









Preview text:
`DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM 2
TRUNG ƯƠNG ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
HỌC VIỆN THANH THIẾU NIÊN VIỆT NAM
KHOA LUẬT
-----***-----

HẬU QUẢ PHÁP LÝ CỦA VIỆC HỦY KẾT HÔN TRÁI PHÁP LUẬT
MÔN HỌC: LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
Giảng viên hướng dẫn | : Nguyễn Thị Diệu Linh |
Nhóm thực hiện | : Nhóm 2 |
Lớp | : K13L6 |
Hà Nội, ngày 23 tháng 10 năm 2025
Họ và Tên | Phân công công việc | Đánh giá mức độ tham gia |
| Tổng hợp, Nội dung Thuyết trình | |
| Thuyết trình | |
| Thuyết trình | |
| Nội dung | |
| Nội dung | |
| Nội dung | |
| Nội dung | |
| Nội dung | |
| Slide | |
| Slide |
LỜI MỞ ĐẦU
Hôn nhân không chỉ đơn giản là sự kết nối giữa hai người mà còn là nền tảng của xã hội. Qua thời gian, hôn nhân đã trải qua nhiều biến đổi về hình thức và vai trò, nhưng ý nghĩa sâu sắc của nó trong việc xây dựng gia đình và bảo vệ các giá trị đạo đức vẫn luôn được giữ gìn. Tiểu luận này cố gắng phân tích những khía cạnh khác nhau của hôn nhân, từ vai trò xã hội, giá trị văn hóa đến những khó khăn và số thức trong đời sống hôn nhân hiện nay. Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về tầm quan trọng cũng như những bài học quý giá mà hôn nhân mang lại cho mỗi cá nhân và toàn xã hội. Để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các chủ thể trong mối quan hệ hôn nhân, pháp luật về hôn nhân và gia đình đã được ban hành nhằm điều chỉnh các vấn đề phát sinh trong quá trình vợ chồng chung sống.
Việc duy trì một mối quan hệ hôn nhân ổn định và lâu dài không thể chỉ dựa vào ý chí của cả hai bên nam và nữ. Để việc kết hôn được Nhà nước công nhận và bảo hộ, các bên cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện do pháp luật quy định, đồng thời thực hiện đúng quy trình và thủ tục theo yêu cầu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải tất cả các cá nhân đều tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện kết hôn được đề ra. Một số trường hợp như chưa đủ tuổi đã tiến hành kết hôn, bị lừa gạt, hoặc bị cưỡng ép kết hôn,... đều được xếp vào nhóm những hành vi kết hôn trái pháp luật. Để hạn chế tình trạng này và bảo vệ quyền lợi của mỗi cá nhân khi thực hiện quyền kết hôn, pháp luật cho phép yêu cầu hủy bỏ việc kết hôn trái pháp luật. Tuy nhiên, trong quá trình chung sống như vợ chồng, các cặp đôi có thể phát sinh các vấn đề liên quan đến quyền tài sản, nghĩa vụ tài chính, hoặc thậm chí đã có con chung. Vậy làm thế nào để giải quyết những vấn đề này một cách thấu đáo?
Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, việc hiểu rõ quy định pháp luật về hậu quả pháp lý của hành vi hủy kết hôn trái pháp luật theo Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành, cùng với các văn bản pháp luật liên quan khác là điều cần thiết. Trên cơ sở đó, bài tiểu luận này sẽ tập trung phân tích một số nội dung liên quan đến “Hậu quả pháp lý của hủy kết hôn trái pháp luật theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014”. Đồng thời, bài viết cũng đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về nội dung này nói riêng, cũng như hệ thống pháp luật Việt Nam nói chung.
PHẦN 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN
1.1. Khái niệm kết hôn trái pháp luật và hủy việc kết hôn trái pháp luật
Theo Khoản 6 Điều 3 của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định: “Kết hôn trái pháp luật là việc nam, nữ đã đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhưng một bên hoặc cả hai bên vi phạm điều kiện kết hôn theo quy định tại Điều 8 của Luật này.
Theo quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 thì điều kiện để nam, nữ kết hôn với nhau được quy định cụ thể như sau:
- Nam, nữ kết hôn với nhau phải tuân theo các điều kiện sau đây:
- Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên;
- Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định;
- Không bị mất năng lực hành vi dân sự;
- Việc kết hôn không thuộc một trong các trường hợp cấm kết hôn theo quy định tại các Điểm a, b, c và d Khoản 2 Điều 5 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
- Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.
Hủy kết hôn trái pháp luật là việc Tòa án đưa ra quyết định xác định rằng quan hệ kết hôn giữa nam và nữ không có giá trị pháp lý. Điều này có nghĩa là hai bên chưa bao giờ thực sự phát sinh quan hệ hôn nhân hợp pháp. Việc chung sống giữa họ bị xem là vi phạm pháp luật và cả hai buộc phải chấm dứt cuộc sống chung này.
1.2. Các căn cứ dẫn đến việc hủy kết hôn trái pháp luật
Việc kết hôn trái pháp luật là hành vi vi phạm các điều kiện kết hôn được quy định trong Điều 8 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Vì vậy, bất kỳ trường hợp nào không đáp ứng các yêu cầu về điều kiện kết hôn đều được coi là cơ sở để hủy bỏ việc kết hôn trái pháp luật. Cụ thể, có thể phân tích các vi phạm này như sau:
- Nam và nữ kết hôn khi chưa đủ độ tuổi theo quy định pháp luật.
- Hôn nhân không dựa trên sự tự nguyện của hai bên.
- Người không có năng lực hành vi dân sự nhưng vẫn tiến hành kết hôn.
- Kết hôn giả dối, không dựa trên mục đích xây dựng gia đình thực sự.
- Hôn nhân xảy ra do bị ép buộc, lừa gạt hoặc tảo hôn.
- Người đang trong quan hệ vợ chồng nhưng lại kết hôn với người khác.
- Những người có quan hệ huyết thống trực hệ hoặc thuộc phạm vi ba đời kết hôn với nhau.
- Quan hệ hôn nhân giữa cha mẹ nuôi với con nuôi; những người từng là cha mẹ nuôi và con nuôi, cha chồng và con dâu, mẹ vợ và con rể, cha dượng với con riêng của vợ, mẹ kế với con riêng của chồng.
- Quan hệ hôn nhân giữa hai người cùng giới tính.
Khi nhận được yêu cầu hủy bỏ một cuộc hôn nhân trái pháp luật, Tòa án cần dựa vào các căn cứ đã nêu để kiểm tra và đánh giá liệu trường hợp kết hôn đó có vi phạm pháp luật hay không, từ đó đưa ra hướng giải quyết thích hợp.
Bên cạnh đó, cần lưu ý thêm rằng khi xử lý yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật, Tòa án phải căn cứ vào quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình có hiệu lực tại thời điểm xác lập quan hệ hôn nhân để xác định việc kết hôn có trái pháp luật hay không.
1.3. Người có quyền yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật
Theo quy định tại Điều 10 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:
1. Người bị cưỡng ép kết hôn, bị lừa dối kết hôn, theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự, có quyền tự mình yêu cầu hoặc đề nghị cá nhân, tổ chức quy định tại khoản 2 Điều này yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật do việc kết hôn vi phạm quy định tại điểm b khoản 1 Điều 8 của Luật này.
2. Cá nhân, cơ quan, tổ chức sau đây, theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự, có quyền yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật do việc kết hôn vi phạm quy định tại các điểm a, c và d khoản 1 Điều 8 của Luật này:
a) Vợ, chồng của người đang có vợ, có chồng mà kết hôn với người khác; cha, mẹ, con, người giám hộ hoặc người đại diện theo pháp luật khác của người kết hôn trái pháp luật;
b) Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình;
c) Cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em;
d) Hội liên hiệp phụ nữ.
3. Cá nhân, cơ quan, tổ chức khác khi phát hiện việc kết hôn trái pháp luật thì có quyền đề nghị cơ quan, tổ chức quy định tại các điểm b, c và d khoản 2 Điều này yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật.
- Như vậy những chủ thể có quyền yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật bao gồm:
- Người bị cưỡng ép kết hôn, bị lừa dối kết hôn;
- Vợ, chồng, cha, mẹ, con, người giám hộ hoặc người đại diện theo pháp luật của người kết hôn trái pháp luật;
- Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình;
- Cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em;
- Hội liên hiệp phụ nữ.
Có thể thấy rằng, quyền yêu cầu hủy bỏ kết hôn trái pháp luật được trao cho nhiều chủ thể khác nhau, không chỉ riêng cá nhân mà còn bao gồm cả các tổ chức xã hội. Quy định này của pháp luật góp phần giảm thiểu tình trạng kết hôn không hợp pháp, bởi các hành vi vi phạm sẽ dễ dàng bị phát hiện hơn. Việc phát hiện sớm như vậy tạo điều kiện bảo vệ tốt hơn quyền lợi của những người liên quan trong mối quan hệ hôn nhân.
PHẦN 2: NỘI DUNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ HỦY VIỆC KẾT HÔN TRÁI PHÁP LUẬT
2.1. Hậu quả pháp lý của hủy việc kết hôn trái pháp luật.
Kết hôn, dù hợp pháp hay vi phạm pháp luật, đều dẫn đến việc hình thành các quan hệ nhân thân, quan hệ cha mẹ – con cái và quan hệ liên quan đến tài sản. Do đó, quyết định hủy việc kết hôn trái pháp luật từ phía Tòa án cần xử lý một cách triệt để và toàn diện cả ba vấn đề này.
a) Quan hệ nhân thân.
Tại khoản 1 Điều 17 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: “Khi việc kết hôn trái pháp luật bị huỷ thì hai bên nam, nữ phải chấm dứt quan hệ như vợ chồng”.
b) Quan hệ cha, mẹ và con.
Trong trường hợp pháp lý liên quan đến việc hủy bỏ kết hôn trái pháp luật, mặc dù quan hệ nhân thân giữa cặp vợ chồng không được công nhận, quan hệ cha mẹ – con vẫn được pháp luật bảo vệ. Điều này xuất phát từ nguyên tắc rằng việc cha mẹ có kết hôn hợp pháp hay không không ảnh hưởng đến mối quan hệ pháp lý giữa họ và con cái. Sự ra đời của đứa trẻ là một sự kiện pháp lý dẫn đến việc hình thành các quyền và nghĩa vụ giữa cha, mẹ và con. Vì vậy, dù quan hệ của cha mẹ vi phạm pháp luật, quyền lợi và lợi ích của con cái vẫn được đảm bảo theo quy định. Đây là minh chứng cho mục đích của việc chế tài hủy bỏ kết hôn trái pháp luật, không chỉ nhằm răn đe và ngăn ngừa vi phạm, mà còn hướng đến bảo toàn sự ổn định cho cuộc sống của các thành viên trong gia đình cũng như toàn xã hội.
c) Quan hệ tài sản.
Trong trường hợp kết hôn hợp pháp, tài sản phát sinh trong thời kỳ hôn nhân được xem là tài sản chung hợp nhất. Khi ly hôn, nguyên tắc chính là chia đôi. Tuy nhiên, nếu việc kết hôn không hợp pháp, tài sản hình thành trong thời gian chung sống giữa hai bên nam và nữ sẽ được xác định là tài sản chung theo phần. Về cơ bản, tài sản riêng thuộc về quyền sở hữu của từng người, còn tài sản chung sẽ được phân chia dựa trên sự thỏa thuận giữa hai bên. Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ tiến hành giải quyết.
Do đặc điểm giới tính, phụ nữ trong tình huống này thường là nhóm chịu nhiều thiệt thòi. Vì vậy, tương tự như trong các trường hợp ly hôn, nguyên tắc "ưu tiên bảo vệ quyền lợi chính đáng của phụ nữ và trẻ em" được áp dụng, qua đó phản ánh bản chất nhân đạo của chế độ xã hội chủ nghĩa.
2.2. Một số ý kiến về thực tiễn giải quyết việc hủy kết hôn trái pháp luật
Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000, sau 13 năm đi vào thi hành, đã đạt được nhiều thành tựu tích cực. Những quy định pháp luật về hôn nhân và gia đình đã thẩm thấu sâu sắc vào đời sống cũng như nhận thức của người dân. Bên cạnh đó, Luật đã góp phần quan trọng trong việc từng bước xây dựng, bảo vệ và phát triển mô hình gia đình Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời kế thừa và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống cùng phong tục tập quán tốt đẹp của dân tộc. Đồng thời, Luật này cũng hỗ trợ tiến trình xóa bỏ dần các tư tưởng, thủ tục lạc hậu vốn tồn tại trong chế độ cũ. Hủy việc kết hôn trái pháp luật mà Tòa án thụ lý giải quyết chiếm tỷ lệ nhỏ trong tỷ lệ thụ lý, giải quyết các loại vụ việc về hôn nhân gia đình và chiếm tỷ lệ nhỏ so với các việc kết hôn trái pháp luật tồn tại trên thực tế. Thực trạng này xuất phát là từ các nguyên nhân sau:
Thứ nhất: Yêu cầu về hủy kết hôn trái pháp luật chỉ được Tòa án thụ lý giải quyết khi có yêu cầu.
Thứ hai: Việc phát hiện các trường hợp kết hôn trái pháp luật còn chậm.
Thứ ba: Hiện nay, khi giải quyết hủy việc kết hôn trái pháp luật, Tòa án đã áp dụng điểm d, mục 2, Nghị quyết số 02/2000/NQ-HĐTP quy định từng trường hợp cụ thể để xem xét, quyết định hủy kết hôn trái pháp luật hay công nhận hôn nhân của các đương sự. Luận văn: Hủy việc kết hôn trái pháp luật theo Luật Hôn nhân.
Thứ tư: Quyết định của Tòa án thường khó được thi hành do chưa có cơ chế bảo đảm thi hành án.
Thứ năm: Hệ thống cơ quan xét xử còn rất nhiều khó khăn về cơ sở vật chất, trang thiết bị, trụ sở làm việc và nguồn nhân lực.
PHẦN III: VÍ DỤ VỀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ CỦA VIỆC HUỶ KẾT HÔN TRÁI HUỶ KẾT HÔN TRÁI PHÁP LUẬT TRONG THỰC TIỄN
PHẦN 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỂ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỦY VIỆC KẾT HÔN TRÁI PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN HIỆN NAY
1. Phương hướng cơ bản để hoàn thiện pháp luật về hủy kết hôn trái pháp luật.
a) Nhu cầu khách quan của việc hoàn thiện pháp luật
Là một bộ phận thiết yếu trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 đã tạo ra những ảnh hưởng tích cực trong việc hình thành môi trường xã hội ổn định, đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển nhân cách con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình đối với đời sống văn hóa và xã hội. Đồng thời, luật này góp phần giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống tốt đẹp của dân tộc, đồng thời xây dựng, hoàn thiện, bảo vệ mô hình hôn nhân và gia đình theo hướng tiến bộ và bền vững. Bên cạnh đó, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các thành viên trong gia đình cũng như trong cộng đồng, đồng thời giảm thiểu và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật. Trong số các hành vi vi phạm liên quan đến lĩnh vực này, vi phạm điều kiện kết hôn được xem là một vấn đề phổ biến. Vì vậy, việc đưa ra các quy chế về hủy bỏ kết hôn trái pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn chặn, phòng ngừa và xử lý các hành vi vi phạm liên quan đến điều kiện kết hôn của pháp luật hiện hành.
Tuy nhiên, do sự phát triển của kinh tế, các quan hệ trong xã hội cũng có sự thay đổi phong phú. Quá trình thi hành và áp dụng pháp luật cũng bộc lộ không ít những hạn chế, bất cập. Trong bản thân nội tại các quy định về hủy kết hôn trái pháp luật cũng có sự không phù hợp với các quan hệ mà nó điều chỉnh. Những quy định của pháp luật vẫn chưa bao quát được hết các quan hệ về hôn nhân và gia đình đã và đang diễn ra trong thực tiễn, làm mất ổn định các mối quan hệ này, chưa thể hiện được một cách đầy đủ chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước ta là tôn trọng và bảo đảm thực hiện quyền con người, quyền công dân trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Luận văn: Hủy việc kết hôn trái pháp luật theo Luật Hôn nhân.
Hơn nữa, nằm trong hệ thống pháp luật của Nhà nước, Luật Hôn nhân và gia đình cũng thể hiện sự thiếu đồng bộ với các ngành luật liên quan. Nhiều văn bản luật có liên quan đã được sửa đổi, bổ sung hoặc được ban hành mới, như: Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004; Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004; Bộ luật dân sự năm 2005; Luật bình đẳng giới năm 2006; Luật Nuôi con nuôi năm 2010 … Vì vậy, nhiều quy định về hủy kết hôn trái pháp luật hiện hành không đảm bảo tính hệ thống, sự đồng bộ, thống nhất với các văn bản luật pháp luật có liên quan. Ví dụ: quy định về tuổi kết hôn, về quyền yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật hôn nhân và gia đình là chưa đồng bộ với các quy định của Bộ luật dân sự và một số luật khác có liên quan.
Để đáp ứng được các yêu cầu khách quan về xây dựng và hoàn thiện chế độ hôn nhân và gia đình Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế – xã hội hiện nay và các giai đoạn phát triển tiếp theo thì việc điều chỉnh các quy định pháp luật về hủy kết hôn trái pháp luật là rất cần thiết.
b) Phương hướng hoàn thiện pháp luật về huỷ việc kết hôn trái pháp luật.
Trong bối cảnh phát triển của xã hội hiện nay, việc hoàn thiện pháp luật về hủy kết hôn trái pháp luật có thể được định hướng theo các nguyên tắc cơ bản sau:
Thứ nhất, cần thể chế hóa các quan điểm và chủ trương của Đảng và Nhà nước về xây dựng gia đình Việt Nam với mục tiêu no ấm, tiến bộ, hạnh phúc. Gia đình nên giữ vai trò là nền tảng ổn định của xã hội, đồng thời trở thành môi trường then chốt trong giáo dục lối sống cũng như hình thành nhân cách con người Việt Nam.
Thứ hai, việc hoàn thiện các quy định của pháp luật liên quan đến hủy kết hôn trái pháp luật phải đảm bảo cơ sở pháp lý chặt chẽ nhằm tôn trọng quyền con người trong lĩnh vực kết hôn. Điều này bao gồm việc thúc đẩy bình đẳng giới, bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em, đồng thời đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của các cá nhân, tổ chức liên quan, cũng như lợi ích của gia đình, Nhà nước và xã hội
Thứ ba, các quy định pháp luật cần được hoàn thiện dựa trên việc kế thừa và phát triển những quy định hợp lý hiện hành. Đồng thời, phải khai thác và phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống tốt đẹp của gia đình Việt Nam. Trên cơ sở thực tế, pháp luật phải giải quyết kịp thời mọi vấn đề mới phát sinh trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình.
Thứ tư, việc hoàn thiện pháp luật cần đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ với các văn bản pháp luật liên quan để hình thành một hệ thống pháp lý chặt chẽ.
Thứ năm, các quy định cần phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế. Việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế về hôn nhân và gia đình phải mang tính chọn lọc, đảm bảo hài hòa với truyền thống văn hóa dân tộc và yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.
2. Một số giải pháp cơ bản hoàn thiện quy định về hủy kết hôn trái pháp luật.
Nghiên cứu về vấn đề hủy kết hôn trái pháp luật theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 cho thấy, các quy định hiện hành nhìn chung đã cơ bản đáp ứng được yêu cầu giải quyết các trường hợp vi phạm điều kiện kết hôn. Tuy nhiên, trước sự thay đổi không ngừng của xã hội, nhiều quy định hiện tại đang dần trở nên không còn phù hợp. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định cũng như nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về hủy kết hôn trái pháp luật.
Thứ nhất, về phạm vi người có quyền yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật, cần điều chỉnh theo hướng mở rộng để bao quát hơn các đối tượng liên quan.
Thứ hai, đối với quy định về độ tuổi kết hôn, cần đồng bộ hóa độ tuổi kết hôn với các quy định trong Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự và các văn bản pháp luật liên quan khác nhằm đảm bảo tính nhất quán.
Thứ ba, đối với quy định về sự tự nguyện của các bên khi kết hôn, nên loại bỏ việc liệt kê chi tiết các hành vi vi phạm sự tự nguyện. Thay vào đó, cần có hướng dẫn cụ thể, thống nhất từ cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo hiệu quả trong quá trình thực thi và áp dụng.
Thứ tư, trong trường hợp cấm kết hôn với người mất năng lực hành vi dân sự, nên thay thế thuật ngữ này bằng mô tả cụ thể hơn. Quy định nên nhấn mạnh vào việc cấm kết hôn với những người mắc bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi.
Thứ năm, với quy định cấm kết hôn giữa những người có quan hệ dòng máu trực hệ hoặc họ hàng trong phạm vi ba đời, pháp luật cần dữ liệu thêm các trường hợp liên quan đến người được sinh ra nhờ phương pháp hỗ trợ sinh sản hiện đại.
Thứ sáu, cần bổ sung quy định cấm kết hôn giả tạo vào danh mục các trường hợp bị cấm nhằm bảo vệ tính chân thực và lành mạnh của quan hệ hôn nhân.
Thứ bảy, hiện nay số lượng các vụ việc liên quan đến hôn nhân gia đình Tòa án thụ lý khá lớn so với tổng số vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa. Do đó, cần ban hành văn bản tố tụng chuyên biệt dành cho lĩnh vực hôn nhân và gia đình để tăng cường hiệu quả xử lý các vụ án thuộc lĩnh vực này.
KẾT LUẬN
Pháp luật đã xây dựng một cơ chế xử lý rõ ràng, cho phép Tòa án can thiệp để loại bỏ các quan hệ hôn nhân vi phạm nghiêm trọng điều kiện luật định như tảo hôn, kết hôn kép, hay cưỡng ép. Hành động hủy hôn không chỉ nhằm bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật mà còn là biện pháp hữu hiệu để giải phóng người bị lừa dối, cưỡng ép và bảo vệ quyền lợi của người vợ/chồng hợp pháp. Quan trọng hơn, dù bị hủy, các hậu quả về con chung và tài sản vẫn được giải quyết theo hướng nhân đạo, đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho trẻ em và các bên. Tuy nhiên, để cơ chế này hoạt động hiệu quả hơn trong thực tiễn, cần tiếp tục tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật và đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng án lệ tại Tòa án, đặc biệt trong các vụ việc phức tạp hoặc có yếu tố lịch sử, từ đó góp phần củng cố trật tự xã hội và hạnh phúc gia đình bền vững.