



















Preview text:
BỘ ĐỀ SỐ 1
PHẦN 1: MÔ HỌC, GIẢI PHẪU VÀ PHÔI THAI HỌC (Câu 1-15)
Câu 1: Cấu trúc nào sau đây được coi là tương đương với lớp áo trong của
mạch máu tại tim? A. Thượng tâm mạc. B. Cơ tim. C. Nội tâm mạc. D. Màng ngoài tim. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Nội tâm mạc bao gồm một hàng tế bào nội mô nằm trên lớp
đệm mỏng, cấu trúc này tương đương với lớp áo trong của các mạch máu.
Câu 2: Đặc điểm nào giúp phân biệt tế bào cơ tim với tế bào cơ trơn trên
tiêu bản mô học? A. Nhân nằm ở ngoại vi tế bào. B. Có vạch bậc thang (liên
kết tế bào). C. Không có các vi sợi cơ tạo vân. D. Tế bào hình thoi dài. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tế bào cơ tim có đặc điểm hình trụ, phân nhánh và kết nối
với nhau bằng các vạch bậc thang, trong khi tế bào cơ trơn hình thoi và
không có vân hay vạch bậc thang.
Câu 3: Vai trò chính của các lỗ thủng (fenestrations) trong cấu trúc mao
mạch là gì? A. Ngăn chặn sự thoát dịch gian bào. B. Cho phép bạch cầu di
chuyển vào mô. C. Diễn ra quá trình vận chuyển nước và chất hòa tan. D. Tổng
hợp hormone yếu tố niệu - tâm nhĩ. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Cấu trúc lỗ thủng giữa các tế bào nội mô chiếm 1/1.000 diện
tích bề mặt và là nơi diễn ra quá trình vận chuyển nước, các chất hòa tan.
Câu 4: Lớp dưới nội tâm mạc của tim chứa thành phần quan trọng nào cho
sự dẫn truyền xung động? A. Các nốt sụn xơ. B. Tế bào mỡ quanh tim. C. Các
sợi nhánh của tế bào Purkinje. D. Lớp biểu mô lát đơn. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Lớp dưới nội tâm mạc là mô liên kết gắn kết lớp cơ tim với
lớp đệm, chứa các tĩnh mạch, dây thần kinh và sợi Purkinje.
Câu 5: Tại sao động mạch chủ được phân loại là động mạch chun? A. Vì
lớp áo giữa chứa rất nhiều sợi chun giúp co giãn theo chu kỳ tim. B. Vì nó có
lớp cơ trơn dày nhất để đẩy máu. C. Vì nó có các van ngăn dòng máu ngược. D.
Vì nó không có màng ngăn chun trong. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Động mạch chun là các mạch lớn xuất phát từ tim, thành
chứa nhiều sợi chun giúp ổn định cấu trúc và duy trì áp lực máu.
Câu 6: Cấu trúc nào sau đây thuộc về "khung sợi" (fibrous skeleton) của
tim? A. Nút xoang và nút nhĩ thất. B. Tam giác sợi và vòng sợi. C. Cơ nhú và
dây chằng van tim. D. Thượng tâm mạc. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khung sợi cơ tim là mô liên kết đặc bao gồm màng ngăn, tam
giác sợi và vòng sợi, là nơi gắn kết các tế bào cơ tim và chân van tim.
Câu 7: Tế bào nội mô mạch máu có khả năng gây co cơ trơn thông qua cơ
chế nào? A. Giải phóng Nitric Oxide (NO). B. Biến đổi Angiotensin I thành
Angiotensin II. C. Oxy hóa Lipoprotein. D. Sản xuất sợi Collagen. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tế bào nội mô thực hiện chức năng biến đổi angiotensin I
thành angiotensin II, một chất gây co cơ trơn mạnh.
Câu 8: Mao mạch kiểu xoang thường được tìm thấy ở cơ quan nào? A. Não
và cơ. B. Tuyến nội tiết và ruột. C. Tủy xương, lách và gan. D. Phổi và thận. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Mao mạch kiểu xoang có đường kính lớn nhất, tế bào nội mô
và màng đáy không liên tục, phù hợp cho việc trao đổi tế bào tại tủy xương và lách.
Câu 9: Đặc điểm mô học của tế bào Purkinje giúp nhận diện chúng là gì?
A. Tế bào nhỏ hơn tế bào cơ tâm nhĩ. B. Có nhiều vi sợi cơ ở trung tâm tế bào.
C. Vi sợi cơ ít, tập trung ngoại vi và bào tương sáng do tích tụ glycogen. D. Có
hình thoi và không có vạch bậc thang. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Tế bào Purkinje có ít vi sợi cơ tập trung ở ngoại vi, vùng
quanh nhân sáng do chứa nhiều glycogen.
Câu 10: Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của hệ mạch bạch huyết? A.
Mang dịch từ khoảng gian bào trở về máu. B. Vận chuyển các chất dinh dưỡng
và oxy đến mô. C. Lọc dịch qua các hạch bạch huyết. D. Hấp thụ dịch dư thừa ở ngoại bào. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Chức năng chính của hệ bạch huyết là mang dịch gian bào về
máu, trong khi việc vận chuyển dinh dưỡng và oxy là chức năng của động mạch.
Câu 11: Sự khác biệt cơ bản giữa tiểu động mạch và tiểu động mạch tiền
mao mạch là gì? A. Tiểu động mạch không có tế bào nội mô. B. Tiểu động
mạch tiền mao mạch có cơ thắt để điều chỉnh dòng máu vào mao mạch. C. Tiểu
động mạch có màng ngăn chun ngoài dày hơn. D. Tiểu động mạch tiền mao
mạch có 3 lớp áo rõ rệt. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tiểu động mạch tiền mao mạch có lớp áo giữa chứa cơ trơn
tạo thành cơ thắt tiền mao mạch để kiểm soát lượng máu vào lưới mao mạch.
Câu 12: Thượng tâm mạc thực chất là thành phần nào của màng ngoài
tim? A. Lá thành của màng ngoài tim. B. Lá tạng của màng ngoài tim. C. Lớp
sợi của màng ngoài tim. D. Khoang màng ngoài tim. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Thượng tâm mạc (epicardium) chính là lá tạng của màng
ngoài tim, bao gồm lớp biểu mô lát đơn tựa trên mô liên kết.
Câu 13: Cấu tạo của van tim chủ yếu bao gồm thành phần nào? A. Cơ tim
và tế bào Purkinje. B. Lõi mô sợi đặc (collagen và sợi chun) phủ bởi nội mô. C.
Lớp mỡ dày và dây thần kinh. D. Các nốt sụn hyalin cứng. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Van tim có lõi là mô sợi đặc chứa collagen và sợi chun, cả hai
mặt được phủ bởi lớp nội mô.
Câu 14: Khoang Henle trong mô học cơ tim là gì? A. Một loại liên kết khe
giữa các tế bào. B. Vùng chứa nhân của tế bào cơ tim. C. Mô liên kết giàu mạch
máu và thần kinh nằm giữa các tế bào cơ tim. D. Hệ thống ống ngang (T-tubule) của cơ tim. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Khoang Henle là mô liên kết chứa nhiều mạch máu và thần
kinh len lỏi giữa lưới tế bào cơ tim.
Câu 15: Tại sao thành tĩnh mạch thường mỏng hơn thành động mạch đi
kèm? A. Vì tĩnh mạch không có lớp áo ngoài. B. Vì áp lực máu trong tĩnh mạch
thấp hơn, không cần lớp áo giữa quá dày. C. Vì tĩnh mạch chứa máu nghèo oxy.
D. Vì tĩnh mạch có nhiều van hơn. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tĩnh mạch đưa máu về tim với áp lực thấp hơn động mạch,
nên dù có kích thước lớn nhưng thành thường mỏng và ít cơ hơn.
PHẦN 2: SINH LÝ VÀ CÁC YẾU TỐ THEN CHỐT (Câu 16-30)
Câu 16: Tiền gánh (Preload) trong hoạt động tim được định nghĩa là gì? A.
Sức cản mà tâm thất phải vượt qua để tống máu. B. Thể tích máu trong tâm thất
vào cuối thời kỳ tâm trương. C. Áp lực máu trong động mạch chủ khi tim co
bóp. D. Lực co bóp cơ tim không phụ thuộc chiều dài sợi cơ. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tiền gánh là thể tích máu có trong tâm thất vào cuối kỳ tâm
trương (áp lực đổ đầy).
Câu 17: Theo định luật Frank-Starling, lực co bóp của cơ tim sẽ tăng lên
khi nào? A. Khi nhịp tim giảm xuống dưới 60 lần/phút. B. Khi độ kéo giãn sợi
cơ tim tăng lên do tăng thể tích cuối tâm trương. C. Khi sức cản ngoại vi tăng
cao. D. Khi nồng độ oxy trong máu tăng. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Định luật Frank-Starling phát biểu rằng lực co bóp của tim tỉ
lệ thuận với độ kéo giãn của sợi cơ tim trước khi co (trong giới hạn sinh lý).
Câu 18: Cung lượng tim (Cardiac Output - CO) được tính bằng công thức
nào? A. CO = Thể tích tống máu (SV) / Tần số tim (HR). B. CO = Huyết áp
tâm thu - Huyết áp tâm trương. C. CO = Thể tích tống máu (SV) x Tần số tim
(HR). D. CO = Thể tích cuối tâm trương - Thể tích cuối tâm thu. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Cung lượng tim là toàn bộ thể tích máu được tâm thất tống ra
trong một phút, bằng tích của SV và HR.
Câu 19: Hậu gánh (Afterload) của tâm thất trái chủ yếu phụ thuộc vào yếu
tố nào? A. Lượng máu tĩnh mạch trở về tim. B. Sức co bóp của cơ tâm nhĩ. C.
Sức cản của hệ thống động mạch ngoại vi. D. Thể tích dịch ngoại bào. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Hậu gánh là sức cản hoặc áp lực mà tâm thất phải thắng được
để tống máu vào động mạch, chủ yếu là sức cản mạch ngoại vi.
Câu 20: Trong chu kỳ tim, giai đoạn "co đồng thể tích" (isovolumetric
contraction) có đặc điểm gì? A. Máu được tống mạnh vào động mạch chủ. B.
Tất cả các van tim (nhĩ thất và bán nguyệt) đều đóng. C. Tâm thất giãn ra để hút
máu từ tâm nhĩ. D. Thể tích tâm thất tăng lên nhanh chóng. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Ở giai đoạn này, cơ thất co lại làm tăng áp lực nhưng vì tất cả
các van đều đóng nên thể tích máu không đổi.
Câu 21: Phân suất tống máu (EF) có ý nghĩa lâm sàng gì quan trọng nhất?
A. Đánh giá khả năng lọc của cầu thận. B. Phản ánh chức năng co bóp tâm thu
của tâm thất. C. Xác định nhịp tim trung bình trong 24 giờ. D. Đo lường sức cản của thành mạch. ● Đáp án: B.
● Giải thích: EF là tỉ lệ giữa thể tích tống máu và thể tích cuối tâm trương,
dùng để đánh giá khả năng bơm máu của tim.
Câu 22: Điện thế động của tế bào tạo nhịp (Pacemaker) khác với tế bào cơ
tim ở điểm nào? A. Không có giai đoạn khử cực nhanh bằng kênh Na+. B. Có
giai đoạn cao nguyên (plateau) kéo dài. C. Không phụ thuộc vào kênh Ca2+. D.
Chỉ xảy ra khi có kích thích từ thần kinh giao cảm. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Tế bào tạo nhịp tự khử cực chậm nhờ dòng Na+ rò rỉ và khử
cực nhanh nhờ kênh Ca2+, không có pha khử cực nhanh bằng Na+ như tế bào cơ tim co bóp.
Câu 23: Vai trò của thụ thể áp lực (Baroreceptors) tại xoang động mạch
cảnh là gì? A. Cảm nhận nồng độ Glucose máu. B. Điều hòa huyết áp thông
qua phản xạ thần kinh tự động. C. Kích thích sản sinh hồng cầu khi thiếu oxy.
D. Kiểm soát nồng độ Cholesterol trong máu. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Thụ thể áp lực cảm nhận sự thay đổi áp suất thành mạch để
gửi tín hiệu về trung tâm tim mạch ở hành não, điều chỉnh nhịp tim và sức
cản mạch để duy trì huyết áp.
Câu 24: Khi tâm thất suy yếu, cơ chế bù trừ tại chỗ đầu tiên là gì? A. Tăng
thải muối qua thận. B. Giảm nhịp tim để tiết kiệm năng lượng. C. Giãn buồng
tim và phì đại cơ tim (tái cấu trúc). D. Co thắt các tĩnh mạch lớn. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Tim bù trừ bằng cách phì đại và giãn buồng thất để duy trì
cung lượng tim, nhưng lâu dài sẽ dẫn đến suy tim nặng hơn (tái cấu trúc thất).
Câu 25: Peptide bài niệu (BNP) được tim tiết ra nhằm mục đích gì? A. Gây
co mạch mạnh để tăng huyết áp. B. Giảm tiền gánh và hậu gánh thông qua giãn
mạch và thải muối nước. C. Tăng cường khả năng hấp thụ đường tại cơ. D. Kích
thích tủy xương sản sinh tiểu cầu. ● Đáp án: B.
● Giải thích: BNP là hormone do tế bào cơ tim tiết ra khi bị căng giãn quá
mức, có tác dụng lợi niệu và giãn mạch để giảm tải cho tim.
Câu 26: Tại sao nhịp tim nhanh lại làm giảm lưu lượng máu nuôi cơ tim?
A. Vì làm tăng sức cản mạch ngoại vi. B. Vì làm rút ngắn thời gian tâm trương
(thời gian đổ đầy mạch vành). C. Vì làm giảm sức co bóp cơ tim. D. Vì làm tăng nồng độ Acid Lactic. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Mạch vành chủ yếu nuôi tim trong thời kỳ tâm trương. Khi
nhịp tim quá nhanh, thời gian tâm trương ngắn lại khiến lượng máu cung cấp cho cơ tim giảm.
Câu 27: Yếu tố nào sau đây trực tiếp quyết định huyết áp động mạch? A.
Chỉ phụ thuộc vào nhịp tim. B. Tích của Cung lượng tim và Sức cản mạch ngoại
vi. C. Lượng Oxy trong máu động mạch. D. Tỉ lệ giữa hồng cầu và huyết tương. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Huyết áp = Cung lượng tim x Sức cản ngoại vi. Bất kỳ yếu tố
nào làm tăng CO hoặc sức cản đều làm tăng huyết áp.
Câu 28: Cơ chế của "phản xạ thụ thể áp lực" khi huyết áp tăng đột ngột là
gì? A. Kích thích thần kinh giao cảm làm tăng nhịp tim. B. Kích thích thần kinh
phó giao cảm (dây Vagus) làm chậm nhịp tim và giãn mạch. C. Tăng tiết
Adrenaline từ tuyến thượng thận. D. Co thắt các tiểu động mạch toàn thân. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khi HA tăng, baroreceptor kích thích dây X (phó giao cảm)
để làm giảm nhịp tim và ức chế giao cảm để giãn mạch, giúp hạ HA về bình thường.
Câu 29: Vai trò của canxi trong sự co cơ tim là gì? A. Gắn vào Troponin C để
làm lộ vị trí gắn myosin trên sợi actin. B. Giúp bơm Na+ ra khỏi tế bào. C.
Ngăn cản sự thủy phân ATP. D. Làm giãn các sợi collagen. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Canxi gắn vào phức hợp troponin, làm thay đổi cấu hình
tropomyosin, cho phép các đầu myosin gắn vào actin để thực hiện động tác co cơ.
Câu 30: Cung lượng tim có thể tăng lên trong trường hợp nào sau đây là
bình thường? A. Khi ngủ sâu. B. Khi gắng sức thể lực hoặc xúc động mạnh. C.
Khi bị sốc mất máu. D. Khi bị suy nút xoang. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khi gắng sức, nhu cầu oxy của mô tăng, hệ giao cảm được
kích thích làm tăng nhịp tim và sức co bóp, từ đó tăng cung lượng tim.
PHẦN 3: BỆNH HỌC ĐẠI CƯƠNG (Câu 31-40)
Câu 31: Phù (Edema) trong suy tim có cơ chế chính là gì? A. Giảm áp lực
thủy tĩnh trong mao mạch. B. Tăng áp lực thủy tĩnh do ứ trệ tuần hoàn tĩnh
mạch. C. Tăng áp lực keo trong máu. D. Tắc nghẽn hoàn toàn mạch bạch huyết. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Suy tim làm máu không được bơm hiệu quả, gây ứ đọng ở hệ
tĩnh mạch, làm tăng áp lực thủy tĩnh và đẩy dịch ra gian bào gây phù.
Câu 32: Hình ảnh "gan hạt cau" đặc trưng cho tình trạng bệnh lý nào? A.
Viêm gan cấp tính do virus. B. Sung huyết tĩnh mạn tính tại gan. C. Ung thư gan
giai đoạn đầu. D. Gan nhiễm mỡ do rượu. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Sung huyết mạn ở gan gây hoại tử vùng trung tâm tiểu thùy
(màu đỏ nâu) xen kẽ vùng ngoại vi còn bình thường hoặc thoái hóa mỡ
(màu vàng) tạo hình ảnh như hạt cau.
Câu 33: Tại sao nhồi máu trắng thường xảy ra ở tim, thận và lách? A. Vì
các cơ quan này có mạng lưới tuần hoàn bàng hệ phong phú. B. Vì cấu trúc
mạch máu ở đây là mạch tận (end-arterial circulation). C. Vì mô của các tạng
này rất lỏng lẻo. D. Vì đây là các cơ quan chứa ít máu nhất. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Ở các cơ quan có hệ mạch tận, khi một động mạch bị tắc sẽ
không có nguồn máu phụ đến nuôi dưỡng, dẫn đến vùng hoại tử nhợt nhạt (nhồi máu trắng).
Câu 34: Sự khác biệt chính giữa "Thuyên tắc" (Embolism) và "Huyết
khối" (Thrombosis) là gì? A. Huyết khối là vật di chuyển, thuyên tắc là vật
đứng yên. B. Huyết khối hình thành tại chỗ, thuyên tắc là dị vật từ nơi khác di
chuyển đến gây tắc mạch. C. Thuyên tắc chỉ do cục máu đông, huyết khối do
nhiều loại dị vật. D. Cả hai đều giống nhau hoàn toàn về định nghĩa. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Huyết khối là cục máu đông hình thành trong lòng mạch.
Thuyên tắc là kết quả của việc di chuyển một vật lạ (mảnh huyết khối,
khí, mỡ...) trong dòng máu đến nơi xa gây tắc mạch.
Câu 35: Biến chứng nguy hiểm nhất của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
là gì? A. Hoại tử da chân. B. Nhồi máu não. C. Thuyên tắc phổi. D. Phù chân kéo dài. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Cục huyết khối ở tĩnh mạch sâu chi dưới có thể bong ra, theo
dòng máu về tim phải và tống lên phổi gây thuyên tắc phổi, đe dọa tính mạng.
Câu 36: Nhồi máu đỏ thường xảy ra ở cơ quan nào? A. Tim và thận. B. Phổi
và ruột. C. Lách và não. D. Gan và tụy. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Nhồi máu đỏ xảy ra ở các mô lỏng lẻo hoặc có nhiều nguồn
cung cấp máu phụ (phổi, ruột), nơi máu có thể rò rỉ vào vùng hoại tử.
Câu 37: "Vạch Zahn" là đặc điểm vi thể giúp xác định điều gì? A. Một cục
máu đông hình thành sau khi chết. B. Cục huyết khối hình thành trong dòng
máu đang lưu thông (huyết khối thật). C. Tình trạng xuất huyết nội. D. Các
mảng xơ vữa động mạch cũ. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Vạch Zahn gồm những vùng trắng (tiểu cầu) xen kẽ vạch đỏ
(fibrin và hồng cầu), chứng tỏ huyết khối được hình thành khi máu vẫn đang chảy.
Câu 38: Cơ chế nào gây phù trong bệnh lý xơ gan? A. Tăng sản xuất
Albumin. B. Giảm áp lực keo trong máu do giảm sản xuất protein. C. Tăng áp
lực thủy tĩnh ở chi dưới do đứng lâu. D. Phản ứng dị ứng toàn thân. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Gan suy giảm chức năng sẽ giảm tổng hợp albumin, làm giảm
áp lực keo của huyết tương, dịch thoát ra gian bào gây phù và cổ chướng.
Câu 39: U nhầy nhĩ (Myxoma) thường được tìm thấy nhất ở vị trí nào? A.
Tâm thất phải. B. Tâm nhĩ trái. C. Van động mạch chủ. D. Vách liên thất. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Myxoma là u nguyên phát thường gặp nhất của tim, 90% nằm ở tâm nhĩ trái.
Câu 40: Hiện tượng "sung huyết động" (Active Congestion) thường thấy
trong trường hợp nào? A. Suy tim trái gây ứ máu ở phổi. B. Khối u chèn ép
tĩnh mạch. C. Phản ứng viêm cấp tính. D. Huyết khối tĩnh mạch chân. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Sung huyết động là tình trạng tăng lưu lượng máu đến một
vùng do giãn nở động mạch, thường gặp trong phản ứng viêm hoặc hoạt động thể chất.
PHẦN 4: THĂM DÒ CẬN LÂM SÀNG - X-QUANG (Câu 41-50)
Câu 41: Tiêu chuẩn nào trên phim X-quang ngực thẳng cho biết bệnh nhân
hít đủ sâu? A. Thấy được 10 cung sau xương sườn trên vòm hoành. B. Đỉnh
hoành phải nằm dưới cung sau xương sườn 10. C. Xương đòn đối xứng qua
đường giữa. D. Xương vai tách khỏi phế trường. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Một phim ngực đạt chuẩn về độ hít sâu khi đỉnh vòm hoành
phải nằm dưới cung sau xương sườn 10 hoặc cung trước xương sườn 6.
Câu 42: Chỉ số tim - lồng ngực bình thường ở người lớn là bao nhiêu? A.
0,42 - 0,5. B. 0,55 - 0,6. C. > 0,6. D. < 0,35. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Chỉ số này được tính bằng tổng khoảng cách lớn nhất từ
đường giữa sang hai bờ tim chia cho đường kính trong lồng ngực, giá trị
bình thường là 0,42 - 0,5.
Câu 43: Dấu hiệu "tái phân bố tuần hoàn phổi" trên X-quang ngực gợi ý
điều gì? A. Giảm áp lực động mạch phổi. B. Tăng áp lực tĩnh mạch phổi
(thường do suy tim trái). C. Tràn dịch màng phổi lượng ít. D. Viêm phổi thùy dưới. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tái phân bố mạch máu phổi là khi kích thước mạch máu vùng
đỉnh bằng hoặc lớn hơn vùng đáy, gợi ý tăng áp tĩnh mạch phổi thụ động.
Câu 44: Trên phim X-quang thẳng, bờ trái của bóng tim bình thường gồm
những cung nào (từ trên xuống)? A. Cung tĩnh mạch chủ trên, cung nhĩ phải.
B. Cung động mạch chủ, cung thân động mạch phổi, cung thất trái. C. Cung nhĩ
trái, cung thất trái. D. Cung động mạch dưới đòn, cung nhĩ phải. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Theo giải phẫu X-quang, bờ trái tim có 3 cung: cung ĐMC,
cung thân ĐM phổi và cung thất trái.
Câu 45: Hình ảnh "bóng tim to toàn bộ" kèm phế trường sáng thường gặp
trong bệnh lý nào? A. Phù phổi cấp. B. Tràn dịch màng tim. C. Hẹp van 2 lá.
D. Tăng huyết áp mạn tính. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tràn dịch màng tim làm bóng tim to ra đáng kể nhưng không
kèm sung huyết phổi (phế trường vẫn sáng).
Câu 46: Một phim X-quang ngực có độ xuyên thấu tốt khi thấy được chi
tiết nào? A. Thấy rõ các đốt sống ngực đoạn thấp (D10-D12). B. Thấy được các
đốt sống ngực đoạn cao (D4) và mạch máu sau bóng tim. C. Thấy được toàn bộ
cấu trúc xương ức. D. Không nhìn thấy mạch máu ở ngoại vi phổi. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Độ xuyên thấu tia đạt chuẩn khi thấy lờ mờ các đốt sống ngực
cao sau bóng tim và mạch máu vùng sau tim.
Câu 47: Thế chụp PA (Posterior-Anterior) có ưu điểm gì so với thế AP
(Anterior-Posterior)? A. Tim không bị phóng đại quá mức, hình ảnh sắc nét
hơn. B. Dễ thực hiện hơn cho bệnh nhân nặng nằm tại giường. C. Thấy rõ dịch
màng phổi lượng rất ít. D. Phóng đại các mạch máu ở đỉnh phổi. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Ở thế PA, tim sát phim nên kích thước tim thật hơn. Thế AP
(chụp tại giường) thường làm bóng tim to giả tạo do hiện tượng phóng đại.
Câu 48: Cung dưới bên phải của bóng tim trên phim thẳng là của cấu trúc
nào? A. Tâm thất phải. B. Tâm nhĩ phải. C. Tĩnh mạch chủ dưới. D. Nhĩ trái. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Bờ phải bóng tim bình thường chỉ gồm cung tĩnh mạch chủ
trên và cung tâm nhĩ phải.
Câu 49: "Tăng tuần hoàn phổi chủ động" trên X-quang có đặc điểm gì? A.
Mạch máu vùng rốn phổi rất lớn so với ngoại vi. B. Phổi trắng xóa do phù. C.
Mạch máu vùng đỉnh phổi nhỏ đi. D. Bóng tim nhỏ lại. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Tăng tuần hoàn chủ động là tình trạng tăng khẩu kính động
mạch phổi từ trung tâm ra ngoại vi, gặp trong các tật tim bẩm sinh có
luồng thông Trái - Phải.
Câu 50: Khi đọc phim X-quang tim mạch, bước "Kết luận" cần dựa trên
điều gì? A. Chỉ dựa vào kích thước bóng tim. B. Tổng hợp các thông tin về vị
thế tim, kích thước buồng tim và tuần hoàn phổi. C. Chỉ dựa vào lâm sàng của
bệnh nhân. D. Dựa vào chất lượng phim chụp. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Kết luận X-quang tim mạch cần đánh giá toàn diện: vị thế,
chỉ số tim-lồng ngực, sự giãn các buồng tim và trạng thái tuần hoàn phổi.
PHẦN 5: ĐIỆN TÂM ĐỒ (ECG) (Câu 51-65)
Câu 51: Sóng P trên ECG đại diện cho hiện tượng gì? A. Khử cực hai tâm
thất. B. Tái cực hai tâm nhĩ. C. Khử cực hai tâm nhĩ. D. Chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Sóng P là biểu hiện điện học của quá trình khử cực tâm nhĩ phải và trái.
Câu 52: Tiêu chuẩn nào sau đây xác định một nhịp là "nhịp xoang"? A.
Tần số tim luôn bằng 70 lần/phút. B. Sóng P dương ở DI, DII, aVF và âm ở
aVR; sau mỗi P là một QRS. C. Khoảng cách R-R không bao giờ đều. D. Phức
bộ QRS luôn rộng hơn 0,12 giây. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Nhịp xoang được xác định bởi hình dạng sóng P đặc trưng
(vector hướng từ trên xuống dưới, từ phải sang trái) và tỉ lệ dẫn truyền P:QRS là 1:1.
Câu 53: Khoảng PR kéo dài trên 0,20 giây gợi ý tình trạng gì? A. Hội chứng
kích thích sớm (WPW). B. Block nhĩ thất độ I. C. Nhịp nhanh thất. D. Lớn nhĩ phải. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khoảng PR bình thường từ 0,12 - 0,20 giây. Nếu PR > 0,20
giây (5 ô nhỏ) thì gọi là block nhĩ thất độ I.
Câu 54: Phức bộ QRS có thời gian > 0,12 giây là biểu hiện của? A. Khử cực
nhĩ chậm. B. Rối loạn dẫn truyền nội thất hoặc block nhánh. C. Tái cực thất bất
thường. D. Nhịp xoang bình thường ở người già. ● Đáp án: B.
● Giải thích: QRS giãn rộng chứng tỏ thời gian khử cực thất kéo dài,
thường do đường dẫn truyền trong thất bị nghẽn (block nhánh phải/trái).
Câu 55: Dấu hiệu nào trên ECG gợi ý tình trạng "Lớn thất trái"? A. Trục
điện tim lệch phải. B. Chỉ số Sokolov-Lyon (SV1 + RV5) > 35 mm. C. Sóng P
cao nhọn hình chữ A. D. QRS thấp ở tất cả các chuyển đạo. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Lớn thất trái làm tăng biên độ vector khử cực thất hướng về
bên trái, gây sóng S sâu ở V1 và R cao ở V5/V6.
Câu 56: Sóng T cao, nhọn, đối xứng trong các chuyển đạo trước tim thường
gặp trong? A. Hạ kali máu. B. Suy giáp. C. Tăng kali máu hoặc giai đoạn sớm
của nhồi máu cơ tim. D. Vận động viên thể thao. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Sóng T cao nhọn đối xứng là dấu hiệu điển hình của tăng kali
máu hoặc thiếu máu cơ tim cấp xuyên thành.
Câu 57: Đoạn ST chênh lên dạng vòm kèm sóng T âm sâu (sóng Q hoại tử)
là dấu hiệu của? A. Thiếu máu dưới nội mạc cơ tim. B. Nhồi máu cơ tim cấp
giai đoạn muộn (hoại tử xuyên thành). C. Tràn dịch màng ngoài tim. D. Block nhánh phải. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Sự xuất hiện của sóng Q hoại tử kèm ST và T thay đổi chứng
tỏ đã có tổn thương hoại tử cơ tim xuyên thành.
Câu 58: Tại sao cần tính QTc (QT hiệu chỉnh) thay vì chỉ đo QT? A. Vì QT
không thay đổi theo giới tính. B. Vì khoảng QT thay đổi theo tần số tim (nhịp
nhanh QT ngắn, nhịp chậm QT dài). C. Vì QTc giúp xác định trục điện tim
chính xác hơn. D. Vì QT chỉ đo được ở các đạo trình chi. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khoảng QT đại diện cho thời gian khử cực và tái cực thất, nó
phụ thuộc vào nhịp tim nên cần hiệu chỉnh để đánh giá chính xác nguy cơ loạn nhịp.
Câu 59: Trục điện tim "trung gian" được xác định khi? A. DI dương và aVF
âm. B. DI âm và aVF dương. C. Cả DI và aVF đều dương. D. Cả DI và aVF đều âm. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Khi vector điện tim nằm trong khoảng từ 0 đến +90 độ, hình
ảnh QRS sẽ dương ở cả hai đạo trình DI và aVF.
Câu 60: Đặc điểm của "Rung nhĩ" trên ECG là gì? A. Sóng P rất cao và
nhọn. B. Mất sóng P, thay bằng sóng f lăn tăn và nhịp thất (R-R) hoàn toàn
không đều. C. Phức bộ QRS biến dạng như hình răng cưa. D. Khoảng PR ngắn lại dưới 0,10 giây. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Rung nhĩ đặc trưng bởi sự khử cực hỗn loạn của tâm nhĩ, làm
mất sóng P xoang và gây ra đáp ứng thất không đều.
Câu 61: "Sóng Q bệnh lý" được xác định dựa trên tiêu chuẩn nào? A. Rộng
> 0,04 giây và sâu > 1/4 sóng R tương ứng. B. Xuất hiện ở tất cả các đạo trình
chi. C. Rộng < 0,02 giây và luôn đi kèm ST chênh xuống. D. Chỉ xuất hiện khi
nhịp tim > 100 lần/phút. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Sóng Q bệnh lý là dấu hiệu của sẹo nhồi máu cũ hoặc nhồi
máu cấp đang tiến triển, có kích thước rộng và sâu vượt ngưỡng sinh lý.
Câu 62: Đoạn ST chênh xuống > 1mm và nằm ngang hoặc đi xuống là dấu
hiệu của? A. Tăng kali máu. B. Thiếu máu cơ tim (thường là dưới nội tâm
mạc). C. Nhịp xoang bình thường. D. Block nhánh trái. ● Đáp án: B.
● Giải thích: ST chênh xuống phản ánh tình trạng cơ tim bị thiếu máu nuôi
dưỡng nhưng chưa đến mức hoại tử xuyên thành.
Câu 63: Đạo trình nào sau đây soi trực tiếp "vách liên thất" của tim? A.
V5, V6. B. DI, aVL. C. V1, V2. D. DII, DIII, aVF. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Các đạo trình V1, V2 đặt ở vùng trước ngực phải và vách liên thất.
Câu 64: Khi sóng ECG quá thấp không đọc được, kỹ thuật viên cần làm gì?
A. Đổi máy ECG khác. B. Tăng biên độ ghi lên 2N (1mV = 20mm). C. Giảm
tốc độ kéo giấy. D. Cho bệnh nhân uống thêm nước. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khi biên độ các sóng quá thấp, cần tăng tiêu chuẩn ghi (2N)
để quan sát rõ hơn các chi tiết sóng.
Câu 65: Sóng P cao > 2,5 mm ở đạo trình DII gợi ý tình trạng? A. Lớn nhĩ
trái. B. Lớn nhĩ phải (P phế). C. Suy nút xoang. D. Nhịp nhanh thất. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Sóng P cao nhọn (> 2,5mm) ở các đạo trình dưới (DII, DIII,
aVF) là dấu hiệu của lớn tâm nhĩ phải.
PHẦN 6: TĂNG HUYẾT ÁP VÀ RỐI LOẠN LIPID MÁU (Câu 66-80)
Câu 66: Theo định nghĩa, một người được chẩn đoán Tăng huyết áp khi?
A. Huyết áp đo tại phòng khám $≥ 130/80$ mmHg. B. Huyết áp tâm thu $≥
140$ mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương $≥ 90$ mmHg. C. Chỉ khi cả hai trị
số tâm thu và tâm trương đều tăng. D. Khi huyết áp tăng khi gắng sức. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Chẩn đoán THA dựa trên trị số đo đúng quy trình có HATT
$≥ 140$ và/hoặc HATTr $≥ 90$ mmHg.
Câu 67: Tại sao tăng huyết áp được gọi là "Kẻ giết người thầm lặng"? A.
Vì nó chỉ gây tử vong vào ban đêm. B. Vì phần lớn bệnh nhân không có triệu
chứng lâm sàng rõ rệt cho đến khi có biến chứng. C. Vì nó không thể điều trị
được bằng thuốc. D. Vì nó chỉ xảy ra ở người trẻ tuổi. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Nhiều người bị THA nhưng không hề biết mình mắc bệnh do
không có biểu hiện gì, dẫn đến sự chủ quan cho đến khi đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim xảy ra.
Câu 68: Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân gây Tăng huyết áp thứ phát? A.
Chế độ ăn nhiều rau xanh. B. Bệnh hẹp động mạch thận. C. Di truyền từ cha mẹ
(THA vô căn). D. Tập thể dục đều đặn. ● Đáp án: B.
● Giải thích: 95% THA là vô căn, 5% còn lại là thứ phát do các nguyên
nhân như bệnh thận, bệnh nội tiết hoặc thuốc.
Câu 69: Biến chứng tại mắt của tăng huyết áp mạn tính là gì? A. Viêm kết
mạc cấp. B. Tổn thương đáy mắt (bệnh võng mạc do THA). C. Tăng nhãn áp
bẩm sinh. D. Đục thủy tinh thể. ● Đáp án: B.
● Giải thích: THA kéo dài gây tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc,
có thể dẫn đến giảm thị lực hoặc mù lòa.
Câu 70: Chỉ số khối cơ thể (BMI) bao nhiêu thì được coi là béo phì theo
tiêu chuẩn Việt Nam? A. $BMI ≥ 23 kg/m².$ B. $BMI ≥ 30 kg/m².$ C. $BMI ≥
25 kg/m².$ D. $BMI < 18,5 kg/m².$
● Đáp án: C. (Lưu ý: Nguồn ghi béo phì $≥ 30$, quá cân $≥ 25$. Tuy nhiên
theo thang điểm lâm sàng trong nguồn, béo phì cần tầm soát RLLM là $BMI ≥ 25$).
● Giải thích: Béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng của THA và bệnh tim mạch.
Câu 71: Mục tiêu tầm soát rối loạn lipid máu nên thực hiện ở đối tượng
nào? A. Chỉ những người có triệu chứng đau ngực. B. Tất cả người lớn $≥ 40$
tuổi hoặc người có các yếu tố nguy cơ tim mạch. C. Chỉ trẻ em có tiền sử gia
đình béo phì. D. Phụ nữ sau khi mãn kinh. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Guideline khuyến cáo tầm soát cho người $≥ 40$ tuổi hoặc
bất kỳ ai có bằng chứng xơ vữa, đái tháo đường, THA....
Câu 72: Loại Cholesterol nào được coi là "xấu" vì liên quan trực tiếp đến
xơ vữa động mạch? A. HDL-Cholesterol. B. LDL-Cholesterol. C. Chylomicron. D. VLDL. ● Đáp án: B.
● Giải thích: LDL-C vận chuyển cholesterol vào thành mạch, tại đây
chúng bị oxy hóa và tạo nên mảng xơ vữa.
Câu 73: Dấu hiệu lâm sàng "cung giác mạc" hay "ban vàng mí mắt" gợi ý
điều gì? A. Bệnh nhân bị thiếu vitamin A. B. Bệnh nhân có tình trạng rối loạn
lipid máu. C. Bệnh nhân bị tăng nhãn áp. D. Bệnh nhân bị viêm nhiễm vùng mắt. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Lắng đọng lipid ở giác mạc hoặc dưới da mí mắt là dấu hiệu
ngoại biên của tăng cholesterol máu.
Câu 74: Phân độ THA độ 3 theo ESC/ISH được xác định khi? A. $HATT ≥
140 mmHg.$ B. $HATT ≥ 180 mmHg và/hoặc HATTr ≥ 110 mmHg.$ C.
$HATTr ≥ 90 mmHg.$ D. $HATT 160-179 mmHg.$ ● Đáp án: B.
● Giải thích: Dựa trên bảng phân độ THA, độ 3 là mức huyết áp cao nhất và nguy hiểm nhất.
Câu 75: Tại sao việc giảm ăn muối (Natri) lại giúp hạ huyết áp? A. Muối
làm tăng sức co bóp cơ tim. B. Giảm Natri giúp giảm giữ nước trong lòng mạch,
từ đó giảm cung lượng tim và áp lực thành mạch. C. Muối trực tiếp phá hủy các
tế bào nội mô. D. Natri làm tăng nồng độ mỡ máu. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Natri giữ nước làm tăng thể tích dịch tuần hoàn (tiền gánh),
gây áp lực lên thành mạch.
Câu 76: Tăng huyết áp gây ra biến chứng "phì đại thất trái" thông qua cơ
chế nào? A. Do tim phải đập nhanh hơn để lấy oxy. B. Do tâm thất phải gắng
sức vượt qua hậu gánh cao (sức cản mạch ngoại vi) trong thời gian dài. C. Do
thiếu hụt canxi trong cơ tim. D. Do tác động trực tiếp của vi khuẩn. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Để tống máu vào hệ động mạch có áp lực cao, cơ thất trái
phải co bóp mạnh hơn, lâu dần dẫn đến dày thành tim (phì đại).
Câu 77: Đối tượng nào sau đây cần được đo huyết áp định kỳ để phát hiện
bệnh? A. Người cao tuổi và người béo phì. B. Người có tiền sử tai biến mạch
máu não. C. Phụ nữ có thai. D. Tất cả các phương án trên. ● Đáp án: D.
● Giải thích: Bất cứ ai cũng có thể bị THA, đặc biệt là các nhóm nguy cơ
cao cần được tầm soát định kỳ.
Câu 78: Tiền tăng huyết áp được định nghĩa là mức huyết áp nào? A.
$120-139 / 80-89 mmHg.$ B. $< 120/80 mmHg.$ C. $140/90 mmHg.$ D. $160/100 mmHg.$ ● Đáp án: A.
● Giải thích: Đây là mức huyết áp nằm giữa ngưỡng tối ưu và ngưỡng
bệnh lý, cần thay đổi lối sống để ngăn ngừa tiến triển.
Câu 79: Nguyên nhân dẫn đến tử vong hàng đầu liên quan đến Tăng huyết
áp là? A. Suy thận mạn. B. Đột quỵ và bệnh mạch vành. C. Mù lòa. D. Phình động mạch chi. ● Đáp án: B.
● Giải thích: THA là nguyên nhân của 2/3 số ca đột quỵ và bệnh mạch
vành trên toàn thế giới.
Câu 80: Lợi ích của việc điều trị hạ huyết áp là gì? A. Giảm nguy cơ tử vong
do các biến chứng tim mạch. B. Chỉ để bệnh nhân cảm thấy hết đau đầu. C. Để
bệnh nhân có thể ăn uống thoải mái. D. Để không cần phải tập thể dục nữa. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Kiểm soát tốt huyết áp giúp bảo vệ cơ quan đích (não, tim,
thận, mắt) và giảm tỉ lệ tử vong.
PHẦN 7: BỆNH MẠCH VÀNH VÀ SUY TIM (Câu 81-90)
Câu 81: "Cơn đau thắt ngực ổn định" thường xuất hiện trong hoàn cảnh
nào? A. Đang ngủ sâu vào ban đêm. B. Khi gắng sức thể lực hoặc xúc động
mạnh và giảm khi nghỉ ngơi. C. Đau kéo dài liên tục trên 30 phút dù đã nghỉ. D. Chỉ đau khi ăn quá no. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Cơn đau thắt ngực ổn định xảy ra khi nhu cầu oxy cơ tim tăng
(gắng sức) vượt quá khả năng cung cấp của động mạch vành bị hẹp.
Câu 82: "Tiêu chuẩn vàng" để chẩn đoán xác định Nhồi máu cơ tim cấp là
gì? A. Chụp X-quang phổi thấy tim to. B. Xét nghiệm thấy tăng nồng độ men
tim (Troponin) trong máu. C. Bệnh nhân có biểu hiện khó thở. D. Huyết áp tăng cao đột ngột. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Sự phóng thích các protein nội bào như Troponin vào máu là
bằng chứng chắc chắn nhất của tình trạng hoại tử tế bào cơ tim.
Câu 83: Triệu chứng điển hình của suy tim trái là gì? A. Phù hai chi dưới và
gan to. B. Khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm và rales ẩm ở phổi. C.
Tĩnh mạch cổ nổi tự nhiên. D. Ăn uống chậm tiêu, đầy hơi. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Suy tim trái làm máu ứ lại ở phổi, gây sung huyết phổi và các
triệu chứng về hô hấp.
Câu 84: Phân độ suy tim theo NYHA dựa trên tiêu chí nào? A. Kết quả siêu
âm tim (phân suất tống máu). B. Mức độ hạn chế vận động thể lực và triệu
chứng cơ năng của bệnh nhân. C. Nồng độ BNP trong máu. D. Kích thước bóng tim trên X-quang. ● Đáp án: B.
● Giải thích: NYHA chia suy tim làm 4 độ dựa trên khả năng gắng sức của
bệnh nhân (Độ I: không hạn chế; Độ IV: triệu chứng xuất hiện ngay cả khi nghỉ).
Câu 85: Cơ chế bệnh sinh chính của xơ vữa động mạch vành là? A. Do vi
khuẩn xâm nhập vào thành mạch. B. Sự tích tụ lipid và hình thành mảng bám