



















Preview text:
HỌC VIỆN NGOẠI GIAO KHOA KINH TẾ QUỐC TẾ ——————— BÀI THU HOẠCH MÔN: QUẢN TRỊ LOGISTICS
ĐỀ TÀI: QUẢN TRỊ VẬN TẢI TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN GEMADEPT GIAI ĐOẠN 2021 - 2025
Học kỳ I, năm học: 2025-2026 Giảng viên hướng dẫn
: ThS. Nguyễn Thị Minh Hiền Lớp học phần : QTLog-KTQT50.1_LT Nhóm : 5 Hà Nội, 2025 DANH SÁCH THÀNH VIÊN STT HỌ VÀ TÊN MSSV 1 Nguyễn Hoàng Hải KDQT51A10432 2 Nguyễn Quang Anh KTQT50A40405 3 Võ Quang Hiếu KTQT50B30458 4 Nguyễn Đức Duy KDQT51A10415 5 Hoàng Thành Huy KDQT51A10449 6 Phạm Quốc Thịnh KTQT50C10587 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH 1 ICD Cảng cạn Inland Container Deport 2 PIP
Chương trình phát triển hạ tầng cảng Port Infrastructure Program 5 QMS
Hệ thống quản lý chất lượng Quality Management System 6 TMS
Hệ thống quản lý vận tải Transport Management System 7 WMS Hệ thống quản lý kho Warehouse Management System 8 ERP
Hệ thống hoạch định nguồn lực Enterprise Resource Planning doanh nghiệp 9 eDO
Lệnh giao hàng điện tử Electronic Delivery Order 10 eB/L Vận đơn điện tử Electronic Bill of Lading 11 ePOD
Biên bản giao hàng điện tử Electronic Proof of Delivery 12 KPI
Chỉ số đánh giá hiệu suất Key Performance Indicator 13 EDI
Trao đổi dữ liệu điện tử Electronic Data Intercharge 14 OMS
Hệ thống quản lý đơn hàng Order Management System 15 GPS
Hệ thống định vị toàn cầu Global Positioning System 16 IoT Internet vạn vật Internet of things 17 EIR
Phiếu giao nhận vỏ container Equipment Intercharge Receipt 18 POD Biên bản giao hàng Proof of Delivery 19 AI Trí tuệ nhân tạo Artificial Intelligence 21 e-Gate
Cổng kiểm tra điện tử tại càng Electronic Gate DANH MỤC HÌNH ẢNH
Hình 1: Địa bàn Kinh doanh và Hoạt động của Gemadept
Hình 2: Mạng lưới vận tải của Gemadept MỤC LỤC
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.................................................................................................................. 2
DANH MỤC HÌNH ẢNH ...................................................................................................................... 5
I. GIỚI THIỆU ........................................................................................................................................ 7 1.
Giới thiệu tổng quan về GEMADEPT ....................................................................................... 7 2.
Lý do chọn đề tài ....................................................................................................................... 9 3.
Mục tiêu nghiên cứu .................................................................................................................. 9
II. Thực trạng hoạt động QTVT của GEMADEPT ............................................................................... 10 1.
Giới thiệu khái quát về hệ thống vận tải của Gemadept .......................................................... 10 2.
Phương thức vận tải của Gemadept ......................................................................................... 10
2.1. Vận tải đường thủy ................................................................................................................. 10
2.2. Vận tải đường bộ .................................................................................................................... 12
2.3. Vận tải chuyên biệt/đa phương thức ...................................................................................... 12 3.
Quy trình Quản trị Vận tải tại Gemadept ................................................................................. 13
3.1. Cấu trúc hệ thống quản trị vận tải của Gemadept .................................................................. 13
III. Ưu điểm, hạn chế trong hoạt động quản trị vận tải của GEMADEPT ............................................ 17
1. Ưu điểm .................................................................................................................................... 17 2. Hạn chế
...................................................................... 19
2.2. Bất cân đối trong cơ cấu phương thức vận tải........................................................................ 20
2.3. Sự phụ thuộc lẫn nhau trong hệ sinh thái Cảng - Logistics ảnh hưởng đến hoạt động vận tải.
...................................................................................................................................................... 20
IV. Giải pháp ......................................................................................................................................... 21
1. Tái cấu trúc phương tiện vận tải .............................................................................................. 21
2. Xây dựng hệ thống mạng lưới vận tải và logistics độc lập với hệ thống cảng .............................. 22
V. Kết luận ............................................................................................................................................ 23
TÀI LIỆU THAM KHẢO .................................................................................................................... 24 I. GIỚI THIỆU
1. Giới thiệu tổng quan về GEMADEPT
Lịch sử hình thành và phát triển
Công ty: Cổ phần Gemadept (Gemadept Corporation) Mã chứng khoán: GMD
Thời gian thành lập: 1990 - gắn liền với công cuộc Đổi mới của đất nước. Quá trình phát triển:
Từ 1990-2002: Tiên phong: Công ty được thành lập năm 1990, tiên phong đưa
dịch vụ container vào Việt Nam, cổ phần hóa năm 1993 và niêm yết trên HOSE năm 2002.
Từ 2003-2019: Mở rộng: Gemadept tập trung phát triển hệ thống cảng biển tại
các vùng trọng điểm và mở rộng dịch vụ logistics thông qua các hợp tác chiến lược quốc tế.
Từ 2020-2025: Bứt phá: Gemadept vận hành cảng nước sâu Gemalink và hoàn
thiện hệ thống cảng Nam Đình Vũ và, hướng tới hoàn thành Tầm nhìn 2025 và chuẩn
bị cho giai đoạn phát triển mới.
Lĩnh vực hoạt động chính
Khai thác Hệ thống Cảng biển: Mạng lưới cảng chiến lược trên khắp cả nước .
● Dịch vụ Logistics & Vận tải: Chuỗi dịch vụ khép kín gồm:
- Vận tải biển và đường thủy nội địa
- Vận tải hàng siêu trường, siêu trọng
- Vận hành trung tâm phân phối
- Logistics ô tô, hàng lạnh và dịch vụ cảng hàng không - Đại lý tàu biển
- Đầu tư & Quản lý đội tàu
Quy mô, mạng lưới và vị thế thị trường
Sau 35 năm phát triển, Gemadept đã xây dựng được :
Mạng lưới trải rộng: Mạng lưới trải rộng khắp Bắc - Trung - Nam và cả khu
vực ( Singapore, Malaysia, Campuchia, Lào)
Ảnh 1: Địa bàn kinh doanh và hoạt động của Gemadept
(Nguồn: BCTN 2024 - Gemadept)
Vị thế đặc biệt: Gemadept là công ty cổ phần niêm yết duy nhất tại Việt Nam
sở hữu một hệ thống cảng biển hoàn chỉnh từ Bắc vào Nam.
Đóng góp quan trọng cho nền kinh tế: Năm 2024, tổng sản lượng container
thông qua hệ thống cảng của Tập đoàn đạt hơn 4,4 triệu TEUs, đóng góp gần 15%
tổng sản lượng container của cả nước, minh chứng cho quy mô và tầm ảnh hưởng.
Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi
Sứ mệnh (Mission): Thúc đẩy dòng chảy kinh tế, tạo ra giá trị gia tăng cho đất
nước, doanh nghiệp và đối tác đồng hành thông qua chuỗi dịch vụ, giải pháp vượt trội.
Tầm nhìn (Vision): Trở thành Tập đoàn dẫn đầu Việt Nam về Hệ sinh thái tích hợp Cảng và Logistics.
Giá trị cốt lõi (Core Values): Là nền tảng văn hóa doanh nghiệp, bao gồm: Dân
tộc, Tiên phong, Trách nhiệm, Chính trực, Đổi mới và Kết nối. 2. Lý do chọn đề tài
Đề tài “Quản trị vận tải tại Công ty Cổ phần Gemadept giai đoạn 2021-2024”
được lựa chọn dựa trên những lý do sau:
Tính đại diện: Hệ thống vận tải đa phương thức đầy đủ của Gemadept cho phép
nghiên cứu toàn diện về quản trị vận tải thực tế.
Tầm quan trọng chiến lược: Hoạt động vận tải kết nối hệ thống cảng và
logistics, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh.
Tính khả thi: Nguồn số liệu minh bạch từ Báo cáo Thường niên & Tài chính
(2021-2024) đảm bảo tính khả thi cho nghiên cứu. 3. Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm hướng đến các mục tiêu cụ thể sau:
Thứ nhất: Phân tích toàn diện thực trạng quản trị vận tải tại Gemadept, tập
trung làm rõ mô hình và phương thức vận tải đang được triển khai, cùng quy trình
điều phối – quản lý vận tải. Trên cơ sở đó, đánh giá mức độ hiệu quả của các hoạt động của doanh nghiệp.
Thứ hai: Nhận diện những điểm mạnh và những hạn chế còn tồn tại trong hệ
thống quản trị vận tải của công ty.
Cuối cùng: Đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình
quản lý vận tải và nâng cao hiệu quả hoạt động của Công ty Cổ phần Gemadept trong thời gian tới.
Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung phân tích hoạt động quản trị vận tải
của Gemadept trong giai đoạn 2021-2024
II. Thực trạng hoạt động QTVT của GEMADEPT
1. Giới thiệu khái quát về hệ thống vận tải của Gemadept
Vị thế doanh nghiệp: Gemadept là một trong những doanh nghiệp tiên phong
trong lĩnh vực logistics và khai thác cảng tại Việt Nam, sở hữu mạng lưới vận tải đa
phương thức thông qua hệ thống ICD, kho bãi, cảng biển và đội phương tiện vận tải quy mô lớn.
Hoạt động vận tải: Theo báo cáo thường niên của Gemadept (2024), hoạt động
vận tải và logistics đóng góp khoảng 45–55% doanh thu toàn tập đoàn, giữ vai trò
trọng yếu trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.
2. Phương thức vận tải của Gemadept
2.1. Vận tải đường thủy
Mạng lưới: Gemadept sở hữu mạng lưới vận tải đường thủy đa dạng, trải dài từ
bắc, trung, nam, thậm chí còn vươn sang các quốc gia lân cận.
Ảnh 2: Mạng lưới vận tải của Gemadept
(Nguồn: BCTN 2024 - Gemadept)
Vận tải đường thủy của Gemadept được tối ưu bằng hệ thống cảng đa dạng:
- Cảng Gemalink: Với khả năng tiếp nhận tàu mẹ lên đến 250.000 DWT, gần 1,5
km cầu bến, và năng lực khai thác 3 triệu TEU/năm, là cảng duy nhất trong khu
vực sở hữu bến chuyên dụng cho tàu feeder và tàu sông.
- Cụm cảng Nam Đình Vũ: quy mô thiết kế 2 triệu TEU/năm, diện tích 65 ha,
bảy cầu bến dài 1,5 km, và khả năng tiếp nhận tàu đến 48.000 DWT.
- Cảng Dung Quất: có thể tiếp nhận tàu lên đến 70.000 DWT, thuận lợi cho vận
chuyển hàng công nghiệp nặng, hàng rời và hàng container.
- Cảng Phước Long (PIP) và Bình Dương: sở hữu tổng cộng 86 sà lan với sức
chở từ 75 đến 250 TEU. Điều này tạo ra lợi thế về chi phí mà không phương
thức vận tải nào trong nội địa có thể đạt được.
Khai thác hiệu quả hệ thống sông nội địa: Gemadept khai thác hệ thống sông
ngòi dày đặc trong nước, đặc biệt là tuyến đường thủy sông Mekong để vận chuyển
container và hàng hóa giữa các khu vực, kết nối các cảng biển lớn với vùng nội địa.
2.2. Vận tải đường bộ
Mạng lưới đa dạng: các tuyến Yên Bái, Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, Hà Nam, Bắc Ninh, Bắc Giang. Quy mô lớn:
- Cảng Phước Long: 165 đầu kéo và 250 sơ-mi rơ-moóc
- Cảng Bình Dương: 93 đầu kéo và 128 sơ-mi rơ-moóc.
- Tổng cộng, doanh nghiệp có ít nhất 258 đầu kéo, cho phép chủ động
điều phối hàng hóa mà không cần phụ thuộc vào các đơn vị vận tải thuê ngoài.
2.3. Vận tải chuyên biệt/đa phương thức
Vận tải siêu trường siêu trọng
Chuỗi vận chuyển tích hợp: Gemadept chuyên chở hàng quá khổ quá tải bằng
đa phương thức, ưu tiên đường thủy (sà lan, tàu ro-ro tại hệ thống cảng Gemalink,
Nam Đình Vũ), kết hợp đường bộ (xe moóc thấp, SPMT) và đôi khi đường sắt.
Chính sách cam kết: Đảm bảo an toàn, đúng tiến độ, chi phí cho dự án quốc gia
như thủy điện, điện gió. Vận tải ô tô
Liên doanh chiến lược: Gemadept phát triển mảng Logistics ô tô thông qua liên
doanh chiến lược với hãng tàu Nhật Bản “K” Line, hình thành Trung tâm Tiếp vận xe
ô tô K’Line – Gemadept (KGL) – trung tâm logistics ô tô quy mô lớn đầu tiên tại Việt
Nam, đảm nhận các công việc như: bảo trì, đăng kiểm,...
Năng lực vận tải đa phương: Nhờ hệ sinh thái cảng – ICD – kho bãi rộng khắp,
Gemadept có khả năng tích hợp vận tải đường bộ, vận tải ven biển và dịch vụ bãi đỗ
để hình thành chuỗi logistics ô tô hoàn chỉnh. Vận tải hàng lạnh
Mekong Logistics - trung tâm kho lạnh đơn lớn nhất Đông Nam Á : Với diện
tích 4.8 ha và sức chứa lên tới 50000 pallet , là nơi thực hiện bảo quản thủy sản, thực
phẩm và nguyên liệu lạnh bằng công nghệ hiện đại. Điều này giúp Gemadept tối ưu
tuyến vận tải, giảm thời gian chờ và trung chuyển, từ đó tăng tính kết nối giữa các phương thức.
Quy trình đa phương thức: Hàng được gom lại tại Mekong logistics sau đó đưa
bằng sà lan/đầu kéo đến các cảng của Gemadept; tiếp theo xếp hàng lên tàu mẹ, xe
lạnh; cuối cùng phân phối đến nhà sản xuất.
3. Quy trình Quản trị Vận tải tại Gemadept
3.1. Cấu trúc hệ thống quản trị vận tải của Gemadept Mô hình tổ chức
Hệ thống vận tải của Gemadept được tổ chức thành một chuỗi quản trị liên kết gồm:
- Bộ phận Tiếp nhận & Chăm sóc khách hàng;
- Bộ phận Điều độ – Điều vận;
- Bộ phận Kho vận & Giao nhận;
- Bộ phận Giám sát chất lượng (QMS);
- Bộ phận Công nghệ SmartPort và các hệ thống TMS, WMS, ERP hỗ trợ.
Theo Báo cáo thường niên (Gemadept Corporation, 2024), mô hình này được
thiết kế theo hướng tích hợp dọc nhằm tối ưu chi phí và giảm độ trễ thông tin trong chuỗi vận tải.
Chính sách và tiêu chuẩn vận hành
Gemadept áp dụng hệ thống KPI bao gồm: thời gian giao hàng (On-time
Delivery), tỷ lệ an toàn phương tiện, tỷ lệ container hư hỏng, tỷ lệ khách hàng hài lòng
(Customer Satisfaction Index). Doanh nghiệp cũng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế
như ISO 9001:2015 và các quy định về an toàn vận tải (Funan Technology, 2023).
Nền tảng công nghệ hỗ trợ
Gemadept là một trong những doanh nghiệp logistics đi đầu trong triển khai hệ
thống SmartPort – nền tảng số giúp tự động hóa giao nhận tại cảng, giám sát xe –
container theo thời gian thực, và tích hợp eDO, eB/L, ePOD trong toàn chuỗi vận tải
(Gemadept Corporation, n.d.). Bên cạnh đó, ERP và WMS hỗ trợ quản lý kho và đơn hàng đồng bộ.
3.2. Quy trình quản trị vận tải của Gemadept
Quy trình vận tải của Gemadept gồm 6 giai đoạn chính, liên kết với nhau trong một hệ
thống quản trị thống nhất.
(1) Tiếp nhận và xử lý đơn hàng
Khách hàng gửi yêu cầu vận tải qua SmartPort, email hoặc EDI. Bộ phận tiếp
nhận kiểm tra năng lực phương tiện, xác định tuyến đường, kiểm tra container rỗng và
báo giá dịch vụ. Sau khi khách hàng xác nhận, lệnh vận chuyển được tạo trên hệ thống ERP/OMS.
(2) Lập kế hoạch vận tải
Bộ phận Điều độ lập kế hoạch chi tiết gồm: Lựa chọn phương tiện; xác định tải
trọng, thời gian và tuyến đường tối ưu, phân bổ container rỗng, gán tài xế hoặc đội tàu.
Kế hoạch được phê duyệt trên SmartPort nhằm đảm bảo đồng bộ và hạn chế sai lệch thông tin.
(3) Điều độ và điều vận
Đây là giai đoạn trung tâm của quy trình. Điều độ sử dụng GPS và dashboard
SmartPort để theo dõi vị trí, tốc độ và tình trạng phương tiện theo thời gian thực. Khi
xảy ra sự cố (kẹt xe, hỏng xe, thay đổi yêu cầu), hệ thống cho phép điều chỉnh kế hoạch tức thời. (4) Giao nhận hàng hóa
Giao nhận được thực hiện qua các bước: Giao/nhận container rỗng; kiểm tra
chứng từ, seal, và tình trạng hàng; vận chuyển đến cảng/ICD hoặc điểm giao cuối; cập
nhật trạng thái trên hệ thống.
(5) Kiểm soát và đảm bảo chất lượng
Bộ phận giám sát chất lượng theo dõi các KPI giao hàng, phân tích dữ liệu
hành trình, xử lý sự cố, ghi nhận khiếu nại của khách hàng. Hệ thống SmartPort tạo
báo cáo tự động nhằm hỗ trợ đánh giá năng lực vận tải theo thời gian thực.
(6) Kết thúc dịch vụ và thanh quyết toán
Sau khi xác nhận giao hàng, bộ phận đối soát chi phí lập bảng kê phụ phí (lưu
bãi, cầu đường, nâng hạ). Hóa đơn điện tử được xuất qua ERP và dữ liệu chuyến đi
được lưu trữ để phân tích trong tương lai.
3.3. Case Study cụ thể: Lô hàng 100 container của Hoà Phát (1) Tiếp nhận đơn hàng
Khách hàng: Công ty Cổ phần Sản xuất Container Hòa Phát (Hòa Phát), theo
báo cáo nội bộ Gemadept.
Nhu cầu: Vận chuyển 100 container loại 20 feet từ Nhà máy Hòa Phát tại Khu
Công nghiệp Phú Mỹ II, Bà Rịa – Vũng Tàu về Depot Suối Tiên 2 (ICD Cảng Phước Long).
Tiếp nhận: Đơn hàng được Gemadept Logistics – cụ thể là bộ phận Vận Tải Đa
Phương Thức Bình Dương (thuộc Gemadept) – tiếp nhận. Theo Gemadept, lô hàng
được vận chuyển “từ Nhà máy, hạ về Depot Suối Tiên 2 (ICD)” bởi đơn vị này.
(2) Lập kế hoạch vận tải
Xác định phương tiện & tuyến: Vì container là loại 20 feet, Gemadept có thể sử
dụng xe đầu kéo + sơ‑mi rơ-moóc để vận chuyển từ nhà máy Hòa Phát (Phú Mỹ II) đến ICD Suối Tiên 2.
- Tối ưu hóa: Điều độ của Gemadept sẽ cân nhắc khối lượng lớn (100 container)
để phân bổ đội xe, chọn tài xế giàu kinh nghiệm, và lên phương án dự phòng
nếu có sự cố như lỗi xe, tắc đường hoặc chờ cảng.
- Phê duyệt: Kế hoạch vận chuyển sau khi được lập chi tiết sẽ được quản lý điều
vận Gemadept phê duyệt, đảm bảo các mục tiêu về thời gian, chi phí và an toàn
đều được cân nhắc kỹ.
(3) Điều vận & theo dõi:
Giám sát hành trình: Gemadept sử dụng hệ thống giám sát (có thể là GPS / IoT)
để theo dõi xe chở container trong suốt hành trình: vị trí, tốc độ, trạng thái như “vào
bãi ICD”, “chờ dỡ”, “đã dỡ”.
Xử lý rủi ro: Nếu có trục trặc như đường tắc, chậm trễ hoặc các vấn đề phát
sinh, bộ phận điều độ có thể điều chỉnh lại lộ trình, dùng xe phụ hoặc thay đổi kế
hoạch dỡ hàng để giảm thiệt hại thời gian và chi phí.
Giao nhận tại ICD Suối Tiên 2:
- Khi xe đến ICD Suối Tiên 2 (Cảng Phước Long), Gemadept sẽ triển khai thủ
tục kiểm tra container: gồm kiểm tra seal, tình trạng container, cân nếu cần,
biên bản giao nhận (EIR) được lập.
- Biên bản giao nhận (Equipment Interchange Receipt, EIR) sau đó được cập
nhật vào hệ thống quản lý của Gemadept — rất có thể là SmartPort hoặc hệ thống nội bộ logistics.
- Chứng nhận giao hàng (Proof of Delivery – POD) được xác nhận khi container
vào bãi hoặc sau khi dỡ xong, tùy theo hợp đồng dịch vụ.
(4) Kiểm soát chất lượng
- Gemadept theo dõi các chỉ số KPI quan trọng cho lô hàng: thời gian vận
chuyển, số container dỡ đúng hạn, tỷ lệ an toàn vận chuyển.
- Sau khi hoàn thành chuyến, bộ phận kiểm soát chất lượng (Quality/ QMS) sẽ
lập báo cáo hiệu suất chuyến: tổng thời gian, chi phí phát sinh, bất kỳ sự cố nào
nếu có, nhằm đánh giá hiệu quả và rút kinh nghiệm cho những lô vận chuyển tương lai.
(5) Thanh toán & kết thúc
- Sau khi giao nhận xong, Gemadept đối soát chi phí vận chuyển với Hòa Phát,
bao gồm chi phí xe, quãng đường, chi phí bốc dỡ, phụ phí nếu có.
- Gemadept xuất hóa đơn cho Hòa Phát.
- Dữ liệu chuyến (số container, thời gian, chi phí, vị trí, KPI) được ghi lại trong
hệ thống ERP hoặc phần mềm quản lý vận tải/logistics của Gemadept. Dữ liệu
này sau đó có thể được sử dụng để phân tích, cải thiện quy trình cho các lô hàng sau.
3.4. Công nghệ và chuyển đổi số trong quản trị vận tải của Gemadept (Giai đoạn 2021 - nay)
Gemadept đặt chuyển đổi số là trụ cột chiến lược trong logistics — đặc biệt
trong vận tải và khai thác cảng. Theo Gemadept, các công nghệ trọng yếu được ứng
dụng gồm SmartPort, hệ thống quản lý vận tải (TMS), hệ thống ERP, IoT/GPS, và trí
tuệ nhân tạo (AI), trong đó hai công cụ chiến lược là SmartPort và TMS (Gemadept, 2021; Gemadept, 2025).
(1) SmartPort – Nền tảng lõi của Số hóa
SmartPort là ứng dụng cảng thông minh của Gemadept, được thiết kế để số hóa
toàn bộ quy trình cảng‑vận tải. Ứng dụng này cho phép khách hàng: đăng ký lệnh
(booking), thanh toán trực tuyến, quản lý chứng từ điện tử như e‑DO (lệnh giao hàng
điện tử), e‑Gate (quét cổng tự động), tra cứu dữ liệu đa cảng,… (Gemadept, 2021).
SmartPort cũng cung cấp app di động cho xe vận chuyển (xe đầu kéo, sà lan),
giúp tài xế nhận lệnh, cập nhật trạng thái và giao tiếp tự động hai chiều. Nhờ đó, các
hoạt động như làm lệnh, nâng hạ container, đóng/rút container và giao nhận được đơn
giản hóa rất nhiều (Gemadept, 2021; Gemadept, 2025).
(2) Hệ thống Quản lý Vận tải (TMS)
Hệ thống Quản lý Vận tải là cấu phần trọng yếu trong vận hành logistics của
Gemadept, chịu trách nhiệm tự động hóa lập kế hoạch, điều độ và giám sát hành trình.
TMS được tích hợp sâu với SmartPort, ERP, GPS/IoT và hệ thống khai thác cảng, tạo
nên một mạng vận hành thống nhất (Gemadept Báo cáo thường niên, 2021).
III. Ưu điểm, hạn chế trong hoạt động quản trị vận tải của GEMADEPT 1. Ưu điểm
1.1. Quy trình vận tải được chuẩn hóa và đồng bộ
a. Xây dựng hệ sinh thái cảng và logistics, kết nối mật thiết với quá trình vận tải
Hệ sinh thái khai thác cảng biển - kho bãi - vận tải - phân phối đáp ứng
nhu cầu toàn diện của chuỗi cung ứng, Gemadept có thể tận dụng lợi thế nhờ quy
mô từ những cơ sở hạ tầng sẵn có và kết nối với quy trình vận tải. Hiệu quả
Hàng hóa từ tàu biển tại các cảng có thể được chuyển tiếp một cách trơn tru
đến kho bãi, trung tâm phân phối của chính Gemadept, và sau đó được phân phối bằng
đội xe nội bộ hoặc đối tác được kiểm soát chặt chẽ.
Sự đồng bộ này giúp loại bỏ các điểm đứt gãy thường thấy khi phải bàn giao
(về giấy tờ, thủ tục) giữa nhiều đơn vị độc lập (nhà khai thác cảng, đơn vị kho bãi,
hãng vận tải), từ đó rút ngắn thời gian tổng thể, giảm thiểu rủi ro thất lạc và hư hại hàng hóa.
Theo BCTN, tỷ trọng doanh thu logistics (21% → 24% trong giai đoạn 2022–
2023) cho thấy Gemadept không chỉ khai thác cảng mà thực sự mở rộng mạnh mẽ
mảng logistics, điều này phù hợp với việc họ xây dựng một hệ sinh thái tích hợp cảng,
kho, vận tải, phân phối.
b. Chuẩn Hóa Cho Từng Mảng Dịch Vụ Chuyên Biệt
Vận Tải Lạnh: Chu trình 3 lạnh cùng trang hệ thống giám sát nhiệt độ theo thời
gian thực: Container lạnh - Kho lạnh - Xe lạnh
Vận Tải siêu cường siêu trọng: Đây là minh chứng rõ nhất cho sự chuẩn hóa
cao. Vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng đòi hỏi một quy trình riêng biệt: từ khảo
sát tuyến đường, xin giấy phép vận chuyển đặc biệt, đến các phương pháp xếp dỡ
chuyên dụng và áp dụng các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
Vận Tải Ô Tô: Quy trình vận tải ô tô nguyên chiếc được chuẩn hóa về cách
thức bốc dỡ, cố định phương tiện trên xe tải chuyên dụng, và bảo vệ để tránh trầy xước, hư hại.
1.2. Ứng dụng công nghệ số: SmartPort
a. Rút Ngắn Thời Gian & Giảm Chi Phí
SmartPort tự động hóa thủ tục, giúp đối tác đặt lịch và nộp chứng
từ điện tử. Điều này giảm thời gian chờ đợi tại cảng, tiết kiệm nhiên liệu và
nhân công cho các công ty vận tải.
b. Tăng Minh Bạch & Trải Nghiệm Khách Hàng
Nền tảng cung cấp khả năng theo dõi tình trạng lô hàng tại cảng theo thời gian
thực. Khách hàng chủ động hơn trong kế hoạch, đồng thời giảm tải đáng kể khối
lượng công việc cho bộ phận chăm sóc khách hàng của Gemadept.
c. Tối Ưu Hiệu Suất Nội Bộ
SmartPort giúp Gemadept lập kế hoạch xếp dỡ tàu và phân bổ nguồn lực tối ưu.
Kết quả là tăng sản lượng container thông qua cảng và rút ngắn thời gian tàu luân
chuyển, tăng sức hút với các hãng tàu lớn.
1.3. Phương thức vận tải đa dạng, linh hoạt Các hình thức vận tải
Vận tải biển: Nòng cốt từ hệ thống cảng biển trải dài Bắc - Trung - Nam.
Vận tải đường bộ: Đội xe đa dạng phục vụ vận chuyển nội địa.
Vận tải chuyên biệt: Vận tải lạnh, vận tải siêu cường, vận tải ô tô.
Vận tải đa phương thức: Kết hợp tối ưu các phương thức trên. Tác động
Sự kết hợp đa dạng này tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng. Nó cho phép
Gemadept thiết kế các lộ trình tối ưu nhất, giúp rút ngắn thời gian, giảm thiểu rủi ro và
tối ưu chi phí tổng thể cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
Một logistics đa phương thức (kết hợp vận tải biển, bộ, kho) sẽ tạo điều kiện
cho doanh thu logistics cao hơn vì Gemadept có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khách
hàng khác nhau — điều này phản ánh trong con số doanh thu. 2. Hạn chế
2.1. Hạn chế về chiến lược mạng lưới
Vận tải nội địa: Mạng lưới tập trung trong nước khiến hoạt động
phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường Việt Nam. Khi kinh tế trong nước biến
động, khối lượng hàng vận chuyển sụt giảm trực tiếp, gây rủi ro cho mảng vận tải đường bộ.
Theo Báo điện tử, chi phí logistics tăng cao như chi phí vận tải biển
doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó ngay từ đầu năm 2024. Trong khi đó
BCTC 2024 ghi nhận doanh thu giảm trong hoạt động logistics từ năm
2023 đạt 937 còn 641 tỷ đồng. Điều này cho thấy hoạt động logistics biến
động theo các biến số kinh tế, trực tiếp tác động đến khối lượng hàng hóa
vận chuyển nội địa từ cảng vào nội địa, gây rủi ro cho mảng vận tải đường bộ của Gemadept.
Vận tải quốc tế: Gemadept chủ yếu là đại lý, không sở hữu mạng lưới vận tải
biển quốc tế. Điều này khiến họ bị động trước biến động cước phí toàn cầu và khó
cung cấp giải pháp xuyên suốt cho khách hàng, hạn chế khả năng cạnh tranh với các
tập đoàn logistics toàn cầu.
2.2. Bất cân đối trong cơ cấu phương thức vận tải
Cơ cấu phương thức vận tải của Gemadept thể hiện sự phụ thuộc quá mức vào
một số phương thức nhất định, dẫn đến hạn chế trong tính linh hoạt và khả năng tối ưu chi phí:
Vận tải đường thủy & đường bộ: Đây là hai phương thức chiếm ưu thế tuyệt
đối, phản ánh đúng thế mạnh cốt lõi về cảng biển và dịch vụ logistics nội địa của tập
đoàn tuy nhiên lại phải chịu những chi phí rủi ro
Khi giá dầu thô thế giới biến động mạnh (ví dụ: từ 75 USD/thùng đầu 2023 lên
gần 95 USD/thùng cuối 2023), chi phí vận tải đường bộ của Gemadept chịu áp lực tăng trực tiếp. Vận tải đường sắt
Chưa khai thác hiệu quả phương thức này.
Hệ quả: làm giảm khả năng vận chuyển hàng hóa cự ly dài với chi phí thấp và
ổn định hơn so với đường bộ, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động. Vận tải hàng không
Đây là điểm yếu chiến lược. Trong khi các đối thủ như DHL hay DPD có mạng
lưới máy bay chuyên dụng. Gemadept mới chỉ cung cấp dịch vụ cảng hàng hóa hàng
không thay vì phát triển mạng lưới vận tải hàng không chủ động. Điều này khiến họ
bỏ lỡ phân khúc khách hàng cao cấp, bỏ lỡ các loại hàng hóa cần vận chuyển tốc độ
cao, bỏ lỡ hàng hóa giá trị lớn hoặc dễ hư hỏng.
2.3. Sự phụ thuộc lẫn nhau trong hệ sinh thái Cảng - Logistics ảnh hưởng đến hoạt động vận tải.
Mặc dù sở hữu hệ sinh thái tích hợp, công tác quản trị vận tải của Gemadept
bộc lộ điểm yếu khi không xây dựng được một chiến lược vận tải chủ động và độc lập cho mảng Logistics.
Thực trạng Quản trị vận tải bị động: Hoạt động điều phối, lập kế hoạch và tối
ưu hóa mạng lưới vận tải cho mảng Logistics phần lớn bị phụ thuộc vào kế hoạch và
sản lượng của mảng Cảng. Hạn chế: