BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
 
BÀI THẢO LUẬN
BỘ MÔN: THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ.
ĐỀ TÀI: TÌM HIỂU MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA TIKTOK
YOUTUBE.
GVHD : Chử Bá Quyết
Nhóm thực hiện : Nhóm 7
Mã lớp học phần : 24104PCOM0111
Hà Nội, Tháng 3 năm 2024.
LỜI MỞ ĐẦU.
Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử trên thế giới đã góp
phần làm thay đổi cách thức kinh doanh, giao dịch truyền thống và đem lại những lợi ích to lớn
cho xã hội. Sự ra đời của thương mại điện tử đã đánh dấu sự bắt đầu của một hệ thống mới nhằm
phát triển kinh tế, một trong những điều kiện cơ bản và có ý nghĩa quyết định trong việc phát
triển thương mại điện tử là việc hoàn thiện các dịch vụ thanh toán điện tử. Thực tế đã chứng minh
thanh toán điện tử là một trong những điều kiện cốt lõi để phát triển thương mại điện tử với vai
trò là một khâu không thể tách rời của quy trình giao dịch và còn là biện pháp xác thực việc ký
kết hợp đồng giữa người bán và người mua. Thương mại điện tử giúp giảm thấp chi phí bán hàng
và chi phí tiếp thị. Bằng Internet/web, một nhân viên bán hàng có thể giao dịch được với rất
nhiều khách hàng, catalogue điện tử trên các trang web không những phong phú hơn mà còn
thường xuyên được cập nhật so với các catalogue in ấn khuôn khổ giới hạn và luôn luôn lỗi thời.
Qua đó thương mại điện tử tạo điều kiện cho việc thiết lập và củng cố mối quan hệ giữa các nhân
tố tham gia vào quá trình thương mại. Thông qua mạng, các đối tượng tham gia có thể giao tiếp
trực tiếp và liên tục với nhau nhờ đó sự hợp tác lẫn sự quản lý đều được tiến hành nhanh chóng
và liên tục Vì vậy nhóm 7 đã chọn đề tài áp dụng thương mại điện tử của hai ứng dụng Youtube
và Tiktok để hiểu thêm và đóng góp một phần nhỏ vào việc hoàn thiện và phát triển hệ thống
thương mại điện tử ở Việt Nam.
Trong quá trình làm tiểu luận, mặc dù đã tìm kiếm thông tin và đọc nhiều tài liệu tham khảo
nhưng do kiến thức còn hạn chế, chưa nắm bắt được nhiều thông tin về thương mại điện tử nên sẽ
gặp nhiều thiếu sót. Mong thầy và các bạn đóng góp ý kiến để nhóm hoàn thiện bài tiểu luận. Xin
chân thành cảm ơn
2
DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM 7
STT Họ và tên MSV Công việc thực hiện Xếp
loại.
61 Đào Minh Tú 22K680066 - Cơ hội thị trường và chiến lược thị
trường của ứng dụng TikTok.
A+
62 Trần Minh Tú 22K680067 - Mô hình doanh thu thương mại, mua
sắm của TikTok.
A+
63 Hoàng Mạnh
Tuấn
22K680068 - Chương 2, kết luận và đánh giá ưu
điểm, nhược điểm của 2 ứng dụng.
A+
64 Anh Tuấn 22K680070 - Cơ hội thị trường và chiến lược thị
trường của ứng dụng YouTube
A
65 Đỗ Quang Tùng 22K130071 - Chỉnh sửa, đóng góp nội dung bài.
Thuyết trình nội dung của bài thảo luận.
A
66 Trọng Thị
Khánh Vân
22K130072 - Mô hình doanh thu bán hàng của ứng
dụng Youtube.
A
67 Lê Hoàng Vũ 22K130074 - Thuyết trình nội dung bài thảo luận. B
68 Nguyễn Hữu
Hoàng
22K610080 - Môi trường và lợi thế cạnh tranh của
Youtube.
- Làm slide cho bài thảo luận.
A
69 Nguyễn Hồng
Minh
22K610136 - Môi trường và lợi thế cạnh tranh của
ứng dụng Youtube.
- Mục tiêu giá trị của ứng dụng Tiktok.
A+
70 Hoàng Kiều Anh
( NT )
22K130001 - Mục tiêu giá trị ( CVP ) và mô hình
doanh thu quảng cáo của Youtube
A+
3
MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU............................................................................................................................................2
DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM 7...................................................................................................3
CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA YOUTOBE VÀ TIKTOK............................................6
A. Giới thiệu về YouTube và TikTok..................................................................................................6
B. Mô hình kinh doanh..........................................................................................................................6
I. Mô hình kinh doanh của Youtube..................................................................................................6
1. Mục tiêu giá trị ( CVP – Customers value proposition )..........................................................6
2. Mô hình doanh thu.....................................................................................................................7
2.1. Mô hình kinh doanh thu quảng cáo....................................................................................7
2.2. Kinh doanh bán hàng..........................................................................................................8
2.3. Kinh doanh liên kết...........................................................................................................10
3. Dịch vụ kinh doanh của YouTuBe........................................................................................10
4. Cơ hội thị trường của YouTube................................................................................................10
4.1. Dự báo về thị phần, tiềm năng dự kiến về doanh số........................................................10
4.2. Yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến ứng dụng.............................................................10
4. Chiến lược thị trường...............................................................................................................12
4.1. Phân đoạn thị trường của YouTube..................................................................................12
4.2. Đối tượng của ứng dụng và quy mô..................................................................................12
4.3. Chiến lược trong dài hạn và ngắn hạn của Youtobe........................................................13
II. Mô hình kinh doanh của Tiktok.................................................................................................15
1. Mục tiêu giá trị .....................................................................................................................15
2. Mô hình doanh thu...............................................................................................................15
2.1. Thương mại, mua sắm..................................................................................................15
2.2. Sản xuất nội dung, giải trí............................................................................................17
3. Dịch vụ kinh doanh của TikTok.......................................................................................18
4. Cơ hội thị trường..................................................................................................................19
3.1. Dự báo về thị phần của sản phẩm, dịch vụ của Tiktok...................................................19
3.2. Yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến ứng dụng.............................................................20
5. Chiến lược thị trường...........................................................................................................21
5.1. Phân đoạn thị trường và quy mô đối tượng kinh doanh của TikTok.......................21
5.2. Chiến lược của TikTok cho hiện tại và tương lai.......................................................22
4
CHƯƠNG 2: KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ............................................................................................24
2.1. So sánh mô hình của 2 ứng dụng..............................................................................................24
2.2. Kết luận và giải pháp............................................................................................................27
5
CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA
YOUTUBE VÀ TIKTOK.
A. Giới thiệu về YouTube và TikTok.
- TikTok và YouTube là hai nền tảng chia sẻ video phổ biến nhất hiện nay, thu hút hàng tỷ người
dùng trên toàn thế giới. Tuy nhiên, mỗi nền tảng lại có những đặc điểm riêng biệt, phù hợp với
nhu cầu và sở thích khác nhau.
- YouTube là một nền tảng chia sẻ video trực tuyến được thành lập vào năm 2005. Nơi đây cho
phép người dùng tải lên, xem và chia sẻ video miễn phí trên đa dạng chủ đề. Với hơn 2 tỷ người
dùng hoạt động hàng tháng, YouTube trở thành trang web được truy cập nhiều thứ hai sau Google
Tìm kiếm.
B. Mô hình kinh doanh.
I. Mô hình kinh doanh của Youtube.
1. Mục tiêu giá trị ( CVP – Customers value proposition ).
- Chú trọng vào các nhóm người dùng yêu thích: ứng dụng không ngừng thúc đẩy
công ty điều chỉnh dịch vụ sao cho phù hợp với các cách sử dụng phổ biến nhất của
người dùng YouTube, tạo ra ứng dụng dành riêng cho trẻ em, các tay game thủ, và
người sử dụng thực tế ảo.
- Tạo ra doanh thu từ nhiều nguồn, không chỉ dựa vào quảng cáo. YouTube đưa ra
dịch vụ mua hoặc thuê (tương tự như Amazon) dành cho các bộ phim Hollywood và
chương trình TV, và YouTube TV cung cấp 40 kênh phát sóng cùng truyền hình cáp
với mức giá 35 đô-la Mỹ một tháng.
- Trải nghiệm mobile – first. YouTube chú trọng cách hiển thị nội dung của website
trên thiết bị smartphone, tablet sao cho đạt hiệu quả tối ưu nhất, tăng cường cải tiến
giao diện người dùng quan trọng được thiết kế ưu tiên dành cho smartphone hoặc
tablet (máy tính bảng)
- Tối ưu hóa thời gian xem. Kết hợp lại, những tín hiệu này giúp thuật toán YouTube
quyết định những video nào có khả năng được người dùng xem ngay lập tức khi nó
được đăng và dẫn đến khoảng thời gian xem dài nhất.
6
2. Mô hình doanh thu.
2.1. Mô hình kinh doanh thu quảng cáo.
-Với hình thức này, người dùng có thể kết hợp với đối tác Youtube Partner Program để
đặt quảng cáo chèn vào các Video trên kênh của mình. Số tiền người dùng nhận được
sẽ được tính dựa trên số lượt người xem bấm vào quảng cáo đó.Để có thể kiếm tiền từ
Google Adsense, kênh của bạn cần có hơn 1000 người đăng ký và cần ít nhất 4000 giờ
xem trong 12 tháng gần nhất.
- Cách thức hoạt động của quảng cáo trên YouTube:
Nhắm mục tiêu: Khi người dùng tạo một chiến dịch quảng cáo trên YouTube,người dùng
có thể nhắm mục tiêu quảng cáo của mình đến đối tượng cụ thể dựa trên các yếu tố như
nhân khẩu học, sở thích, hành vi và vị trí địa lý.
Đấu giá: Khi một người dùng xem video trên YouTube, YouTube sẽ tổ chức một cuộc đấu
giá để xác định quảng cáo nào sẽ được hiển thị. Quảng cáo có giá thầu cao nhất và phù
hợp nhất với đối tượng mục tiêu sẽ được hiển thị.
Thanh toán: Bạn chỉ phải trả tiền khi người dùng xem quảng cáo của bạn hoặc thực hiện
hành động nhất định, chẳng hạn như nhấp vào quảng cáo.
- YouTube thu phí từ quảng cáo theo một số cách khác nhau:
CPM (Giá mỗi nghìn lần hiển thị): là phương thức phổ biến nhất, trong đó nhà quảng cáo
trả tiền cho YouTube mỗi khi quảng cáo của họ được hiển thị 1.000 lần. Số tiền nhà quảng
cáo trả sẽ phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau.
CPC (Giá mỗi lần nhấp chuột): với phương thức này, nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi
người dùng nhấp vào quảng cáo của họ. Số tiền nhà quảng cáo trả sẽ phụ thuộc vào mức
giá thầu của họ và chất lượng quảng cáo.
CPV (Giá mỗi lần xem): với phương thức này, nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng
xem quảng cáo của họ trong một thời gian nhất định (thường là 30 giây). Số tiền nhà
quảng cáo trả sẽ phụ thuộc vào mức giá thầu của họ và tỷ lệ xem quảng cáo.
CPA (Giá mỗi hành động): nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng thực hiện một hành
động nhất định, chẳng hạn như mua hàng hoặc điền vào biểu mẫu. Số tiền nhà quảng cáo
trả sẽ phụ thuộc vào giá trị của hành động đó.
7
Khi người dùng tham gia Google Adsense, Youtube sẽ thanh toán chính qua hình
thức này cho các khoản thu nhập quảng cáo của các người dùng. Việc các người
dùng đăng ký hình thức này sẽ tăng lên phần trăm người dùng, dựa vào đó hãng có
thể thu được lợi nhuận thông qua thảo thuận giữa hãng với các đối tác quảng cáo,
2.2. Kinh doanh bán hàng.
 Affiliate Marketing:
- Là tiếp thị liên kết, đây là hình thức marketing tính trên hiệu quả trong đó doanh
nghiệp trả hoa hồng cho đối tác khi có đơn hàng chuyển đổi
- Affiliate marketing youtube nghĩa là người dùng sẽ làm các video để quảng bá cho
một sản phẩm/dịch vụ nào đó. Nếu có người mua sản phẩm, dịch vụ đó thông qua link
của bạn thì người bán hàng sẽ trả tiền cho bạn. Từ đó bạn vừa kiếm tiền trên youtube
vừa kiếm tiền từ chủ cửa hàng bạn hợp tác.
- Cách thức hoạt động của Affiliate Marketing trên YouTube:
. Hoa hồng: Đây là cách phổ biến nhất để kiếm tiền từ affiliate trên Youtube. Khi bạn giới
thiệu sản phẩm/dịch vụ của nhà cung cấp và người xem mua hàng thông qua liên kết
affiliate của bạn, bạn sẽ nhận được hoa hồng. Mức hoa hồng dao động tùy thuộc vào nhà
cung cấp, sản phẩm/dịch vụ và chương trình affiliate.
Thanh toán: Youtube thường thanh toán hoa hồng affiliate cho bạn vào cuối tháng, sau khi
đã trừ đi các khoản phí và thuế.Phương thức thanh toán phổ biến bao
gồm: PayPal, chuyển khoản ngân hàng và Western Union.
Mức thu nhập: Mức thu nhập từ affiliate trên Youtube có thể dao động rất lớn, từ vài chục
USD mỗi tháng đến hàng nghìn USD mỗi tháng. Mức thu nhập của bạn phụ thuộc vào
nhiều yếu tố, bao gồm: số lượng người xem video của bạn, tỷ lệ chuyển đổi (số lượng
người mua hàng thông qua liên kết affiliate của bạn), và mức hoa hồng của nhà cung cấp.
Mô hình doanh thu này mang lợi nhuận lớn cho nền tảng Youtube. vì với affiliate
những nhà sáng tạo nội dung youtube có thể làm những video với nội dung
review, trải nghiệm sản phẩm, cung cấp cho người xem những thông tin về sản
phẩm một cách chân thật nhất. Nếu khách hàng khi xem video và có nhu cầu mua
sản phẩm bạn có thể gợi ý bằng cách đặt một đường link trong phần mô tả của
8
video, hoặc để nó xuất hiện một cách tự nhiên nhất trong video của mình. Đây có
thể nói là vũ khí bí mật dành cho các youtuber, blogger khi mà youtube ngày càng
thắt chặt các chính sách của mình, việc kiếm tiền thông qua adsence không còn dễ
dàng và mang lại thu nhập tốt như trước đây.
Bán hàng cá nhân: Hình thức doanh thu này được sử dụng khi kênh Youtube của bạn đã
có một lượng người xem nhất đinh, cá nhân có thể sử dụng nó để phục vụ cho công việc
bán hàng online của mình.
- Cách thức hoạt động của bán hàng cá nhân trên YouTube:
Xây dựng kênh YouTube: Tạo kênh YouTube với nội dung tập trung vào sản phẩm hoặc
dịch vụ muốn bán. Nội dung có thể bao gồm video giới thiệu sản phẩm, hướng dẫn sử
dụng, lời chứng thực của khách hàng, v.v.
Tối ưu hóa kênh YouTube: Sử dụng các từ khóa phù hợp trong tiêu đề, mô tả và thẻ video
để người xem dễ dàng tìm thấy kênh của bạn.
Tạo nội dung thu hút: Tạo video chất lượng cao, cung cấp giá trị cho người xem và thu
hút họ quay lại.
Khuyến khích mua hàng: Thêm lời kêu gọi hành động vào video của bạn, khuyến khích
người xem truy cập trang web của bạn hoặc mua sản phẩm của bạn.
Tương tác với người xem: Trả lời bình luận, tham gia thảo luận và xây dựng mối quan hệ
với khách hàng tiềm năng.
Loại hình kinh doanh này của Youtube tạo cơ hội cho người đăng ký tự khởi điểm
bán hàng với nguồn vốn của chính họ, nhưng đồng thời sự phát triển của các cá
nhân sử dụng kênh Youtube ngày càng lớn mạnh cũng giúp góp phần kéo theo
lượng người tải ứng dụng Youtube và đồng thời mang lại lợi nhuận cho hãng.
2.3. Kinh doanh liên kết.
Cộng tác theo kênh: Tiếp cận khách hàng tiềm năng và xây dựng thương hiệu cá nhân
- Bán hàng cá nhân trên YouTube là phương thức sử dụng kênh YouTube của bạn để
quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của riêng bạn trực tiếp đến khách hàng tiềm năng.
Đây là một cách hiệu quả để xây dựng thương hiệu cá nhân, kết nối với khách hàng và
thúc đẩy doanh số bán hàng.
- Cách thức hoạt động của bán hàng cá nhân trên YouTube:
9
Xây dựng kênh YouTube: Tạo kênh YouTube với nội dung tập trung vào sản phẩm hoặc
dịch vụ của bạn. Nội dung có thể bao gồm video giới thiệu sản phẩm, hướng dẫn sử dụng,
lời chứng thực của khách hàng, v.v.
Tối ưu hóa kênh YouTube: Sử dụng các từ khóa phù hợp trong tiêu đề, mô tả và thẻ video
để người xem dễ dàng tìm thấy kênh của bạn.
Tạo nội dung thu hút: Tạo video chất lượng cao, cung cấp giá trị cho người xem và thu
hút họ quay lại.
Khuyến khích mua hàng: Thêm lời kêu gọi hành động vào video của bạn, khuyến khích
người xem truy cập trang web của bạn hoặc mua sản phẩm của bạn.
Tương tác với người xem: Trả lời bình luận, tham gia thảo luận và xây dựng mối quan hệ
với khách hàng tiềm năng.
Cộng tác theo video cá nhân: là tính năng cho phép nhiều người cùng làm việc trên một
video. Điều này có thể hữu ích cho nhiều dự án khác nhau.
- Youtube thu phí từ cộng tác video cá nhân:
Cộng tác viên được trả tiền: Nếu bạn trả tiền cho cộng tác viên của họ để làm việc trên
video của bạn, thì YouTube có thể thu phí từ khoản thanh toán đó.
Cộng tác viên sử dụng nhạc bản quyền: Nếu cộng tác viên của bạn sử dụng nhạc bản
quyền trong video của bạn, thì YouTube có thể thu phí bản quyền từ video.
Cộng tác viên sử dụng nội dung có bản quyền: Nếu cộng tác viên của bạn sử dụng nội
dung có bản quyền trong video của bạn, thì YouTube có thể gỡ video xuống hoặc thu phí
bản quyền.
3. Dịch vụ kinh doanh của YouTuBe.
YouTube cung cấp nhiều dịch vụ kinh doanh khác nhau, bao gồm:
-Quảng cáo: Quảng cáo hiển thị xuất hiện trên trang web YouTube, trong video hoặc trong
kết quả tìm kiếm. Quảng cáo video: phát trước, trong hoặc sau video. Quảng cáo bumper,
quảng cáo video ngắn, không thể bỏ qua, dài 6 giây. Quảng cáo Discovery xuất hiện trong
kết quả tìm kiếm YouTube và Google.
-YouTube Premium: Dịch vụ đăng ký trả phí cho phép người dùng xem video không có
quảng cáo, tải video xuống để xem ngoại tuyến, truy cập YouTube Music Premium và các
tính năng độc quyền khác.
10
- Super Chat và Super Stickers: cho phép người xem trả tiền để làm nổi bật bình luận của
họ trong luồng trò chuyện trực tiếp.
-Kênh thành viên: cho phép người sáng tạo nội dung cung cấp các cấp thành viên với các
đặc quyền khác nhau, như video độc quyền, biểu tượng cảm xúc tùy chỉnh và trò chuyện
trực tiếp.
-YouTube Shopping: Cho phép người sáng tạo nội dung gắn thẻ sản phẩm trong video của
họ và người xem có thể mua trực tiếp từ YouTube.
-YouTube BrandConnect: Nền tảng kết nối các thương hiệu với người sáng tạo nội dung để
tạo nội dung quảng cáo sáng tạo.
4. Cơ hội thị trường của YouTube.
4.1. Dự báo về thị phần, tiềm năng dự kiến về doanh số.
- Dự báo về thị phần của sản phẩm, dịch vụ: Theo Statista, thị phần của YouTube trên thị
trường video trực tuyến toàn cầu dự kiến sẽ tăng từ 26,6% trong năm 2022 lên 28,7%
trong năm 2027. Điều này cho thấy YouTube sẽ tiếp tục là nền tảng video trực tuyến hàng
đầu trên thế giới trong những năm tới.
- Tiềm năng dự kiến về doanh số của doanh nghiệp:Theo eMarketer, doanh thu quảng cáo
của YouTube dự kiến sẽ đạt 29,9 tỷ USD trong năm 2022, tăng 22,3% so với năm 2021.
Điều này cho thấy YouTube đang trở thành một nguồn thu nhập quan trọng cho các nhà
quảng cáo.
4.2. Yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến ứng dụng.
Yếu tố vĩ mô: Sự tăng trưởng Internet, tăng trưởng điện thoại
thông minh và tăng trưởng nội dung trực tuyến đóng vai trò
quan trọng trong sự phát triển của YouTube.
Yếu tố vi mô: Chất lượng nội dung, định hướng của YouTube và
sự cạnh tranh từ các nền tảng khác.
Yếu tố vĩ mô.
- Tăng trưởng của Internet: Internet tiếp tục phát triển trên toàn thế giới, điều này sẽ dẫn đến sự
gia tăng số lượng người dùng YouTube, điều này sẽ giúp YouTube mở rộng thị phần và tăng
doanh thu.
11
- Tăng trưởng của điện thoại thông minh: Điện thoại thông minh là thiết bị truy cập Internet phổ
biến nhất trên thế giới, giúp YouTube tiếp cận được với nhiều người dùng hơn.
- Tăng trưởng của nội dung trực tuyến: Người dùng ngày càng dành nhiều thời gian để xem nội
dung trực tuyến trên YouTube, bao gồm cả video.
Những yếu tố vĩ mô này đều có tác động tích cực đến cơ hội của YouTube. Cụ thể,
sự tăng trưởng của Internet và điện thoại thông minh sẽ giúp YouTube tiếp cận
được với nhiều người dùng hơn. Sự tăng trưởng của nội dung trực tuyến sẽ tạo ra
nhu cầu cao hơn đối với các nền tảng video trực tuyến, bao gồm cả YouTube.
Yếu tố vi mô:
-Chất lượng của nội dung: Chất lượng của nội dung là yếu tố quan trọng nhất thu hút
người dùng đến với YouTube. YouTube cần tiếp tục phát triển các nội dung chất lượng
cao, phù hợp với thị hiếu của người dùng.
-Định hướng của YouTube: YouTube cần tiếp tục phát triển các tính năng mới để thu hút
và giữ chân người dùng.
-Sự cạnh tranh: YouTube phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các nền tảng video trực tuyến
khác, chẳng hạn như TikTok và Netflix.
Những yếu tố vi mô này có tác động cả tích cực và tiêu cực đến cơ hội của
YouTube. Cụ thể, chất lượng của nội dung và định hướng của YouTube là những
yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của YouTube. Sự cạnh tranh từ các
nền tảng video trực tuyến khác cũng là một thách thức đối với YouTube.
-YouTube đã thâm nhập được vào thị trường video trực tuyến toàn cầu. Tuy nhiên,
YouTube vẫn có thể tiếp tục mở rộng thị phần của mình bằng cách thâm nhập vào các thị
trường mới, chẳng hạn như các thị trường đang phát triển ở châu Á và châu Phi. YouTube
đã có những chuẩn bị sau để thâm nhập vào các thị trường mới:
1. Điều chỉnh nội dung cho phù hợp với thị hiếu của người dùng tại các thị trường
mới.
1. Tập trung vào phát triển các tính năng phù hợp với nhu cầu của người dùng tại các
thị trường mới.
12
2. Hợp tác với các đối tác địa phương để xây dựng mạng lưới phân phối và tiếp thị.
Ví dụ, YouTube đã phát triển các tính năng như YouTube Shorts và YouTube Music để thu
hút người dùng trẻ tuổi tại các thị trường đang phát triển. YouTube cũng đã hợp tác với
các đối tác địa phương để phát triển nội dung và quảng bá YouTube tại các thị trường này.
Cả hai môi trường, bên trong và bên ngoài, đều quan trọng đối với sự phát triển và bảo
toàn của YouTube trong thị trường ngày càng cạnh tranh của giải trí số. Sự linh hoạt và
khả năng đáp ứng của YouTube đối với những thách thức và cơ hội từ cả hai môi trường
này sẽ đóng vai trò quyết định vị thế của họ trong thời gian tới.
4. Chiến lược thị trường.
4.1. Phân đoạn thị trường của YouTube.
Youtobe phân đoạn thị trường theo rất nhiều cách khác nhau, dưới đây là 1 số các yếu tố cơ
bản:
-Theo độ tuổi: YouTube phân đoạn thị trường của mình thành các nhóm tuổi như trẻ
em, thanh thiếu niên, người trưởng thành, người cao tuổi, v.v. YouTube cung cấp các
nội dung phù hợp với từng nhóm tuổi, chẳng hạn như nội dung dành cho trẻ em, nội
dung dành cho người trẻ tuổi, nội dung dành cho người trưởng thành, v.v.
-Theo giới tính: YouTube phân đoạn thị trường của mình thành hai nhóm giới tính là
nam và nữ. YouTube cung cấp các nội dung phù hợp với từng nhóm giới tính, chẳng
hạn như nội dung dành cho nam giới, nội dung dành cho nữ giới, v.v.
-Theo vị trí địa lý: YouTube phân đoạn thị trường của mình theo các khu vực địa lý
như châu Á, châu Âu, châu Mỹ, v.v. YouTube cung cấp các nội dung phù hợp với từng
khu vực địa lý, chẳng hạn như nội dung dành cho người dùng ở châu Á, nội dung
dành cho người dùng ở châu Âu, nội dung dành cho người dùng ở châu Mỹ, v.v.
Việc phân đoạn thị trường theo các yếu tố này giúp YouTube hiểu rõ hơn về nhu
cầu và sở thích của người dùng, từ đó cung cấp các nội dung và tính năng phù hợp
hơn, chiến lược này giúp YouTube thu hút và giữ chân người dùng.
4.2. Đối tượng của ứng dụng và quy mô.
13
Đối tượng của ứng dụng: Đối tượng của ứng dụng YouTube là rất đa dạng và bao gồm nhiều
nhóm người sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số đối tượng chính mà YouTube đang
hướng đến:
-Người xem trực tiếp: người xem video ngắn: người sử dụng có thể muốn xem các video
ngắn, giải trí hoặc thông tin nhanh gọn.Người xem video dài: đối với những người muốn
xem nội dung chi tiết, chẳng hạn như hướng dẫn, giảng dạy, hoặc nội dung văn hóa.
Người xem livestreaming: những người muốn xem sự kiện trực tiếp, livestreaming chơi
game, hoặc các sự kiện quan trọng.
-Người Sáng Tạo Nội Dung: người sáng tạo độc lập: các cá nhân hoặc nhóm nhỏ tạo nội
dung độc lập trên các chủ đề đa dạng như vlog, thể thao, âm nhạc, v.v. Doanh nghiệp và
thương hiệu: doanh nghiệp sử dụng YouTube để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ, và xây
dựng thương hiệu. Nghệ sĩ và nghệ nhân: Nghệ sĩ âm nhạc, diễn viên, họa sĩ, và nghệ
nhân sử dụng YouTube để chia sẻ tác phẩm và tương tác với fan.
-Người Xem Trả Phí (YouTube Premium): Những người muốn tránh quảng cáo và muốn
trải nghiệm nội dung không giới hạn trên YouTube.
-Người Sử Dụng Trên Nền Tảng Đa Thiết Bị: người xem trên điện thoại di động: Người sử
dụng YouTube trên các thiết bị di động, đặc biệt là người trẻ. Người xem trên máy tính
bảng và TV: Người sử dụng muốn trải nghiệm nội dung trên các thiết bị lớn hơn. Người
xem trong cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa cụ thể: Người xem trong các cộng đồng nói
một ngôn ngữ cụ thể hoặc có văn hóa riêng.
-Người Xem Trong Độ Tuổi Cụ Thể: người xem trẻ em: YouTube Kids cung cấp nội dung
an toàn và phù hợp cho trẻ em. Người xem trong nhóm tuổi thiếu niên và người trẻ: Nhiều
nội dung giải trí và giáo dục hướng đến đối tượng này.
Nhìn chung, YouTube cung cấp một nền tảng đa dạng để đáp ứng nhu cầu của rất
nhiều đối tượng khác nhau. Điều này giúp họ thu hút một lượng lớn người dùng và
người sáng tạo nội dung trên toàn thế giới.
- Quy mô ứng dụng: Số lượng người dung, thời gian xem, số lượng video tải lên và doanh thu
cũng tăng trưởng nhanh chóng, các yếu tố này đều đã tăng gấp ba trong vòng 5 năm qua.
14
4.3. Chiến lược trong dài hạn và ngắn hạn của Youtobe.
Chiến lược trong dài hạn của YouTuBe: Trong dài hạn, YouTube tập trung vào các chiến lược
sau:
-Phát triển các sản phẩm và tính năng mới: YouTube liên tục phát triển các sản phẩm và
tính năng mới để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Các sản phẩm và tính năng mới của
YouTube bao gồm YouTube Shorts, YouTube Music, YouTube Gaming, v.v.
-Mở rộng thị phần tại các thị trường mới: YouTube tiếp tục mở rộng thị phần tại các thị
trường mới, bao gồm các thị trường đang phát triển. YouTube đã có những chiến lược cụ
thể để thâm nhập vào các thị trường này, chẳng hạn như phát triển nội dung và tính năng
phù hợp với thị hiếu của người dùng tại các thị trường này.
-Tăng cường khả năng cạnh tranh: YouTube cần tăng cường khả năng cạnh tranh với các
nền tảng video trực tuyến khác, chẳng hạn như TikTok và Netflix. YouTube đã có những
chiến lược cụ thể để tăng cường khả năng cạnh tranh, chẳng hạn như phát triển các nội
dung độc quyền và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Chiến lược trong ngắn hạn của YouTuBe:Trong ngắn hạn, YouTube tập trung vào các chiến
lược sau:
-Cải thiện trải nghiệm người dùng: YouTube tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người
dùng, chẳng hạn như cải thiện chất lượng video, tăng tốc độ tải video, v.v.
-Tăng doanh thu từ quảng cáo: YouTube tập trung vào việc tăng doanh thu từ quảng cáo,
chẳng hạn như phát triển các hình thức quảng cáo mới và cải thiện hiệu quả của các chiến
dịch quảng cáo.
-Phát triển các sản phẩm và tính năng mới: YouTube tiếp tục phát triển các sản phẩm và
tính năng mới, chẳng hạn như YouTube Shorts, YouTube Music, YouTube Gaming, v.v.
Chiến lược của YouTube trong dài hạn và ngắn hạn là phù hợp với mục tiêu của công ty là
trở thành nền tảng video trực tuyến hàng đầu trên thế giới. YouTube đã có những chiến
lược cụ thể để đạt được mục tiêu này, và công ty đã có những bước tiến đáng kể trong
những năm qua.
Lợi thế cạnh trạnh của Youtobe, ứng dụng YouTube có lợi thế cạnh tranh với các ưu điểm sau:
15
-Chất lượng: YouTube cung cấp chất lượng video cao cùng với âm thanh chất
lượng, tạo ra trải nghiệm tốt cho người dùng.
-Miễn phí và dễ sử dụng: Người dùng có thể sử dụng YouTube miễn phí và dễ dàng
tìm kiếm, xem và chia sẻ video.
-Quy mô người dùng lớn: Với hơn 2 tỷ người dùng hàng tháng, YouTube có cộng
đồng người dùng lớn, thu hút sự quan tâm của các nhà quảng cáo và người tạo nội
dung.
-Hệ thống tìm kiếm và khuyến nghị mạnh mẽ: YouTube sử dụng hệ thống tìm kiếm
và khuyến nghị thông minh để giúp người dùng khám phá nội dung mới và tương
tự với sở thích của họ.
-Mô hình kinh doanh quảng cáo: YouTube có mô hình kinh doanh quảng cáo mạnh
mẽ, tạo cơ hội thu hút doanh thu từ quảng cáo và tạo lợi nhuận cho nền tảng.
-Hỗ trợ và công cụ cho người tạo nội dung: YouTube cung cấp các công cụ, tài
nguyên và hỗ trợ cho người tạo nội dung, bao gồm cả khả năng kiếm tiền từ nội
dung của họ.
-Tích hợp với dịch vụ Google: YouTube là một phần của hệ sinh thái của Google,
tạo lợi thế trong tiếp cận người dùng và quảng cáo.
II. Mô hình kinh doanh của Tiktok.
1. Mục tiêu giá trị .
-Khách hàng lựa chọn TikTok vì nó cung cấp một trải nghiệm giải trí đa dạng và sáng tạo.
TikTok giúp người dùng tạo và xem các video ngắn, có thể được chỉnh sửa và tạo hiệu
ứng độc đáo. Điều này thu hút người dùng muốn chia sẻ và khám phá nội dung gốc và
sáng tạo.
-TikTok cung cấp một nền tảng để khách hàng thể hiện bản thân và tạo ra nội dung chất
lượng. Ứng dụng này cung cấp các công cụ và tính năng dễ sử dụng để chỉnh sửa video,
thêm hiệu ứng và âm nhạc, từ đó giúp người dùng tạo ra nội dung độc đáo và thu hút sự
chú ý.
-TikTok có khả năng lan toả nhanh chóng và phạm vi truy cập rộng lớn. Các video trên
TikTok có thể được chia sẻ trên nhiều nền tảng xã hội khác nhau, tạo ra khả năng lan
truyền nhanh chóng và tiếp cận một lượng lớn người dùng.
16
-TikTok cung cấp một cộng đồng đa dạng và sôi động. Người dùng có thể kết nối và tương
tác với nhau thông qua việc tương tác, theo dõi và tương tác với nội dung của nhau. Điều
này tạo ra một môi trường xã hội và tạo ra lợi ích cho khách hàng trong việc kết nối và
tương tác với những người có sở thích và ý tưởng tương tự.
2. Mô hình doanh thu.
2.1. Thương mại, mua sắm.
- Tiktok Shop : là một giải pháp sáng tạo dành cho cả người mua, người bán và nhà sáng
tạo nội dung, mang đến hệ sinh thái thương mại điện tử toàn diện, liền mạch ngay trên
TikTok. Thông qua nền tảng e-commerce mới này, TikTok hy vọng sẽ mở ra nhiều cơ hội
kinh doanh cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang dần phục
hồi sau ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, đồng thời cung cấp trải nghiệm mua sắm mới
mẻ cho người dùng và cơ hội phát triển cho các nhà sáng tạo nội dung.
-Cách thức hoạt động của Tiktok Shop :
Seller – Người bán : Để trở thành người bán của TikTok Shop, bạn cần đăng ký
với TikTok. Hiện nay có 2 chủ thể có thể đăng ký bán hàng là: Cá nhân (cần
thông tin CCCD/CMND), Doanh nghiệp (cần Đăng ký kinh doanh)
Người sáng tạo có thể đăng kí làm tiếp thị liên kết – KOL/KOC : Không có sản
phẩm, chỉ cần trên 18 tuổi. Bạn có thể đăng ký tiếp thị liên kết (điều kiện với các
kênh có tối thiểu 100k follower).
Nền tảng sẽ thu phí trên đơn hàng thành công: Tại thị trường US/UK phí Tiktok
thu trên mỗi đơn hàng thành công đang là 5%. Tại Indo đang là 1%. Và ở Việt
Nam với mức phí là 1% và sẽ điều chỉnh thay đổi dần tùy theo chiến lược.
-Hoạt động đăng sản phẩm :
Việc đăng sản phẩm được thực hiện bởi các nhà bán hàng. Khi đăng sản phẩm,
người bán có kèm theo các hình ảnh về sản phẩm, mô tả sản phẩm, thuộc tính sản
phẩm, giá của các biến thể sản phẩm, kho hàng,…điều này giống hoàn toàn với
Shopee hay Lazada,…Hệ thống Tiktok Shop Seller Center (trên máy tính) và
Tiktok Seller (trên điện thoại) đầy đủ tính năng cho phép người bán đăng sản
phẩm cũng như kiểm soát tình trạng đơn hàng một cách dễ dàng, nhanh chóng.
17
-Hình thức thanh toán : Trên Tiktok Shop, có 5 hình thức thanh toán là:
Thanh toán tiền mặt khi giao hàng (COD)
Thanh toám Momo E – Wallet
Thanh toán bằng thẻ ghi nợ/thẻ tín dụng
Thanh toán Zalopay
Thanh toán bằng ngân hàng điện tử Trong đó, hình thức thanh toán COD khi giao
hàng là một phương thức thanh toán chỉ áp dụng cho một số thị trường nhất định
(trong đó có Việt Nam). Tại Việt Nam hình thức này được thêm vào nhằm giúp
người bán tiếp cận nhiều khách hàng mà có thể không tiếp cận được hoặc không
thoải mái khi sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến.
-Cách thức thu phí của Tiktok Shop :
-Chi phí tiếp thị liên kết
-Phí tiếp thị liên kết (Affiliate) là một khoản một khoản chi phí bán hàng trên TikTok hay
chính xác hơn đó là khoản hoa hồng mà nhà bán hàng phải chia cho các KOC/KOL khi họ
đăng tải video có gắn link sản phẩm của thương hiệu lên các bài đăng trên trang cá nhân
của mình và có đơn hàng thành công từ những link này.
-Phí tiếp thị liên kết là khoản phí bán hàng trên TikTok không bắt buộc với tất cả nhà bán
hàng. Mức chi trả khoản phí này sẽ được thống nhất theo thỏa thuận giữa người bán và
các KOC/KOL nên sẽ có các mức khác nhau tùy vào giá trị sản phẩm, thương hiệu cũng
như KOC/KOL mà bạn thuê.
Chi phí xây kênh TikTok: Để tăng mức độ uy tín cho kênh cũng như để quảng bá
thương hiệu, sản phẩm, nhà bán hàng nên chú trọng đến việc xây dựng nội dung kênh.
Không chỉ xác định rõ chủ đề của kênh là gì và xây dựng các chuỗi video xuyên suốt
theo chủ đề đó, bạn còn cần đầu tư quay dựng chỉn chu để cho ra các sản phẩm chất
lượng. Vì việc sản xuất video cần đảm bảo liên tục, thường xuyên nên bạn cần bỏ ra
một khoản ngân sách cho việc này.
Chi phí thuê livestream: Chi phí thuê livestream cũng là một khoản chi phí bán hàng
trên TikTok không bắt buộc. Người bán hàng có thể tự livestream hoặc cũng có thể
thuê những người live chuyên nghiệp, các KOC hay người nổi tiếng để giúp thu hút
18
người xem và tăng số lượng đơn hàng. Theo đó, để thuê người livestream hiện nay,
nhà bán hàng sẽ phải chi trả từ 300.000 đến 1 triệu đồng/ buổi.
2.2. Sản xuất nội dung, giải trí.
Sản xuất nội dung giải trí trên TikTok là quá trình tạo ra các video ngắn, hấp dẫn nhằm mục đích
mang lại tiếng cười và niềm vui cho người xem. Loại hình nội dung này có thể bao gồm nhiều
dạng thức khác nhau
- Cách thức thu phí từ sản xuất nội dung
Quảng cáo: Hiển thị quảng cáo trên trang web hoặc kênh, tham gia chương trình tiếp thị
liên kết, bán banner quảng cáo.
Đăng ký trả phí: Cung cấp nội dung độc quyền cho người đăng ký trả phí, sử dụng các
nền tảng Patreon hoặc OnlyFans.
Bán sản phẩm hoặc dịch vụ: Bán ebooks, khóa học trực tuyến hoặc các sản phẩm kỹ thuật
số khác, cung cấp dịch vụ tư vấn hoặc coaching.
Gây quỹ cộng đồng: Sử dụng các nền tảng Kickstarter hoặc GoFundMe để kêu gọi tài trợ
cho dự án của bạn.
Hỗ trợ từ nhà tài trợ: Tìm kiếm nhà tài trợ để tài trợ cho nội dung của bạn, cách thức thu
phí phù hợp cho bạn sẽ phụ thuộc vào, loại nội dung người dùng tạo, đối tượng mục tiêu
của người dùng, nền tảng bạn sử dụng
-Cách thức thu phí hiệu quả từ sản xuất nội dung:
Cung cấp nội dung chất lượng cao mà mọi người sẵn sàng trả tiền.
Xây dựng thương hiệu cá nhân mạnh mẽ để thu hút người xem.
Tiếp thị nội dung của bạn một cách hiệu quả.
Cung cấp các tùy chọn thanh toán khác nhau để thuận tiện cho người mua.
Cung cấp dịch vụ khách hàng tốt để giữ chân khách hàng.
3. Dịch vụ kinh doanh của TikTok.
Dịch vụ kinh doanh của TikTok đa dạng và phong phú, đáp ứng nhu cầu của cả doanh nghiệp và
người sáng tạo nội dung. Nền tảng này mang đến nhiều cơ hội để phát triển thương hiệu, tăng
doanh thu và kết nối với cộng đồng. Một vài dịch vụ của ứng dụng TikTok như:
19
- Quảng cáo: Quảng cáo In-Feed: Xuất hiện trong luồng video của người dùng, thu hút sự
chú ý và tương tác cao. Quảng cáo TopView: Quảng cáo toàn màn hình xuất hiện khi
người dùng mở ứng dụng TikTok, tạo ấn tượng mạnh mẽ. Quảng cáo Branded Hashtag
Challenge: Thúc đẩy người dùng tham gia thử thách sáng tạo nội dung với hashtag của
thương hiệu, tăng độ nhận diện và lan tỏa. Quảng cáo Branded Effect: Tạo hiệu ứng AR
độc đáo gắn liền với thương hiệu, mang đến trải nghiệm tương tác thú vị cho người dùng.
-TikTok For Business: Nền tảng cung cấp các công cụ hỗ trợ doanh nghiệp tạo, quản lý và
đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo TikTok. TikTok Ads Manager: Giúp tạo và quản
lý chiến dịch quảng cáo, theo dõi hiệu quả và tối ưu hóa chi tiêu. TikTok Pixel: Theo dõi
hành vi của người dùng trên website sau khi xem quảng cáo TikTok, giúp tối ưu hóa hiệu
quả quảng cáo. TikTok Creative Center: Cung cấp nguồn tài liệu và hướng dẫn sáng tạo
nội dung quảng cáo hiệu quả trên TikTok.
-Giải pháp Marketing: Hợp tác với người sáng tạo nội dung: Kết nối với những người sáng
tạo phù hợp để quảng bá sản phẩm, dịch vụ đến đối tượng mục tiêu. Livestream: Tổ chức
các buổi livestream bán hàng, giới thiệu sản phẩm, tương tác trực tiếp với khách hàng.
TikTok Shop: Nền tảng thương mại điện tử tích hợp trong ứng dụng, giúp doanh nghiệp
bán hàng trực tiếp đến người dùng.
- Dịch vụ dành cho người sáng tạo nội dung: Quỹ Sáng tạo TikTok: Hỗ trợ tài chính cho
người sáng tạo nội dung chất lượng cao. TikTok Creator Marketplace: Nền tảng kết nối
người sáng tạo nội dung với các thương hiệu cho các dự án hợp tác. Học viện sáng tạo
TikTok: Cung cấp các khóa học và tài nguyên giúp người sáng tạo nội dung nâng cao kỹ
năng và phát triển kênh của mình.
4. Cơ hội thị trường.
3.1. Dự báo về thị phần của sản phẩm, dịch vụ của Tiktok
-Tại Việt Nam, TikTok Shop đã đạt được những thành công đáng kể trong thời gian ngắn
ra mắt. Theo dữ liệu của Metric, thị phần doanh thu của TikTok Shop đã tăng gấp 4 lần
chỉ sau 1 năm, từ 3% vào quý III/2022 lên 16% vào quý III/2023. Con số này cho thấy
TikTok Shop đang dần trở thành một đối thủ đáng gờm đối với các sàn thương mại điện
tử truyền thống như Shopee, Lazada,...Trong thời gian tới, TikTok Shop có khả năng tiếp
tục duy trì đà tăng trưởng và chiếm lĩnh thị phần thương mại điện tử tại Việt Nam.
20

Preview text:

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI BÀI THẢO LUẬN
BỘ MÔN: THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ.
ĐỀ TÀI: TÌM HIỂU MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA TIKTOK VÀ YOUTUBE. GVHD : Chử Bá Quyết Nhóm thực hiện : Nhóm 7 Mã lớp học phần : 24104PCOM0111 Hà Nội, Tháng 3 năm 2024. LỜI MỞ ĐẦU.
Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử trên thế giới đã góp
phần làm thay đổi cách thức kinh doanh, giao dịch truyền thống và đem lại những lợi ích to lớn
cho xã hội. Sự ra đời của thương mại điện tử đã đánh dấu sự bắt đầu của một hệ thống mới nhằm
phát triển kinh tế, một trong những điều kiện cơ bản và có ý nghĩa quyết định trong việc phát
triển thương mại điện tử là việc hoàn thiện các dịch vụ thanh toán điện tử. Thực tế đã chứng minh
thanh toán điện tử là một trong những điều kiện cốt lõi để phát triển thương mại điện tử với vai
trò là một khâu không thể tách rời của quy trình giao dịch và còn là biện pháp xác thực việc ký
kết hợp đồng giữa người bán và người mua. Thương mại điện tử giúp giảm thấp chi phí bán hàng
và chi phí tiếp thị. Bằng Internet/web, một nhân viên bán hàng có thể giao dịch được với rất
nhiều khách hàng, catalogue điện tử trên các trang web không những phong phú hơn mà còn
thường xuyên được cập nhật so với các catalogue in ấn khuôn khổ giới hạn và luôn luôn lỗi thời.
Qua đó thương mại điện tử tạo điều kiện cho việc thiết lập và củng cố mối quan hệ giữa các nhân
tố tham gia vào quá trình thương mại. Thông qua mạng, các đối tượng tham gia có thể giao tiếp
trực tiếp và liên tục với nhau nhờ đó sự hợp tác lẫn sự quản lý đều được tiến hành nhanh chóng
và liên tục Vì vậy nhóm 7 đã chọn đề tài áp dụng thương mại điện tử của hai ứng dụng Youtube
và Tiktok để hiểu thêm và đóng góp một phần nhỏ vào việc hoàn thiện và phát triển hệ thống
thương mại điện tử ở Việt Nam.
Trong quá trình làm tiểu luận, mặc dù đã tìm kiếm thông tin và đọc nhiều tài liệu tham khảo
nhưng do kiến thức còn hạn chế, chưa nắm bắt được nhiều thông tin về thương mại điện tử nên sẽ
gặp nhiều thiếu sót. Mong thầy và các bạn đóng góp ý kiến để nhóm hoàn thiện bài tiểu luận. Xin chân thành cảm ơn 2
DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM 7 STT Họ và tên MSV Công việc thực hiện Xếp loại. 61 Đào Minh Tú 22K680066 -
Cơ hội thị trường và chiến lược thị A+
trường của ứng dụng TikTok. 62 Trần Minh Tú 22K680067 -
Mô hình doanh thu thương mại, mua A+ sắm của TikTok. 63 Hoàng Mạnh 22K680068 -
Chương 2, kết luận và đánh giá ưu A+ Tuấn
điểm, nhược điểm của 2 ứng dụng. 64 Lê Anh Tuấn 22K680070 -
Cơ hội thị trường và chiến lược thị A
trường của ứng dụng YouTube 65 Đỗ Quang Tùng 22K130071 -
Chỉnh sửa, đóng góp nội dung bài. A
Thuyết trình nội dung của bài thảo luận. 66 Trọng Thị 22K130072 -
Mô hình doanh thu bán hàng của ứng A Khánh Vân dụng Youtube. 67 Lê Hoàng Vũ 22K130074 -
Thuyết trình nội dung bài thảo luận. B 68 Nguyễn Hữu 22K610080 -
Môi trường và lợi thế cạnh tranh của A Hoàng Youtube. -
Làm slide cho bài thảo luận. 69 Nguyễn Hồng 22K610136 -
Môi trường và lợi thế cạnh tranh của A+ Minh ứng dụng Youtube. -
Mục tiêu giá trị của ứng dụng Tiktok. 70 Hoàng Kiều Anh 22K130001 -
Mục tiêu giá trị ( CVP ) và mô hình A+ ( NT )
doanh thu quảng cáo của Youtube 3 MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU............................................................................................................................................2
DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM 7...................................................................................................3
CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA YOUTOBE VÀ TIKTOK............................................6
A. Giới thiệu về YouTube và TikTok..................................................................................................6
B. Mô hình kinh doanh..........................................................................................................................6
I. Mô hình kinh doanh của Youtube..................................................................................................6
1. Mục tiêu giá trị ( CVP – Customers value proposition )..........................................................6
2. Mô hình doanh thu.....................................................................................................................7
2.1. Mô hình kinh doanh thu quảng cáo....................................................................................7
2.2. Kinh doanh bán hàng..........................................................................................................8
2.3. Kinh doanh liên kết...........................................................................................................10
3. Dịch vụ kinh doanh của YouTuBe........................................................................................10
4. Cơ hội thị trường của YouTube................................................................................................10
4.1. Dự báo về thị phần, tiềm năng dự kiến về doanh số........................................................10
4.2. Yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến ứng dụng.............................................................10
4. Chiến lược thị trường...............................................................................................................12
4.1. Phân đoạn thị trường của YouTube..................................................................................12
4.2. Đối tượng của ứng dụng và quy mô..................................................................................12
4.3. Chiến lược trong dài hạn và ngắn hạn của Youtobe........................................................13
II. Mô hình kinh doanh của Tiktok.................................................................................................15 1.
Mục tiêu giá trị .....................................................................................................................15 2.
Mô hình doanh thu...............................................................................................................15 2.1.
Thương mại, mua sắm..................................................................................................15 2.2.
Sản xuất nội dung, giải trí............................................................................................17 3.
Dịch vụ kinh doanh của TikTok.......................................................................................18 4.
Cơ hội thị trường..................................................................................................................19
3.1. Dự báo về thị phần của sản phẩm, dịch vụ của Tiktok...................................................19
3.2. Yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến ứng dụng.............................................................20 5.
Chiến lược thị trường...........................................................................................................21 5.1.
Phân đoạn thị trường và quy mô đối tượng kinh doanh của TikTok.......................21 5.2.
Chiến lược của TikTok cho hiện tại và tương lai.......................................................22 4
CHƯƠNG 2: KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ............................................................................................24
2.1. So sánh mô hình của 2 ứng dụng..............................................................................................24 2.2.
Kết luận và giải pháp............................................................................................................27 5
CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA YOUTUBE VÀ TIKTOK.
A. Giới thiệu về YouTube và TikTok.
- TikTok và YouTube là hai nền tảng chia sẻ video phổ biến nhất hiện nay, thu hút hàng tỷ người
dùng trên toàn thế giới. Tuy nhiên, mỗi nền tảng lại có những đặc điểm riêng biệt, phù hợp với
nhu cầu và sở thích khác nhau.
- YouTube là một nền tảng chia sẻ video trực tuyến được thành lập vào năm 2005. Nơi đây cho
phép người dùng tải lên, xem và chia sẻ video miễn phí trên đa dạng chủ đề. Với hơn 2 tỷ người
dùng hoạt động hàng tháng, YouTube trở thành trang web được truy cập nhiều thứ hai sau Google Tìm kiếm. B. Mô hình kinh doanh.
I. Mô hình kinh doanh của Youtube.
1. Mục tiêu giá trị ( CVP – Customers value proposition ). -
Chú trọng vào các nhóm người dùng yêu thích: ứng dụng không ngừng thúc đẩy
công ty điều chỉnh dịch vụ sao cho phù hợp với các cách sử dụng phổ biến nhất của
người dùng YouTube, tạo ra ứng dụng dành riêng cho trẻ em, các tay game thủ, và
người sử dụng thực tế ảo. -
Tạo ra doanh thu từ nhiều nguồn, không chỉ dựa vào quảng cáo. YouTube đưa ra
dịch vụ mua hoặc thuê (tương tự như Amazon) dành cho các bộ phim Hollywood và
chương trình TV, và YouTube TV cung cấp 40 kênh phát sóng cùng truyền hình cáp
với mức giá 35 đô-la Mỹ một tháng. -
Trải nghiệm mobile – first. YouTube chú trọng cách hiển thị nội dung của website
trên thiết bị smartphone, tablet sao cho đạt hiệu quả tối ưu nhất, tăng cường cải tiến
giao diện người dùng quan trọng được thiết kế ưu tiên dành cho smartphone hoặc tablet (máy tính bảng) -
Tối ưu hóa thời gian xem. Kết hợp lại, những tín hiệu này giúp thuật toán YouTube
quyết định những video nào có khả năng được người dùng xem ngay lập tức khi nó
được đăng và dẫn đến khoảng thời gian xem dài nhất. 6 2. Mô hình doanh thu. 2.1.
Mô hình kinh doanh thu quảng cáo.
-Với hình thức này, người dùng có thể kết hợp với đối tác Youtube Partner Program để
đặt quảng cáo chèn vào các Video trên kênh của mình. Số tiền người dùng nhận được
sẽ được tính dựa trên số lượt người xem bấm vào quảng cáo đó.Để có thể kiếm tiền từ
Google Adsense, kênh của bạn cần có hơn 1000 người đăng ký và cần ít nhất 4000 giờ
xem trong 12 tháng gần nhất. -
Cách thức hoạt động của quảng cáo trên YouTube:
Nhắm mục tiêu: Khi người dùng tạo một chiến dịch quảng cáo trên YouTube,người dùng
có thể nhắm mục tiêu quảng cáo của mình đến đối tượng cụ thể dựa trên các yếu tố như
nhân khẩu học, sở thích, hành vi và vị trí địa lý.
Đấu giá: Khi một người dùng xem video trên YouTube, YouTube sẽ tổ chức một cuộc đấu
giá để xác định quảng cáo nào sẽ được hiển thị. Quảng cáo có giá thầu cao nhất và phù
hợp nhất với đối tượng mục tiêu sẽ được hiển thị.
Thanh toán: Bạn chỉ phải trả tiền khi người dùng xem quảng cáo của bạn hoặc thực hiện
hành động nhất định, chẳng hạn như nhấp vào quảng cáo.
- YouTube thu phí từ quảng cáo theo một số cách khác nhau:
CPM (Giá mỗi nghìn lần hiển thị): là phương thức phổ biến nhất, trong đó nhà quảng cáo
trả tiền cho YouTube mỗi khi quảng cáo của họ được hiển thị 1.000 lần. Số tiền nhà quảng
cáo trả sẽ phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau.
CPC (Giá mỗi lần nhấp chuột): với phương thức này, nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi
người dùng nhấp vào quảng cáo của họ. Số tiền nhà quảng cáo trả sẽ phụ thuộc vào mức
giá thầu của họ và chất lượng quảng cáo.
CPV (Giá mỗi lần xem): với phương thức này, nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng
xem quảng cáo của họ trong một thời gian nhất định (thường là 30 giây). Số tiền nhà
quảng cáo trả sẽ phụ thuộc vào mức giá thầu của họ và tỷ lệ xem quảng cáo.
CPA (Giá mỗi hành động): nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng thực hiện một hành
động nhất định, chẳng hạn như mua hàng hoặc điền vào biểu mẫu. Số tiền nhà quảng cáo
trả sẽ phụ thuộc vào giá trị của hành động đó. 7
Khi người dùng tham gia Google Adsense, Youtube sẽ thanh toán chính qua hình
thức này cho các khoản thu nhập quảng cáo của các người dùng. Việc các người
dùng đăng ký hình thức này sẽ tăng lên phần trăm người dùng, dựa vào đó hãng có
thể thu được lợi nhuận thông qua thảo thuận giữa hãng với các đối tác quảng cáo, … 2.2. Kinh doanh bán hàng. Affiliate Marketing: -
Là tiếp thị liên kết, đây là hình thức marketing tính trên hiệu quả trong đó doanh
nghiệp trả hoa hồng cho đối tác khi có đơn hàng chuyển đổi
- Affiliate marketing youtube nghĩa là người dùng sẽ làm các video để quảng bá cho
một sản phẩm/dịch vụ nào đó. Nếu có người mua sản phẩm, dịch vụ đó thông qua link
của bạn thì người bán hàng sẽ trả tiền cho bạn. Từ đó bạn vừa kiếm tiền trên youtube
vừa kiếm tiền từ chủ cửa hàng bạn hợp tác. -
Cách thức hoạt động của Affiliate Marketing trên YouTube:
. Hoa hồng: Đây là cách phổ biến nhất để kiếm tiền từ affiliate trên Youtube. Khi bạn giới
thiệu sản phẩm/dịch vụ của nhà cung cấp và người xem mua hàng thông qua liên kết
affiliate của bạn, bạn sẽ nhận được hoa hồng. Mức hoa hồng dao động tùy thuộc vào nhà
cung cấp, sản phẩm/dịch vụ và chương trình affiliate.
Thanh toán: Youtube thường thanh toán hoa hồng affiliate cho bạn vào cuối tháng, sau khi
đã trừ đi các khoản phí và thuế.Phương thức thanh toán phổ biến bao
gồm: PayPal, chuyển khoản ngân hàng và Western Union.
Mức thu nhập: Mức thu nhập từ affiliate trên Youtube có thể dao động rất lớn, từ vài chục
USD mỗi tháng đến hàng nghìn USD mỗi tháng. Mức thu nhập của bạn phụ thuộc vào
nhiều yếu tố, bao gồm: số lượng người xem video của bạn, tỷ lệ chuyển đổi (số lượng
người mua hàng thông qua liên kết affiliate của bạn), và mức hoa hồng của nhà cung cấp.
Mô hình doanh thu này mang lợi nhuận lớn cho nền tảng Youtube. vì với affiliate
những nhà sáng tạo nội dung youtube có thể làm những video với nội dung
review, trải nghiệm sản phẩm, cung cấp cho người xem những thông tin về sản
phẩm một cách chân thật nhất. Nếu khách hàng khi xem video và có nhu cầu mua
sản phẩm bạn có thể gợi ý bằng cách đặt một đường link trong phần mô tả của 8
video, hoặc để nó xuất hiện một cách tự nhiên nhất trong video của mình. Đây có
thể nói là vũ khí bí mật dành cho các youtuber, blogger khi mà youtube ngày càng
thắt chặt các chính sách của mình, việc kiếm tiền thông qua adsence không còn dễ
dàng và mang lại thu nhập tốt như trước đây.
Bán hàng cá nhân: Hình thức doanh thu này được sử dụng khi kênh Youtube của bạn đã
có một lượng người xem nhất đinh, cá nhân có thể sử dụng nó để phục vụ cho công việc
bán hàng online của mình. -
Cách thức hoạt động của bán hàng cá nhân trên YouTube:
Xây dựng kênh YouTube: Tạo kênh YouTube với nội dung tập trung vào sản phẩm hoặc
dịch vụ muốn bán. Nội dung có thể bao gồm video giới thiệu sản phẩm, hướng dẫn sử
dụng, lời chứng thực của khách hàng, v.v.
Tối ưu hóa kênh YouTube: Sử dụng các từ khóa phù hợp trong tiêu đề, mô tả và thẻ video
để người xem dễ dàng tìm thấy kênh của bạn.
Tạo nội dung thu hút: Tạo video chất lượng cao, cung cấp giá trị cho người xem và thu hút họ quay lại.
Khuyến khích mua hàng: Thêm lời kêu gọi hành động vào video của bạn, khuyến khích
người xem truy cập trang web của bạn hoặc mua sản phẩm của bạn.
Tương tác với người xem: Trả lời bình luận, tham gia thảo luận và xây dựng mối quan hệ
với khách hàng tiềm năng.
Loại hình kinh doanh này của Youtube tạo cơ hội cho người đăng ký tự khởi điểm
bán hàng với nguồn vốn của chính họ, nhưng đồng thời sự phát triển của các cá
nhân sử dụng kênh Youtube ngày càng lớn mạnh cũng giúp góp phần kéo theo
lượng người tải ứng dụng Youtube và đồng thời mang lại lợi nhuận cho hãng. 2.3. Kinh doanh liên kết.
Cộng tác theo kênh: Tiếp cận khách hàng tiềm năng và xây dựng thương hiệu cá nhân -
Bán hàng cá nhân trên YouTube là phương thức sử dụng kênh YouTube của bạn để
quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của riêng bạn trực tiếp đến khách hàng tiềm năng.
Đây là một cách hiệu quả để xây dựng thương hiệu cá nhân, kết nối với khách hàng và
thúc đẩy doanh số bán hàng. -
Cách thức hoạt động của bán hàng cá nhân trên YouTube: 9
Xây dựng kênh YouTube: Tạo kênh YouTube với nội dung tập trung vào sản phẩm hoặc
dịch vụ của bạn. Nội dung có thể bao gồm video giới thiệu sản phẩm, hướng dẫn sử dụng,
lời chứng thực của khách hàng, v.v.
Tối ưu hóa kênh YouTube: Sử dụng các từ khóa phù hợp trong tiêu đề, mô tả và thẻ video
để người xem dễ dàng tìm thấy kênh của bạn.
Tạo nội dung thu hút: Tạo video chất lượng cao, cung cấp giá trị cho người xem và thu hút họ quay lại.
Khuyến khích mua hàng: Thêm lời kêu gọi hành động vào video của bạn, khuyến khích
người xem truy cập trang web của bạn hoặc mua sản phẩm của bạn.
Tương tác với người xem: Trả lời bình luận, tham gia thảo luận và xây dựng mối quan hệ
với khách hàng tiềm năng.
Cộng tác theo video cá nhân: là tính năng cho phép nhiều người cùng làm việc trên một
video. Điều này có thể hữu ích cho nhiều dự án khác nhau. -
Youtube thu phí từ cộng tác video cá nhân:
Cộng tác viên được trả tiền: Nếu bạn trả tiền cho cộng tác viên của họ để làm việc trên
video của bạn, thì YouTube có thể thu phí từ khoản thanh toán đó.
Cộng tác viên sử dụng nhạc bản quyền: Nếu cộng tác viên của bạn sử dụng nhạc bản
quyền trong video của bạn, thì YouTube có thể thu phí bản quyền từ video.
Cộng tác viên sử dụng nội dung có bản quyền: Nếu cộng tác viên của bạn sử dụng nội
dung có bản quyền trong video của bạn, thì YouTube có thể gỡ video xuống hoặc thu phí bản quyền.
3. Dịch vụ kinh doanh của YouTuBe.
YouTube cung cấp nhiều dịch vụ kinh doanh khác nhau, bao gồm:
-Quảng cáo: Quảng cáo hiển thị xuất hiện trên trang web YouTube, trong video hoặc trong
kết quả tìm kiếm. Quảng cáo video: phát trước, trong hoặc sau video. Quảng cáo bumper,
quảng cáo video ngắn, không thể bỏ qua, dài 6 giây. Quảng cáo Discovery xuất hiện trong
kết quả tìm kiếm YouTube và Google.
-YouTube Premium: Dịch vụ đăng ký trả phí cho phép người dùng xem video không có
quảng cáo, tải video xuống để xem ngoại tuyến, truy cập YouTube Music Premium và các
tính năng độc quyền khác. 10
- Super Chat và Super Stickers: cho phép người xem trả tiền để làm nổi bật bình luận của
họ trong luồng trò chuyện trực tiếp.
-Kênh thành viên: cho phép người sáng tạo nội dung cung cấp các cấp thành viên với các
đặc quyền khác nhau, như video độc quyền, biểu tượng cảm xúc tùy chỉnh và trò chuyện trực tiếp.
-YouTube Shopping: Cho phép người sáng tạo nội dung gắn thẻ sản phẩm trong video của
họ và người xem có thể mua trực tiếp từ YouTube.
-YouTube BrandConnect: Nền tảng kết nối các thương hiệu với người sáng tạo nội dung để
tạo nội dung quảng cáo sáng tạo.
4. Cơ hội thị trường của YouTube.
4.1. Dự báo về thị phần, tiềm năng dự kiến về doanh số.
- Dự báo về thị phần của sản phẩm, dịch vụ: Theo Statista, thị phần của YouTube trên thị
trường video trực tuyến toàn cầu dự kiến sẽ tăng từ 26,6% trong năm 2022 lên 28,7%
trong năm 2027. Điều này cho thấy YouTube sẽ tiếp tục là nền tảng video trực tuyến hàng
đầu trên thế giới trong những năm tới.
- Tiềm năng dự kiến về doanh số của doanh nghiệp:Theo eMarketer, doanh thu quảng cáo
của YouTube dự kiến sẽ đạt 29,9 tỷ USD trong năm 2022, tăng 22,3% so với năm 2021.
Điều này cho thấy YouTube đang trở thành một nguồn thu nhập quan trọng cho các nhà quảng cáo.
4.2. Yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến ứng dụng.
Yếu tố vĩ mô: Sự tăng trưởng Internet, tăng trưởng điện thoại
thông minh và tăng trưởng nội dung trực tuyến đóng vai trò
quan trọng trong sự phát triển của YouTube.
Yếu tố vi mô: Chất lượng nội dung, định hướng của YouTube và
sự cạnh tranh từ các nền tảng khác. Yếu tố vĩ mô.
- Tăng trưởng của Internet: Internet tiếp tục phát triển trên toàn thế giới, điều này sẽ dẫn đến sự
gia tăng số lượng người dùng YouTube, điều này sẽ giúp YouTube mở rộng thị phần và tăng doanh thu. 11
- Tăng trưởng của điện thoại thông minh: Điện thoại thông minh là thiết bị truy cập Internet phổ
biến nhất trên thế giới, giúp YouTube tiếp cận được với nhiều người dùng hơn.
- Tăng trưởng của nội dung trực tuyến: Người dùng ngày càng dành nhiều thời gian để xem nội
dung trực tuyến trên YouTube, bao gồm cả video.
Những yếu tố vĩ mô này đều có tác động tích cực đến cơ hội của YouTube. Cụ thể,
sự tăng trưởng của Internet và điện thoại thông minh sẽ giúp YouTube tiếp cận
được với nhiều người dùng hơn. Sự tăng trưởng của nội dung trực tuyến sẽ tạo ra
nhu cầu cao hơn đối với các nền tảng video trực tuyến, bao gồm cả YouTube. Yếu tố vi mô:
-Chất lượng của nội dung: Chất lượng của nội dung là yếu tố quan trọng nhất thu hút
người dùng đến với YouTube. YouTube cần tiếp tục phát triển các nội dung chất lượng
cao, phù hợp với thị hiếu của người dùng.
-Định hướng của YouTube: YouTube cần tiếp tục phát triển các tính năng mới để thu hút
và giữ chân người dùng.
-Sự cạnh tranh: YouTube phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các nền tảng video trực tuyến
khác, chẳng hạn như TikTok và Netflix.
Những yếu tố vi mô này có tác động cả tích cực và tiêu cực đến cơ hội của
YouTube. Cụ thể, chất lượng của nội dung và định hướng của YouTube là những
yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của YouTube. Sự cạnh tranh từ các
nền tảng video trực tuyến khác cũng là một thách thức đối với YouTube.
-YouTube đã thâm nhập được vào thị trường video trực tuyến toàn cầu. Tuy nhiên,
YouTube vẫn có thể tiếp tục mở rộng thị phần của mình bằng cách thâm nhập vào các thị
trường mới, chẳng hạn như các thị trường đang phát triển ở châu Á và châu Phi. YouTube
đã có những chuẩn bị sau để thâm nhập vào các thị trường mới:
1. Điều chỉnh nội dung cho phù hợp với thị hiếu của người dùng tại các thị trường mới.
1. Tập trung vào phát triển các tính năng phù hợp với nhu cầu của người dùng tại các thị trường mới. 12
2. Hợp tác với các đối tác địa phương để xây dựng mạng lưới phân phối và tiếp thị.
Ví dụ, YouTube đã phát triển các tính năng như YouTube Shorts và YouTube Music để thu
hút người dùng trẻ tuổi tại các thị trường đang phát triển. YouTube cũng đã hợp tác với
các đối tác địa phương để phát triển nội dung và quảng bá YouTube tại các thị trường này.
Cả hai môi trường, bên trong và bên ngoài, đều quan trọng đối với sự phát triển và bảo
toàn của YouTube trong thị trường ngày càng cạnh tranh của giải trí số. Sự linh hoạt và
khả năng đáp ứng của YouTube đối với những thách thức và cơ hội từ cả hai môi trường
này sẽ đóng vai trò quyết định vị thế của họ trong thời gian tới.
4. Chiến lược thị trường.
4.1. Phân đoạn thị trường của YouTube.
Youtobe phân đoạn thị trường theo rất nhiều cách khác nhau, dưới đây là 1 số các yếu tố cơ bản:
-Theo độ tuổi: YouTube phân đoạn thị trường của mình thành các nhóm tuổi như trẻ
em, thanh thiếu niên, người trưởng thành, người cao tuổi, v.v. YouTube cung cấp các
nội dung phù hợp với từng nhóm tuổi, chẳng hạn như nội dung dành cho trẻ em, nội
dung dành cho người trẻ tuổi, nội dung dành cho người trưởng thành, v.v.
-Theo giới tính: YouTube phân đoạn thị trường của mình thành hai nhóm giới tính là
nam và nữ. YouTube cung cấp các nội dung phù hợp với từng nhóm giới tính, chẳng
hạn như nội dung dành cho nam giới, nội dung dành cho nữ giới, v.v.
-Theo vị trí địa lý: YouTube phân đoạn thị trường của mình theo các khu vực địa lý
như châu Á, châu Âu, châu Mỹ, v.v. YouTube cung cấp các nội dung phù hợp với từng
khu vực địa lý, chẳng hạn như nội dung dành cho người dùng ở châu Á, nội dung
dành cho người dùng ở châu Âu, nội dung dành cho người dùng ở châu Mỹ, v.v.
Việc phân đoạn thị trường theo các yếu tố này giúp YouTube hiểu rõ hơn về nhu
cầu và sở thích của người dùng, từ đó cung cấp các nội dung và tính năng phù hợp
hơn, chiến lược này giúp YouTube thu hút và giữ chân người dùng. 4.2.
Đối tượng của ứng dụng và quy mô. 13
Đối tượng của ứng dụng: Đối tượng của ứng dụng YouTube là rất đa dạng và bao gồm nhiều
nhóm người sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số đối tượng chính mà YouTube đang hướng đến:
-Người xem trực tiếp: người xem video ngắn: người sử dụng có thể muốn xem các video
ngắn, giải trí hoặc thông tin nhanh gọn.Người xem video dài: đối với những người muốn
xem nội dung chi tiết, chẳng hạn như hướng dẫn, giảng dạy, hoặc nội dung văn hóa.
Người xem livestreaming: những người muốn xem sự kiện trực tiếp, livestreaming chơi
game, hoặc các sự kiện quan trọng.
-Người Sáng Tạo Nội Dung: người sáng tạo độc lập: các cá nhân hoặc nhóm nhỏ tạo nội
dung độc lập trên các chủ đề đa dạng như vlog, thể thao, âm nhạc, v.v. Doanh nghiệp và
thương hiệu: doanh nghiệp sử dụng YouTube để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ, và xây
dựng thương hiệu. Nghệ sĩ và nghệ nhân: Nghệ sĩ âm nhạc, diễn viên, họa sĩ, và nghệ
nhân sử dụng YouTube để chia sẻ tác phẩm và tương tác với fan.
-Người Xem Trả Phí (YouTube Premium): Những người muốn tránh quảng cáo và muốn
trải nghiệm nội dung không giới hạn trên YouTube.
-Người Sử Dụng Trên Nền Tảng Đa Thiết Bị: người xem trên điện thoại di động: Người sử
dụng YouTube trên các thiết bị di động, đặc biệt là người trẻ. Người xem trên máy tính
bảng và TV: Người sử dụng muốn trải nghiệm nội dung trên các thiết bị lớn hơn. Người
xem trong cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa cụ thể: Người xem trong các cộng đồng nói
một ngôn ngữ cụ thể hoặc có văn hóa riêng.
-Người Xem Trong Độ Tuổi Cụ Thể: người xem trẻ em: YouTube Kids cung cấp nội dung
an toàn và phù hợp cho trẻ em. Người xem trong nhóm tuổi thiếu niên và người trẻ: Nhiều
nội dung giải trí và giáo dục hướng đến đối tượng này.
Nhìn chung, YouTube cung cấp một nền tảng đa dạng để đáp ứng nhu cầu của rất
nhiều đối tượng khác nhau. Điều này giúp họ thu hút một lượng lớn người dùng và
người sáng tạo nội dung trên toàn thế giới.
- Quy mô ứng dụng: Số lượng người dung, thời gian xem, số lượng video tải lên và doanh thu
cũng tăng trưởng nhanh chóng, các yếu tố này đều đã tăng gấp ba trong vòng 5 năm qua. 14
4.3. Chiến lược trong dài hạn và ngắn hạn của Youtobe.
Chiến lược trong dài hạn của YouTuBe: Trong dài hạn, YouTube tập trung vào các chiến lược sau:
-Phát triển các sản phẩm và tính năng mới: YouTube liên tục phát triển các sản phẩm và
tính năng mới để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Các sản phẩm và tính năng mới của
YouTube bao gồm YouTube Shorts, YouTube Music, YouTube Gaming, v.v.
-Mở rộng thị phần tại các thị trường mới: YouTube tiếp tục mở rộng thị phần tại các thị
trường mới, bao gồm các thị trường đang phát triển. YouTube đã có những chiến lược cụ
thể để thâm nhập vào các thị trường này, chẳng hạn như phát triển nội dung và tính năng
phù hợp với thị hiếu của người dùng tại các thị trường này.
-Tăng cường khả năng cạnh tranh: YouTube cần tăng cường khả năng cạnh tranh với các
nền tảng video trực tuyến khác, chẳng hạn như TikTok và Netflix. YouTube đã có những
chiến lược cụ thể để tăng cường khả năng cạnh tranh, chẳng hạn như phát triển các nội
dung độc quyền và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Chiến lược trong ngắn hạn của YouTuBe:Trong ngắn hạn, YouTube tập trung vào các chiến lược sau:
-Cải thiện trải nghiệm người dùng: YouTube tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người
dùng, chẳng hạn như cải thiện chất lượng video, tăng tốc độ tải video, v.v.
-Tăng doanh thu từ quảng cáo: YouTube tập trung vào việc tăng doanh thu từ quảng cáo,
chẳng hạn như phát triển các hình thức quảng cáo mới và cải thiện hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
-Phát triển các sản phẩm và tính năng mới: YouTube tiếp tục phát triển các sản phẩm và
tính năng mới, chẳng hạn như YouTube Shorts, YouTube Music, YouTube Gaming, v.v.
Chiến lược của YouTube trong dài hạn và ngắn hạn là phù hợp với mục tiêu của công ty là
trở thành nền tảng video trực tuyến hàng đầu trên thế giới. YouTube đã có những chiến
lược cụ thể để đạt được mục tiêu này, và công ty đã có những bước tiến đáng kể trong những năm qua.
Lợi thế cạnh trạnh của Youtobe, ứng dụng YouTube có lợi thế cạnh tranh với các ưu điểm sau: 15
-Chất lượng: YouTube cung cấp chất lượng video cao cùng với âm thanh chất
lượng, tạo ra trải nghiệm tốt cho người dùng.
-Miễn phí và dễ sử dụng: Người dùng có thể sử dụng YouTube miễn phí và dễ dàng
tìm kiếm, xem và chia sẻ video.
-Quy mô người dùng lớn: Với hơn 2 tỷ người dùng hàng tháng, YouTube có cộng
đồng người dùng lớn, thu hút sự quan tâm của các nhà quảng cáo và người tạo nội dung.
-Hệ thống tìm kiếm và khuyến nghị mạnh mẽ: YouTube sử dụng hệ thống tìm kiếm
và khuyến nghị thông minh để giúp người dùng khám phá nội dung mới và tương
tự với sở thích của họ.
-Mô hình kinh doanh quảng cáo: YouTube có mô hình kinh doanh quảng cáo mạnh
mẽ, tạo cơ hội thu hút doanh thu từ quảng cáo và tạo lợi nhuận cho nền tảng.
-Hỗ trợ và công cụ cho người tạo nội dung: YouTube cung cấp các công cụ, tài
nguyên và hỗ trợ cho người tạo nội dung, bao gồm cả khả năng kiếm tiền từ nội dung của họ.
-Tích hợp với dịch vụ Google: YouTube là một phần của hệ sinh thái của Google,
tạo lợi thế trong tiếp cận người dùng và quảng cáo.
II. Mô hình kinh doanh của Tiktok. 1. Mục tiêu giá trị .
-Khách hàng lựa chọn TikTok vì nó cung cấp một trải nghiệm giải trí đa dạng và sáng tạo.
TikTok giúp người dùng tạo và xem các video ngắn, có thể được chỉnh sửa và tạo hiệu
ứng độc đáo. Điều này thu hút người dùng muốn chia sẻ và khám phá nội dung gốc và sáng tạo.
-TikTok cung cấp một nền tảng để khách hàng thể hiện bản thân và tạo ra nội dung chất
lượng. Ứng dụng này cung cấp các công cụ và tính năng dễ sử dụng để chỉnh sửa video,
thêm hiệu ứng và âm nhạc, từ đó giúp người dùng tạo ra nội dung độc đáo và thu hút sự chú ý.
-TikTok có khả năng lan toả nhanh chóng và phạm vi truy cập rộng lớn. Các video trên
TikTok có thể được chia sẻ trên nhiều nền tảng xã hội khác nhau, tạo ra khả năng lan
truyền nhanh chóng và tiếp cận một lượng lớn người dùng. 16
-TikTok cung cấp một cộng đồng đa dạng và sôi động. Người dùng có thể kết nối và tương
tác với nhau thông qua việc tương tác, theo dõi và tương tác với nội dung của nhau. Điều
này tạo ra một môi trường xã hội và tạo ra lợi ích cho khách hàng trong việc kết nối và
tương tác với những người có sở thích và ý tưởng tương tự. 2. Mô hình doanh thu.
2.1. Thương mại, mua sắm. -
Tiktok Shop : là một giải pháp sáng tạo dành cho cả người mua, người bán và nhà sáng
tạo nội dung, mang đến hệ sinh thái thương mại điện tử toàn diện, liền mạch ngay trên
TikTok. Thông qua nền tảng e-commerce mới này, TikTok hy vọng sẽ mở ra nhiều cơ hội
kinh doanh cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang dần phục
hồi sau ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, đồng thời cung cấp trải nghiệm mua sắm mới
mẻ cho người dùng và cơ hội phát triển cho các nhà sáng tạo nội dung.
-Cách thức hoạt động của Tiktok Shop :
Seller – Người bán : Để trở thành người bán của TikTok Shop, bạn cần đăng ký
với TikTok. Hiện nay có 2 chủ thể có thể đăng ký bán hàng là: Cá nhân (cần
thông tin CCCD/CMND), Doanh nghiệp (cần Đăng ký kinh doanh)
Người sáng tạo có thể đăng kí làm tiếp thị liên kết – KOL/KOC : Không có sản
phẩm, chỉ cần trên 18 tuổi. Bạn có thể đăng ký tiếp thị liên kết (điều kiện với các
kênh có tối thiểu 100k follower).
Nền tảng sẽ thu phí trên đơn hàng thành công: Tại thị trường US/UK phí Tiktok
thu trên mỗi đơn hàng thành công đang là 5%. Tại Indo đang là 1%. Và ở Việt
Nam với mức phí là 1% và sẽ điều chỉnh thay đổi dần tùy theo chiến lược.
-Hoạt động đăng sản phẩm :
Việc đăng sản phẩm được thực hiện bởi các nhà bán hàng. Khi đăng sản phẩm,
người bán có kèm theo các hình ảnh về sản phẩm, mô tả sản phẩm, thuộc tính sản
phẩm, giá của các biến thể sản phẩm, kho hàng,…điều này giống hoàn toàn với
Shopee hay Lazada,…Hệ thống Tiktok Shop Seller Center (trên máy tính) và
Tiktok Seller (trên điện thoại) đầy đủ tính năng cho phép người bán đăng sản
phẩm cũng như kiểm soát tình trạng đơn hàng một cách dễ dàng, nhanh chóng. 17
-Hình thức thanh toán : Trên Tiktok Shop, có 5 hình thức thanh toán là:
Thanh toán tiền mặt khi giao hàng (COD) Thanh toám Momo E – Wallet
Thanh toán bằng thẻ ghi nợ/thẻ tín dụng Thanh toán Zalopay
Thanh toán bằng ngân hàng điện tử Trong đó, hình thức thanh toán COD khi giao
hàng là một phương thức thanh toán chỉ áp dụng cho một số thị trường nhất định
(trong đó có Việt Nam). Tại Việt Nam hình thức này được thêm vào nhằm giúp
người bán tiếp cận nhiều khách hàng mà có thể không tiếp cận được hoặc không
thoải mái khi sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến.
-Cách thức thu phí của Tiktok Shop :
-Chi phí tiếp thị liên kết
-Phí tiếp thị liên kết (Affiliate) là một khoản một khoản chi phí bán hàng trên TikTok hay
chính xác hơn đó là khoản hoa hồng mà nhà bán hàng phải chia cho các KOC/KOL khi họ
đăng tải video có gắn link sản phẩm của thương hiệu lên các bài đăng trên trang cá nhân
của mình và có đơn hàng thành công từ những link này.
-Phí tiếp thị liên kết là khoản phí bán hàng trên TikTok không bắt buộc với tất cả nhà bán
hàng. Mức chi trả khoản phí này sẽ được thống nhất theo thỏa thuận giữa người bán và
các KOC/KOL nên sẽ có các mức khác nhau tùy vào giá trị sản phẩm, thương hiệu cũng như KOC/KOL mà bạn thuê.
Chi phí xây kênh TikTok: Để tăng mức độ uy tín cho kênh cũng như để quảng bá
thương hiệu, sản phẩm, nhà bán hàng nên chú trọng đến việc xây dựng nội dung kênh.
Không chỉ xác định rõ chủ đề của kênh là gì và xây dựng các chuỗi video xuyên suốt
theo chủ đề đó, bạn còn cần đầu tư quay dựng chỉn chu để cho ra các sản phẩm chất
lượng. Vì việc sản xuất video cần đảm bảo liên tục, thường xuyên nên bạn cần bỏ ra
một khoản ngân sách cho việc này.
Chi phí thuê livestream: Chi phí thuê livestream cũng là một khoản chi phí bán hàng
trên TikTok không bắt buộc. Người bán hàng có thể tự livestream hoặc cũng có thể
thuê những người live chuyên nghiệp, các KOC hay người nổi tiếng để giúp thu hút 18
người xem và tăng số lượng đơn hàng. Theo đó, để thuê người livestream hiện nay,
nhà bán hàng sẽ phải chi trả từ 300.000 đến 1 triệu đồng/ buổi.
2.2. Sản xuất nội dung, giải trí.
Sản xuất nội dung giải trí trên TikTok là quá trình tạo ra các video ngắn, hấp dẫn nhằm mục đích
mang lại tiếng cười và niềm vui cho người xem. Loại hình nội dung này có thể bao gồm nhiều dạng thức khác nhau
- Cách thức thu phí từ sản xuất nội dung
Quảng cáo: Hiển thị quảng cáo trên trang web hoặc kênh, tham gia chương trình tiếp thị
liên kết, bán banner quảng cáo.
Đăng ký trả phí: Cung cấp nội dung độc quyền cho người đăng ký trả phí, sử dụng các
nền tảng Patreon hoặc OnlyFans.
Bán sản phẩm hoặc dịch vụ: Bán ebooks, khóa học trực tuyến hoặc các sản phẩm kỹ thuật
số khác, cung cấp dịch vụ tư vấn hoặc coaching.
Gây quỹ cộng đồng: Sử dụng các nền tảng Kickstarter hoặc GoFundMe để kêu gọi tài trợ cho dự án của bạn.
Hỗ trợ từ nhà tài trợ: Tìm kiếm nhà tài trợ để tài trợ cho nội dung của bạn, cách thức thu
phí phù hợp cho bạn sẽ phụ thuộc vào, loại nội dung người dùng tạo, đối tượng mục tiêu
của người dùng, nền tảng bạn sử dụng
-Cách thức thu phí hiệu quả từ sản xuất nội dung:
Cung cấp nội dung chất lượng cao mà mọi người sẵn sàng trả tiền.
Xây dựng thương hiệu cá nhân mạnh mẽ để thu hút người xem.
Tiếp thị nội dung của bạn một cách hiệu quả.
Cung cấp các tùy chọn thanh toán khác nhau để thuận tiện cho người mua.
Cung cấp dịch vụ khách hàng tốt để giữ chân khách hàng.
3. Dịch vụ kinh doanh của TikTok.
Dịch vụ kinh doanh của TikTok đa dạng và phong phú, đáp ứng nhu cầu của cả doanh nghiệp và
người sáng tạo nội dung. Nền tảng này mang đến nhiều cơ hội để phát triển thương hiệu, tăng
doanh thu và kết nối với cộng đồng. Một vài dịch vụ của ứng dụng TikTok như: 19
- Quảng cáo: Quảng cáo In-Feed: Xuất hiện trong luồng video của người dùng, thu hút sự
chú ý và tương tác cao. Quảng cáo TopView: Quảng cáo toàn màn hình xuất hiện khi
người dùng mở ứng dụng TikTok, tạo ấn tượng mạnh mẽ. Quảng cáo Branded Hashtag
Challenge: Thúc đẩy người dùng tham gia thử thách sáng tạo nội dung với hashtag của
thương hiệu, tăng độ nhận diện và lan tỏa. Quảng cáo Branded Effect: Tạo hiệu ứng AR
độc đáo gắn liền với thương hiệu, mang đến trải nghiệm tương tác thú vị cho người dùng.
-TikTok For Business: Nền tảng cung cấp các công cụ hỗ trợ doanh nghiệp tạo, quản lý và
đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo TikTok. TikTok Ads Manager: Giúp tạo và quản
lý chiến dịch quảng cáo, theo dõi hiệu quả và tối ưu hóa chi tiêu. TikTok Pixel: Theo dõi
hành vi của người dùng trên website sau khi xem quảng cáo TikTok, giúp tối ưu hóa hiệu
quả quảng cáo. TikTok Creative Center: Cung cấp nguồn tài liệu và hướng dẫn sáng tạo
nội dung quảng cáo hiệu quả trên TikTok.
-Giải pháp Marketing: Hợp tác với người sáng tạo nội dung: Kết nối với những người sáng
tạo phù hợp để quảng bá sản phẩm, dịch vụ đến đối tượng mục tiêu. Livestream: Tổ chức
các buổi livestream bán hàng, giới thiệu sản phẩm, tương tác trực tiếp với khách hàng.
TikTok Shop: Nền tảng thương mại điện tử tích hợp trong ứng dụng, giúp doanh nghiệp
bán hàng trực tiếp đến người dùng.
- Dịch vụ dành cho người sáng tạo nội dung: Quỹ Sáng tạo TikTok: Hỗ trợ tài chính cho
người sáng tạo nội dung chất lượng cao. TikTok Creator Marketplace: Nền tảng kết nối
người sáng tạo nội dung với các thương hiệu cho các dự án hợp tác. Học viện sáng tạo
TikTok: Cung cấp các khóa học và tài nguyên giúp người sáng tạo nội dung nâng cao kỹ
năng và phát triển kênh của mình. 4. Cơ hội thị trường.
3.1. Dự báo về thị phần của sản phẩm, dịch vụ của Tiktok
-Tại Việt Nam, TikTok Shop đã đạt được những thành công đáng kể trong thời gian ngắn
ra mắt. Theo dữ liệu của Metric, thị phần doanh thu của TikTok Shop đã tăng gấp 4 lần
chỉ sau 1 năm, từ 3% vào quý III/2022 lên 16% vào quý III/2023. Con số này cho thấy
TikTok Shop đang dần trở thành một đối thủ đáng gờm đối với các sàn thương mại điện
tử truyền thống như Shopee, Lazada,...Trong thời gian tới, TikTok Shop có khả năng tiếp
tục duy trì đà tăng trưởng và chiếm lĩnh thị phần thương mại điện tử tại Việt Nam. 20