ới đây là bản dịch sang tiếng Việt kèm ớng dẫn cách làm đúng cho từng dạng đề.
Các đề này đều là dạng Nói – thi Start Deutsch / A2, thường là đối thoại giữa 2 người
(Teilnehmer A & B).
󹼧 ỚNG DẪN CHUNG (rất quan trọng)
Bạn KHÔNG đọc danh sách gạch đầu dòng.
Bạn đóng vai Teilnehmer A hoặc B, nói chuyện tự nhiên như ngoài đời.
Mỗi người phải:
o Đề xuất (Vorschlag machen)
o Đồng ý hoặc phản đối (Warum? / Warum nicht?)
o Hỏi lại hoặc thỏa thuận
Cuối cùng: thống nhất một phương án chung (eine Lösung finden).
󷷑󷷒󷷓󷷔 Câu mẫu rất hay dùng:
Was wollen wir machen?
Ich schlage vor, dass wir …
Das finde ich gut / nicht so gut, weil …
Vielleicht können wir …
Dann machen wir das so.
󺮨 de 1 – Thứ bảy đi chơi cùng nhau
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch đề:
Hai bạn muốn cùng nhau làm gì đó vào thứ bảy.
Bạn muốn làm gì? Vì sao? Vì sao không?
Teilnehmer B: đi xem phim buổi tối, ăn nhà hàng, đi disco, thăm bảo tàng…
Teilnehmer A: xem TV ở nhà, đi xe đạp, ngủ sớm, mang đồ ăn theo…
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
Mỗi người đưa 1–2 ý kiến
Có thể không đồng ý và giải thích lý do
Cuối cùng chọn 1 hoạt động chung
󺮨 de 2 – Chnhật đi dã ngoại
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Hai bạn muốn đi dã ngoại vào Chủ nhật.
Làm gì? Vì sao? Vì sao không?
A: đi xe đạp, ra hồ, bơi, ăn nhà hàng
B: đi tàu, lên núi, đi bộ đường dài, mang đồ ăn theo
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
So sánh các ý tưởng
Có thể kết hợp: đi tàu + leo núi + mang đồ ăn
Kết thúc bằng kế hoạch cụ th
󺮨 de 3 – Tổ chức tiệc tối thứ bảy
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Hai bạn tổ chc một bữa tiệc tối thứ bảy.
Ai làm việc gì? Vì sao?
B: dọn nhà, mua đồ uống, viết thư mời, chuẩn bị trò chơi
A: đi mua đồ, lo âm nhạc, dọn phòng, báo hàng xóm
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
Phân công công việc
Dùng câu: Ich kann … machen.
Đồng ý với phân công
󺮨 de 4 – Đi chơi cùng lớp học tiếng Đức
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Lớp tiếng Đức của bạn đi chơi thứ bảy.
Đưa ra đề xuất và tìm giải pháp chung.
A: đi rừng, thăm thành phố khác, lâu đài, xem bóng đá
B: nướng BBQ ở công viên, bảo tàng, bể bơi, vườn thú
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
Nhiều ý kiến → chọn 1 hoạt động phù hợp cho cả lớp
Nói lý do: gut für alle / nicht teuer / interessant
󺮨 de 5 – Lập kế hoạch học thi Start Deutsch
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Hai bạn học chung để thi Start Deutsch và lập kế hoạch học.
A: nghe dự báo thời tiết, viết đoạn ngắn, đóng vai hội thoại, xem phim Đức
B: xem tin tức, học từ vựng, làm đề mẫu, tra từ điển
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
Chọn nhiều hoạt động học
Giải thích lợi ích
Có thể phân chia theo ngày
󺮨 de 6 – Thứ bảy làm gì (tự do)
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Thứ bảy hai bạn làm gì đó cùng nhau.
Hãy tìm giải pháp chung.
B: nghe nhạc, đi xe đạp, chụp ảnh, gặp bạn
A: nấu ăn, chơi nhạc, nướng BBQ, đi dạo
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
Kết hợp hoạt động trong & ngoài trời
Kết luận rõ ràng
󺮨 de 7 – Thứ bảy làm gì (dạng khác)
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Hai bạn muốn làm gì vào thứ bảy?
A: đi dạo, nấu ăn, ăn nhà hàng, bảo tàng, bơi
B: xem TV, đi chơi xa, xem phim, đạp xe, chơi thể thao
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
So sánh thích/không thích
Thống nhất một lựa chọn
󺮨 de 8 – Đi về quê trong ngày
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Hai bạn đi về quê vào thứ bảy và tối về nhà.
A: đi S-Bahn, đạp xe, bơi, tiệc nướng
B: đi ô tô, đi dạo, đi thuyền, đi dã ngoại
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
Chú ý thời gian (về tối)
Chọn phương tiện + hoạt động
󺮨 de 9 – Lập kế hoạch việc nhà
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Bạn và bạn cùng phòng lập kế hoạch làm việc trong vài ngày tới.
A: giặt quần áo, nấu tối, lau cửa sổ, lên chương trình giải trí
B: mua sắm, rửa bát, lập kế hoạch chi tiêu, dắt chó đi dạo
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
Phân chia ai làm khi nào
Dùng: Heute / Morgen / Am Wochenende
󺮨 de 10 – Tổ chức tiệc mừng Alex đậu A2
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Bạn Alex đậu kỳ thi A2. Hai bạn muốn tổ chức tiệc mừng.
A: ăn ở nhà Alex, đi du thuyền, tiệc vườn nhà Helen, ăn rồi đi nhà hát
B: nhà hàng, tiệc ở nhà bạn (bếp nhỏ), disco, chơi nhạc
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
So sánh ưu / nhược điểm (chỗ rộng, bếp nhỏ…)
Chọn phương án hợp lý
󺮨 de 11 – Mua quà sinh nhật cho Peter
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Bạn Peter sinh nhật. Hai bạn mua quà chung.
A: nhạc, sách, vé vào cửa, hoa
B: sách du lịch, vali, máy ảnh, game
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
Nghĩ đến sở thích + giá tiền
Chọn 1 món quà
󺮨 de 12 – Mua quà sinh nhật cho bạn nữ
󹵙󹵚󹵛󹵜 Dịch:
Một người bạn nữ sinh nhật. Hai bạn chọn quà.
A: nước hoa, áo len, vòng tay, sách về Brazil
B: album ảnh, áo blouse, sách nhạc, từ điển Đức
󹴞󹴟󹴠󹴡󹶮󹶯󹶰󹶱󹶲 Cách làm:
So sánh giá tiền
Lịch sự, nhẹ nhàng
Thống nhất 1 món
󷄧󼿒 Nếu bạn muốn:
Mình có thể viết mẫu hội thoại hoàn chỉnh cho từng đề
Hoc đóng vai Teilnehmer B để luyện nói với bạn
󷷑󷷒󷷓󷷔 Bạn muốn luyện đề số mấy trước?

Preview text:

Dưới đây là bản dịch sang tiếng Việt kèm hướng dẫn cách làm đúng cho từng dạng đề.
Các đề này đều là dạng Nói – thi Start Deutsch / A2, thường là đối thoại giữa 2 người (Teilnehmer A & B).
HƯỚNG DẪN CHUNG (rất quan trọng)
• Bạn KHÔNG đọc danh sách gạch đầu dòng.
• Bạn đóng vai Teilnehmer A hoặc B, nói chuyện tự nhiên như ngoài đời. • Mỗi người phải:
o Đề xuất (Vorschlag machen)
o Đồng ý hoặc phản đối (Warum? / Warum nicht?)
o Hỏi lại hoặc thỏa thuận
• Cuối cùng: thống nhất một phương án chung (eine Lösung finden). Câu mẫu rất hay dùng:
Was wollen wir machen?
Ich schlage vor, dass wir …
Das finde ich gut / nicht so gut, weil …
Vielleicht können wir …
Dann machen wir das so.
de 1 – Thứ bảy đi chơi cùng nhau Dịch đề:
Hai bạn muốn cùng nhau làm gì đó vào thứ bảy.
Bạn muốn làm gì? Vì sao? Vì sao không?
Teilnehmer B: đi xem phim buổi tối, ăn nhà hàng, đi disco, thăm bảo tàng…
Teilnehmer A: xem TV ở nhà, đi xe đạp, ngủ sớm, mang đồ ăn theo… Cách làm:
• Mỗi người đưa 1–2 ý kiến
• Có thể không đồng ý và giải thích lý do
• Cuối cùng chọn 1 hoạt động chung
de 2 – Chủ nhật đi dã ngoại Dịch:
Hai bạn muốn đi dã ngoại vào Chủ nhật.
Làm gì? Vì sao? Vì sao không?
A: đi xe đạp, ra hồ, bơi, ăn nhà hàng
B: đi tàu, lên núi, đi bộ đường dài, mang đồ ăn theo Cách làm: • So sánh các ý tưởng
• Có thể kết hợp: đi tàu + leo núi + mang đồ ăn
• Kết thúc bằng kế hoạch cụ thể
de 3 – Tổ chức tiệc tối thứ bảy Dịch:
Hai bạn tổ chức một bữa tiệc tối thứ bảy.
Ai làm việc gì? Vì sao?
B: dọn nhà, mua đồ uống, viết thư mời, chuẩn bị trò chơi
A: đi mua đồ, lo âm nhạc, dọn phòng, báo hàng xóm Cách làm: • Phân công công việc
• Dùng câu: Ich kann … machen.
• Đồng ý với phân công
de 4 – Đi chơi cùng lớp học tiếng Đức Dịch:
Lớp tiếng Đức của bạn đi chơi thứ bảy.
Đưa ra đề xuất và tìm giải pháp chung.
A: đi rừng, thăm thành phố khác, lâu đài, xem bóng đá
B: nướng BBQ ở công viên, bảo tàng, bể bơi, vườn thú Cách làm:
• Nhiều ý kiến → chọn 1 hoạt động phù hợp cho cả lớp
• Nói lý do: gut für alle / nicht teuer / interessant
de 5 – Lập kế hoạch học thi Start Deutsch Dịch:
Hai bạn học chung để thi Start Deutsch và lập kế hoạch học.
A: nghe dự báo thời tiết, viết đoạn ngắn, đóng vai hội thoại, xem phim Đức
B: xem tin tức, học từ vựng, làm đề mẫu, tra từ điển Cách làm:
• Chọn nhiều hoạt động học • Giải thích lợi ích
• Có thể phân chia theo ngày
de 6 – Thứ bảy làm gì (tự do) Dịch:
Thứ bảy hai bạn làm gì đó cùng nhau.
Hãy tìm giải pháp chung.
B: nghe nhạc, đi xe đạp, chụp ảnh, gặp bạn
A: nấu ăn, chơi nhạc, nướng BBQ, đi dạo Cách làm:
• Kết hợp hoạt động trong & ngoài trời • Kết luận rõ ràng
de 7 – Thứ bảy làm gì (dạng khác) Dịch:
Hai bạn muốn làm gì vào thứ bảy?
A: đi dạo, nấu ăn, ăn nhà hàng, bảo tàng, bơi
B: xem TV, đi chơi xa, xem phim, đạp xe, chơi thể thao Cách làm:
• So sánh thích/không thích
• Thống nhất một lựa chọn
de 8 – Đi về quê trong ngày Dịch:
Hai bạn đi về quê vào thứ bảy và tối về nhà.
A: đi S-Bahn, đạp xe, bơi, tiệc nướng
B: đi ô tô, đi dạo, đi thuyền, đi dã ngoại Cách làm:
• Chú ý thời gian (về tối)
• Chọn phương tiện + hoạt động
de 9 – Lập kế hoạch việc nhà Dịch:
Bạn và bạn cùng phòng lập kế hoạch làm việc trong vài ngày tới.
A: giặt quần áo, nấu tối, lau cửa sổ, lên chương trình giải trí
B: mua sắm, rửa bát, lập kế hoạch chi tiêu, dắt chó đi dạo Cách làm:
• Phân chia ai làm khi nào
• Dùng: Heute / Morgen / Am Wochenende
de 10 – Tổ chức tiệc mừng Alex đậu A2 Dịch:
Bạn Alex đậu kỳ thi A2. Hai bạn muốn tổ chức tiệc mừng.
A: ăn ở nhà Alex, đi du thuyền, tiệc vườn nhà Helen, ăn rồi đi nhà hát
B: nhà hàng, tiệc ở nhà bạn (bếp nhỏ), disco, chơi nhạc Cách làm:
• So sánh ưu / nhược điểm (chỗ rộng, bếp nhỏ…)
• Chọn phương án hợp lý
de 11 – Mua quà sinh nhật cho Peter Dịch:
Bạn Peter sinh nhật. Hai bạn mua quà chung.
A: nhạc, sách, vé vào cửa, hoa
B: sách du lịch, vali, máy ảnh, game Cách làm:
• Nghĩ đến sở thích + giá tiền • Chọn 1 món quà
de 12 – Mua quà sinh nhật cho bạn nữ Dịch:
Một người bạn nữ sinh nhật. Hai bạn chọn quà.
A: nước hoa, áo len, vòng tay, sách về Brazil
B: album ảnh, áo blouse, sách nhạc, từ điển Đức Cách làm:
• So sánh giá tiền • Lịch sự, nhẹ nhàng • Thống nhất 1 món Nếu bạn muốn:
• Mình có thể viết mẫu hội thoại hoàn chỉnh cho từng đề
• Hoặc đóng vai Teilnehmer B để luyện nói với bạn
Bạn muốn luyện đề số mấy trước?