I. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT TUẦN 1
1. Tin học gì? khác so với Công nghệ thông tin Khoa học máy
tính?
Tin học (Informatics) ngành khoa học nghiên cứu về thông tin, cách
thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin bằng phương pháp tự động,
chủ yếu dựa vào máy tính.
Công nghệ thông tin (CNTT) (Information Technology - IT) là ứng dụng
của tin học vào thực tiễn để phát triển, quản lý và vận hành hệ thống máy
tính, mạng và phần mềm nhằm xử lý thông tin.
Khoa học máy tính (Computer Science) tập trung vào nghiên cứu
thuyết nguyên về thuật toán, phần mềm, phần cứng và các hệ thống
máy tính.
2. Những lĩnh vực chính của Tin học bao gồm những gì?
6 linh vực
khoa học máy tính
Hệ thống thông tin
Mạng máy tính và truyền thông
Công nghệ phần mềm
Trí tuệ nhân tạo
Khoa học dữ liệu
3. Công nghệ thông tin có những ứng dụng nào trong đời sống và sản xuất?
Ứng dụng CNTT trong Kinh tế - xã hội:
Đây là mục tiêu ban đầu của ứng dụng CNTT
Sử dụng năng lực máy tính điện tử cho các bài toán KHKT
Các vấn đề phức tạp, cần khối lượng tính toán lớn
Các bài toán
Vũ khí, quân sự, tự động hóa
Thiết kế công trình xây dựng
Tính toán dòng chảy, địa chất cho khai thác tài nguyên
Nghiên cứu về vũ trụ, không gian
Giải mã gen, các vấn đề về lịch sử tiến hóa
b, Ứng dụng CNTT trong Khoa học kĩ thuật
Đây là ứng dụng CNTT phục vụ trực tiếp đời sống con người
Dựa trên nhu cầu của con người trong trao đổi thông tin, khám phá, tạo
lập môi trường sống.
Dựa trên sự phát triển của khoa học kĩ thuật
Các bài toán
Quản lí: cơ sở dữ liệu lớn, duy trì, tương tác nhiều người
Công việc văn phòng
Giáo dục
Tài chính, thương mại
4. Xu hướng đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực Tin học hiện nay là gì?
Trí tuệ nhân tạo và học máy
Dữ liệu lớn và khoa học dữ liệu
Điện toán đám mây và an ninh mạng
Công nghệ chuỗi khối (Blockchain)
IoT (Internet of Things)
5. Thông tin là gì? Hãy cho ví dụ về các loại thông tin.
Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ:
Văn bản: bài báo, sách
Hình ảnh: ảnh chụp, sơ đồ
Âm thanh: giọng nói, âm nhạc
Video: phim, ghi hình
6. Các đặc trưng của thông tin bao gồm những yếu tố nào?
Tính chính xác
Tính đầy đủ
Tính kịp thời
Tính có ích
Tính bảo mật
7. Thông tin được phân loại như thế nào? Hãy so sánh thông tin liên tục
(analog) và thông
tin rời rạc (digital).
Phân loại thông tin theo dạng dữ liệu, nguồn gốc, mức độ xử lý…
So sánh:
Analog: tín hiệu liên tục (ví dụ: âm thanh tự nhiên, hình ảnh trên phim)
Digital: tín hiệu rời rạc (ví dụ: file MP3, ảnh JPEG)
8. Quá trình xử lý thông tin gồm những bước nào?
Thu thập thông tin
Lưu trữ thông tin
Xử lý thông tin
Truyền tải thông tin
Hiển thị thông tin
9. Hãy liệt kê các thế hệ máy tính điện tử và đặc điểm chính của từng thế hệ.
Thế hệ đầu tiên (1945 – 1956): Ống chân không
Thế hệ thứ hai (1956 – 1964): Bóng bán dẫn
Thế hệ thứ ba (1964 – 1971): Mạch tích hợp
Thế hệ thứ tư (1971 – nay): Vi mạch tích hợp quy mô rất lớn
Máy tính “thế hệ 5” (hiện tại-tương lai: Sử dụng phần mềm trí tuệ nhân
tạo (AI):
○ Nhận dạng hình ảnh, âm thanh, ngôn ngữ
○ Sử dụng tính toán song song - làm cho AI trở nên thực tế
AI Robot
○ Xu hướng: Tính toán lượng tử, công nghệ DNA, nano
máy tính lượng tử, máy tính DNA, máy tính tế bào thần kinh
(gần con người ở mức độ tư duy, hoạt động)
10. Máy tính thế hệ thứ năm những đặc điểm nổi bật so với các thế hệ
trước?
Trí tuệ nhân tạo
Xử lý song song mạnh mẽ
Tích hợp công nghệ lượng tử
Giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên
11. Hãy lấy ví dụ về các ứng dụng CNTT trong khoa học kỹ thuật.
Mô phỏng thiết kế kỹ thuật bằng CAD/CAM
Xử lý hình ảnh y tế bằng AI
Robot công nghiệp trong sản xuất tự động
12. Ứng dụng CNTT trong kinh tế - xã hội có vai trò như thế nào?
Tăng hiệu suất làm việc
Tạo ra các mô hình kinh doanh mới
Hỗ trợ quản lý và ra quyết định
Cải thiện chất lượng cuộc sống
13. Theo bạn, những yếu tố nào sẽ quyết định sự phát triển của máy tính
trong tương lai?
Sự phát triển của AI và máy học
Công nghệ phần cứng mới (chip lượng tử, memristor)
Bảo mật và an toàn thông tin
Khả năng tương tác giữa con người và máy tính
14. Nếu bạn muốn theo đuổi ngành Tin học, bạn sẽ chọn nghiên cứu lĩnh vực
nào? Vì sao?
IoT vì…
II. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT TUẦN 2
1. Thông tin, dữ liệu và tri thức khác nhau như thế nào?
○ Thông tin (information): Là những gì mà con người có thể cảm nhận được
trực tiếp thông qua các giác quan hoặc gián tiếp qua các phương tiện kĩ
thuật.
○ Dữ liệu (data): Là biểu diễn cụ thể của thông tin trên máy tính, ở các dạng
con số, chữ cái, hình ảnh, âm thanh,... mà máy tính có thể tiếp nhận và
xử lí.
○ Tri thức (knowledge): Những hiểu biết có được sau khi xử lí thông tin.
2. Lấy một vài ví dụ về cách dữ liệu có thể được xử lý để trở thành tri thức?
dụ 1: Dữ liệu về điểm số của học sinh Thông tin về xếp hạng của
học sinh → Tri thức về năng lực học tập của học sinh.
dụ 2: Dữ liệu về số ca mắc bệnh theo ngày Thông tin về xu hướng
dịch bệnh → Tri thức giúp đưa ra chính sách phòng chống.
3. Thông tin được biểu diễn như nào trong máy tính điện tử?
Máy tính biểu diễn thông tin dưới dạng dãy bit (0 1) theo hệ nhị phân. Các
loại thông tin như số, chữ, hình ảnh, âm thanh đều được mã hóa thành dãy bit để
xử lý và lưu trữ.
4. Có những loại dữ liệu nào? Ví dụ?
1. Dữ liệu số (Numeric Data): 42, 3.14
2. Dữ liệu văn bản (Text Data): "Hello", "Xin chào"
3. Dữ liệu hình ảnh (Image Data): Ảnh JPEG, PNG
4. Dữ liệu âm thanh (Audio Data): MP3, WAV
5. Dữ liệu video (Video Data): MP4, AVI
5. Vì sao cùng một dữ liệu nhưng có thể tạo ra những tri thức khác nhau?
Do cách phân tích và xử lý khác nhau. Ví dụ:
Dữ liệu: "Số lượng ô tô bán ra trong tháng là 1000."
Tri thức 1: "Thị trường ô tô đang phát triển mạnh."
Tri thức 2: "Sản phẩm này bán chạy, nên tăng sản xuất."
6. Hệ đếm là gì? Hãy nêu một số hệ đếm phổ biến
Hệ đếm là cách biểu diễn số theo quy tắc nhất định. Một số hệ đếm phổ biến:
1. Hệ thập phân (Decimal - cơ số 10): 0, 1, 2, ... 9
2. Hệ nhị phân (Binary - cơ số 2): 0, 1
3. Hệ bát phân (Octal - cơ số 8): 0-7
4. Hệ thập lục phân (Hexadecimal - cơ số 16): 0-9, A-F
7. Tại sao hệ nhị phân lại được sử dụng trong máy tính?
máy tính hoạt động dựa trên dòng điện (có điện - 1, không điện - 0), nên
hệ nhị phân đơn giản và dễ xử lý hơn so với hệ khác.
8. Làm thế nào để chuyển đổi một số từ hệ thập phân sang hệ nhị phân?
Dùng phương pháp chia liên tiếp cho 2, lấy phần dư từ dưới lên.
Ví dụ: Chuyển 13 (thập phân) sang nhị phân:
13 ÷ 2 = 6 dư 1
6 ÷ 2 = 3 dư 0
3 ÷ 2 = 1 dư 1
1 ÷ 2 = 0 dư 1
Kết quả: 13₁₀ = 1101
9. Quy trình chuyển đổi số từ hệ nhị phân sang hệ thập lục phân là gì?
Nhóm các bit thành từng nhóm 4 từ phải sang trái, sau đó đổi sang số hex.
Ví dụ: 10111011 → nhóm (1011) (1011) → B B → BB₁₆
10. Hệ thập phân có nhược điểm gì so với hệ nhị phân khi sử dụng trong máy
tính?
Hệ thập phân 10 số, cần nhiều linh kiện điện tử để xử hơn, phức tạp
hơn so với hệ nhị phân chỉ có 2 ký số.
11. Đơn vị đo thông tin là gì? Hãy sắp xếp theo thứ tự từ nhỏ đến lớn?
1 Bit < 1 Byte (8 Bit) < 1 KB (Kilobyte) < 1 MB < 1 GB < 1 TB < 1 PB
12. Tại sao máy tính lại sử dụng mã bù 2 để biểu diễn số nguyên âm?
2 giúp thực hiện phép toán cộng/trừ dễ dàng hơn so với cách biểu diễn
dấu-bit.
13. Biểu diễn số thực theo chuẩn IEEE 754 ưu điểm so với cách biểu
diễn thông thường?
Chuẩn IEEE 754 giúp máy tính lưu trữ số thực chính xác hơn, thể biểu diễn
được số rất lớn hoặc rất nhỏ nhờ cách mã hóa dấu, số mũ và phần định trị.
14. Sự khác biệt giữa bảng mã ASCII và Unicode là gì?
1. ASCII: 8-bit, chỉ hỗ trợ ký tự tiếng Anh.
2. Unicode: Hỗ trợ đa ngôn ngữ, có UTF-8, UTF-16.
15. Điểm khác biệt giữa ảnh bitmap và ảnh vectơ là gì?
1. Ảnh bitmap: Gồm các điểm ảnh (pixel), mất chất lượng khi phóng to.
2. Ảnh vectơ: Gồm các đường và hình học, không bị vỡ hình khi phóng to.
16. Máy tính mã hóa âm thanh như thế nào để có thể lưu trữ và phát lại?
Âm thanh được lấy mẫu (sampling) theo từng khoảng thời gian, lượng tử hóa
(quantization) rồi mã hóa thành dãy nhị phân.
17. Những phương pháp nào giúp tối ưu hóa việc lưu trữ âm thanh vẫn
đảm bảo chất lượng?
1. Nén mất dữ liệu (Lossy compression): MP3, AAC
2. Nén không mất dữ liệu (Lossless compression): FLAC, ALAC
18. Một ví dụ về cách mã hóa âm thanh giúp giảm dung lượng file nhưng vẫn
giữ nguyên chất lượng nghe là gì?
MP3 sử dụng kỹ thuật loại bỏ dữ liệu không quan trọng (perceptual coding) để
giảm kích thước mà vẫn giữ chất lượng nghe tốt.
19. Trong thực tế, hệ đếm nhị phân thể được áp dụng vào những lĩnh vực
nào ngoài tin học?
Mạch điện tử
Viễn thông
Hệ thống điều khiển tự động
Mật mã học
20. Các định dạng file phổ biến như PNG, JPEG, MP3, WAV ảnh hưởng đến
việc lưu trữ dữ liệu như thế nào?
1. PNG: Không mất dữ liệu, phù hợp với ảnh đồ họa.
2. JPEG: Nén mất dữ liệu, tiết kiệm dung lượng nhưng giảm chất lượng.
3. MP3: Nén mất dữ liệu, giảm dung lượng file nhạc.
4. WAV: Không nén, chất lượng cao nhưng dung lượng lớn.
III. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT
TUẦN 3
1. Hệ thống máy tính bao gồm những thành phần nào?
Phần cứng (hardware): Thiết bị vật lý như CPU, RAM, ổ cứng, màn
hình...
Phần mềm (software): Chương trình điều khiển hoạt động máy tính.
Dữ liệu (data): Thông tin được xử lý bởi phần mềm.
Người sử dụng (people): Người tương tác với hệ thống máy tính.
Mạng mt và interneinternet
2. Vai trò của phần cứng phần mềm trong hệ thống máy
tính là gì?
Phần cứng: Thực hiện các thao tác xử lý, lưu trữ, và hiển
thị dữ liệu.
Phần mềm: Điều khiển phần cứng, cung cấp giao diện và
công cụ để người dùng thực hiện công việc.
4. Kể tên các thành phần chính của phần cứng máy tính.
Bộ xử lý trung tâm (Central Processing Unit – CPU)
● Bộ nhớ (Memory)
Bo mạch chủ (Motherboard): Bảng mạch chính kết nối và cho
phép tất cả
các linh kiện phần cứng giao tiếp với nhau
● Thiết bị ngoại vi (Peripheral Devices)
○ Thiết bị vào/ra (Input/Output - I/O): nhập, xuất dữ liệu;
○ Thiết bị lưu trữ (Storage devices): lưu trữ dữ liệu;
Thiết bị truyền thông (Communication devices): kết nối máy
tính với các thiết bị khác
● Các thiết bị khác: bộ nguồn, vỏ đựng, cáp nối, ...
5. Chức năng nguyên hoạt động của bộ xử trung tâm
(CPU) là gì?
CPU (Central Processing Unit): chịu trách nhiệm điều khiển toàn bộ
hoạt động của máy tính, xử lí dữ liệu.
Nhận lệnh, dữ liệu từ bộ nhớ
CU giải mã lệnh và chuyển tới ALU
ALU thực hiện các phép toán cần thiết
Kết quả được ghi vào bộ nhớ
Sơ đồ nguyên lí hoạt động của CPU
Bộ vi xử lí trung tâm (nguồn ảnh: tutorialspoint.com)
CPU có 6 nhóm lệnh cơ bản trên tất cả các MTĐT
Truyền dữ liệu (LOAD, MOVE, STORE, ...)
Các phép toán số học (+, -, *, /)
Các phép toán logic (AND, OR, XOR, NOT)
Các lệnh điều khiển thay đổi con trỏ lệnh
Các lệnh vào/ra
Các thao tác khác (thay đổi giá trị 1 ô nhớ SHIFT)
6. Bộ nhớ trong gồm những loại nào? So sánh RAM và ROM.
- RAM (Random Access Memory): Bộ nhớ truy nhập ngẫu
nhiên (trực tiếp)
○ Dùng để lưu dữ liệu và chương trình trong lúc máy tính làm việc
○ Dữ liệu bị mất mỗi khi tắt máy
○ Dung lượng là một yếu tố quyết định tốc độ của máy
○ Các công nghệ RAM chính:
+ SRAM (Static RAM): RAM tĩnh, chỉ cập nhật khi cần thiết
+ DRAM (Dynamic RAM): RAM động, cập nhật theo từng
khoảng thời gian định trước
+ SDRAM (Synchronous DRAM): đồng bộ hoá với 1 chu
đồng hồ
7. Bộ nhớ đệm (cache memory) có vai trò gì?
Cache là bộ nhớ tốc độ cao nằm giữa RAM và CPU.
Giảm thời gian truy xuất dữ liệu bằng cách lưu các dữ liệu thường
dùng.
Bộ nhớ đệm (cache memory): lưu trữ các lệnh và dữ liệu thường
dùng cần được truy cập nhanh hơn, giúpcải thiện hiệu suất CPU.
Không giống như RAM, bộ nhớ đệm nằm trong chính CPU, điều
này có nghĩa là nó có thời gian truy cập dữ liệu nhanh hơn nhiều so
với RAM.
8. Trình bày nguyên lý Von Neumann?
John Von Neumann (1946) đề xuất nguyên hoạt động của máy tính điện tử(
MTĐT):
○ Điều khiển bằng chương trình: MTĐT hoạt động theo sự chỉ dẫn điều
khiển của tập hợp các lệnh được lưu trữ trong bộ nhớ theo cách tự
động mà không cần sự can thiệp của con người sau khi đã thiết lập
chương trình ban đầu.
○ Tính linh hoạt (mềm dẻo) của máy tính là khả năng thực hiện nhiều
loại tác vụ khác nhau thông qua thay đổi chương trình mà không cần
thay đổi phần cứng. VD: xử lý video phức tạp, hay chạy các ứng dụng
văn phòng. Bạn có thể thay đổi chương trình hoặc ứng dụng mà không
cần thay đổi phần cứng của máy tính. Ví dụ: Bạn có thể cài đặt phần
mềm mới mà máy tính vẫn hoạt động tốt với cấu hình phần cứng cũ.
9. Các thiết bị vào và ra phổ biến của máy tính là gì?
Thiết bị vào: Bàn phím, chuột, máy quét, webcam.
Thiết bị ra: Màn hình, máy in, loa.
10. Bộ xử lý trung tâm gồm: CPU gồm các thành phần: lõi (core) , bộ nhớ đệm
(cache memory) và đồng hồ xung nhịp ( system clock)
11. Phần mềm máy tính được chia thành những loại nào?
*Theo tính thương mại
😣
Phần mềm nền máy (firmware): nhúng trực tiếp vào phần cứng, giúp điều
khiển và quản lí hoạt động thiết bị
○ VD: BIOS/UEFI trên máy tính, firmware của điện thoại, router, máy in.
● Phần mềm thương mại thông thường (commercialized software): được phát
triển để bán hoặc cấp phép sử dụng với mục đích kinh doanh, có bản quyền và
yêu cầu thanh toán để sử dụng đầy đủ tính năng
○ VD: Microsoft Office, Adobe Photoshop, Windows
● Phần mềm miễn phí (freeware): miễn phí cho người dùng nhưng vẫn có bản
quyền, không được chỉnh sửa hay phân phối lại nếu không có sự cho phép của
tác giả.
○ VD: Google Chrome, Skype, VLC Media Player
● Phần mềm miễn phí một phần (shareware): cho phép dùng thử miễn
phí trong thời gian hoặc tính năng giới hạn, sau đó yêu cầu thanh toán
để sử dụng đầy đủ tính năng
○ VD: WinRAR, Adobe Photoshop (bản dùng thử), IDM (Internet Download
Manager)
● Phần mềm mã nguồn mở (open source): phần mềm có mã nguồn
được công khai, cho phép mọi người xem, sửa đổi và phân phối
theo các điều khoản giấy phép mở.
○ VD: Linux, Apache, Mozilla Firefox, LibreOffice
*Theo mục đích sử dụng:
● Phần mềm hệ thống (System software): quản lí phần cứng và cung cấp
nền tảng cho các phần mềm khác
○ VD: Hệ điều hành (Windows, Linux, macOS), trình điều khiển (driver), phần
mềm quản lí hệ thống (BIOS, UEFI)
● Phần mềm nhúng (Embedded software): điều khiển các thiết bị chuyên
dụng như máy móc, ô tô, thiết bị IoT (Internet of Things)
○ VD: phần mềm trên thiết bị mạng, hệ thống nhúng trong tủ lạnh thông minh
● Phần mềm tiện ích (Utility software): hỗ trợ quản lí, bảo trì
và tối ưu hóa hệ thống máy tính, giúp cải thiện hiệu suất và
bảo mật
○ VD:
■ Chống virus: Windows Defender, Avast
■ Dọn dẹp & tối ưu hóa thiết bị lưu trữ: CCleaner, Defraggler
■ Sao lưu & khôi phục: Acronis True Image, Macrium Reflect
■ Quản lí ổ đĩa: Partition Wizard, Disk Cleanup
■ Quản trị và truy cập hệ thống từ xa: Teamviewer
● Phần mềm ứng dụng (Application software): phục vụ nhu cầu cụ thể cho
người dùng cuối (end-user)
○ VD:
Phần mềm văn phòng: Microsoft Office, Google Workspace (Docs, Sheets,
Slides)
■ Trình duyệt web: Chrome, Firefox
■ Phần mềm đồ họa: Adobe Photoshop, AutoCAD
■ Phần mềm học tập: Duolingo, Khan Academy
■ Phần mềm giải trí: Spotify, Netflix
■ Quản lí dự án: Trello, GitHub, GitLab
● Phần mềm lập trình (Programming software): hỗ trợ viết chương trình,
kiểm tra và phát triển phần mềm khác.
○ VD: Visual Studio, Eclipse, Python, Java SDK
12. So sánh phần mềm thương mại, phần mềm miễn phí phần mềm
mã nguồn mở.
13. Mô hình thác nước trong phát triển phần mềm là gì?
Mô hình thác nước (Waterfall) là một mô hình phát triển phần mềm tuyến tính,
trong đó mỗi giai đoạn phải hoàn tất trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Các bước chính:
1. Yêu cầu (Requirement)
2. Thiết kế hệ thống (System Design)
3. Triển khai (Implementation)
4. Kiểm thử (Testing)
5. Triển khai và bảo trì (Deployment and Maintenance)
Đặc điểm: Dễ hiểu, có cấu trúc rõ ràng nhưng không linh hoạt khi thay
đổi yêu cầu.
14. Hệ điều hành là gì? Kể tên một số hệ điều hành phổ biến
hiện nay: windows, macOS, linux, ios, android,
Hệ điều hành (operating system) phần mềm hệ thống, nắm
vai trò điều hành mọi hoạt động của máy tính
Để thực hiện một chương trình, máy tính phải khả năng
thực hiện các thao tác chuẩn bị để đảm bảo sự trao đổi giữa bộ
xử lý, bộ nhớ và các thiết bị phần cứng khác.
HĐH chịu trách nhiệm đảm bảo mối liên kết giữa phần cứng
người dùng và cácchương trình ứng dụng
HĐH làm nhiệm vụ tách rời chương trình và phần cứng, nhằm
làm đơn giản hoá việc sử dụng tài nguyên máy tính, giúp người
sử dụng vượt qua sự phức tạp của phần cứng
15. Các thành phần chính của một hệ điều hành là gì?
1. Kernel (Nhân hệ điều hành): Điều khiển phần cứng, quản lý tài nguyên hệ
thống.
2. Trình quản lý tiến trình (Process Manager): Quản lý các tiến trình đang
chạy.
3. Trình quản lý bộ nhớ (Memory Manager): Quản lý RAM.
4. Trình quản lý thiết bị (Device Manager): Quản lý các thiết bị đầu vào/ra.
5. Hệ thống tập tin (File System): Quản lý dữ liệu lưu trữ.
6. Giao diện người dùng (User Interface): Giao tiếp với người dùng (CLI
hoặc GUI).
16. Mạng máy tính gì? Có những thành phần nào trong mạng máy tính?
Nêu các chức năng của mạng máy tính?
Mạng máy tính một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài
nguyên và thông tin.
Thành phần chính:
Thiết bị đầu cuối: máy tính, điện thoại
Thiết bị mạng: switch, router, modem
Phương tiện truyền dẫn: dây cáp, sóng vô tuyến
Chức năng:
Trao đổi thông tin
Chia sẻ tài nguyên
Truy cập dữ liệu từ xa
Giao tiếp, họp trực tuyến
17. Phân loại mạng máy tính theo mô hình, quy mô và kiến trúc.
Theo mô hình:
Client-Server: Có máy chủ điều phối.
Peer-to-Peer (P2P): Các máy ngang hàng nhau.
Theo quy mô:
PAN (Personal Area Network): Cá nhân
LAN (Local Area Network): Nội bộ
MAN (Metropolitan): Thành phố
WAN (Wide Area Network): Toàn cầu
Theo kiến trúc:
Có dây (wired)
Không dây (wireless)
18. Giao thức TCP/IP là gì? Chức năng của TCP và IP?
TCP/IP là bộ giao thức truyền thông dùng trong mạng Internet.
Chức năng:
TCP (Transmission Control Protocol): Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy
đủ, đúng thứ tự.
IP (Internet Protocol): Định địa chỉ và định tuyến gói tin giữa các máy
tính trong mạng.
21. Các hình thức tấn công mạng phổ biến là gì?
Phishing: Lừa đảo qua email/web giả mạo
Malware: Cài mã độc vào hệ thống
DDoS: Làm tê liệt dịch vụ bằng lượng lớn truy cập giả
Man-in-the-Middle: Chặn và thay đổi dữ liệu truyền
Ransomware: Mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc
22. Virus, sâu máy tính, Ngựa Trojan phần mềm gián điệp khác nhau
như thế nào?
23. Các biện pháp bảo vệ thông tin nhân an toàn khi sử dụng
Internet là gì?
Dùng mật khẩu mạnh, xác thực 2 bước
Cập nhật phần mềm thường xuyên
Không nhấn vào liên kết lạ
Dùng phần mềm diệt virus
Hạn chế chia sẻ thông tin cá nhân
Sử dụng VPN khi truy cập mạng công cộng
24. Tấn công DDoS hoạt động như thế nào? Làm thế nào để phòng
tránh?
DDoS (Distributed Denial of Service) hình thức tấn công làm quá tải máy
chủ bằng lượng lớn truy cập giả từ nhiều nguồn.
Cách phòng tránh:
Dùng firewall, IDS/IPS
Sử dụng dịch vụ chống DDoS (Cloudflare, AWS Shield…)
Giới hạn băng thông, phát hiện truy cập bất thường
25. Vì sao cần sử dụng tường lửa (firewall) trong mạng máy tính?
Tường lửa giúp:
Ngăn chặn truy cập trái phép
Kiểm soát lưu lượng mạng ra vào
Phát hiện và ngăn chặn các hành vi bất thường
Là lớp bảo vệ đầu tiên cho hệ thống mạng
IV. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT TUẦN
6-7
1. Bài toán là gì? Lấy ví dụ về một bài toán và mô tả rõ đầu vào và đầu ra?
Bài toán trong tin học một nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể cần giải quyết bằng
cách áp dụng quy tắc, phương pháp. Bài toán thường bao gồm đầu vào (input),
yêu cầu xử lý, và đầu ra (output).
Ví dụ:
Bài toán: Tính tổng hai số tự nhiên.
Đầu vào: Hai số tự nhiên
a = 3, b = 5
Đầu ra: Tổng của hai số đó là 8
2. Thuật toán là gì? Hãy nêu các đặc điểm của một thuật toán.
Thuật toán là một dãy các bước cụ thể, rõ ràng để giải quyết một bài toán.
Đặc điểm của một thuật toán:
Tính xác định: Mỗi bước phải rõ ràng, không mơ hồ.
Tính hữu hạn: Phải kết thúc sau hữu hạn bước.
Tính đầu ra: Cho ra kết quả đúng với bài toán.
Tính đầu vào: Nhận một hoặc nhiều dữ liệu đầu vào.
Tính hiệu quả: Tối ưu về thời gian và bộ nhớ.
3. Lấy ví dụ về tính hiệu quả của một thuật toán?
Bài toán: Tìm kiếm một số trong danh sách có 1 triệu phần tử.
Thuật toán tuyến tính (Linear Search): Duyệt từng phần tử, độ phức tạp
O(n).
Thuật toán nhị phân (Binary Search): Chia đôi danh sách mỗi lần, độ
phức tạp O(log n).
=> Với danh sách lớn, Binary Search hiệu quả hơn nhiều.
4. Làm thế nào để biết một thuật toán là đúng? Cho ví dụ?
Một thuật toán đúng nếu nó luôn cho kết quả đúng với mọi đầu vào hợp lệ.
Ví dụ: Thuật toán tính giai thừa n! = n * (n-1) * ... * 1
Kiểm thử: Với n = 5, kết quả phải là 120.
Chứng minh bằng quy nạp cũng là một cách xác minh tính đúng đắn.
5. Trình bày các bước cơ bản để giải quyết một bài toán?
1. Hiểu rõ yêu cầu bài toán.
2. Xác định đầu vào và đầu ra.
3. Lựa chọn phương pháp giải.
4. Thiết kế thuật toán.
5. Viết mã chương trình.
6. Kiểm thử và đánh giá kết quả.
6. Cho ví dụ về một thuật toán đơn giản và mô tả các bước thực hiện.
Bài toán: Tính tổng hai số ab.
Thuật toán:
1. Nhập a, b.
2. Tính tong = a + b.
3. Xuất tong.
7. những cách nào để biểu diễn một thuật toán? Lấy dụ cho từng
cách?
8. Hàm gì? Tại sao cần sử dụng hàm trong chương trình? Lấy ví dụ một
hàm con thực hiện tính tổng hai số tự nhiên?
Hàm là một khối mã thực hiện nhiệm vụ cụ thể, có thể tái sử dụng.
Lý do dùng hàm:
Dễ quản lý, chia nhỏ chương trình.
Dễ tái sử dụng.
Giảm lặp lại mã.
9. Cấu trúc đệ quy là gì? Cho ví dụ?
10.Ngôn ngữ lập trình là gì? Có những loại ngôn ngữ lập trình nào?
ngôn ngữ được thiết kế để con người thể viết lệnh điều khiển máy tính
thực hiện nhiệm vụ.
Phân loại:
Ngôn ngữ máy (0 và 1)
Ngôn ngữ bậc thấp (Assembly)
Ngôn ngữ bậc cao: Python, C++, Java, v.v.
11. Biên dịch là gì? Thông dịch là gì?
Biên dịch (Compile): Chuyển toàn bộ nguồn thành máy trước khi chạy
(VD: C, C++).
Thông dịch (Interpret): Dịch chạy từng dòng trong lúc chạy (VD:
Python, JavaScript).
12.Có những loại công cụ lập trình nào? Cho ví dụ?
Trình soạn thảo mã: VS Code, Sublime Text.
Trình biên dịch/thông dịch: GCC, Python Interpreter.
IDE: Visual Studio, PyCharm.
13.Tại sao cần đánh giá độ phức tạp của thuật toán? Có những tiêu chí nào
để đánh
giá?
Để biết thuật toán chạy nhanh hay chậm, tiết kiệm tài nguyên hay không.
Tiêu chí đánh giá:
Độ phức tạp thời gian: Tốc độ thực thi (O(n), O(log n), v.v.)
Độ phức tạp không gian: Bộ nhớ sử dụng.
14.Viết thuật toán tìm số lớn nhất trong một dãy số phân tích độ phức
tạp của thuật toán đó.
Thuật toán:
1. Gán max = a[0]
2. Duyệt từng phần tử a[i]
3. Nếu a[i] > max, thì max = a[i]
4. Trả về
Độ phức tạp:
Thời gian: O(n) với n là số phần tử.
Không gian: O(1)
15.Tại sao thể nhiều thuật toán giải quyết cùng một bài toán? Làm
thế nào để chọn thuật toán tối ưu nhất?
nhiều cách tiếp cận khác nhau, phù hợp với các tình huống khác nhau
(dữ liệu nhỏ/lớn, yêu cầu tốc độ, giới hạn bộ nhớ...).
Chọn thuật toán tối ưu nhất bằng cách:
So sánh độ phức tạp.
Thử nghiệm thực tế.
Phân tích yêu cầu và ràng buộc hệ thống.
V. CÂU HỎI ÔN TẬP THUYẾT TUẦN
8-9-10
Phần 5.1.
1. Dữ liệu là gì? Nêu ví dụ minh họa.
Dữ liệu là các “giá trị” (số, văn bản, hình ảnh, ...) được
dùng để thể hiện thông tin cụ thể nào đó.
● Dữ liệu được thu thập, quản lí, lưu trữ, và phân
tích/khai phá để rút ra các thông tin, phát hiện tri thức
ẩn trong dữ liệu nhằm phục vụ các nhu cầu ứng dụng
cụ thể.
2. Kể tên các loại dữ liệu bản được nêu trong bài lấy dụ cho từng
loại?
● Số
● Văn bản
● Hình ảnh
● Âm thanh
● Video
3. Phân biệt dữ liệu rời rạc và dữ liệu liên tục?
Rời rạc: Là dữ liệu đếm được, không chia nhỏ hơn được. (VD: số học
sinh)
Liên tục: Là dữ liệu có thể đo và chia nhỏ không giới hạn. (VD: chiều
cao, nhiệt độ)
4. Dữ liệu hình ảnh có thể được lưu trữ dưới những định dạng nào?
JPEG/JPG
PNG
BMP
GIF

Preview text:

I. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT TUẦN 1
1. Tin học là gì? Nó khác gì so với Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính?

● Tin học (Informatics) là ngành khoa học nghiên cứu về thông tin, cách
thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin bằng phương pháp tự động,
chủ yếu dựa vào máy tính.
● Công nghệ thông tin (CNTT) (Information Technology - IT) là ứng dụng
của tin học vào thực tiễn để phát triển, quản lý và vận hành hệ thống máy
tính, mạng và phần mềm nhằm xử lý thông tin.
● Khoa học máy tính (Computer Science) tập trung vào nghiên cứu lý
thuyết và nguyên lý về thuật toán, phần mềm, phần cứng và các hệ thống máy tính.
2. Những lĩnh vực chính của Tin học bao gồm những gì? 6 linh vực ● khoa học máy tính ● Hệ thống thông tin
● Mạng máy tính và truyền thông ● Công nghệ phần mềm ● Trí tuệ nhân tạo ● Khoa học dữ liệu
3. Công nghệ thông tin có những ứng dụng nào trong đời sống và sản xuất?
Ứng dụng CNTT trong Kinh tế - xã hội:
● Đây là mục tiêu ban đầu của ứng dụng CNTT
● Sử dụng năng lực máy tính điện tử cho các bài toán KHKT
● Các vấn đề phức tạp, cần khối lượng tính toán lớn ● Các bài toán
● Vũ khí, quân sự, tự động hóa
● Thiết kế công trình xây dựng
● Tính toán dòng chảy, địa chất cho khai thác tài nguyên
● Nghiên cứu về vũ trụ, không gian
● Giải mã gen, các vấn đề về lịch sử tiến hóa
b, Ứng dụng CNTT trong Khoa học kĩ thuật
● Đây là ứng dụng CNTT phục vụ trực tiếp đời sống con người
● Dựa trên nhu cầu của con người trong trao đổi thông tin, khám phá, tạo
● lập môi trường sống.
● Dựa trên sự phát triển của khoa học kĩ thuật ● Các bài toán
● Quản lí: cơ sở dữ liệu lớn, duy trì, tương tác nhiều người ● Công việc văn phòng ● Giáo dục
● Tài chính, thương mại
4. Xu hướng đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực Tin học hiện nay là gì?
Trí tuệ nhân tạo và học máy

● Dữ liệu lớn và khoa học dữ liệu
● Điện toán đám mây và an ninh mạng
● Công nghệ chuỗi khối (Blockchain)
● IoT (Internet of Things)

5. Thông tin là gì? Hãy cho ví dụ về các loại thông tin.
Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ:
● Văn bản: bài báo, sách
● Hình ảnh: ảnh chụp, sơ đồ
● Âm thanh: giọng nói, âm nhạc
● Video: phim, ghi hình
6. Các đặc trưng của thông tin bao gồm những yếu tố nào? ● Tính chính xác ● Tính đầy đủ ● Tính kịp thời ● Tính có ích ● Tính bảo mật
7. Thông tin được phân loại như thế nào? Hãy so sánh thông tin liên tục (analog) và thông tin rời rạc (digital).
Phân loại thông tin theo dạng dữ liệu, nguồn gốc, mức độ xử lý… So sánh:

● Analog: tín hiệu liên tục (ví dụ: âm thanh tự nhiên, hình ảnh trên phim)
● Digital: tín hiệu rời rạc (ví dụ: file MP3, ảnh JPEG)

8. Quá trình xử lý thông tin gồm những bước nào?
● Thu thập thông tin
● Lưu trữ thông tin ● Xử lý thông tin ● Truyền tải thông tin
● Hiển thị thông tin

9. Hãy liệt kê các thế hệ máy tính điện tử và đặc điểm chính của từng thế hệ.
● Thế hệ đầu tiên (1945 – 1956): Ống chân không
● Thế hệ thứ hai (1956 – 1964): Bóng bán dẫn
● Thế hệ thứ ba (1964 – 1971): Mạch tích hợp
● Thế hệ thứ tư (1971 – nay): Vi mạch tích hợp quy mô rất lớn
● Máy tính “thế hệ 5” (hiện tại-tương lai: Sử dụng phần mềm trí tuệ nhân tạo (AI):
○ Nhận dạng hình ảnh, âm thanh, ngôn ngữ
○ Sử dụng tính toán song song - làm cho AI trở nên thực tế ⇨ AI Robot
○ Xu hướng: Tính toán lượng tử, công nghệ DNA, nano
⇨ máy tính lượng tử, máy tính DNA, máy tính tế bào thần kinh
(gần con người ở mức độ tư duy, hoạt động)
10. Máy tính thế hệ thứ năm có những đặc điểm gì nổi bật so với các thế hệ trước?
● Trí tuệ nhân tạo
● Xử lý song song mạnh mẽ
● Tích hợp công nghệ lượng tử
● Giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên
11. Hãy lấy ví dụ về các ứng dụng CNTT trong khoa học kỹ thuật.
● Mô phỏng thiết kế kỹ thuật bằng CAD/CAM
● Xử lý hình ảnh y tế bằng AI
● Robot công nghiệp trong sản xuất tự động
12. Ứng dụng CNTT trong kinh tế - xã hội có vai trò như thế nào?
● Tăng hiệu suất làm việc
● Tạo ra các mô hình kinh doanh mới
● Hỗ trợ quản lý và ra quyết định
● Cải thiện chất lượng cuộc sống
13. Theo bạn, những yếu tố nào sẽ quyết định sự phát triển của máy tính trong tương lai?
● Sự phát triển của AI và máy học
● Công nghệ phần cứng mới (chip lượng tử, memristor)
● Bảo mật và an toàn thông tin
● Khả năng tương tác giữa con người và máy tính
14. Nếu bạn muốn theo đuổi ngành Tin học, bạn sẽ chọn nghiên cứu lĩnh vực nào? Vì sao? IoT vì…
II. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT TUẦN 2
1. Thông tin, dữ liệu và tri thức khác nhau như thế nào?
○ Thông tin (information): Là những gì mà con người có thể cảm nhận được
trực tiếp thông qua các giác quan hoặc gián tiếp qua các phương tiện kĩ thuật.
○ Dữ liệu (data): Là biểu diễn cụ thể của thông tin trên máy tính, ở các dạng
con số, chữ cái, hình ảnh, âm thanh,... mà máy tính có thể tiếp nhận và xử lí.
○ Tri thức (knowledge): Những hiểu biết có được sau khi xử lí thông tin.
2. Lấy một vài ví dụ về cách dữ liệu có thể được xử lý để trở thành tri thức?

● Ví dụ 1: Dữ liệu về điểm số của học sinh → Thông tin về xếp hạng của
học sinh → Tri thức về năng lực học tập của học sinh.
● Ví dụ 2: Dữ liệu về số ca mắc bệnh theo ngày → Thông tin về xu hướng
dịch bệnh → Tri thức giúp đưa ra chính sách phòng chống.
3. Thông tin được biểu diễn như nào trong máy tính điện tử?
Máy tính biểu diễn thông tin dưới dạng dãy bit (0 và 1) theo hệ nhị phân. Các
loại thông tin như số, chữ, hình ảnh, âm thanh đều được mã hóa thành dãy bit để xử lý và lưu trữ.
4. Có những loại dữ liệu nào? Ví dụ?

1. Dữ liệu số (Numeric Data): 42, 3.14
2. Dữ liệu văn bản (Text Data): "Hello", "Xin chào"
3. Dữ liệu hình ảnh (Image Data): Ảnh JPEG, PNG
4. Dữ liệu âm thanh (Audio Data): MP3, WAV
5. Dữ liệu video (Video Data): MP4, AVI
5. Vì sao cùng một dữ liệu nhưng có thể tạo ra những tri thức khác nhau?
Do cách phân tích và xử lý khác nhau. Ví dụ:
● Dữ liệu: "Số lượng ô tô bán ra trong tháng là 1000."
● Tri thức 1: "Thị trường ô tô đang phát triển mạnh."
● Tri thức 2: "Sản phẩm này bán chạy, nên tăng sản xuất."
6. Hệ đếm là gì? Hãy nêu một số hệ đếm phổ biến
Hệ đếm là cách biểu diễn số theo quy tắc nhất định. Một số hệ đếm phổ biến:
1. Hệ thập phân (Decimal - cơ số 10): 0, 1, 2, ... 9
2. Hệ nhị phân (Binary - cơ số 2): 0, 1
3. Hệ bát phân (Octal - cơ số 8): 0-7
4. Hệ thập lục phân (Hexadecimal - cơ số 16): 0-9, A-F
7. Tại sao hệ nhị phân lại được sử dụng trong máy tính?
Vì máy tính hoạt động dựa trên dòng điện (có điện - 1, không có điện - 0), nên
hệ nhị phân đơn giản và dễ xử lý hơn so với hệ khác.
8. Làm thế nào để chuyển đổi một số từ hệ thập phân sang hệ nhị phân?
Dùng phương pháp chia liên tiếp cho 2, lấy phần dư từ dưới lên.
Ví dụ: Chuyển 13 (thập phân) sang nhị phân: 13 ÷ 2 = 6 dư 1 6 ÷ 2 = 3 dư 0 3 ÷ 2 = 1 dư 1 1 ÷ 2 = 0 dư 1
Kết quả: 13₁₀ = 1101₂
9. Quy trình chuyển đổi số từ hệ nhị phân sang hệ thập lục phân là gì?
Nhóm các bit thành từng nhóm 4 từ phải sang trái, sau đó đổi sang số hex.
Ví dụ: 10111011₂ → nhóm (1011) (1011) → B B → BB₁₆
10. Hệ thập phân có nhược điểm gì so với hệ nhị phân khi sử dụng trong máy tính?
Hệ thập phân có 10 ký số, cần nhiều linh kiện điện tử để xử lý hơn, phức tạp
hơn so với hệ nhị phân chỉ có 2 ký số.
11. Đơn vị đo thông tin là gì? Hãy sắp xếp theo thứ tự từ nhỏ đến lớn?
1 Bit < 1 Byte (8 Bit) < 1 KB (Kilobyte) < 1 MB < 1 GB < 1 TB < 1 PB
12. Tại sao máy tính lại sử dụng mã bù 2 để biểu diễn số nguyên âm?
Mã bù 2 giúp thực hiện phép toán cộng/trừ dễ dàng hơn so với cách biểu diễn dấu-bit.
13. Biểu diễn số thực theo chuẩn IEEE 754 có ưu điểm gì so với cách biểu
diễn thông thường?

Chuẩn IEEE 754 giúp máy tính lưu trữ số thực chính xác hơn, có thể biểu diễn
được số rất lớn hoặc rất nhỏ nhờ cách mã hóa dấu, số mũ và phần định trị.
14. Sự khác biệt giữa bảng mã ASCII và Unicode là gì?
1. ASCII: 8-bit, chỉ hỗ trợ ký tự tiếng Anh.
2. Unicode: Hỗ trợ đa ngôn ngữ, có UTF-8, UTF-16.
15. Điểm khác biệt giữa ảnh bitmap và ảnh vectơ là gì?
1. Ảnh bitmap: Gồm các điểm ảnh (pixel), mất chất lượng khi phóng to.
2. Ảnh vectơ: Gồm các đường và hình học, không bị vỡ hình khi phóng to.
16. Máy tính mã hóa âm thanh như thế nào để có thể lưu trữ và phát lại?
Âm thanh được lấy mẫu (sampling) theo từng khoảng thời gian, lượng tử hóa
(quantization) rồi mã hóa thành dãy nhị phân.
17. Những phương pháp nào giúp tối ưu hóa việc lưu trữ âm thanh mà vẫn
đảm bảo chất lượng?

1. Nén mất dữ liệu (Lossy compression): MP3, AAC
2. Nén không mất dữ liệu (Lossless compression): FLAC, ALAC
18. Một ví dụ về cách mã hóa âm thanh giúp giảm dung lượng file nhưng vẫn
giữ nguyên chất lượng nghe là gì?
MP3 sử dụng kỹ thuật loại bỏ dữ liệu không quan trọng (perceptual coding) để
giảm kích thước mà vẫn giữ chất lượng nghe tốt.
19. Trong thực tế, hệ đếm nhị phân có thể được áp dụng vào những lĩnh vực
nào ngoài tin học?
● Mạch điện tử ● Viễn thông
● Hệ thống điều khiển tự động ● Mật mã học
20. Các định dạng file phổ biến như PNG, JPEG, MP3, WAV ảnh hưởng đến
việc lưu trữ dữ liệu như thế nào?

1. PNG: Không mất dữ liệu, phù hợp với ảnh đồ họa.
2. JPEG: Nén mất dữ liệu, tiết kiệm dung lượng nhưng giảm chất lượng.
3. MP3: Nén mất dữ liệu, giảm dung lượng file nhạc.
4. WAV: Không nén, chất lượng cao nhưng dung lượng lớn.
III. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT TUẦN 3
1. Hệ thống máy tính bao gồm những thành phần nào?
● Phần cứng (hardware): Thiết bị vật lý như CPU, RAM, ổ cứng, màn hình...
● Phần mềm (software): Chương trình điều khiển hoạt động máy tính.
● Dữ liệu (data): Thông tin được xử lý bởi phần mềm.
● Người sử dụng (people): Người tương tác với hệ thống máy tính.
● Mạng mt và interneinternet
2. Vai trò của phần cứng và phần mềm trong hệ thống máy tính là gì?
Phần cứng: Thực hiện các thao tác xử lý, lưu trữ, và hiển thị dữ liệu.
Phần mềm: Điều khiển phần cứng, cung cấp giao diện và
công cụ để người dùng thực hiện công việc.
4. Kể tên các thành phần chính của phần cứng máy tính.
Bộ xử lý trung tâm (Central Processing Unit – CPU) ● Bộ nhớ (Memory)
● Bo mạch chủ (Motherboard): Bảng mạch chính kết nối và cho phép tất cả
các linh kiện phần cứng giao tiếp với nhau
● Thiết bị ngoại vi (Peripheral Devices)
○ Thiết bị vào/ra (Input/Output - I/O): nhập, xuất dữ liệu;
○ Thiết bị lưu trữ (Storage devices): lưu trữ dữ liệu;
○ Thiết bị truyền thông (Communication devices): kết nối máy
tính với các thiết bị khác
● Các thiết bị khác: bộ nguồn, vỏ đựng, cáp nối, ...
5. Chức năng và nguyên lý hoạt động của bộ xử lý trung tâm (CPU) là gì?
CPU (Central Processing Unit): chịu trách nhiệm điều khiển toàn bộ
hoạt động của máy tính, xử lí dữ liệu.
● Nhận lệnh, dữ liệu từ bộ nhớ
● CU giải mã lệnh và chuyển tới ALU
● ALU thực hiện các phép toán cần thiết
● Kết quả được ghi vào bộ nhớ
Sơ đồ nguyên lí hoạt động của CPU
● Bộ vi xử lí trung tâm (nguồn ảnh: tutorialspoint.com)
● CPU có 6 nhóm lệnh cơ bản trên tất cả các MTĐT
● Truyền dữ liệu (LOAD, MOVE, STORE, ...)
● Các phép toán số học (+, -, *, /)
● Các phép toán logic (AND, OR, XOR, NOT)
● Các lệnh điều khiển thay đổi con trỏ lệnh ● Các lệnh vào/ra
● Các thao tác khác (thay đổi giá trị 1 ô nhớ SHIFT)
6. Bộ nhớ trong gồm những loại nào? So sánh RAM và ROM.
- RAM (Random Access Memory): Bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên (trực tiếp)
○ Dùng để lưu dữ liệu và chương trình trong lúc máy tính làm việc
○ Dữ liệu bị mất mỗi khi tắt máy
○ Dung lượng là một yếu tố quyết định tốc độ của máy
○ Các công nghệ RAM chính:
+ SRAM (Static RAM): RAM tĩnh, chỉ cập nhật khi cần thiết
+ DRAM (Dynamic RAM): RAM động, cập nhật theo từng
khoảng thời gian định trước
+ SDRAM (Synchronous DRAM): đồng bộ hoá với 1 chu kì đồng hồ
7. Bộ nhớ đệm (cache memory) có vai trò gì?
Cache là bộ nhớ tốc độ cao nằm giữa RAM và CPU.
Giảm thời gian truy xuất dữ liệu bằng cách lưu các dữ liệu thường dùng.
● Bộ nhớ đệm (cache memory): lưu trữ các lệnh và dữ liệu thường
dùng cần được truy cập nhanh hơn, giúpcải thiện hiệu suất CPU.
Không giống như RAM, bộ nhớ đệm nằm trong chính CPU, điều
này có nghĩa là nó có thời gian truy cập dữ liệu nhanh hơn nhiều so với RAM.
8. Trình bày nguyên lý Von Neumann?
John Von Neumann (1946) đề xuất nguyên lí hoạt động của máy tính điện tử( MTĐT):
○ Điều khiển bằng chương trình: MTĐT hoạt động theo sự chỉ dẫn điều
khiển của tập hợp các lệnh được lưu trữ trong bộ nhớ theo cách tự
động mà không cần sự can thiệp của con người sau khi đã thiết lập chương trình ban đầu.
○ Tính linh hoạt (mềm dẻo) của máy tính là khả năng thực hiện nhiều
loại tác vụ khác nhau thông qua thay đổi chương trình mà không cần
thay đổi phần cứng. VD: xử lý video phức tạp, hay chạy các ứng dụng
văn phòng. Bạn có thể thay đổi chương trình hoặc ứng dụng mà không
cần thay đổi phần cứng của máy tính. Ví dụ: Bạn có thể cài đặt phần
mềm mới mà máy tính vẫn hoạt động tốt với cấu hình phần cứng cũ.
9. Các thiết bị vào và ra phổ biến của máy tính là gì?
Thiết bị vào: Bàn phím, chuột, máy quét, webcam.
Thiết bị ra: Màn hình, máy in, loa.
10. Bộ xử lý trung tâm gồm: CPU gồm các thành phần: lõi (core) , bộ nhớ đệm
(cache memory) và đồng hồ xung nhịp ( system clock)
11. Phần mềm máy tính được chia thành những loại nào?
*Theo tính thương mại
😣
● Phần mềm nền máy (firmware): nhúng trực tiếp vào phần cứng, giúp điều
khiển và quản lí hoạt động thiết bị
○ VD: BIOS/UEFI trên máy tính, firmware của điện thoại, router, máy in.
● Phần mềm thương mại thông thường (commercialized software): được phát
triển để bán hoặc cấp phép sử dụng với mục đích kinh doanh, có bản quyền và
yêu cầu thanh toán để sử dụng đầy đủ tính năng
○ VD: Microsoft Office, Adobe Photoshop, Windows
● Phần mềm miễn phí (freeware): miễn phí cho người dùng nhưng vẫn có bản
quyền, không được chỉnh sửa hay phân phối lại nếu không có sự cho phép của tác giả.
○ VD: Google Chrome, Skype, VLC Media Player
● Phần mềm miễn phí một phần (shareware): cho phép dùng thử miễn
phí trong thời gian hoặc tính năng giới hạn, sau đó yêu cầu thanh toán
để sử dụng đầy đủ tính năng
○ VD: WinRAR, Adobe Photoshop (bản dùng thử), IDM (Internet Download Manager)
● Phần mềm mã nguồn mở (open source): phần mềm có mã nguồn
được công khai, cho phép mọi người xem, sửa đổi và phân phối
theo các điều khoản giấy phép mở.
○ VD: Linux, Apache, Mozilla Firefox, LibreOffice
*Theo mục đích sử dụng:
● Phần mềm hệ thống (System software): quản lí phần cứng và cung cấp
nền tảng cho các phần mềm khác
○ VD: Hệ điều hành (Windows, Linux, macOS), trình điều khiển (driver), phần
mềm quản lí hệ thống (BIOS, UEFI)
● Phần mềm nhúng (Embedded software): điều khiển các thiết bị chuyên
dụng như máy móc, ô tô, thiết bị IoT (Internet of Things)
○ VD: phần mềm trên thiết bị mạng, hệ thống nhúng trong tủ lạnh thông minh
● Phần mềm tiện ích (Utility software): hỗ trợ quản lí, bảo trì
và tối ưu hóa hệ thống máy tính, giúp cải thiện hiệu suất và bảo mật ○ VD:
■ Chống virus: Windows Defender, Avast
■ Dọn dẹp & tối ưu hóa thiết bị lưu trữ: CCleaner, Defraggler
■ Sao lưu & khôi phục: Acronis True Image, Macrium Reflect
■ Quản lí ổ đĩa: Partition Wizard, Disk Cleanup
■ Quản trị và truy cập hệ thống từ xa: Teamviewer
● Phần mềm ứng dụng (Application software): phục vụ nhu cầu cụ thể cho
người dùng cuối (end-user) ○ VD:
■ Phần mềm văn phòng: Microsoft Office, Google Workspace (Docs, Sheets, Slides)
■ Trình duyệt web: Chrome, Firefox
■ Phần mềm đồ họa: Adobe Photoshop, AutoCAD
■ Phần mềm học tập: Duolingo, Khan Academy
■ Phần mềm giải trí: Spotify, Netflix
■ Quản lí dự án: Trello, GitHub, GitLab
● Phần mềm lập trình (Programming software): hỗ trợ viết chương trình,
kiểm tra và phát triển phần mềm khác.
○ VD: Visual Studio, Eclipse, Python, Java SDK
12. So sánh phần mềm thương mại, phần mềm miễn phí và phần mềm mã nguồn mở.
13. Mô hình thác nước trong phát triển phần mềm là gì?
Mô hình thác nước (Waterfall) là một mô hình phát triển phần mềm tuyến tính,
trong đó mỗi giai đoạn phải hoàn tất trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Các bước chính: 1. Yêu cầu (Requirement)
2. Thiết kế hệ thống (System Design)
3. Triển khai (Implementation) 4. Kiểm thử (Testing)
5. Triển khai và bảo trì (Deployment and Maintenance)
Đặc điểm: Dễ hiểu, có cấu trúc rõ ràng nhưng không linh hoạt khi thay đổi yêu cầu.
14. Hệ điều hành là gì? Kể tên một số hệ điều hành phổ biến
hiện nay: windows
, macOS, linux, ios, android,
● Hệ điều hành (operating system) là phần mềm hệ thống, nắm
vai trò điều hành mọi hoạt động của máy tính
● Để thực hiện một chương trình, máy tính phải có khả năng
thực hiện các thao tác chuẩn bị để đảm bảo sự trao đổi giữa bộ
xử lý, bộ nhớ và các thiết bị phần cứng khác.
● HĐH chịu trách nhiệm đảm bảo mối liên kết giữa phần cứng
người dùng và cácchương trình ứng dụng
○ HĐH làm nhiệm vụ tách rời chương trình và phần cứng, nhằm
làm đơn giản hoá việc sử dụng tài nguyên máy tính, giúp người
sử dụng vượt qua sự phức tạp của phần cứng
15. Các thành phần chính của một hệ điều hành là gì?
1. Kernel (Nhân hệ điều hành): Điều khiển phần cứng, quản lý tài nguyên hệ thống.
2. Trình quản lý tiến trình (Process Manager): Quản lý các tiến trình đang chạy.
3. Trình quản lý bộ nhớ (Memory Manager): Quản lý RAM.
4. Trình quản lý thiết bị (Device Manager): Quản lý các thiết bị đầu vào/ra.
5. Hệ thống tập tin (File System): Quản lý dữ liệu lưu trữ.
6. Giao diện người dùng (User Interface): Giao tiếp với người dùng (CLI hoặc GUI).
16. Mạng máy tính là gì? Có những thành phần nào trong mạng máy tính?

Nêu các chức năng của mạng máy tính?
Mạng máy tính là một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin. Thành phần chính:
● Thiết bị đầu cuối: máy tính, điện thoại
● Thiết bị mạng: switch, router, modem
● Phương tiện truyền dẫn: dây cáp, sóng vô tuyến Chức năng: ● Trao đổi thông tin ● Chia sẻ tài nguyên
● Truy cập dữ liệu từ xa
Giao tiếp, họp trực tuyến
17. Phân loại mạng máy tính theo mô hình, quy mô và kiến trúc.
Theo mô hình:
● Client-Server: Có máy chủ điều phối.
● Peer-to-Peer (P2P): Các máy ngang hàng nhau. Theo quy mô:
● PAN (Personal Area Network): Cá nhân
● LAN (Local Area Network): Nội bộ
● MAN (Metropolitan): Thành phố
● WAN (Wide Area Network): Toàn cầu Theo kiến trúc: ● Có dây (wired)
● Không dây (wireless)
18. Giao thức TCP/IP là gì? Chức năng của TCP và IP?
TCP/IP là bộ giao thức truyền thông dùng trong mạng Internet. Chức năng:
● TCP (Transmission Control Protocol): Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ, đúng thứ tự.
IP (Internet Protocol): Định địa chỉ và định tuyến gói tin giữa các máy tính trong mạng.
21. Các hình thức tấn công mạng phổ biến là gì?
● Phishing: Lừa đảo qua email/web giả mạo
● Malware: Cài mã độc vào hệ thống
● DDoS: Làm tê liệt dịch vụ bằng lượng lớn truy cập giả
● Man-in-the-Middle: Chặn và thay đổi dữ liệu truyền
● Ransomware: Mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc
22. Virus, sâu máy tính, Ngựa Trojan và phần mềm gián điệp khác nhau như thế nào?
23. Các biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân và an toàn khi sử dụng Internet là gì?
Dùng mật khẩu mạnh, xác thực 2 bước
Cập nhật phần mềm thường xuyên
Không nhấn vào liên kết lạ
Dùng phần mềm diệt virus
Hạn chế chia sẻ thông tin cá nhân
Sử dụng VPN khi truy cập mạng công cộng
24. Tấn công DDoS hoạt động như thế nào? Làm thế nào để phòng tránh?
DDoS (Distributed Denial of Service) là hình thức tấn công làm quá tải máy
chủ bằng lượng lớn truy cập giả từ nhiều nguồn. Cách phòng tránh: ● Dùng firewall, IDS/IPS
● Sử dụng dịch vụ chống DDoS (Cloudflare, AWS Shield…)
● Giới hạn băng thông, phát hiện truy cập bất thường
25. Vì sao cần sử dụng tường lửa (firewall) trong mạng máy tính? Tường lửa giúp:
● Ngăn chặn truy cập trái phép
● Kiểm soát lưu lượng mạng ra vào
● Phát hiện và ngăn chặn các hành vi bất thường
● Là lớp bảo vệ đầu tiên cho hệ thống mạng
IV. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT TUẦN 6-7
1. Bài toán là gì? Lấy ví dụ về một bài toán và mô tả rõ đầu vào và đầu ra?
Bài toán trong tin học là một nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể cần giải quyết bằng
cách áp dụng quy tắc, phương pháp. Bài toán thường bao gồm đầu vào (input),
yêu cầu xử lý, và đầu ra (output). Ví dụ:
Bài toán: Tính tổng hai số tự nhiên.
Đầu vào: Hai số tự nhiên a = 3, b = 5
Đầu ra: Tổng của hai số đó là 8
2. Thuật toán là gì? Hãy nêu các đặc điểm của một thuật toán.
Thuật toán là một dãy các bước cụ thể, rõ ràng để giải quyết một bài toán.
Đặc điểm của một thuật toán:
Tính xác định: Mỗi bước phải rõ ràng, không mơ hồ.
Tính hữu hạn: Phải kết thúc sau hữu hạn bước.
Tính đầu ra: Cho ra kết quả đúng với bài toán.
Tính đầu vào: Nhận một hoặc nhiều dữ liệu đầu vào.
Tính hiệu quả: Tối ưu về thời gian và bộ nhớ.
3. Lấy ví dụ về tính hiệu quả của một thuật toán?
Bài toán: Tìm kiếm một số trong danh sách có 1 triệu phần tử.
Thuật toán tuyến tính (Linear Search): Duyệt từng phần tử, độ phức tạp O(n).
Thuật toán nhị phân (Binary Search): Chia đôi danh sách mỗi lần, độ phức tạp O(log n).
=> Với danh sách lớn, Binary Search hiệu quả hơn nhiều.
4. Làm thế nào để biết một thuật toán là đúng? Cho ví dụ?
Một thuật toán đúng nếu nó luôn cho kết quả đúng với mọi đầu vào hợp lệ.
Ví dụ: Thuật toán tính giai thừa n! = n * (n-1) * ... * 1
● Kiểm thử: Với n = 5, kết quả phải là 120.
● Chứng minh bằng quy nạp cũng là một cách xác minh tính đúng đắn.
5. Trình bày các bước cơ bản để giải quyết một bài toán?
1. Hiểu rõ yêu cầu bài toán.
2. Xác định đầu vào và đầu ra.
3. Lựa chọn phương pháp giải.
4. Thiết kế thuật toán.
5. Viết mã chương trình.
6. Kiểm thử và đánh giá kết quả.
6. Cho ví dụ về một thuật toán đơn giản và mô tả các bước thực hiện.
Bài toán: Tính tổng hai số a và b. Thuật toán: 1. Nhập a, b. 2. Tính tong = a + b. 3. Xuất tong.
7. Có những cách nào để biểu diễn một thuật toán? Lấy ví dụ cho từng cách?
8. Hàm là gì? Tại sao cần sử dụng hàm trong chương trình? Lấy ví dụ một
hàm con
thực hiện tính tổng hai số tự nhiên?
Hàm là một khối mã thực hiện nhiệm vụ cụ thể, có thể tái sử dụng. Lý do dùng hàm:
● Dễ quản lý, chia nhỏ chương trình. ● Dễ tái sử dụng. ● Giảm lặp lại mã.
9. Cấu trúc đệ quy là gì? Cho ví dụ?
10.Ngôn ngữ lập trình là gì? Có những loại ngôn ngữ lập trình nào?
Là ngôn ngữ được thiết kế để con người có thể viết lệnh điều khiển máy tính thực hiện nhiệm vụ. Phân loại:
Ngôn ngữ máy (0 và 1)
Ngôn ngữ bậc thấp (Assembly)
Ngôn ngữ bậc cao: Python, C++, Java, v.v.
11. Biên dịch là gì? Thông dịch là gì?
Biên dịch (Compile): Chuyển toàn bộ mã nguồn thành mã máy trước khi chạy (VD: C, C++).
Thông dịch (Interpret): Dịch và chạy từng dòng mã trong lúc chạy (VD: Python, JavaScript).
12.Có những loại công cụ lập trình nào? Cho ví dụ?
Trình soạn thảo mã: VS Code, Sublime Text.
Trình biên dịch/thông dịch: GCC, Python Interpreter.
IDE: Visual Studio, PyCharm.
13.Tại sao cần đánh giá độ phức tạp của thuật toán? Có những tiêu chí nào để đánh giá?
Để biết thuật toán chạy nhanh hay chậm, tiết kiệm tài nguyên hay không.
Tiêu chí đánh giá:
Độ phức tạp thời gian: Tốc độ thực thi (O(n), O(log n), v.v.)
Độ phức tạp không gian: Bộ nhớ sử dụng.
14.Viết thuật toán tìm số lớn nhất trong một dãy số và phân tích độ phức
tạp của thuật toán đó.
Thuật toán: 1. Gán max = a[0]
2. Duyệt từng phần tử a[i]
3. Nếu a[i] > max, thì max = a[i] 4. Trả về mã Độ phức tạp:
Thời gian: O(n) với n là số phần tử. ● Không gian: O(1)
15.Tại sao có thể có nhiều thuật toán giải quyết cùng một bài toán? Làm
thế nào để chọn thuật toán tối ưu nhất?

có nhiều cách tiếp cận khác nhau, phù hợp với các tình huống khác nhau
(dữ liệu nhỏ/lớn, yêu cầu tốc độ, giới hạn bộ nhớ...).
Chọn thuật toán tối ưu nhất bằng cách:
● So sánh độ phức tạp.
● Thử nghiệm thực tế.
● Phân tích yêu cầu và ràng buộc hệ thống.
V. CÂU HỎI ÔN TẬP LÍ THUYẾT TUẦN 8-9-10 Phần 5.1.
1. Dữ liệu là gì? Nêu ví dụ minh họa.
● Dữ liệu là các “giá trị” (số, văn bản, hình ảnh, ...) được
dùng để thể hiện thông tin cụ thể nào đó.
● Dữ liệu được thu thập, quản lí, lưu trữ, và phân
tích/khai phá để rút ra các thông tin, phát hiện tri thức
ẩn trong dữ liệu nhằm phục vụ các nhu cầu ứng dụng cụ thể.
2. Kể tên các loại dữ liệu cơ bản được nêu trong bài và lấy ví dụ cho từng loại? ● Số ● Văn bản ● Hình ảnh ● Âm thanh ● Video
3. Phân biệt dữ liệu rời rạc và dữ liệu liên tục?
Rời rạc: Là dữ liệu đếm được, không chia nhỏ hơn được. (VD: số học sinh)
Liên tục: Là dữ liệu có thể đo và chia nhỏ không giới hạn. (VD: chiều cao, nhiệt độ)
4. Dữ liệu hình ảnh có thể được lưu trữ dưới những định dạng nào? ● JPEG/JPG ● PNG ● BMP ● GIF