III. TYPE AND MODES OF
INTERPRETATION
2. Consecutive Interpreting
1. Concept
o Consecutive interpreting is a mode of
interpreting in which the interpreter delivers the
target message after the speaker has
#nished speaking.
2. Characteristics compared with
simultaneous interpreting
o It places heavy pressure on memory, as the
interpreter must retain content, structure, and
context before interpreting.
o It relies on a combination of memory and
note-taking, with memory playing the
primary role and notes serving as support.
3. Principles of performance
o The interpreter focuses on the overall
structure and logical organization of the
source text.
o The interpretation should be clear, coherent,
and accurate, without distortions, omissions,
or changes in logical order.
4. Types of consecutive interpreting
o Unilateral interpreting:
o Conducted sentence by sentence, paragraph
by paragraph, or after a complete speech.
o Bilateral interpreting:
o Commonly takes the form of liaison
interpreting.
5. Contexts of use
o Trade fairs.
o Escorting delegations.
o Small conferences without technical
interpreting equipment.
6. Requirements for a consecutive
interpreter
o High pro"ciency in two languages and
cultures.
o Excellent memory and concentration.
o Advanced note-taking skills.
o Ability to work under pressure.
o Quick thinking, accuracy, ethical responsibility,
and impartiality.
o Familiarity with specialized "elds such as
healthcare, education, and law.
TRÍCH TỪ GIÁO TRÌNH LÝ THUYẾT DỊCH TRANG
92,93
III. Các loại và phương thức phiên dịch
2. Consecutive Interpreting
1. Khái niệm
o Phiên dịch nối tiếp là hình thức phiên dịch
trong đó người phiên dịch dịch sau khi người
nói kết thúc phát biểu.
2. Đặc điểm so với phiên dịch đồng thời
o Gây áp lực lớn lên trí nhớ vì người phiên
dịch phải ghi nhớ nội dung, cấu trúc và ng
cảnh trước khi dịch.
o Dựa vào sự kết hợp giữa trí nhớ và ghi
chép, trong đó trí nhớ đóng vai trò chính,
ghi chép chỉ mang tính hỗ trợ.
3. Nguyên tắc thực hiện
o Người phiên dịch tập trung vào cấu trúc tổng
thể và logic của văn bản nguồn.
o Bản dịch cần rõ ràng, mạch lạc, chính xác,
không bóp méo ý, không bỏ sót hay thay đổi
trật tự logic.
4. Các loại hình phiên dịch nối tiếp
o Phiên dịch đơn phương (Unilateral):
Dịch theo từng câu, từng đoạn hoặc sau
toàn bộ bài phát biểu.
o Phiên dịch song phương (Bilateral):
Thường ở dạng phiên dịch liên lạc
(liaison interpreting).
5. Bối cảnh sử dụng
o Hội chợ thương mại.
o Tháp tùng đoàn đại biểu.
o Hội nghị quy mô nhỏ không có thiết bị phiên
dịch.
6. Yêu cầu đối với phiên dịch viên
o Thành thạo hai ngôn ngữ và hai nền văn hóa.
o Trí nhớ tốt, khả năng tập trung cao.
o Kỹ năng ghi chép nâng cao.
o Khả năng làm việc dưới áp lực.
o Tư duy nhanh, chính xác, có đạo đức nghề
nghiệp và giữ tính khách quan.
o Am hiểu các lĩnh vực chuyên ngành như y tế,
giáo dục, pháp luật.
Lời thuyết trình:
Trước hết, phiên dịch nối tiếp là hình thức phiên dịch
trong đó người phiên dịch truyền đạt thông điệp bằng
ngôn ngữ đích sau khi người nói đã kết thúc phần
phát biểu hoặc một đoạn phát biểu. Khác với phiên
dịch đồng thời, người phiên dịch không dịch song song
với người nói mà phải chờ đến khi người nói dừng lại
mới bắt đầu diễn đạt.
Chính vì đặc điểm này, phiên dịch nối tiếp tạo ra áp lực
rất lớn lên trí nhớ của người phiên dịch. Phiên dịch
viên phải ghi nhớ nội dung, cấu trúc và ngữ cảnh của
bài nói trước khi chuyển tải sang ngôn ngữ khác. Do đó,
phiên dịch nối tiếp hiệu quả phụ thuộc vào sự kết hợp
giữa trí nhớ và kỹ năng ghi chép, trong đó trí nhớ
đóng vai trò chủ đạo, còn ghi chép chỉ mang tính hỗ
trợ.
Trong quá trình phiên dịch nối tiếp, người phiên dịch
thường tập trung vào cấu trúc tổng thể và logic của
bài nói gốc nhằm đảm bảo bản dịch rõ ràng, mạch lạc
và dễ hiểu. Một bản phiên dịch tốt cần chính xác, có tổ
chức và không làm sai lệch ý nghĩa, không bỏ sót thông
tin quan trọng hay làm thay đổi trình tự logic của bài
nói.
Phiên dịch nối tiếp gồm hai loại chính. Thứ nhất là
phiên dịch đơn phương, trong đó người phiên dịch có
thể dịch theo từng câu, từng đoạn hoặc sau khi toàn bộ
bài phát biểu đã kết thúc. Thứ hai là phiên dịch song
phương, thường được gọi là phiên dịch liên lạc, phổ
biến trong các tình huống giao tiếp hai chiều.
Hình thức phiên dịch này thường được sử dụng trong
nhiều bối cảnh thực tế như hội chợ thương mại, tháp
tùng đoàn đại biểu, và các cuộc họp hoặc hội nghị
quy mô nhỏ khi không có thiết bị phiên dịch chuyên
dụng.
Cuối cùng, để trở thành một phiên dịch viên nối tiếp
giỏi, người phiên dịch cần có trình độ cao về hai ngôn
ngữ và hai nền văn hóa, trí nhớ tốt, khả năng tập trung
cao, kỹ năng ghi chép nâng cao và khả năng làm việc
dưới áp lực. Ngoài ra, các phẩm chất quan trọng khác
bao gồm tư duy nhanh nhạy, độ chính xác, đạo đức
nghề nghiệp, tính khách quan và sự am hiểu các lĩnh
vực chuyên môn như y tế, giáo dục và pháp luật.

Preview text:

III. TYPE AND MODES OF INTERPRETATION

2. Consecutive Interpreting

  1. Concept
  • Consecutive interpreting is a mode of interpreting in which the interpreter delivers the target message after the speaker has finished speaking.
  1. Characteristics compared with simultaneous interpreting
  • It places heavy pressure on memory, as the interpreter must retain content, structure, and context before interpreting.
  • It relies on a combination of memory and note-taking, with memory playing the primary role and notes serving as support.
  1. Principles of performance
  • The interpreter focuses on the overall structure and logical organization of the source text.
  • The interpretation should be clear, coherent, and accurate, without distortions, omissions, or changes in logical order.
  1. Types of consecutive interpreting
  • Unilateral interpreting:
  • Conducted sentence by sentence, paragraph by paragraph, or after a complete speech.
  • Bilateral interpreting:
  • Commonly takes the form of liaison interpreting.
  1. Contexts of use
  • Trade fairs.
  • Escorting delegations.
  • Small conferences without technical interpreting equipment.
  1. Requirements for a consecutive interpreter
  • High proficiency in two languages and cultures.
  • Excellent memory and concentration.
  • Advanced note-taking skills.
  • Ability to work under pressure.
  • Quick thinking, accuracy, ethical responsibility, and impartiality.
  • Familiarity with specialized fields such as healthcare, education, and law.
  • TRÍCH TỪ GIÁO TRÌNH LÝ THUYẾT DỊCH TRANG 92,93

III. Các loại và phương thức phiên dịch

2. Consecutive Interpreting

  1. Khái niệm
    • Phiên dịch nối tiếp là hình thức phiên dịch trong đó người phiên dịch dịch sau khi người nói kết thúc phát biểu.
  2. Đặc điểm so với phiên dịch đồng thời
    • Gây áp lực lớn lên trí nhớ vì người phiên dịch phải ghi nhớ nội dung, cấu trúc và ngữ cảnh trước khi dịch.
    • Dựa vào sự kết hợp giữa trí nhớ và ghi chép, trong đó trí nhớ đóng vai trò chính, ghi chép chỉ mang tính hỗ trợ.
  3. Nguyên tắc thực hiện
    • Người phiên dịch tập trung vào cấu trúc tổng thể và logic của văn bản nguồn.
    • Bản dịch cần rõ ràng, mạch lạc, chính xác, không bóp méo ý, không bỏ sót hay thay đổi trật tự logic.
  4. Các loại hình phiên dịch nối tiếp
    • Phiên dịch đơn phương (Unilateral):
      • Dịch theo từng câu, từng đoạn hoặc sau toàn bộ bài phát biểu.
    • Phiên dịch song phương (Bilateral):
      • Thường ở dạng phiên dịch liên lạc (liaison interpreting).
  5. Bối cảnh sử dụng
    • Hội chợ thương mại.
    • Tháp tùng đoàn đại biểu.
    • Hội nghị quy mô nhỏ không có thiết bị phiên dịch.
  6. Yêu cầu đối với phiên dịch viên
    • Thành thạo hai ngôn ngữ và hai nền văn hóa.
    • Trí nhớ tốt, khả năng tập trung cao.
    • Kỹ năng ghi chép nâng cao.
    • Khả năng làm việc dưới áp lực.
    • Tư duy nhanh, chính xác, có đạo đức nghề nghiệp và giữ tính khách quan.
    • Am hiểu các lĩnh vực chuyên ngành như y tế, giáo dục, pháp luật.

Lời thuyết trình:

Trước hết, phiên dịch nối tiếp là hình thức phiên dịch trong đó người phiên dịch truyền đạt thông điệp bằng ngôn ngữ đích sau khi người nói đã kết thúc phần phát biểu hoặc một đoạn phát biểu. Khác với phiên dịch đồng thời, người phiên dịch không dịch song song với người nói mà phải chờ đến khi người nói dừng lại mới bắt đầu diễn đạt.

Chính vì đặc điểm này, phiên dịch nối tiếp tạo ra áp lực rất lớn lên trí nhớ của người phiên dịch. Phiên dịch viên phải ghi nhớ nội dung, cấu trúc và ngữ cảnh của bài nói trước khi chuyển tải sang ngôn ngữ khác. Do đó, phiên dịch nối tiếp hiệu quả phụ thuộc vào sự kết hợp giữa trí nhớ và kỹ năng ghi chép, trong đó trí nhớ đóng vai trò chủ đạo, còn ghi chép chỉ mang tính hỗ trợ.

Trong quá trình phiên dịch nối tiếp, người phiên dịch thường tập trung vào cấu trúc tổng thể và logic của bài nói gốc nhằm đảm bảo bản dịch rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu. Một bản phiên dịch tốt cần chính xác, có tổ chức và không làm sai lệch ý nghĩa, không bỏ sót thông tin quan trọng hay làm thay đổi trình tự logic của bài nói.

Phiên dịch nối tiếp gồm hai loại chính. Thứ nhất là phiên dịch đơn phương, trong đó người phiên dịch có thể dịch theo từng câu, từng đoạn hoặc sau khi toàn bộ bài phát biểu đã kết thúc. Thứ hai là phiên dịch song phương, thường được gọi là phiên dịch liên lạc, phổ biến trong các tình huống giao tiếp hai chiều.

Hình thức phiên dịch này thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh thực tế như hội chợ thương mại, tháp tùng đoàn đại biểu, và các cuộc họp hoặc hội nghị quy mô nhỏ khi không có thiết bị phiên dịch chuyên dụng.

Cuối cùng, để trở thành một phiên dịch viên nối tiếp giỏi, người phiên dịch cần có trình độ cao về hai ngôn ngữ và hai nền văn hóa, trí nhớ tốt, khả năng tập trung cao, kỹ năng ghi chép nâng cao và khả năng làm việc dưới áp lực. Ngoài ra, các phẩm chất quan trọng khác bao gồm tư duy nhanh nhạy, độ chính xác, đạo đức nghề nghiệp, tính khách quan và sự am hiểu các lĩnh vực chuyên môn như y tế, giáo dục và pháp luật.