-
Thông tin
-
Quiz
Đề thi giữa kì 2 Toán 12 năm 2020 – 2021 trường Phan Đình Phùng – Hà Nội
Giới thiệu đến quý thầy, cô giáo và các em học sinh lớp 12 đề thi giữa học kì 2 môn Toán 12 năm học 2020 – 2021 .Mời bạn đọc đón xem.
Đề giữa HK2 Toán 12 167 tài liệu
Toán 12 3.8 K tài liệu
Đề thi giữa kì 2 Toán 12 năm 2020 – 2021 trường Phan Đình Phùng – Hà Nội
Giới thiệu đến quý thầy, cô giáo và các em học sinh lớp 12 đề thi giữa học kì 2 môn Toán 12 năm học 2020 – 2021 .Mời bạn đọc đón xem.
Chủ đề: Đề giữa HK2 Toán 12 167 tài liệu
Môn: Toán 12 3.8 K tài liệu
Thông tin:
Tác giả:





Tài liệu khác của Toán 12
Preview text:
, - 2021 - TIN 147
Họ và tên thí sinh: . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . SBD: . . . . . . . . . . . . . . Ghi chú: Câu 1. , và I) . II) . III) . . . A. 0 . B. 1. C. 2 . D. 3 . Câu 2. Trong không gian : 2 0 không ? A. 0;0;0 . B. (1;1; 1) . C. (2;0; 1) . D. (1;1;1) . 3 Câu 3. guyên hàm là 2 3 3 6 3 A. . B. . C. . D. . 3 3 Câu 4. Oxyz , cho S 2 2 2 x y z 2x 4y 10 0 I S là A. I 1; 2;5 . B. I 1; 2;0 . C. I 2; 4;0 . D. I 1;2;0 . Câu 5. Cho 7 cos sin sin 1 A. 7 . B. 7 . C. 7 . D. 7 7 . 7 Câu 6. Cho tích phân 1 2 A. . B. C. . D. . 1 2 Câu 7. , A. . B. . C. . D. . 2 0 Câu 8. ( ) 4 thì tích phân ( ) 0 2 A. 4 . B. 4 . C. 8 . D. 8 . Trang 1/4 - 147 Câu 9. Trong không gian : 3 2 1 0 ? A. 3;2; 1 . B. 1;3;2 . C. 1; 3;2 . D. 1; 3; 2 . Câu 10. Trong không gian 2;0;0 , (0; 3;0) , (0;0; 4) , , ? A. 1. B. 0 . C. 1. D. 0 . 2 3 4 2 3 4 2 3 4 2 3 4 Câu 11. guyên hàm 3 2 là 4 4 A. 2 . B. 2 . C. 2 3 2 . D. 4 2 . 4 4 2 1 Câu 12. Tính ? 3 2 1 2 2 2 2 1 2 1 3 1 3 A. ln ln ln ln 3 . B. . C. . D. 2 . 3 2 3 3 3 3 Câu 13. Cho cos 5 1 1 1 1 A. sin 5 sin 5 . B. sin 5 sin 5 . 5 5 5 5 1 1 C. sin 5 5 sin 5 . D. sin 5 5 sin 5 . 5 5 2 Câu 14. Tính tích phân ln d 1 2 1 2 2 2 2 2 1 2 2 1 A. . B. . C. . D. . 1 1 1 1 1 1 1 1 Câu 15. Oxyz vuông góc M 1;2; 3 Oxz A. 1; 2;3 . B. 0,2,0 . C. 1;0;3 . D. 1;0; 3 . Câu 16. Oxyz (2; 1;3) , ( 4;1;1) là A. 6; 2;2 . B. 1;0;2 . C. 2;0;4 . D. 6;2; 2 . Câu 17. Trong không gian , 1; 2;0 và 2 A. 2. B. 6. C. 6. D. 2. Câu 18. Cho 1 3 ( , ) A. 5 . B. 7 . C. 5 . D. 7 . 2 Câu 19. 1; 2 , 2 1 và d 3 1 1 A. 4 . B. 2 . C. 2 . D. 1 Câu 20. Oxyz S ( 2;1;0) , (2;1;3) . D S A. 25 . B. 100 . C. 2 25 . D. 25 . Trang 2/4 - 147 Câu 21. guyên hàm 5 .3 là 1 A. 15 . . B. 5 .3 .ln 5.ln 3 . ln15 C. 15 .ln15 . D. (5 3 ).ln15 . 2 ln Câu 22. 3 ln ( ) 1 1 A. 2 1. B. 0 1. C. 1 . D. 2 . 4 2 3 3 2 Câu 23. Cho 1, 4 . Tính 2 2 4 1 5 5 A. 5 B. C. 3 D. 2 2 2 Câu 24. 1 cos , 2 2 0 A. 4. B. 14. C. 12. D. 8. 3 Câu 25. Xét tích phân 2 1 2 1 sai? 1 3 2 2 2 2 3 16 2 A. 2 . B. 2 C. . D. . 3 3 1 0 0 Câu 26. Trong không gian , cho 2; 1;3 là A. 3 B. 0. C. 2 0. D. 2 3 0. Câu 27. Cho 2 2 (sin cos )d sin . 2 2 A. (0; ) . B. . C. ( ; 5) . D. . 2 1 Câu 28. Xét d 2cot sai? 2 4 0 2 1 4 1 A. 2 2 4 4 1 cot . B. d . C. 2 d 2 1 cot d . D. d . 2 2 4 2 2 Câu 29. là 2 1 1 1 1 1 A. 2 ln 1 . B. ln . C. ln . D. ln . 1 1 2 1 Câu 30. 3 4 ln ln ( , ) . 1 1 A. 4. B. . C. . D. 4. 4 4 Câu 31. có 2 3 4 2 3 3 là A. 3 2 2 14 3 . B. 3 2 2 14 3 . C. 3 2 2 14 3 . D. 3 2 2 14 3. Trang 3/4 - 147 2 2 2 3 1 Câu 32. ( ) 0 ( ) là 2 1 8 1 5 1 5 A. 2 2 1 ln 2 1 . B. 2 2 1 ln 2 1 . 4 2 8 4 1 5 1 5 C. 2 2 1 ln 2 1 . D. 2 2 1 ln 2 1 . 4 2 8 4 Câu 33. Oxyz , 1;1;0 , 0;0; ( là A. 3 . B. 2; 2 . C. 1; 1. D. 2 ; 2 . 3 Câu 34. 0;2 4 4sin d 0 2 0 A. 4 . B. . C. 2 . D. 3 . Câu 35. Trong không gian (0;1; 1) ; (1;0; 4) : 2 5 0 ; là A. : 1 0 . B. : 4 5 3 0 . C. : 3 6 7 0 . D. : 4 5 3 8 0 . 2 2 1 Câu 36. d 2 ln 2 ln 3 , 1 0 A. 3 . B. 13 . C. 3 . D. 13 . 4 Câu 37. 2 (2) (1) 2 và d 6 . Tính tích 1 2 phân ' d 1 A. 5 . B. 1. C. 5 . D. 1. Câu 38. 3 4 4 ' . A. 4 3 2 ' 4 3 . B. 4 3 2 ' 4 3 . C. 4 3 2 ' 4 3 . D. 4 3 2 ' 4 3 . 4 1 Câu 39. 5 5 1 5 5 5 5 A. 2; B. ; 2 . C. ;3 . D. 3; . 2 2 2 2 Câu 40. Trong không gian : 2 – – 1 0 1 có 1 0 60 2 2 2 A. 14 . B. 30 . C. 41. D. 25 .
------------- H T ------------- Trang 4/4 - 147 ------------------------ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 C D B B A A A B C A A B B D D B C D C D 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 A B B C A C B D C A A D D D D A C A C B Mã 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 B D D A C D B B D B A A B A C C D A C A 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 C C A B A C D A D C B B C B B D D A D A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 B B D C A B C C A C A C B D C B D D B B 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 A D A C A A C C C D B D B B A D A C D D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 D C C A C B A B D C B B D D C A A A B B 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 B A B D C B C C C D A B A A D D C A D B