PHÁT TRIỂN KINH TẾ – XÃ HỘI PHÚ THỌ GẮN VỚI QUY HOẠCH
LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG
I. MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội Việt Nam đang từng bước phục hồi và phát
triển mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp
phát triển kinh tế - xã hội cấp địa phương đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm
thúc đẩy sự phát triển toàn diện và bền vững của quốc gia. Các địa phương không
chỉ cần phát huy lợi thế sẵn có mà còn phải thích ứng linh hoạt với các xu thế phát
triển mới như chuyển đổi số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, hội nhập quốc tế sâu
rộng.
Trong tổng thể đó, tỉnh Phú Thọ – một địa phương thuộc vùng Trung du và miền
núi Bắc Bộ – nổi lên với nhiều tiềm năng to lớn về kinh tế, văn hóa, du lịch, đồng
thời có hệ thống làng nghề truyền thống phong phú, đa dạng, đậm đà bản sắc dân
tộc. Với vị trí địa lý chiến lược, là điểm kết nối giữa vùng trung du và đồng bằng
Bắc Bộ với khu vực Tây Bắc, Phú Thọ đóng vai trò như "cửa ngõ" phát triển kinh
tế liên vùng, trung tâm trung chuyển quan trọng về giao thông, thương mại.
Không chỉ nổi tiếng với di sản văn hóa đặc sắc như Tín ngưỡng thờ cúng Hùng
Vương – Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, Phú Thọ còn sở hữu
nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, nguồn lao động dồi dào, truyền thống
lịch sử - văn hóa lâu đời. Đây là những nền tảng quý giá để Phú Thọ phát triển
mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của vùng Trung du và miền
núi Bắc Bộ cũng như cả nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những tiềm năng, Phú Thọ cũng đang đối mặt với không ít
thách thức: phân bổ nguồn lực chưa đều, chất lượng tăng trưởng còn hạn chế, áp
lực bảo vệ môi trường, sự mai một của các giá trị văn hóa truyền thống, và yêu cầu
cấp bách phải thích ứng với biến đổi khí hậu.
Xuất phát từ thực tiễn đó, bài nghiên cứu này tập trung phân tích ba nội dung
chính:
1. Tổng quan tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2021–2025.
2. Quy hoạch phát triển tỉnh Phú Thọ thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm
2050.
3. Hiện trạng và định hướng phát triển các làng nghề nông thôn trên địa bàn
tỉnh.
Mục tiêu của bài viết là đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển
kinh tế - xã hội Phú Thọ, từ đó đề xuất những định hướng, giải pháp cụ thể nhằm
nâng cao hiệu quả quy hoạch phát triển kinh tế địa phương, gắn với gìn giữ và phát
huy các giá trị truyền thống, hướng tới sự phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế
- văn hóa - xã hội - môi trường.
II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1. Tổng quan tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2021–2025
Giai đoạn 2021–2025, trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu chịu ảnh hưởng nặng nề
bởi đại dịch COVID-19, tỉnh Phú Thọ đã thể hiện khả năng phục hồi và phát triển
tương đối ấn tượng. Năm 2023, tốc độ tăng trưởng GRDP của tỉnh đạt 6,52%, cao
hơn mức trung bình của cả nước (khoảng 5,8%), cho thấy nội lực kinh tế địa
phương đang dần được củng cố.
Cơ cấu kinh tế tiếp tục chuyển dịch tích cực:
Công nghiệp – xây dựng chiếm 39,5%.
Dịch vụ chiếm 37,6%.
Nông – lâm – thủy sản còn 22,9%.
Đây là kết quả của những nỗ lực lớn trong tái cơ cấu ngành, đặc biệt là thúc đẩy
công nghiệp chế biến, công nghiệp công nghệ cao, và phát triển dịch vụ logistics,
thương mại điện tử.
Trong năm 2023, Phú Thọ đã thu hút 93 dự án đầu tư mới với tổng vốn đăng ký lên
tới 20.472 tỷ đồng, trong đó có nhiều dự án FDI từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung
Quốc… Các ngành sản xuất linh kiện điện tử, dệt may xuất khẩu, sản xuất vật liệu
xây dựng đang đóng vai trò chủ lực.
Đời sống người dân có bước cải thiện rõ rệt: GRDP bình quân đầu người đạt 60,3
triệu đồng/năm, tỷ lệ hộ nghèo giảm còn dưới 5%, đạt mục tiêu của Chương trình
mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững.
Tỉnh cũng đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới, với 118/225 xã đạt chuẩn, 7 đơn vị
cấp huyện đạt chuẩn hoặc hoàn thành nhiệm vụ xây dựng nông thôn mới. Hệ thống
hạ tầng nông thôn, trường học, cơ sở y tế được quan tâm đầu tư, chất lượng giáo
dục, chăm sóc sức khỏe nhân dân được nâng cao.
Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế như:
Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công chưa đạt mục tiêu đề ra, gây chậm tiến độ
nhiều dự án hạ tầng trọng điểm.
Vấn đề ô nhiễm môi trường tại các khu – cụm công nghiệp diễn biến phức
tạp.
Năng lực lao động địa phương chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu chuyển dịch cơ
cấu ngành nghề, nhất là kỹ năng số, kỹ năng ngoại ngữ.
Công tác liên kết vùng, liên kết doanh nghiệp – địa phương còn hạn chế.
2. Quy hoạch tỉnh Phú Thọ thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050
Quy hoạch tỉnh Phú Thọ đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định
số 1147/QĐ-TTg ngày 19/10/2023, với mục tiêu tổng quát là xây dựng Phú Thọ
trở thành tỉnh phát triển khá vào năm 2030, hướng tới đô thị hóa thông minh, kinh
tế xanh, phát triển bền vững, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Các định hướng chủ yếu trong quy hoạch gồm:
Phát triển 5 vùng liên huyện chuyên biệt theo chức năng kinh tế, văn hóa –
xã hội.
Xây dựng 6 trục động lực phát triển như trục công nghiệp – dịch vụ Việt Trì
– Lâm Thao, trục du lịch sinh thái Thanh Sơn – Tân Sơn – Yên Lập.
Phát triển mạnh khu đô thị trung tâm Việt Trì theo hướng đô thị thông minh,
trung tâm văn hóa lễ hội quốc gia.
Kết nối mạnh mẽ với Hà Nội, Vĩnh Phúc, Tuyên Quang, Sơn La thông qua
nâng cấp Quốc lộ 2, Quốc lộ 32C, cao tốc Nội Bài – Lào Cai.
Đặc biệt, quy hoạch nhấn mạnh phát triển nông nghiệp công nghệ cao, du lịch
sinh thái - tâm linh - nghỉ dưỡng, tận dụng lợi thế địa hình rừng, đồi, sông ngòi
phong phú của địa phương.
Giải pháp thực hiện:
Ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông, logistics, công nghệ số.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, chú trọng kỹ năng công nghệ
thông tin, ngoại ngữ, kỹ năng quản trị.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, tạo hệ sinh thái khởi nghiệp cho
thanh niên, doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bảo tồn di sản văn hóa: mở rộng không gian lễ hội Đền Hùng, khôi phục các
lễ hội truyền thống các dân tộc như lễ hội Trò Trám, hội Phết Hiền Quan…
3. Hiện trạng và định hướng phát triển các làng nghề nông thôn
Phú Thọ hiện có 78 làng nghề truyền thống, tập trung vào các ngành nghề như mây
tre đan, sản xuất gốm, làm nón, chế biến thực phẩm truyền thống. Nổi bật như:
Mây tre đan: Làng nghề Xuân Sơn, Thanh Thủy.
Gốm Hương Can: Tân Sơn.
Nón lá Chu Hóa: Việt Trì.
Tương làng Bợ: Thanh Sơn.
Các làng nghề đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống, tạo
việc làm phi nông nghiệp, tăng thu nhập cho người dân nông thôn.
Các chính sách hỗ trợ hiện hành:
Hỗ trợ lãi suất vay vốn đầu tư sản xuất.
Xúc tiến thương mại, tham gia hội chợ, quảng bá sản phẩm OCOP.
Đào tạo nghề cho lao động nông thôn.
Tồn tại:
Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu, thiếu tính đổi mới.
Thiếu liên kết sản xuất – tiêu thụ – quảng bá, thị trường tiêu thụ còn hạn chế.
Lực lượng lao động trẻ ít mặn mà kế nghiệp nghề truyền thống.
Các vấn đề về bảo vệ môi trường làng nghề chưa được giải quyết triệt để.
Định hướng phát triển:
Hỗ trợ xây dựng thương hiệu, chỉ dẫn địa lý, đăng ký sở hữu trí tuệ.
Gắn phát triển làng nghề với du lịch cộng đồng, xây dựng sản phẩm du lịch
trải nghiệm làng nghề.
Ứng dụng mạnh mẽ chuyển đổi số, thương mại điện tử trong quảng bá và
tiêu thụ sản phẩm.
Thành lập các trung tâm sáng tạo thiết kế sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
Tích cực mời gọi đầu tư tư nhân, hợp tác xã kiểu mới vào phát triển sản xuất
quy mô lớn.
III. THÁCH THỨC VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN PHÚ THỌ TRONG BỐI
CẢNH MỚI
Phú Thọ đang đứng trước nhiều cơ hội lớn:
Làn sóng dịch chuyển đầu tư FDI hậu COVID-19 và xu hướng chuyển dịch
chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chính sách thúc đẩy liên kết vùng, phát triển hạ tầng vùng trung du miền núi
phía Bắc của Chính phủ.
Sự gia tăng nhu cầu du lịch sinh thái, du lịch văn hóa nội địa và quốc tế.
Nhưng cũng đối mặt với những thách thức không nhỏ:
Cạnh tranh gay gắt về thu hút đầu tư, lao động chất lượng cao giữa các tỉnh.
Áp lực chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo mạnh mẽ.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, du lịch sinh thái.
Nguy cơ mai một văn hóa truyền thống nếu không có chiến lược bảo tồn bài
bản.
IV. KẾT LUẬN
Phú Thọ có nền tảng vững chắc để bứt phá trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, để phát
triển bền vững, tỉnh cần thực hiện đồng bộ các giải pháp:
Hiện thực hóa quy hoạch phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.
Gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với gìn giữ văn hóa, bảo vệ môi
trường.
Đổi mới mạnh mẽ công tác quản lý nhà nước, tạo môi trường đầu tư thông
thoáng, minh bạch.
Thúc đẩy chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực, từ quản lý hành chính đến sản
xuất công nghiệp, nông nghiệp, du lịch, dịch vụ.
Việc huy động tổng lực từ các cấp chính quyền, cộng đồng doanh nghiệp, người
dân địa phương, cùng với sự hỗ trợ từ Trung ương sẽ là yếu tố then chốt để Phú
Thọ vươn lên trở thành một trong những địa phương phát triển năng động, bền
vững, bản sắc của vùng Trung du miền núi phía Bắc.

Preview text:

PHÁT TRIỂN KINH TẾ – XÃ HỘI PHÚ THỌ GẮN VỚI QUY HOẠCH VÀ LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG I. MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội Việt Nam đang từng bước phục hồi và phát
triển mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp
phát triển kinh tế - xã hội cấp địa phương đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm
thúc đẩy sự phát triển toàn diện và bền vững của quốc gia. Các địa phương không
chỉ cần phát huy lợi thế sẵn có mà còn phải thích ứng linh hoạt với các xu thế phát
triển mới như chuyển đổi số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, hội nhập quốc tế sâu rộng.
Trong tổng thể đó, tỉnh Phú Thọ – một địa phương thuộc vùng Trung du và miền
núi Bắc Bộ – nổi lên với nhiều tiềm năng to lớn về kinh tế, văn hóa, du lịch, đồng
thời có hệ thống làng nghề truyền thống phong phú, đa dạng, đậm đà bản sắc dân
tộc. Với vị trí địa lý chiến lược, là điểm kết nối giữa vùng trung du và đồng bằng
Bắc Bộ với khu vực Tây Bắc, Phú Thọ đóng vai trò như "cửa ngõ" phát triển kinh
tế liên vùng, trung tâm trung chuyển quan trọng về giao thông, thương mại.
Không chỉ nổi tiếng với di sản văn hóa đặc sắc như Tín ngưỡng thờ cúng Hùng
Vương – Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, Phú Thọ còn sở hữu
nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, nguồn lao động dồi dào, truyền thống
lịch sử - văn hóa lâu đời. Đây là những nền tảng quý giá để Phú Thọ phát triển
mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của vùng Trung du và miền
núi Bắc Bộ cũng như cả nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những tiềm năng, Phú Thọ cũng đang đối mặt với không ít
thách thức: phân bổ nguồn lực chưa đều, chất lượng tăng trưởng còn hạn chế, áp
lực bảo vệ môi trường, sự mai một của các giá trị văn hóa truyền thống, và yêu cầu
cấp bách phải thích ứng với biến đổi khí hậu.
Xuất phát từ thực tiễn đó, bài nghiên cứu này tập trung phân tích ba nội dung chính:
1. Tổng quan tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2021–2025.
2. Quy hoạch phát triển tỉnh Phú Thọ thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
3. Hiện trạng và định hướng phát triển các làng nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh.
Mục tiêu của bài viết là đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển
kinh tế - xã hội Phú Thọ, từ đó đề xuất những định hướng, giải pháp cụ thể nhằm
nâng cao hiệu quả quy hoạch phát triển kinh tế địa phương, gắn với gìn giữ và phát
huy các giá trị truyền thống, hướng tới sự phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế
- văn hóa - xã hội - môi trường. II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1. Tổng quan tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2021–2025
Giai đoạn 2021–2025, trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu chịu ảnh hưởng nặng nề
bởi đại dịch COVID-19, tỉnh Phú Thọ đã thể hiện khả năng phục hồi và phát triển
tương đối ấn tượng. Năm 2023, tốc độ tăng trưởng GRDP của tỉnh đạt 6,52%, cao
hơn mức trung bình của cả nước (khoảng 5,8%), cho thấy nội lực kinh tế địa
phương đang dần được củng cố.
Cơ cấu kinh tế tiếp tục chuyển dịch tích cực:
Công nghiệp – xây dựng chiếm 39,5%. Dịch vụ chiếm 37,6%.
Nông – lâm – thủy sản còn 22,9%.
Đây là kết quả của những nỗ lực lớn trong tái cơ cấu ngành, đặc biệt là thúc đẩy
công nghiệp chế biến, công nghiệp công nghệ cao, và phát triển dịch vụ logistics, thương mại điện tử.
Trong năm 2023, Phú Thọ đã thu hút 93 dự án đầu tư mới với tổng vốn đăng ký lên
tới 20.472 tỷ đồng, trong đó có nhiều dự án FDI từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung
Quốc… Các ngành sản xuất linh kiện điện tử, dệt may xuất khẩu, sản xuất vật liệu
xây dựng đang đóng vai trò chủ lực.
Đời sống người dân có bước cải thiện rõ rệt: GRDP bình quân đầu người đạt 60,3
triệu đồng/năm, tỷ lệ hộ nghèo giảm còn dưới 5%, đạt mục tiêu của Chương trình
mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững.
Tỉnh cũng đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới, với 118/225 xã đạt chuẩn, 7 đơn vị
cấp huyện đạt chuẩn hoặc hoàn thành nhiệm vụ xây dựng nông thôn mới. Hệ thống
hạ tầng nông thôn, trường học, cơ sở y tế được quan tâm đầu tư, chất lượng giáo
dục, chăm sóc sức khỏe nhân dân được nâng cao.
Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế như:
Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công chưa đạt mục tiêu đề ra, gây chậm tiến độ
nhiều dự án hạ tầng trọng điểm.
Vấn đề ô nhiễm môi trường tại các khu – cụm công nghiệp diễn biến phức tạp.
Năng lực lao động địa phương chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu chuyển dịch cơ
cấu ngành nghề, nhất là kỹ năng số, kỹ năng ngoại ngữ.
Công tác liên kết vùng, liên kết doanh nghiệp – địa phương còn hạn chế.
2. Quy hoạch tỉnh Phú Thọ thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050
Quy hoạch tỉnh Phú Thọ đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định
số 1147/QĐ-TTg ngày 19/10/2023, với mục tiêu tổng quát là xây dựng Phú Thọ
trở thành tỉnh phát triển khá vào năm 2030, hướng tới đô thị hóa thông minh, kinh
tế xanh, phát triển bền vững, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Các định hướng chủ yếu trong quy hoạch gồm:
Phát triển 5 vùng liên huyện chuyên biệt theo chức năng kinh tế, văn hóa – xã hội.
Xây dựng 6 trục động lực phát triển như trục công nghiệp – dịch vụ Việt Trì
– Lâm Thao, trục du lịch sinh thái Thanh Sơn – Tân Sơn – Yên Lập.
Phát triển mạnh khu đô thị trung tâm Việt Trì theo hướng đô thị thông minh,
trung tâm văn hóa lễ hội quốc gia.
Kết nối mạnh mẽ với Hà Nội, Vĩnh Phúc, Tuyên Quang, Sơn La thông qua
nâng cấp Quốc lộ 2, Quốc lộ 32C, cao tốc Nội Bài – Lào Cai.
Đặc biệt, quy hoạch nhấn mạnh phát triển nông nghiệp công nghệ cao, du lịch
sinh thái - tâm linh - nghỉ dưỡng, tận dụng lợi thế địa hình rừng, đồi, sông ngòi
phong phú của địa phương. Giải pháp thực hiện:
Ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông, logistics, công nghệ số.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, chú trọng kỹ năng công nghệ
thông tin, ngoại ngữ, kỹ năng quản trị.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, tạo hệ sinh thái khởi nghiệp cho
thanh niên, doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bảo tồn di sản văn hóa: mở rộng không gian lễ hội Đền Hùng, khôi phục các
lễ hội truyền thống các dân tộc như lễ hội Trò Trám, hội Phết Hiền Quan…
3. Hiện trạng và định hướng phát triển các làng nghề nông thôn
Phú Thọ hiện có 78 làng nghề truyền thống, tập trung vào các ngành nghề như mây
tre đan, sản xuất gốm, làm nón, chế biến thực phẩm truyền thống. Nổi bật như:
Mây tre đan: Làng nghề Xuân Sơn, Thanh Thủy. Gốm Hương Can: Tân Sơn.
Nón lá Chu Hóa: Việt Trì.
Tương làng Bợ: Thanh Sơn.
Các làng nghề đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống, tạo
việc làm phi nông nghiệp, tăng thu nhập cho người dân nông thôn.
Các chính sách hỗ trợ hiện hành:
Hỗ trợ lãi suất vay vốn đầu tư sản xuất.
Xúc tiến thương mại, tham gia hội chợ, quảng bá sản phẩm OCOP.
Đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Tồn tại:
Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu, thiếu tính đổi mới.
Thiếu liên kết sản xuất – tiêu thụ – quảng bá, thị trường tiêu thụ còn hạn chế.
Lực lượng lao động trẻ ít mặn mà kế nghiệp nghề truyền thống.
Các vấn đề về bảo vệ môi trường làng nghề chưa được giải quyết triệt để.
Định hướng phát triển:
Hỗ trợ xây dựng thương hiệu, chỉ dẫn địa lý, đăng ký sở hữu trí tuệ.
Gắn phát triển làng nghề với du lịch cộng đồng, xây dựng sản phẩm du lịch trải nghiệm làng nghề.
Ứng dụng mạnh mẽ chuyển đổi số, thương mại điện tử trong quảng bá và tiêu thụ sản phẩm.
Thành lập các trung tâm sáng tạo thiết kế sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
Tích cực mời gọi đầu tư tư nhân, hợp tác xã kiểu mới vào phát triển sản xuất quy mô lớn.
III. THÁCH THỨC VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN PHÚ THỌ TRONG BỐI CẢNH MỚI
Phú Thọ đang đứng trước nhiều cơ hội lớn:
Làn sóng dịch chuyển đầu tư FDI hậu COVID-19 và xu hướng chuyển dịch
chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chính sách thúc đẩy liên kết vùng, phát triển hạ tầng vùng trung du miền núi
phía Bắc của Chính phủ.
Sự gia tăng nhu cầu du lịch sinh thái, du lịch văn hóa nội địa và quốc tế.
Nhưng cũng đối mặt với những thách thức không nhỏ:
Cạnh tranh gay gắt về thu hút đầu tư, lao động chất lượng cao giữa các tỉnh.
Áp lực chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo mạnh mẽ.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, du lịch sinh thái.
Nguy cơ mai một văn hóa truyền thống nếu không có chiến lược bảo tồn bài bản. IV. KẾT LUẬN
Phú Thọ có nền tảng vững chắc để bứt phá trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, để phát
triển bền vững, tỉnh cần thực hiện đồng bộ các giải pháp:
Hiện thực hóa quy hoạch phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.
Gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với gìn giữ văn hóa, bảo vệ môi trường.
Đổi mới mạnh mẽ công tác quản lý nhà nước, tạo môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch.
Thúc đẩy chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực, từ quản lý hành chính đến sản
xuất công nghiệp, nông nghiệp, du lịch, dịch vụ.
Việc huy động tổng lực từ các cấp chính quyền, cộng đồng doanh nghiệp, người
dân địa phương, cùng với sự hỗ trợ từ Trung ương sẽ là yếu tố then chốt để Phú
Thọ vươn lên trở thành một trong những địa phương phát triển năng động, bền
vững, bản sắc của vùng Trung du miền núi phía Bắc.