



















Preview text:
NGHỆ THUẬT PHÁT BIỂU TRƯỚC CÔNG CHÚNG CHƯƠNG 1
NHẬP MÔN VỀ NGHỆ THUẬT PHÁT BIỂU TRƯỚC CÔNG CHÚNG
1.1. Khái niệm về Nghệ thuật phát biểu trước công chúng.
Phát biểu trước công chúng từ lâu đã đóng vai trò quan trọng trong quá
trình phát triển của con người, điều đó được minh chứng và hiện hữu trong suốt
chiều dài lịch sử. Nhà lãnh đạo Hy Lạp Pericles đã nói cách đây hơn 2.500 rằng:
“Người nào đưa ra phán đoán về bất kì điều gì nhưng không thể giải thích rõ ràng,
thì cũng giống như chưa bao giờ nghĩ đến chủ đề đó.” Phát biểu trước công chúng,
đúng như tên gọi của nó, là một cách để công khai ý tưởng của bạn, chia sẻ chúng
với những người khác và tác động đến những người khác.”
Trong thế giới hiện đại ngày nay, kỹ năng phát biểu trước công chúng
không chỉ giữ vững sức ảnh hưởng, vị trí quan trọng mà còn đóng vai trò ngày
càng lớn trong hầu hết các lĩnh vực xã hội. Từ chính trị, kinh doanh, giáo dục đến
truyền thông, … phát biểu trước công chúng đã trở thành công cụ không thể thiếu
giúp người nói truyền đạt thông tin một cách thuyết phục và đạt được mục tiêu
mong muốn. Nghệ thuật phát biểu trước công chúng đòi hỏi người phát biểu
không chỉ nắm vững kiến thức chuyên môn, am hiểu cách thức sử dụng ngôn từ
hiệu quả mà còn cần khả năng áp dụng các lý thuyết đó vào hoạt động thực tiễn,
biết cách kết hợp các yếu tố trong giao tiếp như tương tác, kiểm soát cảm xúc và
truyền tải thông điệp một cách rõ ràng, mạch lạc để đạt được mục đích đặt ra.
1.1.1. Khái niệm Phát biểu trước công chúng
Joseph A. DeVito [7] định nghĩa phát biểu trước công chúng là quá trình
trao đổi thông tin có hệ thống và có chiến lược giữa một người nói và một nhóm
người nghe trong bối cảnh công cộng.
James Albert Winans [28] cho rằng phát biểu trước công chúng là quá trình
giao tiếp trực tiếp giữa người nói và người nghe, với mục tiêu của người phát biểu
là làm cho thông điệp của mình được khán giả tiếp nhận, hiểu và phản hồi một cách tích cực. 1
Theo nghiên cứu của Lucas [18], phát biểu trước công chúng là một dạng
giao tiếp có tổ chức, trong đó người phát biểu truyền tải thông tin, ý tưởng hoặc
quan điểm tới một nhóm khán giả với mục tiêu cụ thể.
Khái niệm "phát biểu trước công chúng” (public speaking) trong các tài liệu
khác nhau thường được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng phần lớn tập trung
vào quá trình giao tiếp bằng lời nói trực tiếp, trong đó người nói truyền đạt ý
tưởng, thông tin hoặc cảm xúc tới người nghe. Đây là một hành động giao tiếp
chủ yếu dựa vào ngôn ngữ nói nhưng đòi hỏi kết hợp cùng các yếu tố phi ngôn
ngữ như cử chỉ, ánh mắt, và biểu cảm khuôn mặt để làm rõ và tăng cường hiệu
quả truyền đạt thông điệp.
Như vậy, có thể hiểu Phát biểu trước công chúng là hoạt động dùng lời
nói trực tiếp tác động đến một nhóm công chúng cụ thể trong một hoàn cảnh
xác định nhằm thay đổi nhận thức, thay đổi thái độ và hướng tới thay đổi hành
vi của nhóm công chúng ấy.
Phát biểu trước công chúng (public speaking) là một nghệ thuật không chỉ
đòi hỏi kỹ năng giao tiếp cơ bản mà còn yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý
học, ngôn ngữ học, cũng như khả năng phân tích và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.
1.1.2. Khái niệm Nghệ thuật phát biểu trước công chúng
Theo Dale Carnegie, phát biểu trước công chúng là nghệ thuật truyền đạt ý
tưởng một cách tự nhiên và hấp dẫn, tạo ra sự kết nối và tương tác hiệu quả với
khán giả, nhằm truyền cảm hứng và thuyết phục họ hành động.
Theo định nghĩa của Lucas [18], phát biểu trước công chúng là một “nghệ
thuật truyền thông được thiết kế có cấu trúc, nhằm trình bày một chủ đề hoặc ý
tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc, và dễ hiểu, thông qua việc sử dụng ngôn từ và
phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ để tương tác với khán giả." Nghệ thuật phát
biểu không chỉ nằm ở việc chuẩn bị và trình bày nội dung, mà còn đòi hỏi sự nhạy
bén trong việc nắm bắt cảm xúc và phản ứng của khán giả để điều chỉnh phong
cách truyền đạt một cách phù hợp.
Nghệ thuật phát biểu trước công chúng còn liên quan mật thiết đến các kỹ 2
năng mềm khác như tư duy phản biện, quản lý thời gian, và khả năng xây dựng
lập luận. Nghiên cứu của Steven A. Beebe và Susan J. Beebe’s nhấn mạnh rằng
quá trình phát biểu trước công chúng là một dạng giao tiếp có tính chiến lược, nơi
người phát biểu phải biết cách lựa chọn nội dung, tổ chức thông tin và sử dụng
các kỹ thuật truyền đạt sao cho thuyết phục và hiệu quả nhất.
Nói đến nghệ thuật là nói đến tính sáng tạo, độc bản, riêng có, mới. Phát
biểu trước công chúng là hoạt động của một cá nhân hoặc một cá nhân đại diện
cho tập thể nên mang tính độc bản cao độ. Mỗi lần phát biểu của một người phải
là những phiên bản riêng của người đó. Do vậy phát biểu trước công chúng là một
hoạt động đời hỏi tính sáng tạo, tính mới, tính độc bản cao độ.
Nghệ thuật phát biểu trước công chúng là hoạt động đòi hỏi sự sáng tạo,
độc đáo trong việc dùng lời nói trực tiếp tác động đến một nhóm công chúng
cụ thể tại một hoàn cảnh xác định nhằm thay đổi nhận thức, thay đổi thái độ
và hướng tới thay đổi hành vi của nhóm công chúng ấy.
1.2. Đặc điểm phát biểu trước công chúng
Phát biểu trước công chúng là một hình thức truyền thông đặc biệt, khác
với những kiểu giao tiếp khác bởi sự tiếp xúc mặt đối mặt giữa một người nói và
nhiều người nghe. Tính chất này tạo nên những đặc điểm riêng có của phát biểu
trước công chúng: phương tiện tác động đa dạng; có thể linh hoạt điều chỉnh nội
dung và phương thức tác động; sự không cân đối về tương quan lực lượng giữa
người nói và người nghe; dễ xảy ra các tình huống phát sinh, người nói có nguy
cơ rơi vào thế bị động; …
Phát biểu trước công chúng là một hình thức đặc biệt, khác với những kiểu
giao tiếp khác bởi sự tham gia của một nhóm người nghe đông đảo. Điểm nổi bật
nhất của phát biểu này là người nói phải đối mặt với một đám đông có tính đa
dạng cao, điều này mang lại cả lợi thế và thách thức. Việc phát biểu trước một tập
hợp nhiều cá nhân có thể giúp lan tỏa thông điệp đến nhiều người cùng lúc, nhưng
đồng thời cũng đòi hỏi khả năng điều chỉnh nội dung và cách trình bày để phù
hợp với nhiều nhu cầu, thái độ và quan điểm khác nhau.
Khi phát biểu trước một đám đông, người nói cần nhận thức rõ rằng đám 3
đông không phải là một khối đồng nhất, mà là một tập hợp đa dạng, bao gồm
những cá nhân có thành phần, nhu cầu, và thái độ khác biệt. Những yếu tố này
có thể tác động mạnh mẽ đến cách mà đám đông tiếp nhận và phản ứng với bài phát biểu.
Một trong những đặc điểm quan trọng của đám đông là sự đa dạng về thành
phần. Đám đông có thể bao gồm những cá nhân đến từ nhiều tầng lớp xã hội khác
nhau, với các nghề nghiệp, trình độ học vấn, độ tuổi và nền tảng văn hóa khác
nhau. Sự khác biệt về thành phần này tạo ra nhiều mức độ tiếp thu thông tin khác
nhau. Ví dụ, trong một bài thuyết trình về công nghệ, những khán giả có kiến thức
chuyên môn sẽ dễ dàng hiểu được các khái niệm kỹ thuật, trong khi những người
không có nền tảng về công nghệ sẽ cần đến cách giải thích đơn giản hơn.
Để thành công trong việc phát biểu trước một đám đông đa dạng, người nói
phải biết linh hoạt trong cách sử dụng ngôn ngữ và phương pháp trình bày. Việc
sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành hoặc nói quá trừu tượng sẽ khiến một
phần lớn khán giả cảm thấy bị loại trừ khỏi cuộc trò chuyện. Ngược lại, nếu nội
dung quá đơn giản, có thể làm những người hiểu biết sâu cảm thấy nhàm chán.
Do đó, người phát biểu phải biết điều chỉnh bài nói sao cho nội dung đủ sâu sắc
nhưng vẫn dễ hiểu cho mọi công chúng.
Bên cạnh sự đa dạng về thành phần, mỗi cá nhân trong đám đông cũng có
nhu cầu khác nhau đối với nội dung của bài phát biểu. Có những khán giả đến để
tìm kiếm thông tin, kiến thức mới; có người đến vì muốn được truyền cảm hứng,
khích lệ; và cũng có những người chỉ muốn giải trí hoặc tìm một cảm giác thoải
mái. Do đó, một bài phát biểu thành công phải đáp ứng được nhu cầu của nhiều
công chúng khán giả khác nhau. Theo nghiên cứu của Joseph A. DeVito, phát
biểu trước công chúng là quá trình truyền đạt thông tin có hệ thống và có chiến
lược, điều này đòi hỏi người nói phải xây dựng nội dung sao cho cân bằng giữa
việc cung cấp kiến thức và gây hứng thú cho người nghe.
Người nói phải sử dụng kỹ năng dự đoán nhu cầu của khán giả, thông qua
việc nghiên cứu về đặc điểm của họ trước buổi phát biểu. Ví dụ, trong các hội
thảo khoa học, khán giả thường mong muốn nhận được những thông tin mới mẻ, 4
có tính học thuật cao, trong khi ở các buổi phát biểu mang tính cộng đồng, người
nghe thường chú trọng hơn đến những câu chuyện gần gũi, dễ tiếp cận và mang
tính cảm hứng. Việc không nắm bắt được nhu cầu của khán giả sẽ dẫn đến sự
thiếu tương tác và hiệu quả của bài phát biểu giảm đi.
Một yếu tố khác mà người phát biểu phải đối mặt là thái độ của khán giả.
Mỗi cá nhân trong đám đông có thể có những quan điểm và thái độ khác nhau đối
với chủ đề được trình bày. Một số người có thể đồng tình, ủng hộ và háo hức lắng
nghe, trong khi những người khác có thể có sự hoài nghi, thậm chí là phản đối
hoặc không quan tâm. Điều này tạo ra thách thức lớn cho người nói khi phải xử
lý nhiều cấp độ đồng thuận khác nhau trong cùng một buổi phát biểu.
Một bài phát biểu nghệ thuật phải có khả năng xoa dịu và thuyết phục được
các khán giả có thái độ tiêu cực, đồng thời duy trì được sự nhiệt tình từ những
người ủng hộ. Để làm được điều này, người nói cần phải biết sử dụng kỹ thuật
thuyết phục, như việc đưa ra những lập luận logic và dẫn chứng xác thực, nhằm
thuyết phục những người phản đối. Bên cạnh đó, sự giao tiếp phi ngôn ngữ cũng
đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng một không khí tích cực, giúp khán giả
cảm thấy được tôn trọng và quan tâm, từ đó thái độ của họ sẽ dễ dàng thay đổi theo hướng tích cực.
1.3. Các thể loại phát biểu trước công chúng
1.3.1. Nhóm sản phẩm truyền thông một chiều
Truyền thông một chiều tức là thông tin đi từ nguồn phát đến bên nhận
mà không có phản hồi. Trong giao tiếp trực tiếp, truyền thông một chiều có thể
gọi là độc thoại. Trong tiếng Hy Lạp, “độc thoại” là ‘monologos’, là hình thức
phát biểu trong đó chỉ có một người nói còn những người khác lắng nghe. Theo
Stephen E. Lucas, độc thoại là hình thức cơ bản nhất của phát biểu trước công
chúng, nơi người nói chủ động kiểm soát nội dung và phương thức truyền tải,
với mục tiêu tác động đến nhận thức và thái độ của người nghe. Đây là quá
trình mà người nói liên tục tác động bằng lời nói tới người nghe mà không có
sự phản hồi tức thì, đòi hỏi người nói phải chuẩn bị kỹ lưỡng về cả nội dung
lẫn phong cách trình bày. 5
Độc thoại có những loại hình sau:
- Bài giảng: Là sự trình bày một cách cơ bản, có hệ thống, có chứng minh,
lập luận rõ ràng về một vấn đề với mục đích giáo dục rõ rệt. Bài giảng có đặc
trưng chủ yếu là tính cơ bản, tính hệ thống, tính khoa học, tính tư tưởng và tính
đảng. Bài giảng thường được kết cấu chi tiết, nội dung chia thành các mục, tiểu
mục, được chứng minh, lập luận bằng các luận cứ, luận chứng.
- Báo cáo chuyên đề: Là sự trình bày có hệ thống và chuyên sâu về một
vấn đề lý luận và thực tiễn quan trọng, cấp thiết nào đó.
- Diễn văn: Diễn văn là một hình thức độc thoại trang trọng, được sử dụng
trong các dịp đặc biệt như lễ khai mạc, lễ kỷ niệm, hoặc các sự kiện công chúng
lớn. Theo lý thuyết diễn văn của Johnstone, diễn văn thường mang tính biểu
tượng, mục tiêu chính là truyền cảm hứng và thúc đẩy cảm xúc của người nghe.
Diễn văn yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng về ngôn ngữ và phong cách, với mục đích
làm nổi bật các giá trị đạo đức hoặc lý tưởng chung của cộng đồng.
- Phát biểu chính trị: Phát biểu chính trị là một dạng độc thoại phổ biến,
trong đó các chính trị gia truyền tải thông điệp của mình đến cử tri hoặc quốc hội.
Các bài phát biểu này thường tập trung vào việc thuyết phục người nghe ủng hộ
chính sách, tầm nhìn hay kế hoạch hành động cụ thể. Theo Edelman, phát biểu
chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận xã hội và thay đổi
thái độ của công chúng.
Ưu và nhược điểm của độc thoại:
- Ưu điểm: Độc thoại giúp người nói kiểm soát hoàn toàn nội dung và
phong cách trình bày. Người nói có thể xây dựng một bài phát biểu mạch lạc, có
tổ chức và phù hợp với mục tiêu của buổi phát biểu. Trong các tình huống cần
truyền tải thông tin rõ ràng và chi tiết (như giảng dạy hoặc báo cáo chuyên đề),
độc thoại là lựa chọn lý tưởng.
- Nhược điểm: Vì không có sự phản hồi trực tiếp từ người nghe, người nói
dễ mất đi sự chú ý của khán giả nếu bài phát biểu quá dài hoặc không đủ hấp dẫn.
Điều này đòi hỏi người nói phải có kỹ năng thu hút sự chú ý và điều chỉnh ngôn
ngữ cơ thể, giọng điệu để duy trì sự tập trung của người nghe. 6
1.3.2. Nhóm sản phẩm truyền thông hai chiều
Khác với nhóm sản phẩm truyền thông một chiều không có phản hồi, nhóm
sản phẩm truyền thông hai chiều là những sản phẩm có thông tin từ nguồn phát
đến bên nhận và có chiều phản hổi từ bên nhận đến nguồn phát. Như vậy đây là
những sản phẩm có tương tác hai chiều. Trong truyền thông trực tiếp đây được
gọi là đối thoại. Đối thoại là hình thức phát biểu có sự tương tác qua lại giữa người
nói và người nghe. Khác với độc thoại, đối thoại mang tính chất đa chiều, trong
đó cả người nói và người nghe đều tham gia vào quá trình trao đổi thông tin.
Các loại hình đối thoại
- Hỏi đáp: Hỏi đáp là một dạng đối thoại trong đó một hoặc nhiều người
đặt câu hỏi và một người khác trả lời. Hỏi đáp có thể diễn ra trong nhiều bối cảnh
khác nhau, từ các cuộc họp, cuộc đối thoại trực tiếp đến những hoạt động có sự
tham gia của truyền hình, báo chí đến các buổi thảo luận chuyên môn. Theo
McQuail (2010), hỏi đáp là công cụ quan trọng trong truyền thông đại chúng, giúp
cung cấp thông tin chi tiết, rõ ràng thông qua quá trình đối thoại.
- Tọa đàm: Tọa đàm là một loại hình đối thoại được sử dụng rộng rãi trong
các buổi hội thảo, nơi mà nhiều chuyên gia cùng tham gia để thảo luận một chủ
đề. Theo Carlin, tọa đàm khuyến khích sự trao đổi ý kiến từ nhiều quan điểm khác
nhau, giúp khán giả có cái nhìn đa chiều về vấn đề.
- Tranh luận: Tranh luận là một loại hình đối thoại đối kháng, trong đó
các bên có quan điểm khác nhau trình bày lập luận của mình và phản bác lập luận
của đối phương. Tranh luận thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị,
học thuật hoặc các sự kiện tranh biện công chúng. Tranh luận là một trong những
hình thức thuyết phục mạnh mẽ nhất, bởi vì nó tạo ra không gian cho sự kiểm chứng lập luận.
- Thảo luận nhóm: Thảo luận nhóm là một dạng đối thoại phổ biến trong
môi trường công việc, học tập. Các thành viên trong nhóm cùng chia sẻ ý tưởng,
thảo luận và giải quyết vấn đề.
Ưu và nhược điểm của đối thoại:
- Ưu điểm: Đối thoại khuyến khích sự tham gia của tất cả các bên và giúp 7
thông tin được truyền tải và hiểu rõ hơn nhờ sự phản hồi liên tục. Đối thoại cũng
tạo ra môi trường trao đổi ý kiến, giúp người tham gia học hỏi và tiếp thu nhiều quan điểm khác nhau.
- Nhược điểm: Đối thoại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt từ tất cả các bên, nếu
không cuộc trò chuyện dễ bị lạc đề hoặc không đạt được mục tiêu ban đầu. Đồng
thời, sự tranh luận có thể dẫn đến xung đột nếu các bên không kiểm soát được cảm xúc và thái độ.
1.4. Những ưu thế và hạn chế của phát biểu trước công chúng
Phát biểu trước công chúng không chỉ là một phương thức truyền đạt thông
tin đơn thuần mà còn là một nghệ thuật giao tiếp phức tạp, yêu cầu người nói phải
vận dụng tốt cả ngôn ngữ lẫn yếu tố phi ngôn ngữ để thuyết phục và tạo cảm hứng
cho khán giả. Trong bối cảnh hiện nay, việc phát biểu trước công chúng ngày càng
trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị, giáo dục, đến kinh doanh và
truyền thông. Tuy nhiên, như mọi phương thức giao tiếp khác, phát biểu trước
công chúng không chỉ có những ưu điểm mà còn tồn tại một số hạn chế.
1.4.1. Ưu thế của phát biểu trước công chúng
Phát biểu trước công chúng mang lại nhiều lợi thế vượt trội nhờ khả năng
sử dụng ngôn ngữ nói, kết hợp với các yếu tố phi ngôn ngữ và sự tương tác trực
tiếp với khán giả. Những yếu tố này giúp tăng cường hiệu quả trong việc truyền
tải thông điệp, ảnh hưởng đến cảm xúc của người nghe và điều chỉnh hành vi theo
hướng mà người nói mong muốn.
Ưu thế của ngôn ngữ nói
Ngôn ngữ nói là công cụ cơ bản và hiệu quả nhất trong phát biểu trước công
chúng. So với giao tiếp bằng văn bản hay hình thức gián tiếp, ngôn ngữ nói có
khả năng truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng, dễ hiểu và có tính linh hoạt
cao. Đầu tiên, chức năng chỉ nghĩa của ngôn ngữ nói giúp xác định rõ ràng ý nghĩa
của từng từ ngữ, giúp khán giả dễ dàng nắm bắt và hiểu rõ nội dung mà người nói
muốn truyền tải. Ngôn ngữ nói còn có thể diễn giải những khái niệm phức tạp
hoặc trừu tượng theo cách đơn giản và gần gũi, nhờ vào việc người nói có thể thay
đổi cách diễn đạt, sử dụng từ ngữ phù hợp với công chúng nghe. 8
Tiếp theo, chức năng thông báo của ngôn ngữ nói cho phép thông tin được
truyền tải một cách trực tiếp và nhanh chóng đến một lượng lớn người nghe. Trong
các hội thảo, sự kiện hay bài diễn thuyết, ngôn ngữ nói giúp người phát biểu đưa
ra những thông điệp rõ ràng, mang tính kịp thời và thúc đẩy sự nhận thức của khán
giả ngay lập tức. Không chỉ vậy, ngôn ngữ nói còn có khả năng điều khiển và điều
chỉnh thái độ của người nghe thông qua cách sử dụng giọng điệu, tốc độ nói, và
nhấn nhá. Người phát biểu có thể dễ dàng điều chỉnh thông điệp của mình để thay
đổi quan điểm hoặc hành vi của khán giả theo hướng mong muốn.
Bên cạnh đó, ngôn ngữ nói có tính phổ biến cao. Hầu hết mọi người đều có
khả năng hiểu và tiếp nhận thông tin thông qua ngôn ngữ nói, điều này giúp phát
biểu trước công chúng trở thành một phương thức giao tiếp dễ dàng tiếp cận và
rộng rãi trong xã hội. Đồng thời, tính linh hoạt của ngôn ngữ nói cho phép người
phát biểu có thể điều chỉnh nội dung và cách truyền đạt tùy thuộc vào phản hồi từ
khán giả. Điều này làm tăng tính hiệu quả của việc phát biểu, giúp người nói có
thể tương tác và gắn kết với khán giả một cách tốt nhất.
Ngoài ra, ngôn ngữ nói còn có tính truyền cảm, giúp người phát biểu không
chỉ truyền đạt thông tin mà còn tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khán giả.
Sự kết hợp giữa giọng nói, ngữ điệu và biểu cảm khuôn mặt có thể truyền tải nhiều
cảm xúc khác nhau, từ sự hứng khởi, cảm thông đến sự động viên và khích lệ.
Điều này giúp phát biểu trở nên sống động và dễ nhớ hơn đối với người nghe, tạo
nên một tác động lâu dài về mặt cảm xúc và tư duy.
Ưu thế của yếu tố phi ngôn ngữ
Không chỉ dựa vào ngôn ngữ nói, phát biểu trước công chúng còn được hỗ
trợ mạnh mẽ bởi các yếu tố phi ngôn ngữ như tư thế, cử chỉ và điệu bộ, tốc độ,
trường độ. Những yếu tố này giúp tăng cường sự sinh động của bài phát biểu và
làm rõ thêm thông điệp mà người nói muốn truyền đạt.
Đầu tiên, tư thế của người phát biểu là yếu tố quan trọng tạo ấn tượng ban
đầu với khán giả. Một tư thế đứng vững, tự tin không chỉ giúp người nói cảm thấy
thoải mái mà còn gửi đến khán giả thông điệp về sự nghiêm túc và sự tôn trọng
đối với họ. Điều này tạo ra sự tin tưởng và dễ dàng thu hút sự chú ý của khán giả. 9
Trong khi đó, cử chỉ như động tác tay, chuyển động cơ thể có thể nhấn mạnh
những điểm quan trọng trong bài phát biểu. Những diễn giả giỏi thường sử dụng
cử chỉ để minh họa cho các ý tưởng trừu tượng hoặc để dẫn dắt khán giả hướng
tới những thông điệp quan trọng.
Bên cạnh đó, điệu và biểu cảm khuôn mặt đóng vai trò rất quan trọng trong
việc truyền tải cảm xúc. Điệu bộ phù hợp, như một nụ cười hoặc cái nhíu mày, có
thể giúp người nói truyền tải chính xác thông điệp cảm xúc, tạo ra sự kết nối cảm
xúc sâu sắc với khán giả.
Tốc độ và trường độ là hai trong nhiều yếu tố cận ngôn ngữ mà người nói
sử dụng để cùng với ngôn từ đưa thông điệp đến công chúng.
Khi phát biểu trước công chúng, người nói biết khai thác những thế mạnh
của phi ngôn ngữ sẽ giúp cho bài phát biểu không chỉ là một bài nói chuyện khô
khan mà còn trở thành một trải nghiệm sống động và gần gũi với người nghe.
Ưu thế của giao tiếp trực tiếp
Một ưu thế lớn khác của phát biểu trước công chúng là giao tiếp trực tiếp,
giúp người nói và khán giả có thể tương tác với nhau một cách tức thời và linh
hoạt. Giao tiếp trực tiếp cho phép người nói dễ dàng thiết lập mối quan hệ với
công chúng, tạo thiện cảm với công chúng để tạo mối quan tâm khiến công chúng
hồ hởi, phấn khởi tiếp thu thông tin. Giao tiếp trực tiếp cũng giúp người nói nhận
biết phản ứng từ khán giả thông qua biểu cảm khuôn mặt, ánh mắt, hoặc cử chỉ.
Từ đó, họ có thể điều chỉnh nội dung, cách nói hoặc tốc độ nói để đáp ứng tốt hơn
nhu cầu của khán giả. Ví dụ, nếu khán giả tỏ ra không hiểu hoặc không đồng tình,
người nói có thể ngay lập tức điều chỉnh ngôn ngữ hoặc giải thích lại để đảm bảo
thông điệp được truyền tải rõ ràng.
Một trong những lợi thế lớn lao của phát biểu trước công chúng là người
nói có thể cung cấp thông tin đến từng nhóm đối tượng chuyên biệt, có thể cung
cấp thông tin mật đến nhóm đối tượng được phép tiếp cận, những thông tin mà
truyền thông đại chúng không được phép đăng tải.
Ngoài ra, giao tiếp trực tiếp cho phép người nói vận dụng không gian và
thời gian thực để tăng cường hiệu quả truyền đạt. Người nói có thể di chuyển 10
trong không gian, thay đổi vị trí hoặc tư thế để tạo sự tương tác tốt hơn với khán
giả, qua đó giữ sự chú ý của họ. Điều này làm cho bài phát biểu trở nên linh hoạt
và sinh động, đồng thời tạo ra cảm giác gần gũi hơn so với các hình thức giao tiếp
qua phương tiện truyền thông hoặc trực tuyến.
1.4.2. Hạn chế của phát biểu trước công chúng
Mặc dù phát biểu trước công chúng có nhiều ưu thế, nó cũng gặp phải
những hạn chế nhất định, đặc biệt là khi phải đối mặt với các yếu tố tâm lý, kỹ thuật và ngoại cảnh.
Một trong những hạn chế lớn nhất của phát biểu trước công chúng là áp lực
tâm lý mà người nói phải đối diện. Việc phải nói trước đám đông, đặc biệt là trong
các bối cảnh quan trọng như hội thảo khoa học, có thể gây ra sự lo lắng và căng
thẳng. Điều này có thể làm giảm sự tự tin, khiến người nói khó tập trung và dẫn
đến những sai lầm không đáng có. Đối với nhiều người, nỗi sợ hãi khi đứng trước
đám đông là một trong những trở ngại lớn nhất, ảnh hưởng đến khả năng truyền
tải thông điệp một cách hiệu quả.
Cũng do tính tuyến tính của lời nói mà người nghe chỉ có thể tiếp thu thông
tin một cách tức thời, một lần và không có điều kiện quay lại với những điều chưa
hiểu hoặc dừng lại để nghiền ngẫm về những điều chưa hiểu đó. Bởi vì, nếu dừng
lại suy nghĩ thì không nghe được những thông tin tiếp theo. Để khắc phục hạn chế
này, người nói phải rèn luyện khả năng làm chủ lời nói; sử dụng cách nói phổ
thông, dễ hiểu; lựa chọn ngôn ngữ chính xác, đơn nghĩa; phải dừng lại giải thích
kỹ hơn những nội dung trừu tượng, khó hiểu và phải nắm vững các thủ thuật thu
hút và tái lập sự chú ý của người nghe.
Thêm vào đó, khó khăn trong việc nắm bắt phản hồi ngay lập tức từ khán
giả cũng là một hạn chế của phát biểu trước công chúng. Mặc dù giao tiếp trực
tiếp cho phép người nói nhận phản hồi từ khán giả, nhưng không phải lúc nào
những phản hồi này cũng rõ ràng và dễ nhận biết. Khán giả có thể không thể hiện
rõ cảm xúc hoặc thái độ, làm cho người nói khó điều chỉnh bài phát biểu theo thời
gian thực để đáp ứng nhu cầu của họ.
Cuối cùng, phát biểu trước công chúng còn gặp sự phụ thuộc vào các yếu 11
tố bên ngoài như thiết bị âm thanh, ánh sáng, không gian và thời gian. Một sự cố
kỹ thuật nhỏ, như micro không hoạt động, ánh sáng không phù hợp hoặc không
gian hạn chế, có thể làm gián đoạn và giảm hiệu quả của bài phát biểu. Điều này
đòi hỏi người nói phải luôn sẵn sàng đối phó với những tình huống không mong
muốn và tìm cách thích ứng một cách linh hoạt.
CÂU HỎI THẢO LUẬN, BÀI TẬP
1. Trình bày khái niệm Phát biểu trước công chúng và Nghệ thuật phát biểu trước công chúng
2. Liệt kê các thể loại của phát biểu trước công chúng
3. Có những khảo sát được tiến hành và đưa đến kết quả phát biểu trước
công chúng là nỗi sợ hãi lớn nhất trong 10 nỗi sợ hãi của đời người. Bạn có ý kiến
gì về kết quả khảo sát này?
4. Làm gì để phát huy các ưu thế của phát biểu trước công chúng?
5. Làm gì để kiểm soát những hạn chế của phát biểu trước công chúng? 12 CHƯƠNG 2
NHỮNG YẾU TỐ TÂM LÝ CỦA PHÁT BIỂU TRƯỚC CÔNG CHÚNG
2.1. Những yếu tố tâm lý thuộc về người phát biểu
Đề cập đến người nói trong phát biểu trước công chúng nói chung và người
làm công tác tuyên truyền nói riêng, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nêu: “Chẳng
những các người phụ trách tuyên truyền, những người viết báo, viết sách, những
người nghệ sĩ là người tuyên truyền, mà tất cả cán bộ, tất cả đảng viên, hễ những
người có tiếp xúc với dân chúng đều là người tuyên truyền của Đảng”. Người chỉ
rõ: “Cán bộ là những người đem chính sách của Đảng, của Chính phủ giải thích
cho dân chúng hiểu rõ và thi hành. Đồng thời đem tình hình của dân chúng báo
cáo cho Đảng, cho Chính phủ hiểu rõ, để đặt chính sách cho đúng” [21]. Chính vì
vậy, đội ngũ cán bộ tuyên truyền sẽ là nhân tố quyết định, là những người đem
đường lối, chính sách của Đảng, Chính phủ tuyên truyền cho dân hiểu, dân tin, dân
theo, dân làm; đồng thời, phản ánh tâm tư, nguyện vọng của nhân dân với Đảng,
Chính phủ để Đảng, Chính phủ xây dựng, hoạch định đường lối, chính sách đúng,
phù hợp với tình hình thực tiễn; không chỉ làm tốt nhiệm vụ tuyên truyền, người
cán bộ tuyên truyền còn phải gương mẫu, hăng hái thực hiện đường lối, chính sách.
Trong phát biểu trước công chúng, người phát biểu đóng vai trò quan trọng,
là người ảnh hưởng trực tiếp đến tư tưởng, nhận thức của người nghe và hơn thế
phải là người có đầy đủ các yếu tố tâm lý bao gồm: Năng lực, phẩm chất, uy tín…
2.1.1. Phẩm chất của người phát biểu
Phẩm chất có thể hiểu là bản chất, là cái làm nên giá trị riêng của mỗi con
người. Người nói trước công chúng cần có những phẩm chất riêng, có những đức
tính dễ thiện cảm, tức là tính chân hòa, lòng khát vọng về lợi ích của mọi người,
khả năng xác lập sự tiếp xúc tình cảm và gây được lòng tin với mọi người. Những
người tuyên truyền xuất sắc của chúng ta có những phẩm chất như vậy. Họ luôn
luôn sống trong lòng quần chúng và mọi người luôn luôn muốn gần họ. Bản thân
khả năng giao tiếp cũng giúp cho họ đạt được ảnh hưởng theo ý muốn đối với quần chúng. 13
Những phẩm chất cơ bản, cần thiết của người nói trong phát biểu trước công chúng bao gồm:
Thế giới quan khoa học: Về quan điểm, người nói trong phát biểu trước
công chúng là người có thế giới quan khoa học, lấy chủ nghĩa Mác – Lênin và tư
tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thực tiễn.
Kế thừa học thuyết Mác – Lênin, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã vận dụng và phát triển,
xác định con đường đi lên làm cách mạng giải phóng cho các dân tộc thuộc địa,
hình thành hệ tư tưởng cách mạng phù hợp thực tiễn ở Việt Nam. Tấm gương đạo
đức sáng ngời nhân văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ai cũng ngưỡng mộ và noi
theo. Vì vậy, người nói trước công chúng phải là người nắm vững chủ nghĩa Mác
– Lênin và tư tưởng, đạo đức Hồ Chí Minh và có phương pháp luận đúng đắn.
Niềm tin sắt đá vào chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản: Người nói
trong phát biểu trước công chúng phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, tin tưởng
tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng. Con đường cách mạng không phải phẳng
phiu, êm ru để tiến bước, mà là quá trình đấu tranh cam go; sự tác động không
ngừng của thông tin nhiều chiều, đa dạng của toàn cầu, ảnh hưởng không nhỏ đến
tư tưởng, tình cảm của mọi người. Thực tế ấy, đòi hỏi người nói trước công chúng
phải hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng, kiên định, bền chí, đặt niềm tin tuyệt
đối vào Đảng, phấn đấu đến hơi thở cuối cùng cho mục tiêu độc lập dân tộc và
chủ nghĩa xã hội. Bản lĩnh chính trị còn là sự bình tĩnh, sáng suốt, biết phân tích
nhìn nhận thấu đáo mức độ đúng, sai của sự vật, hiện tượng để điều chỉnh, bổ
sung và có thái độ ứng xử hợp lý, kịp thời.
Lòng say mê nghề nghiệp, trách nhiệm đào tạo, giáo dục con người:
Trong điều kiện hiện nay, chúng ta tiến hành công tác tuyên giáo có không ít khó
khăn, phúc tạp và bất lợi như đã nêu ở trên, để hoàn thành tốt nhiệm vụ, rất cần
lòng say mê và tâm huyết nghề nghiệp. Đây là động lực khơi nguồn sáng tạo trong
công việc, thúc đẩy mạnh mẽ việc trau dồi tri thức, chuyên môn, nghiệp vụ để
mang tiếng nói của Đảng đến với nhân dân, định hướng thông tin, dư luận xã hội
một cách nhanh chóng và kịp thời.
Đạo đức, lối sống trong sáng, giản dị, khiêm tốn, thật thà: Đồng chí L.I. 14
Brê-giơ-nép nhấn mạnh: “Công việc là vật thể nghiệm các giá trị chân chính của
con người”. Ở người nói, lời nói và việc làm phải thống nhất. Hết lòng ủng hộ
mọi cái mới, cái tiên tiến, ra sức nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm, tăng
cường kỷ luật lao động thì chính người nói cũng là người sản xuất tiên tiến, người
đề xuất cái mới. Nếu một cán bộ tuyên truyền, một người nói trước công chúng
cồ động nào đó khi trên bục giảng thì tuyên truyền cho những nguyên tắc đạo đức
cao cả, còn bản thân lại sống theo những đạo lý khác tất yếu sẽ dẫn đến “sự phá
giá lời nói”. Rất dễ hiểu, người ta sẽ mất lòng tin đối với cán bộ tuyên truyền.
Tình yêu thương và thái độ tôn trọng đối với con người: Trong một bài
phát biểu trước công chúng, phẩm chất yêu thương và thái độ tôn trọng của người
nói là yếu tố vô cùng quan trọng, giúp tạo ra sự kết nối và gây ảnh hưởng tích cực
đến người nghe. Khi người nói có phẩm chất yêu thương và thái độ tôn trọng, sẽ
dễ dàng tạo ra một không gian giao tiếp thân thiện, cởi mở, và có sức lan tỏa, giúp
người nghe cảm thấy thoải mái, được đồng hành và thấu hiểu.
Tính chan hòa, sự điềm đạm và linh hoạt: Người nói trong phát biểu
trước công chúng cần có đức tính điềm đạm và linh hoạt. Để dễ dàng trong việc
trình bày vấn đề một cách tập trung, trong những trường hợp cần thiết, người nói
còn phải đồng thời đáp lại sự phản ứng của cử tọa một cách sinh động, đồng thời
nhanh chóng thay đổi lại nội dung và hình thức thông tin, tỏ rõ thái độ đối với
những phản ứng và những câu hỏi của người nghe. Trong bất cứ giai đoạn nào
của công việc, người nói cũng phải cố gắng khắc phục những nhược điểm có thể
có về tính cách, phải sử dụng các khả năng của mình, so sánh chúng với những
yêu cầu của hoạt động tuyên truyền, tìm kiếm và xác lập “phong cách riêng” của
mình, xây dựng cho mình một kiểu giao tiếp với con người.
2.1.2. Năng lực của người phát biểu
Năng lực: Năng lực là khả năng của con người trong việc thực hiện một
nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể. Năng lực bao gồm các yếu tố như kiến thức, kỹ
năng, thái độ và phẩm chất cần thiết để hoàn thành một công việc một cách hiệu
quả và đạt được kết quả mong muốn.
Năng lực nói: Năng lực nói là khả năng sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt 15
thông tin, cảm xúc và ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và hiệu quả. Năng lực
này không chỉ bao gồm việc phát âm đúng và sử dụng từ vựng phù hợp, mà còn
đòi hỏi sự tự tin, khả năng tổ chức ý tưởng, và khả năng thích ứng với công chúng
nghe để đạt được mục tiêu giao tiếp.
Khả năng hiểu biết về công chúng
Là năng lực hiểu biết tường tận về thế giới tinh thần của công chúng, là
năng lực quan sát tinh tế những biểu hiện tâm lý của người nghe trong quá trình
phát biểu miệng. Năng lực này thể hiện đúng đắn trình độ nhận thức, trình độ và
đặc điểm tư duy, khả năng lĩnh hội thông tin của công chúng
Năng lực quan sát những biểu hiện tâm lý của người nghe trong quá trình tiếp nhận thông tin
Để có năng lực này cán bộ tuyên truyền cần: am hiểu các vấn đề của tâm
lý học sư phạm, tâm lý học tuyên truyền và có một số phẩm chất tâm lý cần
thiết như: sự “tinh ý”, óc quan sát và khả năng tưởng tượng, khả năng phân tích, tổng hợp.
Tri thức và tầm hiểu biết rộng, tổng hợp, kinh nghiệm thực tiễn phong phú
Tri thức, tầm hiểu biết rộng, vốn thực tiễn phong phú giúp người nói hiểu
thấu đáo nội dung cần truyền đạt và biết truyền đạt nội dung đó một cách phổ
thông, dễ hiểu, khoa học và chính xác.
Tri thức và kinh nghiệm thực tiễn góp phần tạo ra uy tín cho người nói
Tri thức, và tầm hiểu biết rộng tổng hợp của người nói bao hàm trong các
lĩnh vực và vấn đề sau: Hiểu biết sâu sắc về chủ nghĩa mác lênin; Tư tưởng Hồ
Chí Minh; Đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước;
Hiểu biết về thế giới hiện đại, về đất nước và con người Việt Nam trên các phương
diện lịch sử, truyền thống, tâm lý, văn hóa,…; Nắm vững và hiểu biết rộng về các
lĩnh vực cần tuyên truyền; Thể hiện ở khả năng theo dõi, nắm bắt những thành
tựu khoa học mới; những biến động trong nước và quốc tế;…; Có năng lực tự học,
tự nghiên cứu để không ngừng nâng cao sự hiểu biết
Năng lực xử lý tài liệu
Năng lực xử lý tài liệu là khả năng, trình độ sắp xếp và sử dụng các tài liệu 16
đã có làm cho chúng phù hợp với đặc điểm công chúng, với trình độ nhận thức,
tư duy và kinh nghiệm xã hội của người nghe.
Năng lực này thể hiện các vấn đề sau: Năng lực đánh giá đúng đắn tài liệu;
Năng lực gia công, chế biến tài liệu để hình thành văn bản đề cương bài phát biểu;
Năng lực sáng tạo trên cơ sở các tài liệu
Năng lực ngôn ngữ
Năng lực ngôn ngữ là năng lực sử dụng từ, ngữ để biểu đạt rõ ràng, mạch
lạc ý nghĩ, tư tưởng và tình cảm trong quá trình phát biểu.
Đây là một trong những năng lực rất quan trọng của người nói trong phát
biểu trước công chúng. Bởi vì ngôn ngữ là công cụ chính để họ thực hiện chức
năng tư tưởng, truyền đạt thông tin, kích thích tư duy, điều chỉnh hoạt động nhận
thức, hình thành niềm tin và cổ vũ người nghe.
Năng lực ngôn ngữ của người nói thể hiện ở việc có vốn từ vựng phong
phú, năng lực liên kết từ ngữ để tạo câu, nắm vững tiêu chuẩn và biện pháp tu từ,
điều chỉnh ngữ điệu phù hợp với sắc thái tình cảm, và biết chọn ngôn ngữ thích
hợp với công chúng và bối cảnh giao tiếp.
Năng lực giao tiếp
Giao tiếp là một thành phần cơ bản trong phát biểu miệng. Những hình thức
cơ bản của phát biểu miệng như: giảng bài, nói chuyện thời sự, báo cáo chuyên
đề, kế chuyện, tọa đàm, trao đổi, hỏi - đáp, tranh luận... đều diễn ra trong điều
kiện giao tiếp. Do đó, người nói trong phát biểu trước công chúng tất yếu phải có năng lực giao tiếp.
Năng lực giao tiếp trong phát biểu trước công chúng thể hiện ở một số kỹ năng cơ bản sau:
Thứ nhất, kỹ năng định hướng giao tiếp: Khả năng phán đoán đặc điểm tâm
lý và mối quan hệ giữa người nói và người nghe thông qua sắc thái biểu cảm, ngữ
điệu, cử chỉ, và hoàn cảnh giao tiếp.
Thứ hai, kỹ năng định vị: Khả năng biết xác định vị trí trong giao tiếp, biết
đặt mình vào vị trí người nghe để tạo sự đồng cảm, giúp công chúng giao tiếp cảm
thấy thoải mái, nhất là trong đối thoại. 17
Thứ ba, kỹ năng điều khiển quá trình giao tiếp: Khả năng xác định đúng
nhu cầu, sự quan tâm của công chúng, thu hút và duy trì sự chú ý bằng cách sử
dụng phương tiện phi ngôn ngữ (cử chỉ, điệu bộ, nét mặt, ánh mắt, nụ cười) và
trực quan (sơ đồ, bản đồ, biểu bảng, tranh ảnh, hiện vật). Kỹ năng này cũng bao
gồm khả năng làm chủ xúc cảm bản thân, điều chỉnh phong cách nói và cảm xúc
phù hợp với hoàn cảnh và công chúng giao tiếp.
Năng lực đối thoại
Trong phát biểu trước công chúng, người nói không chỉ thực hiện các loại
hình độc thoại mà còn sử dụng các loại hình đối thoại để nắm vững nhu cầu, lợi
ích nhận thức của người nghe. Đồng thời, thông qua đối thoại để giải thích những
vấn đề mà công chúng quan tâm nhưng chưa được giải thích hoặc trước đó giải thích chưa rõ.
Đối thoại có quá trình chuẩn bị và quá trình tiến hành, cho nên năng lực đối
thoại được thể hiện trong các kỹ năng chuẩn bị và kỹ năng tiến hành đối thoại với công chúng.
Kỹ năng chuẩn bị đối thoại bao gồm kỹ năng nắm bắt đặc điểm công chúng
của cuộc đối thoại và kỹ năng chuẩn bị nội dung. Trước khi chuẩn bị nội dung đối
thoại và để chuẩn bị nội dung phù hợp phải nắm chắc các đặc điểm về tâm lý - xã
hội, về nghề nghiệp, giới tính, lứa tuổi, trình độ học vấn, trình độ chuyên môn,
khả năng nhận thức của công chúng và môi trường sẽ diễn ra cuộc đối thoại... Khi
chuẩn bị nội dung đối thoại, cần phải xác định đúng đắn, khoa học vấn đề mà công
chúng quan tâm; phải nghiên cứu kỹ lưỡng để biết công chúng yêu cầu những gì,
muốn tìm hiểu, giải đáp cái gì. Đồng thời, phải dự báo được các tình huống có thể phát sinh.
Kỹ năng thực hiện đối thoại bao gồm các kỹ năng đặt vấn đề, nêu chủ đề
đối thoại, kỹ năng lắng nghe, đặt câu hỏi gợi mở, tạo lập bầu không khí tâm lý cởi
mở, bình đẳng; kỹ năng trả lời, giải thích, lập luận…
2.1.3. Uy tín của người phát biểu
Trong hệ thống phát biểu, cử tọa thường biết trước họ sẽ nghe ai nói, và ở
một mức độ nhất định, họ xác lập cho mình sự mong đợi diễn giả hoặc người 18
hướng dẫn buổi học sắp tới của họ. Sự mong đợi hoặc thái độ đánh giá này đối
với cá nhân cán bộ tuyên truyền có thể ảnh hưởng thực tế đối với thành công của bài phát biểu.
Nguồn gốc tạo nên uy tín cho mỗi người chính là sự thành công trong công
tác của họ. Uy tín cũng có thể được hình thành bởi địa vị xã hội, bởi hiểu biết,
kinh nghiệm và danh tiếng của con người.
Thông thường, cử tọa muốn nghe bài phát biểu của người có nhiều công
lao, có tiếng tăm hơn là nghe một người trẻ tuổi và còn chưa có nhiều kinh nghiệm.
Người nói là cán bộ từ các cơ quan trung ương về thường được người nghe phấn
khởi hơn là cán bộ tuyên truyền địa phương. Cán bộ cổ động lần trước đã từng
nói hay, có sức lôi cuốn mạnh mẽ thì được người ta chờ đợi, mong mỏi, còn nếu
là một người lần trước nói chuyện khô khan, buồn tẻ thì người ta không muốn
nghe người đó nói lần thứ hai nữa.
Như vậy là ấn tượng của người nghe đối với cán bộ tuyên truyền trước hết
được xác định bởi uy tín của cán bộ tuyên truyền đó, tức là ở địa vị xã hội của
người cán bộ đó, ở những hiểu biết, kinh nghiệm và tiếng tăm của người đó với
tư cách là một cán bộ tuyên truyền.
Uy tín là danh từ chỉ sự tín nhiệm và mến phục được mọi người công nhận
Là tổng hợp tất cả các đặc điểm, phẩm chất, tính cách của cá nhân nào đó
được xã hội cho rằng phù hợp với những yêu cầu khách quan của hoạt động. Uy
tín cá nhân được gây dựng từ phẩm chất của con người, thông qua những hành vi
ứng xử trong các mối quan hệ với mọi người.
Trong tâm lý học, uy tín được hiểu là quan hệ liên nhân cách, trong đó thể
hiện sự phục tùng một cách tự giác hoặc tin tưởng của người khác đối với người
có được phẩm chất ấy.
Khi thông báo về buổi nói chuyện sắp tới của một nhà văn hay là của một
nhà khoa học nổi tiếng, tất nhiên sẽ được công chúng quan tâm hơn và số lượng
người nghe sẽ tăng lên. Dường như người ta ứng trước lòng tin cho những cá nhân
có uy tín. Lòng tin của người nghe đối với cán bộ tuyên truyền là nhân tố quan
trọng khiến cho sự phản ứng có tính phê phán có lúc đổi thay thế bằng sự hưởng ứng tích cực. 19
Bản chất của uy tín là sự chuyển tiếp đặc biệt từ nhận thức của một con
người nhất định thành sự thừa nhận không cần bàn cãi về tính chân lý của những
ý kiến mà người đó nêu lên.
Uy tín của người nói giúp cho sự tác động đối với người nghe, thậm chí có
khi quan điểm của người nói ấy chưa thực sự phù hợp với công chúng.
Nhà sư phạm Liên Xô nổi tiếng A.X. Ma-ca-ren- cô đã nhấn mạnh “ý nghĩa
của uy tín ở chỗ nói không cần chứng minh và được coi như là một sự xứng đáng
không có một chút nghi ngờ nào nữa”.
Các nhà tâm lý học đã nhận định bản chất của uy tín là một sự chuyển tiếp
đặc biệt, là sự cống hiến của một con người nhất định thành sự thừa nhận không
cần bàn cãi về tính chân lý của những ý kiến mà người đó nói lên.
Mặt khác, nếu cán bộ tuyên truyền khi chưa có uy tín được với người nghe
thì anh ta phải cố gắng hơn nhiều để có được sự tin cậy. Nếu một cán bộ tuyên
truyền trẻ tuổi chưa được người nghe hâm mộ, lần đầu tiên xuất hiện trước một
công chúng người nghe cụ thể thì tốt nhất là được một người nào đó có uy tín giới
thiệu với người nghe trước khi phát biểu. Trong trường hợp này dường như uy tín
k của người đó được chuyển sang cho cán bộ tuyên truyền trẻ.
Tất nhiên, cán bộ tuyên truyền luôn luôn có ý thức dựa vào nhu cầu hiểu
biết của người nghe, vì họ đến nghe bài phát biểu của anh với mục đích làm giàu
thêm tri thức của mình và thu nhận thông tin về một vấn đề nào đó. Nói cách khác,
ở đây uy tín của đề tài cũng có tác dụng. Điều đó có ý nghĩa quyết định là bất kỳ
một cán bộ tuyên truyền, cổ động nào của đảng cũng luôn luôn hoạt động với danh
nghĩa của một tổ chức của đảng đã cử anh ta đến phát biểu. Như vậy, suy cho
cùng cũng là với danh nghĩa của toàn đảng đặt ra cho cán bộ tuyên truyền đó một trách nhiệm cao cả.
Một cán bộ tuyên truyền tốt luôn luôn hiểu rằng uy tín không đơn thuần là
công việc của cá nhân anh ta mà là một trong những tiền đề bắt buộc để đạt được
thành công trong khi công tác với mọi người
Đồng chí L.I. Brê-giơ-nép nhấn mạnh: “Uy tín của cán bộ tất cứ anh ta
giữ chức vụ gì không phải từ trên trời trên sa xuống mà nó được mang lại 20