









Preview text:
Câu nói "ngôn ngữ thể hiện ý thức xã hội" đề cập đến mối quan hệ tương tác
giữa ngôn ngữ và xã hội. Ngôn ngữ là một hệ thống các ký hiệu được sử dụng
để truyền tải thông tin và giao tiếp giữa con người. Tuy nhiên, cách mà ngôn
ngữ được sử dụng phản ánh lại ý thức xã hội của một cộng đồng hay một quốc gia.
Ý thức xã hội được hiểu là những giá trị, niềm tin, quan điểm, phong cách sống,
văn hoá và tập quán của một cộng đồng hay một quốc gia. Những yếu tố này có
thể phản ánh trong cách người ta sử dụng ngôn ngữ, bao gồm cách người ta sắp
xếp câu, chọn từ, phát âm và giao tiếp.
Ví dụ, trong một xã hội phân biệt giai cấp, ngôn ngữ có thể thể hiện sự khác biệt
đó thông qua cách sử dụng các từ ngữ, biểu hiện thái độ của người nói và phong
cách nói chuyện. Trong khi đó, trong một xã hội có giá trị bình đẳng, ngôn ngữ
có thể thể hiện sự tôn trọng đối với tất cả mọi người thông qua cách sử dụng các
từ và biểu hiện thái độ tôn trọng.
Vì vậy, câu nói "ngôn ngữ thể hiện ý thức xã hội" đề cập đến việc ngôn ngữ
không chỉ đơn thuần là một hệ thống các ký hiệu để truyền tải thông tin, mà còn
là một phương tiện để phản ánh và tương tác với ý thức xã hội của một cộng đồng hay quốc gia.
Vì vậy, câu nói "ngôn ngữ thể hiện ý thức xã hội" đề cập đến việc ngôn ngữ
không chỉ đơn thuần là một hệ thống các ký hiệu để truyền tải thông tin, mà còn
là một phương tiện để phản ánh và tương tác với ý thức xã hội của một cộng đồng hay quốc gia.
2. Phân biệt khái niệm ngôn ngữ và ngôn ngữ học. Dùng ví dụ làm rõ.
Ngôn ngữ và ngôn ngữ học là hai khái niệm có liên quan nhưng khác nhau.
Ngôn ngữ là một hệ thống các đơn vị ( hình vị, âm vị, từ, câu,…) và những quy
tắc kết hợp để tạo thành lời nói trong giao tiếp. Những đơn vị ngôn ngữ và quy
tắc kết hợp các đơn vị ngôn ngữ để tạo thành lời nói được cộng đồng sử dụng
ngôn ngữ ấy quy ước và phản ánh trong ý thức của họ. Ví dụ về các ngôn ngữ là
tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Trung, tiếng Pháp, vv.
Trong khi đó, Ngôn ngữ học – Hay tên tiếng Anh còn gọi là Linguistics- Là lĩnh
vực nghiên cứu chuyên sâu nhiều khịa cạnh ngôn ngư, đồng thời cung cấp cho
người học sự hiểu biết về ngữ âm, cú pháp và ngữ nghĩa. Lịch sử hình thành
ngôn ngữ và cách ngôn ngữ tiến hóa theo các thời kỳ lịch sử cũng sẽ xuất hiện trong chương trình học. .
Ví dụ, khi ta nói về tiếng Việt, ta đang nói về một ngôn ngữ. Khi ta nghiên cứu
cấu trúc, từ vựng, ngữ pháp và sự phát triển của tiếng Việt, ta đang thực hiện
nghiên cứu ngôn ngữ học.
Tuy nhiên, nghiên cứu ngôn ngữ học không chỉ giới hạn ở một ngôn ngữ cụ thể.
Nó có thể so sánh và nghiên cứu sự tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ
khác nhau. Ví dụ, ngôn ngữ học so sánh cấu trúc và ngữ pháp giữa tiếng Anh và
tiếng Pháp để tìm ra sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ này.
Tóm lại, ngôn ngữ và ngôn ngữ học là hai khái niệm liên quan nhưng khác
nhau. Ngôn ngữ là một hệ thống các ký hiệu được sử dụng để truyền tải thông
tin và giao tiếp giữa con người, trong khi ngôn ngữ học là một lĩnh vực nghiên
cứu về các khía cạnh của ngôn ngữ.
Ví dụ, khi ta nói về tiếng Việt, ta đang nói về một ngôn ngữ. Khi ta nghiên cứu
cấu trúc, từ vựng, ngữ pháp và sự phát triển của tiếng Việt, ta đang thực hiện
nghiên cứu ngôn ngữ học.
Tuy nhiên, nghiên cứu ngôn ngữ học không chỉ giới hạn ở một ngôn ngữ cụ thể.
Nó có thể so sánh và nghiên cứu sự tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ
khác nhau. Ví dụ, ngôn ngữ học so sánh cấu trúc và ngữ pháp giữa tiếng Anh và
tiếng Pháp để tìm ra sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ này.
Tóm lại, ngôn ngữ và ngôn ngữ học là hai khái niệm liên quan nhưng khác
nhau. Ngôn ngữ là một hệ thống các ký hiệu được sử dụng để truyền tải thông
tin và giao tiếp giữa con người, trong khi ngôn ngữ học là một lĩnh vực nghiên
cứu về các khía cạnh của ngôn ngữ.
3. Dùng một ví dụ chứng minh ngôn ngữ học có nhiệm vụ và trách nhiệm xã hội.
Một ví dụ để chứng minh ngôn ngữ học có nhiệm vụ và trách nhiệm xã hội là
việc nghiên cứu và phát triển các ngôn ngữ cơ bản và ngôn ngữ ký hiệu cho người khiếm thính.
Ngôn ngữ ký hiệu được sử dụng để truyền tải thông tin và giao tiếp giữa những
người khiếm thính và những người khác. Ngôn ngữ ký hiệu đã được phát triển
và nghiên cứu bởi các nhà ngôn ngữ học, người có trách nhiệm giúp đỡ các
người khiếm thính truyền tải thông tin và tham gia vào cuộc sống xã hội một cách hiệu quả.
Nghiên cứu về ngôn ngữ học còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và
giải thích sự khác biệt giữa các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Điều này giúp
chúng ta hiểu và tôn trọng các giá trị, quan niệm và thực tiễn văn hóa của các
cộng đồng ngôn ngữ khác nhau, đồng thời hỗ trợ việc giao tiếp và hợp tác giữa các cộng đồng đó.
Vì vậy, ngôn ngữ học có trách nhiệm và nhiệm vụ đóng một vai trò quan trọng
trong việc xây dựng và duy trì sự giao tiếp hiệu quả giữa các cộng đồng ngôn
ngữ khác nhau và giúp cho các cá nhân trong xã hội được tương tác và giao tiếp một cách tốt hơn.
4. Người ta bảo ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu văn hóa dân tộc, dùng
một ví dụ làm rõ ý trên.
Một ví dụ để làm rõ ý tưởng rằng ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu văn hóa dân tộc là tiếng Nhật.
Đương nhiên, dưới đây là một ví dụ về tiếng Trung và cách mà nó phản ánh văn hóa Trung Quốc:
Trong tiếng Trung Quốc, có một cụm từ được gọi là "guanxi" ( ), có nghĩa 关系
là mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Tuy nhiên, "guanxi" trong văn
hóa Trung Quốc không chỉ đơn thuần là mối quan hệ cá nhân, mà còn là một
cách để xây dựng và duy trì mạng lưới liên kết xã hội và kinh doanh.
Ví dụ, trong môi trường kinh doanh Trung Quốc, "guanxi" là rất quan trọng để
xây dựng sự tin tưởng và hợp tác giữa các doanh nghiệp. Những mối quan hệ
này thường được xây dựng thông qua việc thăm hỏi, tặng quà và cùng nhau
thưởng thức bữa ăn, chứ không phải chỉ qua các thỏa thuận hợp đồng chính
thức. Điều này cho thấy sự quan tâm đến mối quan hệ cá nhân và sự kiên nhẫn
trong việc xây dựng mối quan hệ này, và nó được coi là một phần quan trọng
của văn hóa kinh doanh Trung Quốc.
Ngoài ra, "guanxi" còn được sử dụng trong nhiều khía cạnh khác của xã hội
Trung Quốc, từ chính trị đến gia đình và đời sống cá nhân. Điều này cho thấy
rằng khái niệm "guanxi" không chỉ là một khía cạnh của ngôn ngữ Trung Quốc,
mà còn là một giá trị cốt lõi của văn hóa Trung Quốc.
Ví dụ, trong tiếng Trung Quốc có một thành ngữ được gọi là "bù túc càn khôn" ( ), có nghĩa là khô 不足惜才 ng nên bỏ qua tài năng
chỉ vì thiếu kinh nghiệm hay trình độ học vấn. Thành ngữ này
phản ánh tinh thần của xã hội Trung Quốc về sự đánh giá cao
về tài năng và năng lực, bất kể đó là trình độ học vấn hay kinh
nghiệm làm việc. Điều này cũng thể hiện sự tôn trọng và quan
tâm đến các cá nhân có tài năng và khả năng phát triển.
Một ví dụ khác, thành ngữ "wú nài wú lài" ( ) có nghĩa là 无奈无赖
không có lựa chọn khác ngoài cách cư xử không chính thức,
nhưng vẫn không được tha thứ. Thành ngữ này phản ánh giá trị
về trung thực, đạo đức và tôn trọng quy tắc xã hội trong văn hóa Trung Quốc.
Những ví dụ này cho thấy cách mà ngôn ngữ Trung Quốc phản
ánh giá trị, tư tưởng và triết lý của xã hội Trung Quốc, và là một
phần quan trọng của văn hóa của đất nước này.
5. Chức năng của ngôn ngữ là gì?
- Giúp con người có nhận thức khoa học về ngôn ngữ loài người ( nguồn gốc,
bản chất, sự phát triển, bản chất xã hội, chức năng, hệ thống tín hiệu ngôn ngữ,
quan hệ loại hình ngôn ngữ,…)
- Chuẩn hóa quy tắc sử dụng ngôn ngữ trong hoàn cảnh giao tiếp
- Hoàn thiện và nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong hoạt động nhận thức
tư duy và giao tiếp để sử dụng ngôn ngữ chính xác
- Cộng tác với các ngành khoa học khác để góp phần hoàn thiện chiến lược
ngôn ngữ nhà nước, ngôn ngữ văn hóa dân tộc.
- Góp phần giáo dục sử dụng tiếng mẹ đẻ, ngoại ngữ, vấn đề dịch thuật, thuật
ngữ khoa học, quy tắc phiên âm,… bảo vệ tài sản ( ngôn ngữ) dân tộc.
Ngôn ngữ có nhiều chức năng khác nhau, trong đó có những chức năng cơ bản như sau:
Giao tiếp: Ngôn ngữ là công cụ để giao tiếp giữa con người với nhau, truyền tải thông tin và ý nghĩa.
Biểu đạt tư tưởng và cảm xúc: Ngôn ngữ cho phép con người biểu đạt và truyền
tải suy nghĩ, tư tưởng, cảm xúc và cảm nhận của mình.
Tạo ra sự gắn kết và nhận thức chung: Ngôn ngữ cũng là công cụ để xây dựng
và thể hiện các giá trị, tín ngưỡng và quan điểm chung của một cộng đồng, giúp
tạo ra sự gắn kết và nhận thức chung giữa các thành viên trong cộng đồng.
Diễn đạt văn hóa và truyền thống: Ngôn ngữ giúp diễn đạt, bảo tồn và phát triển
văn hóa và truyền thống của một cộng đồng, giúp thế hệ sau hiểu và học hỏi từ thế hệ trước.
Tác động đến tư tưởng và hành vi: Ngôn ngữ có thể tác động đến tư tưởng và
hành vi của con người, thậm chí có thể thay đổi hoàn toàn suy nghĩ và hành
động của một cá nhân hoặc một cộng đồng.
Tóm lại, ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là một công cụ để giao tiếp, mà còn
đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng, bảo tồn và phát triển văn hóa và
truyền thống của một cộng đồng, cũng như tác động đến tư tưởng và hành vi của con người.
6. Nêu 1 thuyết về nguồn gốc ngôn ngữ, nhận định của em về thuyết này.
Một trong những thuyết về nguồn gốc ngôn ngữ được đưa ra là thuyết "tự nhiên
hóa ngôn ngữ" (naturalization theory), được đề xuất bởi nhà ngôn ngữ học
người Mỹ Noam Chomsky. Thuyết này cho rằng khả năng sử dụng ngôn ngữ là
bẩm sinh và được tích lũy trong gen của con người, và ngôn ngữ phát triển theo
một cách tự nhiên tương tự như cách mà các cơ quan khác trong cơ thể phát triển.
Theo thuyết này, con người có khả năng sử dụng ngôn ngữ là do gen của họ
chứa các cấu trúc ngôn ngữ căn bản. Những cấu trúc này được gọi là "ngữ pháp
phù hợp với não bộ" (Universal Grammar), và nó tồn tại ở mỗi con người như một ngôn ngữ bên trong.
Nhận định của tôi về thuyết này là thuyết "tự nhiên hóa ngôn ngữ" là một lý
thuyết thú vị và đang được nhiều nhà ngôn ngữ học quan tâm nghiên cứu. Tuy
nhiên, cũng có những nhà nghiên cứu khác cho rằng ngôn ngữ phát triển dựa
trên các yếu tố xã hội, văn hóa và lịch sử của con người, chứ không phải chỉ do
gen. Tóm lại, thuyết "tự nhiên hóa ngôn ngữ" là một trong nhiều lý thuyết về
nguồn gốc của ngôn ngữ và vẫn cần thêm nghiên cứu để đưa ra kết luận chính xác.
7. Có mấy cách phân loại ngôn ngữ? trình bày về một phương pháp phân loại mà em biết.
Có nhiều cách để phân loại ngôn ngữ, tùy thuộc vào mục đích và quan điểm của
người phân loại. Một trong những phương pháp phân loại ngôn ngữ phổ biến là
phân loại dựa trên ngữ hệ.
Phân loại dựa trên ngữ hệ (language family classification) là phương pháp phân
loại ngôn ngữ dựa trên các đặc điểm chung về cấu trúc và từ vựng của các ngôn
ngữ. Theo phương pháp này, các ngôn ngữ được phân loại thành các nhóm dựa
trên ngữ hệ chung của chúng. Ngữ hệ là một tập hợp các ngôn ngữ có nguồn
gốc chung từ một tổ tiên ngôn ngữ cổ đại. Các ngôn ngữ trong cùng một ngữ hệ
thường có nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp giống nhau.
Ví dụ về phân loại dựa trên ngữ hệ là phân loại các ngôn ngữ châu Á, châu Âu,
châu Phi, châu Mỹ, châu Đại Dương, vv. Các ngôn ngữ trong cùng một nhóm
có nguồn gốc chung và chia sẻ nhiều đặc điểm về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.
Phân loại dựa trên ngữ hệ là phương pháp phân loại phổ biến và hữu ích trong
việc nghiên cứu lịch sử và phát triển của ngôn ngữ, cũng như trong việc tìm
kiếm những đặc điểm chung giữa các ngôn ngữ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng
không phải tất cả các ngôn ngữ đều có nguồn gốc chung và có thể có những
ngôn ngữ độc lập không thuộc vào bất kỳ nhóm ngữ hệ nào.
8. Từ ví dụ cụ thể phân tích đặc điểm của loại hình ngôn ngữ bất kỳ.
Để phân tích đặc điểm của một loại hình ngôn ngữ bất kỳ, ta cần xem xét các
thành phần cấu thành của nó, bao gồm từ vựng, ngữ pháp, âm thanh và cách sử dụng.
Ví dụ, ta có thể phân tích đặc điểm của tiếng Anh, một ngôn ngữ phổ biến và
được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới:
Từ vựng: Tiếng Anh có một bộ từ vựng lớn, phong phú và đa dạng, với nhiều từ
được mượn từ các ngôn ngữ khác và cả tiếng Latinh. Tuy nhiên, tiếng Anh cũng
có nhiều từ có nghĩa đa diện, khiến cho việc sử dụng từ vựng trở nên khó khăn
cho những người mới học.
Ngữ pháp: Tiếng Anh có ngữ pháp đơn giản và có thể dễ dàng học được. Tuy
nhiên, những quy tắc ngữ pháp của tiếng Anh cũng có nhiều ngoại lệ và trường
hợp đặc biệt, khiến cho việc sử dụng ngữ pháp đúng cách trở nên khó khăn cho
những người học tiếng Anh.
Âm thanh: Tiếng Anh có âm điệu khá phong phú và có nhiều âm thanh khác
nhau. Ví dụ như, tiếng Anh có 20 nguyên âm, 24 phụ âm, và sử dụng nhiều
thanh điệu khác nhau để phát âm các từ khác nhau.
Cách sử dụng: Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác
nhau, từ giáo dục, kinh doanh, truyền thông đến công nghệ và khoa học. Nó
cũng được sử dụng như một ngôn ngữ chính trong nhiều quốc gia và được sử
dụng như một ngôn ngữ thứ hai trên toàn thế giới.
Tóm lại, đặc điểm của một loại hình ngôn ngữ bất kỳ phụ thuộc vào nhiều yếu
tố, bao gồm từ vựng, ngữ pháp, âm thanh và cách sử dụng. Việc phân tích đặc
điểm này giúp ta hiểu rõ hơn về tính đa dạng và sức mạnh của ngôn ngữ đó,
cũng như giúp cho việc học và sử dụng ngôn ngữ trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra,
việc phân tích đặc điểm của một loại hình ngôn ngữ cũng giúp ta hiểu rõ hơn về
nền văn hóa và lịch sử của ngôn ngữ đó, từ đó tăng cường sự hiểu biết và sự tôn
trọng đối với ngôn ngữ và văn hóa của các quốc gia và cộng đồng trên thế giới.
9. Hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ, các nguyên nhân dẫn đến hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ.
Hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ (language contact) là tình trạng một ngôn ngữ
nằm trong tình huống tiếp xúc hoặc tương tác với một hoặc nhiều ngôn ngữ
khác. Hiện tượng này có thể dẫn đến sự tương tác giữa các hệ thống ngữ âm, từ
vựng, cú pháp, ngữ nghĩa, và thậm chí là hệ thống văn hóa của các ngôn ngữ liên quan.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ, trong đó bao gồm:
Di cư và định cư: Khi một cộng đồng di cư đến một vùng đất mới, họ thường sẽ
tiếp xúc và tương tác với ngôn ngữ của vùng đất đó. Điều này có thể dẫn đến sự
tương tác giữa các ngôn ngữ khác nhau.
Thương mại và giao lưu văn hóa: Các hoạt động thương mại và giao lưu văn
hóa giữa các quốc gia và cộng đồng cũng có thể dẫn đến hiện tượng tiếp xúc
ngôn ngữ. Ví dụ, các công ty quốc tế thường phải giao tiếp bằng nhiều ngôn
ngữ khác nhau để thực hiện các hoạt động kinh doanh và truyền thông hiệu quả.
Đa ngôn ngữ trong một cộng đồng: Trong một số cộng đồng, có thể tồn tại
nhiều ngôn ngữ chính hoặc các biến thể ngôn ngữ khác nhau. Việc tiếp xúc và
tương tác giữa các ngôn ngữ này có thể dẫn đến hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ.
Khả năng truyền tải thông tin: Hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ còn phụ thuộc vào
khả năng truyền tải thông tin của các ngôn ngữ. Các ngôn ngữ có khả năng
truyền tải thông tin tốt hơn có thể dễ dàng được sử dụng trong các tình huống tiếp xúc ngôn ngữ.
Thay đổi xã hội và chính trị: Các thay đổi xã hội và chính trị trong một quốc gia
cũng có thể dẫn đến hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ. Việc thay đổi các chính sách
về ngôn ngữ chính thức và giáo dục có thể dẫn đến
Các hình thức tiếp xúc ngôn ngữ bao gồm:
Tiếp xúc giữa người nói và người nghe: Đây là hình thức tiếp xúc ngôn ngữ cơ
bản nhất, trong đó người nói và người nghe trực tiếp giao tiếp với nhau. Hình
thức này có thể diễn ra trong các tình huống khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày
đến các tình huống chuyên nghiệp như giảng dạy hay thuyết trình.
Tiếp xúc với văn bản và tài liệu: Người ta tiếp xúc với ngôn ngữ thông qua các
tài liệu văn bản, sách báo, tạp chí, phim ảnh, video, nhạc, website, ứng dụng di
động, trò chơi, v.v. Hình thức này là một trong những hình thức tiếp xúc ngôn
ngữ phổ biến nhất trong thời đại kỹ thuật số hiện nay.
Tiếp xúc qua môi trường xã hội và văn hóa: Môi trường xã hội và văn hóa của
một người ảnh hưởng rất lớn đến việc học và sử dụng ngôn ngữ của họ. Tiếp
xúc với các nhóm người có nền văn hóa, tôn giáo, truyền thống và lịch sử khác
nhau có thể giúp người ta hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách tốt hơn.
Các nguyên nhân dẫn đến hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ bao gồm:
Môi trường: Môi trường xung quanh chúng ta có rất nhiều tác động đến việc
học và sử dụng ngôn ngữ. Một môi trường giàu ngôn ngữ và đa dạng về ngôn
ngữ sẽ tạo ra cơ hội cho người ta tiếp xúc với nhiều loại ngôn ngữ khác nhau và
phát triển kỹ năng ngôn ngữ của họ.
Gia đình và giáo dục: Gia đình và giáo dục là hai yếu tố quan trọng đối với việc
học ngôn ngữ. Gia đình có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ngôn ngữ và
giáo dục sẽ cung cấp cho người ta các công cụ và kỹ năng để học và sử dụng ngôn ngữ.
Các phương tiện truyền thông: Các phương tiện truyền thông như truyền hình, phim ảnh
10. So sánh tiếng Việt với tiếng Anh để phân biệt loại hình ngôn ngữ đơn
lập và không đơn lập.
Tiếng Việt và tiếng Anh đều thuộc loại ngôn ngữ không đơn lập, tuy nhiên, mức
độ của sự không đơn lập của từng ngôn ngữ có thể khác nhau. Dưới đây là một
số ví dụ để so sánh hai ngôn ngữ này:
Tiếng Việt có hệ thống âm vị phong phú hơn so với tiếng Anh, do đó có nhiều
từ có nhiều âm tiết hơn trong tiếng Việt. Ví dụ: từ "thiên nhiên" trong tiếng Việt
có 3 âm tiết, trong khi đó từ "nature" trong tiếng Anh chỉ có 2 âm tiết.
Trong tiếng Việt, các từ ghép được tạo thành bằng cách nối các từ đơn lại với
nhau, tạo thành một từ mới với nghĩa khác. Ví dụ: từ "máy tính" được tạo thành
bằng cách nối hai từ "máy" và "tính" lại với nhau. Trong khi đó, trong tiếng
Anh, các từ ghép thường được phân tách thành các từ đơn và được viết cách
nhau bằng dấu cách hoặc dấu gạch chân. Ví dụ: từ "laptop computer" được tạo
thành bằng cách ghép hai từ "laptop" và "computer" lại với nhau.
Trong tiếng Việt, thường có sự khác biệt về từ ngữ và cách diễn đạt giữa các
khu vực địa lý, trong khi đó, tiếng Anh có sự đồng nhất hơn trong từ vựng và
cách diễn đạt trên toàn thế giới. Ví dụ: các từ và cách diễn đạt trong tiếng Việt ở
miền Bắc thường khác với tiếng Việt ở miền Nam, trong khi đó, tiếng Anh được
sử dụng và hiểu rộng rãi trên toàn thế giới mà không có sự khác biệt đáng kể về ngôn ngữ và diễn đạt.
Tóm lại, mặc dù cả tiếng Việt và tiếng Anh đều thuộc loại ngôn ngữ không đơn
lập, nhưng có những khác biệt về mức độ không đơn lập và các đặc điểm khác
nhau trong cách sử dụng và diễn đạt.