CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC TIỂU HỌC MỤC TIÊU
Sau khi học xong chương này, sinh viên:
- Trình bày được đối tượng, nhiệm vụ và ý nghĩa của Tâm lý học giáo dục tiểu học.
- giải thích được các nguyên tắc phương pháp luận cơ bản và các phương pháp
nghiên cứu chủ yếu của tâm lý học giáo dục tiểu học.
- Vận dụng kiến thức đã học để nhận diện, phân tích một số hiện tượng tâm lý của
học sinh tiểu học trong hoạt động dạy học và giáo dục.
- Hình thành thái độ tôn trọng, thấu hiểu và vận dụng kiến thức tâm lý học một cách
khoa học trong hoạt động sư phạm.
1.1. ĐỐI TƯỢNG, NHIỆM VỤ CỦA TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC TIỂU HỌC
1.1.1. Đối tượng của Tâm lý học giáo dục tiểu học
Tâm lý học giáo dục tiểu học là ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý
nảy sinh, tồn tại và phát triển trong quá trình dạy học và giáo dục ở bậc tiểu học.
Đối tượng của tâm lý học giáo dục tiểu học là đời sống tâm lý và sự phát triển tâm
lý của học sinh tiểu học, bao gồm các quá trình tâm lý (nhận thức, cảm xúc, ý chí), các
trạng thái tâm lý, các thuộc tính tâm lý và sự hình thành nhân cách của học sinh trong hoạt
động học tập, rèn luyện và giao tiếp ở nhà trường tiểu học.
Bên cạnh đó, tâm lý học giáo dục tiểu học còn nghiên cứu các yếu tố tâm lý của hoạt
động dạy học và giáo dục, như đặc điểm tâm lý của giáo viên tiểu học, mối quan hệ thầy –
trò, môi trường học tập, phương pháp dạy học và các điều kiện giáo dục khác ảnh hưởng
đến sự phát triển tâm lý và kết quả học tập của học sinh.
Như vậy, đối tượng của tâm lý học giáo dục tiểu học không chỉ là tâm lý học sinh,
mà còn là những quy luật tâm lý chi phối quá trình dạy học và giáo dục ở tiểu học, làm cơ
sở khoa học cho việc tổ chức hoạt động dạy học, giáo dục phù hợp với đặc điểm lứa tuổi,
góp phần phát triển toàn diện nhân cách học sinh.
1.1.2. Nhiệm vụ của Tâm lý học giáo dục tiểu học
Tâm lý học giáo dục tiểu học có các nhiệm vụ cơ bản sau:
Nghiên cứu các quy luật hình thành và phát triển tâm lý của học sinh tiểu học trong
quá trình học tập, rèn luyện và giao tiếp, làm rõ đặc điểm tâm lý theo độ tuổi và giai đoạn phát triển.
Nghiên cứu các quy luật tâm lý của hoạt động dạy học và giáo dục ở tiểu học, bao
gồm mối quan hệ giữa dạy và học, giữa giáo viên và học sinh, cũng như ảnh hưởng của nội
dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học đến sự phát triển tâm lý học sinh.
Xác định các điều kiện tâm lý – giáo dục nhằm nâng cao hiệu quả dạy học và giáo
dục ở tiểu học, góp phần phát triển trí tuệ, tình cảm, ý chí và nhân cách của học sinh.
Cung cấp cơ sở khoa học cho việc vận dụng các nguyên lý, phương pháp tâm lý học
vào thực tiễn giáo dục tiểu học, hỗ trợ giáo viên trong việc tổ chức dạy học, giáo dục và
quản lý lớp học phù hợp với đặc điểm tâm lý học sinh.
Góp phần giải quyết các vấn đề tâm lý nảy sinh trong học tập và sinh hoạt của học
sinh tiểu học, như khó khăn trong học tập, hành vi lệch chuẩn, quan hệ giao tiếp, nhằm
thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh.
1.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC TIỂU HỌC
1.2.1. Các nguyên tắc phương pháp luận
1.2.1.1. Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng
Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng là nguyên tắc phương pháp luận cơ
bản của tâm lý học, định hướng cho việc nghiên cứu các hiện tượng tâm lý trong tâm lý
học giáo dục tiểu học. Nguyên tắc này dựa trên quan điểm cho rằng mối quan hệ giữa vật
chất và ý thức, giữa hiện thực khách quan và đời sống tâm lý của con người mang tính biện chứng.
Theo nguyên tắc này, các hiện tượng tâm lý có nguồn gốc từ hiện thực khách quan.
Tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua hoạt động và giao
tiếp, đồng thời chịu sự chi phối của những đặc điểm chủ quan của cá nhân như nhu cầu,
động cơ, kinh nghiệm và trình độ nhận thức. Vì vậy, tâm lý không tồn tại độc lập mà gắn
chặt với điều kiện sống và hoạt động của con người.
Bên cạnh đó, tâm lý giữ vai trò định hướng, điều khiển và điều chỉnh hành vi, qua
đó con người tác động trở lại thế giới xung quanh. Sự tác động qua lại giữa tâm lý và hoạt
động thể hiện mối quan hệ biện chứng giữa đời sống tâm lý và thực tiễn xã hội.
Ngoài ra, tâm lý cá nhân luôn chịu sự quy định của hoàn cảnh xã hội – lịch sử nhất
định. Các mối quan hệ xã hội, điều kiện kinh tế, văn hóa và môi trường giáo dục có ảnh
hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển các hiện tượng tâm lý của con người, đặc
biệt là học sinh tiểu học.
Do đó, khi nghiên cứu tâm lý học cần xem xét các hiện tượng tâm lý trong mối liên
hệ với nguồn gốc khách quan, hoàn cảnh cụ thể và điều kiện hoạt động của cá nhân, nhằm
làm rõ bản chất và các quy luật khách quan của chúng. Nguyên tắc này là cơ sở khoa học
quan trọng cho việc nghiên cứu và vận dụng các kết quả tâm lý học vào hoạt động dạy học
và giáo dục ở tiểu học.
1.2.1.2. Nguyên tắc tiếp cận hoạt động
Nguyên tắc tiếp cận hoạt động là một nguyên tắc phương pháp luận quan trọng của
tâm lý học, đặc biệt trong tâm lý học giáo dục tiểu học. Nguyên tắc này xuất phát từ quan
điểm cho rằng tâm lý con người được hình thành, phát triển và biểu hiện thông qua hoạt
động, trong đó hoạt động học tập giữ vai trò chủ đạo đối với học sinh tiểu học.
Theo nguyên tắc tiếp cận hoạt động, không thể nghiên cứu các hiện tượng tâm lý một
cách tách rời khỏi hoạt động của cá nhân. Các quá trình tâm lý như nhận thức, cảm xúc, ý
chí, động cơ và các thuộc tính nhân cách chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt chúng trong
mối quan hệ với mục đích, nội dung, phương thức và điều kiện tiến hành hoạt động. Thông
qua hoạt động, con người lĩnh hội kinh nghiệm xã hội, hình thành tri thức, kỹ năng, thái độ
và phát triển nhân cách.
Đối với học sinh tiểu học, hoạt động học tập, hoạt động vui chơi và các hoạt động
giao tiếp đóng vai trò quyết định trong sự phát triển tâm lý. Sự biến đổi về tâm lý của học
sinh là kết quả của quá trình các em tham gia vào các hoạt động có tổ chức, dưới sự hướng
dẫn của giáo viên và sự tác động của môi trường giáo dục. Vì vậy, nghiên cứu tâm lý học
sinh cần phân tích đặc điểm hoạt động học tập, mức độ tham gia, động cơ học tập cũng
như cách thức tổ chức hoạt động của giáo viên.
Nguyên tắc tiếp cận hoạt động đòi hỏi nhà nghiên cứu phải lựa chọn phương pháp
nghiên cứu phù hợp với hoạt động thực tiễn của đối tượng, như quan sát trong giờ học,
phân tích sản phẩm hoạt động, thực nghiệm sư phạm hoặc nghiên cứu trường hợp. Việc
thu thập và phân tích dữ liệu phải phản ánh được mối quan hệ giữa hoạt động và sự hình
thành, phát triển các hiện tượng tâm lý.
Nguyên tắc này là cơ sở khoa học quan trọng cho việc đổi mới phương pháp dạy học
theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh, đồng thời giúp giáo viên tiểu
học tổ chức các hoạt động học tập phù hợp nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện về trí tuệ,
tình cảm và nhân cách của học sinh.
1.2.1.3. Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong mối quan hệ và liên hệ biện chứng
Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong mối quan hệ và liên hệ biện chứng nhấn mạnh
rằng mọi hiện tượng tâm lý đều tồn tại và phát triển trong các mối quan hệ đa chiều, không
tách rời bối cảnh xã hội, môi trường giáo dục và hoạt động thực tiễn của con người. Tâm
lý không phải là các yếu tố cô lập mà luôn liên hệ chặt chẽ với các khía cạnh khác của đời
sống cá nhân và xã hội.
Theo nguyên tắc này, các hiện tượng tâm lý luôn chịu tác động qua lại giữa yếu tố
nội tại và ngoại cảnh. Ví dụ, năng lực học tập của học sinh tiểu học chịu ảnh hưởng lẫn
nhau của trình độ nhận thức, thái độ học tập, phương pháp dạy học của giáo viên và điều
kiện gia đình – xã hội. Mối quan hệ giữa các yếu tố này mang tính động và biện chứng, tạo
nên sự phát triển liên tục của tâm lý.
Do đó, nghiên cứu tâm lý phải xác định được các mối quan hệ và tác động qua lại
giữa các hiện tượng, đồng thời phân tích sự phát triển của chúng trong quá trình tương tác
với môi trường xã hội và thực tiễn giáo dục. Việc nghiên cứu theo nguyên tắc này giúp làm
rõ bản chất và quy luật phát triển tâm lý, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc tổ chức
dạy học, giáo dục và phát triển học sinh tiểu học.
1.2.1.4. Nguyên tắc phải nghiên cứu tâm lý trong sự phát triển
Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong sự phát triển nhấn mạnh rằng mọi hiện tượng
tâm lý cần được xem xét trong quá trình hình thành và phát triển của chúng, không thể
nghiên cứu một cách tĩnh tại hay cô lập. Tâm lý của con người, đặc biệt là học sinh tiểu
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.