Output - Tài liệu ôn tập hay - Tài liệu tham khảo | Đại học Hoa Sen

Output - Tài liệu ôn tập hay - Tài liệu tham khảo | Đại học Hoa Senvà thông tin bổ ích giúp sinh viên tham khảo, ôn luyện và phục vụ nhu cầu học tập của mình cụ thể là có định hướng, ôn tập, nắm vững kiến thức môn học và làm bài tốt trong những bài kiểm tra, bài tiểu luận, bài tập kết thúc học phần, từ đó học tập tốt và có kết quả

Trường:

Đại học Hoa Sen 4.8 K tài liệu

Thông tin:
10 trang 4 tháng trước

Bình luận

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để gửi bình luận.

Output - Tài liệu ôn tập hay - Tài liệu tham khảo | Đại học Hoa Sen

Output - Tài liệu ôn tập hay - Tài liệu tham khảo | Đại học Hoa Senvà thông tin bổ ích giúp sinh viên tham khảo, ôn luyện và phục vụ nhu cầu học tập của mình cụ thể là có định hướng, ôn tập, nắm vững kiến thức môn học và làm bài tốt trong những bài kiểm tra, bài tiểu luận, bài tập kết thúc học phần, từ đó học tập tốt và có kết quả

31 16 lượt tải Tải xuống
FREQUENCIES VARIABLES=X5 X7
/PIECHART PERCENT
/ORDER=ANALYSIS.
Frequencies
Statistics
Vốn xã hội
Lĩnh vực hoạt
động
N Valid 140 140
Missing 0 0
Frequency Table
Vốn xã hội
Frequency Percent Valid Percent
Cumulative
Percent
Valid Không có mối quan hệ 75 53,6 53,6 53,6
Có môi quan hệ tốt 65 46,4 46,4 100,0
Total 140 100,0 100,0
Lĩnh vực hoạt động
Frequency Percent Valid Percent
Cumulative
Percent
Valid Thương mại, dịch vụ 49 35,0 35,0 35,0
Công nghiệp, xây dựng 52 37,1 37,1 72,1
Nông, lâm, ngư nghiệp 39 27,9 27,9 100,0
Total 140 100,0 100,0
Pie Chart
SET Small=0.0001 THREADS=AUTO TVars=Both TNumbers=Both ONumbers=Both
DIGITGROUPING=No TLook=None SUMMARY=None OVars=Both TFit=Both
LEADZERO=No ODISPLAY=modelviewer TABLERENDER=light.
FREQUENCIES VARIABLES=X5 X7
/PIECHART PERCENT
/ORDER=ANALYSIS.
Frequencies
Statistics
X5 Vốn xã hội
X7 Lĩnh vực
hoạt động
N Valid 140 140
Missing 0 0
Frequency Table
X5 Vốn xã hội
Frequency Percent Valid Percent
Cumulative
Percent
Valid 0 Không có mối quan hệ 75 53,6 53,6 53,6
1 Có môi quan hệ tốt 65 46,4 46,4 100,0
Total 140 100,0 100,0
X7 Lĩnh vực hoạt động
Frequency Percent Valid Percent
Cumulative
Percent
Valid 1 Thương mại, dịch vụ 49 35,0 35,0 35,0
2 Công nghiệp, xây dựng 52 37,1 37,1 72,1
3 Nông, lâm, ngư nghiệp 39 27,9 27,9 100,0
Total 140 100,0 100,0
Pie Chart
FREQUENCIES VARIABLES=X8
/PIECHART PERCENT
/ORDER=ANALYSIS.
Frequencies
Statistics
X8 Trình độ học vấn
N Valid 140
Missing 0
X8 Trình độ học vấn
Frequency Percent Valid Percent
Cumulative
Percent
Valid 1 Cấp 1 83 59,3 59,3 59,3
2 Cấp 2 34 24,3 24,3 83,6
3 Cấp 3 22 15,7 15,7 99,3
4 Cao đẳng, Đại học 1 ,7 ,7 100,0
Total 140 100,0 100,0
FREQUENCIES VARIABLES=X8
/BARCHART FREQ
/ORDER=ANALYSIS.
Frequencies
Statistics
X8 Trình độ học vấn
N Valid 140
Missing 0
X8 Trình độ học vấn
Frequency Percent Valid Percent
Cumulative
Percent
Valid 1 Cấp 1 83 59,3 59,3 59,3
2 Cấp 2 34 24,3 24,3 83,6
3 Cấp 3 22 15,7 15,7 99,3
4 Cao đẳng, Đại học 1 ,7 ,7 100,0
Total 140 100,0 100,0
FREQUENCIES VARIABLES=X1 X2
/FORMAT=NOTABLE
/NTILES=4
/STATISTICS=STDDEV RANGE MINIMUM MAXIMUM MEAN MEDIAN MODE SKEWNESS
SESKEW KURTOSIS SEKURT
/HISTOGRAM NORMAL
/ORDER=ANALYSIS.
Frequencies
Statistics
X1 Vốn doanh
nghiệp (Tỷ
đồng)
X2 Số lao động
(Người)
N Valid 140 140
Missing 0 0
Mean 10,35 41,26
Median 9,50 40,00
Mode 5 40
Std. Deviation 5,715 3,080
Skewness ,622 4,055
Std. Error of Skewness ,205 ,205
Kurtosis -,647 18,440
Std. Error of Kurtosis ,407 ,407
Range 21 19
Minimum 3 40
Maximum 24 59
Percentiles 25 5,00 40,00
50 9,50 40,00
75 15,00 41,00
Histogram
CROSSTABS
/TABLES=X5 BY X8
/FORMAT=AVALUE TABLES
/CELLS=COUNT ROW COLUMN TOTAL
/COUNT ROUND CELL.
Crosstabs
Case Processing Summary
Cases
Valid Missing Total
N Percent N Percent N Percent
X5 Vốn xã hội * X8 Trình
độ học vấn
140 100,0% 0 0,0% 140 100,0%
X5 Vốn xã hội * X8 Trình độ học vấn Crosstabulation
X8 Trình độ học vấn
1 Cấp 1 2 Cấp 2 3 Cấp 3
4 Cao đẳng,
Đại học
X5 Vốn xã
hội
0 Không có mối quan
hệ
Count 73 2 0 0
% within X5 Vốn xã
hội
97,3% 2,7% 0,0% 0,0%
% within X8 Trình độ
học vấn
88,0% 5,9% 0,0% 0,0%
% of Total 52,1% 1,4% 0,0% 0,0%
1 Có môi quan hệ tốt Count 10 32 22 1
% within X5 Vốn xã
hội
15,4% 49,2% 33,8% 1,5%
% within X8 Trình độ
học vấn
12,0% 94,1% 100,0% 100,0%
% of Total 7,1% 22,9% 15,7% 0,7%
Total Count 83 34 22 1
% within X5 Vốn xã
hội
59,3% 24,3% 15,7% 0,7%
% within X8 Trình độ
học vấn
100,0% 100,0% 100,0% 100,0%
% of Total 59,3% 24,3% 15,7% 0,7%
X5 Vốn xã hội * X8 Trình độ học vấn Crosstabulation
Total
X5 Vốn xã hội 0 Không có mối quan hệ Count 75
% within X5 Vốn xã hội 100,0%
% within X8 Trình độ học vấn 53,6%
% of Total 53,6%
1 Có môi quan hệ tốt Count 65
% within X5 Vốn xã hội 100,0%
% within X8 Trình độ học vấn 46,4%
% of Total 46,4%
Total Count 140
% within X5 Vốn xã hội 100,0%
% within X8 Trình độ học vấn 100,0%
% of Total 100,0%
| 1/10

Preview text:

FREQUENCIES VARIABLES=X5 X7 /PIECHART PERCENT /ORDER=ANALYSIS. Frequencies Statistics Lĩnh vực hoạt Vốn xã hội động N Valid 140 140 Missing 0 0 Frequency Table Vốn xã hội Cumulative Frequency Percent Valid Percent Percent Valid Không có mối quan hệ 75 53,6 53,6 53,6 Có môi quan hệ tốt 65 46,4 46,4 100,0 Total 140 100,0 100,0
Lĩnh vực hoạt động Cumulative Frequency Percent Valid Percent Percent Valid Thương mại, dịch vụ 49 35,0 35,0 35,0 Công nghiệp, xây dựng 52 37,1 37,1 72,1 Nông, lâm, ngư nghiệp 39 27,9 27,9 100,0 Total 140 100,0 100,0 Pie Chart
SET Small=0.0001 THREADS=AUTO TVars=Both TNumbers=Both ONumbers=Both
DIGITGROUPING=No TLook=None SUMMARY=None OVars=Both TFit=Both
LEADZERO=No ODISPLAY=modelviewer TABLERENDER=light. FREQUENCIES VARIABLES=X5 X7 /PIECHART PERCENT /ORDER=ANALYSIS. Frequencies Statistics X7 Lĩnh vực X5 Vốn xã hội hoạt động N Valid 140 140 Missing 0 0 Frequency Table X5 Vốn xã hội Cumulative Frequency Percent Valid Percent Percent Valid 0 Không có mối quan hệ 75 53,6 53,6 53,6 1 Có môi quan hệ tốt 65 46,4 46,4 100,0 Total 140 100,0 100,0
X7 Lĩnh vực hoạt động Cumulative Frequency Percent Valid Percent Percent Valid 1 Thương mại, dịch vụ 49 35,0 35,0 35,0 2 Công nghiệp, xây dựng 52 37,1 37,1 72,1 3 Nông, lâm, ngư nghiệp 39 27,9 27,9 100,0 Total 140 100,0 100,0 Pie Chart FREQUENCIES VARIABLES=X8 /PIECHART PERCENT /ORDER=ANALYSIS. Frequencies Statistics X8 Trình độ học vấn N Valid 140 Missing 0
X8 Trình độ học vấn Cumulative Frequency Percent Valid Percent Percent Valid 1 Cấp 1 83 59,3 59,3 59,3 2 Cấp 2 34 24,3 24,3 83,6 3 Cấp 3 22 15,7 15,7 99,3 4 Cao đẳng, Đại học 1 ,7 ,7 100,0 Total 140 100,0 100,0 FREQUENCIES VARIABLES=X8 /BARCHART FREQ /ORDER=ANALYSIS. Frequencies Statistics X8 Trình độ học vấn N Valid 140 Missing 0
X8 Trình độ học vấn Cumulative Frequency Percent Valid Percent Percent Valid 1 Cấp 1 83 59,3 59,3 59,3 2 Cấp 2 34 24,3 24,3 83,6 3 Cấp 3 22 15,7 15,7 99,3 4 Cao đẳng, Đại học 1 ,7 ,7 100,0 Total 140 100,0 100,0 FREQUENCIES VARIABLES=X1 X2 /FORMAT=NOTABLE /NTILES=4
/STATISTICS=STDDEV RANGE MINIMUM MAXIMUM MEAN MEDIAN MODE SKEWNESS SESKEW KURTOSIS SEKURT /HISTOGRAM NORMAL /ORDER=ANALYSIS. Frequencies Statistics X1 Vốn doanh nghiệp (Tỷ X2 Số lao động đồng) (Người) N Valid 140 140 Missing 0 0 Mean 10,35 41,26 Median 9,50 40,00 Mode 5 40 Std. Deviation 5,715 3,080 Skewness ,622 4,055 Std. Error of Skewness ,205 ,205 Kurtosis -,647 18,440 Std. Error of Kurtosis ,407 ,407 Range 21 19 Minimum 3 40 Maximum 24 59 Percentiles 25 5,00 40,00 50 9,50 40,00 75 15,00 41,00 Histogram CROSSTABS /TABLES=X5 BY X8 /FORMAT=AVALUE TABLES /CELLS=COUNT ROW COLUMN TOTAL /COUNT ROUND CELL. Crosstabs Case Processing Summary Cases Valid Missing Total N Percent N Percent N Percent
X5 Vốn xã hội * X8 Trình 140 100,0% 0 0,0% 140 100,0% độ học vấn
X5 Vốn xã hội * X8 Trình độ học vấn Crosstabulation X8 Trình độ học vấn 4 Cao đẳng, 1 Cấp 1 2 Cấp 2 3 Cấp 3 Đại học X5 Vốn xã 0 Không có mối quan Count 73 2 0 0 hội hệ % within X5 Vốn xã 97,3% 2,7% 0,0% 0,0% hội % within X8 Trình độ 88,0% 5,9% 0,0% 0,0% học vấn % of Total 52,1% 1,4% 0,0% 0,0% 1 Có môi quan hệ tốt Count 10 32 22 1 % within X5 Vốn xã 15,4% 49,2% 33,8% 1,5% hội % within X8 Trình độ 12,0% 94,1% 100,0% 100,0% học vấn % of Total 7,1% 22,9% 15,7% 0,7% Total Count 83 34 22 1 % within X5 Vốn xã 59,3% 24,3% 15,7% 0,7% hội % within X8 Trình độ 100,0% 100,0% 100,0% 100,0% học vấn % of Total 59,3% 24,3% 15,7% 0,7%
X5 Vốn xã hội * X8 Trình độ học vấn Crosstabulation Total X5 Vốn xã hội 0 Không có mối quan hệ Count 75 % within X5 Vốn xã hội 100,0%
% within X8 Trình độ học vấn 53,6% % of Total 53,6% 1 Có môi quan hệ tốt Count 65 % within X5 Vốn xã hội 100,0%
% within X8 Trình độ học vấn 46,4% % of Total 46,4% Total Count 140 % within X5 Vốn xã hội 100,0%
% within X8 Trình độ học vấn 100,0% % of Total 100,0%