1. Cấu trúc câu cơ bản tiếng Hàn
👉 Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ/Tính từ
Ví dụ
저저 저저 저저저
👉 Tôi ăn cơm
Khác tiếng Việt ở chỗ động từ luôn đứng cuối câu
2. Trợ từ chủ ngữ //
/ → chủ đề (topic)
저저 저저저저저
👉 Tôi là học sinh
/ → chủ ngữ (subject)
저저
👉 Trời mưa
👉 Mẹo nhớ
/ = nói về cái gì
/ = cái gì đang xảy ra
3. Trợ từ tân ngữ /
👉 Đánh dấu vật bị tác động
Ví dụ
저저 저저저
👉 Đọc sách
저저저 저저저
👉 Uống cà phê
👉 Patchim →
👉 Không patchim →
4. Đuôi lịch sự hiện tại /은은
👉 Dạng dùng nhiều nhất trong giao tiếp
은은
→ gốc có /
은은
→ còn lại
저저저저저
은은은은
저저저저저저저저
5. Thì quá khứ /은은은
👉 Diễn tả đã xảy ra
저저저저저저
👉 Đã ăn
저저저
👉 Đã đi
6. Phủ định / 은은
+ động từ
👉 Không đi
은은은 (trang trọng hơn)
저저저
👉 Không đi
7. Ngữ pháp có/không 은은 / 은은
👉 Rất quan trọng
저저 저저저
👉 Có bạn
저저저 저저저
👉 Không có thời gian
8. Ngữ pháp muốn 은은은
👉 Diễn tả mong muốn
저저저 저저저
👉 Muốn đi Hàn
저저 저저저
👉 Muốn ngủ
9. Ngữ pháp đang 은은은은
👉 Diễn tả đang làm
저저저저 저저저저
👉 Đang học
10. Câu hỏi tiếng Hàn
👉 Chỉ cần lên giọng hoặc thêm
저저?
👉 Làm gì?
저저 ?
👉 Đi đâu?

Preview text:

⭐ 1. Cấu trúc câu cơ bản tiếng Hàn

👉 Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ/Tính từ

Ví dụ

  • 저는 밥을 먹어요
    👉 Tôi ăn cơm

📌 Khác tiếng Việt ở chỗ động từ luôn đứng cuối câu

⭐ 2. Trợ từ chủ ngữ 은/는 – 이/가

🔹 은/는 → chủ đề (topic)

  • 저는 학생이에요
    👉 Tôi là học sinh

🔹 이/가 → chủ ngữ (subject)

  • 비가 와요
    👉 Trời mưa

👉 Mẹo nhớ

  • 은/는 = nói về cái gì
  • 이/가 = cái gì đang xảy ra

⭐ 3. Trợ từ tân ngữ 을/를

👉 Đánh dấu vật bị tác động

Ví dụ

  • 책을 읽어요
    👉 Đọc sách
  • 커피를 마셔요
    👉 Uống cà phê

👉 Patchim → 을
👉 Không patchim → 를

⭐ 4. Đuôi lịch sự hiện tại 아/어요

👉 Dạng dùng nhiều nhất trong giao tiếp

🔹 아요

→ gốc có ㅏ / ㅗ

  • 가다 → 가요

🔹 어요

→ còn lại

  • 먹다 → 먹어요

🔹 하다 → 해요

  • 공부하다 → 공부해요

⭐ 5. Thì quá khứ 았/었어요

👉 Diễn tả đã xảy ra

  • 먹다 → 먹었어요
    👉 Đã ăn
  • 가다 → 갔어요
    👉 Đã đi

⭐ 6. Phủ định 안 / 지 않다

🔹 안 + động từ

  • 안 가요
    👉 Không đi

🔹 지 않아요 (trang trọng hơn)

  • 가지 않아요
    👉 Không đi

⭐ 7. Ngữ pháp có/không 있다 / 없다

👉 Rất quan trọng

  • 친구가 있어요
    👉 Có bạn
  • 시간이 없어요
    👉 Không có thời gian

⭐ 8. Ngữ pháp muốn 고 싶어요

👉 Diễn tả mong muốn

  • 한국에 가고 싶어요
    👉 Muốn đi Hàn
  • 자고 싶어요
    👉 Muốn ngủ

⭐ 9. Ngữ pháp đang 는 중이에요

👉 Diễn tả đang làm

  • 공부하는 중이에요
    👉 Đang học

⭐ 10. Câu hỏi tiếng Hàn

👉 Chỉ cần lên giọng hoặc thêm 요

  • 뭐 해요?
    👉 Làm gì?
  • 어디 가요?
    👉 Đi đâu?