














Preview text:
Câu 1: Những chú ý khi sử dụng đồng hồ vạn năng.
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC ĐO VÀO NƠI CÓ ĐIỆN ÁP CAO HƠN ĐIỆN ÁP MAX CỦA ĐỒNG HỒ.
- KHÔNG ĐƯỢC ĐO NÓNG Ở NƠI CÓ CUỘN DÂY HAY BIẾN ÁP XUNG
VÌ CÓ NƠI ĐÂY CÓ ĐIỆN ÁP TỰ CẢM CAO CÓ THỂ ĐÁNH HỎNG ĐỒNG HỒ
- TRƯỚC KHI ĐO TỤ CÓ ĐIỆN ÁP CAO NHƯ TỤ LÒ VI SÓNG THÌ PHẢI
XẢ HẾT ĐIỆN CỦA TỤ ĐỂ TRÁNH HỎNG ĐỒNG HỒ.
- KHÔNG ĐƯỢC CHUYỂN THANG ĐO KHI CẮM VÀO ĐIỆN LƯỚI HOẶC ĐANG ĐO TRÊN MẠCH.
- TRÁNH VA ĐẬP MẠCH Ở NHỮNG NƠI NHẠY CẢM NHƯ MÀN HÌNH
LCD, HẠN CHẾ ĐỂ DÍNH NƯỚC ĐỂ TRÁNH HỎNG ĐỒNG HỒ.
- TUYỆT ĐỐI CHÚ Ý KHI ĐỂ THANG ĐO DÒNG ĐIỆN MÀ CẮM VÀO
ĐIỆN LƯỠI CÓ THỂ GÂY HỎNG VXL (TRƯỜNG HỢP HIẾM) NÊN
CÁC BẠN LƯU Ý KHI ĐO DÒNG ĐIỆN.
Tác dụng máy oscillocope
Máy Oscilloscope hay còn gọi là Máy đo dao động ký hoặc máy hiện sóng là
một trong các công cụ hỗ trợ rất đắc lực cho việc sửa chữa thiết bị đo điện
tử nói chung, hay điện thoại di động và Laptop nói riêng. Nhờ vào các thiết
bị hỗ trợ này, việc tìm ra Pan hỏng trở nên dễ dàng, nhanh lẹ hơn, chính xác
hơn và đỡ tốn kém hơn.
Câu 2: Cách đọc điện trở bằng màu
-Xác định hướng đọc mã màu:
Thường thì điện trở sẽ có 4, 5 hoặc 6 vòng màu. Hãy xác định hướng đọc
từ vị trí đầu tiên đến cuối.
-Đọc từ vòng thứ nhất:
Vòng thứ nhất (tính từ đầu điện trở) biểu thị chữ số đầu tiên của giá trị.
Xác định màu của vòng này và xem giá trị tương ứng trong bảng mã màu.
-Đọc từ vòng thứ hai:
Vòng thứ hai biểu thị chữ số thứ hai của giá trị.
Xác định màu và đọc giá trị tương ứng trong bảng mã màu.
-Đọc từ vòng thứ ba (nếu có):
Nếu có vòng thứ ba, đây biểu thị một hệ số nhân (một số nhân lên giá trị).
Đọc giá trị của vòng này trong bảng mã màu.
-Đọc từ vòng thứ tư (nếu có):
Nếu có vòng thứ tư, đây biểu thị độ chênh lệch (đối với điện trở có độ chênh lệch).
Đọc giá trị của vòng này trong bảng mã màu.
-Đọc từ vòng thứ năm (nếu có):
Nếu có vòng thứ năm, đây biểu thị độ chịu được của điện trở.
Đọc giá trị của vòng này trong bảng mã màu. -Gộp giá trị:
Gộp tất cả các giá trị chữ số và hệ số nhân để có giá trị cuối cùng của điện trở.
Lưu ý rằng có thể có những biến thể về cách mã màu được sử dụng tùy thuộc vào quốc gia và nhà
sản xuất. Một bảng mã màu thường được cung cấp kèm theo điện trở hoặc có thể tìm thấy trực tuyến. Câu 3:
Kiểm tra tụ hóa trong mạch nguồn:
-Sử dụng đồng hồ vạn năng:
Đặt đồng hồ vạn năng ở chế độ đo điện dung (capacitance).
Kết nối các đầu đo với cực dương và cực âm của tụ.
Đọc giá trị hiển thị trên đồng hồ vạn năng, nó sẽ là giá trị tụ của tụ.
-Sử dụng bộ đo tụ hóa:
Bộ đo tụ hóa (capacitance meter) là một thiết bị chuyên dụng được thiết kế để đo giá trị tụ.
Kết nối cực của tụ với cực của bộ đo tụ hóa.
Đọc giá trị hiển thị trên màn hình của bộ đo tụ hóa.
Kiểm tra tụ hóa trong mạch tín hiệu:
-Sử dụng Oscilloscope:
Kết nối tụ vào mạch và theo dõi biến đổi trong dạng sóng đầu ra sử dụng oscilloscope.
Nếu tụ hoạt động đúng, bạn sẽ thấy dạng sóng được chuyển đổi mà không
có giảm mức độ hay mất mát tín hiệu quá nhiều.
-Kiểm tra bằng ngôn ngữ lập trình:
Sử dụng thiết bị đo tín hiệu (signal generator) để tạo ra một xung (pulse)
hoặc xung nhiễu (noise signal).
Kết nối tụ vào mạch và sử dụng ngôn ngữ lập trình như Python hoặc
MATLAB để kiểm tra thời gian phản ứng của tụ.
-Kiểm tra bằng dòng điện:
Đặt dòng điện AC vào mạch và đo dòng điện chảy qua tụ.
Tùy thuộc vào tần số và giá trị của dòng điện, bạn có thể suy luận được về giá trị tụ.
Lưu ý rằng các phương pháp kiểm tra tụ hóa có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tụ và điều kiện
kiểm tra. Việc kiểm tra tụ hóa thường được thực hiện trong quá trình thiết kế mạch và bảo dưỡng
để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của mạch điện. Câu 4:
Các loại linh kiện ổn áp trực tiếp phổ biến thường được sử dụng trong các ứng dụng điện tử.
Dưới đây là một số loại linh kiện ổn áp trực tiếp và ưu, nhược điểm của chúng:
Linh Kiện Ổn Áp Trực Tiếp:
1. IC Ổn Áp Trực Tiếp (Linear Voltage Regulator ICs): Ứu điểm:
Dễ sử dụng và tích hợp.
Cung cấp điện áp ôn định với độ chính xác cao. Nhược điểm:
Hiệu suất không cao khi có sự chênh lệch lớn giữa điện áp đầu vào và điện áp đầu ra. Phát nhiệt độ. 2. Zener Diode: Ứu điểm:
Đơn giản và giá thành thấp.
Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu điện áp ôn định thấp. Nhược điểm: Hiệu suất không cao.
Dùng tốt cho điện áp thấp.
3. Transistor Zener (Zener Transistor): Ứu điểm:
Đơn giản và dễ kiểm soát. Nhược điểm:
Hiệu suất thấp so với một số giải pháp khác.
Có thể dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến đổi của nhiệt độ.
Ưu, Nhược Điểm Cơ Bản: Ứu Điểm:
1. Ổn Định Điện Áp:
Cung cấp điện áp ôn định và ôn định với thời gian. 2. Dễ Sử Dụng:
Đơn giản trong thiết kế và kết nối. 3. Giá Thành Thấp:
Có nhiều loại linh kiện có giá thành thấp. Nhược Điểm: 1. Hiệu Suất:
Hiệu suất không cao so với một số giải pháp ôn áp khác, đặc biệt là khi có
chênh lệch lớn giữa điện áp đầu vào và điện áp đầu ra. 2. Nhiệt Độ:
Tăng nhiệt độ do quá trình chuyển đổi điện áp, đặc biệt là ở dải công suất lớn.
3. Giới Hạn Dải Điện Áp:
Có thể có giới hạn trong việc cung cấp điện áp ôn định ở mức cao. Câu 5:
Cấu Tạo Diode Bán Dẫn:
Diode bán dẫn được tạo ra từ hai lớp bán dẫn khác nhau, một lớp P (chất có "lỗ trống"
dương) và một lớp N (chất có "điện tử" âm). Giao điểm giữa hai lớp này được gọi là
khu vực chuyển đổi (depletion zone). Dưới đây là cấu tạo diode bán dẫn:
Lớp N: Chất bán dẫn với số lượng điện tử nhiều hơn, mang điện tích âm.
Khu Vực Chuyển Đổi: Khu vực ở giữa lớp N và lớp P, không có điện tử hoặc lỗ trống tự do.
Lớp P: Chất bán dẫn với số lượng lỗ trống nhiều hơn, mang điện tích dương.
Những Loại Diode Thông Dụng:
1. Diode Zener: Dùng để duy trì một điện áp ổn định.
2. Diode Schottky: Có thời gian đáp ứng nhanh hơn, thích hợp cho các ứng dụng cao tần.
3. Diode LED: Phát sáng khi có dòng điện đi qua.
4. Diode Rectifier: Chuyển đổi AC thành DC.
5. Diode Varactor (Varicap): Điều chỉnh dung lượng theo điện áp.
Cách Kiểm Tra Tĩnh Diode (Dùng 1 Phép Đo):
1. Sử Dụng Đồng Hồ Vạn Năng (Multimeter):
Đặt đồng hồ vạn năng ở chế độ kiểm tra diode (hình biểu tượng một
chiều hoặc một hình tam giác).
Kết nối cực dương của đồng hồ vạn năng với cực dương của diode, và cực âm với cực âm.
Nếu diode hoạt động đúng, bạn sẽ thấy giá trị điện trở rất thấp (gần 0
ohm) hoặc một số đồng hồ vạn năng sẽ hiển thị một giá trị điện áp suốt.
Nếu diode bị hỏng, giá trị điện trở sẽ rất cao và không có hiển thị điện áp.
2. Kiểm Tra Với Diodetest Function (Nếu Có):
Nếu đồng hồ vạn năng có chức năng diodetest, sử dụng nó để kiểm tra.
Kết nối cực dương của diodetest với cực dương của diode và cực âm với cực âm.
Nếu diode hoạt động đúng, bạn sẽ nghe thấy âm thanh hoặc thấy một đèn báo hiệu.
Lưu ý rằng khi kiểm tra diode, bạn nên ngắt kết nối với mạch điện để đảm bảo kết quả
chính xác và tránh hỏng diode. Câu 6: Cấu Tạo Transistor:
Transistor là một thiết bị bán dẫn chứa ba lớp bán dẫn: lớp nền (n-type), lớp chuyển
đổi (p-type hoặc n-type), và lớp hóa (p-type). Có hai loại transistor chính là transistor
NPN và PNP. Dưới đây là cấu tạo cơ bản của một transistor NPN: 1. Transistor NPN:
Lớp N (N-Collector): Chất bán dẫn với nhiều điện tử, mang điện tích âm.
Lớp P (P-Base): Chất bán dẫn với lỗ trống, mang điện tích dương.
Lớp N (N-Emitter): Chất bán dẫn với nhiều điện tử, mang điện tích âm. 2. Transistor PNP:
Lớp P (P-Collector): Chất bán dẫn với lỗ trống, mang điện tích dương.
Lớp N (N-Base): Chất bán dẫn với nhiều điện tử, mang điện tích âm.
Lớp P (P-Emitter): Chất bán dẫn với lỗ trống, mang điện tích dương.
Cách Kiểm Tra Transistor (Xác Định Chân Transistor):
1. Sử Dụng Đồng Hồ Vạn Năng (Multimeter):
Chế độ kiểm tra diode có thể được sử dụng để xác định chân của transistor.
Kết nối cực dương của đồng hồ vạn năng với một trong các chân của
transistor và cực âm với các chân khác.
Nếu bạn đo được một diode dẫn (đặc tính của lớp bán dẫn), bạn sẽ xác
định được cực dương và cực âm.
2. Sử Dụng Diodetest Function (Nếu Có):
Nếu đồng hồ vạn năng có chức năng diodetest, sử dụng nó để kiểm tra transistor.
Kết nối cực dương của diodetest với các chân của transistor để xác định cực dương và cực âm.
Cách Đo Uce (Điện Áp Cực Thuận Của Collector-Emmitter):
Đặt đồng hồ vạn năng ở chế độ đo điện áp DC.
Kết nối cực dương của đồng hồ với cực collector và cực âm với cực emitter.
Nếu transistor là NPN, Uce là điện áp từ collector đến emitter. Nếu
transistor là PNP, đảo ngược cực nối để đo Uce.
Các Bệnh Của Transistor:
1. Hỏng Điểm Cắt (Open): Khi có đường dẫn bị cắt, dòng không thể chảy qua.
2. Hỏng Điểm Chết (Short): Khi có đường dẫn ngắn, dòng chảy quá mức.
3. Hỏng Khiếm (Weak): Transistor không thể đưa dòng điều khiển lớn đến đủ mức dòng collector-emitter.
4. Hỏng Dòng Cực (Current Leakage): Dòng chảy qua khu vực chuyển đổi mặc
dù transistor nên ở trạng thái đóng.
5. Hỏng Chân: Kết nối chân có thể bị đứt hoặc bị ngắn… Câu 7:
Dưới đây là biểu đồ mạch đơn giản cho cả ba cách kết nối cơ bản của transistor PNP và NPN:
1. Kết Nối Cơ Bản của Transistor NPN: Giải thích:
Khi đầu vào tín hiệu được kết nối đến cực cơ sở (Base),
dòng điện chảy từ cực collector (Collector) đến cực emitter (Emitter).
Điều này làm cho transistor dẫn, dòng chảy qua LED, làm nó sáng.
2. Kết Nối Cơ Bản của Transistor PNP: Giải thích:
Khi đầu vào tín hiệu được kết nối đến cực cơ sở (Base),
dòng điện chảy từ cực emitter (Emitter) đến cực collector (Collector).
Điều này làm cho transistor dẫn, dòng chảy qua LED, làm nó sáng.
3. Kết Nối Switch của Transistor NPN: Giải thích:
Khi đầu vào tín hiệu được kết nối đến cực cơ sở (Base),
dòng điện chảy từ cực collector (Collector) đến cực
emitter (Emitter), tạo điều kiện dẫn.
Điều này tắt transistor và dòng điện không chảy qua LED, làm nó tắt.
Khi không có tín hiệu đầu vào, transistor sẽ dẫn, dòng
chảy qua LED, làm nó sáng.
Chú ý rằng trong thực tế, các phần tử bảo vệ như điện trở, các nguồn
và đèn LED có thể được thêm vào mạch để đảm bảo hoạt động đúng và an toàn. CÂU 9:
Kỹ Thuật Thuật Toán:
1. Divide and Conquer (Chia và Chinh Phục):
Thuật toán giải quyết vấn đề lớn bằng cách chia thành các
vấn đề con nhỏ hơn, giải quyết chúng, và sau đó kết hợp
kết quả để có kết quả cuối cùng. Ví dụ: Merge Sort, Quick Sort.
2. Greedy Algorithm (Thuật Toán Tham Lam):
Luôn lựa chọn lựa chọn tốt nhất tại thời điểm hiện tại mà
không xem xét những tác động trong tương lai. Ví dụ: Thuật
toán Prim, thuật toán Kruskal.
3. Dynamic Programming (Lập Trình Động):
Giải quyết vấn đề lớn bằng cách chia thành các bài toán
con, giải quyết từng bài toán con một lần và lưu trữ kết quả
để tránh việc tính toán lại. Ví dụ: Thuật toán Fibonacci, thuật toán Dijkstra.
4. Backtracking (Quay Lùi):
Dùng để giải quyết các vấn đề có nhiều lựa chọn, thường
thông qua việc thử nghiệm từng lựa chọn và quay lui nếu
chúng không dẫn đến kết quả mong muốn. Ví dụ: Thuật
toán N-Queens, thuật toán Sudoku.
Kiểu Thuận và Kiểu Đảo:
1. Kiểu Thuận (Direct):
Thuật toán hoạt động theo chiều từ đầu đến cuối một cách tuyến tính.
Ví dụ: Thuật toán sắp xếp tăng dần, thuật toán tìm kiếm tuần tự.
2. Kiểu Đảo (Inverse):
Thuật toán hoạt động theo chiều từ cuối về đầu hoặc ngược
lại so với chiều thuận.
Ví dụ: Thuật toán sắp xếp giảm dần, thuật toán tìm kiếm nghịch đảo. Câu 11: Cách Chỉnh Lưu:
1. Ổn Áp Trực Tiếp (Linear Voltage Regulation): Ưu Điểm:
Dễ thực hiện, ít yêu cầu linh kiện ngoại vi.
Đảm bảo đầu ra ổn định và chất lượng. Nhược Điểm:
Hiệu suất không cao cho các chênh lệch lớn giữa đầu vào và đầu ra. Phát nhiệt độ cao.
2. Ổn Áp Chuyển Đổi (Switching Voltage Regulation): Ưu Điểm:
Hiệu suất cao, đặc biệt là ở các chênh lệch lớn.
Dùng được cho nhiều ứng dụng khác nhau. Nhược Điểm:
Phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều linh kiện hơn so với ổn áp trực tiếp.
Có thể tạo ra nhiễu điện từ. Mạch Lọc:
1. Mạch Lọc Điện Tử (Electronic Filters): Ưu Điểm:
Dùng để lọc tần số và giảm nhiễu.
Có thể được điều chỉnh cho nhiều ứng dụng khác nhau. Nhược Điểm:
Tích hợp được với ổn áp trực tiếp hoặc ổn áp chuyển đổi.
2. Mạch Lọc Dòng Cao Tần (High-Frequency Ripple Filters): Ưu Điểm:
Loại bỏ nhiễu và dao động tần số cao. Nhược Điểm:
Cần linh kiện chất lượng cao để hoạt động hiệu quả.
3. Mạch Lọc Dòng Thấp Tần (Low-Frequency Ripple Filters): Ưu Điểm:
Loại bỏ nhiễu và dao động tần số thấp. Nhược Điểm:
Có thể làm giảm hiệu suất và tăng chi phí. Câu 13:
Hình 2 trang 21 để chạy được cần cắt dây 1-6 Câu 15:
-Các tụ mắc nt có tác dụng nạp và phóng điện
-Diot để điều hướng -Nguồn cấp điện Câu 17:
Bộ Điều Áp Hạ Áp (Linear Regulator): 1. Khác Biệt:
Sử dụng kỹ thuật ổn áp trực tiếp để giảm áp đầu ra về mức mong muốn.
Hoạt động bằng cách điều chỉnh tỷ lệ dòng điều chỉnh và tỷ lệ mất mát.
Dùng transistor làm thiết bị điều chỉnh áp.
Hiệu suất giảm khi có sự chênh lệch lớn giữa áp đầu vào và áp đầu ra. 2. Ưu Điểm:
Đơn giản, ít linh kiện.
Đảm bảo đầu ra ổn định và chất lượng.
Dùng được trong các ứng dụng nhạy cảm với nhiễu. 3. Nhược Điểm:
Hiệu suất không cao, đặc biệt là ở chênh lệch áp lớn. Tạo ra nhiệt độ.
Bộ Điều Áp Xung (Switching Regulator): 1. Khác Biệt:
Sử dụng kỹ thuật chuyển đổi để giảm áp đầu ra.
Hoạt động bằng cách chuyển đổi nguồn điện nhanh chóng
giữa trạng thái bật và tắt.
Sử dụng cuộn cảm và các linh kiện chuyển đổi. 2. Ưu Điểm:
Hiệu suất cao, đặc biệt là ở chênh lệch áp lớn.
Kích thước nhỏ và dùng được trong các ứng dụng di động.
Giảm nhiệt độ và tiêu thụ năng lượng. 3. Nhược Điểm:
Phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều linh kiện hơn so với ổn áp trực tiếp.
Có thể tạo ra nhiễu điện từ. Đôi khi giá thành cao.
Tóm Tắt Ưu, Nhược Điểm: Bộ Điều Áp Hạ Áp: Ưu Điểm:
Dễ thiết kế và ổn định.
Phù hợp cho các ứng dụng nhạy cảm với nhiễu. Nhược Điểm:
Hiệu suất không cao ở chênh lệch áp lớn. Tạo ra nhiệt độ. Bộ Điều Áp Xung: Ưu Điểm:
Hiệu suất cao, đặc biệt ở chênh lệch áp lớn.
Kích thước nhỏ và tiết kiệm năng lượng. Nhược Điểm:
Phức tạp hơn và có thể tạo ra nhiễu điện từ. Giá thành cao. Câu 18:
Tụ Hóa Mạch Nguồn (Filter Capacitor in Power Supply): 1. Chức Năng:
Tụ hóa Mạch Nguồn: Chủ yếu để lọc và giữ ổn định điện
áp nguồn, làm giảm nhiễu và dao động.
Mạch Tạo Hình: Cung cấp thời gian trễ (time delay) cho
tín hiệu, tạo hình sóng theo ý muốn.
2. Vị Trí Trong Mạch:
Tụ Hóa Mạch Nguồn: Thường đặt sau mạch chỉnh áp
hoặc sau mạch cầu chỉnh áp.
Mạch Tạo Hình: Thường đặt trước mạch kích thích
(excitation circuit) hoặc trong mạch phản hồi (feedback circuit). 3. Giá Trị Tụ:
Tụ Hóa Mạch Nguồn: Thường có giá trị lớn để giữ ổn định điện áp nguồn.
Mạch Tạo Hình: Thường có giá trị nhỏ để tạo thời gian trễ nhỏ.
4. Tính Chất Năng Lượng:
Tụ Hóa Mạch Nguồn: Tích trữ năng lượng và cung cấp
năng lượng khi cần thiết.
Mạch Tạo Hình: Không tích trữ năng lượng, chủ yếu làm chậm tín hiệu.
Mạch Tạo Hình (Timing or Shaping Circuit): 1. Chức Năng:
Mạch Tạo Hình: Chủ yếu để điều chỉnh thời gian trễ của
tín hiệu hoặc để tạo ra một hình dạng sóng cụ thể.
2. Vị Trí Trong Mạch:
Mạch Tạo Hình: Thường đặt trước mạch kích thích hoặc trong mạch phản hồi. 3. Giá Trị Tụ:
Mạch Tạo Hình: Thường có giá trị nhỏ để giảm thời gian trễ.
4. Tính Chất Năng Lượng:
Mạch Tạo Hình: Không tích trữ năng lượng, chỉ tác động
lên thời gian trễ hoặc hình dạng sóng. Câu 19:
Xác Định Chân Nguồn (Power Supply Pins):
1. Tham Khảo Datasheet:
Làm quen với datasheet của IC. Datasheet thường cung cấp
thông tin chi tiết về chân cấp nguồn.
Tìm kiếm phần "Electrical Characteristics" hoặc "Absolute
Maximum Ratings" để xem thông tin về điện áp cung cấp và chân cấp nguồn.
2. Kiểm Tra Biểu Đồ Chân:
Biểu đồ chân thường đi kèm trong datasheet và mô tả
chính xác chức năng của từng chân.
Chân nguồn thường được đánh số là VCC, VDD, hoặc có tên gọi tương tự. 3. Chân Cấp Nguồn:
Chân nguồn thường được cung cấp bởi nguồn điện dương
và được kết nối đến nguồn điện cung cấp dương của hệ thống.
Xác Định Chân Truyền Nhận (Input/Output Pins):
1. Tham Khảo Datasheet:
Xem thông tin về các chân truyền nhận trong phần "Pin
Configuration" hoặc "Pinout" của datasheet.
2. Kiểm Tra Biểu Đồ Chân:
Xem biểu đồ chân để xác định chân truyền nhận. Thông
thường, chân nhận dữ liệu được đánh số là RX, IN, hoặc có
tên gọi tương tự. Chân truyền dữ liệu thường là TX, OUT,
hoặc có tên gọi tương tự. Cấp Nguồn:
1. Kiểm Tra Điện Áp Điều Kiện:
Đảm bảo rằng bạn cung cấp điện áp theo điều kiện được quy định trong datasheet.
Kiểm tra điện áp làm việc (Operating Voltage) và điện áp
tối đa cho phép (Absolute Maximum Rating).
2. Kiểm Tra Dòng Điện Tiêu Thụ:
Đối với chân cấp nguồn, kiểm tra dòng điện tiêu thụ để
đảm bảo rằng nguồn điện bạn cung cấp đủ cho việc hoạt động của IC.
3. Kết Nối Đúng Cực:
Chắc chắn rằng bạn kết nối đúng cực dương và cực âm
theo yêu cầu của IC. Thông thường, cực dương của nguồn
được kết nối đến chân cấp nguồn.
Truyền Nhận Dữ Liệu:
1. Kiểm Tra Tốc Độ Truyền Dữ Liệu:
Xác định tốc độ truyền dữ liệu yêu cầu và kiểm tra xem IC
có hỗ trợ tốc độ đó không.
2. Kết Nối Đúng Chân Truyền Nhận:
Kết nối chân truyền nhận của IC đến chân truyền nhận của
các thành phần khác trong hệ thống và đảm bảo rằng
chúng được kết nối đúng.