Report tài liệu
Chia sẻ tài liệu
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng tiếng trung hsk 5
Môn: Tiếng Trung (hsk5) 65 tài liệu
Trường: Trường Đại học Hà Nội 1.1 K tài liệu
Tác giả:










Tài liệu khác của Trường Đại học Hà Nội
Preview text:
lOMoAR cPSD| 36006831 KHU CÔNG NGHIỆP lOMoAR cPSD| 36006831 lOMoAR cPSD| 36006831 lOMoAR cPSD| 36006831 98 Nghỉ đẻ 99 Nghỉ việc riêng 100 Nghỉ ốm 101 Giấy xin nghỉ ốm 102 Línshí jiěgù Tạm thời đuổi việc 103 Ghi tội 104 liànyóu Công nghiệp lọc dầu 105 zhì gé
Công nghiệp sản xuất da 106 fāxiào Công nghiệp lên men lOMoAR cPSD| 36006831 lOMoAR cPSD| 36006831 lOMoAR cPSD| 36006831
TÀI CHÍNH TIỀN TỆ lOMoAR cPSD| 36006831 Số dư lOMoAR cPSD| 36006831 lOMoAR cPSD| 36006831
Tài liệu liên quan:
-
Học tiếng Trung - Học 168 lượng từ | Trường Đại học Hà Nội
16 8 -
Giáo trình Ngữ pháp tiếng Trung | Trường Đại học Hà Nội
15 8 -
Sách bài tập - Giáo trình chuẩn HSK 1 môn Tiếng Trung | Trường Đại học Hà Nội
27 14 -
Sách bài tập Giáo trình chuẩn HSK1 môn Tiếng Trung | Trường Đại học Hà Nội
40 20 -
25 Days HSK5 | Trường Đại học Hà Nội
51 26