lOMoARcPSD| 58707906
THÔNG TIN CHUNG
Tên dự án : Năng Lượng Mặt Trời Hoa Ưu Đàm
Công suất : 1 Pha 12.6 KWP Hybrid
Ngày lập : 09/06/2025
Người lập: Nguyễn Võ Hoàng Minh
e
`
THUYẾT
MINH
ĐẦU
DỰ ÁN HOA ƯU ĐÀM , QUN 7
lOMoARcPSD| 58707906
I. TỔNG QUAN HỆ THNG
Công suất
12.6 KWp
Giá trị hệ thng
168.545.400₫
Tiết kiệm / tháng
5.300.000-5.953.500
Tỷ lệ đáp ứng điện mặt trời
Sử dụng điện solar sử dụng điện lưới
Lắp đặt trên mái tôn và dàn khung sắt
II. CHI TIẾT HTHNG
Công suất
Diện tích lắp đặt
12.6 KWp
59 m2
lOMoARcPSD| 58707906
Giá trị hệ thng
Đơn giá
Thời gian hoàn vốn
168.545.400đ
3500đ / KWp
3.5-4.5năm
III. PHÂN TÍCH KINH TẾ
1 Ngày
1 Tháng
1 Năm
Sản lượng tiềm năng (KWh)
40.3-45.36
1.200-1.360
14.500-16.300
Tiết kiệm dự kiến (đ)
(141.000-158.760)
(4.231.500-4.762.800)
(50.778.00-57.153.600)
Trước khi
lắp ĐMT
Sau khi lắp
ĐMT
Giá điện
3500
đ/KWh
3500
đ/KWh
Tiêu thụ
2.428
KWh/tháng
1068
KWh/tháng
Tiền điện
8.500.000
đ/ tháng
3.738.000
đ/ tháng
** Số liệu ước tính, số liu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời tiết của địa phương ảnh hưởng đến số giờ nắng và cường độ
nắng
lOMoARcPSD| 58707906
** Tính trên tuổi thọ hệ thống 25 năm

Preview text:

lOMoAR cPSD| 58707906 ` THUYẾT MINH ĐẦU TƯ
DỰ ÁN HOA ƯU ĐÀM , QUẬN 7 e THÔNG TIN CHUNG
Tên dự án : Năng Lượng Mặt Trời Hoa Ưu Đàm
Công suất : 1 Pha 12.6 KWP Hybrid Ngày lập : 09/06/2025
Người lập: Nguyễn Võ Hoàng Minh lOMoAR cPSD| 58707906
I. TỔNG QUAN HỆ THỐNG Công suất Giá trị hệ thống Tiết kiệm / tháng 12.6 KWp 168.545.400₫ 5.300.000-5.953.500
Tỷ lệ đáp ứng điện mặt trời
Sử dụng điện solar sử dụng điện lưới
Lắp đặt trên mái tôn và dàn khung sắt
II. CHI TIẾT HỆ THỐNG Công suất 12.6 KWp
Diện tích lắp đặt 59 m2 lOMoAR cPSD| 58707906
Giá trị hệ thống 168.545.400đ Đơn giá 3500đ / KWp
Thời gian hoàn vốn 3.5-4.5năm
III. PHÂN TÍCH KINH TẾ 1 Ngày 1 Tháng 1 Năm
Sản lượng tiềm năng (KWh) 40.3-45.36 1.200-1.360 14.500-16.300
Tiết kiệm dự kiến (đ) (141.000-158.760) (4.231.500-4.762.800) (50.778.00-57.153.600) Trước khi Sau khi lắp lắp ĐMT ĐMT Giá điện 3500 3500 đ/KWh đ/KWh Tiêu thụ 2.428 1068 KWh/tháng KWh/tháng Tiền điện 8.500.000 3.738.000 đ/ tháng đ/ tháng
** Số liệu ước tính, số liệu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời tiết của địa phương ảnh hưởng đến số giờ nắng và cường độ nắng lOMoAR cPSD| 58707906
** Tính trên tuổi thọ hệ thống 25 năm