





Preview text:
lOMoAR cPSD| 58605085
2.3. Tồn tại, hạn chế và nguyên nhân hạn chế của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam
Mặc dù khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã đóng góp tích cực cho tăng trưởng
kinh tế, tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, hiệu quả thu hút và sử dụng
nguồn vốn này vẫn còn rất nhiều hạn chế. Những bất cập này không chỉ phản ánh
những bất cập trong chính sách thu hút đầu tư mà còn làm giảm tác động lan tỏa tích
cực của FDI, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới chính sách trong thời gian tới.
Thứ nhất, cơ cấu và chất lượng nguồn vốn FDI còn nhiều bất cập. Phần lớn dòng vốn
đầu tư vẫn tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng thấp, chủ yếu sử dụng các nguồn
lao động giản đơn như dệt may, da giày, lắp ráp điện tử, chế biến thực phẩm thay vì
hướng đến các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao hay nghiên cứu – phát triển
(R&D). Theo Báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài, khu vực công nghiệp chế biến, chế
tạo chiếm 63,8% tổng vốn đăng ký FDI nhưng phần lớn chỉ dừng lại ở khâu lắp ráp [Bộ
Kế hoạch và Đầu tư, 2023]. Nguyên nhân cơ bản của vấn đề này là do Việt Nam vẫn
dựa chủ yếu vào lợi thế lao động giá rẻ và chi phí sản xuất thấp, trong khi cơ sở hạ tầng
và trình độ công nghệ còn rất hạn chế. Về bản chất, đây là biểu hiện của chiến lược
tích lũy tư bản dựa trên lợi thế lao động giá rẻ và tận dụng khai thác tài nguyên. Mặt
khác, các doanh nghiệp quốc tế đang có xu hướng giảm sự đầu tư vào nền kinh tế
Trung Quốc, điều đó khiến Việt Nam được nhiều doanh nghiệp quốc tế chọn làm điểm
đến để đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Việc lựa chọn Việt Nam của các doanh nghiệp
quốc tế chủ yếu nhằm tiết kiệm chi phí thay vì phát triển trung tâm công nghệ chiến lược.
Thứ hai, hoạt động chuyển giao công nghệ và tác động lan tỏa của khu vực FDI đến
doanh nghiệp trong nước còn yếu. Các tư bản nước ngoài phần lớn chỉ xem Việt Nam
như là một “công xưởng”, vì vậy họ có xu hướng hạn chế chuyển giao công nghệ cốt
lõi để duy trì vị thế độc quyền và kéo dài thời kỳ siêu lợi nhuận, từ đó kìm hãm đi sự
phát triển tự chủ của các lực lượng sản xuất trong nước. Tỷ lệ nội địa hóa trong ngành
điện tử, ô tô và cơ khí chế tạo của Việt Nam vẫn ở mức thấp. Theo Tổ chức JETRO
(2023), tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của các công ty Nhật Bản
mới đạt khoảng 35%, thấp hơn nhiều so với Thái Lan (57%) và Trung Quốc (67%)
[JETRO, 2023]. Nguyên nhân chủ yếu là do doanh nghiệp trong nước còn hạn chế về
năng lực tài chính và trình độ kỹ thuật, ngoài ra chính sách khuyến khích chuyển giao
công nghệ của Nhà nước vẫn chưa có cơ chế ràng buộc đủ mạnh. Ngoài ra còn có
nguyên nhân sâu xa nằm ở mối quan hệ sản xuất giữa hai bên, các doanh nghiệp FDI
nắm giữ tư liệu sản xuất và công nghệ hiện đại, trong phần lớn doanh nghiệp nội địa
với trình độ lực lượng sản xuất thấp hơn chỉ có thể đảm nhận vai trò thứ yếu dẫn đến lOMoAR cPSD| 58605085
quan hệ phụ thuộc thay vì quan hệ đối tác bình đẳng. Báo cáo của Viện phát triển
doanh nghiệp phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2023) cũng chỉ ra
rằng hơn 70% doanh nghiệp FDI chưa có hoạt động đào tạo hay chuyển giao kỹ năng
đáng kể cho đối tác Việt Nam.
Thứ ba, một số dự án FDI đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với môi trường và
phát triển bền vững. Trong quá trình thu hút đầu tư, nhiều địa phương vì chạy theo
tăng trưởng đã bỏ qua tiêu chuẩn môi trường. Vụ việc Formosa Hà Tĩnh năm 2016 làm
hàng trăm tấn cá chết dọc bờ biển bốn tỉnh miền Trung, gây thiệt hại hàng nghìn tỷ
đồng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân [Báo điện tử Thanh tra,
2016]. Đây là minh chứng điển hình cho thấy mâu thuẫn gay gắt giữa lợi ích tối đa hóa
lợi nhuận của tư bản và lợi ích lâu dài của xã hội. Để giảm thiểu chi phí sản xuất, nhiều
doanh nghiệp sẵn sàng cắt giảm đầu tư cho xử lý môi trường, đây một hình thức "xuất
khẩu ô nhiễm" từ các nước tư bản phát triển sang các nước đang phát triển như Việt
Nam. Ngoài ra, tình trạng khai thác tài nguyên thiên nhiên thiếu bền vững trong các
dự án khai khoáng, thép và hóa chất cũng để lại nhiều hậu quả về mặt sinh thái [Bộ Tài
nguyên và Môi trường, 2023]. Nguyên nhân chủ yếu là do khâu thẩm định, giám sát
còn hình thức, năng lực quản lý môi trường ở nhiều địa phương còn hạn chế. Điều này
phản ánh sự thiếu sót trong vai trò quản lý, điều tiết của Nhà nước trước các doanh
nghiệp tư bản nước ngoài.
Thứ tư, công tác quản lý nhà nước đối với khu vực FDI và sự liên kết vùng trong việc
thu hút đầu tư nước ngoài vẫn chưa hiệu quả. Tình trạng chuyển giá, trốn thuế còn
diễn ra phổ biến, gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước. Theo Bộ Tài chính, hơn 40%
doanh nghiệp FDI kê khai lỗ trong nhiều năm liên tiếp dù vẫn mở rộng sản xuất [Bộ Tài
chính, 2023]. Về thực chất, đây là hành vi chiếm đoạt giá trị thặng dư một cách tinh
vi, làm thất thu ngân sách và nguồn lực quan trọng cho đầu tư phát triển và phân phối
lại thu nhập quốc gia. Sự mất cân đối trong phân bổ FDI giữa các vùng miền cũng là
vấn đề đáng quan ngại. Bốn địa phương gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bắc Ninh và Bình
Dương chiếm hơn 55% tổng vốn đăng ký FDI, trong khi khu vực miền núi phía Bắc, Tây
Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long chỉ chiếm chưa đến 10% [Tổng cục Thống kê,
2024]. Nguyên nhân chủ yếu đến từ năng lực quản lý và hạ tầng giữa các vùng còn
chênh lệch, cùng với sự cạnh tranh thiếu lành mạnh giữa các địa phương thông qua
các gói ưu đãi quá mức cho nhà đầu tư đã dẫn đến một cuộc đua kém hiệu quả, gây
lãng phí nguồn lực quốc gia.
Tóm lại, có thể thấy các hạn chế nêu trên đều bắt nguồn từ cả yếu tố chủ quan và khách
quan. Chính sách thu hút FDI của Việt Nam nếu chỉ chú trọng số lượng mà không có cơ
chế kiểm soát và định hướng vững chắc sẽ khó tránh khỏi những hệ quả tiêu cực, làm lOMoAR cPSD| 58605085
gia tăng mâu thuẫn giữa phát triển lực lượng sản xuất và củng cố quan hệ sản xuất.
Đây chính là những vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc để xây dựng định hướng
thu hút FDI hiệu quả, bền vững trong giai đoạn tới.
2.4. Vấn đề đặt ra về đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam hiện nay
Từ thực trạng và nguyên nhân của những hạn chế đã được nêu ở trên, có thể thấy Việt
Nam đang đứng trước nhiều vấn đề cần giải quyết để nâng cao hiệu quả thu hút và sử
dụng vốn FDI trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.
Thứ nhất, vấn đề quan trọng hàng đầu là phải chuyển dịch cơ cấu FDI theo hướng chất
lượng cao. Mặc dù, Việt Nam vẫn nằm trong nhóm những quốc gia hấp dẫn đầu tư
nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương, nhưng các cơ cấu FDI tại Việt Nam hiện nay
vẫn tập trung chủ yếu vào các ngành thâm dụng lao động, có giá trị gia tăng thấp. Theo
Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024) cho thấy hơn 57% tổng vốn FDI đăng ký vẫn
đổ vào ngành chế biến – chế tạo, trong khi lĩnh vực công nghệ cao và dịch vụ tri thức
chỉ chiếm dưới 10% [Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2024]. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để
thu hút FDI không chỉ đơn thuần vì mục tiêu tăng trưởng mà còn phải phục vụ cho việc
cải tạo và phát triển quan hệ sản xuất. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng các
tiêu chí lựa chọn dự án rõ ràng, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, thúc
đẩy quan hệ hợp tác, hỗ trợ thay vì quan hệ bóc lột, lệ thuộc giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa.
Thứ hai, vấn đề giải quyết mâu thuẫn trong phân phối lợi ích và giá trị thặng dư. Theo
Báo cáo của Bộ Tài chính (2023), nhiều doanh nghiệp FDI có dấu hiệu chuyển giá thông
qua định giá nội bộ không minh bạch, dẫn đến thất thu ngân sách đáng kể [Bộ Tài
chính, 2023]. Hoạt động chuyển giá, kê khai lỗ phổ biến ở các doanh nghiệp FDI đặt ra
yêu cầu cấp thiết về việc củng cố vai trò chủ đạo của Nhà nước trong điều tiết nền kinh
tế và phân phối. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực giám
sát để đảm bảo phần giá trị thặng dư do lao động Việt Nam tạo ra được phân phối lại
một cách công bằng thông qua ngân sách, phúc lợi xã hội và tái đầu tư phát triển, thay
vì bị tư bản nước ngoài chuyển dịch ra bên ngoài. Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện
công bằng xã hội trong quá trình thu hút FDI.
Thứ ba, vấn đề tăng cường vai trò kiểm soát và định hướng của Nhà nước đối với tư
bản nước ngoài. Yêu cầu phát triển xanh và bền vững đặt ra thách thức mới cho công
tác kiểm soát môi trường. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết sẽ xây dựng và triển khai
các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính để đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm
2050 sau Hội nghị các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi lOMoAR cPSD| 58605085
khí hậu lần thứ 26, việc giám sát hoạt động của các dự án FDI, nhất là trong các lĩnh
vực công nghiệp nặng, năng lượng và khai khoáng, trở nên vô cùng cấp bách. Đặt ra
thách thức về việc Nhà nước phải sử dụng các công cụ quyền lực của mình để điều tiết
hoạt động của tư bản, buộc chúng phải tuân thủ các chuẩn mực về môi trường và xã
hội. Điều này đòi hỏi một sự chuyển biến từ tư duy "thu hút bằng mọi giá" sang tư duy
"quản lý, định hướng và kiểm soát vì lợi ích quốc gia", bảo vệ lợi ích lâu dài của nhân
dân lao động trước các tác động tiêu cực từ hoạt động của doanh nghiệp FDI.
Thứ tư, vấn đề đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa trong việc giải quyết mâu thuẫn
giữa phát triển kinh tế và công bằng xã hội. Sự mất cân đối trong phân bố FDI giữa các
vùng, miền không chỉ là vấn đề hiệu quả kinh tế mà còn là vấn đề chính trị - xã hội, làm
gia tăng bất bình đẳng. Do đó, Việt Nam cần có chính sách ưu tiên thu hút FDI vào các
vùng khó khăn, đồng thời tăng cường liên kết vùng để tránh tình trạng ưu đãi quá mức
của các địa phương gây lãng phí nguồn lực, sử dụng nguồn lực từ khu vực FDI để rút
ngắn khoảng cách phát triển, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong quá trình phát triển.
Thứ năm, vấn đề nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế và năng lực hấp thụ của
doanh nghiệp nội địa. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện từ các doanh
nghiệp FDI phản ánh sự yếu kém trong phát triển lực lượng sản xuất nội sinh. Kinh
nghiệm của Hàn Quốc và Singapore cho thấy, FDI chỉ phát huy tối đa tác dụng khi nền
kinh tế trong nước đủ mạnh để học hỏi, vận dụng và nội địa hóa công nghệ. Vì vậy,
Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư cho khoa
học – công nghệ và đổi mới sáng tạo để hình thành năng lực vận dụng thực thụ. Chỉ
khi có một lực lượng sản xuất trong nước đủ mạnh, Việt Nam mới có thể thiết lập
được một quan hệ sản xuất bình đẳng hơn với tư bản nước ngoài, từ đó mới thực sự
tiếp thu và làm chủ được công nghệ, nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây
là yếu tố then chốt giúp FDI trở thành động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa,
thay vì chỉ được coi là nguồn vốn ngoại tạm thời.
Tóm lại, trong giai đoạn mới, Việt Nam phải chủ động xây dựng mô hình chiến lược
thu hút FDI theo tiêu chí chọn lọc, hiệu quả, bền vững. Mô hình đó phải lấy việc phát
triển lực lượng sản xuất hiện đại đi đôi với củng cố quan hệ sản xuất làm mục tiêu, lấy
vai trò lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước làm công cụ then chốt để điều tiết,
định hướng cho hoạt động của tư bản nước ngoài, bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc và
đảm bảo công bằng xã hội. Giải quyết đồng bộ các vấn đề trên mới có thể biến FDI
thực sự thành một động lực quan trọng cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. lOMoAR cPSD| 58605085
Tiểu kết chương 2
Chương 2 đã tập trung phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt
Nam trong những năm gần đây. Thông qua số liệu và dẫn chứng cụ thể, có thể khẳng
định rằng FDI tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng và hội nhập kinh tế
quốc tế của Việt Nam. Nguồn vốn này đã góp phần bổ sung vốn đầu tư cho phát triển
kinh tế – xã hội, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa –
hiện đại hóa, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và năng lực cạnh tranh quốc gia. Những
lợi ích đó thể hiện rõ qua sự gia tăng của vốn đăng ký và thực hiện, cũng như sự mở
rộng của các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, logistics, hạ tầng và dịch vụ.
Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp tích cực, khu vực FDI vẫn bộc lộ nhiều tồn tại và
hạn chế đáng chú ý. Thứ nhất, cơ cấu đầu tư chưa hợp lý, khi phần lớn dòng vốn vẫn
tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng thấp, sử dụng nhiều lao động giản đơn, trong
khi lĩnh vực công nghệ cao và nghiên cứu phát triển còn hạn chế. Thứ hai, hiệu quả
chuyển giao công nghệ và sự lan tỏa đối với khu vực doanh nghiệp trong nước còn
thấp, phản ánh năng lực tiếp thu công nghệ yếu và sự thiếu gắn kết giữa doanh nghiệp
FDI với doanh nghiệp nội địa. Thứ ba, một số dự án FDI gây tác động tiêu cực đến môi
trường và phát triển bền vững, thể hiện sự đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế và bảo
vệ môi trường. Thứ tư, công tác quản lý nhà nước đối với khu vực FDI chưa thật sự
hiệu quả, tình trạng chuyển giá, trốn thuế và cạnh tranh ưu đãi giữa các địa phương
vẫn còn phổ biến, làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế.
Từ những phân tích trên, chương này đã chỉ ra các vấn đề lớn đặt ra đối với Việt Nam
trong tương lai. Một là, cần chuyển hướng thu hút FDI từ số lượng sang chất lượng,
ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và có khả năng lan tỏa. Hai là,
phải nâng cao năng lực quản lý của Nhà nước, kiểm soát chặt chẽ hoạt động đầu tư,
ngăn ngừa tình trạng chuyển giá và đảm bảo phân phối công bằng giá trị thặng dư
trong nền kinh tế. Ba là, cần phát triển mạnh mẽ năng lực nội sinh, nâng cao trình độ
của lực lượng sản xuất và khả năng tiếp thu công nghệ của doanh nghiệp trong nước.
Cuối cùng, việc thu hút FDI phải gắn với mục tiêu phát triển bền vững, tiến bộ và công
bằng xã hội, nhằm thực hiện đúng định hướng xã hội chủ nghĩa trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế.
Như vậy, các phân tích trong chương 2 đã làm rõ cả mặt tích cực lẫn hạn chế của hoạt
động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, đồng thời xác định những vấn đề trọng
tâm cần giải quyết. Đây sẽ là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để chương 3 tiếp
tục đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng vốn FDI ở Việt Nam trong giai đoạn tới. lOMoAR cPSD| 58605085
Tài liệu tham khảo
JETRO – Japan External Trade Organization (2023), Survey on Business Conditions of Japanese Companies in Asia and Oceania 2023, Tokyo.
https://www.jetro.go.jp/ext_images/en/reports/survey/pdf/2023/EN_A sia_and_Oceania_2023_r3.pdf
Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2023), Báo cáo tình hình thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài
tại Việt Nam năm 2023, Hà Nội.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024), Định hướng hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư
nước ngoài giai đoạn 2021–2030, NXB Kinh tế Quốc dân, Hà Nội.
Bộ Tài chính (2023), Báo cáo tổng hợp tình hình doanh nghiệp FDI kê khai lỗ và dấu
hiệu chuyển giá, Hà Nội.
Bộ Tài nguyên và Môi trường (2023), Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia năm 2023, Hà Nội.
Tổng cục Thống kê (GSO) (2024), Niên giám thống kê Việt Nam 2024, NXB Thống kê, Hà Nội.
VCCI – Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (2023), Báo cáo Năng lực động
của doanh nghiệp Việt Nam: hiện trạng, vị trí trong chuỗi giá trị và hàm ý cho hợp tác
đa phương, Viện Phát triển doanh nghiệp – VCCI, Hà Nội.