Đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, lâu dài, dựa vào sức
mình trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược của
Đảng (từ 1945 - 1954).
Đường lối kháng chiến "toàn dân, toàn diện, lâu dài, dựa vào sức mình là
chính" do Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra là kim chỉ nam chiến lược dẫn đến
thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945–1954).
Đường lối này được hình thành, bổ sung và phát triển qua thực tiễn cách
mạng Việt Nam trong những năm 1945 đến 1947.
1. Bối cảnh sự ra đời của Đường lối:
Ngay sau Cách mạng Tháng Tám 1945, tình hình Việt Nam được ví như "ngàn
cân treo sợi tóc" khi phải đối phó cùng lúc với "giặc đói, giặc dốt và bọn thù
trong, giặc ngoài". Kẻ thù chính và nguy hiểm nhất lúc bấy giờ được Đảng
xác định là thực dân Pháp xâm ,
lược vì chúng quyết tâm cướp nước ta một lần nữa.
Đảng đã kịp thời đưa ra các chỉ thị và quyết sách quan trọng để định hướng cho cuộc kháng chiến:
Chỉ thị Kháng chiến kiến quốc (25-11-1945): Xác định kẻ thù chính
là thực dân Pháp xâm lược và nêu khẩu hiệu "Dân tộc trên hết, Tổ quốc
trên hết". Nhiệm vụ chủ yếu trước mắt là củng cố chính quyền, chống
Pháp, bài trừ nội phản, và cải thiện đời sống nhân dân.
Chỉ thị Toàn dân kháng chiến (12-12-1946).
Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh (19-
12-1946): Khẳng định quyết tâm sắt đá "Chúng ta thà hy sinh tất cả,
chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ".
Tác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi của đồng chí Trường
Chinh (8-1947) đã tổng kết, hệ thống hóa và làm rõ nội dung cơ bản
của đường lối kháng chiến.
2. Nội dung bản của Đường lối kháng chiến:
Nội dung cơ bản của đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp là dựa trên
sức mạnh toàn dân, tiến hành kháng chiến toàn dân, toàn diện, lâu
dài và dựa vào sức mình chính.
Kháng chiến toàn dân: o
Mục tiêu là huy động toàn bộ sức dân, tài dân, lực dân; động viên
toàn dân tích cực tham gia kháng chiến. o
Tư tưởng này được cụ thể hóa bằng khẩu hiệu: "mỗi người dân là
một chiến sĩ, mỗi làng xã là một pháo đài, mỗi đường phố là một mặt trận". o
Lực lượng vũ trang nhân dân, mà nòng cốt là Quân đội nhân dân,
đóng vai trò cốt lõi trong toàn dân đánh giặc.
Kháng chiến toàn diện: o
Kháng chiến được tiến hành trên mọi mặt trận, mọi lĩnh vực:
quân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và ngoại giao. o
Đảng đã chỉ đạo việc xây dựng thực lực kháng chiến trên các lĩnh
vực này: tăng gia sản xuất, thực hành tiết kiệm, xóa nạn mù chữ
("Bình dân học vụ"), xây dựng đời sống văn hóa mới. o
Về văn hóa, Đảng công bố Đề cương về văn hóa Việt Nam
(1943), xác định văn hóa cũng là một trận địa cách mạng, chủ
trương xây dựng nền văn hóa mới theo ba nguyên tắc: dân tộc, khoa học và đại chúng. o
Trong cuộc chiến đấu, Đảng chủ trương kết hợp nhuần nhuyễn
các hình thức đấu tranh, trong đó lấy quân sự làm nòng cốt.
Kháng chiến lâu dài (Trường kỳ kháng chiến): o
Chiến lược này xuất phát từ sự chênh lệch lớn về lực lượng và
trang bị giữa ta và Pháp lúc bấy giờ. o
Mục tiêu là để bảo toàn và phát triển lực lượng, kìm chân địch,
làm thất bại âm mưu "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp (như
ta đã làm ở Hà Nội trong 60 ngày đêm). o
Chiến lược này nhằm "đánh địch lâu dài" đồng thời biết tạo thời
cơ và nắm vững thời cơ mở những cuộc tiến công chiến lược.
Dựa vào sức mình chính (Tự lực cánh sinh): o
Đảng nhấn mạnh tinh thần tự lực, tự cường, dựa vào sức mạnh
và sự ủng hộ vật chất và tinh thần của toàn dân là chủ yếu. o
Nguyên tắc này khẳng định rằng, một cuộc cách mạng giải
phóng dân tộc do Đảng Cộng sản lãnh đạo hoàn toàn có khả
năng thắng lợi ở một nước thuộc địa nhỏ bé. o
Tuy nhiên, Đảng cũng kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh
thời đại, tranh thủ sự ủng hộ, giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc và
các lực lượng tiến bộ trên thế giới.
3. Mục tiêu Ý nghĩa:
Mục tiêu của cuộc kháng chiến là đánh đổ thực dân Pháp xâm lược,
giành nền độc lập, tự do, thống nhất hoàn toàn; vì nền tự do dân chủ
và góp phần bảo vệ hòa bình thế giới.
Đường lối kháng chiến này được nhân dân ủng hộ, hưởng ứng trong suốt quá
trình kháng chiến và trở thành một nhân tố quan trọng hàng đầu quyết định
thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp. Nó dẫn đến chiến thắng lịch sử
Điện Biên Phủ (7-5-1954), buộc Pháp ký Hiệp định Giơnevơ (21-7-1954), cam
kết tôn trọng độc lập, thống nhất, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, Lào và Campuchia.
Đường lối đổi mới toàn diện đất nước của Đảng tại Đại hội VI (12/1986).
Đường lối Đổi mới toàn diện đất nước được hoạch định tại Đại hội đại biểu
toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (12-1986) đánh dấu bước
ngoặt lịch sử quan trọng, đưa đất nước ra khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế-xã hội kéo dài.
1. Bối cảnh sự ra đời của Đường lối Đổi mới
Giai đoạn 1975-1986 là thời kỳ Đảng từng bước đổi mới tư duy, cơ chế, chính
sách và khảo nghiệm thực tiễn để tìm con đường đổi mới đất nước. Việc
hoạch định đường lối đổi mới được tiến hành trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm
và rút ra những bài học từ thực tiễn.
Khủng hoảng kinh tế-xã hội: Đến cuối năm 1986, đất nước lâm vào
tình trạng khủng hoảng kinh tế-xã hội kéo dài. Lương thực, thực phẩm,
hàng tiêu dùng đều khan hiếm. Lạm phát tăng cao, từ 300% năm 1985 lên 774% năm .
1986 Đời sống nhân dân hết sức khó khăn, lòng tin
đối với Đảng và Nhà nước giảm sút nghiêm trọng.
Yêu cầu bức thiết: Đổi mới đã trở thành đòi
hỏi bức thiết của tình
hình đất nước. Các bước đột phá trước Đại hội VI (như Hội nghị Trung
ương 6 tháng 8-1979, Hội nghị Trung ương 8 tháng 6-1985, và đặc biệt
là Kết luận của Bộ Chính trị tháng 8-1986) đã phản ánh sự phát
triển nhận thức từ thực tiễn và là bước quyết định cho sự ra đời của đường lối đổi mới.
Bối cảnh Quốc tế: Công cuộc cải tổ ở Liên Xô và các nước xã hội chủ
nghĩa Đông Âu đang diễn ra. Xu thế đối thoại trên thế giới dần thay thế
xu thế đối đầu. Đổi mới đã trở thành xu thế của thời đại.
Đại hội VI của Đảng diễn ra tại Hà Nội, từ ngày 15 đến ngày 18-12-1986. Đại
hội có 1.129 đại biểu tham dự. Đại hội đã bầu đồng chí Nguyễn Văn Linh
làm Tổng thư của Đảng.
2. Nội dung bản của Đường lối Đổi mới toàn diện
Đại hội VI của Đảng đã thông qua các văn kiện chính trị quan trọng và chính
thức khởi xướng đường lối đổi mới toàn .
diện Đường lối này được đề ra
sau quá trình nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật.
Tính chất Toàn diện: Đường lối đổi mới toàn diện này hoạch định sự
thay đổi trên cả về chế, chính sách kinh tế, hệ thống chính trị,
các chính sách hội, văn hóa, quốc phòng, an ninh, đối ngoại.
Đánh giá sai lầm: Đại hội đã nghiêm túc kiểm điểm và chỉ rõ những
sai lầm nghiêm trọng kéo dài về chủ trương, chính sách lớn, về
chỉ đạo chiến lược và tổ chức thực hiện trong thời kỳ 1975-1986.
Nguồn gốc sai lầm: Khuynh hướng tư tưởng chủ yếu của những sai
lầm, khuyết điểm đó là bệnh chủ quan duy ý chí, lối suy nghĩ và
hành động giản đơn, nóng vội, chạy theo nguyện vọng chủ quan.
Khuynh hướng này được xem là tư tưởng tiểu sản, vừa "tả" khuynh vừa hữu khuynh.
2.1. Đổi mới duy Kinh tế
Đổi mới tư duy, trước hết là tư duy kinh tế, được xem là bước đổi mới quan
trọng về tư duy lý luận.
cấu Sản xuất: Cần tiến hành một cuộc điều chỉnh lớn về cấu
sản xuất và cơ cấu đầu tư theo hướng thật sự lấy nông nghiệp
mặt trận hàng đầu.
chế Quản lý: Thay đổi cơ chế quản lý kinh tế, xoá bỏ cơ chế tập
trung quan liêu hành chính bao cấp, chuyển sang cơ chế hạch toán,
kinh doanh hội chủ nghĩa.
Đầu tư: Điều chỉnh những chủ trương nóng vội, quá lớn về quy mô,
quá cao về nhịp độ xây dựng cơ bản và phát triển sản xuất.