
 !"#$
%&'()*
1. NIC (Network Interface Card – Card mạng)
Chức năng:
Kết nối máy tính/thiết bị với mạng
Cung cấp địa chỉ MAC
Đóng gói và giải đóng gói frame
Tầng OSI:
Tầng 2 – Data Link
2. Repeater (Bộ lặp)
Chức năng:
Khuếch đại và tái tạo tín hiệu
Mở rộng khoảng cách truyền dữ liệu
Tầng OSI:
Tầng 1 – Physical
3. Hub
Chức năng:
o Kết nối nhiều thiết bị trong LAN
o Nhận dữ liệu từ 1 cổng và phát ra tất cả các
cổng
Đặc điểm:
o Không lọc dữ liệu
o Dễ gây va chạm
Tầng OSI:
Tầng 1 – Physical
4. Switch
Chức năng:
o Kết nối các thiết bị trong mạng LAN
o Chuyển frame đến đúng cổng đích dựa trên
MAC address
Đặc điểm:
o Mỗi cổng là một collision domain
Tầng OSI:
Tầng 2 – Data Link
(Switch Layer 3 có thể hoạt động ở tầng 3)
5. Bridge (Cầu nối)
Chức năng:
o Kết nối các đoạn mạng LAN
o Lọc frame dựa trên địa chỉ MAC
Tầng OSI:
Tầng 2 – Data Link
6. Modem
Chức năng:
o Điều chế – Giải điều chế (Digital ↔ Analog)
o Kết nối mạng nội bộ với Internet qua đường
truyền ISP
Tầng OSI:
Tầng 1 – Physical
7. Router
Chức năng:
o Kết nối các mạng khác nhau
o Định tuyến gói tin dựa trên địa chỉ IP
o Chọn đường đi tối ưu
Tầng OSI:
Tầng 3 – Network
8. Gateway
Chức năng:
o Kết nối các mạng khác giao thức
o Chuyển đổi giao thức truyền thông
Đặc điểm:
o Có thể xử lý dữ liệu ở tầng cao
Tầng OSI:
Tầng 7 – Application
(hoặc nhiều tầng, nhưng quy ước là tầng 7)
9. Firewall (Tường lửa)
Chức năng:
o Kiểm soát và lọc lưu lượng mạng
o Ngăn chặn truy cập trái phép
o Bảo vệ mạng nội bộ
Tầng OSI:
Tầng 3, 4, 7
o Lọc IP → tầng 3
o Lọc cổng TCP/UDP → tầng 4
o Firewall ứng dụng → tầng 7
I️️CẤU️TRÚC️MẠNG️CỤC️BỘ️(Topology)
1. BUS (Hình tuyến)
Mô tả: Tất cả máy nối chung 1 cáp trục
Ưu điểm: Rẻ, ít cáp
Nhược điểm:
o Va chạm nhiều
o Hỏng cáp → sập mạng
Ít dùng hiện nay
🧠 Mẹo nhớ: BUS = 1 đường thẳng
2. STAR (Hình sao)
Mô tả: Các máy nối về switch/hub trung tâm
Ưu điểm:
o Dễ quản lý
o Ít va chạm
Nhược điểm:
o Hỏng thiết bị trung tâm → ngừng mạng
Phổ biến nhất hiện nay
🧠 STAR = có trung tâm
3. RING (Hình vòng)
Mô tả: Các máy nối thành vòng tròn
Cơ chế: Truyền Token
Nhược điểm:
o 1 máy lỗi → ảnh hưởng toàn mạng
Cần nhiều cáp mạng hơn để kết nối từng
nút riêng lẻ đến thiết bị trung tâm
o
🧠 RING = Token chạy vòng
4. MESH (Lưới)
Mô tả: Mỗi nút nối với nhiều nút khác
Ưu điểm: Rất tin cậy
Nhược điểm: Rất tốn kém
🧠 MESH = nhiều đường dự phòng
5. TREE (Cây)
Mô tả: Mạng phân cấp (Star + Bus)
Dùng cho mạng lớn
I️️CÁP️XOẮN️ĐÔI️(Twisted️Pair)
👉 Phổ biến nhất trong LAN – Ethernet 802.3
1. UTP (Unshielded Twisted Pair)
Không có lớp chống nhiễu
Rẻ, dễ thi công
Dùng trong văn phòng, trường học
Loại cáp Chuẩn IEEE Tốc độ Khoảng cách
+ ,-.+ -'/0 --
1 ,-.+ --'/0 --
1 ,-.+ 2/0 --
3 ,-.+
2/04-25
116
--
3 ,-.+ -2/0 --
🧠 Mẹo nhớ:
Cat càng cao → tốc độ càng lớn
2. STP (Shielded Twisted Pair)
Có lớp chống nhiễu
Dùng nơi nhiều nhiễu điện
Tốc độ tương tự UTP cùng loại
II️️CÁP️ĐỒNG️TRỤC️(Coaxial️Cable)
Có lõi đồng, lớp cách điện, lớp chống nhiễu
Ít dùng hiện nay
Loại Chuẩn Tốc độ Khoảng cách
!78 -901 -'/0 1--
!8 -90. -'/0 ,1
🧠 Mẹo nhớ:
10Base → 10 Mbps
III️️CÁP️QUANG️(Fiber️Optic)
👉 Nhanh nhất – xa nhất – chống nhiễu tốt nhất
1. Single-mode Fiber (SMF)
Truyền 1 tia sáng
Khoảng cách rất xa
Chuẩn Tốc độ Khoảng cách
---90:;< 2/0 1=-7
-290:;> -2/0 -=?-7
2. Multi-mode Fiber (MMF)
Truyền nhiều tia sáng
Khoảng cách ngắn hơn SMF
Chuẩn Tốc độ Khoảng cách
---90:< 2/0 @11-
-290:> -2/0 @+--
🧠 Mẹo nhớ:
S = Short (gần)
L = Long (xa)
IV️️TỔNG️HỢP️SO️SÁNH️NHANH️(HAY️THI)
Cáp Tốc độ Khoảng cách Chuẩn
A!B C-2/0 -- ,-.+
!B C-2/0 -- ,-.+
DE -'/0 C1-- -90
F G-2/0 H ,-.+IJ
Cáp Tốc độ Khoảng cách Chuẩn
III️️CHUẨN️IEEE️802.3️(Ethernet)
Mạng LAN có dây
Dùng CSMA/CD
Tốc độ: 10M → 100M → 1G → 10G
Hoạt động tầng 1 & 2
IV️️MÔ️HÌNH️OSI️–️7️TẦNG️(RẤT️QUAN️
TRỌNG)
Tầng Tên Chức năng
K L//EM 2M/%NO
3 B0M
Mã hóa, nén chịu trách nhiệm xử
định dạng dữ liệu, chuyển đổi,
mã hóa/giải mã, nén/giải nén và
đảm bảo dữ liệu từ tầng ứng dụng
được trình bày ở định dạng mà hệ
thống nhận có thể hiểu được.
Các định dạng file như
JPG/JPEG, GIF, TIFF,
MPEG... được xử lý ở tầng
Tầng Tên Chức năng
này vì chúng liên quan đến
việc mã hóa và biểu diễn dữ
liệu đa phương tiện (hình ảnh,
video)
1 00 !EP//Q
? !0/ !BJARBB
+ S7 *B#
. R;7 'LF
B0E 9TU
🧠 Mẹo nhớ:
“A P S T N D P” (Anh Phải Sống Tại Nhà Để Phát)
V️️MÔ️HÌNH️TCP/IP
4 tầng:
1. Application
2. Transport
3. Internet
4. Network Access
So️sánh️OSI️vs️TCP/IP
OSI TCP/IP
K" ?"
;V !W
M 2X
VI️️QUÁ️TRÌNH️ĐÓNG️GÓI️DỮ️LIỆU️
(Encapsulation)
Tầng Đơn vị
L//EM R
!0/ 
S7 B7
R;7 F
B0E 9
🧠 Thi hay hỏi tên gọi đơn vị dữ liệu
Encapsulation (đóng gói dữ liệu) là quá trình mỗi
tầng của mô hình OSI gắn thêm thông tin điều khiển
(Header) vào dữ liệu trước khi gửi đi.
➡️ Khi đến máy nhận, quá trình ngược lại gọi là
Decapsulation (gỡ đóng gói).
Tầng 7 – Application
Dữ liệu: Data
Ví dụ: HTTP, FTP, SMTP tạo dữ liệu
Chưa có header mạng
📦 Đơn vị dữ liệu: Data
🔹 Tầng 6 – Presentation
Mã hóa, nén, chuyển định dạng
Không thay đổi tên dữ liệu
📦 Data
🔹 Tầng 5 – Session
Thiết lập, duy trì, kết thúc phiên
Không đổi tên dữ liệu
📦 Data
🔹 Tầng 4 – Transport
Gắn TCP hoặc UDP header
Thêm:
o Port nguồn – Port đích
o Kiểm soát lỗi (TCP)
Đơn vị dữ liệu:
o TCP → Segment
o UDP → Datagram
📦 Segment / Datagram
🔹 Tầng 3 – Network
Gắn IP header
Thêm:
o IP nguồn
o IP đích
o TTL
Đơn vị dữ liệu: Packet
📦 Packet
🔹 Tầng 2 – Data Link
Gắn MAC header & trailer
Thêm:
o MAC nguồn
o MAC đích
o FCS (kiểm lỗi)
Đơn vị dữ liệu: Frame
📦 Frame
🔹 Tầng 1 – Physical
Chuyển frame thành chuỗi bit (0–1)
Truyền trên môi trường vật lý
📦 Bit
VII️️TẦNG️VẬT️LÝ️&️TRUY️XUẤT️MẠNG
CSMA/CD → Ethernet có dây
Token Bus
Token Ring
WLAN:
o CSMA/CA
o RTS/CTS
🧠 WiFi không va chạm → CA
VIII️️TẦNG️2️–️FRAME️ETHERNET️802.3
Cấu trúc Frame:
1. Preamble
2. MAC đích
3. MAC nguồn
4. Type/Length
5. Data
6. FCS (kiểm lỗi)
IX️️CÁC️CHUẨN️MẠNG
Ethernet 802.3
LAN có dây
WiFi 802.11
LAN không dây
FDDI
Vòng – cáp quang
WiMAX 802.16
Phạm vi rất rộng
WiFi️vs️WiMAX
WiFi WiMAX
BYZ >$
![ S[N
🔟️TẦNG️NETWORK️–️IP
IP Packet = Header + Data
IP️Header️gồm:
Version
Source IP
Destination IP
TTL
Protocol
1️1️️ARP️/️RARP
ARP: IP → MAC
RARP: MAC → IP
ARP Table: Bảng ánh xạ IP–MAC
1️2️️TẦNG️TRANSPORT
TCP
Có kết nối
Tin cậy
Thứ tự
UDP
Không kết nối
Nhanh
Không đảm bảo
👉 Socket = IP + Port
1️3️️TẦNG️ỨNG️DỤNG️(HAY️THI)
Giao thức Chức năng
!!B \
F!B !]^E
'!B 2_E
B)B+ SPE
RS B`aQ
RB b/*B
S'B caEV
!E d]7e
Các mã trạng thái phổ biến:HTTP
200 OK → Thành công
301 Moved Permanently → Chuyển hướng vĩnh
viễn
404 Not Found → Không tìm thấy tài nguyên
500 Internal Server Error → Lỗi server
1️4️️KỸ️THUẬT️LIÊN️MẠNG
PPP (PAP, CHAP)
HDLC
ATM (Cell Relay)
X.25
ISDN
Frame Relay
1️5️️ĐỊNH️TUYẾN️ROUTER
RIP v1 / v2
OSPF
IGRP / EIGRP
BGP
IS-IS
1️6️️IPv4️→️IPv6
IPv4 đặc biệt:
127.0.0.1 – Loopback
0.0.0.0 – Không xác định
255.255.255.255 – Broadcast
IPv6:
128 bit
Không broadcast
Không cần NAT

Preview text:

1: Các thiết bị mạng: Hub, Switch, bridge, router, modem, gateway ...= > Chức năng, Tầng hoạt động tương ứng Mô hinh OSI

1. NIC (Network Interface Card – Card mạng)

  • Chức năng:

Kết nối máy tính/thiết bị với mạng

Cung cấp địa chỉ MAC

Đóng gói và giải đóng gói frame

  • Tầng OSI:
    Tầng 2 – Data Link

2. Repeater (Bộ lặp)

  • Chức năng:

Khuếch đại và tái tạo tín hiệu

Mở rộng khoảng cách truyền dữ liệu

  • Tầng OSI:
    Tầng 1 – Physical

3. Hub

  • Chức năng:
    • Kết nối nhiều thiết bị trong LAN
    • Nhận dữ liệu từ 1 cổng và phát ra tất cả các cổng
  • Đặc điểm:
    • Không lọc dữ liệu
    • Dễ gây va chạm
  • Tầng OSI:
    Tầng 1 – Physical

4. Switch

  • Chức năng:
    • Kết nối các thiết bị trong mạng LAN
    • Chuyển frame đến đúng cổng đích dựa trên MAC address
  • Đặc điểm:
    • Mỗi cổng là một collision domain
  • Tầng OSI:
    Tầng 2 – Data Link
    (Switch Layer 3 có thể hoạt động ở tầng 3)

5. Bridge (Cầu nối)

  • Chức năng:
    • Kết nối các đoạn mạng LAN
    • Lọc frame dựa trên địa chỉ MAC
  • Tầng OSI:
    Tầng 2 – Data Link

6. Modem

  • Chức năng:
    • Điều chế – Giải điều chế (Digital ↔ Analog)
    • Kết nối mạng nội bộ với Internet qua đường truyền ISP
  • Tầng OSI:
    Tầng 1 – Physical

7. Router

  • Chức năng:
    • Kết nối các mạng khác nhau
    • Định tuyến gói tin dựa trên địa chỉ IP
    • Chọn đường đi tối ưu
  • Tầng OSI:
    Tầng 3 – Network

8. Gateway

  • Chức năng:
    • Kết nối các mạng khác giao thức
    • Chuyển đổi giao thức truyền thông
  • Đặc điểm:
    • Có thể xử lý dữ liệu ở tầng cao
  • Tầng OSI:
    Tầng 7 – Application
    (hoặc nhiều tầng, nhưng quy ước là tầng 7)

9. Firewall (Tường lửa)

  • Chức năng:
    • Kiểm soát và lọc lưu lượng mạng
    • Ngăn chặn truy cập trái phép
    • Bảo vệ mạng nội bộ
  • Tầng OSI:
    Tầng 3, 4, 7
    • Lọc IP → tầng 3
    • Lọc cổng TCP/UDP → tầng 4
    • Firewall ứng dụng → tầng 7

I️⃣ CẤU TRÚC MẠNG CỤC BỘ (Topology)

1. BUS (Hình tuyến)

  • Mô tả: Tất cả máy nối chung 1 cáp trục
  • Ưu điểm: Rẻ, ít cáp
  • Nhược điểm:
    • Va chạm nhiều
    • Hỏng cáp → sập mạng
  • Ít dùng hiện nay

🧠 Mẹo nhớ: BUS = 1 đường thẳng

2. STAR (Hình sao)

  • Mô tả: Các máy nối về switch/hub trung tâm
  • Ưu điểm:
    • Dễ quản lý
    • Ít va chạm
  • Nhược điểm:
    • Hỏng thiết bị trung tâm → ngừng mạng
  • Phổ biến nhất hiện nay

🧠 STAR = có trung tâm

3. RING (Hình vòng)

  • Mô tả: Các máy nối thành vòng tròn
  • Cơ chế: Truyền Token
  • Nhược điểm:
    • 1 máy lỗi → ảnh hưởng toàn mạng

Cần nhiều cáp mạng hơn để kết nối từng nút riêng lẻ đến thiết bị trung tâm

🧠 RING = Token chạy vòng

4. MESH (Lưới)

  • Mô tả: Mỗi nút nối với nhiều nút khác
  • Ưu điểm: Rất tin cậy
  • Nhược điểm: Rất tốn kém

🧠 MESH = nhiều đường dự phòng

5. TREE (Cây)

  • Mô tả: Mạng phân cấp (Star + Bus)
  • Dùng cho mạng lớn

I️⃣ CÁP XOẮN ĐÔI (Twisted Pair)

👉 Phổ biến nhất trong LAN – Ethernet 802.3

1. UTP (Unshielded Twisted Pair)

  • Không có lớp chống nhiễu
  • Rẻ, dễ thi công
  • Dùng trong văn phòng, trường học

Loại cáp

Chuẩn IEEE

Tốc độ

Khoảng cách

Cat3

802.3

10 Mbps

100 m

Cat5

802.3

100 Mbps

100 m

Cat5e

802.3u

1 Gbps

100 m

Cat6

802.3ab

1 Gbps (10G < 55m)

100 m

Cat6a

802.3an

10 Gbps

100 m

🧠 Mẹo nhớ:
Cat càng cao → tốc độ càng lớn

2. STP (Shielded Twisted Pair)

  • Có lớp chống nhiễu
  • Dùng nơi nhiều nhiễu điện
  • Tốc độ tương tự UTP cùng loại

II️⃣ CÁP ĐỒNG TRỤC (Coaxial Cable)

  • Có lõi đồng, lớp cách điện, lớp chống nhiễu
  • Ít dùng hiện nay

Loại

Chuẩn

Tốc độ

Khoảng cách

Thick Ethernet

10Base5

10 Mbps

500 m

Thin Ethernet

10Base2

10 Mbps

185 m

🧠 Mẹo nhớ:
10Base → 10 Mbps

III️⃣ CÁP QUANG (Fiber Optic)

👉 Nhanh nhất – xa nhất – chống nhiễu tốt nhất

1. Single-mode Fiber (SMF)

  • Truyền 1 tia sáng
  • Khoảng cách rất xa

Chuẩn

Tốc độ

Khoảng cách

1000Base-LX

1 Gbps

5–10 km

10GBase-LR

10 Gbps

10–40 km

2. Multi-mode Fiber (MMF)

  • Truyền nhiều tia sáng
  • Khoảng cách ngắn hơn SMF

Chuẩn

Tốc độ

Khoảng cách

1000Base-SX

1 Gbps

~550 m

10GBase-SR

10 Gbps

~300 m

🧠 Mẹo nhớ:

  • S = Short (gần)
  • L = Long (xa)

IV️⃣ TỔNG HỢP SO SÁNH NHANH (HAY THI)

Cáp

Tốc độ

Khoảng cách

Chuẩn

UTP

≤ 10 Gbps

100 m

802.3

STP

≤ 10 Gbps

100 m

802.3

Coaxial

10 Mbps

≤ 500 m

10Base

Fiber

≥ 10 Gbps

Km

802.3z / ae

III️⃣ CHUẨN IEEE 802.3 (Ethernet)

  • Mạng LAN có dây
  • Dùng CSMA/CD
  • Tốc độ: 10M → 100M → 1G → 10G
  • Hoạt động tầng 1 & 2

IV️⃣ MÔ HÌNH OSI – 7 TẦNG (RẤT QUAN TRỌNG)

Tầng

Tên

Chức năng

7

Application

Giao tiếp người dùng

6

Presentation

Mã hóa, nén chịu trách nhiệm xử lý định dạng dữ liệu, chuyển đổi, mã hóa/giải mã, nén/giải nén và đảm bảo dữ liệu từ tầng ứng dụng được trình bày ở định dạng mà hệ thống nhận có thể hiểu được.

  • Các định dạng file như JPG/JPEG, GIF, TIFF, MPEG... được xử lý ở tầng này vì chúng liên quan đến việc mã hóa và biểu diễn dữ liệu đa phương tiện (hình ảnh, video)

5

Session

Thiết lập phiên

4

Transport

TCP/UDP, Port

3

Network

IP, định tuyến

2

Data Link

MAC, Frame

1

Physical

Bit, tín hiệu

🧠 Mẹo nhớ:
“A P S T N D P” (Anh Phải Sống Tại Nhà Để Phát)

V️⃣ MÔ HÌNH TCP/IP

4 tầng:

  1. Application
  2. Transport
  3. Internet
  4. Network Access

So sánh OSI vs TCP/IP

OSI

TCP/IP

7 tầng

4 tầng

Lý thuyết

Thực tế

Chi tiết

Gọn

VI️⃣ QUÁ TRÌNH ĐÓNG GÓI DỮ LIỆU (Encapsulation)

Tầng

Đơn vị

Application

Data

Transport

Segment

Network

Packet

Data Link

Frame

Physical

Bit

🧠 Thi hay hỏi tên gọi đơn vị dữ liệu

Encapsulation (đóng gói dữ liệu) là quá trình mỗi tầng của mô hình OSI gắn thêm thông tin điều khiển (Header) vào dữ liệu trước khi gửi đi.

➡️ Khi đến máy nhận, quá trình ngược lại gọi là Decapsulation (gỡ đóng gói).

Tầng 7 – Application

  • Dữ liệu: Data
  • Ví dụ: HTTP, FTP, SMTP tạo dữ liệu
  • Chưa có header mạng

📦 Đơn vị dữ liệu: Data

🔹 Tầng 6 – Presentation

  • Mã hóa, nén, chuyển định dạng
  • Không thay đổi tên dữ liệu

📦 Data

🔹 Tầng 5 – Session

  • Thiết lập, duy trì, kết thúc phiên
  • Không đổi tên dữ liệu

📦 Data

🔹 Tầng 4 – Transport

  • Gắn TCP hoặc UDP header
  • Thêm:
    • Port nguồn – Port đích
    • Kiểm soát lỗi (TCP)
  • Đơn vị dữ liệu:
    • TCP → Segment
    • UDP → Datagram

📦 Segment / Datagram

🔹 Tầng 3 – Network

  • Gắn IP header
  • Thêm:
    • IP nguồn
    • IP đích
    • TTL
  • Đơn vị dữ liệu: Packet

📦 Packet

🔹 Tầng 2 – Data Link

  • Gắn MAC header & trailer
  • Thêm:
    • MAC nguồn
    • MAC đích
    • FCS (kiểm lỗi)
  • Đơn vị dữ liệu: Frame

📦 Frame

🔹 Tầng 1 – Physical

  • Chuyển frame thành chuỗi bit (0–1)
  • Truyền trên môi trường vật lý

📦 Bit

VII️⃣ TẦNG VẬT LÝ & TRUY XUẤT MẠNG

  • CSMA/CD → Ethernet có dây
  • Token Bus
  • Token Ring
  • WLAN:
    • CSMA/CA
    • RTS/CTS

🧠 WiFi không va chạm → CA

VIII️⃣ TẦNG 2 – FRAME ETHERNET 802.3

Cấu trúc Frame:

  1. Preamble
  2. MAC đích
  3. MAC nguồn
  4. Type/Length
  5. Data
  6. FCS (kiểm lỗi)

IX️⃣ CÁC CHUẨN MẠNG

Ethernet 802.3

  • LAN có dây

WiFi 802.11

  • LAN không dây

FDDI

  • Vòng – cáp quang

WiMAX 802.16

  • Phạm vi rất rộng

WiFi vs WiMAX

WiFi

WiMAX

Phạm vi nhỏ

Rộng

Trong nhà

Ngoài trời

🔟 TẦNG NETWORK – IP

IP Packet = Header + Data

IP Header gồm:

  • Version
  • Source IP
  • Destination IP
  • TTL
  • Protocol

1️⃣1️⃣ ARP / RARP

  • ARP: IP → MAC
  • RARP: MAC → IP
  • ARP Table: Bảng ánh xạ IP–MAC

1️⃣2️⃣ TẦNG TRANSPORT

TCP

  • Có kết nối
  • Tin cậy
  • Thứ tự

UDP

  • Không kết nối
  • Nhanh
  • Không đảm bảo

👉 Socket = IP + Port

1️⃣3️⃣ TẦNG ỨNG DỤNG (HAY THI)

Giao thức

Chức năng

HTTP

Web

FTP

Truyền file

SMTP

Gửi mail

POP3

Nhận mail

DNS

Phân giải tên

DHCP

Cấp IP

SNMP

Quản lý

Telnet

Điều khiển

Các mã trạng thái phổ biến:HTTP

  • 200 OK → Thành công
  • 301 Moved Permanently → Chuyển hướng vĩnh viễn
  • 404 Not Found → Không tìm thấy tài nguyên
  • 500 Internal Server Error → Lỗi server

1️⃣4️⃣ KỸ THUẬT LIÊN MẠNG

  • PPP (PAP, CHAP)
  • HDLC
  • ATM (Cell Relay)
  • X.25
  • ISDN
  • Frame Relay

1️⃣5️⃣ ĐỊNH TUYẾN ROUTER

  • RIP v1 / v2
  • OSPF
  • IGRP / EIGRP
  • BGP
  • IS-IS

1️⃣6️⃣ IPv4 → IPv6

IPv4 đặc biệt:

  • 127.0.0.1 – Loopback
  • 0.0.0.0 – Không xác định
  • 255.255.255.255 – Broadcast

IPv6:

  • 128 bit
  • Không broadcast
  • Không cần NAT