







Preview text:
Câu hỏi đúng sai.
1. Chủ nghĩa duy tâm quan niệm: Ý thức là kết quả phản ánh thế giới hiện thực khách quan vào óc
người đúng hay sai? Vì sao? -
Sai. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm, ý thức không phải là kết quả phản ánh thế giới
hiện thực khách quan vào óc người, mà ý thức là cái có trước và quyết định thế giới vật
chất. Các nhà duy tâm cho rằng ý thức hoặc tinh thần là cơ bản, là nguồn gốc, và vật chất chỉ
là sự biểu hiện hoặc sản phẩm của ý thức. -
Ngược lại, chủ nghĩa duy vật mới là trường phái cho rằng ý thức là sự phản ánh của thế giới
vật chất trong bộ não con người và phụ thuộc vào vật chất.
2. Mối liên hệ chỉ mang tính phổ biến trong tự nhiên đúng hay sai? Vì sao? -
Sai. Vì theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối liên hệ có tính chất phổ biến không chỉ
giới hạn trong tự nhiên mà còn tồn tại trong xã hội và tư duy. Mối liên hệ phổ biến là nguyên
lý cơ bản của phép biện chứng duy vật, khẳng định rằng tất cả các sự vật và hiện tượng đều
có mối quan hệ tác động qua lại, không có sự tồn tại biệt lập.
3. Nhận định phát triển không có tính kế thừa đúng hay sai? Vì sao? -
Sai. Vì theo quan điểm triết học, phát triển là một quá trình biến đổi tiến bộ, trong đó yếu tố
kế thừa đóng vai trò rất quan trọng. Phát triển thường bao hàm sự kế thừa những yếu tố,
thành tựu tốt đẹp của giai đoạn trước và bổ sung, cải thiện chúng để tạo ra cái mới tốt hơn.
Trong triết học Mác - Lênin, phép biện chứng duy vật nhấn mạnh rằng sự phát triển là một
quá trình phủ định biện chứng, trong đó yếu tố kế thừa giúp quá trình phát triển trở nên liên tục, thống nhất.
4. Vì sao sự phát triển của các sự vật lại khác nhau? Cho ví dụ minh họa? -
Sự phát triển của các sự vật khác nhau là do các điều kiện và quy luật riêng biệt trong từng
hoàn cảnh cụ thể. Điều này liên quan đến bản chất của từng sự vật, điều kiện môi trường, và
sự tương tác với các yếu tố bên ngoài. Mỗi sự vật có bản chất, tính chất, và quy luật phát
triển riêng, nên chúng không phát triển theo cách giống nhau. - Ví dụ:
+ Sự phát triển của cây trồng trong môi trường tự nhiên: Cây trồng phụ thuộc vào các yếu
tố như ánh sáng, nước, dinh dưỡng từ đất, và thời tiết. Một cây trồng trong điều kiện đủ
nắng và nước sẽ phát triển mạnh mẽ, trong khi cây thiếu ánh sáng có thể chậm lớn hoặc còi
cọc. Đây là quá trình phát triển phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên.
+ Sự phát triển của một cá nhân trong xã hội: Phát triển về mặt kiến thức, kỹ năng, và
nhân cách của một người phụ thuộc vào giáo dục, môi trường xã hội, và những trải nghiệm
cá nhân. Một người sinh trưởng trong gia đình có truyền thống học tập có thể có xu hướng
thành công trong lĩnh vực học thuật hơn so với người lớn lên trong điều kiện khác.
5. Quan điểm toàn diện là phương pháp luận được rút ra từ nguyên lý nào của phép biện chứng
duy vật? Nêu các yêu cầu của quan điểm đó? -
Quan điểm toàn diện là phương pháp luận rút ra từ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến của
phép biện chứng duy vật. -
Các yêu cầu của quan điểm:
+ Nhìn nhận sự vật trong tổng thể mối liên hệ
+ Phân tích các mối liên hệ nội tại và bên ngoài
+ Đánh giá vai trò của từng yếu tố
+ Nhìn nhận sự thay đổi
Các bạn đã vận dụng quan điểm này vào việc chọn ngành như thế nào? -
Dựa vào nhu cầu xã hội và thị trường lao động: Ngành CNTT hiện nay có nhu cầu nhân lực
cao và có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. - Thu nhập cao - Tính ứng dụng cao.
6. Bản chất của ý thức là phản ánh hiện thực chủ quan vào trong bộ óc con người đúng hay sai? Vì sao? -
Sai. Vì theo quan điểm triết học Marx-Lenin, Bản chất của ý thức là sự phản ánh hiện thực
khách quan vào trong bộ óc con người, thông qua hoạt động thực tiễn và các quá trình nhận
thức. Ý thức không phải là thứ tự sinh ra hay tồn tại độc lập mà luôn là sự phản ánh của thế giới vật chất.
7. Quan điểm của phép biện chứng duy vật cho rằng: Mọi sự vật, hiện tượng, cô lập , tách rời
nhau, không có liên hệ với nhau, đúng hay sai? Vì sao? -
Sai. Vì phép biện chứng duy vật khẳng định rằng mọi sự vật và hiện tượng đều có mối liên hệ
qua lại với nhau. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến là một trong những nguyên lý cơ bản của
phép biện chứng duy vật, nhấn mạnh rằng không có hiện tượng hay sự vật nào tồn tại độc
lập hoặc hoàn toàn tách rời khỏi những thứ khác. Thay vào đó, tất cả đều tồn tại trong một
hệ thống các mối liên hệ, phụ thuộc và tác động lẫn nhau. Vì vậy, trong phép biện chứng duy
vật, mọi sự vật và hiện tượng không hề cô lập hay tách rời mà luôn có sự liên hệ chặt chẽ,
ảnh hưởng lẫn nhau trong một hệ thống toàn diện.
8. Hiểu như thế nào về tính sáng tạo của ý thức ? Cho ví dụ minh họa? -
Tính sáng tạo của ý thức là khả năng của con người trong việc phản ánh, biến đổi, và sáng
tạo ra những ý tưởng, sản phẩm, hay giải pháp mới dựa trên nhận thức về thế giới xung
quanh. Khả năng sáng tạo của ý thức không chỉ dừng ở việc tái hiện các sự vật, hiện tượng
mà còn bao gồm việc cải tiến, phát triển và tạo ra các yếu tố hoàn toàn mới, đáp ứng những
nhu cầu thực tiễn hoặc hướng tới một mục tiêu cụ thể. -
Ví dụ: Xuất phát từ nhu cầu giao tiếp hiện đại. Từ chiếc điện thoại chỉ để nghe gọi ban đầu,
con người đã phát triển nó thành một thiết bị đa năng với khả năng chụp ảnh, duyệt web,
truy cập internet và nhiều tính năng thông minh khắc nhằm phục vụ nhu cầu con người. -
Sáng tạo trong giáo dục: Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn áp dụng nhiều
phương pháp giảng dạy mới để giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn, chẳng hạn
như ứng dụng công nghệ vào giảng dạy hoặc tạo ra các trò chơi học tập để tăng hứng thú học tập.
9. Tôn trọng khách quan và đồng thời phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức được hiểu như
thế nào? Cho 1 ví dụ thực tế chứng minh phương pháp luận đó? -
Tôn trọng khách quan: Khi nghiên cứu hoặc giải quyết một vấn đề, con người cần phải xem
xét mọi sự vật, hiện tượng đúng với bản chất của nó, không nên áp đặt ý kiến chủ quan hoặc
suy diễn cá nhân. Việc tôn trọng thực tế khách quan giúp con người tiếp cận đúng đắn với
hiện thực, từ đó có thể đưa ra quyết định phù hợp và chính xác. -
Ví dụ: Một doanh nghiệp muốn phát triển sản phẩm mới phải dựa vào dữ liệu thực tế về
nhu cầu thị trường và phản hồi từ khách hàng. Thay vì suy nghĩ chủ quan rằng khách hàng sẽ
thích sản phẩm mới, doanh nghiệp cần khảo sát thực tế để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu. -
Phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức: Con người không chỉ phản ánh thực tế mà còn
có thể sáng tạo để thay đổi và cải thiện thực tại, phát triển ra những phương pháp, giải pháp
mới phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh. Tính năng động, sáng tạo này giúp con người không
dừng lại ở việc phản ánh thế giới mà còn tích cực cải tiến, làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn. -
Ví dụ: Một nhà khoa học khi phát triển công nghệ mới không chỉ dừng ở việc áp dụng những
kiến thức hiện có mà còn phải sáng tạo ra các giải pháp mới để đáp ứng yêu cầu của thời
đại, chẳng hạn như công nghệ năng lượng xanh giúp bảo vệ môi trường. 10.
Vấn đề cơ bản của triết học là vật chất với ý thức đúng hay sai? Vì sao? -
Đúng, một trong những vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. -
Theo quan điểm duy vật biện chứng, vật chất được coi là cái có trước, tồn tại khách
quan, và ý thức là cái có sau, phản ánh thực tại khách quan. Cụ thể, các nhà duy vật cho rằng ý
thức (tư duy, tinh thần) chỉ là phản ánh của thế giới vật chất, không tồn tại độc lập mà phụ thuộc vào vật chất. -
Ngược lại, duy tâm cho rằng ý thức mới là cái có trước và quyết định mọi sự tồn tại, vật
chất là kết quả của ý thức hoặc chỉ là sự phản ánh của ý thức.
11. Định nghĩa vật chất của lên nin đã tạo cơ sở lý luận duy vật- khoa học để xây dựng đời sống vật
chất trong xã hội, đúng hay sai. Vì sao -
Đúng. Vì định nghĩa của Lenin đã cung cấp một nền tảng triết học vững chắc cho việc hiểu và
giải thích mối quan hệ giữa vật chất và ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng. Theo
định nghĩa của ông, vật chất là thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức và không phụ
thuộc vào nhận thức của con người. Vì vậy, định nghĩa vật chất của Lenin không chỉ mang ý
nghĩa triết học mà còn tạo ra nền tảng lý luận khoa học để xây dựng và phát triển đời sống
vật chất trong xã hội dựa trên điều kiện khách quan.
12. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến chỉ ra: Khi xem xét sự vật, hiện
tượng phải đứng trên quan điểm phiến diện đúng hay sai. Vì sao. -
Sai. Vì nguyên lý về mối liên hệ phổ biến: Nguyên lý này nhấn mạnh rằng mọi sự vật, hiện
tượng đều có mối liên hệ, tác động qua lại với nhau. Để hiểu đúng về một sự vật, hiện
tượng, cần phải xem xét nó trong bối cảnh toàn bộ mối liên hệ của nó với các sự vật, hiện
tượng khác. Nếu chỉ đứng trên quan điểm phiến diện, tức là xem xét sự vật, hiện tượng chỉ
từ một góc độ nhất định mà không chú ý đến các mối liên hệ khác, sẽ dẫn đến hiểu biết
không đầy đủ, thậm chí sai lệch về bản chất và quy luật vận động của sự vật đó.
13. Quan điểm siêu hình cho rằng phát triển là quá trình thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất đúng hay sai? Vì sao? -
Sai. Vì quan điểm siêu hình: Quan điểm này coi sự vật và hiện tượng là tách biệt, không có
sự liên hệ, tác động qua lại. Nó thường xem sự vật, hiện tượng là cố định và không thay đổi
hoặc nếu có thay đổi thì chỉ mang tính chất tuần hoàn, lặp đi lặp lại chứ không có sự phát
triển thực sự. Quan điểm siêu hình không công nhận sự phát triển là quá trình chuyển biến
về lượng dẫn đến thay đổi về chất. -
Quan điểm biện chứng: Quan điểm này cho rằng sự phát triển là quá trình thay đổi về lượng
dẫn đến sự thay đổi về chất. Theo quan điểm biện chứng, khi lượng tích lũy đủ lớn, sẽ xảy ra
một sự thay đổi căn bản về chất, tạo ra một sự phát triển mới. Ví dụ, việc tích lũy kiến thức
(lượng) sẽ dẫn đến sự hiểu biết sâu hơn (chất).
14. Nhận định không có tính phổ biến đúng hay sai? Vì sao? -
Tính phổ biến của phát triển: Triết học biện chứng khẳng định rằng phát triển có tính phổ
biến và là một đặc trưng cơ bản của mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên, xã hội và tư duy.
Điều này có nghĩa là phát triển diễn ra trong tất cả các lĩnh vực, từ sự thay đổi trong tự
nhiên (như sinh trưởng của cây cối, động vật), đến sự tiến bộ xã hội (như phát triển của xã
hội, khoa học kỹ thuật) và sự phát triển trong tư duy con người.
15. Có quan điểm cho rằng cái chung và cái đơn nhất không thể chuyển hóa cho nhau, đúng hay sai? Vì sao? -
Sai. Theo quan điểm biện chứng, cái chung và cái đơn nhất có thể chuyển hóa cho nhau và
luôn tồn tại trong sự tác động qua lại, thúc đẩy sự phát triển và phong phú hóa của nhau. -
Quan hệ giữa cái chung và cái đơn nhất: Trong triết học biện chứng, cái chung là những đặc
điểm, thuộc tính mà nhiều sự vật, hiện tượng cùng chia sẻ. Cái đơn nhất là những thuộc tính
riêng biệt, chỉ tồn tại ở một sự vật hoặc hiện tượng cụ thể. Tuy nhiên, cái chung và cái đơn
nhất không tồn tại tách rời mà gắn bó và tác động qua lại lẫn nhau. -
Sự chuyển hóa: Theo quan điểm biện chứng, cái chung và cái đơn nhất có thể chuyển hóa
cho nhau. Điều này có nghĩa là cái đơn nhất có thể dần dần trở thành cái chung nếu đặc
điểm riêng biệt của nó được nhiều sự vật khác tiếp nhận. Ngược lại, cái chung có thể chuyển
hóa thành cái đơn nhất khi nó được cụ thể hóa trong một hoàn cảnh đặc biệt hoặc áp dụng
trong một cá thể cụ thể. -
Ví dụ minh họa: Một ví dụ điển hình là trong văn hóa và phong tục. Một phong tục riêng biệt
của một nhóm nhỏ (cái đơn nhất) có thể trở thành nét chung của cả xã hội (cái chung) nếu
nó lan rộng và được mọi người chấp nhận. Ngược lại, một giá trị văn hóa phổ biến của xã hội
(cái chung) có thể biểu hiện dưới các hình thức cụ thể khác nhau tùy theo từng địa phương
hay cá nhân (cái đơn nhất).
16. Nói: mọi sự vật hiện tượng đều đến từ hư vô không có nguyên nhân, đúng hay sai. vì sao? -
Sai. Theo quan điểm của triết học duy vật biện chứng. Theo triết học này, mọi sự vật và hiện
tượng đều có nguyên nhân của chúng và không có gì xuất hiện từ "hư vô" (không có gì) mà
không có tác động hoặc nguyên nhân trước đó. Nguyên lý nhân quả trong triết học duy vật
biện chứng khẳng định rằng mỗi hiện tượng luôn có nguyên nhân dẫn đến sự tồn. Câu hỏi tham khảo.
1. Dựa vào cơ sở nào để phân biệt chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm? -
Để phân biệt chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, chúng ta dựa vào cách nhìn nhận về
mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. -
Quan điểm về bản chất của thế giới:
+ Chủ nghĩa duy vật cho rằng vật chất là cái có trước và tồn tại độc lập với ý thức. Theo đó,
vật chất sinh ra ý thức, và ý thức chỉ là phản ánh của thế giới vật chất. Chủ nghĩa duy vật
khẳng định thế giới tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào suy nghĩ hay cảm nhận của con người.
+ Chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức (tinh thần, tư tưởng) là cái có trước, là bản chất của
mọi tồn tại. Theo quan điểm này, thế giới vật chất chỉ là sự thể hiện hoặc sản phẩm của ý
thức. Chủ nghĩa duy tâm nhấn mạnh rằng sự vật và thế giới bên ngoài không có thực thể độc
lập mà phụ thuộc vào nhận thức, suy nghĩ của con người. -
Cách giải thích về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức:
+ Chủ nghĩa duy vật khẳng định rằng vật chất quyết định ý thức. Ý thức là sản phẩm của não
bộ, là sự phản ánh thế giới khách quan. Nói cách khác, ý thức con người là kết quả của sự
tác động và ảnh hưởng của thế giới vật chất.
+ Chủ nghĩa duy tâm xem ý thức, tư tưởng là nguyên nhân tạo ra thế giới vật chất. Theo
quan điểm này, mọi hiện tượng vật chất đều bắt nguồn từ ý thức hoặc từ các lực lượng tinh thần.
2. Chủ nghĩa duy tâm có ba hình thức đúng hay sai? Giải thích. - Đúng. Gồm
+ Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Khái niệm: Theo hình thức này, ý thức của cá nhân được xem là cơ sở duy nhất để xác
định thực tại. Nghĩa là, mọi thứ chỉ tồn tại khi có ai đó nhận thức hoặc cảm nhận chúng.
Ví dụ: Một nhà triết học nổi tiếng theo quan điểm này là George Berkeley, người cho
rằng "cái gì không được cảm nhận thì không tồn tại." Theo ông, vật chất không có thực thể
độc lập mà chỉ là sự tập hợp của những cảm nhận.
+ Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
Khái niệm: Hình thức này cho rằng có một thực tại tinh thần, ý thức hay lý tưởng tồn tại
độc lập với ý thức cá nhân. Thực tại này được coi là khách quan và không phụ thuộc vào ý
thức của bất kỳ cá nhân nào.
Ví dụ: Hình thức này thường liên quan đến các triết lý tôn giáo hoặc triết học như Hegel,
người cho rằng có một "ý thức tuyệt đối" hay "thế giới tinh thần" mà mọi người đều phụ thuộc vào.
+ Chủ nghĩa duy tâm lý tưởng.
Khái niệm: Hình thức này tập trung vào việc coi các ý tưởng, lý tưởng, hay hình thức
tinh thần là cái có giá trị cao hơn thực tại vật chất. Điều này có thể liên quan đến việc tim
kiếm những lý tưởng đạo đức, thẩm mỹ hay tôn giáo.
Ví dụ: Các nhà triết học như Plato thường được coi là đại diện cho hình thức này, khi
ông khẳng định rằng thế giới lý tưởng (các hình thức) là thực hơn thế giới vật chất.
3. Triết học là hình thái tư duy đầu tiên về thế giới? Đúng hay sai? Giải thích? - Đúng. -
Định nghĩa triết học: Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu sâu sắc về các vấn đề cơ bản của
cuộc sống, bao gồm tồn tại, bản chất, ý thức, kiến thức, giá trị, lý do, và thực tại. Nó thường
đặt ra những câu hỏi lớn mà con người đã tự hỏi từ xa xưa. -
Tư duy triết học trong lịch sử: Triết học xuất hiện từ thời kỳ đầu của nền văn minh nhân loại,
đặc biệt là ở các nền văn hóa cổ đại như Hy Lạp, Ấn Độ, và Trung Quốc. Các triết gia đầu
tiên, như Thales, Socrates, Plato và Aristotle, đã đặt nền tảng cho tư duy lý luận và khám
phá các vấn đề về bản chất của thế giới. -
So sánh với các hình thức tư duy khác: Trong khi có nhiều hình thức tư duy khác (như tôn
giáo, khoa học, nghệ thuật), triết học được coi là hình thức tư duy đầu tiên vì nó cố gắng giải
thích và hiểu thế giới một cách lý tính và hệ thống. Triết học không chỉ là sự phản ánh thực
tại mà còn là quá trình tư duy, phân tích và tranh luận về các vấn đề cơ bản. -
Tác động của triết học: Triết học đã tạo ra những phương pháp tư duy và quy luật tư duy, từ
đó ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học, văn hóa, và xã hội. Nhiều ngành học hiện đại
đều bắt nguồn từ các khái niệm triết học.
4. Phương pháp tư duy biện chứng ra đời cùng với sự ra đời của triết học mác-lenin. đúng hay sai. -
Sai. Phương pháp tư duy biện chứng đã xuất hiện từ lâu trước khi triết học Mác-Lênin ra
đời. Các nhà triết học như Hegel đã phát triển phương pháp biện chứng trong thế kỷ 19.
Hegel cho rằng sự phát triển diễn ra qua các giai đoạn đối lập (thông qua khái niệm biện
chứng), và đây là một nền tảng quan trọng cho tư duy biện chứng.
5. Thuộc tính phổ biến nhất của vật chất để phân biệt với phi vật chất là gì? -
Thuộc tính phổ biến nhất của vật chất để phân biệt với phi vật chất là khả năng tồn tại độc
lập và có thể tác động vào nhau. -
Tính độc lập: Vật chất tồn tại một cách khách quan, tức là nó không phụ thuộc vào ý thức
hay nhận thức của con người. Điều này có nghĩa là vật chất có thể tồn tại và hoạt động mà
không cần đến sự nhận thức hay sự hiện diện của con người. -
Khả năng tác động: Vật chất có khả năng tương tác, tác động lẫn nhau và tạo ra các hiện
tượng. Chẳng hạn, các hạt vật chất có thể va chạm, liên kết, và biến đổi, dẫn đến các quá
trình vật lý, hóa học, và sinh học.
6. Tồn tại chủ quan là vật chất hay ý thức? -
Tồn tại chủ quan là thuộc về ý thức. -
Tồn tại chủ quan là sản phẩm của quá trình nhận thức và tư duy. Điều này có nghĩa là sự tồn
tại của các khái niệm, niềm tin, và cảm xúc đều bắt nguồn từ ý thức của cá nhân và không có
sự hiện hữu độc lập như vật chất.
7. Phân biệt quan điểm chủ nghĩa duy vật siêu hình và chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động? -
CNDVSH: coi vận động là một quá trình đơn giản, tinh và không thay đổi. Theo quan điểm
này, vận động được hiểu như là sự thay đổi vị trí hay trạng thái của sự vật, nhưng không chú
trọng đến các mối liên hệ, điều kiện và sự phát triển bên trong của sự vật. -
CNDVBC: coi vận động là một quá trình tổng thể, liên tục, và có tính chất phát triển. Nó
không chỉ đơn thuần là sự thay đổi vị trí mà còn bao gồm sự biến đổi, phát triển và chuyển
hóa của các thuộc tính và trạng thái của sự vật.
8. Có thể tách rời vận động khỏi vật chất được không? Vì sao? - Không. Vì -
Khái niệm vận động: Vận động được hiểu là sự thay đổi vị trí, trạng thái, hoặc điều kiện của
vật chất trong không gian và thời gian. Nó bao gồm mọi hình thức biến đổi của vật chất, như
chuyển động, phát triển, và thay đổi. -
Tính phụ thuộc lẫn nhau: Vật chất và vận động là hai mặt của cùng một thực thể. Vật chất
tồn tại trong trạng thái tinh hay động, nhưng chính sự vận động làm cho vật chất thể hiện
được các thuộc tính và trạng thái của nó. Vận động không thể tồn tại độc lập với vật chất, vì
không có vật chất thì không có gì để vận động. -
Thuyết triết học: Trong triết học duy vật, đặc biệt là trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận
động được coi là bản chất của vật chất. Mọi sự vật đều đang trong trạng thái vận động, và
vận động chính là hình thức tồn tại của vật chất. Vận động không chỉ phản ánh sự thay đổi
bên ngoài mà còn là biểu hiện của các quy luật nội tại của sự vật.
9. Nếu chỉ có bộ óc người mà không có thế giới khách quan tác động thì ý thức ra đời được không? -
Nếu chỉ có bộ óc người mà không có thế giới khách quan tác động, thì ý thức sẽ không thể ra đời. -
Ý thức là sự phản ánh: Theo triết học duy vật biện chứng, ý thức được coi là sự phản ánh
của thế giới khách quan vào bộ óc con người. Ý thức không phải là cái gì tự phát sinh từ
trong não bộ mà là kết quả của những trải nghiệm và tương tác với thế giới bên ngoài. -
Tác động từ môi trường: Ý thức phát triển thông qua sự tiếp xúc, trải nghiệm và tương tác
với môi trường xung quanh. Các yếu tố như cảm giác, cảm xúc, và hiểu biết về thế giới bên
ngoài đều là những yếu tố thiết yếu để hình thành nên ý thức. Nếu không có thế giới khách
quan, sẽ không có gì để phản ánh, không có trải nghiệm nào để tạo ra ý thức.
10. Mối liên hệ chỉ tồn tại ở một vài sự vật. Đúng hay sai. Vì sao? -
Sai. Mối liên hệ là một thuộc tính cơ bản và phổ biến của mọi sự vật và hiện tượng trong thế
giới. Tất cả các sự vật đều không tồn tại độc lập mà luôn có sự tương tác và ảnh hưởng lẫn
nhau. Mối liên hệ này có thể là vật lý, hóa học, sinh học, xã hội, hay tâm lý. -
Trong triết học duy vật biện chứng, mối liên hệ được coi là một nguyên lý quan trọng. Mọi
sự vật đều tồn tại trong các mối liên hệ và tương tác với các sự vật khác. Sự phát triển và
biến đổi của một sự vật thường không thể được hiểu nếu không xem xét đến mối liên hệ
của nó với những sự vật khác. - Ví dụ minh họa: -
Trong tự nhiên, các yếu tố như nước, không khí, đất, và ánh sáng đều có mối liên hệ chặt
chẽ với nhau. Một sự thay đổi ở một yếu tố có thể ảnh hưởng đến các yếu tố khác. -
Trong xã hội, con người không thể tồn tại và phát triển độc lập mà luôn có mối liên hệ với
gia đình, cộng đồng, và môi trường xã hội. Các hành động và quyết định của một cá nhân
thường tác động đến những người xung quanh.
11. Vì sao sự phát triển của các sự vật lại khác nhau? -
Tính chất và bản chất của sự vật: Mỗi sự vật có những đặc điểm, thuộc tính, và cấu trúc
riêng. Những yếu tố này quyết định cách mà sự vật phát triển. Chẳng hạn, một cây và một
động vật sẽ có quy trình phát triển khác nhau do bản chất sinh học và môi trường sống của chúng. -
Môi trường sống: Môi trường mà một sự vật tồn tại cũng ảnh hưởng lớn đến sự phát triển
của nó. Các yếu tố như khí hậu, đất đai, thức ăn, và các điều kiện tự nhiên khác có thể tạo
điều kiện thuận lợi hoặc cản trở sự phát triển. Ví dụ, cây cối phát triển tốt hơn trong môi
trường có đủ ánh sáng và nước. -
Tương tác với các sự vật khác: ự phát triển của một sự vật không thể tách rời khỏi mối liên
hệ và tương tác với các sự vật khác. Chẳng hạn, trong hệ sinh thái, sự phát triển của một loài
động vật phụ thuộc vào sự tồn tại của các loài thực vật mà nó ăn, cũng như sự tương tác với
các loài động vật khác. -
Yếu tố thời gian: Thời gian cũng là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển. Các sự vật có
thể phát triển theo những nhịp độ khác nhau và trải qua các giai đoạn khác nhau trong suốt
quá trình phát triển. Sự phát triển có thể xảy ra nhanh chóng trong một số trường hợp
nhưng lại chậm hơn trong các trường hợp khác. -
Sự tác động của con người: Con người có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của các sự
vật, từ việc can thiệp vào tự nhiên cho đến việc tạo ra các điều kiện phát triển thông qua
hoạt động sản xuất, nông nghiệp, và đô thị hóa. Những hành động này có thể thúc đẩy hoặc
cản trở sự phát triển của các sự vật trong môi trường tự nhiên.
12. Phương pháp luận tôn trọng khách quan và phát huy tính năng động của nhân tố chủ quan có
nghĩa là gì? Ví dụ minh họa? -
Phương pháp luận tôn trọng khách quan và phát huy tính năng động của nhân tố chủ quan
có nghĩa là trong quá trình nhận thức và hành động, cần phải thừa nhận và tôn trọng các
quy luật, đặc điểm, và thực tiễn khách quan, đồng thời khuyến khích và phát huy vai trò,
sáng tạo của con người trong việc điều chỉnh và thích ứng với các yếu tố khách quan đó. - Ví dụ minh họa: - Trong lĩnh vực kinh tế: -
Một doanh nghiệp cần tôn trọng quy luật thị trường (khách quan) như cung cầu, giá cả, và
cạnh tranh. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần phát huy sự sáng tạo và khả năng quản lý của
mình (nhân tố chủ quan) để đưa ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của khách
hàng. Ví dụ, một công ty sản xuất có thể nghiên cứu xu hướng tiêu dùng và từ đó phát triển
sản phẩm mới, cải thiện chất lượng, hoặc tối ưu hóa quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả và lợi nhuận.
13. Quan điểm toàn diện là gì? -
Quan điểm toàn diện là một phương pháp tiếp cận trong triết học và nghiên cứu khoa học,
trong đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét một sự vật, hiện tượng trong mối liên
hệ và tác động của nó với các sự vật, hiện tượng khác trong hệ thống tổng thể. Quan điểm
này cho rằng không thể hiểu một cách đầy đủ về một sự vật nếu chỉ xem xét nó một cách
đơn lẻ, mà phải đặt nó trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm các yếu tố liên quan và các mối quan hệ tương tác.