Điều kiện ra đời của sản xuất hàng hóa
1. Phân công lao động xã hội
- Là sự chuyên môn hóa sản xuất, mỗi người, mỗi ngành, mỗi vùng đảm nhận một
công đoạn khác nhau.
- Nhờ phân công lao động, sản phẩm trở thành hàng hóa để trao đổi, vì mỗi người
không tự sản xuất đủ mọi thứ mình cần.
2. Sự tách biệt về kinh tế giữa các chủ thể sản xuất
- Xuất phát từ chế độ sở hữu khác nhau về tư liệu sản xuất.
- Khi các chủ thể có quyền sở hữu riêng, họ độc lập về lợi ích, sản phẩm làm ra phải
trao đổi trên thị trường.
3. Liên hệ với Việt Nam hiện nay
1. Phân công lao động xã hội
Đa dạng và phát triển: Việt Nam đã hình thành cơ cấu ngành nghề phong phú: nông
nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, công nghệ cao.
Sâu sắc hơn trước: Không chỉ phân công theo ngành, mà còn theo chuỗi giá trị toàn
cầu (ví dụ: điện tử, dệt may, nông sản chế biến).
Cơ cấu lao động:
- Lao động chân tay vẫn chiếm tỷ lệ lớn trong nông nghiệp và một số ngành công
nghiệp truyền thống.
- Tuy nhiên, lao động trí óc, lao động phức tạp (kỹ sư, chuyên gia, quản trị, công nghệ
thông tin) ngày càng tăng nhanh, đặc biệt trong các ngành dịch vụ, tài chính, công
nghệ số. Công nghiệp – xây dựng tăng lên khoảng 33–34%. Dịch vụ tăng mạnh,
chiếm khoảng 39–40% tổng lao động
- Xu hướng: tỷ trọng lao động trí óc ngày càng cao, phù hợp với yêu cầu công nghiệp
hóa – hiện đại hóa. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng/chứng chỉ đạt 28,8% vào quý
I/2025, tăng so với các năm trước
2. Sự tách biệt về kinh tế (chế độ sở hữu)
Chế độ sở hữu ở Việt Nam hiện nay:
- Công hữu: Sở hữu toàn dân (do Nhà nước đại diện quản lý) và sở hữu tập thể (hợp tác
xã, tổ chức cộng đồng).
- Tư hữu: Sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, doanh nghiệp tư nhân, vốn đầu tư nước
ngoài.
Ý nghĩa: Sự tồn tại song song của công hữu và tư hữu tạo nên sự tách biệt về lợi ích
kinh tế, thúc đẩy trao đổi hàng hóa, dịch vụ.
Định hướng: Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong các lĩnh vực then chốt, đồng thời
khuyến khích kinh tế tư nhân phát triển lành mạnh.
Kết luận
Hai điều kiện (phân công lao động xã hội và sự tách biệt về kinh tế) ở Việt Nam
hiện nay đều tồn tại và ngày càng phát triển sâu sắc.
Phân công lao động: ngày càng đa dạng, chuyển dịch mạnh từ lao động giản đơn
sang lao động phức tạp.
Chế độ sở hữu: tồn tại cả công hữu và tư hữu, tạo động lực cho sản xuất hàng hóa.
Tất yếu: Sản xuất hàng hóa ở Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ,
là nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Preview text:

Điều kiện ra đời của sản xuất hàng hóa
1. Phân công lao động xã hội
-
Là sự chuyên môn hóa sản xuất, mỗi người, mỗi ngành, mỗi vùng đảm nhận một công đoạn khác nhau.
- Nhờ phân công lao động, sản phẩm trở thành hàng hóa để trao đổi, vì mỗi người
không tự sản xuất đủ mọi thứ mình cần.
2. Sự tách biệt về kinh tế giữa các chủ thể sản xuất
-
Xuất phát từ chế độ sở hữu khác nhau về tư liệu sản xuất.
- Khi các chủ thể có quyền sở hữu riêng, họ độc lập về lợi ích, sản phẩm làm ra phải
trao đổi trên thị trường.
3. Liên hệ với Việt Nam hiện nay
1. Phân công lao động xã hội
Đa dạng và phát triển: Việt Nam đã hình thành cơ cấu ngành nghề phong phú: nông
nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, công nghệ cao.
Sâu sắc hơn trước: Không chỉ phân công theo ngành, mà còn theo chuỗi giá trị toàn
cầu (ví dụ: điện tử, dệt may, nông sản chế biến). Cơ cấu lao động:
- Lao động chân tay vẫn chiếm tỷ lệ lớn trong nông nghiệp và một số ngành công nghiệp truyền thống.
- Tuy nhiên, lao động trí óc, lao động phức tạp (kỹ sư, chuyên gia, quản trị, công nghệ
thông tin) ngày càng tăng nhanh, đặc biệt trong các ngành dịch vụ, tài chính, công
nghệ số. Công nghiệp – xây dựng tăng lên khoảng 33–34%. Dịch vụ tăng mạnh,
chiếm khoảng 39–40% tổng lao động
- Xu hướng: tỷ trọng lao động trí óc ngày càng cao, phù hợp với yêu cầu công nghiệp
hóa – hiện đại hóa. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng/chứng chỉ đạt 28,8% vào quý
I/2025
, tăng so với các năm trước
2. Sự tách biệt về kinh tế (chế độ sở hữu)
Chế độ sở hữu ở Việt Nam hiện nay:
- Công hữu: Sở hữu toàn dân (do Nhà nước đại diện quản lý) và sở hữu tập thể (hợp tác
xã, tổ chức cộng đồng).
- Tư hữu: Sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, doanh nghiệp tư nhân, vốn đầu tư nước ngoài.
Ý nghĩa: Sự tồn tại song song của công hữu và tư hữu tạo nên sự tách biệt về lợi ích
kinh tế, thúc đẩy trao đổi hàng hóa, dịch vụ.
Định hướng: Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong các lĩnh vực then chốt, đồng thời
khuyến khích kinh tế tư nhân phát triển lành mạnh. Kết luận
Hai điều kiện (phân công lao động xã hội và sự tách biệt về kinh tế) ở Việt Nam
hiện nay đều tồn tại và ngày càng phát triển sâu sắc.
Phân công lao động: ngày càng đa dạng, chuyển dịch mạnh từ lao động giản đơn
sang lao động phức tạp.
Chế độ sở hữu: tồn tại cả công hữu và tư hữu, tạo động lực cho sản xuất hàng hóa.
Tất yếu: Sản xuất hàng hóa ở Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ,
là nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Document Outline

  • 3. Liên hệ với Việt Nam hiện nay
    • 1. Phân công lao động xã hội
    • 2. Sự tách biệt về kinh tế (chế độ sở hữu)
  • Kết luận