



















Preview text:
1
Phân tích hoạt động Inbound Logistics của Walmart
I. Quy Trình của Inbound Logistics............................................................................ 2
1. Khái niệm chung................................................................................................... 2
2. Quy trình cơ bản của Inbound Logistics............................................................... 2
3. Vai trò của các công nghệ hỗ trợ........................................................................... 3
4. So Sánh Inbound Logistics và Outbound Logistics.............................................. 3
II. Tổng quan về Walmart...........................................................................................5
1. Giới thiệu về Walmart........................................................................................... 5
2. Sơ lược về Walmart............................................................................................... 6
1960-1970: Thành Lập và Sự Mở Rộng Đầu Tiên.............................................. 6
1970-1980: Quy Mô Lớn và Chiến Lược Giảm Giá........................................... 6
1990: Chiến Lược Toàn Cầu và Mở Rộng Quốc Tế............................................6
2000: Phát Triển Mạnh Mẽ và Thách Thức.........................................................6
2020-2023: Ứng Phó với Thách Thức Dịch Bệnh và Cải Tiến........................... 6
III. Thực trạng hoạt động Inbound logistics tại Walmart........................................ 7
1. E-procurement.......................................................................................................7
1.1. Retail Link - Hệ thống kết nối bán lẻ........................................................... 8
1.2. Pactum AI - Tự động hóa đàm phán với nhà cung cấp................................ 9
2. Transportation..................................................................................................... 10
2.1. Xe tải không người lái................................................................................ 11
2.2. Ứng dụng tương tác cho tài xế....................................................................11
3. Receiving & Quality check................................................................................. 12
3.1. Công nghệ Blockchain................................................................................12
3.2. Quality - IoT............................................................................................... 14
4. Inventory & Warehousing................................................................................... 15
4.1. RFID (Radio Frequency Identification)......................................................15
4.2. EDI System.................................................................................................16
4.3. Automation System.................................................................................... 17
IV. Đánh giá và đề xuất giải pháp..............................................................................18
1. Đánh giá ưu & nhược điểm của các công nghệ...................................................18
1.1 Ưu điểm....................................................................................................... 18
1.2 Nhược điểm................................................................................................. 19
2. Đề xuất giải pháp.................................................................................................19 2
I. Quy Trình của Inbound Logistics 1. Khái niệm chung
Inbound Logistics (logistics đầu vào) là quá trình quản lý và điều phối các nguồn
nguyên liệu, bán thành phẩm hay hàng hóa từ nhà cung cấp về nhà máy hoặc kho sản
xuất trước khi bắt đầu sản xuất hoặc lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh. Giai đoạn
này rất quan trọng vì nó quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng, giúp giảm chi phí,
tối ưu hóa thời gian và nâng cao hiệu quả sản xuất.
2. Quy trình cơ bản của Inbound Logistics
Quy trình inbound logistics có thể được chia thành các bước chính sau:
Bước 1: Tìm kiếm nguồn cung ứng và mua sắm (Purchasing and Sourcing)
Xác định, đánh giá và lựa chọn các nhà cung cấp phù hợp.
Đàm phán giá cả, số lượng và các điều khoản hợp đồng nhằm đảm bảo nguồn
nguyên vật liệu chất lượng với chi phí tối ưu.
Bước 2: Ghi nhận đơn hàng và thanh toán (Recording and Receipts)
Ghi nhận đơn đặt hàng từ phía doanh nghiệp.
Hoàn tất các thủ tục thanh toán, nhận biên lai và xác nhận đơn hàng.
Bước 3: Thông báo và theo dõi (Notification and Tracking)
Nhà cung cấp thông báo về lộ trình vận chuyển qua các hệ thống điện tử (ví dụ:
EDI – Electronic Data Interchange) để doanh nghiệp có thể theo dõi lô hàng trong quá trình vận chuyển.
Các công nghệ như RFID và IoT được áp dụng để theo dõi thời gian thực vị trí và
trạng thái của nguyên liệu. 3
Bước 4: Hàng đến và tiếp nhận (Load Arrival and Receiving)
Khi hàng về đến, các đơn vị liên quan tiến hành bốc dỡ, kiểm tra chất lượng và số lượng hàng hóa.
Quá trình ghi nhận mã vạch, quét RFID giúp đảm bảo khớp với đơn đặt hàng ban
đầu và kiểm soát hàng tồn kho một cách chính xác.
Bước 5: Logistics ngược (Reverse Logistics)
Xử lý các trường hợp hàng bị lỗi, hoàn trả hoặc các vấn đề phát sinh khác sau khi hàng được nhận.
Quá trình này giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát các rủi ro và tối ưu hóa quy
trình thông qua việc phân tích dữ liệu thu thập được.
Những bước trên cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa hoạt động mua sắm, vận
chuyển, tiếp nhận và xử lý hàng hóa, đồng thời đòi hỏi sự áp dụng tích hợp của công
nghệ thông tin để đảm bảo hiệu quả cao trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
3. Vai trò của các công nghệ hỗ trợ
Để tối ưu hoá Inbound Logistics, các doanh nghiệp hiện nay (ví dụ như Walmart)
đã ứng dụng nhiều công nghệ tiên tiến như:
RFID: Giúp theo dõi thời gian thực luồng di chuyển và vị trí của hàng hóa, từ đó
nâng cao độ chính xác trong việc kiểm kê và quản lý tồn kho.
EDI (Electronic Data Interchange): Hỗ trợ tự động hóa trao đổi dữ liệu giữa doanh
nghiệp với nhà cung cấp, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công.
IoT và Big Data: Giám sát và phân tích dữ liệu vận hành, theo dõi các thông số kỹ
thuật như nhiệt độ, độ ẩm… giúp tối ưu hóa quá trình lưu trữ và vận chuyển.
Blockchain và AI: Đảm bảo tính minh bạch trong chuỗi cung ứng và hỗ trợ các
quyết định thông qua phân tích dữ liệu tự động.
4. So Sánh Inbound Logistics và Outbound Logistics
4.1 Mục tiêu và phạm vi hoạt động Inbound Logistics:
● Tập trung vào quá trình thu nhận nguyên liệu, bán thành phẩm hay hàng hóa từ nguồn cung cấp. 4
● Mục tiêu chính là đảm bảo nguồn cung liên tục, chất lượng ổn định và tối ưu
hóa chi phí nhập kho, nhằm chuẩn bị đầu ra cho quy trình sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ.
● Các hoạt động chính bao gồm: tìm nguồn cung, đặt hàng, giao nhận, kiểm tra
chất lượng, lưu kho và thậm chí xử lý logistics ngược (nếu có hàng trả lại do lỗi…). Outbound Logistics:
● Tập trung vào quá trình phân phối và vận chuyển sản phẩm hoàn chỉnh từ kho đến tay khách hàng.
● Mục tiêu chính là đảm bảo sản phẩm được giao đúng hạn, đúng số lượng và
chất lượng đến tay khách hàng, tạo ra trải nghiệm mua sắm tích cực.
● Các hoạt động chính bao gồm: đóng gói, vận chuyển, quản lý đơn hàng xuất,
hệ thống giao nhận, theo dõi lộ trình vận chuyển và xử lý hàng trả về (trong trường hợp cần thiết).
4.2 Quá trình và chức năng Inbound Logistics:
● Quy trình nội bộ: Chú trọng vào việc kiểm soát và quản lý luồng nguyên vật
liệu đầu vào, bao gồm các bước như mua sắm, nhận hàng, kiểm tra chất lượng và lưu kho.
● Công nghệ: Được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các hệ thống tự động như RFID, IoT,
EDI nhằm đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong vận hành nội bộ.
● Chi phí và rủi ro: Nếu không được quản lý tốt sẽ dẫn đến lỗi sản xuất, tăng chi
phí lưu kho và lãng phí nguồn nguyên vật liệu. Outbound Logistics:
● Quy trình nội bộ: Tập trung vào việc chuẩn bị hàng hóa cho quá trình vận
chuyển ra ngoài, bao gồm đóng gói, phân phối và giao hàng.
● Công nghệ: Ứng dụng các hệ thống quản lý đơn hàng, theo dõi vận chuyển và
tự động hóa quá trình giao nhận để nâng cao tốc độ và độ chính xác khi đưa sản phẩm ra thị trường.
● Chi phí và rủi ro: Lỗi trong outbound logistics có thể dẫn đến việc giao hàng
chậm, sai lệch hoặc không đáp ứng kì vọng của khách hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến
trải nghiệm mua sắm cũng như uy tín của doanh nghiệp.
Kết quả và hiệu quả chiến lược Inbound Logistics: 5
● Nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí nguyên vật liệu, tạo điều kiện cho sản
xuất liền mạch và giảm rủi ro về chất lượng sản phẩm.
● Là nền tảng cho việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng tổng thể, tạo ra lợi thế cạnh
tranh khi nguồn hàng được quản lý chính xác và kịp thời. Outbound Logistics:
● Trực tiếp ảnh hưởng tới sự hài lòng của khách hàng, nâng cao tốc độ giao hàng
và tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
● Đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và lòng tin của khách
hàng thông qua dịch vụ giao nhận chuyên nghiệp và chính xác.
=> Inbound Logistics chủ yếu tập trung vào “nguồn vào” – đảm bảo nguyên liệu,
hàng hóa nhập kho ổn định với chất lượng tốt, trong khi Outbound Logistics tập trung
vào “nguồn ra” – quá trình chuyển giao sản phẩm hoàn chỉnh đến khách hàng một
cách hiệu quả và đúng thời gian. Cả hai đều là các yếu tố không thể thiếu trong chuỗi
cung ứng, nhưng mỗi quy trình lại có mục tiêu và chiến lược quản lý riêng biệt nhằm
tối ưu hóa hoạt động tổng thể của doanh nghiệp. II. Tổng quan về Walmart
1. Giới thiệu về Walmart Công ty: Walmart Inc. Thành lập: 1962
Trụ sở: Bentonville, Arkansas, Hoa Kỳ
Ngành công nghiệp: Bán lẻ
Sản phẩm: Siêu thị (Supermarket), Đại siêu thị (Hypermarket), Cửa hàng tiện lợi (CVS), Big-Box Store
Các bộ phận: Walmart U.S., Walmart International, Sam’s Club, Global eCommerce
Website: http://corporate.walmart.com/
Walmart Inc. là một tập đoàn bán lẻ đa quốc gia của Hoa Kỳ, điều hành một chuỗi
các đại siêu thị (hypermarkets/ supercenters), cửa hàng giảm giá (discount department
stores) và các cửa hàng bách hóa (grocery stores). 6
Walmart là công ty lớn nhất thế giới tính theo doanh số, với hơn 680 tỷ USD (theo
doanh sách Fortune Global 500 năm 2024). Công ty cũng là nhà tuyển dụng tư nhân
lớn nhất thế giới với 2.1 triệu nhân viên. Đây là một doanh nghiệp gia đình, được giao
dịch niêm yết công khai và được kiểm soát bởi gia đình Walton. 2. Sơ lược về Walmart a. Lịch sử hình thành
1960-1970: Thành Lập và Sự Mở Rộng Đầu Tiên
● 1962: Sam Walton và người vợ Helen mở cửa hàng đầu tiên tại Rogers,
Arkansas, Mỹ, với tên gọi “Walton’s 5&10.”
● 1969: Mở cổ phiếu công cộng và niêm yết trên sàn chứng khoán New York
Stock Exchange. Công ty có tên là Walmart Stores, Inc.
1970-1980: Quy Mô Lớn và Chiến Lược Giảm Giá
● 1970: Mở rộng nhanh chóng và mở cửa hàng đầu tiên ngoài tiểu bang
Arkansas, ở Sikeston, Missouri.
● 1972: Walmart niêm yết cổ phiếu lần đầu tiên trên sàn chứng khoán New York Stock Exchange.
● 1980: Walmart trở thành chuỗi siêu thị lớn nhất tại Hoa Kỳ, với hơn 276 cửa
hàng và doanh thu lên đến 1 tỷ USD.
1990: Chiến Lược Toàn Cầu và Mở Rộng Quốc Tế
● 1990: Walmart mở cửa hàng đầu tiên ở Mêhicô và bắt đầu mở rộng quốc tế.
● 1991: Sam Walton qua đời. Con trai, S. Robson Walton, trở thành Chủ tịch Hội đồng Quản trị.
● 1992: Mở cửa hàng đầu tiên tại Trung Quốc.
● 1997: Walmart trở thành chuỗi bán lẻ lớn nhất thế giới.
2000: Phát Triển Mạnh Mẽ và Thách Thức
● 2000: Walmart mở rộng mạnh mẽ với nhiều cửa hàng mới và sáp nhập với một số chuỗi bán lẻ khác.
● 2005: Walmart bắt đầu chiến lược bán hàng trực tuyến mạnh mẽ và cạnh tranh
với các đối thủ trực tuyến.
● 2010: Walmart tiếp tục mở rộng quốc tế và tập trung vào chiến lược giảm giá.
2020-2023: Ứng Phó với Thách Thức Dịch Bệnh và Cải Tiến
● 2020: Walmart đối mặt với ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, đồng thời thúc
đẩy doanh số bán hàng trực tuyến. 7
● 2021: Walmart mua lại nhiều công ty trong lĩnh vực thương mại điện tử và
công nghệ để củng cố sự hiện diện trực tuyến của mình. b. Quy mô
● Walmart là một trong những doanh nghiệp có quy mô lớn nhất trên thế giới.
● Có hơn 11,000 cửa hàng trên khắp thế giới, bao gồm siêu thị, cửa hàng tiện lợi
và cửa hàng trực tuyến.
● Tổng doanh thu hàng năm của Walmart là một trong những con số lớn nhất trong ngành bán lẻ. c. Mô hình kinh doanh
● Chiến lược bán hàng
○ Walmart nổi tiếng với chiến lược giảm giá và cam kết cung cấp hàng hóa với giá thấp nhất.
○ Mô hình kinh doanh tích hợp từ chuỗi cung ứng, phân phối đến bán lẻ, giúp họ
kiểm soát chi phí và tối ưu hóa quy trình.
○ Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, bao gồm thực phẩm, hàng tiêu dùng, đồ điện
tử, y tế và nhiều hơn nữa.
● Chiến Lược Trực Tuyến:
○ Walmart đã chú trọng vào phát triển mạng bán lẻ trực tuyến để cạnh tranh với
các đối thủ trực tuyến.
○ Mua lại các công ty và nền tảng kinh doanh trực tuyến để mở rộng sự hiện diện
của mình trên không gian thương mại điện tử.
d. Tầm nhìn và giá trị cốt lõi
● Tầm nhìn của Walmart là “Trở thành địa điểm mua sắm số một để gia đình trên thế giới”.
● Giá trị cốt lõi của họ bao gồm sự tôn trọng đối với cá nhân, sự tận tâm với
khách hàng, và mục tiêu vì cộng đồng.
III. Thực trạng hoạt động Inbound logistics tại Walmart 1. E-procurement
Tổng quan về hoạt động thu mua của Walmart:
Walmart có khoảng 90.000 nhà cung cấp trên toàn thế giới, trong đó có khoảng 200
nhà cung cấp chính như: P&G, Nestle, Unilever, và Kraft... Với mạng lưới nhà cung
cấp này, Walmart sẽ linh hoạt được nguồn cung đầu vào.
Chiến lược kinh doanh của Walmart là hướng đến lợi thế chi phí, trở thành nhà bán
lẻ giá rẻ hơn mỗi ngày. Để tuân thủ chiến lược này, Walmart đã quyết định loại bỏ các 8
trung gian và trực tiếp đến các nhà cung cấp để mua những thứ cần thiết. Những năm
1980, Walmart bắt đầu tìm nguồn cung ứng toàn cầu bằng việc mở văn phòng ở Trung Quốc, Ān 숃
Độ. Trước khi đặt hàng, Walmart luôn tập trung vào giá cả, luôn nhấn
mạnh vào một mức giá hóa đơn duy nhất và chỉ đi đến giao dịch cuối cùng khi biết
chắc rằng công ty đã mua sản phẩm với giá cả thấp nhất. Walmart cũng dành nhiều
thời gian để tìm hiểu về cấu trúc chi phí của nhà cung cấp. Từ đó, gây áp lực lên nhà
cung cấp phải cắt giảm chi phí trên chuỗi cung ứng của mình.
Ứng dụng các công nghệ vào hoạt động thu mua
1.1. Retail Link - Hệ thống kết nối bán lẻ
Retail Link là phần mềm báo cáo được phát triển bởi Walmart, cung cấp cho các
nhà cung cấp của Walmart quyền truy cập vào dữ liệu điểm bán hàng, tài liệu, báo
cáo, thông tin cửa hàng, thông tin liên lạc của Walmart và các ứng dụng đặc biệt mà
nhà cung cấp sử dụng để quản lý hoạt động kinh doanh của họ.
Hình ảnh các phần mềm Retail Link
Trước đây, các nhà cung cấp có rất ít thông tin chi tiết về sản phẩm của họ tại
điểm bán. Dữ liệu liên quan đến khách hàng, đặc biệt là nhân khẩu học trong một số
thị trường nhất định không dễ dàng truy cập đối với họ. Bên cạnh đó, nghiên cứu và
mua thông tin thị trường là những công việc tốn kém và các doanh nghiệp nhỏ hơn
không thể truy cập dữ liệu bằng cách sử dụng dữ liệu mà các doanh nghiệp lớn hơn
đưa ra quyết định. Điều này có thể dẫn đến việc dự báo sai về lưu lượng hàng hóa cho mỗi lần cung cấp.
Retail Link cung cấp cách để các nhà cung cấp quản lý sản phẩm của mình bằng
cách cho phép họ theo dõi dữ liệu của họ, bao gồm doanh thu và hàng tồn kho, tỷ lệ
phần trăm, tổng lợi nhuận và doanh thu hàng tồn kho.Với dữ liệu dành riêng cho cửa
hàng mà Retail Link đề xuất, các nhà cung cấp có thể dự đoán các hình thức mua sắm.
Nó cũng cho phép họ dự đoán những điều chỉnh trong chuỗi cung ứng để đề xuất
trong mùa bán hàng cao điểm. Kết quả là, họ có thể đạt được mức rủi ro hàng tồn kho
thấp và chi phí liên quan.
Cách Walmart sử dụng Retail Link: Ngoài việc báo cáo doanh số bán hàng tại
cửa hàng, Retail Link còn chứa nhiều công cụ và ứng dụng dành cho nhà cung cấp
Walmart. Sau đây là một số công cụ phổ biến nhất mà nhà cung cấp có thể truy cập trong Retail Link:
● Danh sách cửa hàng Walmart và Trung tâm phân phối: Retail Link là nơi có
thể tìm thấy danh sách mới nhất về các cửa hàng Walmart, các bộ phận cụ thể của họ
và trung tâm phân phối (DC) nào phục vụ họ. Danh sách này cũng bao gồm các cửa
hàng trong tương lai với ngày khai trương hoành tráng của họ. 9
● Bảng điểm và bảng thông tin: Walmart đã đưa ra nhiều sáng kiến nhằm cải
thiện hiệu quả hoạt động của nhà cung cấp. Khi Walmart đặt ra những kỳ vọng mới
cho nhà cung cấp, công ty thường thêm bảng thông tin hoặc thẻ điểm trong Retail
Link để giúp nhà cung cấp theo dõi hiệu suất của họ. Những công cụ này cho nhà
cung cấp thấy những điểm cần cải thiện và theo dõi các hình phạt nếu không tuân thủ. ● Phân tích giỏ hàng:
Một ví dụ trong số nhiều công cụ trong Retail Link của Walmart là Market Basket.
Công cụ này cho phép các nhà cung cấp xem những mặt hàng nào khác đã được mua
cùng với mặt hàng của họ. Điều này không chỉ giúp đưa ra quyết định về vị trí tính
năng trong cửa hàng mà còn hỗ trợ phát triển sản phẩm mới.
Ví dụ: một nhà cung cấp khoai tây chiên có thể nhận thấy rằng khách hàng mua sản
phẩm của họ thường xuyên mua nước chấm trang trại trong cùng một lần ghé thăm.
Nhà cung cấp có thể xem xét việc phát triển nhãn hiệu nước chấm trang trại của riêng
họ để tận dụng khoản doanh thu tăng thêm này.
Phân tích Retail Link Market Basket cũng giúp đàm phán với người mua Walmart
về vị trí và tính năng của sản phẩm. Trong ví dụ trên, nhà cung cấp cũng có thể đề
xuất một bộ đặc điểm của khoai tây chiên với nước chấm trang trại.
● Dữ liệu thời tiết: Ngoài việc chỉ cho nhà cung cấp biết những mặt hàng nào đã
được bán, Retail Link còn bao gồm dữ liệu thời tiết và dự đoán hiệu suất trong 52
tuần. Đây là một công cụ rất quan trọng trong việc dự báo doanh số . Nếu nhà cung
cấp có thể kết hợp các kiểu thời tiết vào dự báo của mình, họ có thể điều chỉnh mức
tồn kho để đảm bảo các mặt hàng cụ thể có trong kho để đáp ứng nhu cầu trong tương lai.
● Giao tiếp với nhà cung cấp: Các bản cập nhật, sáng kiến mới và thông tin liên
lạc cụ thể của nhà cung cấp được gửi đến người dùng qua Retail Link. Nếu Walmart
muốn gửi thông tin liên lạc ra ngoài Retail Link đến ban lãnh đạo công ty khác,
Walmart sẽ sử dụng thông tin công ty trong Retail Link, do đó, việc cập nhật dữ liệu
này là điều cần thiết.
1.2. Pactum AI - Tự động hóa đàm phán với nhà cung cấp
Walmart, cũng giống như hầu hết các tổ chức thu mua quy mô lớn, không thể tham
gia đàm phán tập trung với tất cả hơn 100.000 nhà cung cấp của mình. Kết quả là
khoảng 20% nhà cung cấp của họ đã ký thỏa thuận với các điều khoản thường không
được thảo luận kỹ càng và thống nhất trước. Cùng với đó, chi phí thuê thêm nhân viên
thu mua để đàm phán với họ lại vô cùng tốn kém.
Bởi vậy, Walmart sử dụng phần mềm hỗ trợ AI bao gồm một chatbot thay mặt
Walmart đàm phán với các nhà cung cấp này. Walmart Canada đã thử nghiệm giải
pháp này vào tháng 1 năm 2021 và thu thập các phản hồi từ nhà cung cấp để hoàn 10
thiện hơn hệ thống của mình. Kể từ đó, Walmart đã triển khai giải pháp ở ba quốc gia
khác và tiếp tục nhân rộng công nghệ rộng khắp mạng lưới bán lẻ trên toàn cầu.
Hình ảnh Pactum AI đàm phán với nhà cung cấp
Cụ thể hơn về phần mềm Pactum AI, Walmart International đã thử nghiệm bằng
cách mời 100 nhà cung cấp sử dụng thử giải pháp với ước tính rằng hệ thống sẽ mang
lại ROI (Return on Investment) dương nếu chatbot có thể đàm phán thành công với
20% nhà cung cấp tham gia. Kết quả là, đã có 89 nhà cung cấp đồng ý thử giải pháp
này và Chatbot đã thành công trong việc đạt được thỏa thuận với 64% trong số họ, với
thời gian đàm phán trung bình là 11 ngày. Cùng với đó, Walmart đã tiết kiệm được
1.5% chi phí đàm phán và gia hạn thời gian thanh toán lên trung bình 35 ngày.
Trong các cuộc phỏng vấn sau khi thử nghiệm với các nhà cung cấp đã tham gia
đàm phán thành công, 83% trong số họ mô tả hệ thống này dễ sử dụng và thích khả
năng đưa ra đề nghị phản đối cũng như thời gian mà hệ thống cho phép họ suy nghĩ về
cuộc đàm phán theo tốc độ của riêng họ. Sau khi thử nghiệm sản xuất, Walmart đã cải
tiến các kịch bản và tập lệnh, đồng thời mở rộng giải pháp cho các nhà cung cấp ở
Hoa Kỳ, Chile và Nam Phi. Cho đến nay, chatbot đã chốt giao dịch với 68% nhà cung
cấp đã tiếp cận và tiết kiệm được chi phí trung bình khoảng 3%. 2. Transportation
Quy trình vận chuyển từ nhà máy sản xuất đến cửa hàng phân phối của walmart
1. Kho liên kết gần nhất với nhà máy sản xuất thực hiện việc đưa hàng hóa lên
phương tiện vận chuyển (thường là xe tải).
2. Xe tải 1 vận chuyển hàng hóa đến 1 trong những trung tâm phân phối khu vực của walmart.
3. Đội xử lý hàng hóa tiến hành dỡ hàng hóa khỏi xe tải 1 bằng xe nâng, sau đó
đưa hàng hóa lên xe tải 2
4. Xe tải 2 vận chuyển hàng hóa đến cửa hàng tương ứng trong mạng lưới cửa hàng của walmart
Các công nghệ áp dụng trong hoạt động vận tải đầu vào của Walmart: 11
2.1. Xe tải không người lái
Từ tháng 12 năm 2020, Walmart đã hợp tác với 1 startup của thung lũng Silicon là
Gatik để đưa vào sử dụng công nghệ xe tải không người lái. Vào tháng 8 năm 2021,
Walmart và Gatik đã đưa vào sử dụng thử nghiệm 2 xe tải không người lái với tuyến
đường 11km trong 12 giờ mỗi ngày.
Các xe tải Gatik, chất đầy hàng tạp hóa cho các đơn hàng trực tuyến, đi từ một
trung tâm phân phối của Walmart tới siêu thị tạp hóa Walmart Neighborhood Market
gần đó, ở Bentonville, Arkansas, nơi đặt trụ sở chính của Walmart.
Chính thức từ tháng 12/2020 Walmart-Gatik đã hợp tác tập trung vào việc vận
chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng, chủ yếu từ trung tâm phân phối đến siêu thị
tạp hóa của Walmart. Trong khi đó, một vài chuỗi siêu thị của các doanh nghiệp khác
có hoạt động xe tự lái đưa hàng đến với người mua hàng.
Hình: Xe tải không người lái Nguồn: Nhadautu.vn
Thử nghiệm xe tự lái của Walmart, nhà bán hàng tạp hóa lớn nhất nước Mỹ, là một
phần của quá trình chuyển đổi sang mô hình “trung tâm và vệ tinh” (hub and spoke) -
mô hình tối ưu hóa mạng lưới vận tải, trong đó có trung tâm và các vệ tinh xung
quanh, được mô tả như các nan hoa nối với trục bánh xe.
Walmart cho biết việc sử dụng phương tiện tự động giúp các nhân viên cửa hàng có
điều kiện thực hiện các nhiệm vụ “cấp cao hơn”, như chọn và đóng gói các đơn đặt
hàng trực tuyến và hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, các phương tiện tự hành của Gatik có
thể giúp giảm 30% chi phí hậu cần cho Walmart.
Tóm lại, xe tải không người lái không chỉ hỗ trợ cho doanh nghiệp trong bối cảnh
thiếu lao động, mà còn giúp tăng hiệu quả và tiết kiệm chi phí hoạt động cho Walmart.
2.2. Ứng dụng tương tác cho tài xế
Walmart phối hợp với Platform Science - công ty hàng đầu về cơ sở hạ tầng viễn
thông và công nghệ vận chuyển, mỗi xe taxi riêng của Walmart hiện được trang bị một
thiết bị máy tính bảng tương tác, trực quan tích hợp đầy đủ với NTransit - một ứng
dụng quy trình lái xe độc quyền do Walmart phát triển, từ đó cung cấp khả năng hiển
thị gần thời gian thực về vị trí tài sản của họ trong đội tàu để đảm bảo hàng hóa đến
đúng giờ và đúng địa điểm. Bằng cách loại bỏ các điểm tiếp xúc thủ công, mục tiêu
của Walmart là tạo ra một quy trình làm việc trơn tru để người lái xe có thể dành nhiều
thời gian hơn cho việc lái xe tải và giảm thời gian chờ đợi tại các trung tâm thực hiện
đơn hàng hoặc giao hàng tại cửa hàng. 12
Các cửa hàng Walmart có thể dự đoán tốt hơn thời gian hàng đến và lên kế hoạch
cũng như lịch trình lao động hiệu quả hơn xung quanh việc giao hàng bằng xe tải. Hệ
thống NTransit được thiết kế để tạo truy cứu trách nhiệm bằng cách cho phép người
lái xe thông báo những gì họ đã hoàn thành trên đường để họ được bồi thường cho bất
kỳ dặm đường vận chuyển và các hoạt động không lái xe ngoài những gì đã được lên
kế hoạch ban đầu. Nhờ đó, mức độ hài lòng của người lái xe cho Walmart được cải thiện đáng kể.
3. Receiving & Quality check 3.1. Công nghệ Blockchain
Công nghệ blockchain là gì?
Công nghệ Blockchain là một sổ cái kỹ thuật số được phân chia hay dễ hiểu hơn là
cơ sở dữ liệu trong một mạng. Sổ cái được chia sẻ cho những người tham gia vào
mạng lưới. Điều này cho thấy rằng trong toàn bộ hệ thống không phải chỉ có một vị trí
duy nhất, một tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin (authority) duy nhất, vì những lần sao
chép cùng một phiên bản sổ cái được đặt ở nhiều nơi.
Blockchain có tiềm năng giải quyết vấn đề này bằng cách theo dõi hành trình vận
chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến người dùng cuối cùng, để đảm bảo hàng giả
không thể trà trộn. Blockchain thiết lập một bản ghi bất biến và minh bạch về hành
trình của sản phẩm từ nhà sản xuất đến người dùng cuối.
Cách công nghệ blockchain giúp phát hiện sản phẩm giả mạo
Bằng cách sử dụng công nghệ blockchain để thiết lập một chuỗi cung ứng an toàn
và minh bạch cho các sản phẩm của Walmart, việc xác định và ngăn chặn việc phân
phối hàng giả sẽ đơn giản hơn. Mỗi khi một loại hàng hóa đổi chủ trong chuỗi cung
ứng, giao dịch được ghi lại trên blockchain, tạo ra một danh sách giao dịch minh bạch
và không thể thay đổi về hành trình của sản phẩm. Ngoài ra, ứng dụng hợp đồng thông
minh cũng được Walmart sử dụng để tự động hóa việc xác minh và xác nhận chuỗi
cung ứng, đảm bảo rằng sản phẩm không bị giả mạo. Trong trường hợp phát hiện ra
sản phẩm giả, hợp đồng thông minh có thể tự động gửi cảnh báo, cho phép hành động
nhanh chóng để ngừng phân phối.
Walmart đã giảm thời gian truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ 7 ngày xuống chỉ còn 2,2 giây như thế nào?
Walmart với công nghệ blockchain IBM Trust Food.
Cụ thể: Người tiêu dùng có thể bị nhiễm bệnh do ăn phải rau bị ô nhiễm hoặc các
sản phẩm không đảm bảo. Khi điều này xảy ra, các chuỗi cửa hàng tạp hóa và các nhà
bán lẻ thường sẽ phải dọn sạch các kệ sản phẩm nhằm ngăn những người tiêu dùng
tiếp theo mua sản phẩm đó. 13
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Walmart đã dẫn đầu trong việc tiếp cận và xử
lý vấn đề này. Vào năm 2018, sau một chương trình thử nghiệm kéo dài hai năm,
Walmart đã thông báo triển khai công nghệ blockchain, nhằm theo dõi sản phẩm, cụ
thể là sản phẩm rau chân vịt và rau diếp cải. Sau thông báo, Walmart đã yêu cầu hơn
100 trang trại đối tác nhập thông tin chi tiết về thực phẩm của họ vào cơ sở dữ liệu blockchain.
Blockchain đáp ứng hai mục tiêu lớn được đề đặt ra bởi Walmart: Thứ nhất là tập
trung vào thực phẩm tươi sống, và thứ hai là tiết kiệm chi phí. Nhà bán lẻ này có thể
theo dõi thực phẩm từ cánh đồng trồng rau, qua các cơ sở rửa và cắt, đến kho và cuối
cùng đến cửa hàng. Công nghệ thậm chí còn cho phép nhà sản xuất xác định khu vực
nào của cánh đồng có thể thu hoạch được rau. Đánh giá tính hiệu quả, nhóm nghiên
cứu tại Walmart tuyên bố rằng bằng cách sử dụng hệ thống mới này, thời gian cần
thiết để truy xuất xứ nguồn gốc của công ty đã giảm từ 7 ngày xuống chỉ còn 2,2 giây.
Do đó thời gian vận chuyển sản phẩm của Walmart từ nơi sản xuất đến người tiêu
dùng cũng giảm được đáng kể từ đó giảm chi phí cho Walmart.
Từ trang trại đến kệ: Walmart truy tìm nguồn cung thịt lợn ở Trung Quốc
Chuỗi cung ứng thực phẩm cho các nhà bán lẻ đa quốc gia đặt ra thách thức lớn.
Mỗi ngày, hàng tỷ khách hàng mong đợi sản phẩm phải nguyên chất, sạch và an toàn
khi ăn. Sai lầm gây tốn kém và đôi khi gây chết người. Các sản phẩm bị ô nhiễm nổi
tiếng là khó truy tìm nguồn gốc, thường buộc các công ty phải ứng phó bằng các biện
pháp nghiêm khắc, bao gồm thu hồi tất cả sản phẩm hoặc ngừng hoạt động. Ngoài rủi
ro do sai sót, còn có rất nhiều cơ hội cho hành vi gian lận, khiến các công ty và người
tiêu dùng của họ gặp rủi ro.
Để hình dung trường hợp sử dụng blockchain, sẽ rất hữu ích khi minh họa các giai
đoạn cung cấp thực phẩm, mỗi giai đoạn có nhiều điểm thất bại:
● Sản xuất: trồng cây, chăn nuôi, thu hoạch các loài hoang dã
● Chế biến: chuyển đổi nguyên liệu thô thành thành phẩm
● Phân phối: vận chuyển thành phẩm đến điểm bán
Hình: Nhiều mối nguy hiểm của chuỗi cung ứng thực phẩm Nguồn: Toptal.com
Đối với tất cả các chuỗi cung ứng, đối với thực phẩm có hai mối quan tâm hàng
đầu: xuất xứ và chuỗi hành trình sản phẩm. Xuất xứ đề cập đến nguồn gốc của từng
thành phần. Chuỗi hành trình sản phẩm đề cập đến con đường không gián đoạn mà
một sản phẩm—và các thành phần đầu nguồn của nó—đi theo từ đầu chuỗi cung ứng 14
đến khách hàng. Chuỗi hành trình sản phẩm nắm bắt tất cả các quy trình chuyển đổi,
chải kỹ và di chuyển các thành phần sản phẩm khi chúng đạt đến đỉnh điểm là thành
phẩm tại điểm bán hàng.
Walmart đã áp dụng công nghệ blockchain để cải thiện tính minh bạch của nguồn
cung thịt lợn tại Trung Quốc. Việc thu hồi 100.000 tấn sản phẩm Trung Quốc bị ô
nhiễm gần đây , tiếp theo là nỗ lực toàn cầu của Walmart nhằm cải thiện an toàn thực
phẩm đã tạo tiền đề cho thí điểm blockchain của họ. 3.2. Quality - IoT IoT là gì?
IoT (Internet of Things) nghĩa là Internet vạn vật. Một hệ thống các thiết bị tính
toán, máy móc cơ khí và kỹ thuật số hoặc con người có liên quan với nhau và khả
năng truyền dữ liệu qua mạng mà không yêu cầu sự tương tác giữa con người với máy tính.
Là một phần của quá trình chuyển đổi kỹ thuật số, Walmart đang sử dụng Internet
of Things (IoT) ở quy mô chưa từng có trong lĩnh vực bán lẻ để cải thiện chất lượng
thực phẩm, giảm mức tiêu thụ năng lượng và giữ chi phí thấp cho khách hàng:
● Tập trung vào chất lượng thực phẩm cho khách hàng
Chất lượng thực phẩm là một phần quan trọng trong trải nghiệm khách hàng của
Walmart. Khách hàng của họ phụ thuộc vào các cửa hàng của Walmart để duy trì thực
phẩm ở nhiệt độ thích hợp, như giữ lạnh kem và sữa lạnh. Global Tech đang giúp
nhóm Real Estate của Walmart đảm bảo chất lượng thực phẩm phù hợp thông qua việc
giám sát các đơn vị làm lạnh của bằng hệ thống IoT.
Ứng dụng IoT của Walmart không chỉ giám sát nhiệt độ của từng thiết bị để đảm
bảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm phù hợp mà còn xem xét thiết bị đang hoạt động
như thế nào và chủ động thực hiện các bước sửa chữa bảo trì để giảm chi phí và thời
gian do thiết bị hỏng hóc.
Nếu tín hiệu nhận được yêu cầu thông tin bổ sung, tín hiệu sẽ được gửi đến nhóm
bảo trì thông qua một ứng dụng đám mây, nơi nhóm sẽ xử lý vấn đề và xác định
hướng hành động tốt nhất. Điều đó có thể bao gồm việc tận dụng một nhân viên cửa
hàng để thực hiện các bước bổ sung, khắc phục sự cố kết nối CNTT, gửi yêu cầu công
việc và nhờ kỹ thuật viên tại chỗ để xem xét thiết bị hoặc bằng cách thực hiện các thay
đổi từ xa đối với thiết bị.
=> Điều này có nghĩa là họ tiết kiệm được chi phí: đơn vị không bị đẩy đến điểm
đột phá và Walmart không giải quyết khiếu nại của khách hàng hoặc giải quyết việc
trả lại hàng vì sản phẩm bị ảnh hưởng. 15
4. Inventory & Warehousing
Quản lý hàng tồn kho cũng như hệ thống kho bãi tiên tiến là một trong những đóng
góp lớn nhất, là chìa khóa cho sự thành công của Walmart như hiện nay. Xét về quy
mô, Walmart có quy mô khổng lồ với xấp xỉ 10,500 cửa hàng trên khắp thế giới trong
đó chỉ riêng ở Mỹ đã có tới 4720 cửa hàng , do đó việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả
có tầm quan trọng thiết yếu trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Walmart được biết đến với các ứng dụng công nghệ tiên tiến cho khía cạnh quản lý
hàng tồn kho của hoạt động. Công ty đã hoàn thiện nghệ thuật đổi mới phương pháp
và chiến lược quản lý hàng tồn kho của mình. Và cũng chính nhờ tư duy đổi mới sáng
tạo ứng dụng công nghệ như vậy đã tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn cho Walmart so với
các công ty như Target và Amazon trên thị trường bán lẻ.
Các công nghệ quản lý hàng tồn kho được Walmart ứng dụng vào inbound logistics
của doanh nghiệp bao gồm:
4.1. RFID (Radio Frequency Identification)
RFID là công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến, là một công nghệ dùng kết nối
sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ nhận dạng gắn vào vật thể.
Nếu như với Lazada hay như một số các doanh nghiệp khác họ mới chỉ đang trong
quá trình thử nghiệm/bước đầu áp dụng công nghệ này thì với Walmart họ đã có tới
gần 20 năm áp dụng RFID vào trong quy trình logistics của mình.
Vào năm 2003, khi mà công chúng có rất ít hoặc không có kiến thức về công nghệ
RFID. Thì Walmart đã đứng lên và nhanh chóng thay đổi nhận thức của họ khi chuỗi
bán lẻ ngày thông báo rằng 100 nhà cung cấp hàng đầu của họ sẽ được yêu cầu gắn
thẻ RFID vào tất cả các trường hợp và pallet của các lô hàng đến. Ban đầu điều này
chỉ được áp dụng với những lô hàng có giá trị cao hay các đồ điện tử như TV, CD, dàn
âm thanh… tuy nhiên, tại thời điểm hiện tại thì tất cả các mặt hàng bày bán của
Walmart đều được gắn chip RFID.
Có thể thấy rất rõ được RFID là một công cụ hữu ích Walmart cải thiện chuỗi cung ứng của mình:
- Công nghệ RFID cho phép Wal-mart kiểm soát được hàng hóa khi chúng được
chuyển từ trung tâm phân phối vào các xe tải để vận chuyển đến các cửa hàng. Điều
Này sẽ làm tăng tính hiệu quả cho việc lưu kho hàng hóa, đồng thời giảm thua lỗ do
hết hàng, cũng như hạn chế các chi phí vì lưu kho quá nhiều. Các máy đọc thẻ RFID
được đặt ở một vài nơi trong nhà kho như: ở cửa nơi hàng hóa được nhập kho, ở cửa
nơi hàng hóa xuất kho. Với những vị trí này, các nhà quản lý kho sẽ biết được các loại 16
hàng nào và bao nhiêu hàng đang được lưu kho, cũng như loại hàng nào, số lượng bao
nhiêu đang được bày bán.
- Hạn chế những nhầm lẫn khi đơn hàng có nhiều chủng loại sản phẩm, sự hỗn
loạn trong kiểm kê ở các cửa hàng, và nâng cao khả năng hoạch định sản lượng cho
các nhà sản xuất. Hơn thế nữa, việc sử dụng RFID làm tăng khả năng kiểm soát nguồn
gốc, những thay đổi nhiệt độ và hạn sử dụng của sản phẩm.
Không chỉ dừng lại ở việc giúp ích cho nhà cung cấp, RFID cũng tạo ra những giá
trị nhất định cho người mua hàng trong thời đại công nghệ số khi mà:
- RFID tăng khả năng hiển thị hàng tồn kho: Bằng cách quản lý hàng tồn kho với
RFID, các công ty như Walmart có thể làm cho việc mua sắm với một nhà bán lẻ vật
lý hiệu quả hơn. Một cách Walmart thực hiện điều này là số hóa thông tin hàng tồn
kho. Với thông tin hàng hóa chính xác có sẵn trực tuyến, khách hàng có thể xem
những mặt hàng nào hiện đang có trong kho tại mỗi cửa hàng và cũng có thể đặt hàng các mặt hàng hết hàng.
- Thuận tiện cho khách hàng có thể theo dõi và đặt hàng: Walmart cũng cung cấp
một hệ thống nhận hàng tạp hóa, nơi khách hàng có thể mua hàng trực tuyến và sau đó
lấy chúng từ cửa hàng khi họ đã sẵn sàng. Một số địa điểm cũng cung cấp dịch vụ
giao hàng tạp hóa. Nếu không sử dụng RFID để theo dõi số lượng và vị trí của hàng
hóa tại cửa hàng, hệ thống tạp hóa này có thể sẽ tốn kém và không hiệu quả.
Một nghiên cứu bởi Trung tâm Nghiên cứu RFID của Đại học Arkansas về việc
Walmart sử dụng RFID tiết lộ rằng các cửa hàng kết hợp RFID đã giảm 16% lượng
hàng tồn kho ở cấp cửa hàng so với các địa điểm không phải RFID. Với Walmart thì
con số 16% này là không hề nhỏ và nhờ đó mà Walmart cũng có thể cắt bớt được một
khoản lớn cho việc lưu kho hay quản lý hàng tồn kho. 4.2. EDI System
Kết hợp cùng với việc sử dụng RFID thì Walmart còn ứng dụng EDI hay Trao đổi
dữ liệu điện tử (EDI). Đây là một định dạng tiêu chuẩn để trao đổi tài liệu kinh doanh.
Các tài liệu này được trao đổi giữa các nhà cung cấp và nhà bán lẻ. EDI được tạo
thành từ hai thành phần: Dịch thuật và giao tiếp. Trong quá trình dịch, dữ liệu nghiệp
vụ được thay đổi thành định dạng EDI được tiêu chuẩn hóa.
Khi tài liệu kinh doanh được dịch sang định dạng EDI được tiêu chuẩn hóa, nó sẽ
được truyền đạt (gửi điện tử) đến người nhận dự định. Cũng giống như với dịch thuật,
có nhiều phương thức truyền thông EDI khác nhau có sẵn. Phương pháp được
Walmart và các nhà cung cấp của họ sử dụng là AS2. 17
Walmart tin rằng các đối tác kinh doanh của mình đều nên sử dụng EDI vì nó làm
giảm sự tương tác và lỗi của con người, loại bỏ chi phí lưu trữ tệp vật lý, giảm thời
gian quản lý và giảm thời gian giao dịch được thực hiện với EDI.
Hệ thống EDI đóng vai trò là "con mắt" của Walmart. Hệ thống cung cấp máy quét
đọc mã vạch UPC trên thùng chứa hoặc nhãn. Tất cả dữ liệu này được đưa vào cơ sở
dữ liệu nơi nó có thể được giải mã và sử dụng bởi người quản lý tại cơ sở nhận dữ
liệu. Dữ liệu này cũng có thể được truy cập bởi các máy tính trụ sở chính để ra quyết
định ở cấp quốc gia. Ngoài việc Walmart sử dụng hệ thống EDI của họ, rất nhiều dữ
liệu này có thể được truy cập bởi các nhà cung cấp và người tiêu dùng, những người
có thể xem hàng tồn kho sản phẩm của họ tại các cửa hàng Walmart khác nhau.
Thông tin do EDI cung cấp sẽ giúp các nhà cung cấp của Walmart có thể xác định được:
- Lượng hàng tồn kho của sản phẩm của họ có thể được xác định cho từng sản phẩm riêng lẻ.
- Doanh số bán hàng có thể được tính theo vị trí để giúp nghiên cứu thị trường nhà cung cấp.
- Quy trình sản phẩm có thể truy cập và chi tiết. 4.3. Automation System
Từ 2017, Walmart đã làm việc với Symbiotic - cái robot AI tự động hóa để tối ưu
hóa hệ thống và chuyển đổi chuỗi cung ứng của mình. Mặc dù công nghệ này hoạt
động để chủ yếu nhằm đẩy nhanh quá trình phân loại, lưu trữ, truy xuất và đóng gói
hàng hóa lên pallet, nhưng nó cũng tạo cơ hội để đào tạo các công nhân viên đang làm
việc tại kho hàng/ trung tâm của Walmart về cách sử dụng thiết bị mới này, phát triển
các kỹ năng mới và chuẩn bị cho họ công việc trong tương lai.
Từ tháng 5/2022 công nghệ này đã được thông qua sự đồng thuận và tiến tới sẽ áp
dụng cho tất cả 42 trung tâm phân phối của Walmart tại Mỹ trong vòng 8 năm hoặc
hơn kể từ ngày ra quyết định, qua đó nâng số lượng hàng hóa lưu chuyển qua các kho
của trung tâm gấp 3 lần so với trước đó. 18
IV. Đánh giá và đề xuất giải pháp
1. Đánh giá ưu & nhược điểm của các công nghệ 1.1 Ưu điểm
Walmart, với tư cách là nhà bán lẻ lớn nhất thế giới, đã xây dựng một hệ thống
Inbound logistics hiệu quả và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ trong bối cảnh nhu cầu
thương mại điện tử ngày càng tăng cao, giúp duy trì lợi thế cạnh tranh về giá cả và
hiệu suất. Các ưu điểm cụ thể bao gồm:
- Hiệu quả chi phí: Walmart cắt giảm chi phí trung gian bằng cách giao dịch trực
tiếp với nhà sản xuất, mua hàng số lượng lớn với giá sỉ thấp. Chiến lược
cross-docking, chuyển hàng trực tiếp từ xe tải đến kho mà không lưu trữ trung gian,
giúp giảm chi phí lưu kho và hư hỏng sản phẩm.
- Kiểm soát chuỗi cung ứng và tối ưu hóa hàng tồn kho: ứng dụng công nghệ
RFID cho phép Walmart kiểm soát hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Điều này
giúp công ty cải thiện việc lưu kho hàng hóa, hạn chế các chí lưu kho và hạn chế các
nhầm lẫn trong quá trình dự trữ. Đồng thời, khả năng hiển thị hàng tồn kho cũng cải
thiện trải nghiệm mua hàng của khách hàng.
- Tối ưu hóa vận chuyển: Walmart sở hữu đội xe tải lớn, và tận dụng chúng để
lấp đầy các chuyến xe trống (empty backhauls). Đồng thời ứng dụng công nghệ xe tải
không người lái để giảm chi phí vận chuyển và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên.
- Hợp tác với nhà cung cấp: Hệ thống Quản lý hàng tồn kho được ứng dụng các
công nghệ tiên tiến như RFID, hệ thống EDI, cho phép nhà cung cấp truy cập dữ liệu
bán hàng và hàng tồn kho thời gian thực. Điều này giảm gánh nặng quản lý hàng tồn
kho cho Walmart, đảm bảo hàng hóa luôn sẵn sàng và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
- Bền vững: Walmart cam kết cảm mức tiêu thụ năng lượng ở các cửa hàng và
giảm chi phí tiện ích nhưng không ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Điều
này hỗ trợ mục tiêu bền vững và giảm tác động môi trường.
- Tăng cường khả năng dự báo và lập kế hoạch: Công nghệ của Walmart cung
cấp các công cụ và thông tin để dự báo và lập kế hoạch sản xuất, tiếp thị và phân phối.
Điều này giúp các doanh nghiệp dự đoán nhu cầu của khách hàng, phân bổ tài nguyên
một cách hiệu quả và đáp ứng kịp thời với sự biến đối của thị trường
- Giảm sai sót và tăng độ chính xác, loại bỏ lỗi từ con người: Lao động thủ công
luôn tiềm ẩn một số mức độ rủi ro từ lỗi của con người. Ví dụ, với RFID, Walmart
không cần sự can thiệp của con người để đọc dữ liệu. Tất cả đều có thể được thực hiện
tự động. RFID không chỉ tiết kiệm lao động mà còn tăng độ chính xác bằng cách loại
bỏ các lỗi đi kèm với việc ghi dữ liệu thủ công và bổ sung sản phẩm, giúp giảm chi phí nhân lực. 19
- Cung cấp thông tin chi tiết giúp ra quyết định tốt hơn: Dữ liệu thời gian thực có
thể được phân tích để cung cấp cho Walmart cái nhìn tổng quan về sản phẩm, cung
cấp dữ liệu chính xác về doanh số bán hàng, lượng tồn kho và xu hướng tiêu dùng. Từ
đó giúp công ty đưa ra các quyết định được tốt hơn. 1.2 Nhược điểm
Walmart, với tư cách là nhà bán lẻ lớn nhất thế giới, có chuỗi cung ứng và hệ thống
logistics phức tạp, đặc biệt là trong hoạt động inbound logistics. Nghiên cứu gần đây
đã chỉ ra rằng, mặc dù hiệu quả, hoạt động này vẫn đối mặt với nhiều thách thức.
Đồng thời, việc áp dụng công nghệ tiên tiến như AI và tự động hóa đã mang lại nhiều
lợi ích đáng kể, nhưng cũng đi kèm với những khó khăn nhất định.
- Mạng lưới nhà cung cấp phức tạp: Walmart quản lý hàng ngàn nhà cung cấp
trên nhiều danh mục sản phẩm, mỗi nhà cung cấp có lịch trình sản xuất và giao hàng
khác nhau. Việc phối hợp một mạng lưới lớn như vậy là một thách thức, có thể dẫn
đến sự không hiệu quả, chậm trễ hoặc lỗi trong chuỗi cung ứng. Điều này đòi hỏi hệ
thống quản lý tinh vi, nhưng vẫn không tránh khỏi rủi ro.
- Mối quan hệ với nhà cung cấp: Việc sử dụng bot trong đàm phán có thể làm
suy yếu mối quan hệ cá nhân với nhà cung cấp, vốn quan trọng cho sự hợp tác lâu dài.
Điều này có thể dẫn đến sự mất lòng tin hoặc giảm sự linh hoạt trong các tình huống
cần thương lượng phức tạp.
- Chi phí: Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ yêu cầu Walmart phải liên tục
thích nghi để tránh bị khóa vào các hệ thống lỗi thời. Điều này có thể dẫn đến chi phí
đầu tư lớn và phức tạp trong việc nâng cấp hoặc thay thế hệ thống hiện tại.
- Độ phức tạp: Các hệ thống công nghệ của Walmart yêu cầu sự đào tạo và kiến
thức chuyên môn đề sử dụng hiệu quả. Điều này có thể đặt ra thách thức cho các nhà
cung cấp và nhà bán lẻ không có nguồn lực và khả năng kỹ thuật đủ.
- Khả năng kỹ thuật: Đôi khi, việc triển khai công nghệ mới trong hệ thống
inbound logistics có thể gặp phải khó khăn kỹ thuật. Có thể xảy ra sự cố kỹ thuật, sự
mất kết nối hoặc không tương thích giữa các hệ thống hiện có và công nghệ mới. Điều
này có thể làm gián đoạn quy trình vận hành và gây ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của doanh nghiệp
- Phụ thuộc vào đối tác công nghệ: Walmart phải phụ thuộc vào các đối tác công
nghệ để phát triển và duy trì các hệ thống của mình. Điều này có thể tạo ra sự phụ
thuộc và rủi ro trong việc quản lý và duy trì các công nghệ này.
- Sự khó khăn trong việc thay đổi: Công nghệ phát triển nhanh chóng, điều này
có nghĩa là các công nghệ hiện tại có thể trở nên lỗi thời và cần phải được thay thế
bằng công nghệ mới. Việc thay đổi hệ thống công nghệ trong inbound logistics có thể
phức tạp và đòi hỏi sự đầu tư thêm về thời gian, tiền bạc và nguồn lực. 2. Đề xuất giải pháp
2.1. Ứng dụng công nghệ vào thực hiện Logistics ngược 20
- Gắn tag RFID cho hàng hóa: Để áp dụng RFID trong logistics ngược, Walmart
cần gắn tag RFID cho hàng hóa trả lại. Tag RFID có thể được gắn trực tiếp lên sản
phẩm, đóng gói hoặc thậm chí có thể tích hợp sẵn trong bao bì. Việc gắn tag RFID cho
hàng hóa trả lại giúp xác định và theo dõi chúng trong quá trình xử lý.
- Quản lý đơn hàng và giao nhận: Sử dụng blockchain, Walmart có thể xây dựng
một hệ thống quản lý đơn hàng và giao nhận trong logistics ngược. Dữ liệu về các đơn
hàng trả lại, vận chuyển và giao nhận có thể được ghi vào các block trên blockchain,
giúp Walmart theo dõi và xác minh từng bước trong quy trình logistics ngược. Khi có
hàng hóa trả lại bị lỗi, thông tin về lỗi và quá trình xử lý có thể được ghi vào
blockchain, giúp Walmart xác định nguyên nhân và đưa ra các biện pháp khắc phục
2.2. Giảm bớt sự phụ thuộc vào đối tác công nghệ
- Phát triển năng lực công nghệ nội bộ: Walmart có thể đầu tư vào việc phát triển và
nâng cao năng lực công nghệ nội bộ. Điều này bao gồm việc tuyển dụng và đào tạo
nhân viên công nghệ, xây dựng và quản lý các dự án phát triển phần mềm và hạ tầng
công nghệ, và tạo ra một môi trường khuyến khích sáng tạo và hợp tác trong lĩnh vực công nghệ
- Xây dựng hệ thống công nghệ mở: Walmart có thể xây dựng một hệ thống công
nghệ mở, cho phép các nhà cung cấp công nghệ khác nhau tương tác và tích hợp dễ
dàng. Điều này giúp Walmart giảm phụ thuộc vào một đối tác công nghệ duy nhất và
tạo ra sự linh hoạt và lựa chọn trong việc triển khai công
2.3. Đầu tư vào con người
- Đào tạo và phát triển: Cung cấp chương trình đào tạo và phát triển liên tục để
nâng cao kỹ năng và kiến thức của nhân viên. Điều này có thể bao gồm các khóa học,
buổi hội thảo, chương trình mentorship và chương trình học tập trong nội bộ công ty.
- Tạo điều kiện làm việc tốt: Đảm bảo môi trường làm việc thoải mái và hỗ trợ,
cung cấp các công cụ và nguồn lực cần thiết để nhân viên có thể làm việc hiệu quả và phát triển.
- Đánh giá và phát triển tiềm năng: Xác định và phát triển tiềm năng của nhân viên
thông qua quá trình đánh giá và phát triển cá nhân
- Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực: Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp
tích cực và đội ngũ nhân viên đồng lòng bằng cách tạo ra giá trị và mục tiêu chung,
tạo sự đoàn kết và tinh thần làm việc nhóm.