguyên số mang đến cơ hội chưa từng có cho sự đa dạng hóa (diversity) và sáng tạo (novelty)
trong nghệ thuật Việt Nam. Nó giúp nghệ sĩ dễ dàng tiếp cận công chúng hơn, vượt qua các giới hạn
địa lý, và tham gia vào thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức lớn: sự cạnh
tranh khốc liệt, vấn đề chất lượng trong bối cảnh "vàng thau lẫn lộn", bản quyền, và nguy cơ nghệ
thuật bị chi phối bởi các thuật toán, thị hiếu đám đông, và áp lực thương mại hóa.
- Cần có chiến lược quốc gia về phát triển công nghiệp văn hóa số, tạo hành lang pháp lý thông
thoáng nhưng chặt chẽ (về bản quyền, quản lý nội dung), đầu tư vào hạ tầng số và đào tạo nhân lực.
Cần khuyến khích sự sáng tạo, đa dạng biểu đạt, đồng thời có cơ chế hỗ trợ các nghệ sĩ, đặc biệt là
nghệ sĩ theo đuổi các loại hình nghệ thuật truyền thống, để họ có thể thích ứng và phát huy giá trị
trong môi trường số, tránh nguy cơ bị lãng quên hoặc biến dạng.
2.3. Thách thức đặt ra với văn hóa Việt Nam
2.3.1. Thách thức đặt ra trong môi trường toàn cầu hóa số:
a. Áp lực từ văn hóa đại chúng toàn cầu:
Internet và các nền tảng số (Youtube, Netflix, TikTok, Facebook...) là kênh lan tỏa cực kỳ mạnh mẽ
của văn hóa đại chúng toàn cầu, chủ yếu từ các "cường quốc mềm" như Mỹ (phim Hollywood, nhạc
US-UK, thời trang, lối sống), Hàn Quốc (K-Pop, K-Drama, K-Beauty), Nhật Bản (Anime, Manga),
Trung Quốc (phim ảnh, game, ứng dụng).... Sự hấp dẫn, tính giải trí cao, chiến lược quảng bá chuyên
nghiệp của các sản phẩm này tạo ra áp lực cạnh tranh khổng lồ và nguy cơ lấn át, làm phai nhạt
các giá trị, sản phẩm văn hóa bản địa, dẫn đến tình trạng "xâm lấn văn hóa" kiểu mới. Việt Nam
hiện đang trong tình trạng "nhập siêu" văn hóa.
So sánh: Trước đây, sự tiếp xúc văn hóa diễn ra chậm hơn qua sách báo, phim ảnh nhập khẩu, du
lịch... Mức độ và tốc độ ảnh hưởng thấp hơn nhiều so với sự thẩm thấu tức thời, liên tục qua môi trường số hiện nay.
Ví dụ: Giới trẻ Việt Nam thuộc lòng các bài hát K-Pop, theo dõi các bộ phim Âu Mỹ, sử dụng các từ
lóng tiếng Anh, ăn mừng các lễ hội phương Tây (Halloween, Giáng Sinh) đôi khi còn hơn cả lễ hội
truyền thống. Sự suy giảm của các loại hình nghệ thuật dân gian do giới trẻ không còn hứng thú.
b. Tốc độ thay đổi và nguy cơ đứt gãy:
Tốc độ thay đổi chóng mặt (gia tốc) của công nghệ, thông tin và các trào lưu văn hóa trên mạng
khiến các giá trị, phong tục, tập quán truyền thống (vốn hình thành và tồn tại qua thời gian dài, mang
tính ổn định tương đối) trở nên khó khăn trong việc bảo tồn và trao truyền một cách nguyên vẹn
và ý nghĩa cho thế hệ sau. Nguy cơ tạo ra sự đứt gãy văn hóa giữa các thế hệ, khi người trẻ cảm
thấy xa lạ, không còn kết nối với di sản của cha ông.
So sánh: Sự trao truyền văn hóa trong xã hội truyền thống diễn ra tự nhiên qua gia đình, cộng đồng,
trường học, lễ hội... với nhịp độ chậm rãi, đảm bảo tính kế thừa.
Ví dụ: Nhiều phong tục tập quán tốt đẹp dần mai một (ví dụ: các trò chơi dân gian, hát ru...). Người
trẻ không còn hiểu ý nghĩa của nhiều nghi lễ truyền thống. Sự khác biệt lớn trong quan niệm sống, hệ
giá trị giữa ông bà, cha mẹ và con cháu.
c. Thông tin sai lệch và tấn công văn hóa:
Không gian mạng với tính mở và khó kiểm soát là môi trường thuận lợi cho việc lan truyền các thông
tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử, bóp méo các giá trị văn hóa truyền thống, hạ thấp uy tín của danh
nhân, anh hùng dân tộc. Đây có thể là những hành động vô ý hoặc cố ý nhằm mục đích xấu (câu view,
gây chia rẽ, tấn công chính trị...).
Ví dụ: Các bài viết, video xuyên tạc về lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc. Việc chế giễu, bóp méo
hình ảnh các nhân vật lịch sử, các tác phẩm văn học kinh điển. Sự lan truyền các quan niệm sai lệch về phong tục tập quán.
2.3.2. Cơ hội từ công nghệ số
a. Số hóa và quảng bá di sản:
Công nghệ số cung cấp những công cụ mạnh mẽ để lưu trữ, bảo tồn di sản một cách bền vững và
tái hiện sinh động (số hóa 3D các cổ vật, di tích; xây dựng bảo tàng ảo; ứng dụng VR/AR để trải
nghiệm không gian lịch sử...). Đồng thời, Internet và mạng xã hội là kênh hiệu quả để phổ biến kiến
thức và quảng bá vẻ đẹp, giá trị của di sản văn hóa Việt Nam đến công chúng trong và ngoài nước,
góp phần nâng cao niềm tự hào dân tộc và thu hút du lịch.
Ví dụ: Dự án số hóa Hoàng thành Thăng Long, Di tích Mỹ Sơn. Các bảo tàng xây dựng website,
fanpage giới thiệu hiện vật, tổ chức triển lãm trực tuyến. Các video giới thiệu danh lam thắng cảnh,
di sản phi vật thể (hát Xoan, Đờn ca tài tử...) trên Youtube. Du khách có thể "tham quan ảo" các di
tích qua Google Arts & Culture.
b. Không gian kết nối và sáng tạo:
Môi trường số tạo không gian cho cộng đồng người Việt trên toàn thế giới kết nối, chia sẻ, trao đổi
về văn hóa dân tộc. Nó cũng là nơi để các nghệ sĩ, nhà sáng tạo làm mới, phát triển các biểu đạt
văn hóa dựa trên chất liệu truyền thống, tạo ra những sản phẩm vừa mang bản sắc Việt, vừa phù hợp
với thị hiếu đương đại, có sức cạnh tranh quốc tế.
Ví dụ: Các diễn đàn, group về lịch sử, văn hóa Việt Nam. Các dự án âm nhạc, thời trang, phim ảnh
lấy cảm hứng từ văn hóa dân gian, lịch sử. Việc các bạn trẻ sáng tạo nội dung về văn hóa Việt trên TikTok, Youtube.
2.3.3. Quan điểm và giải pháp
a. Nhận thức và tư duy:
Cần khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần, sức mạnh nội sinh của dân tộc. Bảo tồn bản sắc
không có nghĩa là khư khư giữ lấy cái cũ một cách máy móc, mà phải đi đôi với đổi mới, sáng tạo
và phát triển để văn hóa luôn có sức sống trong thời đại mới. Cần có tư duy mở, chủ động hội
nhập, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại (bao gồm cả các yếu tố tích cực của văn hóa số
toàn cầu) để làm giàu thêm bản sắc dân tộc, tránh rơi vào bảo thủ, cực đoan.
b.Thể chế và nguồn lực:
Hoàn thiện hệ thống luật pháp và chính sách để bảo vệ di sản, quản lý không gian mạng hiệu quả
(Luật Di sản văn hóa, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật An ninh mạng...).
Xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển văn hóa số, công nghiệp văn hóa số, xác định rõ mục
tiêu, lộ trình và nguồn lực.
Đầu tư thỏa đáng cho việc số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa quốc gia, đào tạo nguồn
nhân lực chất lượng cao về văn hóa số, và hỗ trợ, khuyến khích các tổ chức, cá nhân sáng tạo nội
dung số mang đậm bản sắc Việt Nam, có khả năng cạnh tranh quốc tế.
c. Giáo dục và vai trò cộng đồng:
Nâng cao "sức đề kháng văn hóa" hay "bản lĩnh văn hóa" cho công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ,
thông qua giáo dục. Trang bị kiến thức về lịch sử, văn hóa dân tộc, đồng thời rèn luyện năng lực tư
duy phản biện, khả năng thẩm định, chọn lọc thông tin và sản phẩm văn hóa trong môi trường số.
Phát huy vai trò của gia đình (giáo dục nền tảng, giá trị cốt lõi), nhà trường (chương trình học chính
khóa và ngoại khóa), cộng đồng (tổ chức hoạt động văn hóa, lễ hội), đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ
(sáng tạo, định hướng thẩm mỹ) trong việc gìn giữ, trao truyền và lan tỏa bản sắc văn hóa trên không
gian mạng và trong đời thực.
3. Văn hóa trực tuyến và con người trong kỷ nguyên số
3.1. Văn hóa Trực tuyến tại Việt Nam
a. Định nghĩa và bản chất:
Văn hóa trực tuyến là một hình thái đặc thù của văn hóa số, được hình thành và biểu hiện chủ yếu
thông qua các hoạt động tương tác, giao tiếp, sáng tạo và tiêu thụ nội dung trên nền tảng Internet,
đặc biệt là mạng xã hội, diễn đàn, game online.... Nó không chỉ là sự "số hóa" văn hóa truyền thống
mà còn là một không gian văn hóa mới với các quy tắc, ngôn ngữ, chuẩn mực và giá trị riêng biệt,
được kiến tạo bởi chính cộng đồng người dùng.
So sánh (Môi trường xã hội truyền thống): Văn hóa truyền thống được định hình bởi môi trường tự
nhiên (làng xã, nông nghiệp) và xã hội (gia đình, quốc gia). Văn hóa trực tuyến được định hình bởi
môi trường kỹ thuật số (nền tảng, thuật toán, kết nối mạng).
Ví dụ: Văn hóa "comment dạo", "like", "share". Văn hóa "streaming" (trên Twitch, Facebook
Gaming). Văn hóa "fandom" (hội nhóm hâm mộ) trên mạng.
b. Các đặc trưng và biểu hiện cụ thể:
Tính Cộng đồng (ảo) và mạng lưới:
Văn hóa trực tuyến thúc đẩy việc hình thành các cộng đồng ảo (virtual communities) không dựa trên
địa lý hay huyết thống, mà dựa trên sở thích, mối quan tâm chung (âm nhạc, chính trị, game, học
thuật...). Các cộng đồng này có tính kết nối cao, lan truyền thông tin nhanh và có khả năng tạo ra ảnh hưởng xã hội thực.
So sánh: Cộng đồng truyền thống (làng xã) có tính ổn định, khép kín tương đối, dựa trên quan hệ trực
diện và quy ước (lệ làng). Cộng đồng ảo linh hoạt, mở, dễ tham gia/rời bỏ, và có quy tắc (luật group) riêng.
Ví dụ: Các group Facebook lớn ở Việt Nam (như "Voz", "Không Sợ Chó", "Yêu Bếp") có hàng triệu
thành viên, tạo ra ngôn ngữ và quy tắc riêng. Cộng đồng fan K-Pop, cộng đồng game thủ.
Tính ẩn danh và nới lỏng chuẩn mực:
Khả năng ẩn danh hoặc bán ẩn danh (sử dụng nick ảo) trên mạng làm giảm bớt sự ràng buộc của các
chuẩn mực xã hội và áp lực thể diện (vốn rất quan trọng trong văn hóa truyền thống). Điều này vừa
tạo không gian cho tự do biểu đạt, vừa là nguyên nhân của các hành vi tiêu cực.
So sánh: Giao tiếp truyền thống luôn gắn liền với danh tính thật và thể diện. "Lời nói đọi máu" – lời
nói gắn liền với uy tín, trách nhiệm.
Ví dụ: Sự bùng nổ của các hành vi như "anh hùng bàn phím", "ném đá hội đồng", phát ngôn thù hận,
công kích cá nhân, bắt nạt trực tuyến mà người ta sẽ không dám làm khi giao tiếp trực diện.
Văn hóa Meme, trào lưu và tính nhất thời:
Văn hóa trực tuyến vận hành với tốc độ gia tốc, tạo ra các trào lưu (trends) và meme (biểu tượng văn
hóa lan truyền) liên tục. Những hiện tượng này bùng nổ nhanh chóng nhưng cũng chóng tàn (tính nhất
thời - transience). Đây là một hình thức sáng tạo tập thể, thể hiện sự hài hước, châm biếm và phản
ứng của cộng đồng mạng với các sự kiện xã hội.
So sánh: Các hình thức giải trí, câu chuyện dân gian truyền thống (truyện cười, ca dao) có sức sống lâu
bền, lan truyền chậm qua truyền miệng.
Ví dụ: Các "trend" TikTok, các câu nói viral ("siêu to khổng lồ", "đúng nhận sai cãi"), các hình ảnh/video
chế (meme) được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày trên mạng.
Văn hóa tham gia và tương tác:
Công chúng không còn thụ động tiếp nhận nội dung mà chủ động tham gia, tương tác, bình luận và
đồng sáng tạo nội dung (User-Generated Content). Ranh giới giữa người sản xuất và người tiêu thụ nội dung bị mờ nhòe.
§ Ví dụ: Khán giả viết review phim, bình luận MV, cover bài hát, viết fan fiction (truyện do fan viết),
"reaction" video. Sự thành công của một nghệ sĩ phụ thuộc lớn vào tương tác với fan trên mạng.
3.2. Con người trong Kỷ nguyên số (Chủ thể văn hóa mới)
a. Sự hình thành "Con người số":
Kỷ nguyên số đang định hình lại chính bản thể con người. Alvin Toffler nói về "cú sốc tương lai"
khi con người phải thích ứng với sự thay đổi quá nhanh. Jae Boong Choi định nghĩa "Phono
Sapiens" là "loài người mới" tư duy và hành động thông qua smartphone, coi đó là "bộ não" và là
trung tâm của mọi hoạt động. Con người trong kỷ nguyên số là con người siêu kết nối, đa nhiệm,
sống đồng thời trong cả hai thế giới thực và ảo.
So sánh (Con người truyền thống): Con người truyền thống Việt Nam được định hình bởi văn hóa
làng xã, các giá trị Nho giáo (nhân, lễ, nghĩa, trí, tín), Phật giáo (từ bi, nhân quả) và tín ngưỡng bản
địa. Tư duy và hành động chịu ảnh hưởng lớn từ cộng đồng, kinh nghiệm, tự nhiên.
Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam vừa nghe giảng (thực) vừa tra cứu thông tin trên Google (ảo), vừa
check tin nhắn Zalo của nhóm (ảo). Một người nội trợ vừa xem Youtube học nấu ăn (ảo) vừa nấu bếp (thực).
b. Biến đổi trong năng lực và kỹ năng:
Để tồn tại và phát triển, con người trong kỷ nguyên số bắt buộc phải trang bị năng lực số (digital
literacy). Năng lực này không chỉ là biết dùng máy tính, mà bao gồm: kỹ năng tìm kiếm và phê phán,
đánh giá thông tin (chống tin giả); kỹ năng giao tiếp và cộng tác trên mạng; kỹ năng sáng tạo nội dung
số; kỹ năng đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin; và ý thức về đạo đức, pháp luật trên mạng.
Năng lực số là một tổ hợp năng lực toàn diện, bao gồm:
+ Kỹ năng sử dụng công nghệ: Thành thạo thiết bị (smartphone, PC) và nền tảng (web, app).
+ Kỹ năng quản lý thông tin: Biết cách tìm kiếm, và quan trọng nhất là phê phán, đánh giá, sàng lọc
thông tin (phân biệt tin thật - tin giả).
+ Kỹ năng giao tiếp và cộng tác: Giao tiếp hiệu quả qua email, chat, video call; làm việc nhóm qua
các nền tảng trực tuyến.
+ Kỹ năng sáng tạo nội dung số: Tạo lập văn bản, hình ảnh, video, blog...
+ Kỹ năng an toàn và bảo mật: Bảo vệ danh tính, dữ liệu cá nhân, nhận diện các nguy cơ (lừa đảo, virus, tấn công mạng).
+ Ý thức đạo đức và pháp luật: Hiểu và tuân thủ các quy tắc ứng xử, pháp luật trên mạng (bản quyền, an ninh mạng...).
So sánh: Con người truyền thống cần các kỹ năng sinh tồn (canh tác, thủ công), kỹ năng ứng xử xã
hội (lễ nghĩa), và kiến thức từ sách vở, kinh nghiệm.
Ví dụ: Khả năng phân biệt một tin tức là thật hay giả. Kỹ năng viết email chuyên nghiệp. Kỹ năng
bảo mật tài khoản Facebook, ngân hàng.
c. Biến đổi trong tư duy và tâm lý:
Tình trạng quá tải thông tin (information overload) và bội thực lựa chọn (overchoice) khiến con người
dễ bị phân tâm, giảm khả năng tập trung sâu, tư duy hời hợt (đọc lướt). Áp lực phải liên tục kết nối,
cập nhật (FOMO - Fear Of Missing Out) và "trình diễn" bản thân trên mạng gây ra các vấnEđề tâm
lý mới (stress, lo âu, trầm cảm, nghiện mạng xã hội).
So sánh: Con người truyền thống có nhịp sống chậm hơn, tư duy tuyến tính, ít bị phân tâm bởi các
luồng thông tin đa chiều, tức thời.
Ví dụ: Hội chứng "nghiện" lướt TikTok, Facebook. Cảm giác bồn chồn khi không có điện thoại. So
sánh bản thân với hình ảnh "hoàn hảo" của người khác trên Instagram.
d. Biến đổi trong quan hệ xã hội và cái tôi:
Kỷ nguyên số thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ. Con người có nhiều không gian để thể hiện "cái
tôi" độc đáo (thông qua bản sắc số). Các mối quan hệ trở nên linh hoạt nhưng cũng lỏng lẻo và nhất
thời hơn. Thay đổi cách thức tạo lập và duy trì quan hệ (networking).
So sánh: Con người truyền thống đặt "cái ta" (cộng đồng, gia đình) lên trên "cái tôi". Các mối quan
hệ (gia đình, làng xóm) mang tính bền vững, ràng buộc chặt chẽ suốt đời.
Ví dụ: Giới trẻ sẵn sàng tranh luận, thể hiện quan điểm cá nhân, ngay cả khi trái ngược với đám đông.
Việc xây dựng "thương hiệu cá nhân" trên mạng để tìm kiếm cơ hội. Sự gia tăng của lối sống độc
thân, các mối quan hệ ngắn hạn.
e. Con người với tư cách "Công dân số" (Digital Citizen):
Khi không gian mạng trở thành một phần không thể thiếu của xã hội, mỗi cá nhân trở thành một "công
dân số". Điều này đòi hỏi họ phải có ý thức về quyền (quyền riêng tư, tự do biểu đạt...) và nghĩa vụ
(tuân thủ pháp luật, tôn trọng người khác, đóng góp xây dựng môi trường mạng lành mạnh).
Ví dụ: Ý thức về việc không chia sẻ thông tin cá nhân tùy tiện, không vi phạm bản quyền, không lan
truyền tin giả. Tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện trực tuyến. Sử dụng dịch vụ công trực tuyến.
Thách thức (Việt Nam): Ý thức về "công dân số" ở Việt Nam còn khá non trẻ. Nhiều người dùng vẫn
coi mạng là nơi "ảo", vô trách nhiệm với hành vi của mình, dẫn đến các vấn đề đã nêu (bắt nạt mạng, tin giả...).