ĐỀ CƯƠNG LÝ THUYẾT TÂM LÝ HỌC - GIÁO DỤC HỌC 1
1. Đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của tâm lý học sư phạm
(giáo dục)
Đối tượng nghiên cứu: Tâm lý học giáo dục nghiên cứu các quy luật nảy
sinh, biến đổi và phát triển tâm lý của cá nhân hoặc nhóm dưới tác động của
hoạt động giáo dục. Nó tập trung vào các quy luật lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ
xảo, hành vi đạo đức và mối quan hệ giữa sự phát triển tâm lý trong các điều
kiện dạy học khác nhau.
Nhiệm vụ:
Chỉ ra các quy luật lĩnh hội tri thức, phát triển trí tuệ và hình thành nhân
cách học sinh.
Xác định cơ sở tâm lý để điều khiển tối ưu quá trình dạy học và giáo dục
trong nhà trường, gia đình và xã hội.
Phân tích các thành tố trong hoạt động sư phạm và sự hình thành uy tín
của giáo viên.
Cung cấp cơ sở khoa học cho giáo dục gia đình và cộng đồng, hướng tới
một xã hội học tập suốt đời.
Phương pháp nghiên cứu: Các phương pháp phổ biến bao gồm quan sát (tri
giác có chủ định các hành vi), trò chuyện (đàm thoại trực tiếp hoặc gián tiếp),
điều tra bằng bảng hỏi, thực nghiệm (chủ động gây ra các hiện tượng cần
nghiên cứu), trắc nghiệm (Test) để đo lường khách quan các mặt nhân cách,
phân tích sản phẩm hoạt động.
2. Bản chất hiện tượng tâm lý người
Theo quan điểm duy vật biện chứng, tâm lý người có bản chất như sau:
Sự phản ánh hiện thực khách quan: Tâm lý là sự phản ánh thế giới bên ngoài
vào não người thông qua chủ thể. Hiện thực khách quan là nguồn gốc và nội
dung làm nảy sinh tâm lý.
Tính chủ thể: Mỗi cá nhân phản ánh thế giới qua "lăng kính chủ quan"
riêng, phụ thuộc vào vốn kinh nghiệm, nhu cầu, sở thích và đặc điểm hệ thần
kinh của mình. Vì vậy, cùng một sự vật nhưng các chủ thể khác nhau sẽ có
những hình ảnh tâm lý khác nhau.
Bản chất xã hội - lịch sử: Tâm lý người mang tính xã hội vì nó nảy sinh từ các
quan hệ xã hội (kinh tế, chính trị, đạo đức...) và là sản phẩm của hoạt động,
giao tiếp. Nó biến đổi và phát triển cùng với lịch sử cá nhân và cộng đồng.
3. Hoạt động và tâm lý
Tâm lý và hoạt động có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ:
Sự thống nhất: Tâm lý không tách rời hoạt động; nó được hình thành, bộc lộ
và phát triển ngay trong chính hoạt động, đồng thời đóng vai trò điều khiển,
điều chỉnh hoạt động đó.
Cơ chế hình thành: Hoạt động gồm hai quá trình: đối tượng hóa (bộc lộ tâm
lý vào sản phẩm) và chủ thể hóa (chiếm lĩnh tri thức, kinh nghiệm bên ngoài
vào bên trong để hình thành tâm lý mới).
Chức năng: Tâm lý định hướng, làm động lực thôi thúc và kiểm tra, điều
chỉnh hành động của con người cho phù hợp với mục tiêu đề ra.
4. Các hiện tượng tâm lý cơ bản của con người
Các hiện tượng tâm lý được phân loại theo nhiều cách:
Theo thời gian tồn tại và vị trí trong nhân cách:
Các quá trình tâm lý: Diễn ra ngắn, có mở đầu và kết thúc rõ ràng
(nhận thức, cảm xúc, hành động ý chí).
Các trạng thái tâm lý: Diễn ra lâu hơn, đi kèm và làm nền cho các hiện
tượng khác (chú ý, tâm trạng).
Các thuộc tính tâm lý: Ổn định, khó hình thành và khó mất đi, tạo nên
nét riêng của nhân cách (tính cách, năng lực, lý tưởng).
Ba mặt cơ bản của đời sống tâm lý:
Nhận thức: Gồm nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác) và nhận thức
lý tính (tư duy, tưởng tượng) cùng với trí nhớ.
Tình cảm: Thái độ rung cảm đối với hiện thực liên quan đến nhu cầu và
động cơ.
Ý chí: Khả năng thực hiện các hành động có mục đích và nỗ lực vượt
qua khó khăn.
5. Các lý thuyết học tập
Nguồn tài liệu đề cập đến ba thuyết chính ứng dụng trong dạy học:
Thuyết hành vi: Quan niệm học tập là sự thay đổi hành vi thông qua cơ chế
kích thích - phản ứng (S-R). Giáo viên điều khiển quá trình học bằng cách thiết
kế môi trường và sử dụng các biện pháp củng cố (khen ngợi).
Thuyết đa trí tuệ (Howard Gardner): Khẳng định con người có nhiều loại trí
thông minh khác nhau (toán học, ngôn ngữ, không gian, âm nhạc...) và mỗi cá
nhân có những cách học tập riêng biệt. Lý thuyết này yêu cầu giáo viên phải đa
dạng hóa phương pháp dạy học để phù hợp với từng học sinh.
Thuyết hoạt động: Coi dạy học là việc tổ chức cho học sinh thực hiện các
hành động nhận thức tích cực. Học sinh chiếm lĩnh tri thức bằng cách tác động
trực tiếp vào đối tượng học tập.
6. Cơ sở tâm lý của hoạt động học
Hoạt động học là một loại hoạt động đặc thù nhằm chiếm lĩnh tri thức khoa học và
năng lực mới. Các thành tố tâm lý cơ bản bao gồm:
Động cơ học tập: Là cái thúc đẩy học sinh học tập, hiện thân ở chính tri thức
và kỹ năng cần lĩnh hội. Có hai loại: động cơ hoàn thiện tri thức (bên trong) và
động cơ quan hệ xã hội (bên ngoài).
Mục đích học tập: Là việc chiếm lĩnh các khái niệm cụ thể trong từng bài học.
Mục đích này được hình thành dần thông qua các hành động học tập.
Các hành động học tập: Để chiếm lĩnh tri thức, học sinh cần thực hiện các
hành động như phân tích (phát hiện nguồn gốc khái niệm), mô hình hóa (diễn
đạt logic khái niệm dưới dạng trực quan) và cụ thể hóa (vận dụng tri thức vào
các nhiệm vụ cụ thể).

Preview text:

ĐỀ CƯƠNG LÝ THUYẾT TÂM LÝ HỌC - GIÁO DỤC HỌC 1
1. Đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của tâm lý học sư phạm (giáo dục)
Đối tượng nghiên cứu: Tâm lý học giáo dục nghiên cứu các quy luật nảy
sinh, biến đổi và phát triển tâm lý của cá nhân hoặc nhóm dưới tác động của
hoạt động giáo dục. Nó tập trung vào các quy luật lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ
xảo, hành vi đạo đức và mối quan hệ giữa sự phát triển tâm lý trong các điều
kiện dạy học khác nhau. ● Nhiệm vụ:
○ Chỉ ra các quy luật lĩnh hội tri thức, phát triển trí tuệ và hình thành nhân cách học sinh.
○ Xác định cơ sở tâm lý để điều khiển tối ưu quá trình dạy học và giáo dục
trong nhà trường, gia đình và xã hội.
○ Phân tích các thành tố trong hoạt động sư phạm và sự hình thành uy tín của giáo viên.
○ Cung cấp cơ sở khoa học cho giáo dục gia đình và cộng đồng, hướng tới
một xã hội học tập suốt đời.
Phương pháp nghiên cứu: Các phương pháp phổ biến bao gồm quan sát (tri
giác có chủ định các hành vi), trò chuyện (đàm thoại trực tiếp hoặc gián tiếp),
điều tra bằng bảng hỏi, thực nghiệm (chủ động gây ra các hiện tượng cần
nghiên cứu), trắc nghiệm (Test) để đo lường khách quan các mặt nhân cách,
phân tích sản phẩm hoạt động.
2. Bản chất hiện tượng tâm lý người
Theo quan điểm duy vật biện chứng, tâm lý người có bản chất như sau:
Sự phản ánh hiện thực khách quan: Tâm lý là sự phản ánh thế giới bên ngoài
vào não người thông qua chủ thể. Hiện thực khách quan là nguồn gốc và nội
dung làm nảy sinh tâm lý.
Tính chủ thể: Mỗi cá nhân phản ánh thế giới qua "lăng kính chủ quan"
riêng, phụ thuộc vào vốn kinh nghiệm, nhu cầu, sở thích và đặc điểm hệ thần
kinh của mình. Vì vậy, cùng một sự vật nhưng các chủ thể khác nhau sẽ có
những hình ảnh tâm lý khác nhau.
Bản chất xã hội - lịch sử: Tâm lý người mang tính xã hội vì nó nảy sinh từ các
quan hệ xã hội (kinh tế, chính trị, đạo đức...) và là sản phẩm của hoạt động,
giao tiếp. Nó biến đổi và phát triển cùng với lịch sử cá nhân và cộng đồng.
3. Hoạt động và tâm lý
Tâm lý và hoạt động có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ:
Sự thống nhất: Tâm lý không tách rời hoạt động; nó được hình thành, bộc lộ
và phát triển ngay trong chính hoạt động, đồng thời đóng vai trò điều khiển,
điều chỉnh hoạt động đó.
Cơ chế hình thành: Hoạt động gồm hai quá trình: đối tượng hóa (bộc lộ tâm
lý vào sản phẩm) và chủ thể hóa (chiếm lĩnh tri thức, kinh nghiệm bên ngoài
vào bên trong để hình thành tâm lý mới).
Chức năng: Tâm lý định hướng, làm động lực thôi thúc và kiểm tra, điều
chỉnh hành động của con người cho phù hợp với mục tiêu đề ra.
4. Các hiện tượng tâm lý cơ bản của con người
Các hiện tượng tâm lý được phân loại theo nhiều cách:
Theo thời gian tồn tại và vị trí trong nhân cách:
Các quá trình tâm lý: Diễn ra ngắn, có mở đầu và kết thúc rõ ràng
(nhận thức, cảm xúc, hành động ý chí).
Các trạng thái tâm lý: Diễn ra lâu hơn, đi kèm và làm nền cho các hiện
tượng khác (chú ý, tâm trạng).
Các thuộc tính tâm lý: Ổn định, khó hình thành và khó mất đi, tạo nên
nét riêng của nhân cách (tính cách, năng lực, lý tưởng).
Ba mặt cơ bản của đời sống tâm lý:
Nhận thức: Gồm nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác) và nhận thức
lý tính (tư duy, tưởng tượng) cùng với trí nhớ.
Tình cảm: Thái độ rung cảm đối với hiện thực liên quan đến nhu cầu và động cơ.
Ý chí: Khả năng thực hiện các hành động có mục đích và nỗ lực vượt qua khó khăn.
5. Các lý thuyết học tập
Nguồn tài liệu đề cập đến ba thuyết chính ứng dụng trong dạy học:
Thuyết hành vi: Quan niệm học tập là sự thay đổi hành vi thông qua cơ chế
kích thích - phản ứng (S-R). Giáo viên điều khiển quá trình học bằng cách thiết
kế môi trường và sử dụng các biện pháp củng cố (khen ngợi).
Thuyết đa trí tuệ (Howard Gardner): Khẳng định con người có nhiều loại trí
thông minh khác nhau (toán học, ngôn ngữ, không gian, âm nhạc...) và mỗi cá
nhân có những cách học tập riêng biệt. Lý thuyết này yêu cầu giáo viên phải đa
dạng hóa phương pháp dạy học để phù hợp với từng học sinh.
Thuyết hoạt động: Coi dạy học là việc tổ chức cho học sinh thực hiện các
hành động nhận thức tích cực. Học sinh chiếm lĩnh tri thức bằng cách tác động
trực tiếp vào đối tượng học tập.
6. Cơ sở tâm lý của hoạt động học
Hoạt động học là một loại hoạt động đặc thù nhằm chiếm lĩnh tri thức khoa học và
năng lực mới. Các thành tố tâm lý cơ bản bao gồm:
Động cơ học tập: Là cái thúc đẩy học sinh học tập, hiện thân ở chính tri thức
và kỹ năng cần lĩnh hội. Có hai loại: động cơ hoàn thiện tri thức (bên trong) và
động cơ quan hệ xã hội (bên ngoài).
Mục đích học tập: Là việc chiếm lĩnh các khái niệm cụ thể trong từng bài học.
Mục đích này được hình thành dần thông qua các hành động học tập.
Các hành động học tập: Để chiếm lĩnh tri thức, học sinh cần thực hiện các
hành động như phân tích (phát hiện nguồn gốc khái niệm), mô hình hóa (diễn
đạt logic khái niệm dưới dạng trực quan) và cụ thể hóa (vận dụng tri thức vào
các nhiệm vụ cụ thể).
Document Outline

  • ĐỀ CƯƠNG LÝ THUYẾT TÂM LÝ HỌC - GIÁO DỤC HỌC 1
    • 1. Đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của tâm lý học sư phạm (giáo dục)
  • ●​Đối tượng nghiên cứu: Tâm lý học giáo dục nghiên cứu các quy luật nảy sinh, biến đổi và phát triển tâm lý của cá nhân hoặc nhóm dưới tác động của hoạt động giáo dục. Nó tập trung vào các quy luật lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, hành vi đạo đức và mối quan hệ giữa sự phát triển tâm lý trong các điều kiện dạy học khác nhau.
  • ●​Nhiệm vụ:
  • ○​Chỉ ra các quy luật lĩnh hội tri thức, phát triển trí tuệ và hình thành nhân cách học sinh.
  • ○​Xác định cơ sở tâm lý để điều khiển tối ưu quá trình dạy học và giáo dục trong nhà trường, gia đình và xã hội.
  • ○​Phân tích các thành tố trong hoạt động sư phạm và sự hình thành uy tín của giáo viên.
  • ○​Cung cấp cơ sở khoa học cho giáo dục gia đình và cộng đồng, hướng tới một xã hội học tập suốt đời.
  • ●​Phương pháp nghiên cứu: Các phương pháp phổ biến bao gồm quan sát (tri giác có chủ định các hành vi), trò chuyện (đàm thoại trực tiếp hoặc gián tiếp), điều tra bằng bảng hỏi, thực nghiệm (chủ động gây ra các hiện tượng cần nghiên cứu), trắc nghiệm (Test) để đo lường khách quan các mặt nhân cách, và phân tích sản phẩm hoạt động.
    • 2. Bản chất hiện tượng tâm lý người
  • Theo quan điểm duy vật biện chứng, tâm lý người có bản chất như sau:
  • ●​Sự phản ánh hiện thực khách quan: Tâm lý là sự phản ánh thế giới bên ngoài vào não người thông qua chủ thể. Hiện thực khách quan là nguồn gốc và nội dung làm nảy sinh tâm lý.
  • ●​Tính chủ thể: Mỗi cá nhân phản ánh thế giới qua "lăng kính chủ quan" riêng, phụ thuộc vào vốn kinh nghiệm, nhu cầu, sở thích và đặc điểm hệ thần kinh của mình. Vì vậy, cùng một sự vật nhưng các chủ thể khác nhau sẽ có những hình ảnh tâm lý khác nhau.
  • ●​Bản chất xã hội - lịch sử: Tâm lý người mang tính xã hội vì nó nảy sinh từ các quan hệ xã hội (kinh tế, chính trị, đạo đức...) và là sản phẩm của hoạt động, giao tiếp. Nó biến đổi và phát triển cùng với lịch sử cá nhân và cộng đồng.
    • 3. Hoạt động và tâm lý
  • Tâm lý và hoạt động có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ:
  • ●​Sự thống nhất: Tâm lý không tách rời hoạt động; nó được hình thành, bộc lộ và phát triển ngay trong chính hoạt động, đồng thời đóng vai trò điều khiển, điều chỉnh hoạt động đó.
  • ●​Cơ chế hình thành: Hoạt động gồm hai quá trình: đối tượng hóa (bộc lộ tâm lý vào sản phẩm) và chủ thể hóa (chiếm lĩnh tri thức, kinh nghiệm bên ngoài vào bên trong để hình thành tâm lý mới).
  • ●​Chức năng: Tâm lý định hướng, làm động lực thôi thúc và kiểm tra, điều chỉnh hành động của con người cho phù hợp với mục tiêu đề ra.
    • 4. Các hiện tượng tâm lý cơ bản của con người
  • Các hiện tượng tâm lý được phân loại theo nhiều cách:
  • ●​Theo thời gian tồn tại và vị trí trong nhân cách:
  • ○​Các quá trình tâm lý: Diễn ra ngắn, có mở đầu và kết thúc rõ ràng (nhận thức, cảm xúc, hành động ý chí).
  • ○​Các trạng thái tâm lý: Diễn ra lâu hơn, đi kèm và làm nền cho các hiện tượng khác (chú ý, tâm trạng).
  • ○​Các thuộc tính tâm lý: Ổn định, khó hình thành và khó mất đi, tạo nên nét riêng của nhân cách (tính cách, năng lực, lý tưởng).
  • ●​Ba mặt cơ bản của đời sống tâm lý:
  • ○​Nhận thức: Gồm nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác) và nhận thức lý tính (tư duy, tưởng tượng) cùng với trí nhớ.
  • ○​Tình cảm: Thái độ rung cảm đối với hiện thực liên quan đến nhu cầu và động cơ.
  • ○​Ý chí: Khả năng thực hiện các hành động có mục đích và nỗ lực vượt qua khó khăn.
    • 5. Các lý thuyết học tập
  • Nguồn tài liệu đề cập đến ba thuyết chính ứng dụng trong dạy học:
  • ●​Thuyết hành vi: Quan niệm học tập là sự thay đổi hành vi thông qua cơ chế kích thích - phản ứng (S-R). Giáo viên điều khiển quá trình học bằng cách thiết kế môi trường và sử dụng các biện pháp củng cố (khen ngợi).
  • ●​Thuyết đa trí tuệ (Howard Gardner): Khẳng định con người có nhiều loại trí thông minh khác nhau (toán học, ngôn ngữ, không gian, âm nhạc...) và mỗi cá nhân có những cách học tập riêng biệt. Lý thuyết này yêu cầu giáo viên phải đa dạng hóa phương pháp dạy học để phù hợp với từng học sinh.
  • ●​Thuyết hoạt động: Coi dạy học là việc tổ chức cho học sinh thực hiện các hành động nhận thức tích cực. Học sinh chiếm lĩnh tri thức bằng cách tác động trực tiếp vào đối tượng học tập.
    • 6. Cơ sở tâm lý của hoạt động học
  • Hoạt động học là một loại hoạt động đặc thù nhằm chiếm lĩnh tri thức khoa học và năng lực mới. Các thành tố tâm lý cơ bản bao gồm:
  • ●​Động cơ học tập: Là cái thúc đẩy học sinh học tập, hiện thân ở chính tri thức và kỹ năng cần lĩnh hội. Có hai loại: động cơ hoàn thiện tri thức (bên trong) và động cơ quan hệ xã hội (bên ngoài).
  • ●​Mục đích học tập: Là việc chiếm lĩnh các khái niệm cụ thể trong từng bài học. Mục đích này được hình thành dần thông qua các hành động học tập.
  • ●​Các hành động học tập: Để chiếm lĩnh tri thức, học sinh cần thực hiện các hành động như phân tích (phát hiện nguồn gốc khái niệm), mô hình hóa (diễn đạt logic khái niệm dưới dạng trực quan) và cụ thể hóa (vận dụng tri thức vào các nhiệm vụ cụ thể).