



















Preview text:
THANH TOÁN ĐIỆN TỬ MỤC LỤC
1. Tổng quan và phân loại thanh toán điện tử (E-Payment) 4 1.1. Khái niệm 4
1.2. Vai trò của thanh toán điện tử 4
1.3. Đặc điểm của thanh toán điện tử 4
1.4. Lợi ích của thanh toán điện tử 5
1.5. Tổng quan về thanh toán điện tử tại Việt Nam 6
1.6. Phân loại thanh toán điện tử 8
1.7. Cổng thanh toán và các cổng thanh toán phổ biến ở VN 9
2. Quy trình thanh toán qua thẻ tín dụng 11
2.1. Thẻ tín dụng và giao thức bảo mật 11
2.1.1. Thẻ tín dụng là gì? 11
2.1.2. Phân biệt thẻ tín dụng (Credit card) và thẻ ghi nợ (Debit card) 11
2.1.3. Quy trình thanh toán qua thẻ tín dụng (Credit Card) 13
2.1.4. Ưu điểm 15
2.1.5 Nhược điểm 16 2.2. Paypal 18
2.3. Giao dịch điện tử an toàn SET 19 2.4. Kết luận 20
3. Quy trình thanh toán dựa trên tài sản 20
3.1. Thẻ ghi nợ (Debit card) 21 3.2. GeldKarte 21 3.3. Kết luận 23
4. Giải pháp thanh toán điện tử mới 24 4.1. eCash 25 4.2. Millicent 28
4.3. Payword và Micromint 30
4.4. Thanh toán ngẫu nhiên 31 4.5. Kết luận 32
5. Giải pháp cho trang web có tính phí 32
5.1. Click &Buy của First Gate 32 5.2. Allopass 33 5.3. Kết luận 35
6. So sánh các giải pháp thanh toán điện tử 35 1
1. Tổng quan và phân loại thanh toán điện tử (E-Payment) 1.1. Khái niệm
Thanh toán điện tử hay thanh toán trực tuyến (Tiếng Anh: E-payment, Electronic
Payment) là một mô hình giao dịch không sử dụng tiền mặt đã phổ biến trên thế giới
trong những năm gần đây. Thanh toán điện tử được định nghĩa là bất kỳ hình thức chuyển
tiền nào được thực hiện thông qua các thiết bị điện tử. Thanh toán bằng hệ thống này có
thể được thực hiện qua Internet, hệ thống chuyển tiền điện tử (EFT - Electronic Funds
Transfer), các hệ thống thanh toán bù trừ liên ngân hàng (Interbanking Clearing Systems)
và hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử tài chính (Financial EDI).
Thông thường, thanh toán điện tử được thực hiện qua các cổng thanh toán trực tuyến
(giữ vai trò trung gian thực hiện các giao dịch lưu chuyển tiền tệ trực tuyến, có sự liên kết
với các ngân hàng thương mại) hoặc các tài khoản ngân hàng trực tuyến của người dùng.
1.2. Vai trò của thanh toán điện tử
Thanh toán điện tử đóng một vai trò quan trọng và việc thiếu một hệ thống thanh toán
hiệu quả có thể cản trở sự thành công của sự phát triển thương mại điện tử nói chung. Sự
tăng trưởng vượt trội của internet đã kích thích các nhu cầu về hệ thống thanh toán điện tử.
Thanh toán điện tử hỗ trợ cho hoạt động thương mại điện tử, giúp cho các giao dịch
thanh toán hàng hóa trở nên nhanh hơn, tiện lợi hơn và an toàn hơn.
1.3. Đặc điểm của thanh toán điện tử
Tiện lợi: Thanh toán điện tử cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài
chính từ bất kỳ đâu và bất kỳ khi nào, chỉ cần kết nối internet. Người dùng không
cần phải di chuyển đến các địa điểm vật lý như ngân hàng hay cửa hàng để thực hiện thanh toán.
Tốc độ: Giao dịch thanh toán điện tử thường diễn ra ngay lập tức hoặc trong
khoảng thời gian rất ngắn, không cần phải chờ đợi.
An toàn: Các phương tiện thanh toán điện tử thường được bảo mật bằng các công
nghệ mã hóa và các biện pháp an ninh khác, giúp bảo vệ thông tin cá nhân và tài
khoản của người dùng khỏi rủi ro gian lận và truy cập trái phép.
Dễ dàng quản lý tài chính: Thanh toán điện tử cho phép người dùng dễ dàng
quản lý tài khoản, theo dõi và kiểm soát lịch sử thanh toán và ngân sách cá nhân
thông qua các ứng dụng và công cụ quản lý tài chính trực tuyến.
Đa dạng lựa chọn: Có nhiều hình thức thanh toán điện tử khác nhau để người
dùng có thể chọn lựa, bao gồm ví điện tử, thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng
trực tuyến, và các hình thức thanh toán qua điện thoại di động.
Tích hợp dễ dàng: Thanh toán điện tử thường có thể được tích hợp vào các trang
web thương mại điện tử, ứng dụng di động, và hệ thống thanh toán của doanh
nghiệp một cách dễ dàng, giúp tăng cường trải nghiệm của người dùng và tạo ra sự
thuận tiện cho các giao dịch mua bán trực tuyến.
1.4. Lợi ích của thanh toán điện tử Lợi ích chung 2
Đơn giản hóa quá trình mua bán hàng hóa và thanh toán, góp phần hoàn thiện và
phát triển thương mại điện tử, làm cho hoạt động của các trang mua bán qua mạng
hoạt động trơn tru và dễ dàng hơn.
Đảm bảo quyền lợi cho các bên tham gia và giảm thiểu những rủi ro thanh toán
bằng tiền mặt như thất thoát, thiếu tiền, quên ví,...đặc biệt là đối với những giao
dịch có giá trị lớn. Khi sử dụng thanh toán điện tử, mọi giao dịch sẽ được thực
hiện chính xác tới từng con số, minh bạch và rõ ràng.
Góp phần hiện đại hóa hệ thống thanh toán và giúp cho những giao dịch được thực
hiện nhanh hơn và an toàn hơn.
Lợi ích đối với doanh nghiệp
Dễ dàng theo dõi, kiểm soát và quản lý dòng tiền: Các doanh nghiệp sẽ dễ dàng
kiểm soát được dòng tiền và theo dõi những tiến trình giao dịch bằng cách tra cứu
lại những giao dịch đã thực hiện và được lưu trữ cụ thể những thông tin chi tiết từng giao dịch.
Tạo sự chuyên nghiệp cho hoạt động kinh doanh: Đặc biệt đối với các hoạt
động kinh doanh trực tuyến, khi các doanh nghiệp mở rộng kênh phân phối trực
tuyến thì việc đảm bảo sự thuận lợi khi mua hàng cho khách hàng qua kênh này là
rất cần thiết. Ngày nay, khi khách hàng mua hàng trực tuyến sẽ có xu hướng thanh
toán qua thẻ tín dụng trực tuyến hay ví điện tử. Vì vậy, khi tất cả mọi hoạt động
trao đổi trở nên dễ dàng hơn, khách hàng sẽ có những giá trị cảm nhận cao hơn về
doanh nghiệp. Ngược lại, nếu doanh nghiệp không thực hiện các cổng thanh toán
trực tuyến sẽ tạo ra một rào cản đối với khách hàng bởi những bất tiện trong quá trình mua hàng.
Giảm chi phí cho doanh nghiệp, tăng hiệu quả kinh doanh: Các thanh toán mà
các doanh nghiệp thực hiện gần như được diễn ra hàng ngày với nhiều cách thức
khác nhau. Với thanh toán điện tử thì các giao dịch sẽ được thực hiện thông qua
internet, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được các chi phí văn phòng không cần thiết.
Tiếp cận đối tượng khách hàng mới: Thương mại điện tử mở ra thị trường mục
tiêu mới rất đáng kể. Vì tính chất không có giới hạn về địa lý hoặc thời gian của
nó mà, khách hàng có thể truy cập trang web của doanh nghiệp và mua sản phẩm
từ bất cứ đâu và bất cứ lúc nào.
Lợi ích đối với người dùng
Khách hàng có thể giao dịch nhanh chóng và thuận tiện hơn: Người mua hàng
sẽ có thể thực hiện thanh toán đơn hàng một cách nhanh chóng và chính xác hơn
mà không cần phải di chuyển nhiều hay thông qua một đơn vị trung gian khác như ngân hàng, bưu điện,...
Tiết kiệm chi phí và thời gian: Nhờ những đặc tính mà thanh toán trực tuyến có
được giúp cho người tiêu dùng tiết kiệm được nhiều loại chi phí hơn trước như chi
phí di chuyển, chi phí giao dịch, cũng như các chi phí phát sinh khác.
Cho phép người tiêu dùng tiếp cận với thị trường toàn cầu: Người tiêu dùng
chỉ cần có một tài khoản với đầy đủ thông tin của mình như số lượng, địa chỉ
thanh toán và thẻ tín dụng. Tất cả những gì họ cần làm là xác nhận đơn hàng và 3
thực hiện thanh toán chỉ với một nút bấm là đã có thể mua được hàng từ nhiều nơi trên thế giới.
1.5. Tổng quan về thanh toán điện tử tại Việt Nam
Kể từ thời điểm đại dịch Covid 19 diễn ra, thanh toán điện tử tại Việt Nam đã có sự
phát triển khởi sắc, trở thành phương thức thanh toán được nhiều người tiêu dùng Việt
Nam lựa chọn. Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam là nền kinh tế số có tốc độ tăng
trưởng nhanh nhất trong khu vực và có nhiều tiềm năng để thanh toán điện tử phát triển
mạnh mẽ. Trong thời gian tới, sự phát triển của thanh toán điện tử Việt Nam sẽ tập trung
vào các xu hướng phát triển chủ đạo như sau:
Thứ nhất, thanh toán di động sẽ trở thành phương thức thanh toán chủ đạo tại Việt Nam.
Theo báo cáo thống kê của Visa năm 2021 cho thấy, hiện nay tại Việt Nam, người
dùng đang sử dụng một số phương tiện thanh toán điện tử như: thẻ phi tiếp xúc khoảng
7%; thẻ tiếp xúc chiếm 8%; mã QR chiếm 7%; thanh toán di động không tiếp xúc chiếm
5%; thẻ trực tuyến chiếm 7%; ví điện tử trực tuyến chiếm 15%.
Theo PayNXT360 (2020), ngành thanh toán di động tại Việt Nam dự kiến sẽ ghi nhận
tốc độ CAGR là 22,8%, đạt 27,6935 tỷ USD vào năm 2025. Phân khúc thanh toán bằng
ví di động tính theo giá trị tăng với tốc độ CAGR là 23,0% trong giai đoạn 2018-2025.
Thứ hai, sự phát triển của số lượng người dùng điện thoại thông minh tại Việt Nam.
Thống kê của Cục Viễn thông - Bộ Thông tin và Truyền thông, đến tháng 3/2022,
tổng số thuê bao dùng điện thoại thông minh tại Việt Nam lên con số 93,5 triệu. Theo
Cục Viễn thông, ước tính tỷ lệ người trưởng thành sử dụng điện thoại thông minh đạt
khoảng 73,5% (Thủy Diệu, 2023). Số lượng người dùng điện thoại thông minh tại Việt
Nam được dự báo sẽ đạt ngưỡng 82,17 triệu người vào năm 2025 (Statista, 2021a)
Thứ ba, sự gia tăng của số lượng và chất lượng người sử dụng thanh toán điện tử tại Việt Nam
Báo cáo của Statista (2022) cho thấy, có 51,8 triệu người dùng thương mại kỹ
thuật số tại Việt Nam vào năm 2021. Đến năm 2025, Statista ước tính số lượng người
dùng trong phân khúc này sẽ tăng lên 70,9 triệu. Số lượng người dùng thanh toán qua
POS di động cùng lúc sẽ tăng từ 28,6 triệu lên khoảng 34,6 triệu. Chính vì vậy, thị trường
thanh toán điện tử tại Việt Nam còn nhiều dư địa để tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian
tới. Việc tăng cường sử dụng các dịch vụ thanh toán kỹ thuật số, sẽ giúp Việt Nam nhanh
chóng khai phá tiềm năng thị trường trong lĩnh vực này. 4
Hình 1.1: Báo cáo Statista 2022
Việt Nam hiện nay đang được đánh giá là có cơ cấu dân số vàng đạt tỷ lệ cao nhất từ
trước tới nay. Đây là những thuận lợi cơ bản để Việt Nam tăng trưởng thanh toán điện tử
trong thời gian tới, bởi vì những người trẻ thường được đánh giá có sự nhanh nhạy trong
nắm bắt công nghệ, thích trải nghiệm những sản phẩm dịch vụ mới có nhiều tiện ích.
Ngoài ra, số lượng và chất lượng người dùng thanh toán điện tử ngày càng tăng còn do
thế hệ Z - thế hệ được sinh ra sau khi internet trở nên phổ biến rộng rãi, được tiếp xúc và
sử dụng công nghệ từ nhỏ - đang dần trở thành lực lượng dân số chính hiện nay. Vì vậy,
ứng dụng công nghệ số trong chi tiêu, mua sắm là xu hướng tất yếu của những người tiêu
dùng trẻ hiện đại. Trong giai đoạn 5-10 năm tới, thế hệ Z sẽ thay thế toàn bộ lực lượng
lao động toàn cầu. Theo đó, kinh doanh thương mại điện tử không chỉ đáp ứng thay đổi
nhu cầu hiện tại mà còn đón đầu xu thế tiêu dùng tương lai. Đồng thời, tầng lớp dân cư
thuộc lứa tuổi từ 32,5- 34,6 tuổi cũng là tầng lớp dân cư thường đã có công việc và thu
nhập ổn định nên việc chi tiêu và trải nghiệm mua sắm cũng thường xuyên và ổn định hơn.
Thứ tư, định hướng và những nỗ lực của Chính phủ trong thúc đẩy thanh toán điện tử.
Chính phủ Việt Nam đã thực hiện nhiều sáng kiến, chương trình và dự án khác nhau
để thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thanh toán điện tử như:
Quyết định số 2545/QĐ-TTg, ngày 30/12/2016 của Thủ tướng Chính phủ về việc
“Phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020”;
Quyết định số 241/QĐ-TTg, ngày 23/2/2018 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê
duyệt Đề án đẩy mạnh thanh toán qua ngân hàng với dịch vụ công: Thuế, điện,
nước, học phí, viện phí và chi trả các chương trình an sinh xã hội…;
Nghị quyết số 02/NQ-CP, ngày 1/1/2019 của Chính phủ “Về tiếp tục thực hiện
những nhiệm vụ, giải pháp cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực
cạnh tranh quốc gia năm 2019 và định hướng đến năm 2021”; 5
Chỉ thị số 22/CT-TTg, ngày 26/5/2020 của Thủ tướng Chính phủ về việc đẩy
mạnh triển khai các giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam...
Các chủ trương, chính sách nói trên tập trung vào việc hoàn thiện và tạo hành lang
pháp lý, tạo môi trường thuận lợi để phát triển đa dạng các sản phẩm, dịch vụ, xây dựng
và phát triển cơ sở hạ tầng, hệ thống thanh toán điện tử, xây dựng cổng thông tin khởi
nghiệp có hỗ trợ tài chính, đào tạo.
Những định hướng và nỗ lực rất rõ ràng của Chính phủ trong xây dựng một môi
trường thanh toán điện tử thuận lợi, đơn giản, dễ sử dụng, thích hợp với mọi người dân,
đã dần đưa thanh toán điện tử đi vào cuộc sống và trong thời gian tới, có thể trở thành
phương thức thanh toán được sử dụng phổ biến đối với cả doanh nghiệp và người dân Việt Nam.
1.6. Phân loại thanh toán điện tử
Thanh toán điện tử có thể được phân loại theo một số tiêu chí như sau:
Theo số tiền thanh toán:
Thanh toán siêu nhỏ (Picopayment) Vi thanh toán (Micropayment)
Thanh toán lớn (Macropayment)
Theo thời gian thanh toán Thanh toán trước Thanh toán ngay Thanh toán sau
Theo phương tiện thanh toán:
Ví điện tử (E-wallet): Bao gồm các dịch vụ như PayPal, ZaloPay, Momo, Payoneer, và Apple Pay.
Thẻ tín dụng/trả trước trực tuyến (Credit/Debit Card): Gồm các loại thẻ Visa,
Mastercard, American Express, và thẻ tín dụng/trả trước khác.
Chuyển khoản ngân hàng trực tuyến (Internet Banking): Bao gồm việc thực hiện
các giao dịch qua các dịch vụ ngân hàng trực tuyến của ngân hàng.
Theo công nghệ sử dụng:
NFC (Near Field Communication): Sử dụng công nghệ giao tiếp không dây gần để
thực hiện thanh toán, thường thông qua điện thoại di động hoặc thẻ thông minh.
QR code: Sử dụng mã QR để tạo liên kết giữa người dùng và dịch vụ thanh toán,
thường thấy trong các ứng dụng ví điện tử và các máy POS.
Biometric authentication: Sử dụng các phương tiện nhận dạng sinh trắc học như
vân tay, nhận diện khuôn mặt để xác minh người dùng và thực hiện thanh toán.
Theo mô hình kinh doanh:
Thanh toán trực tuyến: Thực hiện thanh toán qua mạng internet, thông qua các
trang web thương mại điện tử hoặc các ứng dụng trực tuyến.
Thanh toán di động: Thực hiện thanh toán thông qua điện thoại di động, thông qua
các ứng dụng di động hoặc NFC.
Thanh toán truyền thống: Thực hiện thanh toán tại điểm bán hàng vật lý, thông
qua các máy POS hoặc thiết bị thanh toán truyền thống khác. 6
1.7. Cổng thanh toán và các cổng thanh toán phổ biến ở VN
Cổng thanh toán (payment gateway) là một dịch vụ hoặc phần mềm mà các doanh
nghiệp và trang web sử dụng để xử lý các giao dịch thanh toán trực tuyến. Chức năng
chính của cổng thanh toán là kết nối các nguồn tiền (ví dụ: thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, ví
điện tử) của người mua và người bán trực tuyến để thực hiện thanh toán.
Cổng thanh toán giúp tạo sự an toàn và đáng tin cậy trong việc thực hiện giao dịch
trực tuyến bằng cách bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính của người dùng. Nó cũng cung
cấp tiện lợi cho cả người mua và người bán, cho phép họ tham gia vào thị trường thương
mại điện tử và thực hiện giao dịch trực tuyến một cách hiệu quả.
* Lợi ích từ cổng thanh toán
Tăng tính tiện lợi: Cổng thanh toán cho phép người mua thực hiện thanh toán trực
tuyến từ bất kỳ đâu có kết nối internet, loại bỏ sự cần đến tiền mặt hoặc điểm giao dịch vật lý.
Tăng tốc giao dịch: Giao dịch qua cổng thanh toán thường nhanh chóng, giúp
giảm thời gian chờ đợi và giúp người mua và người bán tiết kiệm thời gian.
An toàn và bảo mật: Cổng thanh toán cung cấp lớp bảo mật cao, bao gồm mã hóa
thông tin thanh toán và xác thực hai yếu tố, giúp ngăn chặn gian lận và bảo vệ
thông tin cá nhân và tài chính của người dùng.
Đa dạng hóa thanh toán: Cổng thanh toán hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán,
bao gồm thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, ví điện tử, chuyển khoản ngân hàng, và nhiều
lựa chọn khác, giúp đáp ứng nhu cầu của nhiều người mua.
Tích hợp dễ dàng: Cổng thanh toán có thể tích hợp vào các trang web, ứng dụng di
động, và hệ thống thương mại điện tử một cách dễ dàng, giúp doanh nghiệp chấp
nhận thanh toán trực tuyến một cách thuận tiện.
Quản lý tài chính hiệu quả: Cổng thanh toán cung cấp ghi chép giao dịch và báo
cáo tài chính trực tuyến, giúp người dùng dễ dàng quản lý tài chính và theo dõi giao dịch.
Tự động hóa thanh toán định kỳ: Người dùng có thể cài đặt thanh toán tự động
cho các dịch vụ hàng tháng, giúp tránh quên thanh toán và phí trễ hạn.
* Top 3 dịch vụ cổng thanh toán điện tử phổ biến tại Việt Nam
Viettel Money: Cổng thanh toán Viettel Money là một dịch vụ trung gian thanh toán
giúp kết nối giữa người bán, người mua và ngân hàng với nhau.
Thông qua việc tích hợp các nguồn tiền lên website/ Ứng dụng của Doanh nghiệp
cho phép Khách hàng sử dụng để thanh toán hàng hóa/ dịch vụ trực tuyến. Bên
cạnh đó Viettel Money đa dạng các hình thức kết nối như:
Redirect tới Website Cổng thanh toán Quét mã QR trên Website
Liên kết tài khoản (Tokenization)
Lý do các Doanh nghiệp E-commerce đều lựa chọn cổng thanh toán Viettel Money:
Tối ưu hóa lợi nhuận thương mại điện tử
Tăng tỷ lệ mua hàng thành công
Giảm tỷ lệ hoàn đơn khi vận chuyển
Dễ dàng quản lý dòng tiền, giảm rủi ro thất thoát về tiền mặt 7
Lợi thế nổi bật của Viettel Money:
Phí dịch vụ: Cạnh tranh nhất thị trường
Phù hợp cho tất cả doanh nghiệp nhỏ và lớn
An toàn và bảo mật: Chứng chỉ bảo mật quốc tế PCI DSS
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7 Cổng thanh toán MoMo
Momo là một cổng thanh toán điện tử và ví điện tử phổ biến tại Việt Nam. Được
phát triển bởi Công ty Cổ phần MoMo, nó đã trở thành một trong những công cụ
thanh toán điện tử phổ biến nhất trong nước. Người dùng có thể nạp tiền vào tài
khoản Momo bằng cách liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc sử dụng các điểm
nạp thẻ. Họ cũng có thể rút tiền từ ví Momo và chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng.
Momo được sử dụng để thanh toán đa dạng các dịch vụ như đặt vé tàu xe, vé xem
phim, hóa đơn điện nước, bảo hiểm,... với nhiều ưu đãi.
Cổng thanh toán VNPay
VNPay là một trong những cổng thanh toán điện tử phổ biến tại Việt Nam, được
thành lập và phát triển bởi Công ty Cổ phần Công nghệ VNPT (VNPT Tech).
VNPay cung cấp dịch vụ ví điện tử cho phép người dùng lưu trữ tiền trong tài
khoản ví và sử dụng nó để thanh toán hàng hóa và dịch vụ trực tuyến.
Tương tự các cổng thanh toán trên, VNPay hỗ trợ thanh toán đa dạng dịch vụ với ưu đãi cho khách hàng.
* Những điều cần lưu ý khi sử dụng cổng thanh toán điện tử trực tuyến:
Khi sử dụng cổng thanh toán điện tử trực tuyến, có một số điều quan trọng cần lưu ý để
đảm bảo tính bảo mật và tránh các vấn đề liên quan đến giao dịch tài chính.
Chọn cổng thanh toán uy tín: Hãy chọn cổng thanh toán điện tử trực tuyến có uy
tín và đã được nhiều người sử dụng. Nhiều tùy chọn phổ biến bao gồm PayPal,
Stripe, Square, và nhiều cổng thanh toán quốc gia.
Bảo mật thông tin cá nhân: Đảm bảo rằng thông tin cá nhân, như số thẻ tín dụng
và thông tin tài khoản, được bảo mật. Sử dụng các trang web có địa chỉ URL bắt
đầu bằng “https” để có kết nối an toàn qua SSL.
Kiểm tra danh sách đen: Xác minh xem cổng thanh toán của bạn có danh sách đen
các loại giao dịch hoặc không. Điều này giúp đảm bảo rằng bạn không đang tham
gia vào giao dịch bất hợp pháp hoặc liên quan đến rủi ro.
Phí và chi phí: Hiểu rõ các khoản phí và chi phí liên quan đến việc sử dụng cổng
thanh toán. Nắm rõ cách tính phí giao dịch, phí hoàn trả, và bất kỳ phí nào khác liên quan đến dịch vụ.
Xác minh danh tính: Nếu bạn là một doanh nghiệp hoặc người bán hàng trực
tuyến, cổng thanh toán có thể yêu cầu bạn xác minh danh tính để đảm bảo tính trung thực của bạn.
Tuân theo quy định pháp luật: Đảm bảo rằng bạn tuân theo các quy định pháp luật
về thanh toán trực tuyến tại khu vực của bạn, bao gồm thuế và quy định về bảo mật dữ liệu. 8
Hỗ trợ khách hàng: Chọn cổng thanh toán có dịch vụ hỗ trợ khách hàng đáng tin
cậy. Nếu bạn gặp vấn đề hoặc cần hỗ trợ, bạn sẽ cần sự giúp đỡ nhanh chóng và hiệu quả.
2. Quy trình thanh toán qua thẻ tín dụng
2.1. Thẻ tín dụng và giao thức bảo mật
2.1.1. Thẻ tín dụng là gì?
Thẻ tín dụng (Credit Card) là một loại thẻ ngân hàng cho phép người sở hữu sử
dụng để thanh toán trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ
chức phát hành thẻ. Điều này có nghĩa là bạn sẽ “mượn” ngân hàng một số tiền để mua
sắm, chi tiêu và cuối kỳ sẽ phải trả lại đầy đủ hoặc một phần số tiền đã mượn cho ngân hàng.
Người sử dụng có thể dùng thẻ tín dụng để thanh toán trực tiếp thông qua máy
quẹt thẻ POS, thanh toán trực tuyến bằng ứng dụng của ngân hàng hoặc liên kết với các ví điện tử.
2.1.2. Phân biệt thẻ tín dụng (Credit card) và thẻ ghi nợ (Debit card)
Khi thanh toán quốc tế bằng các loại thẻ ngân hàng, cần phân biệt được thẻ tín
dụng (Credit card) và thẻ ghi nợ (Debit card)
Hình 2.1: Thẻ ghi nợ (Debit card) Hình 2.2: Thẻ tín dụng (Credit card)
Một số điểm khác biệt cơ bản của hai loại thẻ ngân hàng này:
Cấu tạo Mặt trước: Mặt trước thẻ
- Biểu tượng (Thường là VISA hoặc - Biểu tượng: chữ Mastercard) “CREDIT” trên thẻ
- Dòng chữ “DEBIT” ở trên hoặc dưới biểu - Tên và logo của ngân
tượng đơn vị thanh toán hàng phát hành thẻ
- Tên và logo của ngân hàng phát hành thẻ - Số thẻ, tên chủ thẻ - Số thẻ, tên chủ thẻ
- Thời gian hiệu lực thẻ
- Thời gian hiệu lực thẻ - Chíp điện tử Mặt sau: Mặt sau:
- Dải băng từ chứa thông tin đã được mã hóa - Dải băng từ chứa số
và các yếu tố kiểm tra an toàn CVC/CVI - Ô chữ ký dành cho chủ 9 thẻ Tiêu chí so
Thẻ ghi nợ (Debit card)
Thẻ tín dụng (Credit Card) sánh
Trực tiếp rút tiền từ tài khoản Mượn tiền từ ngân hàng để thanh toán.
ngân hàng của bạn khi bạn Số tiền bạn mượn sẽ phải trả lại trong
Nguyên tắc thực hiện giao dịch. thời gian quy định. hoạt động
➞ Chỉ tiêu tiền có trong tài ➞ Tiêu trước, trả sau - không cần có khoản
tiền trong thẻ Mặt trước: Mặt trước:
- Dòng chữ “DEBIT” ở trên - Thường có hoặc không từ “CREDIT”
hoặc dưới biểu tượng đơn vị trên thẻ thanh toán Mặt sau:
Cấu tạo thẻ Mặt sau:
- Dải băng từ chứa số CVC/CVI
- Dải bằng từ chứa thông tin - Ô chữ ký dành cho chủ thẻ
đã được mã hóa và các yếu tố kiểm tra an toàn
Giới hạn chi tiêu dựa trên số Giới hạn chi tiêu dựa trên hạn mức tín Giới hạn
dư có trong tài khoản ngân dụng do ngân hàng cung cấp. chi tiêu hàng của bạn.
Không áp dụng lãi suất khi rút Lãi suất khoảng 20 - 40 %/năm khi Lãi suất
tiền mặt tại cây ATM và khi thanh toán dư nợ chậm và 20 - thanh toán dư nợ chậm.
40%/năm khi rút tiền trực tiếp tại cây ATM. Thủ tục
Dễ làm hơn, mang giấy tờ tùy Khó làm hơn, do phải chứng minh tài làm thẻ
thân đến ngân hàng làm là chính, thủ tục phức tạp được
2.1.3. Quy trình thanh toán qua thẻ tín dụng (Credit Card)
Đây chính là phương thức thanh toán điện tử, qua kết nối có bảo mật SSL (Secure
Sockets Layer). Các giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến được xử lý theo cách tương tự như
mua hàng tại cửa hàng, với điểm khác biệt chính là người bán trực tuyến không bao giờ
nhìn thấy thẻ thực tế đang được sử dụng, không lấy dấu thẻ và không có chữ ký.
Có 5 bên tham gia vào quá trình giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến bao gồm: Người
tiêu dùng, người bán, trung tâm thanh toán bù trừ, ngân hàng thương mại (marchant đôi
khi còn được biết đến là “acquiring bank”) và ngân hàng phát hành thẻ của người tiêu
dùng. Để chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng, người bán hàng trực tuyến phải có một 10
tài khoản thương nhân được thiết lập với một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Một tài
khoản thương nhân đơn giản là một tài khoản ngân hàng cho phép các công ty xử lý
thanh toán bằng thẻ tín dụng và nhận tiền từ những giao dịch đó.
Hình 2.3: Quy trình giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến
Nguồn: 2020 Kenneth C. Laudon and Carol Guercio Traver - "E-commerce 2020-2021 :
business, technology, society"
Như được trình bày trong hình, một giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến bắt đầu bằng
việc mua hàng (1). Khi người tiêu dùng muốn mua hàng, họ thêm mặt hàng vào giỏ hàng
của người bán. Khi người tiêu dùng muốn thanh toán cho các mặt hàng trong giỏ hàng,
một đường hầm an toàn qua Internet được tạo ra bằng cách sử dụng TLS. Sử dụng mã
hóa, TLS bảo mật phiên trong đó thông tin thẻ tín dụng sẽ được gửi đến người bán và bảo
vệ thông tin khỏi những kẻ xâm nhập trên Internet (2). Một khi thông tin thẻ tín dụng của
người tiêu dùng được người bán nhận được, phần mềm của người bán liên hệ với một tổ
chức thanh toán (3). Như đã nói trước đó, một tổ chức thanh toán là một trung gian tài
chính xác thực thẻ tín dụng và xác minh số dư tài khoản. Tổ chức thanh toán liên hệ với
ngân hàng phát hành để xác minh thông tin tài khoản (4). Một khi được xác minh, ngân
hàng phát hành ghi có vào tài khoản của người bán tại ngân hàng của người bán (thông
thường điều này xảy ra vào ban đêm trong một quá trình hàng loạt) (5). Số tiền ghi nợ
vào tài khoản của người tiêu dùng được truyền đến người tiêu dùng trong một bảng kê
hàng tháng (6). Nghĩa là: Bản sao kê hàng tháng được phát hành cho người tiêu dùng,
chứa các chi tiết về giao dịch: Ngân hàng phát hành sẽ gửi cho người tiêu dùng một bản
sao kê hàng tháng, liệt kê tất cả các giao dịch đã thực hiện trong tháng đó, bao gồm cả giao dịch này.
Ví dụ: Quy trình thanh toán bằng thẻ tín dụng khi mua sắm qua sàn thương mại điện tử Amazon 11
Hình 2.4: Quy trình thanh toán bằng thẻ tín dụng khi mua sắm qua sàn thương mại điện tử Amazon
(1) Bắt đầu giao dịch: Giả sử bạn muốn mua một cuốn sách “E-commerce 2021–2022:
business. technology. society” từ một cửa hàng trực tuyến trên Amazon. Bạn thêm cuốn
sách vào giỏ hàng của mình.
(2) Tạo kết nối an toàn: Khi bạn muốn thanh toán, một kết nối an toàn được tạo ra giữa
máy tính của bạn và máy chủ của Amazon thông qua giao thức TLS. Điều này đảm bảo
rằng thông tin thẻ tín dụng của bạn không bị đánh cắp khi được gửi qua Internet.
(3) Gửi thông tin thẻ tín dụng: Sau khi bạn điền đầy đủ về thông tin nhận hàng, ở phần
“Choose a payment method” sẽ hiện lên các phương thức thanh toán mà bạn có thể chọn.
Để chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng, bạn chọn “add a credit or debit card”. Amazon
chấp nhận cho người mua sử dụng đa dạng các loại thẻ để thanh toán như: Visa,
Mastercard, JCB, Discover, UnionPay, American Express, Diners Club,.. Phương thức
phổ biến nhất đó là Visa và Mastercard.
Bạn nhập thông tin thẻ tín dụng của mình về: Số thẻ, tên trên thẻ, ngày hết hạn, mã bảo
mật (CVV/CVC) ➞ Thông tin này được gửi đến Amazon qua kết nối TLS đã được mã hóa.
(4) Liên hệ với tổ chức thanh toán: Amazon sau đó sử dụng phần mềm của mình để
liên hệ với một tổ chức thanh toán, như Visa hoặc Mastercard. Tổ chức thanh toán này
xác minh thông tin thẻ tín dụng và số dư tài khoản của bạn. Nhà thông tin sẽ kiểm tra
xem người tiêu dùng có đủ số dư trong tài khoản để thanh toán cho giao dịch hay không.
(5) Xác minh thông tin tài khoản: Tổ chức thanh toán liên hệ với ngân hàng phát hành
thẻ tín dụng của bạn để xác minh thông tin tài khoản. Một khi thông tin được xác minh,
ngân hàng phát hành ghi có vào tài khoản của Amazon. Và nếu giao dịch được xác minh
thành công, ngân hàng phát hành thẻ tín dụng của người tiêu dùng sẽ chuyển tiền đến tài khoản của người bán. 12
(6) Hoàn tất giao dịch: Cuối cùng, số tiền ghi nợ từ tài khoản của bạn sẽ được truyền
đến bạn trong hóa đơn hàng tháng của bạn.
2.1.4. Ưu điểm
Hình 2.5: Forms of payment for U.S. B2C transactions, estimates for 2018
Nguồn: Adapted from forecasts by Internet Retailer, Javelin Strategy & Research and The Nilson Report
Theo thống kê có hơn 39% B2C trực tuyến thanh toán ở Hoa Kỳ là Credit card (thanh
toán thẻ tín dụng). Một tỷ lệ không nhỏ trong tổng tất cả các phương thức thanh toán
được sử dụng khi giao dịch trực tuyến, có thể cho thấy tính phổ biến rộng rãi của phương thức thanh toán này.
Những lý do sau đây giải thích cho tỉnh phổ cập rộng rãi của thẻ tín dụng:
Thẻ tín dụng đã được sử dụng khá lâu trong kinh doanh truyền thống.
Thẻ tín dụng sẵn có và được chấp nhận trên toàn thế giới.
Sử dụng thẻ tín dụng khá đơn giản và không cần những phần mềm đặc biệt. Khi
thanh toán trực tuyến, chỉ cần nhập mã số thẻ tín dụng cùng với tên chủ sở hữu thẻ vào một biểu mẫu.
Thẻ tín dụng khá phù hợp với người mua. Nhiều ngân hàng yêu cầu trả một khoản
phí nhỏ cho việc xử lý thanh toán bằng thẻ tín dụng và thu hút việc sử dụng bằng
chiết khấu hoặc ưu đãi nhất định.
2.1.5 Nhược điểm
Phác họa lại một giao dịch thương mại điện tử điển hình, khách hàng sử dụng thẻ
tín dụng và hệ thống thanh toán tín dụng hiện có.
Hình 2.6: Sơ đồ một giao dịch thương mại điện tử điển hình 13
Nguồn: © 2020 Kenneth C. Laudon and Carol Guercio Traver
Sơ đồ luồng mô tả một giao dịch thương mại điện tử điển hình. Các bước liên
quan đến giao dịch như sau. Người tiêu dùng trực tuyến liên hệ với cửa hàng trực tuyến
thông qua nhà cung cấp dịch vụ internet. Cửa hàng trực tuyến sử dụng trang web người
bán và máy chủ web người bán kết nối với máy chủ cơ sở dữ liệu kết nối với kho. Ngân
hàng thẻ tín dụng của khách hàng giao dịch với ngân hàng người bán thông qua trang
web người bán và máy chủ web người bán. tất cả các giao dịch và kết nối trên đều là hai
chiều. Cuối cùng, kho sử dụng dịch vụ vận chuyển để vận chuyển sản phẩm đến người tiêu dùng trực tuyến.
Các “Vulnerable Points” - điểm dễ bị tấn công trong giao dịch như sau
Hình 2.7: Các “Vulnerable Points” trong giao dịch thương mại điện tử
Nguồn: © 2020 Kenneth C. Laudon and Carol Guercio Traver
Có ba bộ phận chính dễ bị tấn công nhất trong giao dịch thương mại điện tử với
thẻ tín dụng là : Đường truyền thông tin Internet, máy chủ và máy khách.
Cụ thể, các điểm dễ bị tấn công trong quá trình này bao gồm: đèn hiệu web trong
hệ thống của người tiêu dùng trực tuyến, nghe lén Wifi trong kết nối giữa người tiêu dùng
và nhà cung cấp dịch vụ Internet, hack danh sách khách hàng trong hệ thống của cửa
hàng trực tuyến, tấn công SQL vào máy chủ cơ sở dữ liệu, tấn công DOS, trộm thẻ hoặc
hack vào đầu cuối ngân hàng thẻ tín dụng của khách hàng và vi phạm bảo mật tại điểm 14
mà ngân hàng thẻ tín dụng của Khách hàng, ngân hàng Người bán, máy chủ web Người
bán và trang web Người bán kết nối và khi đơn hàng được chuyển đến người tiêu dùng Trực tuyến.
Ngoài ra còn một số điểm hạn chế trong quá trình thanh toán liên quan đến thẻ tín dụng:
Thẻ tín dụng không có bất cứ một cơ chế an toàn nào: Nếu kẻ xấu đánh cắp
được mã số của thẻ thì có thể sử dụng để mua hàng trực tuyến. Do đó, một số công
ty đòi hỏi phải có số an ninh thẻ với 3 chữ số (mã an ninh) cùng với mã số thẻ tín
dụng. Điều này giảm bớt rủi ro bị lừa đảo, vì số an ninh không xuất hiện trên các
giấy biên nhận (hóa đơn của công ty cấp thẻ, thanh toán đơn hàng, v.v). Tuy
nhiên, cách này chỉ hiệu quả ở mức độ nhất định vì con số này thường được in ở
mặt sau của thẻ tín dụng và do đó dễ dàng bị nhìn thấy khi thanh toán.
Thẻ tín dụng không có đặc tính vô danh: Khi mua một sản phẩm, chủ thẻ và mã
số của thẻ tín dụng đều được người bán và ngân hàng nhận diện, điều này lại có
thể là một rủi ro khác về bảo mật.
Thẻ tín dụng không thích hợp cho việc thanh toán giữa các cá nhân với nhau:
Cần phải có một hợp đồng đặc biệt giữa công ty cấp thẻ và ngân hàng mới cho
phép một người có thể nhận tiền thông qua thẻ tín dụng.
Thẻ tín dụng tạo thêm chi phí đối với người bán: Các tổ chức phát hành thẻ và
ngân hàng yêu cầu người bán phải trả một khoản phí khả cao hoặc một tỷ lệ phần
trăm doanh thu nhất định cho họ. 2.2. Paypal
PayPal là một công ty độc lập, được thành lập vào năm 1998 và bị aBay, một công
ty đấu giá, mua lại vào năm 2002. PayPal là hệ thống thanh toán qua thẻ tín dụng. Khác
với việc sử dụng thẻ tín dụng trực tiếp như trình bày ở trên, PayPal cho phép thực hiện
việc thanh toán giữa các cá nhân với nhau. Là một công ty gốc Hoa Kỳ, trong một
khoảng thời gian dài, PayPal chỉ cung cấp dịch vụ cho các tài khoản bằng tiền đô la Mỹ,
nhưng gần đây, PayPal đã cung cấp dịch vụ cho cả các tài khoản bằng đồng tiền khác như Euro hay bảng Anh. Quy trình đăng ký
Để sử dụng PayPal, cần phải đăng ký tài khoản. PayPal sử dụng một phương tiện
khá đơn giản nhưng hiệu quả để bảo vệ chính mình khỏi sự lạm dụng thẻ tín dụng. Người
đăng ký mới sẽ nhập thông tin thẻ tín dụng của mình, nhưng chỉ có thể sử dụng PayPal
khi tài khoản của bạn được kích hoạt. PayPal sẽ ghi nợ một khoản nhỏ (thường là 1 USD)
từ thẻ được nhập. Diễn giải về khoản khấu nợ này trên thẻ sẽ chứa một con số. Người sử
dụng sẽ gửi con số này tới cho PayPal để kích hoạt tài khoản. Cách này khiến cho kẻ
trộm rất khó đăng ký với PayPal, vì thường chúng không được truy cập vào tài khoản của
thẻ tín dụng. Nếu người sử dụng đăng ký với PayPal, bạn có thể thực hiện giao dịch với
các thành viên khác của PayPal.
Hình 2.8. Quy trình thanh toán giữa hai cá nhân của PayPal 15 Nguồn: Slide thầy
Khi bên A muốn mua một sản phẩm của bên B, trước hết, bên B phải gửi thông tin
thanh toán cần thiết cho bên A. Thông tin này bao gồm tên tài khoản, địa chỉ email tương
ứng, cũng như số tiền cần trả (bước 1). Sau đó, bên A sẽ xác nhận danh tính của mình với
PayPal và nhập thông tin thanh toán vào một biểu mẫu (bước 2). PayPal ghi nợ thẻ tín
dụng của A và gửi số tiền này tới tài khoản ảo của người nhận (bước 3 và 4). Với số tiền
trong tài khoản ảo, người nhận sẽ bắt đầu giao dịch của bạn hoặc cho phép chuyển khoản
tiền đó tới tài khoản ngân hàng. Người nhận sẽ phải trả một khoản phí cho PayPal tùy
theo số tiền mà bạn nhận. Khoản tiền này được khấu trừ trực tiếp từ số tiền được nhận.
Sau đó, PayPal gửi thư xác nhận tới A (bước 5) và B (bước 6). Lúc này, bên B có thể gửi
sản phẩm tới cho bên A (bước 7).
Các thao tác khi sử dụng Paypal để mua hàng: Về quy trình đăng ký:
How To Create Paypal Account
Về thanh toán giữa 2 cá nhân trên Paypal: Bên tôi muốn mua một sản phẩm của bên bán
A, trước hết, bên A phải gửi thông tin thanh toán cần thiết cho bên tôi. Thông tin này bao
gồm tên tài khoản, địa chỉ email tương ứng, cũng như số tiền cần trả. Sau khi đảm bảo
bên bán A cũng đã có tài khoản PayPal. Bên tôi sẽ xác nhận danh tính của mình với
PayPal và nhập thông tin thanh toán, bao gồm các bước như sau:
Thanh toán giữa 2 cá nhân với PayPal 0:12 đến 2:21
Về thanh toán đơn hàng trên các sàn thương mại điện tử với Paypal: Khi đã có tài khoản
Paypal, đã liên kết với các sàn thương mại điện tử từ trước, thao tác sẽ nhanh chóng hơn
và được thực hiện như sau:
Mua hàng trên Wish với PayPal Phút 6:00 đến 8:35 ➡ Sau khi nhấn vào Pay with PayPal
trang thanh toán sẽ liên kết tới trang website của Paypal.com
2.3. Giao dịch điện tử an toàn SET
Giao thức SET đã được phát triển bởi một số công ty phát hành thẻ tín dụng lớn
(VISA, MasterCard) cùng với các công ty công nghệ như IBM, Microsoft, và Netscape. 16
SET được xem như giao thức an toàn nhất trong thanh toán điện tử. Nó yêu cầu một số
điều kiện đối với toàn bộ các thành viên có liên quan. Đặc biệt, SET dựa trên hệ thống
mã hóa khóa công khai (xem Phần 5.3). Mọi thành viên tham gia cần có một cặp khóa.
Điều kiện này cũng chỉ mới đáp ứng được một phần. Bên cạnh đó, các đối tác tham gia
còn cần phải thỏa mãn một số điều kiện khác:
Người mua cần có ví SET, một dạng vi điện tử. Ví SET sẽ chứa những dữ liệu cần
thiết và có thể giao tiếp với người bán.
Bên bản cần cài đặt và vận hành phần mềm đặc biệt (máy chủ SET) trên máy chủ
mạng của họ. Máy chủ SET sẽ giao tiếp với cả vì SET của người mua và ngân
hàng đại diện cho người bán
Ngân hàng đại diện bên mua và ngân hàng đại diện bên bản đều phải vận hành máy chủ thanh toán SET.
SET là một giải pháp dựa trên thẻ tín dụng. Nếu muốn có một sản phẩm, bạn nhập mã
mã số thẻ tín dụng của mình vào ví SET. Sau đó, các bước sẽ được thực hiện như sau:
Hình 2.9: Quy trình thanh toán với SET Nguồn: Slide thầy
(1) Người mua gửi thông tin thanh toán đã có chữ ký điện tử và đã được mã hóa
cùng với đơn đặt hàng của bạn tới người bán.
(2) Người bán (hay máy chủ SET của bạn) sẽ ký nhận vào thông tin thanh toán và
chuyển nó tới ngân hàng đại diện cho bạn.
(3) Dữ liệu từ máy chủ thanh toán SET sẽ giải mã, và kiểm tra chữ ký điện tử. Nếu
dữ liệu chính xác, ngân hàng của người mua sẽ được yêu cầu xác nhận.
(4) Nếu ngân hàng của người mua xác nhận cho các thông tin, việc thanh toán sẽ được thực hiện.
(5) Giấy biên nhận sẽ được gửi tới người bản để xác nhận việc thanh toán.
(6) Người bản hàng sẽ chuyển sản phẩm tới người mua. 2.4. Kết luận 17
Các thủ tục dựa trên thẻ tín dụng hiện tại là giải pháp thanh toán trực tuyến phổ
biến nhất. Có rất ít nhược điểm với các phương pháp thanh toán xây dựng trên nền thẻ tín
dụng như thiểu khả năng trao đổi giữa các cá nhân hay thiếu tính an toàn. Dựa trên các
giao thức SET, tính an toàn đã được gia tăng. Hiện tại còn có khá nhiều điều kiện mà
người sử dụng phải đáp ứng. Tuy nhiên, nếu sự lạm dụng thẻ tín dụng vẫn tiếp tục gia
tăng, thì các công ty phát hành thẻ phải cam kết các thủ tục SET với người sử dụng. Một
giải pháp khác có thể thay thế PayPal là BidPay cũng khá phổ biến tại Mỹ. Khách hàng
muốn thanh toán giữa các cá nhân có thể dùng thẻ tín dụng với BidPay. BidPay sẽ cấp
một tấm séc (yêu cầu tiền thanh toán) và gửi nó cho người nhận. Người nhận có thể
chuyển nó thành tiền mặt ở bất kỳ ngân hàng nào.
3. Quy trình thanh toán dựa trên tài sản
Với các thủ tục thanh toán dựa trên tài sản, khác với các thủ tục thanh toán dựa
trên thẻ tín dụng, một số tiền nhất định sẽ được ký quỹ trước ở một tài khoản (trả trước,
xem phần phân loại dựa theo thời gian thanh toán). Hóa đơn sẽ được thanh toán bằng số tiền này.
3.1. Thẻ ghi nợ (Debit card)
Hình 3.1. Thẻ ghi nợ (Debit Card)
Thẻ Debit hay còn được gọi bằng cái tên thẻ ghi nợ trên thị trường, đây là dòng thẻ
thanh toán do ngân hàng phát hành dùng để thực hiện các giao dịch rút tiền mặt tại ATM,
thanh toán giao dịch mua sắm tại siêu thị, cửa hàng, nhà hàng qua máy POS, thanh toán
các hóa đơn trực tuyến, chuyển khoản tại cây ATM hoặc ứng dụng ngân hàng.
Debit Card sẽ được liên kết với tài khoản ngân hàng. Để sử dụng thẻ Debit, bạn cần
nạp tiền vào tài khoản ngân hàng. Khác với Credit Card là bạn được “mượn” tiền của
ngân hàng để sử dụng thì với Debit Card, bạn có bao nhiêu tiền sẽ được dùng bấy nhiêu.
Ưu điểm khi sử dụng Thẻ ghi nợ
An toàn, bảo mật cao hơn so với cất giữ tiền mặt.
Nhỏ gọn, dễ bảo quản: Thay vì cầm nhiều tiền trong người, chỉ với một chiếc thẻ
ngân hàng, người dùng có thể thanh toán hóa đơn từ vài triệu cho đến vài chục triệu.
Hưởng lãi suất từ số tiền có trong thẻ: Ngoài việc dùng để thanh toán, hiện nay rất
nhiều ngân hàng còn trả lãi cho người dùng theo lãi suất gửi tiết kiệm không kỳ hạn. 18
Phù hợp với mọi đối tượng: Bất kỳ ai cũng có thể mở thẻ ghi nợ, kể cả trẻ vị thành
niên (với sự đồng ý của cha mẹ) , thủ tục mở thẻ đơn giản, nhanh chóng.
Nhược điểm khi sử dụng thẻ ghi nợ:
Phải nạp tiền trước mới được sử dụng: Thẻ ghi nợ không có tính năng chi tiêu
trước, trả tiền sau như thẻ tín dụng, do đó nếu không có tiền trong tài khoản thì
không thể sử dụng thẻ ghi nợ để thanh toán.
Không thể chi tiêu vượt quá số tiền trong thẻ: Bạn chỉ có thể sử dụng số tiền có
sẵn trong tài khoản ngân hàng của bạn.Bạn không thể sử dụng thẻ để thanh toán
cho các khoản tiền lớn hơn số tiền có sẵn trong tài khoản của bạn. Nếu bạn cố
gắng thanh toán cho một khoản tiền lớn hơn số tiền có sẵn trong tài khoản của bạn,
giao dịch sẽ bị từ chối. 3.2. GeldKarte
Vào cuối năm 1996, ngành ngân hàng Đức đã giới thiệu loại thẻ ngân hàng mới, được
gọi là GeldKarte, cho tất cả khách hàng của họ.
Là một phiên bản tiền ảo ở Đức, thẻ rút tiền mặt cho phép thanh toán ngoại tuyến
không dùng tiền mặt, thay thế cho thẻ Cash mà không cần nhận dạng người dùng (không
cần xác minh mã PIN và không cần chữ ký) đối với số tiền nhỏ.. GeldKarte là phương
thức thanh toán trả trước có thể được sử dụng để thanh toán số tiền nhỏ tại một số địa
điểm như máy bán hàng tự động và thanh toán vé giao thông công cộng hoặc vé đậu xe,
được lưu trữ trên thẻ chip (“thẻ tiền mặt”).Có thể lưu tối đa 200 Euro trên Geldkarte được
phát hành bởi một ngân hàng thương mại hoặc một quỹ tiết kiệm nào đó. Tiền trong thẻ
có thể được tải về trên thẻ tại một thiết bị đầu cuối và sử dụng cho việc thanh toán. Bên
bán cần phải có một thiết bị đầu cuối, và thẻ của bên bán với xác nhận quyền sử dụng của
anh ta. Geldkarte có thể sử dụng để thanh toán trực tuyến. Về cơ bản có hai loại thẻ rút
tiền mặt khác nhau về cách xử lý, đặc biệt là trong quá trình nạp tiền:
Thẻ tiền liên quan đến tài khoản hiện tại: Thẻ tiền liên quan đến tài khoản hiện
tại là một girocard ( một hệ thống thanh toán quốc gia phổ biến của ngành ngân
hàng Đức) bình thường có chức năng và chip thẻ tiền. Số tiền này có thể được nạp
vào nhiều máy ATM và tại các trạm sạc riêng biệt với số tiền tối đa là 200 euro.
Tài khoản séc liên quan sẽ được ghi nợ số tiền đã chọn.
Thẻ trắng, thẻ rút tiền không cần tài khoản: Thẻ trắng là thẻ chip ở dạng thẻ tín
dụng tiêu chuẩn chỉ bao gồm chức năng thẻ rút tiền mặt. Thẻ có thể được nạp tiền
mặt tại quầy giao dịch ngân hàng. Có các thiết bị đầu cuối nạp có hai khe cắm thẻ,
nơi có thể nạp thẻ trắng vào thẻ girocard . Khi nạp tiền, girocard dùng để rút tiền từ
tài khoản séc giống như ATM, tiền không được tiêu bằng tiền mặt mà được nạp
vào chip thẻ rút tiền của thẻ trắng.
Cả hai loại thẻ rút tiền mặt này cũng có thể được nạp tiền qua Internet.
Hình 3.2 minh họa quy trình thanh toán trực tuyến. Khách hàng sẽ gửi một đơn hàng
điện tử cho bên bán (bước 1) và nhận hóa đơn điện tử từ bên bán (bước 2). Việc thanh
toán bắt đầu khi khách hàng đưa thẻ Geldkarte vào máy đọc thẻ (bước 3), ở đây thẻ của
bên bán và người mua đều sẽ được nhận diện (bước 4). Máy đọc thẻ chỉ rõ tên bên bán,
tên cửa hàng trực tuyến, cũng như số tiền cần trả (bước 5). Sau khi xác nhận về khách 19
hàng, việc thanh toán sẽ bắt đầu được tiến hành (bước 6). Bên bán nhận một thông điệp
xác nhận việc thanh toán thành công (bước 7) và có thể gửi sản phẩm đi. Hì
nh 3.2: Quy trình thanh toán trong mua bán trực tuyến với Geldkarte
Geldkarte cho các khoản thanh toán định kỳ : cũng giống như thanh toán truyền
thống, các khoản thanh toán định kỳ cũng có thể được thực hiện với Geldkarte. Tương tự
như thẻ điện thoại, một số tiền nhỏ sẽ được lấy bớt từ thẻ tại một thời điểm nhất định. Do
đó, có thể hiện thực hóa các dịch vụ thanh toán trực tuyến theo thời gian.
Ưu điểm của Geldkarte
Ưu điểm chính của Geldkarte là tổn thất trong trường hợp bị trộm tương đối thấp, vì
chỉ có thể nạp số tiền lên tới 200 euro vào chip. Các bên thứ ba không thể truy cập tài
khoản qua thẻ tín dụng vì các phương thức thanh toán riêng biệt.
Ngoài ra, sử dụng Geldkarte còn có một số lợi ích khác:
Không còn phải tìm kiếm tiền lẻ phù hợp tại máy tính tiền hoặc máy bán vé
Quá trình thanh toán nhanh chóng vì không cần nhập mã PIN và chữ ký nữa
Việc thanh toán số tiền nhỏ được thực hiện cho các nhà bán lẻ với chi phí thấp hơn
Không có phí cho người dùng
Nhược điểm của Geldkarte:
Một khi đã nạp vào thì không có bất kỳ cách nào để chuyển số tiền trong thẻ trở lại tài khoản séc
Người dùng có rất ít cơ hội để kiểm tra chi tiêu hoặc tín dụng còn lại của họ.
Nếu thẻ bị mất, ai tìm được có thể tiêu số tiền còn lại
Chỉ một số công ty và nhà bán lẻ chấp nhận phương thức thanh toán này
Chỉ có thể thanh toán ở Đức 3.3. Kết luận
Các quy trình thanh toán dựa trên tài sản được giới thiệu ở trên được phát triển cho
việc thanh toán những khoản tiền nhỏ truyền thống (vi thanh toán). Chúng có khá nhiều
ưu điểm trong lĩnh vực này. Người mua không cần phải giữ tiền, bên bán không cần phải 20