5. Tính toán và con số cụ thể
Chỉ tiêu
số
Giá trị (VND) Ghi chú
Tổng doanh thu 01 274.082.359.042.928
Doanh thu
thuần
10 273.979.175.973.479
Đã trừ các khoản giảm trừ
doanh thu.
Lợi nhuận kế
toán trước thuế
50 3.947.390.245.604
Lợi nhuận sau
thuế TNDN
60 3.077.319.943.400
Tổng Cộng Tài
sản
270 79.675.619.099.330 Tại 31/12/2023.
Tổng Vốn chủ
sở hữu
400 29.202.107.178.831
Giá trị tài sản thuần của
Tập đoàn (tại 31/12/2023).
Tính toán khả năng sinh lời
Chỉ tiêu Công thức Giá trị
Tỷ suất Lợi nhuận gộp
(GPM)
Lợi nhuận gộp/Doanh tu thuần
x100%
5,57%
Tỷ suất Lợi nhuận trước
thuế (ROS)
Lợi nhuận trước thuế/Doanh
thu thuần x100%
1,44%
Chỉ tiêu Công thức Giá trị
Lợi nhuận cơ bản trên
cổ phiếu (EPS)
Mã 70
1.706 VND/cổ
phiếu
Lợi thế thương mại và lợi ích cổ đông không kiểm soát
-Lợi thế thương mại
Vị thế dẫn đầu thị trường: Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam trong kinh doanh
xăng dầu hạ nguồn.
Sức mạnh thương hiệu: Lọt top 100 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam, được công
nhận bởi Brand Finance.
Quán quân doanh thu: Doanh nghiệp niêm yết có doanh thu cao nhất Việt Nam, 7
năm liên tiếp được Forbes vinh danh.
Định hướng chiến lược rõ rang: Chiến lược phát triển trọng tâm: chuyển dịch
năng lượng xanh và chuyển đổi số toàn diện.
Hệ sinh thái đa ngành: Khai thác hiệu quả sức mạnh tổng thể từ hệ sinh thái ngoài
xăng dầu.
-Lợi ích cổ đông không kiểm soát : CÓ ghi nhận.
Nhận diện trên BCTC hợp nhất:
Trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất: Nằm trong phần Vốn chủ sở hữu với tên gọi
Lợi ích cổ đông không kiểm soát (Mã 429), giá trị là 3.262.571.618.778 VND (tại
31/12/2023).
Trên Báo cáo KQHĐKD hợp nhất: Nằm trong phần phân bổ lợi nhuận với tên gọi
Cổ đông không kiểm soát (Mã 62), giá trị là 243.413.215.688 VND (phần lợi
nhuận của họ trong năm 2023).
Chào bạn,
6. Bình luận khả năng phát triển và Quyết định đầu tư
Bình luận khả năng phát triển:
Điểm mạnh (Tăng trưởng & Vị thế):
-Tăng trưởng Lợi nhuận: Lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 3.077 tỷ VND, tăng
mạnh $\approx 62\%$ so với mức 1.902 tỷ VND của năm 2022, cho thấy khả năng
quản lý chi phí và tối ưu hoạt động rất tốt trong bối cảnh giá dầu thế giới nhiều
biến động.
- Vị thế: PLX là doanh nghiệp đầu ngành, có lợi thế về hạ tầng kho bãi, mạng lưới
bán lẻ và nguồn vốn, đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định.
- Khả năng sinh lời: Mặc dù tỷ suất ROS 1.44% là thấp, nhưng là mức điển hình và
chấp nhận được cho ngành xăng dầu (ngành có doanh thu lớn nhưng biên lợi nhuận
thấp).
Điểm yếu (Thách thức):
-Quy mô Doanh thu: Doanh thu thuần giảm từ 304 nghìn tỷ (2022) xuống còn 273
nghìn tỷ VND (2023), phản ánh những khó khăn trong năm về giá cả và sự can
thiệp của cơ chế quản lý giá trong nước.
Khả năng phát triển: Tập đoàn có khả năng phát triển bền vững và ổn định nhờ vị
thế cốt lõi và khả năng phục hồi lợi nhuận mạnh mẽ (như năm 2023). Tuy nhiên,
tốc độ tăng trưởng doanh thu sẽ phụ thuộc nhiều vào biến động giá dầu thế giới và
chính sách vĩ mô.
Quyết định đầu tư:
-Quan điểm: CÓ thể cân nhắc đầu tư vào cổ phiếu PLX.
-Lý do:
Tính ổn định và phòng thủ: Là công ty nắm giữ thị phần lớn, cổ phiếu PLX có tính
ổn định cao, thích hợp cho nhà đầu tư tìm kiếm sự an toàn.
Tăng trưởng lợi nhuận: Kết quả kinh doanh 2023 cho thấy Tập đoàn đã vượt qua
giai đoạn khó khăn và đạt mức tăng trưởng lợi nhuận ấn tượng, phản ánh hiệu quả
hoạt động được cải thiện.
Cổ tức: PLX thường duy trì chính sách trả cổ tức đều đặn.
-Tuy nhiên: Cổ phiếu PLX ít có khả năng tăng trưởng đột phá vì hoạt động kinh
doanh bị kiểm soát bởi cơ chế giá của Nhà nước và biên lợi nhuận thấp của ngành.
7. Thông tin trên BCTC HN không hiểu hoặc hiểu không chắc chắn
-Thông tin dễ gây nhầm lẫn/không chắc chắn nhất trong BCTCHN của PLX là
khoản mục Quỹ bình ổn giá xăng dầu:
Chỉ tiêu: Quỹ bình ổn giá xăng dầu (Mã 323).
Giá trị (31/12/2023): 3.052.519.597.920 VND (hơn 3 nghìn tỷ VND).
Lý do không hiểu/không chắc chắn:
-Vị trí: Khoản mục này được xếp vào phần Nợ ngắn hạn (Nợ phải trả) trên Bảng
cân đối kế toán, làm nhà đầu tư dễ lầm tưởng đây là khoản nợ mà Tập đoàn phải
trả lại.
-Bản chất: Quỹ này được hình thành từ một phần tiền của người tiêu dùng, do Tập
đoàn quản lý theo quy định của Nhà nước và chỉ được sử dụng để điều tiết giá
xăng dầu. Nó không phải là nguồn vốn chủ sở hữu và cũng không phải là nợ
thương mại thông thường. Việc phân loại như nợ phải trả phản ánh nghĩa vụ Tập
đoàn phải hoàn trả lại (thông qua việc bình ổn giá) cho thị trường khi cơ quan quản
lý yêu cầu.

Preview text:

5. Tính toán và con số cụ thể

Chỉ tiêu

Mã số

Giá trị (VND)

Ghi chú

Tổng doanh thu

01

274.082.359.042.928

Doanh thu thuần

10

273.979.175.973.479

Đã trừ các khoản giảm trừ doanh thu.

Lợi nhuận kế toán trước thuế

50

3.947.390.245.604

Lợi nhuận sau thuế TNDN

60

3.077.319.943.400

Tổng Cộng Tài sản

270

79.675.619.099.330

Tại 31/12/2023.

Tổng Vốn chủ sở hữu

400

29.202.107.178.831

Giá trị tài sản thuần của Tập đoàn (tại 31/12/2023).


Tính toán khả năng sinh lời

Chỉ tiêu

Công thức

Giá trị

Tỷ suất Lợi nhuận gộp (GPM)

Lợi nhuận gộp/Doanh tu thuần x100%

5,57%

Tỷ suất Lợi nhuận trước thuế (ROS)

Lợi nhuận trước thuế/Doanh thu thuần x100%

1,44%

Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (EPS)

Mã 70

1.706 VND/cổ phiếu


Lợi thế thương mại và lợi ích cổ đông không kiểm soát
-Lợi thế thương mại
Vị thế dẫn đầu thị trường: Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam trong kinh doanh xăng dầu hạ nguồn.
Sức mạnh thương hiệu: Lọt top 100 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam, được công nhận bởi Brand Finance.
Quán quân doanh thu: Doanh nghiệp niêm yết có doanh thu cao nhất Việt Nam, 7 năm liên tiếp được Forbes vinh danh.
Định hướng chiến lược rõ rang: Chiến lược phát triển trọng tâm: chuyển dịch năng lượng xanh và chuyển đổi số toàn diện.
Hệ sinh thái đa ngành: Khai thác hiệu quả sức mạnh tổng thể từ hệ sinh thái ngoài xăng dầu.
-Lợi ích cổ đông không kiểm soát : CÓ ghi nhận.
Nhận diện trên BCTC hợp nhất:

Trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất: Nằm trong phần Vốn chủ sở hữu với tên gọi Lợi ích cổ đông không kiểm soát (Mã 429), giá trị là 3.262.571.618.778 VND (tại 31/12/2023).

Trên Báo cáo KQHĐKD hợp nhất: Nằm trong phần phân bổ lợi nhuận với tên gọi Cổ đông không kiểm soát (Mã 62), giá trị là 243.413.215.688 VND (phần lợi nhuận của họ trong năm 2023).

Chào bạn,

6. Bình luận khả năng phát triển và Quyết định đầu tư

Bình luận khả năng phát triển:

Điểm mạnh (Tăng trưởng & Vị thế):

-Tăng trưởng Lợi nhuận: Lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 3.077 tỷ VND, tăng mạnh $\approx 62\%$ so với mức 1.902 tỷ VND của năm 2022, cho thấy khả năng quản lý chi phí và tối ưu hoạt động rất tốt trong bối cảnh giá dầu thế giới nhiều biến động.

- Vị thế: PLX là doanh nghiệp đầu ngành, có lợi thế về hạ tầng kho bãi, mạng lưới bán lẻ và nguồn vốn, đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định.

- Khả năng sinh lời: Mặc dù tỷ suất ROS 1.44% là thấp, nhưng là mức điển hình và chấp nhận được cho ngành xăng dầu (ngành có doanh thu lớn nhưng biên lợi nhuận thấp).

Điểm yếu (Thách thức):

-Quy mô Doanh thu: Doanh thu thuần giảm từ 304 nghìn tỷ (2022) xuống còn 273 nghìn tỷ VND (2023), phản ánh những khó khăn trong năm về giá cả và sự can thiệp của cơ chế quản lý giá trong nước.

Khả năng phát triển: Tập đoàn có khả năng phát triển bền vững và ổn định nhờ vị thế cốt lõi và khả năng phục hồi lợi nhuận mạnh mẽ (như năm 2023). Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng doanh thu sẽ phụ thuộc nhiều vào biến động giá dầu thế giới và chính sách vĩ mô.

Quyết định đầu tư:

-Quan điểm: CÓ thể cân nhắc đầu tư vào cổ phiếu PLX.
-Lý do:

Tính ổn định và phòng thủ: Là công ty nắm giữ thị phần lớn, cổ phiếu PLX có tính ổn định cao, thích hợp cho nhà đầu tư tìm kiếm sự an toàn.

Tăng trưởng lợi nhuận: Kết quả kinh doanh 2023 cho thấy Tập đoàn đã vượt qua giai đoạn khó khăn và đạt mức tăng trưởng lợi nhuận ấn tượng, phản ánh hiệu quả hoạt động được cải thiện.

Cổ tức: PLX thường duy trì chính sách trả cổ tức đều đặn.
-Tuy nhiên: Cổ phiếu PLX ít có khả năng tăng trưởng đột phá vì hoạt động kinh doanh bị kiểm soát bởi cơ chế giá của Nhà nước và biên lợi nhuận thấp của ngành.

7. Thông tin trên BCTC HN không hiểu hoặc hiểu không chắc chắn

-Thông tin dễ gây nhầm lẫn/không chắc chắn nhất trong BCTCHN của PLX là khoản mục Quỹ bình ổn giá xăng dầu:

Chỉ tiêu: Quỹ bình ổn giá xăng dầu (Mã 323).

Giá trị (31/12/2023): 3.052.519.597.920 VND (hơn 3 nghìn tỷ VND).

Lý do không hiểu/không chắc chắn:

-Vị trí: Khoản mục này được xếp vào phần Nợ ngắn hạn (Nợ phải trả) trên Bảng cân đối kế toán, làm nhà đầu tư dễ lầm tưởng đây là khoản nợ mà Tập đoàn phải trả lại.

-Bản chất: Quỹ này được hình thành từ một phần tiền của người tiêu dùng, do Tập đoàn quản lý theo quy định của Nhà nước và chỉ được sử dụng để điều tiết giá xăng dầu. Nó không phải là nguồn vốn chủ sở hữu và cũng không phải là nợ thương mại thông thường. Việc phân loại như nợ phải trả phản ánh nghĩa vụ Tập đoàn phải hoàn trả lại (thông qua việc bình ổn giá) cho thị trường khi cơ quan quản lý yêu cầu.