
CHỦ ĐỀ 1: HỌC TẬP
Đề 1: Niềm vui trong học tập là động lực giúp học sinh khám phá tri
thức và phát triển bản thân một cách bền vững. Khi học với sự yêu thích và
chủ động, mỗi bài học đều trở nên ý nghĩa. Vậy làm thế nào để học sinh tìm
được động lực học tập thực sự? Hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 400
chữ) để trình bày suy nghĩ của bạn.
Dàn ý
I. MỞ BÀI - Dẫn dắt: “Giáo dục không phải là việc đổ đầy một cái
bình, mà là thắp lên một ngọn lửa.” – William Butler Yeats.
Câu nói ấy như ánh lửa soi rọi vào thực trạng đáng lo ngại
trong hành trình học tập của nhiều bạn học sinh hiện nay.
- Nêu vấn đề và tầm quan trọng của vấn đề: Thay vì được
học trong sự hào hứng, say mê và khám phá, không ít bạn
lại đang sống trong cái bóng của áp lực thi cử, điểm số,
thành tích. Là một học sinh, em không khỏi trăn trở: Làm
sao để mỗi bạn học sinh có thể tìm lại được động lực học tập
thật sự – một động lực không đến từ ép buộc mà đến từ đam
mê và ý thức cá nhân?
II. THÂN BÀI
1. Giải thích
vấn đề
- Động lực học tập thực sự là sự thúc đẩy xuất phát từ bên
trong mỗi cá nhân – có thể là niềm yêu thích, sự tò mò tri
thức, mục tiêu nghề nghiệp, khát vọng thành công.
2. Phân tích
vấn đề
a. Biểu hiện của việc học sinh đánh mất động lực học tập
- Học tập không còn là một niềm vui mà trở thành nghĩa vụ,
khiến học sinh học vì áp lực điểm số hoặc sự kỳ vọng từ gia
đình.
- Các biểu hiện thường thấy: học đối phó, chán học, sao
nhãng việc học, chỉ học để thi mà không thật sự hiểu kiến
thức.
b. Lợi ích của việc khơi dậy lại động lực học tập thật sự
- Đối với cá nhân:
Giúp học sinh học tập với tinh thần vui vẻ, tích cực
và bền bỉ.
Góp phần hình thành mục tiêu sống rõ ràng và khả
năng tự học, tự chủ.
- Đối với gia đình – nhà trường:
Tạo môi trường học tập lành mạnh, giảm áp lực thi
cử, tăng chất lượng giáo dục.
Phát hiện và phát huy được tiềm năng của từng học

sinh.
- Đối với xã hội: Góp phần đào tạo thế hệ trẻ sáng tạo, năng
động, chủ động học hỏi và đóng góp lâu dài cho đất nước.
3. Ý kiến trái
chiều và phản
biện
- Ý kiến khác: Có người cho rằng áp lực điểm số là cần
thiết để học sinh cố gắng hơn.
- Phản biện: Áp lực có thể tạo ra kết quả ngắn hạn nhưng
không bền vững. Khi chỉ học vì điểm, học sinh dễ mất định
hướng và khủng hoảng nếu thất bại. Chỉ khi học vì mình, vì
mục tiêu cá nhân, người học mới có thể tiến xa, bền vững và
hạnh phúc.
4. Giải pháp
a. Giải pháp 1:
Học sinh cần
xác lập mục
tiêu học tập
gắn với sở
thích, ước mơ
cá nhân
- Ai thực hiện: Chính học sinh
- Cách thực hiện:
Tự đặt câu hỏi: “Mình học để làm gì?”
Lập kế hoạch học tập
- Công cụ/phương pháp:
Viết "kế hoạch học tập cá nhân" mỗi tháng, theo dõi
sự tiến bộ không dựa vào điểm số mà theo năng lực
thực sự.
Kết hợp sơ đồ tư duy (mindmap), nhật ký học tập để
ghi lại cảm xúc, khó khăn và thành công hằng tuần.
- Bằng chứng: Bill Gates từng rời Đại học Harvard để theo
đuổi đam mê lập trình, dẫn đến việc sáng lập Microsoft. Ông
thành công không phải vì bằng cấp, mà nhờ định hướng rõ
ràng và động lực xuất phát từ đam mê nội tại. Điều này
chứng minh rằng việc hiểu rõ bản thân là nền móng vững
chắc cho động lực học tập.
b. Giải pháp 2:
Gia đình và
thầy cô cần tạo
điều kiện, khơi
gợi cảm hứng
thay vì áp đặt
- Ai thực hiện?: Phụ huynh, giáo viên
- Cách thực hiện:
Lắng nghe nguyện vọng và khó khăn của học sinh
thay vì chỉ đánh giá qua điểm số.
Dạy học tích cực: kể chuyện truyền cảm hứng, thiết
kế hoạt động nhóm, thảo luận mở để học sinh cảm
thấy được công nhận.
- Công cụ/phương pháp: Sử dụng mô hình giáo dục tích
cực (positive education), khuyến khích phản hồi mang tính
khích lệ thay vì chỉ phê phán.
- Bằng chứng: Theo nghiên cứu của tổ chức PERTS – Đại

học Stanford (2020), khi học sinh cảm thấy được cha mẹ và
giáo viên tin tưởng, động lực nội tại sẽ tăng mạnh. Việc
được công nhận giá trị bản thân giúp học sinh học tập hiệu
quả và duy trì cảm xúc tích cực lâu dài. Đây là minh chứng
cho vai trò không thể thiếu của môi trường giáo dục trong
việc nuôi dưỡng đam mê học tập.
c. Giải pháp 3:
Tạo môi
trường học tập
gắn liền trải
nghiệm và
thực tiễn
- Ai thực hiện?: Nhà trường, tổ chức giáo dục, cơ quan
chuyên môn
- Cách thực hiện:
Tổ chức các dự án học tập, hoạt động trải nghiệm
ngoài lớp học (thuyết trình, sáng tạo sản phẩm, tham
quan nghề nghiệp).
Kết hợp học kiến thức với giải quyết các vấn đề thực
tiễn (VD: bảo vệ môi trường, kinh tế học sinh,
STEM).
- Công cụ/phương pháp: Phương pháp học tập dựa trên dự
án (project-based learning), học tập theo năng lực
(competency-based learning).
- Bằng chứng: Hệ thống trường High Tech High (Mỹ) đã
thành công khi cho học sinh học thông qua dự án, sản phẩm
và tình huống thực tế. Nhờ đó, học sinh chủ động, sáng tạo
và duy trì được niềm say mê học tập. Đây là minh chứng rõ
ràng rằng một môi trường học giàu trải nghiệm sẽ đánh thức
động lực nội tại của người học.
III. KẾT BÀI - Khẳng định vấn đề: Việc giúp học sinh tìm lại động lực
học tập thực sự không chỉ là nhiệm vụ của riêng ai, mà là
một hành trình cần sự đồng hành giữa bản thân người học,
gia đình và toàn bộ hệ thống giáo dục.
- Liên hệ: Em tin rằng, mỗi học sinh – trong đó có em – đều
có thể tự thắp lên ngọn nến của riêng mình, để học không
chỉ vì điểm cao, mà còn vì một tương lai được dẫn lối bởi
đam mê và ánh sáng từ chính nội tâm.
- Thông điệp: Động lực thực sự không nằm trong điểm số,
mà nằm trong chính trái tim ham học hỏi và tinh thần không
ngừng lớn lên mỗi ngày.
Bài tham khảo

“Giáo dục không phải là việc đổ đầy một cái bình, mà là thắp lên một
ngọn lửa.” – William Butler Yeats. Câu nói ấy như ánh lửa soi rọi vào thực trạng
đáng lo ngại trong hành trình học tập của nhiều bạn học sinh hiện nay. Thay vì
được học trong sự hào hứng, say mê và khám phá, không ít bạn lại đang sống
trong cái bóng của áp lực thi cử, điểm số, thành tích. Các bạn mệt mỏi chạy theo
những con số vô cảm, dần đánh mất niềm vui và ý nghĩa thật sự của việc học.
Thành tích có thể mang lại cảm giác tự hào trong phút chốc, nhưng chỉ có động
lực nội tại mới giúp người học bền bỉ, vững vàng và trưởng thành từng ngày. Là
một học sinh lớp 9, em không khỏi trăn trở: Làm sao để mỗi bạn học sinh có thể
tìm lại được động lực học tập thật sự – một động lực không đến từ ép buộc mà
đến từ đam mê và ý thức cá nhân?
Động lực học tập thực sự không phải là tiếng roi thúc ép từ bên ngoài, mà
là tiếng gọi âm thầm từ nội tâm: đó là đam mê, sự tò mò với thế giới tri thức, là
ước mơ về một tương lai tự lập, hữu ích. Nó giống như ngọn gió ngầm thổi căng
cánh buồm ý chí, đưa con thuyền tri thức ra khơi mà không cần ai chống chèo
hộ. Khác với động lực đến từ kỳ vọng cha mẹ, điểm số hay phần thưởng vật
chất, động lực nội tại đem đến sự tự giác, niềm vui và cảm giác “được sống là
chính mình” trong mỗi tiết học.
Thế nhưng, không khó để nhận ra rằng có rất nhiều bạn đang đánh mất
ngọn lửa ấy. Các bạn học như một chiếc máy được lập trình, ngày đêm cặm cụi
ôn luyện nhưng chẳng rõ mình đang hướng về đâu. Theo khảo sát của ASEAN
Foundation (2022), hơn 50% học sinh Đông Nam Á xem việc học là gánh nặng
xuất phát từ áp lực điểm số và kỳ vọng từ gia đình. Khi mục tiêu học tập chỉ còn
là “trên trung bình” hay “đủ điểm đỗ”, các bạn dễ mỏi mệt, chán nản và thiếu
động lực tiến xa hơn.
Trong khi đó, một khi tìm lại được động lực thật sự, hành trình học tập sẽ
trở nên đầy ý nghĩa. Đối với mỗi cá nhân, động lực ấy như ngọn lửa nhỏ sưởi
ấm niềm tin, thôi thúc bước tiếp ngay cả trong những ngày mệt mỏi nhất. Học vì
muốn hiểu, muốn khám phá, muốn lớn lên – chứ không còn vì bị thúc ép. Với
gia đình và nhà trường, đó là tiền đề để xây dựng một môi trường giáo dục tích
cực – nơi điểm số không còn là thước đo duy nhất, mà sự tiến bộ của từng bạn
học sinh mới là điều được trân trọng. Và với xã hội, việc học bằng cả trái tim là
nền móng vững chắc để đào tạo những thế hệ công dân chủ động, sáng tạo,
không ngại đổi thay – những người sẽ thắp lên tương lai bằng chính ngọn lửa
trong lòng mình.
Tuy vậy, cũng có người cho rằng áp lực điểm số là động lực tốt để thúc
đẩy học sinh cố gắng. Nhưng theo em, áp lực chỉ như một ngọn lửa thiêu đốt
tạm thời – nó có thể khiến người ta tiến về phía trước, nhưng cũng dễ dàng thiêu

rụi niềm vui, sức khỏe và sự sáng tạo. Chỉ khi học vì chính mình, các bạn mới
đủ kiên trì đi đường dài trong hành trình học vấn.
Vậy làm sao để các bạn học sinh hôm nay có thể tìm lại ngọn lửa học tập
ấy? Trước hết, chính mỗi bạn cần học cách xác định mục tiêu học tập gắn với sở
thích và ước mơ cá nhân. Thay vì chỉ học để thi, hãy học để trưởng thành. Các
bạn có thể viết kế hoạch học tập, dùng sơ đồ tư duy, lập “bản đồ ước mơ” – nơi
từng kiến thức nhỏ đều là viên gạch xây nên tương lai của chính mình. Hãy biến
những con chữ khô khan thành cuộc trò chuyện giữa bản thân và thế giới. Bill
Gates – nhà sáng lập Microsoft – từng rời Đại học Harvard để theo đuổi đam mê
lập trình. Dù không sở hữu tấm bằng danh giá, ông vẫn trở thành biểu tượng
toàn cầu về sáng tạo và thành công. Điều này cho thấy: khi có định hướng rõ
ràng và động lực xuất phát từ bên trong, con người có thể tiến xa hơn bất kỳ hệ
thống điểm số nào.
Thứ hai, gia đình và giáo viên cần đóng vai trò như những người truyền
lửa, chứ không phải những chiếc đồng hồ điểm giờ áp lực. Nghiên cứu của
PERTS (Đại học Stanford, 2020) cho thấy: khi học sinh cảm thấy được cha mẹ
và giáo viên tin tưởng, động lực nội tại sẽ tăng mạnh. Một ánh nhìn thấu hiểu,
một lời động viên đúng lúc có thể đánh thức cả một tâm hồn đang lặng im giữa
lớp học đông người
Cuối cùng, môi trường học tập cũng cần được thiết kế theo hướng sáng
tạo, gắn với trải nghiệm thực tiễn. Hệ thống trường High Tech High (Mỹ) đã
chứng minh điều đó khi áp dụng phương pháp học tập dựa trên dự án. Tại đây,
học sinh không học vì điểm, mà học để giải quyết vấn đề thật trong đời sống, tạo
ra sản phẩm thật bằng chính sự sáng tạo của mình. Khi được sống trong môi
trường học như thế, các bạn học sinh không chỉ học tốt hơn, mà còn “thích học”
hơn mỗi ngày.
Việc tìm lại động lực học tập thực sự không phải là việc ngày một ngày
hai, mà là cả một hành trình nuôi dưỡng bằng tình yêu thương, sự thấu hiểu và
sáng tạo từ mọi phía: chính các bạn học sinh, gia đình, thầy cô và xã hội. Khi
ngọn lửa ấy được thắp lên, việc học sẽ không còn là gánh nặng, mà là hành trình
tự do, thú vị và đầy cảm hứng. Em tin rằng, mỗi học sinh – trong đó có em – đều
có thể tự thắp lên ngọn nến của riêng mình, để học không chỉ vì điểm cao, mà
còn vì một tương lai được dẫn lối bởi đam mê và ánh sáng từ chính nội tâm.
Đúng như Eleanor Roosevelt đã từng nói: “Thắp lên một ngọn nến thì tốt hơn là
ngồi nguyền rủa bóng tối.”

Đề 2: Thế giới hôm nay thay đổi từng phút, và những ai thiếu khả
năng tự học sẽ dần bị bỏ lại phía sau. Tự học không chỉ là một kỹ năng, mà
còn là nền tảng cốt lõi để mỗi người chủ động làm chủ tương lai của mình.
Hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về cách rèn luyện kỹ năng
tự học trong cuộc sống hiện đại.
Dàn ý
I. MỞ BÀI - Dẫn dắt: “Tôi biết rằng tôi không biết gì cả.” Lời thừa
nhận giản dị mà sâu xa ấy của Socrates như ngọn đèn soi
đường cho nhân loại, nhắc nhở chúng ta về giới hạn của tri
thức cá nhân và sự vô hạn của kho tàng kiến thức nhân loại.
- Nêu vấn đề và tầm quan trọng của vấn đề: Trong thế giới
hiện đại, nơi nhịp sống, dòng thông tin và tri thức thay đổi
từng giờ, nhận thức ấy càng trở nên thiết yếu hơn bao giờ
hết. Để không bị bỏ lại phía sau, mỗi người không thể trông
chờ vào tri thức sẵn có mà phải không ngừng tự học, tự đổi
mới bản thân, chủ động kiến tạo tương lai.
II. THÂN
BÀI
1. Giải thích
vấn đề
- Tự học là quá trình tự mình tìm hiểu, khám phá và lĩnh hội
tri thức mà không (hoặc ít) phụ thuộc vào người khác. Có thể
hiểu đơn giản, tự học là học cách học, học mọi lúc, mọi nơi,
học suốt đời.
- “Rèn luyện kỹ năng tự học” chính là việc hình thành thói
quen và phương pháp học hiệu quả, chủ động, lâu dài.
2. Phân tích
vấn đề
a. Biểu hiện của việc rèn luyện kỹ năng tự học
- Biểu hiện tích cực:
Nhiều học sinh chủ động tìm kiếm tài liệu
ngoài sách giáo khoa, học qua internet,
video, đọc sách tham khảo, chủ động hỏi
han thầy cô, bạn bè.
Xu hướng học suốt đời (Lifelong learning)
đang được đề cao, nhiều người trưởng
thành vẫn không ngừng học qua các khóa
học trực tuyến (MOOCs), đọc sách, tự nâng
cao trình độ.
- Biểu hiện tiêu cực:
Một bộ phận học sinh vẫn phụ thuộc hoàn
toàn vào giáo viên, không chủ động ôn tập,

không tìm hiểu thêm ngoài giờ học.
Nhiều người trẻ thụ động, chờ “cầm tay chỉ
việc”, khi gặp vấn đề mới lại hoang mang,
lo lắng, không biết tự giải quyết.
Không ít người trưởng thành dừng việc học
sau khi tốt nghiệp, kiến thức lạc hậu, kỹ
năng chậm thích nghi với công việc.
b. Ý nghĩa/ lợi ích của việc rèn luyện kỹ năng tự học
- Đối với cá nhân:
Tăng sự chủ động, tư duy phản biện và khả năng giải
quyết vấn đề.
Giúp nâng cao năng lực tự học suốt đời – một yêu cầu
của thời đại 4.0.
- Đối với nhà trường/gia đình: Giảm sự lệ thuộc vào thầy
cô, cha mẹ; học sinh biết tự chịu trách nhiệm với kết quả học
tập.
- Đối với xã hội: Tạo nên nguồn nhân lực năng động, sáng
tạo, dễ thích nghi với sự thay đổi của thế giới.
3. Ý kiến trái
chiều và phản
biện
- Ý kiến trái chiều: Có ý kiến cho rằng học sinh cần thầy cô
hướng dẫn chứ không thể tự học hoàn toàn.
- Phản biện: Tự học không đồng nghĩa với học một mình mà
là chủ động tiếp cận, khai thác tri thức dưới sự định hướng
của người dạy.
4. Giải pháp
a. Giải pháp
1: Cá nhân
cần xây dựng
kế hoạch học
tập rõ ràng
- Ai thực hiện? Học sinh, sinh viên, người lao động.
- Cách thực hiện: Lập kế hoạch tuần/tháng, chia nhỏ mục
tiêu học tập cụ thể, đo lường được.
- Công cụ: Sổ tay, ứng dụng quản lý thời gian (Notion,
Google Calendar…).
- Lí giải: Việc có kế hoạch giúp học sinh không bị mất
phương hướng, tránh học theo cảm hứng.
- Bằng chứng: Theo nghiên cứu của Đại học Harvard
(2019), những người có kế hoạch học tập cụ thể có hiệu suất
cao hơn 30% so với người không lập kế hoạch. Kế hoạch
giúp người học định hướng rõ ràng, tránh bị xao nhãng hay
lệch mục tiêu. Điều này cho thấy xây dựng lộ trình học là
bước đầu tiên để hình thành kỹ năng tự chủ trong tri thức.

b. Giải pháp
2: Ứng dụng
công nghệ vào
quá trình tự
học
- Ai thực hiện? Người học hiện đại, đặc biệt là giới trẻ.
- Cách thực hiện: Tận dụng nền tảng học trực tuyến (Khan
Academy, Coursera, YouTube...), tra cứu thông tin khoa học
trên Google Scholar.
- Công cụ: Smartphone, máy tính, kết nối Internet.
- Lí giải: Công nghệ giúp học mọi lúc, mọi nơi, truy cập tri
thức toàn cầu.
- Bằng chứng: Báo cáo của UNESCO năm 2022 cho thấy
hơn 1,2 tỷ người trên thế giới đã tiếp cận giáo dục thông qua
nền tảng trực tuyến trong đại dịch COVID-19. Việc học trực
tuyến giúp người học không bị gián đoạn kiến thức dù trong
hoàn cảnh khó khăn. Điều đó chứng minh rằng công nghệ là
cánh cửa mở ra tự học không giới hạn.
c. Giải pháp
3: Nhà trường
và gia đình
tạo môi
trường
khuyến khích
tự học
- Ai thực hiện: Gia đình, nhà trường.
- Cách thực hiện:
Gia đình khuyến khích con cái đọc sách, tìm
tòi tri thức mới, tạo môi trường học tập lành
mạnh.
Nhà trường đổi mới phương pháp dạy học,
khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, trình
bày ý kiến, thực hiện các dự án tự nghiên
cứu.
- Công cụ: Tủ sách gia đình, thư viện xanh, câu
lạc bộ học tập, nhóm thảo luận online.
- Lí giải: Khi có môi trường và động lực, thói
quen tự học sẽ hình thành và phát triển mạnh
mẽ, lan tỏa trong cộng đồng học sinh.
- Bằng chứng: Mô hình “Thư viện xanh” tại
Trường THCS Lê Quý Đôn, Đà Nẵng. Thư viện
được xây dựng ngoài trời, học sinh tự lựa chọn
sách, tự chia sẻ kiến thức; tỉ lệ học sinh tự đọc
sách ngoài chương trình học tăng lên rõ rệt
(nguồn: Báo Đà Nẵng – Xây dựng thư viện xanh
tại trường THCS Lê Quý Đôn). Môi trường học tập
mở, năng động là đòn bẩy quan trọng giúp học
sinh chủ động hình thành kỹ năng tự học.
III. KẾT BÀI - Khẳng định lại: Tự học là chìa khóa để thích nghi, tiến xa
trong một thế giới không ngừng biến động.
- Liên hệ bản thân: Là học sinh, em sẽ bắt đầu từ những

việc nhỏ: tự đọc sách ngoài chương trình, tìm hiểu thêm về
điều mình thích, học từ lỗi sai của mình.
- Thông điệp: Học sinh ngày nay hãy bắt đầu từ việc tự học
mỗi ngày – đó là cách thiết thực nhất để làm chủ tương lai.
Bài tham khảo
“Tôi biết rằng tôi không biết gì cả.” Lời thừa nhận giản dị mà sâu xa ấy
của Socrates như ngọn đèn soi đường cho nhân loại, nhắc nhở chúng ta về giới
hạn của tri thức cá nhân và sự vô hạn của kho tàng kiến thức nhân loại. Trong
thế giới hiện đại, nơi nhịp sống, dòng thông tin và tri thức thay đổi từng giờ,
nhận thức ấy càng trở nên thiết yếu hơn bao giờ hết. Để không bị bỏ lại phía sau,
mỗi người không thể trông chờ vào tri thức sẵn có mà phải không ngừng tự học,
tự đổi mới bản thân, chủ động kiến tạo tương lai.
Tự học là quá trình người học chủ động tìm kiếm, khám phá, tiếp nhận và
tích lũy tri thức mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Có thể hiểu đơn
giản, đó là học cách học – học mọi lúc, mọi nơi và suốt đời. Việc “rèn luyện kỹ
năng tự học” không chỉ dừng lại ở hành động học tập độc lập, mà là cả một hành
trình xây dựng phương pháp, hình thành thói quen, nuôi dưỡng tinh thần học hỏi
và rèn giũa ý chí bền bỉ. Giống như việc leo núi mà không có người dẫn đường,
người tự học phải là người tự thắp đuốc cho mình và bền bỉ bước đi trong hành
trình tìm kiếm tri thức.
Hiện thực cuộc sống hôm nay đã và đang chứng minh tầm quan trọng
không thể phủ nhận của tự học. Không khó để bắt gặp hình ảnh những học sinh
chủ động tra cứu tài liệu ngoài sách giáo khoa, say mê nghiên cứu khoa học,
miệt mài tham gia các khóa học trực tuyến để làm giàu vốn hiểu biết. Nhiều
người trưởng thành cũng không ngừng làm mới bản thân qua các khóa học
MOOC, không chấp nhận tụt lại phía sau giữa dòng chảy tri thức của thời đại số.
Câu chuyện của Nguyễn Hà Đông – lập trình viên tự học, sáng tạo nên trò chơi
Flappy Bird nổi tiếng thế giới – là minh chứng thuyết phục: Anh đã tự học lập
trình qua sách nước ngoài từ khi còn nhỏ, miệt mài khám phá thế giới công nghệ
và gặt hái thành công lớn (nguồn: VnExpress). Thế nhưng, bên cạnh đó vẫn còn
không ít bạn trẻ chỉ học để đối phó, ngại tìm tòi, dễ dàng hài lòng với kiến thức
sách vở và phụ thuộc hoàn toàn vào thầy cô. Không ít người trưởng thành cũng
bỏ quên việc học sau khi rời trường, dẫn tới kỹ năng lỗi thời, khó thích nghi với
thị trường lao động luôn biến động.
Tự học không chỉ mang lại tri thức, mà còn trao cho con người một tinh
thần mạnh mẽ để đối diện với những thách thức của thời đại. Đối với cá nhân,
đó là quá trình rèn luyện tư duy độc lập, khả năng phản biện, và tính chủ động –
những phẩm chất không thể thiếu trong xã hội hiện đại. Người biết tự học cũng
là người biết chịu trách nhiệm cho hành trình của mình. Đối với gia đình và nhà

trường, việc học sinh có khả năng tự học giúp giảm bớt gánh nặng kèm cặp,
hướng tới sự phát triển toàn diện. Và ở cấp độ rộng hơn, xã hội sẽ được hưởng
lợi từ một thế hệ công dân biết chủ động cập nhật, sáng tạo và thích nghi –
những người không chờ cơ hội đến, mà tự tạo cơ hội cho mình.
Tất nhiên, có người cho rằng học sinh còn nhỏ thì cần sự kèm cặp sát sao,
không thể tự học được. Nhưng cần hiểu rằng tự học không đồng nghĩa với cô
lập. Đó là quá trình học tập chủ động, trong đó người học là trung tâm và thầy
cô là người định hướng. Sự chủ động ấy mới chính là bước khởi đầu để mỗi học
sinh trở thành người học suốt đời – điều mà xã hội hiện đại luôn cần.
Để rèn luyện kỹ năng tự học, điều đầu tiên mỗi người cần làm là biết lập
kế hoạch học tập rõ ràng và hợp lý. Việc chia nhỏ mục tiêu, xác định lộ trình
theo tuần hoặc tháng sẽ giúp người học có định hướng cụ thể, tránh rơi vào trạng
thái mông lung. Các công cụ như sổ tay học tập, Google Calendar hay ứng dụng
Notion là trợ thủ đắc lực để quản lý thời gian. Theo nghiên cứu của Đại học
Harvard năm 2019, những người có kế hoạch học tập cụ thể đạt hiệu suất cao
hơn 30% so với nhóm không có kế hoạch. Điều đó cho thấy: một kế hoạch rõ
ràng chính là bàn đạp đầu tiên để hình thành thói quen học tập tự chủ.
Bên cạnh đó, công nghệ hiện đại chính là chiếc chìa khóa mở rộng cánh
cửa tri thức cho người học ngày nay. Nhờ sự hỗ trợ của Internet và thiết bị thông
minh, chúng ta có thể học mọi lúc, mọi nơi – từ các nền tảng như YouTube,
Coursera đến Google Scholar hay ChatGPT. Theo báo cáo của UNESCO năm
2022, hơn 1,2 tỷ người đã tiếp cận giáo dục thông qua nền tảng trực tuyến trong
thời gian đại dịch COVID-19. Việc học không bị gián đoạn nhờ công nghệ chính
là minh chứng sống động cho vai trò không thể thay thế của nó trong hành trình
tự học.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể tự học hiệu quả nếu thiếu môi
trường phù hợp. Gia đình hãy khuyến khích con cái đọc sách, tò mò, khám phá
thế giới xung quanh; nhà trường cần đổi mới phương pháp giảng dạy, khơi dậy
tinh thần chủ động, đặt câu hỏi, nghiên cứu khoa học cho học sinh. Tại Trường
THCS Lê Quý Đôn (Đà Nẵng), mô hình “Thư viện xanh” đã được triển khai:
thư viện mở giữa sân trường, học sinh tự lựa chọn sách, tự chia sẻ kiến thức, nhờ
đó tỷ lệ học sinh tự đọc ngoài chương trình học tăng lên rõ rệt (nguồn: Báo Đà
Nẵng). Môi trường học tập mở như vậy sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ thúc đẩy kỹ năng
tự học phát triển.
Nhà bác học Albert Einstein từng nói: “Sự phát triển trí tuệ nên bắt đầu từ
khi sinh ra và chỉ kết thúc khi chết.” Từ nhận thức ấy, em hiểu rằng tự học
không chỉ giúp bản thân làm chủ kiến thức hôm nay mà còn mở rộng tương lai,
rèn luyện bản lĩnh để thích nghi và vượt lên giữa dòng chảy biến đổi không
ngừng của cuộc sống hiện đại. Hãy tự học ngay từ hôm nay, vì đó là con đường

duy nhất để không bị tụt lại phía sau, là hành trình vững chắc nhất để mỗi người
tự tin khẳng định mình trong thế giới chuyển động từng ngày.

Đề 3: Không ít người trẻ đã từng bỏ lỡ những cơ hội quý giá chỉ vì thói
quen trì hoãn. Điều đáng buồn hơn cả là thói quen ấy âm thầm giết chết
ước mơ và tinh thần cầu tiến của mỗi người. Hãy viết bài văn nghị luận
(khoảng 400 chữ) bàn về cách vượt qua thói quen trì hoãn trong học tập và
cuộc sống.
Dàn ý
I. MỞ BÀI - Dẫn dắt vấn đề: “Bạn có thể trì hoãn, nhưng thời gian thì
không.” – lời cảnh tỉnh ngắn gọn nhưng thấm thía của
Benjamin Franklin đã chạm đến nỗi đau thầm lặng của biết
bao người trẻ.
- Nêu vấn đề nghị luận: Trong dòng chảy gấp gáp của cuộc
sống, không ít người tự đánh mất cơ hội quý giá chỉ vì nuông
chiều thói quen trì hoãn. Ngỡ như vô hại, nhưng trì hoãn lại
là liều thuốc ngủ ngọt ngào, ru mơ ước và ý chí vào quên
lãng.
- Nêu tầm quan trọng của vấn đề: Chính vì thế, vượt qua
thói quen trì hoãn không chỉ là một lựa chọn, mà là bước đi
tất yếu nếu mỗi người muốn vươn tới trưởng thành và thành
công thực sự.
II. THÂN
BÀI
1. Giải thích
vấn đề
- Trì hoãn: là hành vi liên tục chần chừ, lười biếng, hoặc
tránh né không bắt đầu hay hoàn thành công việc dù biết nó
quan trọng và cấp thiết. Cách hiểu đơn giản hơn: Trì hoãn
chính là “để mai tính”, là việc luôn nói “để lát nữa làm”
nhưng rồi không bao giờ bắt tay vào.
2. Phân tích
vấn đề
a. Thực trạng/ biểu hiện:
- Trong học tập: Học sinh, sinh viên để bài tập, ôn thi đến
sát “giờ G” mới bắt đầu, chạy đua với thời gian trong sự mệt
mỏi, chán nản; hứa hẹn sẽ bắt đầu “ngày mai”, rồi ngày mai
lại trôi qua trong vô định.
- Trong cuộc sống: Nhiều bạn trẻ chậm trễ trong việc quyết
định học kỹ năng mới, trì hoãn thực hiện kế hoạch cá nhân,
đánh mất cơ hội nghề nghiệp hoặc bỏ lỡ những khoảnh khắc
ý nghĩa với gia đình, bạn bè.
b. Nguyên nhân
- Chủ quan:
Thiếu động lực, mục tiêu rõ ràng.
Sợ thất bại, sợ áp lực, tâm lý hoàn hảo (muốn mọi thứ

phải thật hoàn hảo mới bắt đầu).
Tâm lý thoải mái, thỏa mãn với hiện tại, chưa thực sự
nhận thức được tác hại lâu dài.
- Khách quan:
Môi trường học tập, làm việc thiếu động lực, không
tạo sức ép cần thiết.
Ảnh hưởng của mạng xã hội, các yếu tố giải trí dễ gây
xao nhãng.
Gia đình, nhà trường thiếu giám sát, định hướng.
c. Vì sao cần giải quyết vấn đề?
- Đối với cá nhân: Trì hoãn giết chết ước mơ, đánh mất cơ
hội, tạo thói quen tự giới hạn bản thân, lâu dần dẫn đến mặc
cảm, thất vọng, tự ti.
- Đối với gia đình, nhà trường: Một học sinh trì hoãn kéo
tụt thành tích lớp, tạo môi trường học tập kém năng động,
gây lo lắng cho phụ huynh, thầy cô.
- Đối với xã hội: Cả một thế hệ dễ rơi vào “bệnh trì hoãn”,
xã hội chậm đổi mới, thiếu nguồn nhân lực sáng tạo, mất
động lực phát triển.
3. Ý kiến trái
chiều và phản
biện
- Ý kiến trái chiều: Có người cho rằng trì hoãn đôi khi giúp
thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng, hoặc cho ta thời gian suy
nghĩ chín chắn hơn.
- Phản biện: Tuy nhiên, “nghỉ ngơi có ý thức” khác hoàn
toàn “trì hoãn vô thức”. Trì hoãn kéo dài gây tích tụ áp lực,
khiến công việc càng thêm trì trệ, tâm trạng mệt mỏi và dễ
sinh ra thói quen trốn tránh trách nhiệm.
4. Giải pháp
a. Giải pháp
1: Rèn luyện
ý chí và kỹ
năng quản lý
thời gian
(trọng tâm)
- Ai thực hiện: Bản thân mỗi người
- Cách thực hiện:
Xác định rõ mục tiêu ngắn hạn và dài hạn; chia nhỏ
công việc, ưu tiên việc quan trọng.
Áp dụng nguyên tắc “Pomodoro” (làm việc tập trung
trong 25 phút, nghỉ 5 phút), ghi chú nhắc nhở hằng
ngày.
Đặt ra các mốc thời gian cụ thể, tự thưởng khi hoàn
thành nhiệm vụ đúng hạn.
- Công cụ/phương pháp:
Sử dụng ứng dụng quản lý thời gian (Todoist, Google

Calendar, Trello...).
Viết nhật ký theo dõi tiến độ, đánh giá lại mỗi tuần.
- Lí giải: Việc luyện tập ý chí kết hợp quản lý thời gian khoa
học giúp phá vỡ vòng lặp trì hoãn, tạo cảm giác thành tựu,
nuôi dưỡng động lực bền vững.
- Bằng chứng:
Theo giáo sư tâm lý học Piers Steel (Đại học Calgary,
Canada), việc áp dụng kỹ thuật chia nhỏ mục tiêu giúp giảm
rõ rệt tình trạng trì hoãn ở sinh viên. Trong nghiên cứu công
bố trên tạp chí “Psychological Bulletin” (2007), nhóm sinh
viên thực hiện kế hoạch từng bước có tỉ lệ hoàn thành nhiệm
vụ đúng hạn cao hơn 50% so với nhóm không áp dụng. Điều
này chứng minh sức mạnh của quản lý thời gian và tự giám
sát bản thân trong việc vượt qua trì hoãn.
b. Giải pháp 2
Gia đình &
Nhà trường
Ai thực hiện: Gia đình và nhà trường.
Cách thực hiện:
Cha mẹ, thầy cô hướng dẫn kỹ năng quản lý thời gian và xây
dựng thói quen tốt ngay từ sớm (lên lịch học, chia nhỏ mục
tiêu, nhắc nhở sát sao).
Nhà trường tổ chức CLB kỹ năng sống, hội thảo về quản lý
thời gian, định kỳ kiểm tra tiến độ học tập.
Công cụ / phương pháp:
Sử dụng sổ tay, app nhắc nhở (Google Calendar, Trello…).
Tổ chức “Workshops” kỹ năng tại trường, bố trí giáo viên cố
vấn theo kèm sát học sinh.
Lí giải:
Sự đồng hành sẽ tạo ra lợi thế “giám sát tích cực”, giúp học
sinh hình thành thói quen tự giác, tránh sa vào trì hoãn.
Bằng chứng: Nghiên cứu trên 237 sinh viên Trường Đại học
Kinh tế TP.HCM (UEH) năm 2020 cho thấy yếu tố gia đình,
nhà trường, đặc biệt mức độ “ít tận tâm, stress, bốc đồng” tác
động mạnh nhất đến trì hoãn học tập. Kết quả mô hình hồi
quy cho thấy ba yếu tố “ít tận tâm” (thiếu sát sao), “stress” và
“bốc đồng” có ảnh hưởng mạnh nhất đến thói quen trì hoãn.
Điều này chứng tỏ môi trường giáo dục (gia đình, nhà
trường) có vai trò chìa khóa; nếu được đồng hành và hỗ trợ
đúng cách, học sinh/sinh viên sẽ giảm trì hoãn đáng kể.
c. Giải pháp
3:
- Ai thực hiện: Cộng đồng học tập, các tổ chức CLB, bạn bè
cùng học.

(Môi trường
nhóm học)
- Cách thực hiện:
Thành lập các nhóm học tập, nhóm ôn luyện theo nhóm nhỏ
(3–5 người), cam kết học tập chung và tương trợ nhau.
Nhà trường hỗ trợ hình thức “peer mentoring”: nhóm có sinh
viên có kỷ luật làm hạt nhân giúp nhóm khác.
- Công cụ / phương pháp:
Sử dụng app chia sẻ tiến độ (như Slack, Zalo nhóm), có lịch
học chung, kiểm tra chéo giữa bạn bè.
- Lí giải:
“Ảnh hưởng ngang hàng” tích cực sẽ tạo áp lực tốt, khiến
từng cá nhân không muốn bị tụt lại phía sau, từ đó giảm trì
hoãn.
- Bằng chứng: Giới thiệu bằng chứng: Nghiên cứu khảo sát
535 sinh viên tại Hà Nội (2021) cho thấy ảnh hưởng ngang
hàng (peer influence) có tác động thuận chiều đến trì hoãn
học tập Kết quả hồi quy xác định: bạn bè trì hoãn -> cá nhân
dễ trì hoãn hơn; ngược lại, bạn bè chăm chỉ sẽ thúc đẩy bản
thân tích cực hơn. Điều này nhấn mạnh giá trị của nhóm hỗ
trợ và kiểm soát lẫn nhau; môi trường tập thể tốt sẽ là
“phanh” hiệu quả của thói quen trì hoãn.
III. KẾT BÀI - Khẳng định: “Chẳng ai có thể quay ngược thời gian để bắt
đầu lại, nhưng ai cũng có thể bắt đầu từ hôm nay để tạo ra
một kết thúc mới.” – Carl Bard.
- Liên hệ: Em từng nhiều lần trì hoãn và đánh mất cơ hội,
nhưng cũng từ đó học cách hành động sớm hơn, rõ ràng hơn
để thay đổi chính mình. Trải nghiệm ấy khiến em hiểu rằng:
trì hoãn không chỉ làm chậm bước chân, mà còn bào mòn cả
ước mơ.
- Thông điệp: Vậy nên, đừng chờ đợi. Hãy bắt đầu ngay
hôm nay, bằng những hành động nhỏ nhưng kiên định, để
đến gần hơn với phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình.
Bài tham khảo
“Bạn có thể trì hoãn, nhưng thời gian thì không.” – lời cảnh tỉnh ngắn gọn
nhưng thấm thía của Benjamin Franklin đã chạm đến nỗi đau thầm lặng của biết
bao người trẻ. Trong dòng chảy gấp gáp của cuộc sống, không ít người tự đánh
mất cơ hội quý giá chỉ vì nuông chiều thói quen trì hoãn. Ngỡ như vô hại, nhưng
trì hoãn lại là liều thuốc ngủ ngọt ngào, ru mơ ước và ý chí vào quên lãng. Chính

vì thế, vượt qua thói quen trì hoãn không chỉ là một lựa chọn, mà là bước đi tất
yếu nếu mỗi người muốn vươn tới trưởng thành và thành công thực sự.
Trì hoãn, xét về nghĩa đen, là sự chần chừ, lưỡng lự trước một công việc
cần phải hoàn thành. Đó là việc kéo dài thời gian bắt đầu hoặc kết thúc một
nhiệm vụ, dù bản thân nhận thức rõ ràng về hệ lụy tiêu cực. Những từ như “chần
chừ”, “do dự”, “câu giờ” hay “lưỡng lự” đều là các biểu hiện của trạng thái này.
Tuy nhiên, bản chất của trì hoãn không đơn giản chỉ là lười biếng hay thụ động,
mà là sự đấu tranh âm thầm giữa khát vọng tiến bộ và nỗi sợ thất bại, sự hấp dẫn
của những thú vui tạm thời và sự né tránh trước áp lực thành công.
Thực tế, thói quen trì hoãn đã và đang trở thành một “căn bệnh” phổ biến
trong học đường cũng như đời sống. Ở trường học, rất nhiều bạn học sinh, sinh
viên có thói quen để bài tập, ôn thi đến sát hạn mới cuống cuồng hoàn thành, tự
trấn an mình bằng lời hứa “ngày mai sẽ bắt đầu”, để rồi ngày mai ấy mãi mãi
chẳng đến. Trong cuộc sống, không ít bạn trẻ bỏ lỡ những cơ hội học kỹ năng
mới, ngại ngần khởi động dự án cá nhân hay trì hoãn việc bày tỏ lòng biết ơn
với người thân, để rồi khi thời gian trôi qua, họ chỉ còn lại nuối tiếc và hụt hẫng.
Dù đôi khi, sự trì hoãn mang lại thời gian để cân nhắc thấu đáo, song đó chỉ là
ngoại lệ hiếm hoi; đa phần, trì hoãn chỉ kéo ta ra xa khỏi mục tiêu và lý tưởng
sống.
Vậy điều gì đã khiến trì hoãn bám rễ sâu vào tâm hồn người trẻ? Nguyên
nhân đầu tiên xuất phát từ bên trong mỗi người: thiếu động lực, không xác lập
mục tiêu rõ ràng, sợ thất bại hoặc đơn giản là say mê với những tiện nghi nhất
thời, để rồi tự nhủ “còn nhiều thời gian”. Ngoài ra, môi trường học tập và làm
việc thiếu áp lực, sự xao nhãng do công nghệ, mạng xã hội, và việc gia đình –
nhà trường thiếu sát sao, định hướng cũng góp phần khiến thói quen trì hoãn
ngày một nặng nề hơn.
Nếu không chủ động thay đổi, hậu quả mà trì hoãn để lại là vô cùng
nghiêm trọng. Đối với mỗi cá nhân, trì hoãn chính là “kẻ trộm” âm thầm cướp
mất ước mơ, cơ hội, khiến bản thân rơi vào trạng thái tự ti, mặc cảm và dần đánh
mất động lực vươn lên. Trong môi trường giáo dục, thói quen này làm kéo tụt
thành tích học tập của cả lớp, gây lo lắng, áp lực cho thầy cô, cha mẹ. Và trên
bình diện xã hội, một thế hệ trẻ ngập ngụa trong trì hoãn là tín hiệu đáng lo ngại
cho nguồn nhân lực sáng tạo, năng động, kéo chậm bánh xe đổi mới của cả cộng
đồng.
Tất nhiên, cũng có người cho rằng, trì hoãn đôi khi giúp ta tránh khỏi sự
hấp tấp, tạo điều kiện suy nghĩ thấu đáo hơn. Song, “nghỉ ngơi có ý thức” và “trì
hoãn vô thức” hoàn toàn khác biệt. Thói quen trì hoãn kéo dài không những

khiến công việc dồn ứ, áp lực tăng lên mà còn làm tâm trạng rơi vào vòng luẩn
quẩn của lo âu, thất vọng.
Để vượt qua thói quen trì hoãn, trước tiên, mỗi người cần rèn luyện ý chí
và kỹ năng quản lý thời gian khoa học. Việc xác định mục tiêu rõ ràng, chia nhỏ
nhiệm vụ, ưu tiên việc quan trọng và tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành
công việc đúng hạn sẽ giúp phá vỡ vòng lặp tiêu cực của trì hoãn. Kỹ thuật
Pomodoro – làm việc tập trung trong 25 phút, nghỉ 5 phút – cùng các ứng dụng
như Google Calendar, Todoist, Trello… sẽ là trợ thủ đắc lực cho quá trình này.
Bằng chứng là, theo giáo sư tâm lý học Piers Steel (Đại học Calgary, Canada),
nhóm sinh viên áp dụng phương pháp chia nhỏ mục tiêu có tỷ lệ hoàn thành
nhiệm vụ đúng hạn cao hơn 50% so với nhóm còn lại (Nguồn: Psychological
Bulletin, 2007). Kết quả này chứng minh rằng kỹ năng quản lý thời gian và tự
giám sát đóng vai trò quyết định trong việc khắc phục trì hoãn.
Bên cạnh nỗ lực cá nhân, sự đồng hành của gia đình và nhà trường cũng
giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành thói quen tốt ở học sinh. Việc cha mẹ,
thầy cô chủ động hướng dẫn con em lập kế hoạch, chia nhỏ mục tiêu, tạo không
gian để chia sẻ và động viên sẽ giúp các bạn tránh được áp lực và bối rối khi
phải đối diện với công việc lớn. Một nghiên cứu trên 237 sinh viên Đại học
Kinh tế TP.HCM (2020) chỉ ra rằng mức độ “ít tận tâm, stress, bốc đồng” –
những yếu tố thuộc về môi trường gia đình, nhà trường – có tác động mạnh nhất
đến thói quen trì hoãn. Kết quả hồi quy xác nhận, nếu gia đình và nhà trường sát
sao, quan tâm đúng mực thì tình trạng trì hoãn sẽ giảm rõ rệt (Nguồn: Nghiên
cứu UEH 2020). Điều này cho thấy, đồng hành và định hướng đúng cách là liều
“vắc xin” quan trọng giúp các bạn trẻ chiến thắng sự trì hoãn.
Ngoài ra, môi trường học tập nhóm, ảnh hưởng tích cực từ bạn bè cũng
góp phần giảm thiểu thói quen trì hoãn. Khi mỗi cá nhân là một mắt xích trong
tập thể, họ sẽ có động lực để hoàn thành nhiệm vụ, tránh bị tụt lại phía sau.
Khảo sát 535 sinh viên tại Hà Nội (2021) cho thấy, “ảnh hưởng ngang hàng” có
tác động mạnh đến thói quen trì hoãn: nếu bạn bè cùng nỗ lực, cá nhân sẽ chăm
chỉ hơn; ngược lại, bạn bè trì hoãn cũng dễ lây lan thói xấu này. Kết quả hồi quy
xác định: nhóm bạn tích cực sẽ kéo nhau tiến bộ, môi trường nhóm học tập tốt là
“phanh hãm” hiệu quả của trì hoãn (Nguồn: Nghiên cứu Hà Nội 2021). Đây là
minh chứng rõ nét về sức mạnh của tập thể và ảnh hưởng môi trường lên hành vi
mỗi người.
“Chẳng ai có thể quay ngược thời gian để bắt đầu lại, nhưng ai cũng có
thể bắt đầu từ hôm nay để tạo ra một kết thúc mới.” – Carl Bard. Em từng nhiều
lần trì hoãn và đánh mất cơ hội, nhưng cũng từ đó học cách hành động sớm hơn,
rõ ràng hơn để thay đổi chính mình. Trải nghiệm ấy khiến em hiểu rằng: trì hoãn
không chỉ làm chậm bước chân, mà còn bào mòn cả ước mơ. Vậy nên, đừng chờ

đợi. Hãy bắt đầu ngay hôm nay, bằng những hành động nhỏ nhưng kiên định, để
đến gần hơn với phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình.

Đề 4: Sự phát triển không đồng đều giữa các môn học đang tạo ra những
khoảng trống tri thức nguy hiểm cho nhiều học sinh. Một nền tảng kiến
thức vững chắc cần được xây dựng từ sự học hỏi toàn diện, không thiên
lệch. Hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) để trả lời câu hỏi: Làm
thế nào để học sinh học tập cân đối và phát triển toàn diện?
Dàn ý
I. MỞ BÀI “Học từ hôm qua, sống cho hôm nay, hy vọng vào ngày
mai.” – Albert Einstein. Câu nói ấy gợi mở một hành trình
học tập đúng đắn: vừa kế thừa tri thức quá khứ, vừa nỗ lực ở
hiện tại và không ngừng mở rộng hiểu biết để bước vào
tương lai. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít học sinh lại
đang đi ngược hướng – chỉ chú trọng vài môn thi cử, bỏ bê
những lĩnh vực khác. Chính sự thiên lệch ấy khiến tri thức
trở nên méo mó, tạo ra khoảng trống nguy hiểm trong quá
trình phát triển bản thân. Vậy làm sao để học sinh học tập
cân đối và phát triển toàn diện? Đây là một câu hỏi đáng để
suy ngẫm nghiêm túc.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích
vấn đề
Học tập cân đối là học sinh phân bổ thời gian, công sức để
học đều các môn, không quá thiên lệch vào một số môn nhất
định.
Phát triển toàn diện là học sinh không chỉ có kiến thức ở
một lĩnh vực mà còn có hiểu biết phong phú, kỹ năng mềm
và tư duy linh hoạt.
2. Phân tích
vấn đề
a. Thực trạng
- Nhiều học sinh chỉ tập trung vào các môn học có trong kỳ
thi, xem nhẹ các môn năng khiếu, nghệ thuật, kỹ năng sống.
- Có bạn đạt điểm cao trong các môn “chính” nhưng lại lúng
túng khi giải quyết một tình huống thực tế hoặc trình bày
suy nghĩ một cách mạch lạc.
- Thời khóa biểu cá nhân bị lệch hẳn về một số môn, dẫn
đến sự chênh lệch nghiêm trọng trong phát triển tư duy.
b. Nguyên nhân:
- Tâm lý thi cử chi phối: Học sinh và phụ huynh thường tập
trung vào các môn thi chính như Toán – Văn – Anh.
- Cách đánh giá trong trường học: Các môn học còn lại ít
được chú trọng trong kiểm tra, thi cử và khen thưởng.
- Thiếu kỹ năng quản lý thời gian: Học sinh chưa biết phân
bổ thời gian học hợp lý giữa các môn.

- Sự định hướng chưa toàn diện: Nhiều phụ huynh và giáo
viên chỉ tập trung hỗ trợ con em ở các môn “quan trọng”.
c. Hậu quả của việc học lệch
- Đối với cá nhân: thiếu nền tảng kiến thức chung, tư duy
phiến diện, giảm khả năng sáng tạo và tư duy liên môn.
- Đối với nhà trường: mất cân đối trong chất lượng đào tạo,
giáo viên các môn không chính cảm thấy bị xem nhẹ.
- Đối với xã hội: tạo ra một thế hệ lao động thiếu khả năng
thích nghi, kém tư duy tổng hợp và hạn chế sáng tạo.
3. Ý kiến trái
chiều và phản
biện
- Ý kiến trái chiều: Một số học sinh và phụ huynh cho rằng
chỉ cần học giỏi các môn thi là đủ để thi cử thành công.
- Phản biện: Quan điểm này chỉ đúng trong ngắn hạn.
Trong dài hạn, sự thiếu hụt kiến thức nền và kỹ năng mềm
sẽ gây cản trở lớn trong quá trình học đại học và làm việc
trong môi trường thực tế đa dạng.
4. Giải pháp
a. Giải pháp 1:
Học sinh chủ
động lập kế
hoạch học tập
cân đối
- Ai thực hiện? Học sinh
- Cách thực hiện: Lập thời khóa biểu học đều các môn, đặt
mục tiêu cụ thể cho từng môn.
Công cụ: Sổ kế hoạch, Google Calendar, ứng dụng
Notion,...
- Lí giải: Việc học có tổ chức giúp nâng cao hiệu quả, tránh
thiên lệch.
- Bằng chứng: Một nghiên cứu của Đại học Stanford (2020)
cho thấy học sinh quản lý thời gian tốt có kết quả học tập
cao hơn 25%. Kỹ năng quản lý thời gian cũng giúp giảm
căng thẳng và nâng cao khả năng tập trung học tập. Từ đó,
học sinh có thể học đều các môn mà vẫn giữ được sự chủ
động và cân bằng trong đời sống.
b. Giải pháp 2:
Phụ huynh
tích cực đồng
hành cùng con
- Ai thực hiện? Cha mẹ, người giám hộ
- Cách thực hiện: Khuyến khích học toàn diện, cùng con
học và trò chuyện về các môn học, tránh tạo áp lực điểm số
lệch.
- Công cụ: Trao đổi mỗi ngày, cùng đọc sách, tham gia hoạt
động trải nghiệm cùng con.
- Lí giải: Phụ huynh là người ảnh hưởng trực tiếp đến thói
quen học tập và quan điểm của con về môn học.
- Bằng chứng: Một tổng hợp nghiên cứu của APA
(American Psychological Association) cho thấy học sinh có
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.