



















Preview text:
CHƯƠNG 2: Lập chương trình và dự án I. CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1. Lập chương trình và dự án
1.1. Yêu cầu của lập chương trình và dự án
Mục tiêu của việc xây dựng chương trình, dự án là nhằm tập trung và phân bổ hiệu quả
các nguồn lực của Nhà nước để giải quyết những mục tiêu ưu tiên, trọng tâm trong từng
thời kỳ phát triển. Thông qua các chương trình, dự án cụ thể, Nhà nước hướng tới việc
thực hiện các mục tiêu chung của cả nền kinh tế và xã hội, góp phần thúc đẩy tăng
trưởng, ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao đời sống của người dân.
Vai trò của việc xây dựng chương trình, dự án thể hiện ở việc đây là công cụ quan trọng
giúp Chính phủ chỉ đạo, tổ chức thực hiện và áp dụng các cơ chế, chính sách riêng nhằm
giải quyết kịp thời những vấn đề kinh tế- xã hội bức xúc trong một khoảng thời gian nhất
định. Đồng thời, chương trình và dự án còn là phương tiện để triển khai thực hiện, theo
dõi và điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch trung hạn, bảo đảm sự thống nhất và hiệu quả
trong quản lý, điều hành phát triển kinh tế- xã hội.
1.2. Lập chương trình, dự án phát triển
1.2. Trình bày nội dung CT-DA
Nội dung của một chương trình hoặc dự án trước hết cần xác định tên gọi, phản ánh rõ
mục tiêu và lĩnh vực tác động. Tiếp theo là làm rõ sự cần thiết của việc xây dựng CT-DA
thông qua việc đánh giá thực trạng vấn đề đặt ra, phân tích những hạn chế, bất cập trong
phát triển kinh tế – xã hội và luận chứng vì sao các vấn đề đó cần được giải quyết bằng
một chương trình hoặc dự án cụ thể.
Trên cơ sở đó, mục tiêu của CT-DA được xây dựng xuất phát từ mục tiêu chiến lược
hoặc kế hoạch phát triển của Nhà nước, bao gồm cả mục tiêu định tính và mục tiêu định
lượng, được thể hiện rõ ràng thông qua cây mục tiêu. Đồng thời, cần xác định phạm vi
và quy mô thực hiện CT-DA, cũng như đối tượng thụ hưởng và đối tượng chịu sự tác
động, trong đó đối tượng thụ hưởng thường là các nhóm được hưởng lợi trực tiếp và tích
cực, còn đối tượng chịu tác động có thể gián tiếp, mang tính tích cực hoặc tiêu cực.
Để bảo đảm tính khả thi, CT-DA cần làm rõ nguồn lực thực hiện, bao gồm vốn, lao
động, tài nguyên và công nghệ; đồng thời xác định các đối tác tham gia (nếu có) nhằm
huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực xã hội. Một nội dung quan trọng khác là
đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội, trong đó hiệu quả kinh tế được thể hiện thông qua
giá trị gia tăng thuần (NVA) và mức đóng góp của CT-DA vào tăng trưởng GDP, còn hiệu
quả xã hội thể hiện qua việc tạo việc làm, tăng thu nhập, nâng cao dân trí, giảm tệ nạn xã
hội và bảo vệ môi trường.
Bên cạnh đó, CT-DA cần đề xuất các giải pháp thực hiện phù hợp, bao gồm giải pháp
về chính sách kinh tế- xã hội, tổ chức bộ máy, nhân sự và công nghệ. Trong trường hợp
cần thiết, chương trình có thể được chia thành các dự án thành phần, đồng thời xem xét
khả năng lồng ghép với các chương trình, dự án khác nhằm nâng cao hiệu quả tổng
thể và tránh chồng chéo trong quá trình triển khai.
1.3. Lập dự án đầu tư 1.3.1. Khái niệm
Lập dự án đầu tư là quá trình nghiên cứu, phân tích và xây dựng phương án đầu tư nhằm
huy động và sử dụng các nguồn lực để hình thành tài sản hoặc tạo ra sản phẩm, dịch vụ,
làm cơ sở cho quyết định đầu tư.
1.3.2. Chu trình lập dự án đầu tư
Chu trình lập dự án đầu tư gồm 3 thời kỳ:
1. Thời kỳ chuẩn bị đầu tư:
Đây là thời kỳ quan trọng nhất gồm các giai đoạn:
+ Nghiên cứu cơ hội đầu tư: tìm kiếm và lựa chọn cơ hội đầu tư, nghiên cứu sơ bộ
thị trường, xác định quy mô, địa điểm, công suất, rủi ro của dự án.
+ Nghiên cứu tiền khả thi: áp dụng cho dự án quy mô lớn, sử dụng thông tin thứ cấp
nhằm sàng lọc dự án, tránh lãng phí chi phí nghiên cứu.
+ Nghiên cứu khả thi: nghiên cứu chi tiết về thị trường, công nghệ, tổ chức quản lý,
vốn đầu tư, doanh thu - chi phí và đánh giá hiệu quả dự án, kết quả thể hiện trong báo cáo khả thi
+ Thẩm định dự án: thẩm định mục tiêu, thị trường, công nghệ - môi trường, tổ
chức nhân sự, hiệu quả tài chính và kinh tế - xã hội.
2. Thời kỳ thực hiện dự án
Bao gồm chuẩn bị thực hiện, xây dựng là quản lý dự án, đưa dự án vào khai thác hiệu
quả. Hiệu quả dự án phụ thuộc lớn vào tuổi thọ kinh tế và điều kiện thị trường.
Thời kỳ thực hiện dự án là giai đoạn chuyển các kết quả nghiên cứu và quyết định đầu
tư thành các hoạt động cụ thể trong thực tế. Đây là giai đoạn giữ vai trò trung tâm
trong toàn bộ chu trình dự án đầu tư, bởi nó quyết định trực tiếp đến việc dự án có đạt
được mục tiêu đề ra hay không, đồng thời là giai đoạn phát sinh phần lớn chi phí và rủi ro.
Về bản chất, thời kỳ thực hiện dự án là quá trình tổ chức, điều phối và kiểm soát các
nguồn lực nhằm bảo đảm dự án được triển khai đúng tiến độ, trong phạm vi ngân
sách cho phép và đạt yêu cầu về chất lượng. Giai đoạn này đòi hỏi năng lực quản lý cao
của chủ đầu tư cũng như sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
Nội dung của thời kỳ thực hiện dự án bao gồm ba giai đoạn chủ yếu.
Thứ nhất là giai đoạn chuẩn bị thực hiện dự án, trong đó chủ đầu tư hoàn thiện các hồ
sơ kỹ thuật, tài chính, khảo sát và thiết kế cần thiết; xây dựng chương trình thực hiện dự
án, tiến độ triển khai và tổ chức lựa chọn nhà thầu. Đây là bước chuyển tiếp quan trọng,
tạo tiền đề cho việc triển khai dự án một cách thuận lợi.
Thứ hai là giai đoạn xây dựng và quản lý dự án, nơi các hoạt động đầu tư được triển
khai trực tiếp như xây dựng công trình, lắp đặt thiết bị và tổ chức sản xuất thử. Trong giai
đoạn này, công tác quản lý dự án giữ vai trò then chốt, bao gồm quản lý tiến độ, chi
phí, chất lượng và rủi ro. Việc quản lý không hiệu quả có thể dẫn đến thất thoát vốn đầu
tư và làm giảm hiệu quả của dự án.
Thứ ba là giai đoạn khai thác dự án, khi dự án đi vào hoạt động nhằm tạo ra sản phẩm
hoặc dịch vụ theo mục tiêu đã xác định. Hiệu quả của dự án trong giai đoạn này phụ
thuộc lớn vào tuổi thọ kinh tế của dự án, trình độ công nghệ và điều kiện thị trường.
Nhìn chung, thời kỳ thực hiện dự án là giai đoạn quyết định sự thành công hay thất bại
của dự án đầu tư. Việc tổ chức và quản lý hiệu quả giai đoạn này góp phần quan trọng
vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và chất lượng quản lý đầu tư.
3. Thời kỳ kết thúc dự án
Gồm thanh lý và kiểm điểm, rút kinh nghiệm. Trong vòng đời của một dự án đầu tư,
giai đoạn kết thúc thường không nhận được sự quan tâm đúng mức như giai đoạn chuẩn
bị hay thực thi, song đây lại là thời điểm quyết định để bảo vệ thành quả và chuyển giao
giá trị. Việc kết thúc dự án không đơn thuần là một dấu mốc dừng lại về mặt vật lý hay sự
chấm dứt các hoạt động tại hiện trường, mà nó mang ý nghĩa chiến lược trong việc khẳng
định hiệu quả đầu tư thực tế. Đây là lúc nhà đầu tư đánh giá một cách toàn diện liệu các
mục tiêu về tài chính, thời gian và chất lượng có đạt được như kỳ vọng ban đầu hay
không, đồng thời thiết lập nền tảng pháp lý vững chắc cho việc vận hành và khai thác tài sản sau này.
Nội dung trọng tâm đầu tiên của giai đoạn này là công tác thanh lý dự án và quyết toán
vốn đầu tư. Quá trình này bắt đầu bằng việc nghiệm thu toàn bộ các hạng mục công trình
hoặc sản phẩm, đảm bảo chúng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện
an toàn. Nhà đầu tư cần tiến hành thanh lý các hợp đồng với nhà thầu và nhà cung cấp,
giải quyết dứt điểm các tranh chấp hoặc nợ tồn đọng để tránh những rủi ro pháp lý kéo
dài. Đặc biệt, việc quyết toán vốn đóng vai trò then chốt khi tập hợp mọi chi phí thực tế
phát sinh, từ đó xác định chính xác tổng mức đầu tư cuối cùng và tạo cơ sở để trích khấu
hao tài sản một cách minh bạch theo quy định của pháp luật.
Tiếp nối các thủ tục hành chính là hoạt động kiểm tra và đánh giá kết quả thực hiện dự
án. Đây là bước soi chiếu lại toàn bộ quá trình vận hành để rút ra những kết luận về
mặt định lượng lẫn định tính. Về mặt tài chính, các chỉ số như giá trị hiện tại thuần hay tỷ
suất hoàn vốn nội bộ sẽ được tính toán lại dựa trên con số thực tế thay vì các giả định lúc
lập dự án. Bên cạnh đó, việc đánh giá còn mở rộng ra các khía cạnh về tác động kinh tế -
xã hội và môi trường, giúp nhà đầu tư hiểu rõ sức lan tỏa và uy tín mà dự án mang lại cho cộng đồng.
Cuối cùng, một nội dung mang giá trị nhân văn và quản trị sâu sắc chính là việc rút kinh
nghiệm và lưu trữ hồ sơ. Dự án kết thúc để lại một kho tàng tri thức quý báu, từ những
sáng kiến giúp tối ưu hóa quy trình cho đến những sai lầm dẫn đến đội vốn hay chậm tiến
độ. Việc tổng hợp các bài học kinh nghiệm này không chỉ giúp đội ngũ quản lý trưởng
thành hơn mà còn tạo ra cơ sở dữ liệu quan trọng để lập kế hoạch cho các dự án tương
lai một cách chính xác hơn. Toàn bộ hồ sơ, từ bản vẽ hoàn công đến các chứng từ quyết
toán, cần được lưu giữ khoa học, đóng vai trò là "chứng minh thư" cho sản phẩm đầu
tư trong suốt quá trình sử dụng sau này.
Tóm lại, sự thành công của một dự án đầu tư chỉ thực sự trọn vẹn khi giai đoạn kết thúc
được thực hiện một cách nghiêm túc và bài bản. Việc chú trọng vào công tác thanh lý,
đánh giá và rút kinh nghiệm không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi kinh tế của chủ đầu tư mà
còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong tư duy quản trị, biến mỗi dự án hoàn thành thành
một nấc thang vững chắc cho những bước phát triển xa hơn trong tương lai.
1.4. Phương pháp lập chương trình và dự án
1.4.1. Phương pháp lập chương trình và dự án phát triển 1.4.1.1. Khung logic:
Khung logic của chương trình, dự án là tập hợp các mối quan hệ nhân quả thể hiện
cách thức các nguồn lực đầu vào được huy động và sử dụng để tạo ra đầu ra, từ đó
đạt được mục tiêu trung gian và tiến tới mục tiêu cuối cùng mà chương trình, dự án
đề ra. Toàn bộ quá trình này diễn ra trong những điều kiện giả định nhất định về
các nhân tố bên ngoài – những yếu tố có ảnh hưởng đến kết quả của chương trình
nhưng nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp của chương trình, dự án.
Trước hết, mối quan hệ đầu vào – đầu ra phản ánh việc các nguồn lực như vốn,
nhân lực, năng lực quản lý, trang thiết bị và các nguồn lực hỗ trợ khác, nếu được
cung cấp đầy đủ và sử dụng đúng cách, sẽ tạo ra các sản phẩm hoặc kết quả trực
tiếp của chương trình, dự án. Đây là cấp độ kết quả gần nhất, có thể quan sát và đo lường trong ngắn hạn.
Tiếp theo, mối quan hệ đầu ra – mục tiêu trung gian thể hiện tác động của các đầu
ra đối với việc thay đổi hành vi, năng lực hoặc điều kiện của đối tượng thụ hưởng.
Khi các đầu ra được tạo ra và được sử dụng hiệu quả, chúng sẽ góp phần giúp
chương trình, dự án đạt được các mục tiêu trung gian, phản ánh những kết quả ở
mức độ cao hơn so với đầu ra, thường xuất hiện trong trung hạn.
Cuối cùng, mối quan hệ mục tiêu trung gian – mục tiêu cuối cùng cho thấy nếu các
mục tiêu trung gian được thực hiện đầy đủ, chương trình, dự án sẽ tạo ra những tác
động dài hạn, góp phần đạt được các mục tiêu chiến lược và kế hoạch phát triển vĩ
mô. Mục tiêu cuối cùng thường phản ánh sự thay đổi bền vững về kinh tế, xã hội
hoặc môi trường ở phạm vi rộng.
Tuy nhiên, để các mối quan hệ nhân quả trên được hiện thực hóa, cần có các giả
định phù hợp. Giả định là những điều kiện bên ngoài có ảnh hưởng đến chương
trình nhưng không nằm trong khả năng kiểm soát của chương trình, như chính sách
của Chính phủ, mức độ phối hợp của các bên liên quan, phản ứng của đối tượng
thụ hưởng, cũng như các yếu tố kinh tế – xã hội khác. Khi các giả định này có giá
trị, chuỗi logic sẽ được đảm bảo theo nguyên tắc: có đầu vào và giả định phù hợp
thì sẽ tạo ra đầu ra; có đầu ra và giả định phù hợp thì đạt được mục tiêu trung gian;
và khi đạt mục tiêu trung gian cùng với các giả định phù hợp thì sẽ đạt được mục tiêu cuối cùng.
1.4.1.2.. Xây dựng khung logic để lập CT-DA
Bước 1: Xác định vấn đề
Bước 2: Xác định cây mục tiêu
Bước 3: Xác định các đầu ra
Bước 4: Xác định các hoạt động, giải pháp thực hiện
Bước 5: Xác định các nguồn lực
Bước 6: Xác định hiệu quả kinh tế xã hội
Bước 7: Xác định các dự án thành phần (nếu có) Các bước cụ thể
Bước 1: Xác định vấn đề đưa vào chương trình dự án
Có thể giải quyết vấn đề bằng một CT-DA không?
- Phân tích các giải pháp thay thế để giải quyết vấn đề:
+ Giao nhiệm vụ trực tiếp phải thực hiện
+ Dùng chính sách vĩ mô điều tiết
+ Dùng luật pháp cưỡng chế thi hành
+ Dùng giải pháp thị trường
+ Dùng giải pháp động viên, khuyến khích…
- Tất cả các giải pháp trên không thể giải quyết được vấn đề -> cần xây dựng một CT-DA để giải quyết.
- Chương trình, dự án là 1 phương tiện đặc thù để giải quyết vấn đề có liên quan
đến mục tiêu kế hoạch cấp cao hơn.
Bước 2: Xác định cây mục tiêu
- Xác định mục tiêu cuối cùng, dựa theo 2 cách:
+ Mục tiêu phát triển đã được xác định trong chiến lược và kế hoạch
+ Thực trạng vấn đề đang nghiên cứu
- Xác định các mục tiêu trung gian: Dựa vào mục tiêu cuối cùng.
+ thứ bậc các mục tiêu
+ số lượng mục tiêu trung gian trong mỗi thứ bậc.
- Cây mục tiêu: tập hợp mục tiêu cuối cùng và mục tiêu trung gian
Bước 3: Xác định các đầu ra của chương trình dự án
Để thực hiện cây mục tiêu cần xác định rõ các đầu ra.
Xuất phát từ cây mục tiêu + các giả định -> xác định các đầu ra.
Đầu ra của chương trình dự án là 1 cơ sở để thiết kế các dự án thực hiện chương trình.
Bước 4: Xác định các hoạt động, hạn chế và giải pháp thực hiện
Xác định các hoạt động để thực hiện đầu ra, mục tiêu và giải quyết thách thức
trong việc thực hiện đầu ra, mục tiêu
Mỗi nhóm giải pháp hướng tới thực hiện một mục tiêu đầu ra của chương trình / dự án
Xác định được các hạn chế trong việc thực hiện mục tiêu bằng cách trả lời câu hỏi
“những vấn đề gì cản trở, gây khó khăn cho việc thực hiện mục tiêu của chương trình?”.
Bước 5: Xác định các nguồn lực
Các loại nguồn lực: Vốn, lao động, công nghệ, máy móc thiết bị, nhiên nguyên vật liệu.
Xác định nhu cầu của từng yếu tố nguồn lực: Dựa vào (i) mục tiêu, (ii) giải pháp,
(iii) hệ thống định mức tiêu hao nguồn lực cho việc thực hiện mỗi giải pháp.
Xác định khả năng đáp ứng nhu cầu: nguồn trong và ngoài nước, Nhà nước và các
thành phần kinh tế khác.
Nguyên tắc: khai thác tối đa khả năng để đáp ứng nhu cầu; không chỉ dựa vào nguồn lực sẵn có.
Công cụ: các bảng cân đối nguồn lực:Bảng cân đối vốn, lao động, nguyên nhiên vật liệu, năng lượng.
Bước 6: Xác định hiệu quả kinh tế xã hội
Hiệu quả kinh tế: chỉ tiêu giá trị gia tăng thuần: NVA = O – (M + I)
O: toàn bộ giá trị đầu ra của chương trình
M: chi phí vật chất thường xuyên và các dịch vụ mua ngoài
I: vốn đầu tư (hay khấu hao)
Hiệu quả xã hội: Sử dụng phương pháp phân tích tối thiểu hóa chi phí, tức là đạt
mục tiêu của chương trình với chi phí nhỏ nhất
Bước 7: Xác định các dự án để thực hiện chương trình
Căn cứ xây dựng dự án: + cây mục tiêu
+ các đầu ra của chương trình.
-> Mỗi dự án giải quyết một số mục tiêu trung gian hoặc đầu ra của chương trình.
Nguyên tắc: nếu thực hiện tốt tất cả các dự án thì sẽ thực hiện được mục tiêu cuối cùng của chương trình
Do nguồn lực có hạn, cần sắp xếp thứ tự thực hiện các dự án theo thời gian một
cách hợp lý để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực
1.4.2. Phương pháp lập chương trình và dự án đầu tư
1.4.2.1. Nghiên cứu phát hiện các cơ hội đầu tư
Nghiên cứu cơ hội đầu tư phải xuất phát từ chiến lược phát triển kinh tế – xã hội
của đất nước, hoặc chiến lược phát triển sản xuất kinh doanh của ngành và cơ sở.
Đây là những định hướng lâu dài, quyết định tính bền vững của dự án. Những dự
án không phù hợp với các chiến lược này sẽ khó tồn tại và không được chấp nhận.
Bên cạnh đó, nhu cầu của thị trường trong nước và quốc tế là yếu tố quyết định sự
hình thành và hiệu quả hoạt động của dự án đầu tư. Trong điều kiện nền kinh tế
mở, nhu cầu thế giới thường lớn hơn nhiều so với nhu cầu trong nước, do đó việc
tận dụng cơ hội tham gia phân công lao động quốc tế sẽ giúp mở rộng thị trường
tiêu thụ và nâng cao hiệu quả đầu tư.
Việc đánh giá tình hình cung ứng các sản phẩm, dịch vụ trên thị trường nhằm xác
định những “chỗ trống” còn tồn tại trong dài hạn là hết sức cần thiết. Đầu tư vào
các lĩnh vực cung chưa đáp ứng cầu sẽ giúp giảm áp lực cạnh tranh, tiết kiệm chi
phí tiêu thụ, nâng cao năng suất lao động và đẩy nhanh quá trình thu hồi vốn. Đặc
biệt, chỗ trống thị trường phải đủ bền vững để đảm bảo dự án hoạt động hiệu quả
trong suốt vòng đời đầu tư.
Ngoài ra, cần xem xét tiềm năng sẵn có về vốn, tài nguyên, lao động và các lợi thế
so sánh của quốc gia, địa phương, ngành hoặc cơ sở đầu tư. Lợi thế so sánh giúp
dự án nâng cao khả năng cạnh tranh; trong trường hợp chưa có lợi thế, cần xây
dựng các phương án tạo lợi thế thông qua đổi mới công nghệ, sử dụng nguồn lực
tại chỗ hoặc mở rộng đầu tư ra những khu vực có điều kiện thuận lợi hơn.
Cuối cùng, kết quả và hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án là tiêu chí tổng hợp để
đánh giá cơ hội đầu tư. Chỉ khi hiệu quả đạt được lớn hơn hoặc ít nhất tương
đương với các phương án đầu tư khác hay định mức cho phép, cơ hội đầu tư mới
được chấp nhận và chuyển sang giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi hoặc khả thi.
1.4.2.2. Nghiên cứu tiền khả thi
Nghiên cứu tiền khả thi tập trung đánh giá sự cần thiết phải đầu tư, đồng thời phân
tích các điều kiện thuận lợi và khó khăn có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện dự
án. Trên cơ sở đó, dự kiến quy mô và hình thức đầu tư phù hợp với mục tiêu phát triển.
Nội dung nghiên cứu còn bao gồm việc lựa chọn sơ bộ địa điểm xây dựng, xác
định diện tích sử dụng đất theo hướng tiết kiệm, hạn chế tối đa các tác động tiêu
cực đến môi trường, xã hội và tái định cư. Song song với đó là phân tích, lựa chọn
sơ bộ công nghệ, kỹ thuật, các điều kiện cung ứng vật tư, thiết bị, nguyên liệu,
năng lượng, dịch vụ và hạ tầng, cũng như các phương án xây dựng khả thi.
Ngoài ra, nghiên cứu tiền khả thi tiến hành xác định sơ bộ tổng mức đầu tư,
phương án huy động vốn, khả năng hoàn vốn, trả nợ và sinh lợi của dự án. Hiệu
quả kinh tế – xã hội cũng được tính toán ở mức khái quát, đồng thời xem xét tính
độc lập trong vận hành và khai thác của các dự án thành phần hoặc tiểu dự án (nếu có).
Đặc điểm của giai đoạn này là các nội dung chưa đi vào chi tiết, chủ yếu xem xét ở
trạng thái tĩnh, với các giả định đầu vào – đầu ra ở mức trung bình nên độ chính
xác chưa cao. Một số chi phí nhỏ có thể ước tính nhanh theo tỷ lệ hoặc công thức
đơn giản, trong khi các khoản chi phí lớn như xây dựng, thiết bị và công nghệ cần
được tính toán sơ bộ nhưng cẩn trọng hơn để làm cơ sở cho bước nghiên cứu khả thi tiếp theo.
1.4.2.3. Nghiên cứu khả thi
Nghiên cứu khả thi còn được gọi là lập dự án đầu tư. Nội dung chủ yếu của dự án
đầu tư bao gồm các khía cạnh kinh tế vi mô và vĩ mô, quản lý và kỹ thuật. Các khía
cạnh này ở các dự án thuộc các ngành khác nhau đều có nét đặc thù riêng. Do đó
việc chọn lĩnh vực để mô tả kỹ thuật soạn thảo và phân tích dự án sẽ ra một mô
hình tương đối hoàn chỉnh. Mô hình này có thể được sử dụng tham khảo khi soạn
thảo các dự án thuộc các ngành khác.
Nội dung chủ yếu cụ thể của một dự án đầu tư bao gồm các vấn đề sau đây:
a. Xem xét tình hình kinh tế tổng quát liên quan đến dự án đầu tư:
Có thể coi tình hình kinh tế tổng quát là nền tảng của dự án đầu tư. Nó thể hiện
khung cảnh đầu tư có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển và hiệu quả kinh
tế tài chính của dự án đầu tư. Tình hình kinh tế tổng quát được đề cập trong dự án
bao gồm các vấn đề sau:
+ Điều kiện về địa lý tự nhiên (địa hình, khí hậu, địa chất...) có liên quan đến việc
lựa chọn, thực hiện và phát huy hiệu quả của dự án sau này.
+ Điều kiện về dân số và lao động có liên quan đến nhu cầu và khuynh hướng tiêu
thụ sản phẩm, đến nguồn lao động cung cấp cho dự án.
+ Tình hình chính trị, các chính sách và luật lệ có ảnh hưởng đến sự quan tâm của nhà đầu tư.
+ Tình hình phát triển kinh tế xã hội của đất nước, của địa phương, tình hình phát
triển sản xuất kinh doanh của ngành, của cơ sở (tốc độ gia tăng GDP, tỷ lệ đầu tư
so với GDP, quan hệ giữa tích luỹ và tiêu dùng, GDP/đầu người, tỷ suất lợi nhuận
sản xuất kinh doanh...) có ảnh hưởng đến quá trình thực hiện và sự phát huy hiệu quả của sự dự án.
+ Tình hình ngoại hối (án cân thanh toán ngoại hối, dự trữ ngoại tệ, nợ nần và tình
hình thanh toán nợ...) đặc biệt đối với các dự án phải nhập khẩu nguyên vật liệu, thiết bị.
+ Hệ thống kinh tế và các chính sách bao gồm:
- Cơ cấu tổ chức hệ thống kinh tế theo ngành, theo quan hệ sở hữu, theo vùng lãnh
thổ để đánh giá trình độ và lợi thế so sánh của dự án đầu tư.
Các chính sách phát triển, cải cách kinh tế, chuyển dịch cơ cấu nhằm đánh giá trình
độ nhận thức, đổi mới tư duy và môi trường thuận cho đầu tư đến đâu.
+ Thực trạng kế hoạch hoá nền kinh tế quốc dân theo thời hạn, theo mức độ chi
tiết, theo các mục tiêu, các ưu tiên, các công cụ tác động để từ đó thấy được khó
khăn, thuận lợi, mức độ ưu tiên mà dự án sẽ được hưởng ứng, những hạn chế mà dự án phải tuân theo.
+ Tình hình ngoại thương và các định chế có liên quan như tình hình xuất nhập
khẩu, thuế xuất nhập khẩu, chính sách tỷ giá hối đoái, các luật lệ đầu tư cho người
nước ngoài, cán cân thương mại, cán cân thanh toán quốc tế... Những vấn đề này
đặc biệt quan trọng đối với các dự án sản xuất hàng xuất khẩu, nhập khẩu nguyên
vật liệu, máy móc. Chẳng hạn chính sách tỷ giá hối đoái không thích hợp (tỷ giá
đồng nội địa so với ngoại tệ thấp) sẽ gây ra tình trạng càng xuất khẩu càng lỗ, thuế
xuất khẩu quá cao sẽ gây khó khăn trong cạnh tranh với hàng hoá của các nước
khác trên thị trường ngoài nước, các luật lệ đầu tư có tác dụng khuyến khích và thu
hút đầu tư nước ngoài...
Các dữ kiện và số liệu để nghiên cứu tình hình kinh tế tổng quát của dự án trên đây
có thể thu thập dễ dàng trong các niên giám, báo cáo thống kê, tạp chí, sách báo và
tài liệu kinh tế quốc tế.
Tuy nhiên, những dự án nhỏ không cần nhiều dữ kiện kinh tế vĩ mô như vậy. Còn
các dự án lớn thì tuỳ thuộc vào mục tiêu, đặc điểm và phạm vi tác dụng của dự án
mà lựa chọn trong các vấn đề kinh tế tổng quát trên đây những vấn đề nào có liên
quan đến dự án để xem xét.
Đối với các cấp thẩm định dự án, các vấn đề kinh tế vĩ mô được xem xét không chỉ
ở góc độ tác động của nó đối với dự án, mà cả tác động của dự án đối với nền kinh
tế ở giác độ vĩ mô như lợi ích kinh tế xã hội do dự án đem lại, tác động của dự án
đối với sự phát triển của nền kinh tế, của ngành đối với cải cách cơ cấu kinh tế,
phát triển kinh tế đối ngoại...
b. Nghiên cứu về thị trường:
Thị trường là nhân tố quyết định việc lựa chọn mục tiêu và quy mô của dự án.
Ngay cả trong trường hợp dự án đã ký được các hợp đồng bao tiêu cũng phải
nghiên cứu thị trường nơi người bao tiêu sẽ bán sản phẩm và uy tín của người bao tiêu trên thị trường.
Mục đích nghiên cứu thị trường ở đây nhằm xác định:
+ Thị trường cung cầu sản phẩm hoặc dịch vụ của dự án hiện tại, tiềm năng phát
triển của thị trường này trong tương lai, các yếu tố kinh tế và phi kinh tế tác động
đến nhu cầu của sản phẩm hoặc dịch vụ.
+ Các biện pháp khuyến thị và tiếp thị cần thiết để có thể giúp cho việc tiêu thụ sản
phẩm của dự án (bao gồm cả chính sách giá cả, tổ chức, hệ thống phân phối, bao
bì, trang trí, quảng cáo...)
+ Khả năng cạnh tranh của sản phẩm so với sản phẩm cùng loại có sẵn và các sản
phẩm có thể ra đời sau này.
Để nghiên cứu thị trường cần:
Các thông tin cần thiết cho nghiên cứu nhu cầu ở tầm vĩ mô và vi mô. Trường hợp
thiếu thông tin, hoặc thông tin không đủ tin cậy, tuỳ thuộc vào mức thiếu thông tin
có thể sử dụng các phương pháp khác nhau để đoán như ngoại suy từ các trường
hợp tương tự, từ tình hình của quá khứ, sử dụng các thông tin gián tiếp có liên
quan, tổ chức điều tra bằng phỏng vấn, hoặc khảo sát lấy mẫu phân tích để bổ sung.
Có các chuyên gia có kiến thức về sản phẩm của dự án, về những sản phẩm có thể
thay thế, về quy luật và cơ chế hoạt động của thị trường, pháp luật, thương mại,
chính trị, xã hội để có thể lựa chọn, phân tích và rút ra được những kết luận cụ thể và xác đáng.
Nội dung của nghiên cứu thị trường:
+ Đối với thị trường nội địa:
- Nhu cầu hiện tại và tương lai về sản phẩm của dự án. Ai là khách hàng chính? Ai là khách hàng mới?
- Nhu cầu hiện tại được đáp ứng ra sao? (bao nhiêu do địa phương sản xuất, bao
nhiêu do các địa phương khác trong nước đáp ứng, bao nhiêu do nhập khẩu, nhập
khẩu từ khu vực nào trên thế giới);
- Ước lượng mức gia tăng nhu cầu ngoài nước hàng năm về sản phẩm của dự án;
- Ước lượng mức gia tăng nhu cầu ngoài nước hàng năm về sản phẩm của dự án.
- Ước lượng giá bán và chất lượng sản phẩm của dự án, dự kiến kiểu dáng, bao bì...
để có thể cạnh tranh với các cơ sở sản xuất khác trong và ngoài nước, hiện tại và
tương lai. Trường hợp phải cạnh tranh với hàng nhập, cần sự hỗ trợ gì của Nhà
nước. Chi phí cần thiết cho sự cạnh tranh này.
+ Đối với thị trường xuất khẩu:
- Khả năng cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu về mặt giá cả, kiểu dáng, chất
lượng và sự phụ thuộc về cung ứng vật tư, khả năng tài chính, quản lý và kỹ thuật.
- Khả năng mở rộng thị trường xuất khẩu (ở khu vực nào, khối lượng bao nhiêu hàng
năm). Cần phải làm gì để mở rộng thị trường xuất khẩu ?
- Quy định của thị trường xuất khẩu về bao bì, phẩm chất, vệ sinh.
- Khế ước tiêu thụ sản phẩm: Thời hạn bao lâu? Số lượng tiêu thụ, giá cả;
- Dự kiến thị trường thay thế khi cần thiết.
- Để có thể xuất khẩu được, cần sự hỗ trợ gì của Nhà nước.
- Vấn đề tiêu thụ sản phẩm:
- Các cơ sở tiếp thị và phân phối sản phẩm.
- Chi phí cho công tác tiếp thị và phân phối sản phẩm.
- Sản phẩm dự kiến bán cho ai (qua hệ thống thương nghiệp, bán trực tiếp, qua các đại lý ...).
- Phương thức thanh toán: chuyển khoản, tiền mặt;
- Về vấn đề cạnh tranh:
+ Xem xét các cơ sở cạnh tranh chính trong nước hiện có và trong tương lai, tình
hình và triển vọng hoạt động của các cơ sở này, lợi ích so sánh của sản phẩm do dự
án sản xuất (chi phí sản xuất, kiểu dáng, chất lượng ...)
+ Xem xét khả năng thắng trong cạnh tranh với hàng nhập, cần điều kiện gì;
1.4.2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu lập dự án đầu tư khả thi
Bước 1. Nhận dạng dự án đầu tư:
Việc nhận dạng dự án được thực hiện với các nội dung cụ thể là:
Xác định dự án thuộc loại nào; Dự án phát triển ngành, vùng hay dự án sản xuất
kinh doanh của doanh nghiệp; dự án đầu tư mới hay cải tạo, mở rộng...
Xác định mục đích của dự án
Xác định sự cần thiết phải có dự án
Vị trí ưu tiên của dự án
Bước 2. Lập kế hoạch soạn thảo dự án đầu tư:
Chủ nhiệm dự án chủ trì việc lập kế hoạch soạn thảo dự án. Kế hoạch soạn thảo dự
án thường bao gồm các nội dung sau:
Xác định các bước công việc của quá trình soạn thảo dự án
Dự tính phân công công việc cho các thành viên của nhóm soạn thảo.
Dự tính các chuyên gia (ngoài nhóm soạn thảo) cần huy động tham gia giải quyết
những vấn đề thuộc nội dung dự án.
Xác định các điều kiện vật chất và phương tiện để thực hiện các công việc soạn thảo
Dự trù kinh phí để thực hiện quá trình soạn thảo dự án. Kinh phí cho công tác soạn
thảo dự án thông thường bao gồm các khoản chi phí chủ yếu sau:
+ Chi phí cho việc thu thập hay mua các thông tin, tư liệu cần thiết.
+ Chi phí cho khảo sát, điều tra thực địa
+ Chi phí hành chính, văn phòng.
+ Chi phí thù lao cho những người soạn thảo dự án
Mức kinh phí cho mỗi dự án cụ thể tùy thuộc quy mô dự án. Loại dự án và đặc
điểm của việc soạn thảo dự án, nhất là điều kiện về thông tin, tư liệu và yêu cầu
khảo sát, điều tra thực địa để xây dựng dự án.
- Lập lịch trình soạn thảo dự án
Bước 3. Lập đề cương sơ bộ của dự án đầu tư:
Đề cương sơ bộ của dự án thường bao gồm: giới thiệu sơ lược về dự án và những
nội dung cơ bản của dự án khả thi theo các phần: sự cần thiết phải đầu tư; nghiên
cứu thị trường sản phẩm, dịch vụ của dự án; nghiên cứu công nghệ và kỹ thuật;
nghiên cứu tài chính; nghiên cứu kinh tế - xã hội; nghiên cứu về tổ chức, quản lý dự án.
Bước 4. Lập đề cương chi tiết của dự án đầu tư:
Được tiến hành sau khi đề cương sơ bộ được thông qua. ở đề cương chi tiết, các
nội dung của đề cương sơ bộ càng được chi tiết hóa và cụ thể hóa càng tốt. Cần tổ
chức thảo luận xây dựng đề cương chi tiết ở nhóm soạn thảo để mọi thành viên
đóng góp xây dựng đề cương, nắm vững các công việc và sự liên hệ giữa các công
việc, đặc biệt là nắm vững phần việc được giao, tạo điều kiện để họ hoàn thành tốt
công việc của mình trong công tác soạn thảo dự án...
Bước 5. Phân công công việc cho các thành viên của nhóm soạn thảo:
Trên cơ sở đề cương chi tiết được chấp nhận, chủ nhiệm dự án phân công các công
việc cho các thành viên của nhóm soạn thảo phù hợp với chuyên môn của họ.
Bước 6. Tiến hành soạn thảo dự án đầu tư:
Các bước tiến hành soạn thảo dự án bao gồm:
Thu nhập các thông tin, tư liệu cần thiết cho dự án. Việc thu thập thông tin, tư liệu
các thành viên nhóm soạn thảo thực hiện theo phần việc được phân công. Các
nguồn thu thập chính từ các cơ quan quản lý nhà nước, các cơ quan nghiên cứu,
các tổ chức kinh tế có liên quan, từ sách báo, tạp chí... Trong các thông tin, tư liệu
cần thiết có thể có một số thông tin, tư liệu phải mua qua các nguồn liên quan.
Điều tra, khảo sát thực tế để thu thập các dữ liệu thực tế cần thiết phục vụ việc
nghiên cứu, giải quyết vấn đề thuộc các phần nội dung của dự án.
Phân tích, xử lý các thông tin, tư liệu đã thu thập theo các phần công việc đã phân
công trong nhóm soạn thảo tương ứng với các nội dung của dự án.
Tổng hợp các kết quả nghiên cứu.
Các kết quả nghiên cứu ở từng phần việc sẽ được từng thành viên nhóm nhỏ tổng
hợp, sau đó sẽ được tổng hợp chung thành nội dung của dự án. Thông thường nội
dung của dự án, trước khi được mô tả bằng văn bản và trình bày với chủ đầu tư
hoặc cơ quan chủ quản, được trình bày và phản biện trong nội bộ nhóm soạn thảo
dưới sự chủ trì của chủ nhiệm dự án.
Bước 7. Mô tả dự án và trình bày với chủ đầu tư hoặc cơ quan chủ quản:
Nội dung của dự án, sau khi đã tổ chức phản biện và thảo luận trong nhóm soạn
thảo sẽ được mô tả ở dạng văn bản hồ sơ và được trình bày với chủ đầu tư hoặc cơ
quan chủ quản để chủ đầu tư hoặc cơ quan chủ quản cho ý kiến bổ sung và hoàn chỉnh nội dung dự án.
Bước 8. Hoàn tất văn bản dự án đầu tư:
Sau khi có ý kiến của chủ đầu tư hoặc cơ quan chủ quản, nhóm soạn thảo tiếp tục
bổ sung và hoàn chỉnh nội dung của dự án cũng như hình thức trình bày. Sau đó
bản dự án sẽ được in ấn.
1.4.3. Đánh giá sự khác biệt chương trình dự án phát triển và chương trình dự án đầu tư
Đối với chương trình, dự án phát triển, phương pháp lập chủ yếu là phương pháp
khung logic. Cách tiếp cận này xuất phát từ phân tích vấn đề phát triển, xây dựng
cây mục tiêu, xác định các mối quan hệ nhân quả giữa đầu vào – đầu ra – mục tiêu
trung gian – mục tiêu cuối cùng trong những giả định nhất định về các yếu tố bên
ngoài. Trọng tâm của phương pháp là đảm bảo tính logic, tính nhất quán của chuỗi
mục tiêu và các tác động kinh tế – xã hội, qua đó lựa chọn các dự án thành phần và
sắp xếp nguồn lực để đạt được mục tiêu phát triển tổng thể.
Trong khi đó, chương trình, dự án đầu tư được lập theo phương pháp nghiên cứu
đầu tư, bao gồm các bước nghiên cứu cơ hội đầu tư, nghiên cứu tiền khả thi và
nghiên cứu khả thi. Phương pháp này tiếp cận dự án theo hướng thị trường và kinh
doanh, đi sâu phân tích nhu cầu tiêu thụ, khả năng cạnh tranh, giải pháp kỹ thuật –
công nghệ, phương án tài chính và tổ chức quản lý. Trọng tâm không phải là chuỗi
logic mục tiêu – tác động xã hội, mà là tính khả thi, hiệu quả và an toàn của việc bỏ vốn đầu tư
1.5. Chương trình và dự án 1.5.1. Chương trình
+ Khái niệm: Chương trình là tập hợp nhiều dự án và các hoạt động có liên quan
chặt chẽ với nhau, được tổ chức và quản lý thống nhất nhằm thực hiện một hoặc
một số mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội trong một khoảng thời gian nhất định. + Đặc điểm:
Có phạm vi rộng, mang tính định hướng chiến lược.
Thời gian thực hiện thường trung hạn hoặc dài hạn.
Huy động và điều phối nhiều nguồn lực khác nhau.
Có sự tham gia của nhiều cấp quản lý, nhiều chủ thể liên quan.
Mục tiêu thường mang tính tổng hợp, lâu dài. + Vai trò:
Cụ thể hóa chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển.
Định hướng và liên kết các dự án thành một chỉnh thể thống nhất.
Nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực.
Góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. 1.5.2. Dự án
+ Khái niệm: Dự án là tập hợp các hoạt động có liên quan chặt chẽ với nhau, được
thực hiện trong phạm vi xác định về thời gian, không gian và nguồn lực nhằm tạo
ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả cụ thể. + Đặc điểm:
Có mục tiêu cụ thể, rõ ràng.
Có thời gian bắt đầu và kết thúc xác định.
Nguồn lực đầu tư có giới hạn.
Kết quả đầu ra có thể đo lường và đánh giá. + Vai trò:
Là đơn vị cơ bản của hoạt động đầu tư.
Trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ và giá trị gia tăng.
Là cơ sở cho việc thẩm định, phê duyệt và quyết định đầu tư.
Góp phần thực hiện mục tiêu của chương trình.
1.5.3. Mối quan hệ giữa chương trình và dự án
Mối quan hệ giữa chương trình và dự án được hiểu là sự tương tác hữu cơ giữa cái
toàn thể và các bộ phận cấu thành, tạo nên một hệ thống quản lý đầu tư và phát triển
thống nhất. Trong mối quan hệ này, chương trình đóng vai trò mang tính bao trùm và
định hướng tổng thể. Nó xác lập tầm nhìn chiến lược và lộ trình dài hạn, tạo ra một
"chiếc ô" lớn để dẫn dắt các hoạt động kinh tế – xã hội. Ngược lại, dự án đóng vai trò là
các bộ phận cấu thành then chốt, là đơn vị thực thi trực tiếp để hiện thực hóa từng
phần mục tiêu mà chương trình đã đề ra.
Sự gắn kết này thể hiện rõ nét qua việc thực hiện thành công từng dự án đơn lẻ chính
là điều kiện tiên quyết và là các bước đệm vững chắc để đạt được mục tiêu chung của
toàn bộ chương trình. Nếu không có các dự án cụ thể, chương trình chỉ dừng lại ở mức
độ định hướng lý thuyết; và ngược lại, nếu dự án không nằm trong một chương trình
nhất quán, nó dễ dẫn đến tình trạng đầu tư dàn trải và thiếu đồng bộ. Công tác quản lý
chương trình vì thế giữ vai trò điều phối, đảm bảo sự nhịp nhàng giữa các dự án thành
phần, giúp tối ưu hóa nguồn lực và tránh chồng chéo trong quá trình triển khai.
Xét về mặt ý nghĩa, sự phối hợp giữa chương trình và dự án tạo ra một cơ sở khoa học
vững chắc cho việc ra quyết định đầu tư. Việc đặt dự án trong bối cảnh của một chương
trình giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể hơn, từ đó sử dụng hiệu quả và tiết kiệm
các nguồn lực của Nhà nước cũng như xã hội. Mối quan hệ tương hỗ này không chỉ giúp
hạn chế tối đa những rủi ro và lãng phí trong đầu tư, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả
quản lý, thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội một cách bền vững và có chiều sâu.