






Preview text:
BỘ MÔN TRIẾT HỌC
NỘI DUNG ÔN TẬP MÔN TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN
Nội dung 1: Vấn đề cơ bản của triết học.
Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề về mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, giữa vật chất và ý
thức. Việc giải quyết vấn đề này sẽ quyết định cơ sở để giải quyết những vấn đề khác của triết học.
Vấn đề cơ bản của triết học được chia thành 2 mặt:
-Giữa ý thức và vật chất thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào? (bản thể luận)
-Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không? (Nhận thức luận)
Trong bản thể luận, có 3 cách giải quyết:
-Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định đến ý thức.
-Ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức quyết định đến vật chất.
-Ý thức và vật chất tồn tại độc lập với nhau, không quyết định lẫn nhau.
Trong nhận thức luận, câu hỏi đặt ra là khi khám phá sự vật hiện tượng, con người có dám tin
rằng mình nhận thức được sự vật hiện tượng hay không.
Nội dung 2: Những tích cực và hạn chế của chủ nghĩa duy vật trước Mác quan niệm về vật
chất. Nội dung và ý nghĩa phương pháp luận định nghĩa vật chất của Lênin.
Chủ nghĩa duy vật trước Mác đã có những đóng góp tích cực nhưng cũng gặp phải một số hạn chế: Tích cực:
• Các nhà duy vật trước Mác đã xác lập phương pháp luận tích cực cho sự phát triển nhận
thức một cách khoa học về thế giới, đặc biệt là trong việc giải thích về cấu tạo vật chất
khách quan của các hiện tượng tự nhiên. Hạn chế:
• Quan niệm về vật chất của các nhà duy vật trước Mác chưa bao quát được mọi tồn tại
vật chất trong thế giới, chủ yếu mới chỉ được tiếp cận từ giác độ cấu tạo bản thể vật chất
của các sự vật, hiện tượng trong thế giới.
• Giác độ nhận thức luận chưa được nghiên cứu đầy đủ; tức là chưa giải quyết được triệt
để phạm trù vật chất từ góc độ giải quyết hai mặt vấn đề cơ bản của triết học.
Về phương pháp luận định nghĩa vật chất của Lênin, nó có nội dung và ý nghĩa sau: Nội dung:
• Vật chất là một phạm trù triết học.
• Vật chất là thực tại khách quan.
• Vật chất được mang lại cho con người trong cảm giác.
• Vật chất được giác quan của con người chép lại, chụp lại, phản ánh. Ý nghĩa:
• Định nghĩa vật chất của Lênin bác bỏ những quan điểm của chủ nghĩa duy tâm về vật chất.
• Định nghĩa vật chất của Lênin phủ nhận thuyết không thể biết về vật chất.
• Khắc phục những khiếm khuyết trong các quan điểm siêu hình, máy móc về vật chất.
• Định hướng các khoa học chi tiết trong việc tìm kiến các dạng hoặc hình thức mới của vật thể.
• Cho phép xác định vật chất trong lĩnh vực xã hội
Nội dung 3: Quan điểm duy vật biện chứng về nguồn gốc, bản chất, kết cấu của ý thức và
mối quan hệ giữa vật chất, ý thức.
Nguồn gốc, bản chất, kết cấu của ý thức:
• Nguồn gốc tự nhiên của ý thức: Bộ óc con người, là sản phẩm của quá trình tiến hóa lâu
dài về mặt sinh vật - xã hội, là nguồn gốc tự nhiên của ý thức. Bộ óc con người có cấu
trúc phức tạp, gồm khoảng 14 - 15 tỷ tế bào thần kinh.
• Nguồn gốc xã hội của ý thức: Ý thức chỉ xuất hiện thật sự khi sự hình thành bộ óc người
và sự tác động của thế giới vật chất lên bộ óc người gắn liền với các hoạt động lao động,
ngôn ngữ xảy ra trong các quan hệ xã hội.
• Bản chất của ý thức: Ý thức là phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan, tức là
thế giới vật chất được dịch chuyển vào bộ óc con người và được cải biên trong đó.
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức:
• Theo quan điểm duy vật biện chứng, vật chất và ý thức có mối quan hệ biện chứng, trong
đó vật chất quyết định ý thức, còn ý thức tác động tích cực trở lại vật chất.
• Vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau; vật chất là nguồn gốc của ý thức; vật chất
quyết định ý thức; ý thức là sự phản ánh đối với vật chất.
• Ý thức có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người.
Nội dung 4: Nội dung và ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý mối liên hệ phổ biến,
nguyên lý phát triển.
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến: Nội dung:
• Mối liên hệ phổ biến là khái niệm chỉ sự quy định, sự tác động qua lại và chuyển hoá lẫn
nhau giữa các sự vật, hiện tượng, hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới.
• Các mối liên hệ có ba tính chất cơ bản: Tính chất khách quan (mối liên hệ luôn mang tính
khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của con người), Tính phổ biến (Mối liên hệ phổ
biến diễn ra cả trong tự nhiên, xã hội và tư duy), Tính đa dạng phong phú (Thời gian,
không gian khác nhau có mối liên hệ khác nhau).
Ý nghĩa phương pháp luận:
• Từ việc nghiên cứu nguyên lý về mối liên hệ phổ biến của các sự vật, hiện tượng, chúng
ta rút ra quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử cụ thể trong nhận thức và hoạt động thực tiễn.
Nguyên lý phát triển: Nội dung:
• Phát triển là một phạm trù triết học dùng để khái quát quá trình vận động tiến lên từ thấp
đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.
• Sự phát triển diễn ra ở tất cả mọi lĩnh vực, từ tự nhiên, xã hội và tư duy.
Ý nghĩa phương pháp luận:
• Khi nhận thức sự vật phải nhận thức nó trong sự vận động, phát triển không nhìn nhận sự
vật đứng im, chết cứng, không vận động, không phát triển.
• Quan điểm phát triển đòi hỏi phải chống lại quan điểm bảo thủ, trì trệ định kiến, đối lập
Nội dung 5: Nội dung và ý nghĩa phương pháp luận của quy luật thống nhất và đấu tranh
giữa các mặt đối lập. Nội dung:
• Quy luật này là một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật và là quy luật
quan trọng nhất của phép biện chứng duy vật trong triết học Mác - Lênin, là hạt nhân của phép biện chứng.
• Quy luật này vạch ra nguồn gốc, động lực của sự vận động, phát triển, theo đó nguồn gốc
của sự phát triển chính là mâu thuẫn và việc giải quyết mâu thuẫn nội tại trong bản thân
mỗi sự vật, hiện tượng.
• Các mặt đối lập là những mặt có những đặc điểm, những thuộc tính, những tính quy định
có khuynh hướng biến đổi trái ngược nhau tồn tại một cách khách quan trong tự nhiên, xã hội và tư duy.
• Mâu thuẫn biện chứng (gọi tắt là mâu thuẫn) là khái niệm dùng để chỉ sự liên hệ, tác
động theo cách vừa thống nhất, vừa đấu tranh; vừa đòi hỏi, vừa loại trừ, vừa chuyển hóa
lẫn nhau giữa các mặt đối lập.
Ý nghĩa phương pháp luận:
• Thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn trong sự vật, hiện tượng.
• Trong mỗi mâu thuẫn, các mặt đối lập vừa thống nhất với nhau, vừa đấu tranh lẫn nhau
tạo nên trạng thái ổn định tương đối của sự vật, hiện tượng.
• Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập quy định tính ổn định và tính thay đổi của
sự vật. Do đó, mâu thuẫn chính là nguồn gốc của sự vận động và phát triển.
Nội dung 6: Nội dung và ý nghĩa phương pháp luận quy luật chuyển hóa từ những thay đổi
về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại. Nội dung:
• Quy luật này nghiên cứu về cách thức chung của sự phát triển. Phải có sự tích lũy đủ về
lượng thì mới dẫn đến sự biến đổi về chất. Ngược lại, chất đổi sẽ dẫn đến lượng đổi.
• Bất cứ một sự vật, hiện tượng nào cũng bao gồm mặt chất và mặt lượng. Hai mặt đó
thống nhất hữu cơ với nhau trong sự vật, hiện tượng.
• Sự thay đổi dần dần về lượng tới điểm nút lất yếu sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất thông
qua bước nhảy; đồng thời, chất mới sẽ tác động trở lại lượng, tạo ra những biến đổi mới
về lượng của sự vật, hiện tượng.
Ý nghĩa phương pháp luận:
• Quy luật này giúp ta nhận ra rằng sự phát triển không phải là một quá trình liên tục, mà là
một quá trình bao gồm cả sự thay đổi từ từ và những bước nhảy vọt.
• Quy luật này giúp ta hiểu rằng sự thay đổi về chất không phải là một sự kiện tình cờ, mà
là kết quả của sự thay đổi về lượng.
• Quy luật này giúp ta nhận ra rằng mỗi sự vật, hiện tượng đều có những giới hạn của nó.
Khi vượt qua giới hạn đó, sự vật, hiện tượng sẽ biến đổi về chất.
• Quy luật này giúp ta nhận ra rằng mỗi sự vật, hiện tượng đều có những đặc điểm riêng
biệt của nó. Khi những đặc điểm đó thay đổi, sự vật, hiện tượng sẽ biến đổi về chất.
Nội dung 7: Nội dung và ý nghĩa phương pháp luận của các cặp phạm trù: Cái chung và
cái riêng, Nguyên nhân và kết quả, nội dung và hình thức.
1. Cái chung và cái riêng:
o Nội dung: Cái chung là những mặt, những thuộc tính không chỉ có ở một sự vật,
một hiện tượng, mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác. Cái riêng chỉ
về một sự vật, một hiện tượng, một quá trình nhất định.
o Ý nghĩa phương pháp luận: Trong hoạt động thực tiễn, phải tạo ra điều thuận lợi
để cái đơn nhất và cái chung có thể chuyển hoá lẫn nhau nếu có lợi cho con người.
2. Nguyên nhân và kết quả:
o Nội dung: Kết quả là phạm trù chỉ những biến đổi xuất hiện do tác động lẫn nhau
giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau.
o Ý nghĩa phương pháp luận: Phép biện chứng duy vật khẳng định mối liên hệ nhân
quả có tính khách quan, tính phổ biến, tính tất yếu.
3. Nội dung và hình thức. NỘI DUNG
o Nội dung là tổng hợp tất cả các yếu tố quá trình tạo nên sự vật.
o Hình thức là phương thức tồn tại và phát triển của sự vật, là hệ thống các mối
liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố để tạo nên sự vật.
o Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức là mối quan hệ biện chứng, trong đó
nội dung quyết định hình thức và hình thức tác động trở lại nội dung.
Ý NGHĨA VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN
Đảm bảo tính toàn diện và hiệu quả trong quá trình phát triển của đối tượng. Quá
trình này dựa trên phương pháp luận có tính logic và khách quan, sử dụng nội
dung để đạt được mục tiêu và nhiệm vụ, và sử dụng hình thức để truyền đạt và
biểu đạt nội dung một cách hợp lý.
Nội dung 8: Phần lý luận nhận thức
Lý luận nhận thức là một bộ phận quan trọng của triết học, nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc,
và phạm vi của quá trình nhận thức.
• Bản chất của nhận thức: Đây là việc tìm hiểu về những yếu tố cấu thành nên quá trình
nhận thức, bao gồm cả những hình thức và các giai đoạn của nhận thức.
• Nguồn gốc của nhận thức: Đây là việc khám phá ra từ đâu và như thế nào quá trình nhận thức bắt đầu.
• Phạm vi của nhận thức: Đây là việc xác định những giới hạn và khả năng của quá trình nhận thức.
Lý luận nhận thức cũng nghiên cứu về con đường để đạt tới chân lý và tiêu chuẩn của chân lý.
Nói cách khác, nó giúp chúng ta hiểu được làm thế nào để nhận biết và đánh giá sự thật.
Lý luận nhận thức có một vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn hoạt động thực tiễn, xây dựng
và phát triển xã hội. Nếu xuất phát từ một lập trường triết học đúng đắn, con người có thể có
được những cách giải quyết phù hợp với các vấn đề do cuộc sống đặt ra.
Nội dung 9: Nội dung, ý nghĩa quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ
phát triển của lực lượng sản xuất.
• Nội dung của quy luật: Quy luật này nói lên rằng nền sản xuất của xã hội chỉ có thể
được phát triển trên cơ sở quan hệ sản xuất phải phù hợp với lực lượng sản xuất. Lực
lượng sản xuất biểu hiện mối quan hệ giữa con người và giới tự nhiên trong quá trình sản
xuất tạo ra của cải vật chất đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển. Trình độ của lực lượng
sản xuất thể hiện ở trình độ khống chế tự nhiên của con người. Quan hệ sản xuất phù hợp
với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển.
• Ý nghĩa của quy luật: Hiểu và vận dụng đúng quy luật này có ý nghĩa rất quan trọng đối
với sự phát triển sản xuất. Nếu quan hệ sản xuất “đi sau” hay “vượt trước” trình độ phát
triển của lực lượng sản xuất đều là không phù hợp. Do đó, việc nghiên cứu quy luật vận
động và những hình thức phát triển của lực lượng sản xuất là một vấn đề hết sức quan trọng.
Nội dung 10: Quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng của xã hội.
Ý nghĩa phương pháp luận.
-Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là hai mặt cơ bản của xã hội gắn bó hữu cơ, có quan hệ biện
chứng. Cơ sở hạ tầng là toàn bộ những quan hệ sản xuất tạo nên cơ cấu kinh tế của một xã hội nhất
định. Kiến trúc thượng tầng bao gồm những quan điểm, tư tưởng xã hội, những tiết chế tương ứng, và
những quan hệ nội tại của chúng được hình thành trên một cơ sở hạ tầng nhất định.
-Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng được thể hiện qua việc cơ sở hạ
tầng quyết định kiến trúc thượng tầng, còn kiến trúc thượng tầng tác động trở lại to lớn, mạnh mẽ đối với cơ sở hạ tầng.
-Ý nghĩa phương pháp luận là một tập hợp các quy tắc, quy trình, và tiêu chuẩn được áp dụng trong quá
trình nghiên cứu và thực hiện các hoạt động chuyên môn. Phương pháp luận có ý nghĩa như cách để xác
định hướng đi cho tiến trình nghiên cứu một đề tài và tim ra cấu trúc logic nhất cho các công trình khoa
học hiện tại. Nó cũng chú ý đến phương pháp tổ chức, quản lý nghiên cứu hoạt động nghiên cứu khoa
học và công nghệ, cách để nâng cao tiềm lực khoa học và để các công trình khoa học đạt hiệu quả cao.
Nội dung 11: Tồn tại xã hội, ý thức xã hội, mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý
thức xã hội, tính độc lập tương đối của ý thức xã hội.
1. Tồn tại xã hội: Đây là khái niệm chỉ sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội,
là mối quan hệ vật chất-xã hội giữa con người với tự nhiên và giữa con người với nhau.
2. Ý thức xã hội: Đây là mặt tinh thần của đời sống xã hội, bao gồm những tư tưởng, quan điểm, tình
cảm, tâm trạng, thói quen, phong tục, tập quán, truyền thống... của cộng đồng xã hội được sinh ra trong
quá trình xã hội tồn tại và phản ánh tồn tại xã hội trong từng giai đoạn lịch sử nhất định.
3. Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội:
Tồn tại xã hội sinh ra ý thức xã hội, ý thức xã hội là sự phản ánh của tồn tại xã hội, phụ thuộc vào tồn tại xã hội.
4. Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội: Mặc dù ý thức xã hội là sự phản ánh của tồn tại xã hội và do
tồn tại xã hội quyết định, nhưng ý thức xã hội cũng có tính độc lập tương đối trong mối quan hệ với tồn tại xã hội.