







Preview text:
BỘ ĐỀ SỐ 6
PHẦN 1: MÔ HỌC VÀ GIẢI PHẪU THỰC HÀNH (Câu 1-20)
Câu 1: Dưới kính hiển vi, tại sao vùng bào tương quanh nhân của tế bào
Purkinje lại có màu sáng hơn tế bào cơ tim bình thường? A. Do chứa nhiều
ti thể tập trung. B. Do sự tích tụ lớn của Glycogen tại chỗ và ít vi sợi cơ. C. Do
tế bào này không có lưới nội bào. D. Do tế bào đang bị thoái hóa mỡ. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tế bào Purkinje chuyên biệt cho dẫn truyền xung động nên
có cấu trúc ít vi sợi cơ (tập trung ở ngoại vi) và giàu glycogen để cung cấp năng lượng nhanh.
Câu 2: Cấu trúc nào đóng vai trò là "điểm tựa" cơ học cho các lá van tim
và là nơi các khối cơ tim bám vào? A. Lớp thượng tâm mạc. B. Khung sợi
(fibrous skeleton) gồm vòng sợi và tam giác sợi. C. Hệ thống dây chằng van tim. D. Nội tâm mạc. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khung sợi cấu tạo từ mô liên kết đặc, đảm bảo tính vững chắc
về mặt cơ học cho hoạt động đóng mở van tim.
Câu 3: Đặc điểm mô học quan trọng nhất để phân biệt tiểu động mạch với
động mạch cơ là gì? A. Tiểu động mạch có màng ngăn chun ngoài rất dày. B.
Tiểu động mạch chỉ có từ 1-2 lớp tế bào cơ trơn ở lớp áo giữa và không có màng
ngăn chun ngoài. C. Tiểu động mạch không có lớp áo ngoài. D. Tiểu động mạch có lòng mạch rộng hơn. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khi chuyển tiếp từ động mạch cơ sang tiểu động mạch, các lá
chun biến mất và số lượng lớp cơ trơn giảm đi đáng kể để điều chỉnh sức cản.
Câu 4: Tế bào nội mô mạch máu điều hòa huyết áp thông qua cơ chế nội
tiết nào? A. Tiết trực tiếp Adrenaline vào máu. B. Giải phóng Nitric Oxide
(NO) gây giãn mạch và biến đổi Angiotensin I thành Angiotensin II gây co
mạch. C. Bài tiết hormone Renin tại chỗ. D. Oxy hóa Lipoprotein loại HDL. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tế bào nội mô không chỉ là lớp lót mà còn hoạt động như một
cơ quan nội tiết điều chỉnh trương lực mạch máu.
Câu 5: Cấu trúc "mép tế bào nội mô chồng lên nhau như vảy cá" là đặc
điểm của loại mạch nào? A. Mao mạch kín ở não. B. Mao mạch bạch huyết. C.
Động mạch chun. D. Tĩnh mạch lớn. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Cấu trúc đặc biệt này cùng màng đáy không liên tục cho phép
dịch gian bào dễ dàng đi vào lòng mạch bạch huyết nhưng ngăn không cho chảy ngược ra.
PHẦN 2: SINH LÝ VÀ CHU KỲ TIM VẬN DỤNG (Câu 21-40)
Câu 6: Trong giai đoạn "co đồng thể tích", trạng thái của các van tim diễn
ra như thế nào? A. Van nhĩ thất mở, van bán nguyệt đóng. B. Van nhĩ thất
đóng, van bán nguyệt mở. C. Tất cả các van nhĩ thất và van bán nguyệt đều
đóng. D. Tất cả các van đều mở để máu lưu thông. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Đây là pha áp lực thất tăng nhanh để thắng áp lực động mạch,
nhưng vì chưa đủ áp lực mở van bán nguyệt và áp lực đã cao hơn nhĩ nên
tất cả các van đều đóng, thể tích máu không đổi.
Câu 7: Chỉ số Phân suất tống máu (EF) bình thường khoảng 0.55 (55%)
phản ánh điều gì? A. 55% thời gian tim dùng để co bóp. B. 55% thể tích máu
cuối tâm trương được tống ra khỏi thất trong mỗi nhịp. C. Áp lực thất trái cao
hơn thất phải 55%. D. Lưu lượng mạch vành chiếm 55% cung lượng tim. ● Đáp án: B.
● Giải thích: EF là tỉ lệ giữa thể tích tống máu (SV) và thể tích cuối tâm
trương (EDV), là chỉ số vàng đánh giá khả năng co bóp của tim.
Câu 8: Tại sao nhịp tim nhanh (Stress/gắng sức) lại làm giảm dự trữ lưu
lượng mạch vành ở bệnh nhân suy tim? A. Do tăng sức co bóp quá mức. B.
Do rút ngắn thời gian tâm trương, làm giảm thời gian đổ đầy máu vào mạch
vành. C. Do làm vỡ mảng xơ vữa. D. Do mạch vành bị co thắt bởi thần kinh X. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Máu mạch vành chủ yếu nuôi tim vào kỳ tâm trương; khi nhịp
nhanh, kỳ này bị rút ngắn nhiều nhất, gây thiếu máu cơ tim.
Câu 9: Cơ chế tự động tính (Pacemaker) của nút xoang bắt nguồn từ hiện
tượng điện học nào? A. Dòng Kali đi vào tế bào nhanh. B. Sự rò rỉ Natri chậm
(Slow Na+ leak) vào tế bào trong pha 4. C. Sự đóng lại của các kênh Canxi loại
L. D. Kích thích từ dây thần kinh giao cảm. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Dòng Na+ rò rỉ giúp điện thế màng tự nâng dần lên mức
ngưỡng để phát xung mà không cần kích thích bên ngoài.
Câu 10: Hormone BNP (yếu tố niệu tâm nhĩ) được giải phóng khi nào và có
tác dụng gì? A. Tiết ra khi HA thấp để gây co mạch. B. Tiết ra khi tâm thất bị
căng giãn (suy tim), giúp giãn mạch và đào thải Natri qua thận. C. Tiết ra khi
vận động để tăng nhịp tim. D. Tiết ra để kích thích tạo hồng cầu. ● Đáp án: B.
● Giải thích: BNP là cơ chế bảo vệ của cơ thể nhằm giảm tải thể tích và áp lực cho tim khi bị suy.
PHẦN 3: BỆNH HỌC VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH (Câu 41-70)
Câu 11: Hình ảnh vi thể "Vạch Zahn" (các lớp tiểu cầu trắng xen kẽ fibrin
đỏ) chứng tỏ điều gì về cục huyết khối? A. Huyết khối hình thành sau khi
bệnh nhân đã tử vong. B. Huyết khối hình thành khi dòng máu vẫn đang lưu
thông. C. Huyết khối do vi khuẩn gây ra. D. Đây là mảng xơ vữa bị vôi hóa. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Vạch Zahn chỉ xuất hiện khi các thành phần máu lắng đọng
dần từ dòng máu đang chảy, giúp phân biệt huyết khối thật sự với cục máu đông sau chết.
Câu 12: Thuyên tắc mỡ (Fat Embolism) thường xảy ra sau loại chấn
thương nào? A. Chấn thương sọ não. B. Gãy các xương lớn như xương đùi
hoặc xương chày làm mỡ tủy xương vào máu. C. Vết thương phần mềm ở tay. D. Tràn dịch màng phổi. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Các giọt mỡ từ tủy xương bị gãy đi vào tĩnh mạch tổn
thương, gây tắc mạch tại phổi hoặc hệ thần kinh trung ương.
Câu 13: Trên phim X-quang ngực thẳng, dấu hiệu "Bờ đôi" (Double
density sign) ở bờ phải tim là biểu hiện của: A. Lớn thất trái. B. Lớn nhĩ trái
phình sang phải. C. Tràn dịch màng ngoài tim. D. Phình động mạch chủ ngực. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khi nhĩ trái lớn, nó tạo nên một cung phụ nằm chồng lên
hoặc vượt ra ngoài cung nhĩ phải bình thường.
Câu 14: Hình ảnh "Mỏm tim bị đẩy lên cao" trên X-quang thường do
buồng tim nào giãn? A. Thất trái. B. Thất phải. C. Nhĩ phải. D. Nhĩ trái. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Thất phải lớn sẽ chiếm chỗ vùng mỏm tim phía dưới, đẩy thất
trái và mỏm tim lên trên và sang trái.
Câu 15: Đặc điểm của "Tăng tuần hoàn phổi thụ động" (Tăng áp tĩnh mạch
phổi) trên phim X-quang là gì? A. Mạch máu rốn phổi nhỏ lại. B. Hình ảnh
"cắt cụt" mạch máu ngoại vi. C. Tái phân bố tuần hoàn: mạch máu vùng đỉnh
phổi dãn to hơn vùng đáy. D. Phế trường hoàn toàn đen không có mạch máu. ● Đáp án: C.
● Giải thích: Do ứ máu tĩnh mạch phổi (suy tim trái), áp lực tăng khiến
máu bị dồn lên các thùy trên của phổi.
Câu 16: "Shmoo sign" trên X-quang ngực thẳng (bóng tim tròn, dài sang
trái) là dấu hiệu đặc trưng của: A. Lớn thất phải. B. Lớn thất trái (phì
đại/giãn). C. Tràn khí trung thất. D. Hẹp van hai lá đơn thuần. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Hình ảnh bóng tim trông giống nhân vật hoạt hình Shmoo là
do thất trái phì đại kéo dài.
Câu 17: Tại sao nhồi máu phổi thường có màu đỏ (Nhồi máu xuất huyết)?
A. Vì phổi có cấu trúc mạch tận. B. Vì phổi có nguồn cung cấp máu kép (ĐM
phổi và ĐM phế quản) trên nền mô lỏng lẻo. C. Vì phổi chứa nhiều oxy. D. Do vỡ các phế nang. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Khi ĐM phổi bị tắc, máu từ hệ ĐM phế quản vẫn có thể rò rỉ
vào vùng hoại tử lỏng lẻo gây hiện tượng xuất huyết.
Câu 18: Tổn thương "Hạt Aschoff" dưới kính hiển vi là dấu hiệu đặc hiệu
của bệnh lý nào? A. Nhồi máu cơ tim cấp. B. Bệnh thấp tim (Rheumatic heart
disease). C. Xơ vữa động mạch vành. D. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Hạt Aschoff gồm các tế bào viêm, đại thực bào và tế bào
khổng lồ tập trung trong mô cơ tim là bằng chứng của viêm tim do thấp.
Câu 19: Thuyên tắc nước ối là một tình trạng cấp cứu nguy hiểm vì cơ chế:
A. Làm mẹ bị tăng đường huyết. B. Gây suy hô hấp đột ngột, sốc phản vệ và rối
loạn đông máu. C. Gây nhiễm trùng da cho trẻ sơ sinh. D. Làm tăng huyết áp kịch phát. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Các thành phần trong nước ối kích hoạt phản ứng miễn dịch
dữ dội và tắc mạch phổi ở người mẹ.
Câu 20: Trên ECG, sóng P "phế" (cao nhọn > 2,5mm) ở DII là dấu hiệu gợi
ý tình trạng: A. Lớn nhĩ trái. B. Lớn nhĩ phải (thường do bệnh phổi mạn tính).
C. Nhồi máu cơ tim thành dưới. D. Block nhánh trái hoàn toàn. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Tăng gánh tâm nhĩ phải (P-pulmonale) làm tăng biên độ vector khử cực nhĩ.
PHẦN 4: TĂNG HUYẾT ÁP VÀ LÂM SÀNG ACS (Câu 71-100)
Câu 21: Theo chuẩn ISH 2020 và VSH 2022, ngưỡng chẩn đoán Tăng huyết
áp tại phòng khám là bao nhiêu? A. $\geq 130/80$ mmHg. B. $\geq 140/90$
mmHg. C. $\geq 150/95$ mmHg. D. $> 160/100$ mmHg. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Đây là ngưỡng thống nhất để bắt đầu chẩn đoán và cân nhắc điều trị THA.
Câu 22: Tại sao tăng huyết áp lại được gọi là "Kẻ giết người thầm lặng"?
A. Vì nó chỉ gây bệnh vào ban đêm. B. Vì đa số bệnh nhân không có triệu chứng
rõ rệt cho đến khi xảy ra biến chứng nặng (đột quỵ, NMCT). C. Vì nó làm tim
ngừng đập ngay lập tức khi mới mắc. D. Vì không thể phát hiện được bằng máy
đo huyết áp thông thường. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Bệnh diễn tiến âm thầm gây tổn thương cơ quan đích (tim,
não, thận, mắt) mà người bệnh không hay biết.
Câu 23: Nồng độ xét nghiệm nào được coi là "tiêu chuẩn vàng" để xác định
tình trạng hoại tử tế bào cơ tim? A. Glucose máu. B. Troponin (I hoặc T). C.
Cholesterol toàn phần. D. Albumin máu. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Troponin là protein cấu trúc của cơ tim, chỉ phóng thích vào
máu khi màng tế bào cơ tim bị hủy hoại hoàn toàn.
Câu 24: Một bệnh nhân nam 65 tuổi, vào viện vì khó thở, phù chân. Kết
quả NT-proBNP là 80 pg/mL. Chẩn đoán nào là hợp lý nhất? A. Suy tim
cấp giai đoạn C. B. Ít khả năng khó thở do suy tim (giá trị tiên lượng âm tính
cao). C. Nhồi máu cơ tim thành trước. D. Hen phế quản ác tính. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Với người < 75 tuổi, ngưỡng NT-proBNP < 125 pg/mL giúp
loại trừ suy tim với độ tin cậy rất cao.
Câu 25: Sự khác biệt chính trên ECG giữa nhồi máu cơ tim STEMI và
NSTEMI là gì? A. STEMI có sóng P cao nhọn. B. STEMI có đoạn ST chênh
lên, thể hiện tắc hoàn toàn động mạch vành. C. NSTEMI không bao giờ có tăng
men tim. D. NSTEMI luôn có trục điện tim lệch phải. ● Đáp án: B.
● Giải thích: ST chênh lên là dấu hiệu điện học của tổn thương xuyên
thành do dòng máu nuôi tim bị ngắt quãng hoàn toàn.
Câu 26: Biến chứng đáng ngại nhất của bệnh nhân Rung nhĩ là: A. Thuyên
tắc mạch não gây đột quỵ do huyết khối hình thành ở tiểu nhĩ trái. B. Gây tăng
đường huyết. C. Gây rụng tóc. D. Gây sâu răng. ● Đáp án: A.
● Giải thích: Khi tâm nhĩ rung, máu bị quẩn lại dễ tạo cục máu đông, khi
trôi đi sẽ gây tắc các mạch máu nhỏ ở xa, đặc biệt là não.
Câu 27: Theo phân độ NYHA, bệnh nhân "hạn chế nhẹ vận động, khỏe khi
nghỉ, nhưng đi bộ thông thường thấy mệt và khó thở" thuộc: A. Độ I. B. Độ
II. C. Độ III. D. Độ IV. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Độ II là mức độ suy tim nhẹ, triệu chứng chỉ xuất hiện khi
gắng sức thông thường.
Câu 28: Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) thường gây tác dụng phụ "Ho
khan" là do: A. Làm phổi bị nhiễm trùng. B. Sự tích tụ của Bradykinin tại
phổi. C. Làm giảm nồng độ Oxy trong máu. D. Gây co thắt phế quản trực tiếp. ● Đáp án: B.
● Giải thích: ACEi ngăn cản sự phân hủy Bradykinin, chất này tích tụ gây
kích ứng niêm mạc hô hấp gây ho.
Câu 29: Trục điện tim được xác định là "Lệch trái" khi nào? A. DI dương,
aVF dương. B. DI dương, aVF âm. C. DI âm, aVF dương. D. Cả hai đạo trình đều âm. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Đây là quy tắc xác định trục dựa trên các đạo trình ngoại vi chuẩn.
Câu 30: Một bệnh nhân bị phù do "Hội chứng thận hư" có cơ chế khác với
phù do "Suy tim" ở chỗ: A. Phù thận do tăng áp lực thủy tĩnh. B. Phù thận do
giảm áp lực keo huyết tương (mất protein qua nước tiểu). C. Phù tim do tắc
mạch bạch huyết. D. Phù thận không bao giờ bị ấn lõm. ● Đáp án: B.
● Giải thích: Mất albumin làm máu không giữ được nước trong lòng mạch,
dẫn đến thoát dịch toàn thân.
Document Outline
- PHẦN 1: MÔ HỌC VÀ GIẢI PHẪU THỰC HÀNH (Câu 1-20)
- PHẦN 2: SINH LÝ VÀ CHU KỲ TIM VẬN DỤNG (Câu 21-40)
- PHẦN 3: BỆNH HỌC VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH (Câu 41-70)
- PHẦN 4: TĂNG HUYẾT ÁP VÀ LÂM SÀNG ACS (Câu 71-100)