Đang tải lên
Vui lòng đợi trong giây lát...
Preview text:
CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC TIỂU HỌC MỤC TIÊU
Sau khi học xong chương này, sinh viên:
- Trình bày được đối tượng, nhiệm vụ và ý nghĩa của Tâm lý học giáo dục tiểu học.
- giải thích được các nguyên tắc phương pháp luận cơ bản và các phương pháp
nghiên cứu chủ yếu của tâm lý học giáo dục tiểu học.
- Vận dụng kiến thức đã học để nhận diện, phân tích một số hiện tượng tâm lý của
học sinh tiểu học trong hoạt động dạy học và giáo dục.
- Hình thành thái độ tôn trọng, thấu hiểu và vận dụng kiến thức tâm lý học một cách
khoa học trong hoạt động sư phạm.
1.1. ĐỐI TƯỢNG, NHIỆM VỤ CỦA TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC TIỂU HỌC
1.1.1. Đối tượng của Tâm lý học giáo dục tiểu học
Tâm lý học giáo dục tiểu học là ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý
nảy sinh, tồn tại và phát triển trong quá trình dạy học và giáo dục ở bậc tiểu học.
Đối tượng của tâm lý học giáo dục tiểu học là đời sống tâm lý và sự phát triển tâm
lý của học sinh tiểu học, bao gồm các quá trình tâm lý (nhận thức, cảm xúc, ý chí), các
trạng thái tâm lý, các thuộc tính tâm lý và sự hình thành nhân cách của học sinh trong hoạt
động học tập, rèn luyện và giao tiếp ở nhà trường tiểu học.
Bên cạnh đó, tâm lý học giáo dục tiểu học còn nghiên cứu các yếu tố tâm lý của hoạt
động dạy học và giáo dục, như đặc điểm tâm lý của giáo viên tiểu học, mối quan hệ thầy –
trò, môi trường học tập, phương pháp dạy học và các điều kiện giáo dục khác ảnh hưởng
đến sự phát triển tâm lý và kết quả học tập của học sinh.
Như vậy, đối tượng của tâm lý học giáo dục tiểu học không chỉ là tâm lý học sinh,
mà còn là những quy luật tâm lý chi phối quá trình dạy học và giáo dục ở tiểu học, làm cơ
sở khoa học cho việc tổ chức hoạt động dạy học, giáo dục phù hợp với đặc điểm lứa tuổi,
góp phần phát triển toàn diện nhân cách học sinh.
1.1.2. Nhiệm vụ của Tâm lý học giáo dục tiểu học
Tâm lý học giáo dục tiểu học có các nhiệm vụ cơ bản sau:
Nghiên cứu các quy luật hình thành và phát triển tâm lý của học sinh tiểu học trong
quá trình học tập, rèn luyện và giao tiếp, làm rõ đặc điểm tâm lý theo độ tuổi và giai đoạn phát triển.
Nghiên cứu các quy luật tâm lý của hoạt động dạy học và giáo dục ở tiểu học, bao
gồm mối quan hệ giữa dạy và học, giữa giáo viên và học sinh, cũng như ảnh hưởng của nội
dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học đến sự phát triển tâm lý học sinh.
Xác định các điều kiện tâm lý – giáo dục nhằm nâng cao hiệu quả dạy học và giáo
dục ở tiểu học, góp phần phát triển trí tuệ, tình cảm, ý chí và nhân cách của học sinh.
Cung cấp cơ sở khoa học cho việc vận dụng các nguyên lý, phương pháp tâm lý học
vào thực tiễn giáo dục tiểu học, hỗ trợ giáo viên trong việc tổ chức dạy học, giáo dục và
quản lý lớp học phù hợp với đặc điểm tâm lý học sinh.
Góp phần giải quyết các vấn đề tâm lý nảy sinh trong học tập và sinh hoạt của học
sinh tiểu học, như khó khăn trong học tập, hành vi lệch chuẩn, quan hệ giao tiếp, nhằm
thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh.
1.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC TIỂU HỌC
1.2.1. Các nguyên tắc phương pháp luận
1.2.1.1. Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng
Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng là nguyên tắc phương pháp luận cơ
bản của tâm lý học, định hướng cho việc nghiên cứu các hiện tượng tâm lý trong tâm lý
học giáo dục tiểu học. Nguyên tắc này dựa trên quan điểm cho rằng mối quan hệ giữa vật
chất và ý thức, giữa hiện thực khách quan và đời sống tâm lý của con người mang tính biện chứng.
Theo nguyên tắc này, các hiện tượng tâm lý có nguồn gốc từ hiện thực khách quan.
Tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua hoạt động và giao
tiếp, đồng thời chịu sự chi phối của những đặc điểm chủ quan của cá nhân như nhu cầu,
động cơ, kinh nghiệm và trình độ nhận thức. Vì vậy, tâm lý không tồn tại độc lập mà gắn
chặt với điều kiện sống và hoạt động của con người.
Bên cạnh đó, tâm lý giữ vai trò định hướng, điều khiển và điều chỉnh hành vi, qua
đó con người tác động trở lại thế giới xung quanh. Sự tác động qua lại giữa tâm lý và hoạt
động thể hiện mối quan hệ biện chứng giữa đời sống tâm lý và thực tiễn xã hội.
Ngoài ra, tâm lý cá nhân luôn chịu sự quy định của hoàn cảnh xã hội – lịch sử nhất
định. Các mối quan hệ xã hội, điều kiện kinh tế, văn hóa và môi trường giáo dục có ảnh
hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển các hiện tượng tâm lý của con người, đặc
biệt là học sinh tiểu học.
Do đó, khi nghiên cứu tâm lý học cần xem xét các hiện tượng tâm lý trong mối liên
hệ với nguồn gốc khách quan, hoàn cảnh cụ thể và điều kiện hoạt động của cá nhân, nhằm
làm rõ bản chất và các quy luật khách quan của chúng. Nguyên tắc này là cơ sở khoa học
quan trọng cho việc nghiên cứu và vận dụng các kết quả tâm lý học vào hoạt động dạy học
và giáo dục ở tiểu học.
1.2.1.2. Nguyên tắc tiếp cận hoạt động
Nguyên tắc tiếp cận hoạt động là một nguyên tắc phương pháp luận quan trọng của
tâm lý học, đặc biệt trong tâm lý học giáo dục tiểu học. Nguyên tắc này xuất phát từ quan
điểm cho rằng tâm lý con người được hình thành, phát triển và biểu hiện thông qua hoạt
động, trong đó hoạt động học tập giữ vai trò chủ đạo đối với học sinh tiểu học.
Theo nguyên tắc tiếp cận hoạt động, không thể nghiên cứu các hiện tượng tâm lý một
cách tách rời khỏi hoạt động của cá nhân. Các quá trình tâm lý như nhận thức, cảm xúc, ý
chí, động cơ và các thuộc tính nhân cách chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt chúng trong
mối quan hệ với mục đích, nội dung, phương thức và điều kiện tiến hành hoạt động. Thông
qua hoạt động, con người lĩnh hội kinh nghiệm xã hội, hình thành tri thức, kỹ năng, thái độ
và phát triển nhân cách.
Đối với học sinh tiểu học, hoạt động học tập, hoạt động vui chơi và các hoạt động
giao tiếp đóng vai trò quyết định trong sự phát triển tâm lý. Sự biến đổi về tâm lý của học
sinh là kết quả của quá trình các em tham gia vào các hoạt động có tổ chức, dưới sự hướng
dẫn của giáo viên và sự tác động của môi trường giáo dục. Vì vậy, nghiên cứu tâm lý học
sinh cần phân tích đặc điểm hoạt động học tập, mức độ tham gia, động cơ học tập cũng
như cách thức tổ chức hoạt động của giáo viên.
Nguyên tắc tiếp cận hoạt động đòi hỏi nhà nghiên cứu phải lựa chọn phương pháp
nghiên cứu phù hợp với hoạt động thực tiễn của đối tượng, như quan sát trong giờ học,
phân tích sản phẩm hoạt động, thực nghiệm sư phạm hoặc nghiên cứu trường hợp. Việc
thu thập và phân tích dữ liệu phải phản ánh được mối quan hệ giữa hoạt động và sự hình
thành, phát triển các hiện tượng tâm lý.
Nguyên tắc này là cơ sở khoa học quan trọng cho việc đổi mới phương pháp dạy học
theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh, đồng thời giúp giáo viên tiểu
học tổ chức các hoạt động học tập phù hợp nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện về trí tuệ,
tình cảm và nhân cách của học sinh.
1.2.1.3. Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong mối quan hệ và liên hệ biện chứng
Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong mối quan hệ và liên hệ biện chứng nhấn mạnh
rằng mọi hiện tượng tâm lý đều tồn tại và phát triển trong các mối quan hệ đa chiều, không
tách rời bối cảnh xã hội, môi trường giáo dục và hoạt động thực tiễn của con người. Tâm
lý không phải là các yếu tố cô lập mà luôn liên hệ chặt chẽ với các khía cạnh khác của đời
sống cá nhân và xã hội.
Theo nguyên tắc này, các hiện tượng tâm lý luôn chịu tác động qua lại giữa yếu tố
nội tại và ngoại cảnh. Ví dụ, năng lực học tập của học sinh tiểu học chịu ảnh hưởng lẫn
nhau của trình độ nhận thức, thái độ học tập, phương pháp dạy học của giáo viên và điều
kiện gia đình – xã hội. Mối quan hệ giữa các yếu tố này mang tính động và biện chứng, tạo
nên sự phát triển liên tục của tâm lý.
Do đó, nghiên cứu tâm lý phải xác định được các mối quan hệ và tác động qua lại
giữa các hiện tượng, đồng thời phân tích sự phát triển của chúng trong quá trình tương tác
với môi trường xã hội và thực tiễn giáo dục. Việc nghiên cứu theo nguyên tắc này giúp làm
rõ bản chất và quy luật phát triển tâm lý, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc tổ chức
dạy học, giáo dục và phát triển học sinh tiểu học.
1.2.1.4. Nguyên tắc phải nghiên cứu tâm lý trong sự phát triển
Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong sự phát triển nhấn mạnh rằng mọi hiện tượng
tâm lý cần được xem xét trong quá trình hình thành và phát triển của chúng, không thể
nghiên cứu một cách tĩnh tại hay cô lập. Tâm lý của con người, đặc biệt là học sinh tiểu
học, là kết quả của quá trình phát triển lâu dài, chịu ảnh hưởng liên tục từ môi trường, kinh
nghiệm sống, giáo dục và hoạt động xã hội.
Theo nguyên tắc này, nghiên cứu tâm lý cần xem xét các đặc điểm phát triển theo
độ tuổi, giai đoạn và trình độ nhận thức của cá nhân. Ví dụ, khả năng chú ý, tư duy, giải
quyết vấn đề hay điều chỉnh hành vi của học sinh tiểu học có những đặc điểm riêng ở từng
lớp, từng độ tuổi, phản ánh sự trưởng thành về nhận thức và cảm xúc. Việc đánh giá hiện
tượng tâm lý cần đặt trong bối cảnh phát triển để hiểu đúng bản chất và các khả năng tiềm
ẩn của cá nhân.
Ngoài ra, nguyên tắc này còn nhấn mạnh mối quan hệ giữa phát triển tâm lý và giáo
dục. Nghiên cứu tâm lý trong sự phát triển không chỉ giúp nhận biết sự thay đổi về năng
lực, thái độ và hành vi của học sinh, mà còn là cơ sở khoa học để thiết kế các biện pháp
giáo dục phù hợp, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh tiểu học.
Tóm lại, nguyên tắc này yêu cầu người nghiên cứu luôn đặt hiện tượng tâm lý trong
quá trình phát triển, kết hợp phân tích sự hình thành, trưởng thành và điều kiện tác động,
nhằm phản ánh đúng bản chất và quy luật phát triển tâm lý, phục vụ cho giáo dục và hướng
dẫn thực hành sư phạm hiệu quả.
1.2.2. Các phương pháp nghiên cứu chủ yếu của Tâm lí học giáo dục tiểu học
1.2.2.1. Phương pháp quan sát
Phương pháp quan sát là công cụ cơ bản để nghiên cứu các hiện tượng tâm lý và
hành vi của học sinh trong bối cảnh giáo dục thực tiễn. Qua quan sát, nhà nghiên cứu có
thể ghi nhận cách học sinh nhận thức, cảm xúc, tương tác và biểu hiện hành vi trong các
hoạt động học tập và sinh hoạt lớp mà không can thiệp trực tiếp.
Quan sát thường được thực hiện theo hai hình thức: quan sát tự nhiên (ghi nhận hành
vi trong môi trường học tập hàng ngày) và quan sát có cấu trúc (theo kế hoạch, mục tiêu
và phiếu quan sát cụ thể). Phương pháp này giúp nắm bắt đặc điểm tâm lý theo độ tuổi,
năng lực và sự phát triển cá nhân, đồng thời xác định mối quan hệ giữa hành vi học sinh
với môi trường lớp học và phương pháp dạy học.
Yêu cầu để quan sát hiệu quả:
- Xác định mục tiêu quan sát rõ ràng.
- Chuẩn bị công cụ quan sát có hệ thống (phiếu, bảng kiểm, checklist).
- Giữ tính khách quan, hạn chế ảnh hưởng chủ quan.
- Quan sát liên tục, nhiều lần để đảm bảo độ tin cậy.
- Phân tích dữ liệu trong bối cảnh giáo dục và đặc điểm phát triển học sinh.
1.2.2.2. Phương pháp phỏng vấn
Phương pháp phỏng vấn là công cụ thu thập thông tin trực tiếp từ đối tượng nghiên
cứu, giúp hiểu quan điểm, cảm xúc, động cơ, thái độ và kinh nghiệm của học sinh. Phỏng
vấn được áp dụng rộng rãi trong tâm lý học giáo dục tiểu học để tìm hiểu ý thức học tập,
nhu cầu, sở thích và vấn đề cá nhân của học sinh.
Phỏng vấn có thể thực hiện dưới hai hình thức: cấu trúc (theo bộ câu hỏi chuẩn) hoặc
bán cấu trúc/tự do (cho phép linh hoạt theo tình huống). Phương pháp này giúp khám phá
sâu các khía cạnh tâm lý khó quan sát trực tiếp, đồng thời hỗ trợ giải thích hành vi, cảm
xúc và quá trình phát triển tâm lý.
Yêu cầu để phỏng vấn hiệu quả:
- Chuẩn bị mục tiêu và nội dung câu hỏi rõ ràng, phù hợp độ tuổi.
- Tạo môi trường thân thiện, giúp học sinh cảm thấy thoải mái chia sẻ.
- Lắng nghe chủ động, tránh định hướng câu trả lời.
- Ghi chép hoặc ghi âm đầy đủ để phân tích dữ liệu chính xác.
- So sánh kết quả phỏng vấn với quan sát hoặc dữ liệu khác để đảm bảo tính khách quan.
1.2.2.3. Phương pháp trắc nghiệm
Phương pháp trắc nghiệm là công cụ định lượng để đánh giá các đặc điểm tâm lý,
năng lực nhận thức, tính cách, thái độ và kỹ năng của học sinh. Trắc nghiệm thường được
sử dụng trong tâm lý học giáo dục tiểu học để đánh giá chú ý, tư duy, trí nhớ, khả năng học
tập, thái độ và hành vi xã hội.
Các loại trắc nghiệm phổ biến bao gồm trắc nghiệm tâm lý tiêu chuẩn, trắc nghiệm
giáo dục, trắc nghiệm tự lập. Phương pháp này giúp đánh giá khách quan, so sánh và rút ra
kết luận về mức độ phát triển hoặc đặc điểm tâm lý của học sinh.
Yêu cầu để trắc nghiệm hiệu quả:
- Lựa chọn công cụ phù hợp với độ tuổi, trình độ và mục tiêu nghiên cứu.
- Hướng dẫn học sinh thực hiện rõ ràng, đảm bảo hiểu đúng câu hỏi.
- Thực hiện trong điều kiện chuẩn, tránh yếu tố gây nhiễu.
- Đảm bảo chấm điểm và phân tích dữ liệu khách quan, chính xác.
- Kết hợp kết quả với quan sát hoặc phỏng vấn để kiểm chứng và phân tích toàn diện.
1.2.2.4. Phương pháp thực nghiệm
Phương pháp thực nghiệm là công cụ nghiên cứu nhằm phát hiện quan hệ nhân quả
giữa các yếu tố tâm lý và hành vi học sinh. Qua thực nghiệm, nhà nghiên cứu có thể kiểm
soát và thay đổi các yếu tố tác động, quan sát ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi, thái độ hoặc
quá trình học tập của học sinh tiểu học.
Thực nghiệm có thể được tổ chức trong lớp học hoặc môi trường giả lập, gồm nhóm
thực nghiệm và nhóm đối chứng để so sánh kết quả. Phương pháp này giúp xác định các
nguyên nhân khách quan, mối quan hệ giữa điều kiện giáo dục và sự phát triển tâm lý – hành vi của học sinh.
Yêu cầu để thực nghiệm hiệu quả:
- Xác định rõ giả thuyết và mục tiêu nghiên cứu.
- Lập kế hoạch thực nghiệm chi tiết, bao gồm nhóm thực nghiệm, nhóm đối chứng
và các điều kiện kiểm soát.
- Kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo tính khách quan.
- Quan sát và ghi nhận kết quả đầy đủ, chính xác.
- Phân tích dữ liệu khoa học, kết hợp với lý thuyết tâm lý để rút ra kết luận có giá trị.
1.2.2.5. Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động
Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động là nghiên cứu các kết quả hoạt động
thực tế của học sinh để đánh giá đặc điểm tâm lý, năng lực và thái độ học tập. Sản phẩm
hoạt động có thể là bài viết, bài tập, sản phẩm sáng tạo, dự án học tập hoặc các sản phẩm thực hành trong lớp.
Phương pháp này giúp nhà nghiên cứu đánh giá năng lực, khả năng tư duy, sáng tạo
và thái độ học tập của học sinh trong bối cảnh thực tế, đồng thời cung cấp cơ sở phân tích
sự phát triển tâm lý theo năng lực và độ tuổi.
Yêu cầu để phân tích sản phẩm hiệu quả:
- Xác định tiêu chí đánh giá rõ ràng, phù hợp mục tiêu nghiên cứu.
- Thu thập đầy đủ sản phẩm, đảm bảo đại diện và khách quan.
- Phân tích hệ thống, so sánh với chuẩn hoặc mẫu tham chiếu.
- Kết hợp quan sát và phỏng vấn để làm rõ quá trình hình thành sản phẩm.
- Đưa ra kết luận khoa học về năng lực, thái độ và sự phát triển tâm lý của học sinh.
1.3. QUAN HỆ GIỮA TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC TIỂU HỌC VỚI CÁC CHUYÊN NGÀNH KHÁC
1.3.1. Tâm lý học giáo dục tiểu học với Triết học
Tâm lý học giáo dục tiểu học có mối quan hệ chặt chẽ với Triết học, đặc biệt là triết
học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Những luận điểm cơ bản của triết học duy vật
biện chứng đã cung cấp cơ sở thế giới quan và phương pháp luận khoa học cho việc nghiên
cứu các hiện tượng tâm lý của con người nói chung và tâm lý học sinh tiểu học nói riêng.
Trước hết, triết học duy vật biện chứng khẳng định ý thức là sự phản ánh hiện thực
khách quan vào bộ não con người, được hình thành và phát triển trong quá trình con người
tham gia vào hoạt động và giao tiếp xã hội. Quan điểm này có ý nghĩa quan trọng đối với
tâm lý học giáo dục tiểu học, bởi nó định hướng cho việc nghiên cứu sự hình thành và phát
triển tâm lý, ý thức và nhân cách của học sinh tiểu học trong mối quan hệ biện chứng với
hoạt động học tập, vui chơi và giao tiếp ở nhà trường cũng như trong môi trường xã hội.
Triết học duy vật lịch sử nhấn mạnh bản chất xã hội và tính lịch sử của tâm lý con
người. Theo đó, các hiện tượng tâm lý không phải là bẩm sinh, bất biến mà được hình
thành, phát triển và biến đổi dưới tác động của những điều kiện lịch sử – xã hội cụ thể.
Quan điểm này giúp tâm lý học giáo dục tiểu học nhận thức đúng đắn vai trò của giáo dục,
của môi trường gia đình, nhà trường và xã hội đối với sự phát triển tâm lý học sinh tiểu
học; đồng thời khẳng định khả năng giáo dục và cải biến tâm lý, nhân cách trẻ em thông
qua các tác động sư phạm phù hợp.
Bên cạnh đó, các nguyên lý và quy luật của phép biện chứng duy vật như nguyên lý
về mối liên hệ phổ biến, nguyên lý về sự phát triển, quy luật thống nhất và đấu tranh của
các mặt đối lập, quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về
chất… là cơ sở phương pháp luận quan trọng giúp tâm lý học giáo dục tiểu học nghiên cứu
sự phát triển tâm lý trẻ em một cách toàn diện, hệ thống và động. Nhờ đó, các hiện tượng
tâm lý của học sinh tiểu học được xem xét trong mối quan hệ qua lại giữa các yếu tố sinh
học, xã hội và giáo dục, cũng như trong tiến trình phát triển liên tục theo lứa tuổi.
Ngược lại, những thành tựu nghiên cứu của tâm lý học giáo dục tiểu học đã góp
phần bổ sung và làm phong phú thêm cho triết học, đặc biệt là trong việc làm sáng tỏ cơ
chế hình thành ý thức, nhân cách con người và vai trò của giáo dục đối với sự phát triển
con người. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tâm lý học sinh tiểu học cung cấp những
luận cứ khoa học cụ thể, góp phần kiểm chứng và cụ thể hóa các luận điểm triết học về con
người và sự phát triển của con người trong xã hội.
Như vậy, mối quan hệ giữa tâm lý học giáo dục tiểu học và triết học là mối quan hệ
hai chiều, trong đó triết học giữ vai trò nền tảng về thế giới quan và phương pháp luận, còn
tâm lý học giáo dục tiểu học góp phần bổ sung, minh chứng và phát triển các luận điểm
triết học trong lĩnh vực nghiên cứu con người và giáo dục con người.
1.3.2. Tâm lý học giáo dục tiểu học với Tâm lý học đại cương
Tâm lý học giáo dục tiểu học có mối quan hệ mật thiết với Tâm lý học đại cương và
được xem là một chuyên ngành ứng dụng dựa trên nền tảng lý luận chung của Tâm lý học
đại cương. Tâm lý học đại cương nghiên cứu những quy luật chung nhất của đời sống tâm
lý con người, bao gồm các hiện tượng tâm lý, các quá trình tâm lý, trạng thái tâm lý và các
thuộc tính tâm lý của nhân cách. Những tri thức này là cơ sở khoa học quan trọng để tâm
lý học giáo dục tiểu học tiếp cận, lý giải và nghiên cứu các đặc điểm tâm lý của học sinh
tiểu học trong điều kiện học tập và giáo dục cụ thể.
Trước hết, Tâm lý học giáo dục tiểu học kế thừa và vận dụng hệ thống các phạm trù,
khái niệm cơ bản của Tâm lý học đại cương như cảm giác, tri giác, chú ý, trí nhớ, tư duy,
tưởng tượng, xúc cảm – tình cảm, ý chí, động cơ, nhu cầu, nhân cách… làm công cụ lý
luận để nghiên cứu sự hình thành và phát triển tâm lý của học sinh tiểu học. Trên cơ sở đó,
các hiện tượng tâm lý của trẻ em lứa tuổi tiểu học được phân tích không chỉ về mặt cấu
trúc, chức năng mà còn trong mối liên hệ với hoạt động học tập, giao tiếp và các tác động
giáo dục của nhà trường.
Bên cạnh việc kế thừa, Tâm lý học giáo dục tiểu học còn cụ thể hóa và phát triển
các khái niệm chung của Tâm lý học đại cương trong những điều kiện lứa tuổi và sư phạm
xác định. Những quy luật chung của đời sống tâm lý được biểu hiện ở học sinh tiểu học
với những đặc điểm riêng về mức độ phát triển, hình thức biểu hiện và cơ chế vận hành.
Ví dụ, các quá trình nhận thức như tư duy, trí nhớ hay chú ý ở học sinh tiểu học mang đậm
tính trực quan – hình tượng và chịu ảnh hưởng rõ rệt của hoạt động học tập có sự tổ chức,
định hướng của giáo viên.
Ngoài ra, các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong Tâm lý học đại cương
như quan sát, thực nghiệm, điều tra, trắc nghiệm… cũng được Tâm lý học giáo dục tiểu
học vận dụng và điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học và
bối cảnh giáo dục nhà trường. Việc vận dụng các phương pháp này góp phần làm sáng tỏ
những vấn đề cụ thể của tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm, đồng thời bảo đảm
tính khoa học và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.
Ngược lại, những thành tựu nghiên cứu của Tâm lý học giáo dục tiểu học đã bổ sung
những tư liệu thực nghiệm phong phú, góp phần làm sâu sắc và hoàn thiện các khái niệm,
quy luật chung của Tâm lý học đại cương. Thông qua việc nghiên cứu tâm lý học sinh tiểu
học trong hoạt động học tập và giáo dục, các khái niệm tâm lý cơ bản được kiểm chứng,
điều chỉnh và phát triển, từ đó phản ánh đầy đủ hơn tính đa dạng và tính phát triển của đời sống tâm lý con người.
Như vậy, mối quan hệ giữa Tâm lý học giáo dục tiểu học và Tâm lý học đại cương
là mối quan hệ kế thừa và phát triển. Tâm lý học đại cương giữ vai trò nền tảng lý luận
chung, còn Tâm lý học giáo dục tiểu học vừa vận dụng, vừa cụ thể hóa và làm phong phú
thêm những tri thức chung đó trong lĩnh vực giáo dục và dạy học ở bậc tiểu học.
1.3.3. Tâm lý học giáo dục tiểu học với Giáo dục học
Tâm lý học giáo dục tiểu học có mối quan hệ mật thiết và không thể tách rời với
Giáo dục học. Xuất phát từ đặc điểm đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu, tâm lý học giáo
dục tiểu học tập trung nghiên cứu các khía cạnh tâm lý, những cơ sở tâm lý học của hoạt
động dạy học và giáo dục học sinh tiểu học; trong khi đó, Giáo dục học nghiên cứu bản
chất, mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức của quá trình dạy học và giáo
dục trẻ em ở các lứa tuổi khác nhau. Chính sự tương đồng và bổ sung về đối tượng nghiên
cứu đã tạo nên mối quan hệ gắn bó chặt chẽ giữa hai ngành khoa học này.
Muốn nghiên cứu và lý giải đầy đủ các hiện tượng tâm lý nảy sinh trong quá trình
dạy học và giáo dục, tâm lý học giáo dục tiểu học phải dựa trên những tri thức cơ bản của
Giáo dục học về bản chất của hoạt động dạy học và hoạt động giáo dục. Những vấn đề như
mục tiêu giáo dục, nội dung chương trình, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học là cơ
sở để tâm lý học giáo dục tiểu học phân tích sự tác động của các yếu tố sư phạm đến sự
hình thành và phát triển tâm lý, nhân cách của học sinh tiểu học.
Ngược lại, việc tổ chức và thực hiện có hiệu quả hoạt động dạy học và giáo dục
không thể thiếu những hiểu biết khoa học về tâm lý học sinh. Những tri thức của tâm lý
học giáo dục tiểu học giúp giáo dục học làm sáng tỏ đặc điểm tâm lý lứa tuổi, nhu cầu,
hứng thú, động cơ học tập, khả năng nhận thức cũng như những quy luật hình thành và
phát triển tâm lý, nhân cách của học sinh tiểu học. Trên cơ sở đó, giáo dục học có thể xác
định mục tiêu giáo dục phù hợp, lựa chọn nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy
học – giáo dục đáp ứng đặc điểm tâm lý của người học, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện.
Tâm lý học giáo dục tiểu học giữ vai trò là một trong những cơ sở khoa học quan
trọng của Giáo dục học. Nó cung cấp cho Giáo dục học hệ thống tri thức về tâm lý con
người nói chung và tâm lý học sinh tiểu học nói riêng; đồng thời làm rõ vị trí của học sinh
trong quá trình giáo dục với tư cách vừa là chủ thể tích cực của hoạt động học tập và rèn
luyện, vừa là khách thể chịu sự tác động có mục đích, có kế hoạch của hoạt động giáo dục.
Những tri thức này giúp Giáo dục học xây dựng và hoàn thiện các quan điểm, nguyên tắc,
phương pháp giáo dục phù hợp với quy luật phát triển tâm lý của trẻ em ở bậc tiểu học.
Như vậy, mối quan hệ giữa tâm lý học giáo dục tiểu học và Giáo dục học là mối
quan hệ tương hỗ, bổ sung cho nhau: Giáo dục học định hướng mục tiêu, nội dung và
phương thức giáo dục, còn tâm lý học giáo dục tiểu học cung cấp cơ sở khoa học để bảo
đảm quá trình dạy học và giáo dục diễn ra phù hợp với đặc điểm tâm lý và quy luật phát
triển của học sinh tiểu học, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục.
1.3.4. Tâm lý học giáo dục tiểu học với một số khoa học khác
Con người là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học khác nhau. Mỗi ngành
khoa học tiếp cận và nghiên cứu con người ở một phương diện nhất định, như phương diện
sinh học, xã hội, văn hóa, hay tinh thần. Trong hệ thống các khoa học nghiên cứu về con
người, tâm lý học giữ một vị trí đặc biệt, bởi nó nghiên cứu các hiện tượng tâm lý, ý thức
và nhân cách – những yếu tố trung tâm chi phối hành vi và hoạt động của con người.
Theo nhà tâm lý học người Nga B.G. Ananhiep, tâm lý học giữ vị trí trung tâm trong
mối quan hệ với các khoa học khác, được hình dung như trung tâm của một “tam giác khoa
học”, với ba đỉnh là khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và triết học. Cách tiếp cận này cho
thấy tâm lý học vừa chịu sự chi phối của các khoa học nền tảng, vừa đóng vai trò cầu nối,
tích hợp các tri thức về con người từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Đối với tâm lý học giáo
dục tiểu học, quan điểm này đặc biệt có ý nghĩa trong việc nghiên cứu sự phát triển toàn
diện của học sinh tiểu học.
Về phương diện phương pháp luận, lý thuyết tâm lý học được xây dựng trên cơ sở
triết học, đặc biệt là triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Tâm lý học Mác-xít
lấy các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử làm cơ
sở định hướng cho việc nghiên cứu bản chất, nguồn gốc và quy luật vận động của các hiện
tượng tâm lý. Ngược lại, những thành tựu nghiên cứu của tâm lý học đã góp phần làm sáng
tỏ và khẳng định các quy luật tự nhiên và xã hội thông qua việc giải thích vai trò của hoạt
động cải tạo tự nhiên, xã hội và sự phát triển của bản thân con người.
Tâm lý học có mối quan hệ mật thiết với các khoa học tự nhiên, đặc biệt là sinh lý
học thần kinh cấp cao. Hoạt động thần kinh cấp cao được xem là cơ sở tự nhiên của tâm lý
người, là nền tảng sinh học cho sự hình thành và vận hành của các quá trình tâm lý như
cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy và cảm xúc. Bên cạnh đó, những thành tựu của sinh học,
di truyền học và học thuyết tiến hóa đã góp phần làm sáng tỏ nguồn gốc tự nhiên, cũng như
các quy luật chung của sự hình thành và phát triển tâm lý con người, trong đó có tâm lý học sinh tiểu học.
Bên cạnh các khoa học tự nhiên, tâm lý học còn có mối quan hệ chặt chẽ với các
khoa học xã hội. Nhiều kết quả nghiên cứu của tâm lý học được vận dụng vào các lĩnh vực
của đời sống xã hội như giáo dục học, quản lý xã hội, pháp luật, y tế, truyền thông và lao
động. Trong lĩnh vực giáo dục tiểu học, các tri thức tâm lý học là cơ sở quan trọng để tổ
chức hoạt động dạy học, giáo dục phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Ngược
lại, các thành tựu của khoa học xã hội giúp tâm lý học hiểu sâu hơn về bản chất xã hội, văn
hóa và lịch sử của các hiện tượng tâm lý, từ đó giải thích sự hình thành và phát triển tâm
lý con người trong những điều kiện xã hội cụ thể.
Tóm lại, tâm lý học nói chung và tâm lý học giáo dục tiểu học nói riêng được xem
là cơ sở khoa học quan trọng cho giáo dục nhà trường. Như nhà sư phạm K.D. Usinxki đã
khẳng định: “Nếu muốn giáo dục con người về mọi mặt thì trước hết giáo dục học phải
hiểu biết con người về mọi mặt”. Trên cơ sở những tri thức và lý thuyết của tâm lý học,
giáo viên tiểu học có thể nhận thức đúng đắn trình độ phát triển tâm lý của học sinh, từ đó
lựa chọn nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức giáo dục phù hợp, đồng thời hướng
dẫn học sinh hình thành những phương pháp học tập phù hợp nhất với bản thân.
1.4. Ý NGHĨA VÀ VỊ TRÍ CỦA MÔN HỌC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC
Tâm lý học giáo dục tiểu học giữ vị trí quan trọng trong hệ thống các môn học khoa
học cơ bản và nghiệp vụ sư phạm ở các cơ sở đào tạo giáo viên tiểu học. Môn học cung
cấp cho sinh viên những tri thức nền tảng về bản chất, quy luật hình thành và phát triển
tâm lý của học sinh tiểu học trong hoạt động học tập, vui chơi và giao tiếp, qua đó làm cơ
sở khoa học cho việc tổ chức quá trình dạy học và giáo dục ở bậc tiểu học.
Về ý nghĩa lý luận, môn Tâm lý học giáo dục tiểu học góp phần hình thành cho sinh
viên thế giới quan khoa học và phương pháp luận đúng đắn trong việc nhận thức con người
và sự phát triển của con người. Những kiến thức tâm lý học giúp sinh viên hiểu rõ mối
quan hệ biện chứng giữa các yếu tố sinh học, xã hội và giáo dục trong sự phát triển tâm lý
trẻ em, khẳng định vai trò quyết định của giáo dục đối với sự hình thành và phát triển nhân
cách học sinh tiểu học. Trên cơ sở đó, sinh viên có khả năng tiếp cận và vận dụng các hiện
tượng tâm lý học sinh một cách khách quan, toàn diện và phù hợp với đặc điểm lứa tuổi.
Về ý nghĩa thực tiễn, môn học trang bị cho sinh viên những tri thức và kỹ năng cần
thiết để nhận biết, phân tích và đánh giá các biểu hiện tâm lý của học sinh tiểu học trong
quá trình học tập và sinh hoạt. Thông qua việc nắm vững các đặc điểm tâm lý lứa tuổi, giáo
viên tương lai có thể lựa chọn nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học phù
hợp; biết cách giao tiếp sư phạm, tổ chức hoạt động giáo dục và xử lý các tình huống sư
phạm một cách khoa học, hiệu quả. Đồng thời, môn học còn giúp sinh viên hình thành năng
lực quan sát, đánh giá và hỗ trợ học sinh trong học tập, góp phần nâng cao chất lượng giáo
dục toàn diện ở bậc tiểu học.
Trong chương trình đào tạo giáo viên tiểu học, Tâm lý học giáo dục tiểu học giữ vai
trò là môn học nền tảng, có mối quan hệ mật thiết với các môn khoa học giáo dục khác như
Giáo dục học, Phương pháp dạy học các môn học, Quản lý giáo dục và Công tác chủ nhiệm
lớp. Những tri thức tâm lý học là cơ sở để sinh viên tiếp thu và vận dụng hiệu quả các kiến
thức nghiệp vụ sư phạm, đồng thời là nền tảng cho việc học tập các học phần chuyên sâu
và thực hành nghề nghiệp sau này.
Như vậy, Tâm lý học giáo dục tiểu học không chỉ có ý nghĩa về mặt trang bị tri thức
mà còn giữ vị trí quan trọng trong việc hình thành phẩm chất và năng lực nghề nghiệp của
giáo viên tiểu học. Môn học góp phần giúp sinh viên hiểu học sinh, hiểu quá trình giáo dục,
từ đó biết cách tổ chức và điều chỉnh hoạt động dạy học phù hợp với đặc điểm tâm lý của
học sinh tiểu học, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay.
CHƯƠNG 2. TÂM LÝ HỌC PHÁT TRIỂN LỨA TUỔI HỌC SINH TIỂU HỌC
2.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ SỰ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ CÁ NHÂN
2.1.1. Khái niệm chung về phát triển tâm lý
Trong Tâm lý học Mác-xít, sự phát triển tâm lý trẻ em được giải thích trên cơ sở lý
luận về sự phát triển của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Theo quan điểm này, phát triển là
một quá trình vận động và biến đổi liên tục của sự vật, diễn ra từ trình độ thấp đến trình độ
cao, từ đơn giản đến phức tạp. Sự phát triển không phải là sự thay đổi đơn thuần về mặt số
lượng, mà là quá trình tích lũy về lượng dẫn đến những bước chuyển hóa về chất, trong đó
cái mới ra đời trên cơ sở phủ định biện chứng cái cũ, làm biến đổi cấu trúc và chức năng của sự vật.
Vận dụng quan điểm đó vào nghiên cứu tâm lý học, Tâm lý học Mác-xít khẳng định:
sự phát triển tâm lý trẻ em là quá trình biến đổi về chất của đời sống tâm lý, thể hiện ở sự
thay đổi cấu trúc và chức năng của các hiện tượng tâm lý. Sự phát triển này không đồng
nhất với sự tăng hay giảm đơn lẻ của từng yếu tố tâm lý, mà là quá trình tái cấu trúc toàn
bộ đời sống tâm lý của trẻ. Trong quá trình đó, bên cạnh những giai đoạn phát triển tương
đối êm đềm còn có những bước nhảy vọt, đánh dấu sự xuất hiện của các cấu tạo tâm lý mới.
Sự phát triển tâm lý trẻ em gắn liền với sự hình thành các chức năng và cấu trúc tâm
lý mới trên cơ sở những cái đã có, thông qua cơ chế phủ định biện chứng. Mỗi lần tái cấu
trúc đời sống tâm lý đều tạo nên những đặc điểm tâm lý đặc trưng cho một giai đoạn phát
triển nhất định, tiến tới hình thành cấu trúc tâm lý tương đối hoàn chỉnh của nhân cách người trưởng thành.
Động lực của sự phát triển tâm lý trẻ em là những mâu thuẫn nội tại, đặc biệt là mâu
thuẫn giữa trình độ phát triển tâm lý đã đạt được với những yêu cầu mới do hoạt động và
các mối quan hệ xã hội đặt ra. Để giải quyết những mâu thuẫn đó, trẻ phải hình thành những
chức năng tâm lý mới thông qua quá trình hoạt động tích cực, lĩnh hội kinh nghiệm xã hội
và nền văn hóa của loài người. Vì vậy, hoạt động vừa là động lực, vừa là phương thức cơ
bản của sự phát triển tâm lý trẻ em.
Tuy nhiên, trẻ không thể tự phát triển tâm lý một cách độc lập. Sự phát triển tâm lý
của trẻ chỉ có thể diễn ra thông qua hoạt động được tổ chức, định hướng và hướng dẫn bởi
người lớn trong quá trình giao tiếp. Giao tiếp với người lớn giúp trẻ lĩnh hội mục đích, cách
thức hoạt động, chuẩn mực và giá trị xã hội, từ đó hình thành các chức năng tâm lý và nhân
cách. Do đó, giao tiếp vừa là điều kiện, vừa là phương thức của sự phát triển tâm lý trẻ em.
Mặc dù không coi bẩm sinh, di truyền là yếu tố quyết định, Tâm lý học Mác-xít thừa
nhận vai trò của yếu tố này như là tiền đề vật chất của sự phát triển tâm lý. Các đặc điểm
bẩm sinh, di truyền ảnh hưởng đến nhịp độ và tốc độ phát triển tâm lý, song không quyết
định nội dung, chiều hướng và trình độ phát triển tâm lý của cá nhân.
2.1.2. Các quy luật cơ bản của sự phát triển tâm lý cá nhân
2.1.2.1. Quy luật về tính không đồng đều của sự phát triển tâm lý
Sự phát triển tâm lý của trẻ em diễn ra theo quy luật không đồng đều. Quy luật này
thể hiện ở sự khác nhau về tốc độ và mức độ phát triển qua các giai đoạn lứa tuổi. Trong
tiến trình phát triển, có những giai đoạn phát triển nhanh, có những giai đoạn phát triển
chậm, song xu hướng chung là tốc độ phát triển giảm dần khi cá nhân tiến tới tuổi trưởng thành.
Bên cạnh đó, các chức năng và cấu trúc tâm lý không phát triển đồng thời và đồng
mức. Mỗi quá trình tâm lý có thời điểm hình thành, tốc độ và mức độ phát triển khác nhau.
Đồng thời, giữa các cá nhân cũng tồn tại sự khác biệt rõ rệt về nhịp độ và mức độ phát triển
do sự khác nhau về đặc điểm sinh học, môi trường sống và điều kiện giáo dục.
Quy luật này đòi hỏi giáo dục phải tôn trọng sự khác biệt cá nhân và tạo điều kiện
để mỗi trẻ phát huy tối đa tiềm năng của mình.
2.1.2.2. Quy luật về tính trọn vẹn của sự phát triển tâm lý
Mặc dù nhân cách của trẻ em chưa hoàn thiện so với người lớn, nhưng sự phát triển
tâm lý của trẻ mang tính trọn vẹn. Điều này thể hiện ở chỗ: ở mỗi giai đoạn phát triển, đời
sống tâm lý của trẻ là một chỉnh thể thống nhất, có cấu trúc và chất lượng riêng, đặc trưng cho lứa tuổi đó.
Sự phát triển tâm lý diễn ra theo xu hướng vươn tới sự hoàn thiện của toàn bộ đời
sống tâm lý và của từng chức năng tâm lý. Các quá trình, trạng thái và thuộc tính tâm lý
được hình thành, phát triển và tổ chức lại thành một hệ thống thống nhất, tiến tới hình thành nhân cách hoàn chỉnh.
Giáo dục cần tôn trọng tính trọn vẹn này, tránh những tác động cưỡng bức, không
phù hợp với đặc điểm phát triển của từng giai đoạn, vì chúng có thể làm rối loạn hoặc phá
vỡ tiến trình phát triển tự nhiên của trẻ.
2.1.2.3. Quy luật về tính mềm dẻo và khả năng bù trừ của sự phát triển tâm lý
Do hệ thần kinh và các chức năng tâm lý của trẻ em còn đang trong quá trình hình
thành, nên sự phát triển tâm lý mang tính mềm dẻo cao. Các cấu trúc tâm lý chưa ổn định,
dễ chịu tác động của hoàn cảnh sống, hoạt động và giáo dục.
Tính mềm dẻo này tạo điều kiện cho sự bù trừ trong phát triển tâm lý. Khi một chức
năng tâm lý phát triển kém hoặc bị hạn chế, các chức năng khác có thể phát triển mạnh hơn
để bù đắp. Nhờ đó, giáo dục có thể tác động tích cực nhằm điều chỉnh, hỗ trợ và thúc đẩy
sự phát triển tâm lý của trẻ.
Tuy nhiên, sự phát triển tâm lý trẻ em tuân theo các quy luật xã hội, trong đó điều
kiện sống, hoạt động và giáo dục giữ vai trò quyết định, còn yếu tố sinh học chỉ là tiền đề.
2.1.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý
Sự phát triển tâm lý của cá nhân là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố khác nhau,
trong đó có những yếu tố mang tính tiền đề và những yếu tố giữ vai trò quyết định. Theo
quan điểm của Tâm lý học Mác-xít, các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý không
tồn tại biệt lập mà có mối quan hệ tác động qua lại, bổ sung và chuyển hóa lẫn nhau trong
quá trình phát triển của cá nhân. Trong đó, các yếu tố sinh học chỉ giữ vai trò tiền đề vật
chất, còn môi trường xã hội, hoạt động và giáo dục giữ vai trò quyết định đối với chiều
hướng và trình độ phát triển tâm lý.
2.1.3.1. Yếu tố thể chất
Yếu tố thể chất bao gồm các đặc điểm giải phẫu – sinh lý của cơ thể, đặc biệt là
trạng thái phát triển của hệ thần kinh, các giác quan và sức khỏe chung của cá nhân. Đây
là cơ sở vật chất trực tiếp của hoạt động tâm lý, tạo điều kiện cần thiết cho sự hình thành
và phát triển các quá trình, trạng thái và thuộc tính tâm lý.
Sự phát triển bình thường của hệ thần kinh và các giác quan giúp cá nhân tiếp nhận,
xử lý thông tin từ thế giới xung quanh một cách đầy đủ và chính xác, qua đó tạo điều kiện
thuận lợi cho sự phát triển trí tuệ, tình cảm và ý chí. Ngược lại, những hạn chế hoặc khiếm
khuyết về thể chất có thể ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ phát triển tâm lý của cá nhân.
Tuy nhiên, Tâm lý học Mác-xít không tuyệt đối hóa vai trò của yếu tố thể chất. Yếu
tố này chỉ là tiền đề vật chất, không quyết định nội dung, chiều hướng và kết quả phát triển
tâm lý. Trong những điều kiện giáo dục và hoạt động phù hợp, nhiều hạn chế về thể chất
có thể được bù trừ thông qua sự phát triển của các chức năng tâm lý khác. Do đó, giáo dục
có vai trò quan trọng trong việc khai thác, phát huy các khả năng sẵn có và hỗ trợ sự phát
triển tâm lý của cá nhân.
2.1.3.2. Môi trường sống
Môi trường sống là tổng thể các điều kiện tự nhiên và xã hội mà cá nhân tồn tại và phát
triển, trong đó môi trường xã hội giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển tâm
lý. Môi trường xã hội bao gồm gia đình, nhà trường, tập thể bạn bè, cộng đồng và nền văn
hóa – xã hội mà cá nhân tham gia.
Thông qua môi trường sống, cá nhân tiếp xúc với các chuẩn mực, giá trị, tri thức và kinh
nghiệm xã hội của loài người. Những yếu tố này tác động đến sự hình thành thế giới quan,
thái độ, nhu cầu, động cơ và các phẩm chất nhân cách của cá nhân. Môi trường sống phong
phú, lành mạnh và giàu tính giáo dục tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển toàn diện về
trí tuệ, tình cảm và nhân cách.
Tuy nhiên, môi trường chỉ có tác động tích cực khi cá nhân tham gia một cách chủ động
vào các mối quan hệ xã hội và các hoạt động trong môi trường đó. Môi trường không tự
động quyết định sự phát triển tâm lý, mà tác động của nó luôn được khúc xạ qua hoạt động
và đặc điểm cá nhân. Vì vậy, cùng một môi trường sống nhưng các cá nhân khác nhau có
thể phát triển theo những hướng khác nhau.
2.1.3.3. Hoạt động và giao tiếp
Hoạt động và giao tiếp là con đường cơ bản và trực tiếp nhất của sự phát triển tâm
lý cá nhân. Thông qua hoạt động, cá nhân tác động vào thế giới khách quan, lĩnh hội tri
thức, kỹ năng và kinh nghiệm xã hội, đồng thời hình thành và phát triển các chức năng tâm lý.
Mỗi giai đoạn lứa tuổi có một loại hoạt động chủ đạo, giữ vai trò quyết định trong
việc hình thành các cấu tạo tâm lý mới. Sự thay đổi hoạt động chủ đạo kéo theo sự biến đổi
cấu trúc tâm lý và đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn phát triển mới. Vì vậy, hoạt động
vừa là điều kiện, vừa là động lực của sự phát triển tâm lý.
Giao tiếp, đặc biệt là giao tiếp với người lớn và bạn bè, tạo điều kiện để cá nhân tiếp
thu các chuẩn mực xã hội, hình thành ngôn ngữ, ý thức và nhân cách. Thông qua giao tiếp,
các chức năng tâm lý ban đầu mang tính bên ngoài dần được nội tâm hóa, trở thành các
quá trình tâm lý bên trong của cá nhân.
Sự phát triển tâm lý chỉ diễn ra hiệu quả khi hoạt động và giao tiếp được tổ chức
một cách có mục đích, phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và trình độ phát triển của cá nhân.
Do đó, giáo dục giữ vai trò định hướng, tổ chức và điều chỉnh hoạt động và giao tiếp, qua
đó tác động quyết định đến sự phát triển tâm lý.
2.1.3.4. Giáo dục và tự giáo dục
Giáo dục là yếu tố xã hội có vai trò quyết định đối với sự phát triển tâm lý của cá
nhân. Thông qua giáo dục, các yêu cầu của xã hội được chuyển hóa thành nhu cầu, động
cơ và phẩm chất của cá nhân. Giáo dục tác động có mục đích, có kế hoạch và có hệ thống
đến sự phát triển tâm lý, tạo điều kiện để cá nhân phát triển vượt trước trình độ hiện tại.
Giáo dục không chỉ dựa vào những gì cá nhân đã có, mà còn hướng tới những khả
năng tiềm tàng trong sự phát triển tâm lý. Thông qua việc tổ chức hoạt động và giao tiếp
phù hợp, giáo dục thúc đẩy sự hình thành các cấu tạo tâm lý mới, làm xuất hiện những
bước phát triển về chất trong đời sống tâm lý.
Bên cạnh giáo dục, tự giáo dục của cá nhân cũng giữ vai trò ngày càng quan trọng,
đặc biệt ở các giai đoạn phát triển cao hơn. Sự kết hợp hài hòa giữa giáo dục và tự giáo dục
tạo điều kiện cho cá nhân phát triển tâm lý một cách chủ động, tự giác và bền vững.
2.1.4. Sự phân chia các giai đoạn phát triển tâm lý
2.1.4.1. Quan niệm về giai đoạn phát triển tâm lý
Tâm lý học mác xít cho rằng lứa tuổi là một giai đoạn phát triển nhất định của trẻ,
đóng kín tương đối với một cấu tạo (cấu trúc) tâm lý đặc trưng, có tính độc đáo, có một
chất lượng riêng. Khi lứa tuổi thay đổi thì xuất hiện sự cải tổ cấu tạo tâm lý cũ, xuất hiện
cấu trúc tâm lý mới chưa từng có trước đó; có một sự nhảy vọt về chất lượng trong đời
sống tâm lý trẻ em. Mỗi lứa tuổi là một thời gian tích luỹ về lượng để tiến tới sự thay đổi
về chất và có vị trí, vai trò không thể thiếu trong toàn bộ quá trình phát triển.
Mỗi giai đoạn lứa tuổi được quy định bởi một tổ hợp các yếu tố phức tạp và đa dạng,
đó là những đặc điểm của:
- Điều kiện sống (nhất là những yêu cầu đặt ra cho trẻ, đặc điểm thực tại).- Kiểu tri
thức và phương thức lĩnh hội tri thức.
- Đặc điểm của sự phát triển cơ thể của trẻ.
- Hoạt động chủ đạo của trẻ.
Trong đó hoạt động chủ đạo là yếu tố quyết định đặc trưng cho sự phát triển lứa
tuổi. Trong mỗi giai đoạn phát triển, trẻ tham gia nhiều hoạt động, nhưng có một hoạt động
quy định những biến đổi về chất lượng và cấu tạo tâm lý của trẻ trong giai đoạn đó gọi là
hoạt động chủ đạo. Nó không phải là hoạt động chiếm nhiều thời gian nhất mà là có vai trò
quy định sự phát triển tâm lý của trẻ em trong một giai đoạn nhất định. Các căn cứ để xác
định một hoạt động chủ đạo là:
+ Là hoạt động lần đầu xuất hiện, hình thành và phát triển trong đời sống cá thể,
được nảy sinh trên cơ sở hoạt động chủ đạo ở lứa tuổi trước và trong nó lại nảy sinh yếu tố
của dạng hoạt động khác, chủ đạo ở lứa tuổi sau. Ở học sinh tiểu học, hoạt động học là hoạt
động chủ đạo, nó lần đầu tiên xuất hiện ở lứa tuổi này trên cơ sở những thành tựu của hoạt
động vui chơi - là hoạt động chủ đạo của tuổi mẫu giáo và là cơ sở của hoạt động giao tiếp
với bạn cùng lứa - hoạt động chủ đạo của tuổi học sinh Trung học cơ sở.
+ Hoạt động chủ đạo của giai đoạn lứa tuổi này sẽ tiếp tục tồn tại ở các giai đoạn
sau mặc dù không còn chủ đạo nữa. Ví dụ, hoạt động vui chơi là hoạt động chủ đạo của