



















Preview text:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TIỂU LUẬN KẾT THÚC HỌC PHẦN
Học phần: Kỹ năng thích ứng và giải quyết vấn đề
Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Đình Ký Họ và
tên sinh viên: Đỗ Ngọc Anh
MSSV sinh viên: 49.01.901.005 1 MỤC LỤC
Lời mở đầu ……………………………………………………………………3
Phần 1: Kỹ năng thích ứng ……………………………………………………4
Tình huống và lý do chọn ……………………………..…………….…4
Phân tích lợi ích……………………………………………………..….5
Phần 2: Kỹ năng giải quyết vấn đề ……………………………………………7
Bước 1: Nhận diện vấn đề (5W1H) …………………………………....7
Bước 2: Nhận là chủ sở hữu ………………………………………...….9
Bước 3: Hiểu vấn đề – Sơ đồ cây vấn đề ………………………..…….10
Bước 4: Chọn giải pháp – SWOT ……………………………………..12
Bước 5: Thực hiện giải pháp – Lập kế hoạch ………………………….14
Bước 6: Đánh giá và điều chỉnh ……………………………………….16
Phần 3: Kết luận – Bài học kinh nghiệm ……………………………………....18
Tài liệu tham khảo ……………………………………………………………..20 2 LỜI MỞ ĐẦU
Trong xã hội hiện nay, khi nền kinh tế và công nghệ không ngừng phát triển, mỗi
người đều phải đối diện với sự thay đổi từng ngày trong môi trường học tập và làm
việc. Là một sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học, tôi nhận thấy rằng khả năng thích
ứng với hoàn cảnh mới và giải quyết vấn đề là hai kỹ năng nền tảng không thể thiếu
để hình thành nên một người giáo viên tương lai năng động, linh hoạt và có năng lực
thực tiễn. Khi bước vào môi trường đại học, tôi không chỉ học về kiến thức chuyên
môn như tâm lý học lứa tuổi, phương pháp giảng dạy, thiết kế bài học mà còn phải đối
mặt với nhiều thách thức đến từ đời sống: làm quen với phương pháp học tập mới,
quản lý thời gian, cân bằng giữa học và làm thêm, hoặc đôi khi là áp lực đến từ các kỳ
thi, mối quan hệ bạn bè, gia đình. Những thay đổi đó đòi hỏi tôi phải biết thích ứng
nhanh, biết điều chỉnh cảm xúc và có chiến lược giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Học phần “Kỹ năng thích ứng và giải quyết vấn đề” đã giúp tôi hiểu rằng: việc thích
ứng không đơn thuần là chịu đựng hay đối phó với thay đổi, mà là khả năng chủ động
điều chỉnh nhận thức, cảm xúc và hành vi để hướng tới kết quả tích cực nhất. Bên
cạnh đó, kỹ năng giải quyết vấn đề giúp tôi có một quy trình tư duy khoa học, biết
phân tích, tìm nguyên nhân và lựa chọn giải pháp tối ưu. Thông qua bài tiểu luận này,
tôi mong muốn vận dụng các kiến thức đã học để phân tích một tình huống thực tế của
bản thân - đó là vấn đề mất cân bằng giữa việc học và việc làm thêm mà nhiều sinh
viên Giáo dục Tiểu học đang gặp phải. Từ đó, tôi sẽ áp dụng các mô hình phân tích
như 5W1H và SWOT, kết hợp với lý thuyết về thích ứng, nhằm tìm ra chiến lược thay
đổi phù hợp. Tôi tin rằng, khi chúng ta biết thích ứng linh hoạt và giải quyết vấn đề có
hệ thống, chúng ta không chỉ học tốt hơn mà còn sống chủ động hơn, biết quản lý bản
thân, đồng cảm với người khác - những phẩm chất quan trọng của một người giáo
viên nhân văn và chuyên nghiệp. 3
PHẦN 1: KỸ NĂNG THÍCH ỨNG
1. Chọn tình huống có tính mới cần phải thích ứng/ giải quyết (nêu lý do chọn) ❖ Tình huống
Khi bước chân vào môi trường đại học, tôi không chỉ đối diện với sự thay đổi về
phương pháp học tập mà còn phải học cách tự quản lý thời gian và cân bằng giữa học
tập và công việc làm thêm. Là sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học, tôi nhận thấy rằng
ngoài việc học lý thuyết về phương pháp dạy học, tâm lý học lứa tuổi và tổ chức lớp
học, tôi cần phải có thời gian thực hành, tham gia các dự án, hoạt động ngoại khóa và
đôi khi là các công việc part-time để trang trải chi phí sinh hoạt.
Tuy nhiên, việc vừa học vừa làm lại tiềm ẩn nhiều rủi ro: lịch học dày đặc khiến thời
gian làm thêm hạn chế; áp lực công việc khiến tinh thần căng thẳng; sức khỏe dễ bị
ảnh hưởng; và nguy cơ giảm hiệu quả học tập tăng lên. Đây là một tình huống mới và
thử thách, đòi hỏi tôi phải thích ứng nhanh chóng, biết lập kế hoạch và quản lý bản thân hiệu quả.
❖ Lý do chọn tình huống
Tôi chọn vấn đề mất cân bằng giữa học tập và làm thêm vì đây là vấn đề phổ biến
nhưng mang tính cá nhân cao, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập và sự phát
triển bản thân của sinh viên. Trong quá trình học, tôi nhận thấy rằng:
- Áp lực tài chính: Việc làm thêm giúp giảm bớt gánh nặng chi phí, nhưng cũng
tạo ra áp lực về thời gian, khiến tôi phải cân nhắc giữa học tập và công việc.
- Yêu cầu kinh nghiệm nghề nghiệp: Là sinh viên Giáo dục Tiểu học, việc tham
gia các công việc liên quan như dạy kèm, hỗ trợ lớp học, hay các hoạt động
ngoại khóa sẽ tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Tuy nhiên, nếu không biết cân
bằng, việc học lý thuyết quan trọng cũng có thể bị ảnh hưởng.
- Áp lực từ việc học: Các môn chuyên ngành như phương pháp giảng dạy, tâm lý
học lứa tuổi, kỹ năng sư phạm,… đòi hỏi sự tập trung cao. Nếu quá chú trọng
vào công việc làm thêm, tôi sẽ khó đạt được hiệu quả học tập mong muốn.
Do đó, tôi nhận thấy rằng việc mất cân bằng giữa học và làm thêm là một vấn đề cấp
thiết, cần được giải quyết để đảm bảo hiệu quả học tập, sức khỏe và phát triển kỹ năng nghề nghiệp. 2.
Phân tích lợi ích của việc xử lý tình huống phù hợp 4
❖ Những giải pháp cho vấn đề mất cân bằng giữa việc học và làm thêm:
Vấn đề vừa học vừa làm đòi hỏi sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học phải chia sẻ thời
gian của mình giữa hai hoạt động, và đôi khi sẽ xuất hiện những xung đột về lịch trình
và năng lượng. Chính vì vậy, tôi nhận thấy cần có những giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề này:
- Tăng cường kỹ năng quản lý thời gian: Để hoàn thành cả việc học lẫn công
việc làm thêm, tôi phải biết cách lập kế hoạch và sắp xếp thời gian hợp lý. Ví
dụ, tôi tạo lịch học theo tuần, ghi chú các buổi học chuyên ngành, các buổi thực
hành sư phạm, đồng thời dành khoảng thời gian trống để đi làm thêm. Khi tuần
học có những buổi học dài hoặc kỳ thi, tôi chủ động giảm lịch làm thêm để ưu
tiên học tập; những ngày học nhẹ hơn, tôi có thể đăng ký làm thêm, nhưng vẫn
phải đảm bảo có thời gian nghỉ ngơi hợp lý. Việc này giúp tôi duy trì sự cân
bằng, không bị quá tải và có thể hoàn thành tốt cả hai nhiệm vụ.
- Tìm kiếm công việc phù hợp và linh hoạt: Nếu cảm thấy áp lực quá lớn, tôi sẽ
lựa chọn các công việc làm thêm có tính linh hoạt cao, có thể điều chỉnh theo
lịch học. Là sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học, tôi ưu tiên các công việc liên
quan đến giảng dạy như dạy kèm học sinh, hỗ trợ các lớp học ngoại khóa, tham
gia dự án sư phạm tại trường. Những công việc này không chỉ giúp tôi kiếm
thêm thu nhập mà còn tích lũy kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời phù hợp với
chuyên ngành, giúp tôi không bị phân tán quá nhiều khỏi mục tiêu học tập.
- Chăm sóc sức khỏe và tinh thần: Tôi nhận thấy sức khỏe và tinh thần chính là
nền tảng để thực hiện mọi kế hoạch. Vì vậy, tôi dành thời gian tập thể dục nhẹ
nhàng vào buổi sáng, đi bộ hoặc chơi thể thao vào cuối tuần, kết hợp nghe
nhạc, đọc sách hay các hoạt động thư giãn khác để giải tỏa căng thẳng. Việc
duy trì thói quen này giúp tôi tránh được tình trạng kiệt sức, giảm áp lực tâm lý
và đảm bảo năng lượng cho cả việc học lẫn làm thêm.
❖ Lợi ích của việc xử lý vấn đề hợp lý:
- Tăng hiệu quả học tập: Khi tôi lập được kế hoạch cụ thể, tôi có thể cân bằng
giữa các môn học lý thuyết, các buổi thực hành sư phạm và công việc làm
thêm. Việc quản lý thời gian hợp lý giúp tôi tập trung tối đa khi học, giảm thiểu
việc trì hoãn hay bỏ lỡ nội dung quan trọng.
- Tăng thu nhập: Việc làm thêm giúp tôi trang trải các chi phí sinh hoạt, giảm bớt
áp lực tài chính, và đôi khi hỗ trợ gia đình. Thu nhập ổn định cũng giúp tôi tự
lập hơn, không quá phụ thuộc vào gia đình trong quá trình học đại học.
- Phát triển kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng mềm: Các công việc liên quan đến
giảng dạy, hướng dẫn học sinh, tổ chức hoạt động ngoại khóa hay tham gia các
dự án sư phạm giúp tôi rèn luyện các kỹ năng quan trọng như giao tiếp, tổ chức 5
lớp học, quản lý thời gian và giải quyết tình huống trong lớp học – những kỹ
năng thiết yếu của một giáo viên tiểu học.
- Có kinh nghiệm làm việc thực tiễn: Khi tham gia các hoạt động thực hành, dạy
học hoặc hỗ trợ lớp học, tôi tích lũy được những trải nghiệm quý giá mà chỉ
học lý thuyết trên lớp không thể mang lại. Những kinh nghiệm này không chỉ
hữu ích trong quá trình học mà còn là nền tảng khi tôi bước vào nghề giáo trong tương lai.
- Rèn luyện khả năng tự lập và trách nhiệm cá nhân: Biết cân bằng giữa học và
làm giúp tôi phát triển khả năng tự quản lý, lập kế hoạch, và chủ động giải
quyết vấn đề. Tôi học được cách chịu trách nhiệm với quyết định của mình,
biết đánh giá hiệu quả từng hành động và điều chỉnh chiến lược nếu cần thiết.
❖ Chiến lược thay đổi cảm xúc và hành vi:
Trong quá trình thích ứng, tôi nhận thấy rằng biểu hiện cảm xúc tiêu cực là điều không
thể tránh khỏi. Ban đầu, tôi cảm thấy mệt mỏi, lơ là trong học tập, đôi khi phân tâm
khi phải vừa hoàn thành bài tập vừa nghĩ đến công việc làm thêm. Dần dần, áp lực
tích tụ khiến tôi căng thẳng, lo lắng khi không hoàn thành tốt cả hai nhiệm vụ. Đỉnh
điểm là những ngày sát kỳ thi, tôi cảm thấy kiệt sức, mất động lực, thậm chí có suy
nghĩ bỏ bớt một trong hai hoạt động để giảm áp lực. Để vượt qua, tôi đã áp dụng các
chiến lược thay đổi cụ thể:
- Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ: Xác định rõ những thời điểm, loại công việc
hoặc môn học nào gây căng thẳng, từ đó biết tập trung giải quyết đúng “gốc” vấn đề.
- Xác định ưu tiên: Tôi xác định học tập là nhiệm vụ chính, các công việc làm
thêm nên bổ trợ và liên quan đến chuyên ngành. Điều này giúp tôi không bị lạc
hướng và duy trì mục tiêu học tập lâu dài.
- Lập bảng kế hoạch chi tiết: Phân bổ thời gian theo ngày, tuần và tháng cho việc
học, làm thêm, nghỉ ngơi và các hoạt động cá nhân khác. Việc lập kế hoạch cụ
thể giúp tôi kiểm soát tốt quỹ thời gian và năng lượng, từ đó giảm căng thẳng.
- Điều chỉnh lối sống: Tôi duy trì giấc ngủ đều đặn, hạn chế sử dụng mạng xã hội
hoặc các hoạt động tiêu tốn thời gian, và thực hành thể dục nhẹ nhàng để cân
bằng năng lượng cơ thể và tinh thần.
PHẦN 2: KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
Quy trình giải quyết vấn đề - Bước 1: Nhận diện vấn đề 6
Trong quá trình học tập tại trường đại học, tôi nhận thấy vấn đề mất cân bằng giữa
việc học và công việc làm thêm là một trong những thách thức phổ biến và ảnh hưởng
trực tiếp đến hiệu quả học tập, sức khỏe và trải nghiệm thực hành sư phạm của sinh
viên ngành Giáo dục Tiểu học. Để phân tích và nhận diện vấn đề một cách khoa học,
tôi đã áp dụng công cụ 5W1H, nhằm trả lời đầy đủ các câu hỏi cơ bản và định hình gốc rễ vấn đề.
1. What - Vấn đề là gì?
Vấn đề chính mà tôi gặp phải là không thể cân bằng thời gian giữa việc học và làm
thêm, dẫn đến áp lực công việc tích tụ, giảm hiệu quả học tập và ảnh hưởng đến sức
khỏe. Tôi nhận thấy rằng nhiều sinh viên, bao gồm bản thân tôi, khi đi làm thêm,
thường phải sắp xếp giờ làm dựa trên lịch học. Tuy nhiên, khi lịch học thay đổi hoặc
có những buổi thực hành dài, lịch làm thêm bị xung đột, khiến cho cả việc học lẫn
công việc đều không đạt hiệu quả tối ưu.
Các dấu hiệu nhận biết vấn đề bao gồm:
● Cảm giác mệt mỏi, căng thẳng, thiếu năng lượng để tập trung trong lớp học.
● Khó hoàn thành bài tập, chuẩn bị giáo án hoặc tài liệu thực hành đúng hạn.
● Tinh thần bị căng thẳng khi phải cân nhắc giữa bài tập, thực hành sư phạm và giờ làm thêm.
2. Why - Tại sao vấn đề xảy ra?
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất cân bằng này có thể được phân tích từ nhiều khía cạnh:
● Áp lực tài chính: Tôi cần kiếm thêm thu nhập để trang trải học phí, chi phí sinh
hoạt cá nhân hoặc hỗ trợ gia đình. Điều này khiến tôi buộc phải đi làm thêm,
đôi khi sắp xếp nhiều giờ làm trong tuần.
● Yêu cầu kinh nghiệm nghề nghiệp: Trong ngành Giáo dục Tiểu học, việc thực
hành giảng dạy, tham gia các dự án ngoại khóa hoặc hướng dẫn học sinh là cần
thiết. Tuy nhiên, nếu không sắp xếp hợp lý, tôi dễ bị quá tải do vừa học lý
thuyết, vừa làm thêm để tích lũy kinh nghiệm.
● Quản lý thời gian chưa hiệu quả: Thiếu kỹ năng lập kế hoạch và sắp xếp lịch
học - làm việc dẫn đến xung đột và căng thẳng.
● Áp lực từ việc học: Các môn chuyên ngành như phương pháp giảng dạy, tâm lý
học lứa tuổi, kỹ năng sư phạm đòi hỏi sự tập trung cao. Khi thời gian dành cho
làm thêm quá nhiều, hiệu quả học tập sẽ giảm, đồng thời tạo ra cảm giác lơ là và mất động lực.
3. Who - Ai chịu ảnh hưởng? 7
Vấn đề này chủ yếu ảnh hưởng đến:
● Sinh viên năm nhất và năm hai: Khi mới bước vào môi trường đại học, khả
năng quản lý thời gian và cân bằng các hoạt động còn hạn chế.
● Sinh viên làm thêm nhiều giờ: Những bạn làm việc quá 15-20 giờ mỗi tuần
thường gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ học tập.
● Bản thân tôi: Là người vừa học chuyên ngành Giáo dục Tiểu học, vừa muốn
tích lũy kinh nghiệm thực hành giảng dạy, tôi là đối tượng chịu ảnh hưởng trực
tiếp từ tình trạng mất cân bằng này.
4. When - Khi nào vấn đề dễ xảy ra?
Tôi nhận thấy vấn đề mất cân bằng xuất hiện rõ rệt trong các giai đoạn:
● Khi lịch học dày đặc: Những tuần có nhiều buổi thực hành hoặc kỳ thi, thời
gian dành cho làm thêm bị hạn chế, gây áp lực.
● Giai đoạn sát kỳ thi: Khi cần ôn tập và hoàn thành bài tập lớn, làm thêm có thể khiến tôi kiệt sức.
● Khi tham gia dự án hoặc hoạt động ngoại khóa: Nếu không tính toán kỹ, thời
gian học và làm thêm dễ bị chồng chéo, ảnh hưởng đến kết quả học tập.
5. Where - Vấn đề xảy ra ở đâu?
Tình trạng mất cân bằng giữa học và làm thêm thường diễn ra:
● Tại trường đại học: Trong các lớp học lý thuyết, thực hành sư phạm, nơi yêu
cầu tập trung và chuẩn bị bài giảng.
● Tại nơi làm thêm: Các lớp học thêm, trung tâm dạy kèm hoặc các công việc
bán thời gian khác, nơi tôi phải đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ được giao.
● Tại nhà hoặc nơi ở cá nhân: Khi cố gắng hoàn thành bài tập, ôn tập, hoặc chuẩn
bị giáo án sau giờ làm thêm, dễ dẫn đến căng thẳng và thiếu nghỉ ngơi.
6. How - Vấn đề diễn ra như thế nào và cần giải quyết ra sao?
Quá trình mất cân bằng diễn ra một cách tuần tự: khi lịch học nặng, thời gian dành cho
làm thêm không đủ; khi làm thêm nhiều, thời gian học và nghỉ ngơi bị giảm; năng
lượng và tinh thần suy giảm, dẫn đến hiệu quả học tập kém, căng thẳng tâm lý, và
thậm chí có thể bỏ lỡ cơ hội thực hành sư phạm.
Để giải quyết vấn đề này, tôi nhận thấy cần:
● Lập kế hoạch cụ thể: Phân bổ thời gian học tập, làm thêm và nghỉ ngơi theo tuần/tháng. 8
● Ưu tiên nhiệm vụ: Xác định học tập là nhiệm vụ chính, chọn công việc làm
thêm phù hợp với chuyên ngành.
● Điều chỉnh lối sống: Duy trì giấc ngủ, hạn chế các yếu tố gây mất thời gian, kết
hợp thể dục, giải trí để cân bằng sức khỏe và tinh thần.
Quy trình giải quyết vấn đề - Bước 2: Nhận là chủ sở hữu của vấn đề
Sau khi xác định rõ vấn đề mất cân bằng giữa học tập và làm thêm, tôi hiểu rằng để
giải quyết một cách hiệu quả, trước tiên tôi phải là người chịu trách nhiệm và làm chủ
vấn đề của chính mình. Trong nhiều tình huống, sinh viên thường có xu hướng đổ lỗi
cho hoàn cảnh như lịch học dày, công việc bận, hay sức khỏe yếu, nhưng nếu không
chủ động nhìn nhận bản thân là “chủ sở hữu của vấn đề”, thì mọi giải pháp chỉ dừng lại ở mức tạm thời.
Tôi nhận thức rằng vấn đề này bắt nguồn chủ yếu từ cách quản lý thời gian, thái độ và
sự ưu tiên cá nhân của tôi. Chính tôi là người lựa chọn đi làm thêm, chính tôi cũng là
người sắp xếp thời gian học tập, vì vậy việc mất cân bằng không phải do hoàn cảnh,
mà do tôi chưa có kỹ năng tự quản lý hiệu quả.
Từ đó, tôi chủ động thay đổi cách tiếp cận:
- Tôi không còn xem việc làm thêm hay học tập là “đối thủ cạnh tranh”, mà coi
cả hai là hai mảng bổ trợ cho sự phát triển bản thân.
- Tôi tự đặt câu hỏi: “Làm thế nào để học tốt mà vẫn có thể làm thêm hiệu quả?”
thay vì “Làm sao để vừa học vừa làm mà không bị mệt?”.
- Tôi cam kết với bản thân sẽ chủ động điều chỉnh kế hoạch cá nhân thay vì đổ
lỗi cho yếu tố bên ngoài.
Việc nhận là chủ sở hữu của vấn đề giúp tôi thay đổi tư duy: từ bị động sang chủ
động, từ phản ứng sang hành động. Tôi học được rằng năng lực thích ứng bắt đầu từ
việc chấp nhận rằng “tôi là người duy nhất có thể kiểm soát và thay đổi hoàn cảnh của mình”.
BƯỚC 3: HIỂU VẤN ĐỀ – PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN (Sơ đồ cây vấn đề)
Sau khi xác định rõ mình là chủ sở hữu của vấn đề, tôi bắt đầu tìm hiểu sâu hơn để
hiểu bản chất và nguyên nhân gốc rễ của tình trạng mất cân bằng giữa học và làm
thêm. Tôi sử dụng sơ đồ cây vấn đề (Problem Tree Analysis) để phân tích cụ thể:
1. Vấn đề trung tâm (Thân cây):
- Mất cân bằng giữa học tập và công việc làm thêm, dẫn đến giảm hiệu quả học
tập, kiệt sức và căng thẳng tinh thần. 9
2. Nguyên nhân gốc rễ (Rễ cây):
- Thiếu kỹ năng quản lý thời gian: Tôi chưa biết cách phân bổ thời gian hợp lý
giữa học, làm và nghỉ ngơi. Lịch làm thêm đôi khi trùng với thời gian ôn tập hoặc làm bài tập lớn.
- Không đặt rõ ưu tiên: Tôi chưa xác định được đâu là nhiệm vụ quan trọng nhất
trong từng giai đoạn. Có thời điểm, tôi quá chú trọng làm thêm để kiếm tiền mà
quên mất việc học mới là trọng tâm.
- Thiếu kỹ năng tự kiểm soát: Tôi dễ bị phân tâm bởi mạng xã hội, các hoạt động
cá nhân, dẫn đến giảm năng suất học tập.
- Áp lực tài chính và kỳ vọng cá nhân: Nhu cầu tự lập và mong muốn có thêm
thu nhập khiến tôi phải nhận nhiều ca làm hơn khả năng thực tế.
- Thiếu kỹ năng giao tiếp và đàm phán: Tôi ngại trao đổi với quản lý nơi làm
thêm để điều chỉnh lịch làm, dẫn đến xung đột với lịch học.
3. Hậu quả (Tán cây):
- Giảm hiệu quả học tập: Tôi thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, không thể tập
trung khi lên lớp, ảnh hưởng đến việc tiếp thu kiến thức và kết quả thi.
- Căng thẳng tâm lý: Cảm giác tội lỗi khi học không tốt, lo lắng vì công việc bị
gián đoạn khiến tôi dễ rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài.
- Sức khỏe giảm sút: Thức khuya, ăn uống thất thường, thiếu vận động dẫn đến
mệt mỏi và giảm sức đề kháng.
- Hiệu suất công việc giảm: Khi tinh thần và thể lực suy yếu, tôi không thể hoàn
thành tốt cả công việc làm thêm lẫn nhiệm vụ học tập.
- Mất động lực phát triển: Khi thất bại trong việc cân bằng, tôi từng có suy nghĩ
tiêu cực, nghi ngờ khả năng bản thân và muốn từ bỏ công việc làm thêm.
4. Minh họa sơ đồ cây vấn đề 5. Phân tích tâm lý đi kèm: 10
Dưới góc nhìn tâm lý học, hiện tượng này liên quan đến xung đột vai trò (role
conflict) – khi cá nhân đảm nhận hai vai trò (sinh viên và người lao động) cùng lúc,
dẫn đến căng thẳng và giảm hiệu quả trong cả hai. Theo Greenhaus & Beutell (1985),
xung đột vai trò thường xảy ra khi thời gian, năng lượng và cảm xúc dành cho một vai
trò cản trở việc thực hiện vai trò còn lại. Trong trường hợp của tôi, việc dành quá
nhiều năng lượng cho làm thêm khiến năng lượng cho học tập bị giảm, tạo nên sự mất
cân bằng rõ rệt. Như vậy, thông qua việc phân tích cây vấn đề, tôi hiểu rằng nguyên
nhân gốc rễ không chỉ nằm ở yếu tố bên ngoài (lịch học, công việc), mà chủ yếu xuất
phát từ kỹ năng tự quản lý và khả năng thích ứng của bản thân. Từ nhận thức đó, tôi
định hướng xây dựng các giải pháp nhằm cải thiện kỹ năng cá nhân, thiết lập lại mục
tiêu, và tạo sự cân bằng giữa hai lĩnh vực quan trọng trong đời sống sinh viên.
BƯỚC 4: CHỌN GIẢI PHÁP – PHÂN TÍCH SWOT
Sau khi đã nhận diện vấn đề và phân tích nguyên nhân bằng sơ đồ cây vấn đề, tôi nhận
thấy rằng việc giải quyết mất cân bằng giữa học tập và làm thêm cần một công cụ tổng
thể để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Công cụ SWOT
(Strengths – Weaknesses – Opportunities – Threats) chính là lựa chọn phù hợp, bởi
nó giúp tôi nhìn nhận toàn diện về năng lực cá nhân, điều kiện học tập, yêu cầu công
việc và các yếu tố bên ngoài tác động đến quá trình cân bằng này.
1. Điểm mạnh (Strengths)
● Kỹ năng quản lý cơ bản: Tôi có khả năng lập kế hoạch tuần và tháng, biết
phân chia thời gian học và làm việc theo khung giờ cố định. Ví dụ, tôi thường
sắp xếp các buổi thực hành sư phạm xen kẽ với giờ làm thêm để không bị chồng lấn.
● Động lực học tập cao: Tôi nhận thức rõ mục tiêu trở thành giáo viên tiểu học
chuyên nghiệp, điều này giúp tôi kiên trì trong việc cân bằng hai vai trò.
● Kinh nghiệm làm thêm liên quan sư phạm: Tôi tham gia dạy kèm học sinh
tiểu học, hỗ trợ các hoạt động ngoại khóa tại trường, điều này vừa tăng thu
nhập, vừa cải thiện kỹ năng giao tiếp, tổ chức lớp học, và quản lý thời gian –
những yếu tố quan trọng cho nghề giáo.
2. Điểm yếu (Weaknesses)
● Thiếu kỹ năng lập kế hoạch chi tiết: Mặc dù tôi có khả năng phân bổ thời
gian, nhưng chưa tối ưu hóa được lịch học và làm thêm trong các tuần cao 11
điểm. Ví dụ, khi lịch học thực hành kéo dài, tôi dễ bị xung đột giờ làm thêm.
● Khả năng tự kiểm soát chưa cao: Thỉnh thoảng tôi vẫn bị phân tâm bởi mạng
xã hội, các hoạt động cá nhân không liên quan đến học tập, dẫn đến giảm năng suất.
● Thiếu kỹ năng từ chối và đàm phán: Tôi chưa mạnh trong việc trao đổi với
quản lý nơi làm thêm để điều chỉnh lịch làm phù hợp, dẫn đến việc phải làm
khi cơ thể và tinh thần mệt mỏi.
3. Cơ hội (Opportunities)
● Công việc làm thêm phù hợp chuyên ngành: Việc làm thêm dạy kèm học
sinh hoặc tham gia các dự án giáo dục giúp tôi tích lũy kinh nghiệm thực hành,
tạo lợi thế trong tương lai.
● Hỗ trợ từ nhà trường và giảng viên: Các buổi hướng dẫn, workshop về quản
lý thời gian, kỹ năng sư phạm và làm việc nhóm có thể hỗ trợ tôi lập kế hoạch hiệu quả hơn.
● Công cụ quản lý hiện đại: Sử dụng ứng dụng quản lý thời gian, lịch học và
nhắc nhở giúp tôi tối ưu hóa các hoạt động học tập và làm thêm.
4. Thách thức (Threats)
● Áp lực học tập và thi cử: Các kỳ thi, bài kiểm tra và thực hành sư phạm liên
tục có thể xung đột với lịch làm thêm.
● Sức khỏe và tinh thần: Nếu không cân bằng, dễ dẫn đến kiệt sức, stress, ảnh
hưởng hiệu quả học tập và chất lượng công việc.
● Yêu cầu công việc tăng cao: Khi dạy kèm học sinh hoặc tham gia dự án ngoại
khóa, đôi khi phải tăng giờ làm thêm để đáp ứng nhu cầu, dẫn đến xung đột với lịch học.
5. Sơ đồ lựa chọn giải pháp (Solution Tree)
Dựa trên phân tích SWOT, tôi lựa chọn các giải pháp cụ thể để cân bằng học tập và làm thêm:
Giải pháp 1 – Lập kế hoạch cá nhân chi tiết: 12
● Tôi tạo lịch tuần, phân chia rõ thời gian học lý thuyết, thực hành sư phạm, làm bài tập, và làm thêm.
● Ví dụ: Thứ 2 – Thứ 4: Học lý thuyết buổi sáng, thực hành sư phạm buổi chiều;
Thứ 5 – Thứ 6: Làm thêm dạy kèm học sinh; Thứ 7: Tổng hợp bài học và ôn tập.
Giải pháp 2 – Chọn công việc làm thêm phù hợp chuyên ngành:
● Tôi ưu tiên công việc dạy kèm, tham gia hoạt động ngoại khóa tại trường, vừa
tăng thu nhập, vừa tích lũy kỹ năng sư phạm.
● Điều này đảm bảo các hoạt động làm thêm bổ trợ trực tiếp cho nghề nghiệp
tương lai, giảm thời gian lãng phí vào những công việc không liên quan.
Giải pháp 3 – Nâng cao kỹ năng tự kiểm soát và quản lý thời gian:
● Tôi áp dụng phương pháp Pomodoro, đặt giờ học tập và nghỉ ngắn xen kẽ để
tăng hiệu quả tập trung.
● Giảm sử dụng mạng xã hội hoặc các yếu tố gây xao nhãng trong giờ học và làm việc.
Giải pháp 4 – Chú trọng sức khỏe và tinh thần:
● Duy trì thói quen ngủ đúng giờ, tập thể dục nhẹ nhàng 20–30 phút mỗi ngày.
● Thỉnh thoảng dành thời gian thư giãn như nghe nhạc, đi dạo để tái tạo năng
lượng, tránh kiệt sức.
Giải pháp 5 – Thường xuyên đánh giá và điều chỉnh:
● Tôi chủ động theo dõi tiến độ học tập và công việc, điều chỉnh kế hoạch khi
thấy hiệu quả chưa cao hoặc khi có lịch học thay đổi. Ví dụ minh họa:
Trong tuần vừa qua, tôi tham gia dạy kèm 10 học sinh tiểu học vào buổi chiều,
đồng thời dành buổi sáng học lý thuyết và thực hành sư phạm. Nhờ lập kế
hoạch chi tiết và xác định ưu tiên, tôi vừa hoàn thành bài tập sư phạm, vừa
hướng dẫn học sinh hiệu quả, đồng thời duy trì sức khỏe và tinh thần ổn định.
BƯỚC 5: THỰC HIỆN GIẢI PHÁP – LẬP KẾ HOẠCH CỤ THỂ 13
Sau khi đã lựa chọn các giải pháp thông qua phân tích SWOT và sơ đồ lựa chọn, bước
tiếp theo là thực hiện giải pháp một cách cụ thể, có hệ thống, nhằm đảm bảo cân
bằng giữa việc học và làm thêm. Việc lập kế hoạch chi tiết không chỉ giúp tôi kiểm
soát thời gian mà còn nâng cao hiệu quả học tập, bảo vệ sức khỏe và phát triển kỹ
năng nghề nghiệp cần thiết cho tương lai.
1. Lập kế hoạch tuần – phân bổ thời gian hợp lý
Tôi bắt đầu bằng việc lập kế hoạch tuần, xác định các hoạt động chính cần thực hiện:
học lý thuyết, thực hành sư phạm, làm bài tập, tham gia công việc làm thêm và các
hoạt động thư giãn, thể dục. Tôi sử dụng lịch biểu trực quan để dễ dàng theo dõi và
điều chỉnh khi có thay đổi bất ngờ.
Ví dụ, một tuần điển hình của tôi như sau:
● Thứ 2 – Thứ 4: Buổi sáng học lý thuyết, buổi chiều thực hành sư phạm tại lớp.
● Thứ 5 – Thứ 6: Buổi sáng dành cho học tập tự nghiên cứu, làm bài tập, buổi
chiều làm thêm dạy kèm học sinh tiểu học.
● Thứ 7: Tổng hợp kiến thức, ôn tập, tham gia các hoạt động ngoại khóa của trường hoặc lớp học.
● Chủ nhật: Nghỉ ngơi, thư giãn, tập thể dục nhẹ nhàng và chuẩn bị kế hoạch cho tuần tiếp theo.
Bằng cách này, tôi đảm bảo rằng thời gian học tập vẫn được ưu tiên, nhưng vẫn giữ
được các giờ làm thêm để tích lũy kinh nghiệm và thu nhập. Lịch trình cũng linh hoạt
để điều chỉnh nếu có bài tập nhóm hay lịch thực hành thay đổi.
2. Chọn công việc làm thêm phù hợp với ngành học
Tôi nhận thấy rằng chọn công việc làm thêm liên quan trực tiếp đến chuyên ngành
giáo dục tiểu học sẽ tối ưu hóa cả thời gian và kết quả học tập. Thay vì nhận các công
việc không liên quan, tôi ưu tiên:
● Dạy kèm học sinh tiểu học: Giúp tôi rèn luyện kỹ năng truyền đạt kiến thức,
quản lý lớp học nhỏ, và học cách đánh giá năng lực học sinh.
● Tham gia tổ chức hoạt động ngoại khóa: Ví dụ, các câu lạc bộ học sinh, trò
chơi giáo dục hoặc dự án STEM nhỏ. Hoạt động này giúp tôi thực hành kỹ 14
năng tổ chức lớp, kỹ năng giao tiếp, quản lý thời gian và làm việc nhóm.
Việc chọn công việc phù hợp không chỉ giảm áp lực thời gian mà còn tạo ra giá trị
bổ trợ cho sự nghiệp giáo viên tương lai. Tôi có thể áp dụng các kỹ năng thực hành
này vào bài học chính thức khi ra trường, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và uy tín cá nhân.
3. Quản lý sức khỏe và tinh thần
Một yếu tố quan trọng trong kế hoạch là duy trì sức khỏe và tinh thần ổn định, bởi
nếu không, mọi nỗ lực cân bằng sẽ thất bại. Tôi thực hiện các bước sau:
● Duy trì thói quen ngủ đúng giờ: Ngủ đủ 7–8 tiếng/ngày, hạn chế thức khuya
để học bài hoặc làm thêm quá sức.
● Tập thể dục nhẹ nhàng: Đi bộ, tập yoga hoặc bài tập kéo giãn cơ mỗi ngày
20–30 phút để giải tỏa căng thẳng và tăng năng lượng.
● Thời gian thư giãn: Nghe nhạc, đọc sách giải trí, hoặc trò chuyện với bạn bè
để giảm áp lực tinh thần.
Thông qua việc quản lý sức khỏe, tôi thấy khả năng tập trung vào học tập và làm việc
nâng cao rõ rệt. Đồng thời, việc này giúp tôi tránh tình trạng kiệt sức vào các tuần cao
điểm thi hoặc bận rộn với dự án ngoại khóa.
4. Kiểm soát và điều chỉnh thói quen
Trong quá trình thực hiện kế hoạch, tôi nhận thấy rằng tự kiểm soát và điều chỉnh là
yếu tố quyết định thành công. Tôi áp dụng các bước:
● Theo dõi tiến độ hàng tuần: Ghi chép số giờ học, giờ làm thêm và mức độ
hoàn thành công việc để đánh giá hiệu quả.
● Điều chỉnh khi cần thiết: Nếu tuần nào lịch học hoặc dự án thay đổi, tôi chủ
động thay đổi giờ làm thêm hoặc phân bổ lại thời gian học tập.
● Loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng: Hạn chế sử dụng mạng xã hội, chơi game
hay các hoạt động không cần thiết trong giờ học và làm việc. 15
Ví dụ, tuần vừa rồi tôi nhận lớp dạy kèm thêm 2 học sinh, trùng với lịch thực hành sư
phạm. Tôi đã điều chỉnh giờ làm thêm buổi chiều sang buổi sáng thứ 7, đồng thời
dành buổi chiều để chuẩn bị bài giảng. Nhờ vậy, cả việc học và làm thêm đều được
hoàn thành mà không ảnh hưởng đến sức khỏe.
5. Ví dụ minh họa tổng thể
Trong một tuần điển hình, tôi vừa tham gia giảng dạy 10 học sinh tiểu học, vừa thực
hành sư phạm tại trường và hoàn thành bài tập nhóm. Nhờ áp dụng kế hoạch chi tiết,
tôi vẫn có thời gian tập thể dục, thư giãn và ôn tập, từ đó duy trì cân bằng giữa học
tập, công việc và sức khỏe. Tôi nhận thấy hiệu quả học tập tăng lên rõ rệt, kỹ năng
nghề nghiệp và kỹ năng mềm được cải thiện, đồng thời tinh thần tích cực hơn.
BƯỚC 6: ĐÁNH GIÁ VÀ ĐIỀU CHỈNH
Sau khi thực hiện các giải pháp đã lập kế hoạch, bước tiếp theo là đánh giá hiệu quả
và điều chỉnh phương án, nhằm đảm bảo các mục tiêu học tập, làm thêm và phát
triển bản thân được duy trì ổn định. Việc đánh giá không chỉ giúp tôi nhận diện những
điểm mạnh trong cách quản lý thời gian, mà còn chỉ ra các khía cạnh cần cải thiện để
tối ưu hóa hiệu quả lâu dài.
1. Đánh giá hiệu quả thực hiện kế hoạch
Khi áp dụng kế hoạch chi tiết, tôi nhận thấy một số kết quả tích cực rõ rệt:
● Hiệu quả học tập được nâng cao: Nhờ phân bổ thời gian hợp lý cho từng môn
học, tôi có thể chuẩn bị bài giảng, ôn tập và thực hành sư phạm một cách khoa
học. Ví dụ, việc dành buổi sáng thứ 2 và thứ 4 để học lý thuyết và thực hành sư
phạm đã giúp tôi hoàn thành bài tập nhóm đúng hạn, đồng thời nắm vững kiến
thức sư phạm tiểu học.
● Phát triển kỹ năng nghề nghiệp: Công việc làm thêm dạy kèm và tham gia
hoạt động ngoại khóa giúp tôi rèn luyện kỹ năng quản lý lớp học, kỹ năng giao
tiếp, tổ chức trò chơi giáo dục và giải quyết các tình huống phát sinh với học
sinh. Tôi nhận thấy khả năng phản xạ và giải quyết vấn đề trong lớp học được cải thiện đáng kể.
● Quản lý sức khỏe và tinh thần hiệu quả hơn: Nhờ việc duy trì thói quen ngủ
đúng giờ, tập thể dục nhẹ nhàng và dành thời gian thư giãn, tôi giảm được tình
trạng mệt mỏi và căng thẳng. Điều này giúp tôi duy trì sự tập trung và năng 16
lượng ổn định trong học tập và công việc.
● Tăng khả năng tự lập và trách nhiệm cá nhân: Việc lên kế hoạch, theo dõi
tiến độ và điều chỉnh lịch trình giúp tôi rèn luyện khả năng tự quản lý, nâng cao
trách nhiệm đối với công việc và học tập của bản thân. Tôi dần hình thành thói
quen chủ động xử lý vấn đề thay vì chờ đợi sự hướng dẫn từ người khác.
2. Phân tích những khó khăn còn tồn tại
Mặc dù kế hoạch đã mang lại nhiều kết quả tích cực, tôi cũng nhận ra một số thách thức vẫn tồn tại:
● Xung đột lịch học và công việc: Trong các tuần cao điểm, lịch thực hành sư
phạm hoặc các buổi học chuyên đề đôi khi trùng với giờ làm thêm. Điều này
đòi hỏi tôi phải linh hoạt điều chỉnh lịch làm thêm để không ảnh hưởng đến việc học.
● Khó duy trì kỷ luật tự giác tuyệt đối: Thỉnh thoảng tôi vẫn bị xao nhãng bởi
mạng xã hội hoặc các hoạt động giải trí không liên quan. Điều này làm giảm
hiệu quả một số buổi học hoặc buổi làm thêm.
● Áp lực từ khối lượng công việc và học tập: Khi công việc làm thêm tăng cao,
tôi phải cân nhắc kỹ giữa thời gian nghỉ ngơi và khối lượng học tập, tránh tình trạng kiệt sức.
Nhận thức được những khó khăn này, tôi hiểu rằng đánh giá liên tục và điều chỉnh
kịp thời là yếu tố quan trọng để duy trì cân bằng dài hạn.
3. Chiến lược điều chỉnh
Dựa trên đánh giá, tôi thực hiện các điều chỉnh sau để tối ưu hóa kế hoạch:
● Điều chỉnh lịch trình linh hoạt: Tôi chủ động thay đổi giờ làm thêm khi lịch
học thay đổi, ví dụ chuyển buổi dạy kèm sang buổi sáng thứ 7 nếu buổi chiều
trùng với thực hành sư phạm. 17
● Tăng cường tự kiểm soát: Tôi áp dụng phương pháp Pomodoro và đặt thời
gian giới hạn cho mạng xã hội, giúp tập trung hơn vào học tập và công việc.
● Đặt ưu tiên rõ ràng: Trong các tuần cao điểm, tôi ưu tiên học tập và chuẩn bị
bài giảng, giảm số giờ làm thêm tạm thời nhưng vẫn giữ tối thiểu các công việc
bổ trợ kỹ năng sư phạm.
● Theo dõi và đánh giá thường xuyên: Tôi ghi chép tiến độ hàng tuần, so sánh
kế hoạch với thực tế, từ đó điều chỉnh các hoạt động học và làm thêm phù hợp
với năng lượng, thời gian và mục tiêu cá nhân.
4. Ví dụ minh họa thực tế
Trong tuần vừa rồi, tôi nhận thấy lịch dạy kèm học sinh trùng với lịch thực hành sư
phạm. Nhờ theo dõi tiến độ, tôi đã chuyển giờ dạy kèm sang sáng thứ 7 và dành buổi
chiều ôn tập bài học. Tôi cũng giảm thời gian sử dụng mạng xã hội vào buổi tối, nhờ
đó vừa hoàn thành bài tập, vừa hoàn thành giờ làm thêm mà không bị mệt mỏi. Sau
một tuần áp dụng điều chỉnh này, tôi cảm nhận rõ ràng hiệu quả học tập tăng, kỹ
năng sư phạm cải thiện, sức khỏe tinh thần được bảo vệ, và tinh thần tự lập được củng cố.
5. Kết luận rút ra từ đánh giá và điều chỉnh
Qua quá trình đánh giá và điều chỉnh, tôi nhận thấy rằng việc lập kế hoạch chi tiết,
đánh giá liên tục và điều chỉnh linh hoạt là chìa khóa để cân bằng giữa học tập và
công việc. Điều này không chỉ giúp tôi duy trì hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng
sư phạm, mà còn nâng cao khả năng tự quản lý, chịu trách nhiệm và rèn luyện kỹ năng
giải quyết vấn đề trong mọi hoàn cảnh.
Việc đánh giá liên tục cũng giúp tôi nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và
những điểm yếu cần cải thiện, từ đó nâng cao khả năng thích ứng với môi trường
học tập và công việc năng động, đặc biệt phù hợp với ngành Giáo dục Tiểu học – nơi
kỹ năng quản lý lớp học, giao tiếp với học sinh và tổ chức hoạt động ngoại khóa là vô cùng quan trọng.
PHẦN 3: KẾT LUẬN – BÀI HỌC KINH NGHIỆM 18
Sau quá trình học tập và áp dụng các kỹ năng thích ứng cùng phương pháp giải quyết
vấn đề, tôi nhận thấy việc cân bằng giữa học tập và làm thêm không chỉ là một thách
thức mà còn là cơ hội để phát triển toàn diện. Trước khi tham gia học phần này, tôi
thường xử lý các vấn đề một cách cảm tính, chủ yếu dựa vào sự may rủi hoặc áp lực
của thời gian. Tuy nhiên, trải qua quá trình học tập, thực hành và áp dụng các công cụ
như 5W1H, SWOT, Cây vấn đề, tôi đã nhận ra rằng giải quyết vấn đề có thể được
thực hiện một cách khoa học, logic và có hệ thống, mang lại kết quả bền vững hơn.
1. Nhận thức về việc thích ứng và giải quyết vấn đề
Tôi nhận ra rằng thích ứng và giải quyết vấn đề là kỹ năng không thể thiếu đối với
mỗi sinh viên, đặc biệt là trong ngành Giáo dục Tiểu học, nơi sự linh hoạt, khả năng
xử lý tình huống và quản lý thời gian đóng vai trò then chốt. Quá trình vừa học vừa
làm giúp tôi hiểu rằng:
● Không thể duy trì hiệu quả học tập nếu chỉ chăm chăm vào làm thêm mà không
lập kế hoạch chi tiết.
● Ngược lại, nếu chỉ tập trung vào học tập mà bỏ qua cơ hội tích lũy kinh nghiệm
qua các công việc thực tế, tôi sẽ mất đi các kỹ năng mềm cần thiết cho nghề nghiệp sau này.
Qua việc áp dụng các phương pháp quản lý thời gian, lập kế hoạch chi tiết và đánh giá
liên tục, tôi dần hình thành tư duy khoa học trong việc giải quyết vấn đề, từ việc
nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân, lựa chọn giải pháp đến thực hiện và điều
chỉnh. Điều này giúp tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc đối diện với các thử thách
trong học tập và công việc.
2. Bài học về lập kế hoạch và tự quản lý
Một trong những bài học quan trọng nhất mà tôi rút ra là tầm quan trọng của lập kế
hoạch và quản lý bản thân. Trước đây, tôi thường để mọi thứ xảy ra một cách tự
phát: học theo cảm hứng, làm thêm theo nhu cầu tài chính hoặc cơ hội tình cờ. Việc
này dẫn đến áp lực, căng thẳng và đôi khi làm giảm hiệu quả học tập.
Khi tôi áp dụng lập kế hoạch tuần và phân bổ thời gian hợp lý, tôi nhận thấy các lợi ích rõ ràng: 19
● Tôi có thể hoàn thành cả việc học lẫn làm thêm mà không bị mệt mỏi quá mức.
● Thời gian học tập trở nên chất lượng hơn, vì tôi biết khi nào cần tập trung tối
đa và khi nào có thể dành thời gian nghỉ ngơi.
● Tôi chủ động ưu tiên các công việc bổ trợ cho ngành giáo dục tiểu học, như dạy
kèm học sinh, tham gia tổ chức hoạt động ngoại khóa, từ đó vừa phát triển kỹ
năng nghề nghiệp vừa tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Nhờ đó, tôi hiểu rằng lập kế hoạch không chỉ là sắp xếp thời gian, mà còn là quá
trình rèn luyện kỷ luật, khả năng tự quản lý và trách nhiệm cá nhân.
3. Bài học về sự linh hoạt và điều chỉnh
Trong quá trình thực hiện kế hoạch, tôi gặp phải những tình huống bất ngờ: lịch học
thay đổi, lớp học thêm trùng giờ, áp lực bài tập nhóm tăng. Những lúc đó, tôi nhận ra
rằng khả năng linh hoạt và điều chỉnh là yếu tố quyết định để duy trì cân bằng. Tôi đã học cách:
● Xác định ưu tiên trong từng tuần, ví dụ: ưu tiên chuẩn bị bài giảng và ôn tập
trước kỳ thi, sau đó mới tăng giờ làm thêm.
● Chủ động điều chỉnh lịch làm thêm, sắp xếp các buổi dạy kèm hợp lý, đảm bảo
không ảnh hưởng đến lịch học chính khóa.
● Loại bỏ các thói quen không cần thiết, như giảm thời gian mạng xã hội, hạn chế
chơi game, dành thời gian cho thể dục và thư giãn tinh thần.
Nhờ khả năng thích ứng linh hoạt, tôi thấy bản thân tự tin hơn khi đối mặt với
những tình huống bất ngờ, đồng thời phát triển kỹ năng ra quyết định trong môi
trường năng động, giống như trong lớp học tiểu học nơi giáo viên luôn phải điều chỉnh
kế hoạch giảng dạy tùy theo năng lực và tâm lý học sinh.
4. Rút ra bài học kinh nghiệm cho bản thân 20