Đang tải lên
Vui lòng đợi trong giây lát...
Preview text:
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 6A1 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Nguyễn Hoài Anh 2 Nguyễn Phạm Nam Anh 3 Nguyễn Thị Ánh 4 Nguyễn Thị Kim Anh 5 Nguyễn Tuệ Anh 6 Nguyễn Doanh Quỳnh Chi 7 Trần Kim Chi 8 Nguyễn Khắc Chiến 9 Lê Thái Chúc 10 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 11 Trần Ngọc Diệp 12 Lê Tuấn Dũng 13 Nguyễn Lê Hải Dương 14 Nguyễn Khoa Đô 15 Vũ Minh Hải 16 Nguyễn Thị Ngọc Mai 17 Trần Đức Minh 18 Nguyễn Thị Trà My 19 Nguyễn Thị Trà My 20 Doãn Thị Kim Ngân 21 Nguyễn Thị Hoàng Ngân 22 Trần Thảo Nguyên 23 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 24 Lê Thị An Nhàn 25 Nguyễn Nam Phong 26 Nguyễn Hữu Minh Quân 27 Lê Như Quỳnh 28 Nguyễn Tiến Thành 29 Doãn Thị Thảo 30 Lê Thu Thảo 31 Trần Phương Thảo 32 Nguyễn Thị Huyền Trang 33 Trần Bảo Trâm 34 Nguyễn Bảo Trân 35 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 36 Nguyễn Thị Tú Uyên 37 Trần Uy Vũ 1
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 6A2 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Trịnh Bảo Anh 2 Doãn Hoàng Bách 3 Trần Gia Bảo 4 Nguyễn Thị Ngọc Bích 5 Trịnh Thảo Chi 6 Trần Văn Chiến 7 Lê Chí Công 8 Trần Tiến Doanh 9 Nguyễn Linh Đan 10 Phan Thị Thu Hằng 11 Nguyễn Từ Hiền 12 Doãn Hồng Hiển 13 Phan Văn Hiệp 14 Nguyễn Quốc Huy 15 Nguyễn Gia Hưng 16 Nguyễn Văn Khải 17 Trần Duy Khánh 18 Doãn Thị Diệu Linh 19 Trịnh Khánh Linh 20 Nguyễn Đức Long 21 Trần Lê Ly 22 Trần Hà My 23 Nguyễn Thị Kim Ngân 24 Nguyễn Bảo Ngọc 25 Nguyễn Khánh Ngọc 26 Trần Minh Nhật 27 Nguyễn Yến Nhi 28 Nguyễn Yến Nhi 29 Trần Thị Yến Nhi 30 Trần Gia Phong 31 Nguyễn Khắc Phúc 32 Lê Hồng Quân 33 Phạm Lê Đức Thịnh 34 Đoàn Anh Tú 35 Trần Anh Vũ 2
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 6A3 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Nguyễn Phương Anh 2 Nguyễn Thị Ngọc Anh 3 Nguyễn Việt Anh 4 Nguyễn Chí Công 5 Nguyễn Anh Dũng 6 Nguyễn Hải Đăng 7 Nguyễn Khắc Đông 8 Nguyễn Gia Hân 9 Nguyễn Ngọc Bảo Hân 10 Lê Xuân Hiệp 11 Nguyễn Duy Hiếu 12 Nguyễn Huỳnh Minh Hòa 13 Nguyễn Hữu Hoàn 14 Nguyễn Thu Huệ 15 Phùng Quang Huy 16 Trịnh Quang Huy 17 Đoàn Thị khánh Huyền 18 Nguyễn Đăng Khôi 19 Trần Thị Kim Ngân 20 Trịnh Thu Ngân 21 Trần Thị Tuyết Nhi 22 Trịnh Nam Phong 23 Nguyễn Anh Thư 24 Nguyễn Thị Anh Thư 25 Trịnh Thị Anh Thư 26 Nguyễn Khả Tố 27 Dương Kiều Trang 28 Lê Minh Trang 29 Nguyễn Thị Huyền Trang 30 Nguyễn Thị Thu Trang 31 Trịnh Thị Huyền Trang 32 Doãn Thanh Tùng 33 Nguyễn Khắc Gia Uy 34 Trần Thị Vân 35 Vì Nam Việt 3
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN TOÁN LỚP 7A1 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Học kỳ 1 Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Nguyễn Hải Mai An 2 Lê Hồng Anh 3 Nguyễn Khắc Minh Anh 4 Nguyễn Minh Anh 5 Nguyễn Ngọc Ánh 6 Nguyễn Ngọc Diệp 7 Trần Văn Duy 8 Nguyễn Khắc Thái Dương 9 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 10 Nguyễn Quốc Đại 11 Nguyễn Đình Đạt 12 Nguyễn Phương Đông 13 Nguyễn Hoàng Hải 14 Nguyễn Thị Thu Hằng 15 Trần Thị Thanh Hằng 16 Nguyễn Gia Hưng 17 Trần Bảo Khánh 18 Trần Văn Kiên 19 Vũ Minh Kiên 20 Trần Anh Kiệt 21 Nguyễn Ngọc Lan 22 Đặng Hà Linh 23 Nguyễn Ngọc Hà Linh 24 Nguyễn Thùy Linh 25 Trần Diệu Ly 26 Trần Gia Minh 27 Nguyễn Hoàng Nam 28 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 29 Đoàn Thị Yến Nhi 30 Trịnh Nam Phi 31 Lê Hồng Phúc 32 Lê Thị Minh Phương 4
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN TOÁN LỚP 7A1 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Học kỳ Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK2 CK2 HK1 33 Nguyễn Mạnh Quang 34 Nguyễn Tiến Sỹ 35 Doãn Văn Tân 36 Nguyễn Thị Diệu Thảo 37 Nguyễn Thị Thu Thảo 38 Trần Phương Thuỳ 39 Nguyễn Thị Anh Thư 40 Nguyễn Thị Anh Thư 41 Nguyễn Nhật Tiến 42 Nguyễn Bảo Trang 43 Nguyễn Huyền Trang 44 Nguyễn Đức Trung 45 Trần Thanh Tùng 46 Trần Tuấn Tùng 47 Trịnh Bảo Uyên 5
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN TOÁN LỚP 7A2 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Học kỳ Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Lê Tuấn Anh 2 Nguyễn Tuấn Anh 3 Trần Hoàng Bắc 4 Trần Ngọc Bích 5 Nguyễn Việt Cường 6 Doãn Văn Dũng 7 Nguyễn Trung Dũng 8 Nguyễn Khánh Duy 9 Nguyễn Khắc Duy 10 Nguyễn Văn Duy 11 Phan Văn Duy 12 Trần Anh Duy 13 Trần Mỹ Duyên 14 Nguyễn Thị Ánh Dương 15 Nguyễn Ngọc Tiến Đạt 16 Nguyễn Hữu Hải Đăng 17 Nguyễn Hữu Đồng 18 Nguyễn Việt Hà 19 Trần Hoàng Hải 20 Lê Mạnh Hiếu 21 Trần Mạnh Hiếu 22 Trần Thị Hoài 23 Nguyễn Nhật Hoàng 24 Nguyễn Nam Hồng 25 Trần Mai Hương 26 Doãn Bảo Khanh 27 Nguyễn Ngọc Khánh 28 Nguyễn Hoàng Kiên 29 Nguyễn Tuấn Kiệt 30 Nguyễn Diệu Linh 31 Nguyễn Ngọc Khánh Linh 32 Nguyễn Thùy Linh 33 Nguyễn Đình Mạnh 34 Trịnh Thị Trà My 35 Trần Thị Khánh Ngân 36 Nguyễn Khắc Nghĩa 6
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN TOÁN LỚP 7A2 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Học kỳ Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK2 CK2 HK1 37 Nguyễn Thị Ngọc 38 Trần Bảo Ngọc 39 Nguyễn Thị Yến Nhi 40 Nguyễn Hải Phong 41 Nguyễn Hữu Phúc 42 Trịnh Hồng Tâm 43 Nguyễn Doanh Thái 44 Nguyễn Thị Phương Thanh 45 Trần Đoan Trang 46 Trịnh Bảo Trang 47 Nguyễn Đình Tú 48 Trịnh Quốc Tuấn 49 Nguyễn Sơn Tùng 50 Nguyễn Ngọc Uyên 51 Trịnh Thái Vị 52 Đỗ Đình Việt 53 Trần khánh Vy 7
BẢNG ĐIỂM MÔN TOÁN LỚP 8A1
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Nguyễn Bảo An 2 Nguyễn Ngọc Anh 3 Nguyễn Phương Anh 4 Nguyễn Thị Phương Anh 5 Nguyễn Việt Anh 6 Trần Thị Châm Anh 7 Lê Hoàng Xuân Bắc 8 Nguyễn Thị Minh Châu 9 Doãn Hải Dương 10 Nguyễn Văn Đại 11 Trần Quốc Đại 12 Nguyễn Thị Thu Hiền 13 Doãn Huy Hoàng 14 Trần Minh Huy 15 Lê Thanh Huyền 16 Trần Thu Huyền 17 Trần Duy Khánh 18 Nguyễn Thị Mai Lan 19 Nguyễn Huỳnh Linh Lăng 20 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 21 Trần Bảo Long 22 Nguyễn Khánh Ly 23 Trịnh Thị Mai 24 Nguyễn Hoàng Nhật Minh 25 Đàm Thị Kim Ngân 26 Nguyễn Khắc Minh Nghĩa 27 Trần Bảo Ngọc 28 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 29 Nguyễn Yến Nhi 30 Nguyễn Phương Nhung 31 Nguyễn Thị Nguyên Nhung 32 Lê Đào Duy Phúc 8
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN TOÁN LỚP 8A1 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Học kỳ Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK2 CK2 HK1 33 Nguyễn Mạnh Quang 34 Lê Thị Như Quỳnh 35 Lê Quang Thái 36 Trịnh Anh Thơ 37 Nguyễn Xuân Thường 38 Nguyễn Văn Toàn 39 Trịnh Ngọc Quỳnh Trang 40 Doãn Thị Bảo Trâm 41 Nguyễn Khắc Việt 42 Nguyễn Minh Vũ 43 Vũ Tuấn Vũ 44 Nguyễn Hải Yến 45 Nguyễn Thị Bảo Yến 9
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 8A1 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Nguyễn Bảo An 2 Nguyễn Ngọc Anh 3 Nguyễn Phương Anh 4 Nguyễn Thị Phương Anh 5 Nguyễn Việt Anh 6 Trần Thị Châm Anh 7 Lê Hoàng Xuân Bắc 8 Nguyễn Thị Minh Châu 9 Doãn Hải Dương 10 Nguyễn Văn Đại 11 Trần Quốc Đại 12 Nguyễn Thị Thu Hiền 13 Doãn Huy Hoàng 14 Trần Minh Huy 15 Lê Thanh Huyền 16 Trần Thu Huyền 17 Trần Duy Khánh 18 Nguyễn Thị Mai Lan 19 Nguyễn Huỳnh Linh Lăng 20 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 21 Trần Bảo Long 22 Nguyễn Khánh Ly 23 Trịnh Thị Mai 24 Nguyễn Hoàng Nhật Minh 25 Đàm Thị Kim Ngân 26 Nguyễn Khắc Minh Nghĩa 27 Trần Bảo Ngọc 28 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 29 Nguyễn Yến Nhi 30 Nguyễn Phương Nhung 31 Nguyễn Thị Nguyên Nhung 32 Lê Đào Duy Phúc 10
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 8A1 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Học kỳ Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK2 CK2 HK1 33 Nguyễn Mạnh Quang 34 Lê Thị Như Quỳnh 35 Lê Quang Thái 36 Trịnh Anh Thơ 37 Nguyễn Xuân Thường 38 Nguyễn Văn Toàn 39 Trịnh Ngọc Quỳnh Trang 40 Doãn Thị Bảo Trâm 41 Nguyễn Khắc Việt 42 Nguyễn Minh Vũ 43 Vũ Tuấn Vũ 44 Nguyễn Hải Yến 45 Nguyễn Thị Bảo Yến 11
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 8A2 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Doãn Ngọc Anh 2 Nguyễn Hải Anh 3 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 4 Trần Thế Anh 5 Nguyễn Hữu Bảo 6 Nguyễn Thuỳ Chinh 7 Trịnh Trung Dũng 8 Nguyễn Khắc Minh Duy 9 Nguyễn Ngọc Duy 10 Nguyễn Văn Duy 11 Vũ Khắc Duy 12 Nguyễn Thị Ánh Dương 13 Nguyễn Hữu Đại 14 Nguyễn Văn Đại 15 Trần Quang Đức 16 Trịnh Minh Đức 17 Nguyễn Vũ Trường Giang 18 Nguyễn Thị Hà 19 Nguyễn Việt Hoàng 20 Trịnh Thu Hồng 21 Nguyễn Gia Huy 22 Nguyễn Thị Ngọc Khánh 23 Nguyễn Xuân Lộc 24 Trần Thị Khánh Ly 25 Lê Anh Minh 26 Nguyễn Phương Nhẫn 27 Nguyễn Thị Linh Nhi 28 Đoàn Thị Ninh 29 Nguyễn Thị Kiều Oanh 30 Hoàng Gia Phong 31 Trịnh Minh Quân 32 Trần Như Quỳnh 12
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 8A2 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Học kỳ Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK2 CK2 HK1 33 Nguyễn Lê Ngọc Thái 34 Nguyễn Phương Thảo 35 Lê Văn Thịnh 36 Trịnh Thị Thu Trang 37 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 38 Trần Thị Thanh Vân 39 Nguyễn Tường Vi 13
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 8A3 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK CK HK 1 Doãn Ngọc Ánh 2 Nguyễn Kim Ngọc Anh 3 Nguyễn Minh Anh 4 Nguyễn Việt Anh 5 Đoàn Gia Bảo 6 Trịnh Gia Bảo 7 Trần Văn Bắc 8 Nguyễn Quỳnh Chi 9 Nguyễn Đức Chính 10 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 11 Nguyễn Công Du 12 Nguyễn Tiến Đạt 13 Trịnh Tiến Đạt 14 Nguyễn Tùng Giang 15 Nguyễn Huy Hoàng 16 Trần Quang Hưng 17 Nguyễn Quỳnh Hương 18 Trần Huy Khánh 19 Trịnh Duy Khánh 20 Đỗ Thị Linh 21 Trần Thị Bích Loan 22 Nguyễn Thị Khánh Ly 23 Nguyễn Thị Trà My 24 Nguyễn Thị Trà My 25 Lê Hồng Phong 26 Trịnh Gia Phú 27 Nguyễn Thị Thu Phương 28 Trần Thị Thu Phương 29 Trần Mạnh Quân 30 Trần Thị Phương Thảo 31 Thạch Văn Thắng 32 Trịnh Chí Thiện 14
UBND XÃ NGUYỆT ĐỨC
BẢNG ĐIỂM MÔN KHTN LỚP 8A3 TRƯỜNG THCS TRUNG KIÊN
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 Học kỳ Số Họ và tên ĐĐG ĐĐG TBM TT ĐĐG TX GK2 CK2 HK1 33 Nguyễn Đức Thịnh 34 Nguyễn Thị Minh Thư 35 Trần Huyền Trang 36 Trịnh Xuân Tùng 37 Đàm Thị Kim Tuyến 38 Trần Thị Thanh Vân 39 Trần Thị Hải Yến 15