KINH TẾ VI MÔ – CUNG & CẦU (TÓM TẮT & GIẢI THÍCH NHANH)
1. Cầu (Demand)
1.1 Khái niệm
Cầu là lượng hàng hóa/dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả
năng mua tại các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian.
1.2 Luật cầu
Giá ↑ → Lượng cầu ↓
Giá ↓ → Lượng cầu ↑
(Tỷ lệ nghịch)
1.3 Các yếu tố làm dịch chuyển đường cầu (khác với biến động theo
giá)
Cầu tăng → dịch sang phải
Cầu giảm → dịch sang trái
5 yếu tố chính:
Thu nhập người tiêu dùng (tăng thu nhập → cầu hàng thường ↑,
hàng cấp thấp ↓)
Giá hàng hóa liên quan
oHàng thay thế: giá Pepsi ↑ → cầu Coca ↑
oHàng : giá xăng ↑ → cầu xe máy ↓bổ sung
Sở thích thị hiếu
Kỳ vọng giá tương lai
Quy mô dân số
2. Cung (Supply)
2.1 Khái niệm
Cung là lượng hàng hóa doanh nghiệp tại các sẵn sàng sản xuất & bán
mức giá khác nhau.
2.2 Luật cung
Giá ↑ → Lượng cung ↑
Giá ↓ → Lượng cung ↓
(Tỷ lệ thuận)
2.3 Các yếu tố dịch chuyển đường cung
Chi phí đầu vào (giá nguyên liệu ↑ → cung ↓)
Công nghệ (công nghệ tốt → cung ↑)
Thuế – trợ cấp
Kỳ vọng giá
Số lượng doanh nghiệp trên thị trường
3. Cân bằng thị trường (Equilibrium)
Điểm giữa cung và cầu → (giá cân bằng), (sản lượng cân giao nhau P* Q*
bằng)
3.1 Thiếu hụt (Shortage)
Giá thấp hơn cân bằng → Qcầu > Qcung
→ Giá có xu hướng .tăng
3.2 Dư thừa (Surplus)
Giá cao hơn cân bằng → Qcung > Qcầu
→ Giá có xu hướng .giảm
4. Co giãn (Elasticity) – siêu quan trọng
4.1 Độ co giãn của cầu theo giá (PED)
PED=% Δ Q
% Δ P
|PED| > 1 → cầu co giãn mạnh
|PED| < 1 → cầu kém co giãn
PED = 0 → hoàn toàn không co giãn (ví dụ: muối, thuốc)
4.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến PED
Nhiều hàng thay thế → co giãn cao
Sản phẩm thiết yếu → co giãn thấp
Thời gian dài → co giãn cao hơn
5. Ví dụ minh họa
Giá tăng 10%
Lượng cầu giảm 30%
PED=− =−30 % /10 % 3
→ Cầu .co giãn mạnh
6. Tóm tắt siêu ngắn
Cầu giảm khi giá tăng – Cung tăng khi giá tăng
Cầu/cung dịch chuyển do , không phải do giáyếu tố bên ngoài
Điểm cân bằng = nơi thị trường “ổn định” nhất
Co giãn giúp doanh nghiệp quyết định giá bán

Preview text:

KINH TẾ VI MÔ – CUNG & CẦU (TÓM TẮT & GIẢI THÍCH NHANH) 1. Cầu (Demand) 1.1 Khái niệm
Cầu là lượng hàng hóa/dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả
năng mua tại các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian. 1.2 Luật cầu
Giá ↑ → Lượng cầu ↓
Giá ↓ → Lượng cầu ↑ (Tỷ lệ nghịch)
1.3 Các yếu tố làm dịch chuyển đường cầu (khác với biến động theo giá)
Cầu tăng → dịch sang phải
Cầu giảm → dịch sang trái 5 yếu tố chính:
Thu nhập người tiêu dùng (tăng thu nhập → cầu hàng thường ↑, hàng cấp thấp ↓) Giá hàng hóa liên quan
oHàng thay thế: giá Pepsi ↑ → cầu Coca ↑
oHàng bổ sung: giá xăng ↑ → cầu xe máy ↓ Sở thích thị hiếu Kỳ vọng giá tương lai Quy mô dân số 2. Cung (Supply) 2.1 Khái niệm
Cung là lượng hàng hóa doanh nghiệp sẵn sàng sản xuất & bán tại các mức giá khác nhau. 2.2 Luật cung Giá ↑ → Lượng cung ↑ Giá ↓ → Lượng cung ↓ (Tỷ lệ thuận)
2.3 Các yếu tố dịch chuyển đường cung
Chi phí đầu vào (giá nguyên liệu ↑ → cung ↓)
Công nghệ (công nghệ tốt → cung ↑) Thuế – trợ cấp Kỳ vọng giá
Số lượng doanh nghiệp trên thị trường
3. Cân bằng thị trường (Equilibrium)
Điểm giao nhau giữa cung và cầu → P* (giá cân bằng), Q* (sản lượng cân bằng) 3.1 Thiếu hụt (Shortage)
Giá thấp hơn cân bằng → Qcầu > Qcung
→ Giá có xu hướng tăng. 3.2 Dư thừa (Surplus)
Giá cao hơn cân bằng → Qcung > Qcầu
→ Giá có xu hướng giảm.
4. Co giãn (Elasticity) – siêu quan trọng
4.1 Độ co giãn của cầu theo giá (PED) PED=% Δ Q % Δ P
|PED| > 1 → cầu co giãn mạnh
|PED| < 1 → cầu kém co giãn
PED = 0 → hoàn toàn không co giãn (ví dụ: muối, thuốc)
4.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến PED
Nhiều hàng thay thế → co giãn cao
Sản phẩm thiết yếu → co giãn thấp
Thời gian dài → co giãn cao hơn 5. Ví dụ minh họa Giá tăng 10% Lượng cầu giảm 30% PED=−30 % /10 %=−3 → Cầu co giãn mạnh. 6. Tóm tắt siêu ngắn
✔ Cầu giảm khi giá tăng – Cung tăng khi giá tăng
✔ Cầu/cung dịch chuyển do yếu tố bên ngoài, không phải do giá
✔ Điểm cân bằng = nơi thị trường “ổn định” nhất
✔ Co giãn giúp doanh nghiệp quyết định giá bán